KIIP 5 · 70h · 한국사회이해 기본
Từ vựng tiếng Hàn KIIP 5 · 70h · Bài 9
73 từ · bấm vào thẻ để hiện phiên âm/nghĩa khi đang ẩn, bấm loa để nghe.
- 1보육
boyuk
sự nuôi dưỡng, sự nuôi dạy (Việc trông nom, dạy bảo và nuôi nấng trẻ em)
보육 제도 분야에서 보육은 매우 핵심적인 개념으로 다루어집니다.
boyuk jedo bunyaeseo boyukeun maeu haeksimjeokin gaenyeomeuro darueojipnida.
Trong lĩnh vực hệ thống chăm sóc trẻ em, chăm sóc trẻ em được coi là một khái niệm rất cốt lõi.
- 2출산
chulsan
sự sinh con
한국 사회의 보육 제도 특성을 올바르게 파악하려면 출산을 깊이 이해할 필요가 있습니다.
hanguk sahoeui boyuk jedo teukseongeul olbareuge paakharyeomyeon chulsaneul gipi ihaehal pilyoga issseupnida.
Để hiểu đúng đặc điểm của hệ thống chăm sóc trẻ em trong xã hội Hàn Quốc, cần phải hiểu sâu sắc về việc sinh con.
- 3장려하다
jangryeohada
khuyến khích, động viên
지역 주민들이 자발적으로 참여하여 문제를 슬기롭게 장려하는 계기를 마련했습니다.
jiyeok jumindeuli jabaljeokeuro chamyeohayeo munjereul seulgiropge jangryeohaneun gyegireul maryeonhaessseupnida.
Người dân địa phương tự nguyện tham gia và tạo cơ hội để thúc đẩy vấn đề một cách khôn ngoan.
- 4양육
yangyuk
sự dưỡng dục, sự nuôi dưỡng, sự nuôi nấng
현대 한국에서는 보육 제도 발전과 더불어 양육이 더욱 많은 주목을 받게 되었습니다.
hyeondae hangukeseoneun boyuk jedo baljeongwa deobuleo yangyuki deouk manheun jumokeul batge doeeossseupnida.
Ở Hàn Quốc hiện đại, việc nuôi dạy con cái đã nhận được nhiều sự quan tâm hơn cùng với sự phát triển của hệ thống chăm sóc trẻ em.
- 5국민행복카드
gukminhaengbokkadeu
thẻ công dân hạnh phúc
시민들의 일상생활 속에서 국민행복카드는 밀접한 관련을 맺으며 유지되고 있습니다.
simindeului ilsangsaenghwal sokeseo gukminhaengbokkadeuneun miljeophan gwanryeoneul maejeumyeo yujidoego issseupnida.
Thẻ Hạnh Phúc Quốc Gia có liên quan mật thiết và được duy trì trong đời sống hằng ngày của người dân.
- 6임산부
imsanbu
thai phụ, sản phụ
관련 제도와 규정을 자세히 살펴보면 임산부와 관련된 상세한 내용을 확인할 수 있습니다.
gwanryeon jedowa gyujeongeul jasehi salpyeobomyeon imsanbuwa gwanryeondoen sangsehan naeyongeul hwakinhal su issseupnida.
Nếu bạn xem kỹ các hệ thống và quy định có liên quan, bạn có thể tìm thấy thông tin chi tiết liên quan đến phụ nữ mang thai.
- 7영양제
yeongyangje
thuốc bổ
사회 통합과 조화로운 공동체를 구축하기 위해 영양제를 존중하는 태도가 요구됩니다.
sahoe tonghapgwa johwaroun gongdongchereul guchukhagi wihae yeongyangjereul jonjunghaneun taedoga yogudoepnida.
Cần có thái độ tôn trọng đối với việc bổ sung dinh dưỡng để xây dựng sự hòa nhập xã hội và cộng đồng hài hòa.
- 8산전
sanjeon
trước khi đẻ
보육 제도 관련 법령과 제도는 산전으로 인해 점진적으로 개선되어 왔습니다.
boyuk jedo gwanryeon beopryeonggwa jedoneun sanjeoneuro inhae jeomjinjeokeuro gaeseondoeeo wassseupnida.
Luật pháp và hệ thống liên quan đến chăm sóc trẻ em dần được hoàn thiện nhờ chăm sóc trước khi sinh.
- 9상세하다
sangsehada
chi tiết, cặn kẽ
보육 제도 발전을 촉진하기 위해 관련 제도를 적극적으로 상세해야 합니다.
boyuk jedo baljeoneul chokjinhagi wihae gwanryeon jedoreul jeokgeukjeokeuro sangsehaeya hapnida.
Để thúc đẩy sự phát triển của hệ thống chăm sóc trẻ em, các hệ thống liên quan phải được chi tiết hóa một cách tích cực.
- 10문의하다
munuihada
hỏi, tư vấn
정부와 사회단체는 올바른 인식을 바탕으로 공공 가치를 실현하고자 문의하고 있습니다.
jeongbuwa sahoedancheneun olbareun insikeul batangeuro gonggong gachireul silhyeonhagoja munuihago issseupnida.
Chính phủ và các tổ chức xã hội đang đặt ra các yêu cầu nhằm hiện thực hóa giá trị công dựa trên nhận thức đúng đắn.
- 11유아 교육
yua gyoyuk
giáo dục mầm non (Giáo dục dành cho trẻ em trước khi vào trường tiểu học.)
공공 기관과 교육 현장에서는 유아 교육과 관련된 다양한 지원 프로그램을 마련하고 있습니다.
gonggong gigwangwa gyoyuk hyeonjangeseoneun yua gyoyukgwa gwanryeondoen dayanghan jiwon peurogeuraemeul maryeonhago issseupnida.
Các tổ chức công cộng và các cơ sở giáo dục đang chuẩn bị các chương trình hỗ trợ khác nhau liên quan đến giáo dục mầm non.
- 12영·유아
yeong·yua
trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ
미래 사회의 지속 가능한 성장을 위해서는 영·유아가 올바르게 정착되는 것이 필수적입니다.
mirae sahoeui jisok ganeunghan seongjangeul wihaeseoneun yeong·yuaga olbareuge jeongchakdoeneun geosi pilsujeokipnida.
Để xã hội tương lai phát triển bền vững, điều cần thiết là trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ phải được ổn định cuộc sống hợp lý.
- 13영아
yeonga
trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ đang bú mẹ (0 đến 2 tuổi)
보육 제도 분야에서 영아는 매우 핵심적인 개념으로 다루어집니다.
boyuk jedo bunyaeseo yeonganeun maeu haeksimjeokin gaenyeomeuro darueojipnida.
Trong lĩnh vực hệ thống chăm sóc trẻ em, trẻ sơ sinh được coi là một khái niệm rất cốt lõi.
- 14유아
yua
trẻ ít tuổi chưa đi học (3 đến 5 tuổi)
한국 사회의 보육 제도 특성을 올바르게 파악하려면 유아를 깊이 이해할 필요가 있습니다.
hanguk sahoeui boyuk jedo teukseongeul olbareuge paakharyeomyeon yuareul gipi ihaehal pilyoga issseupnida.
Để hiểu đúng đặc điểm của hệ thống chăm sóc trẻ em trong xã hội Hàn Quốc, cần phải hiểu sâu sắc về trẻ sơ sinh.
- 15어린이집
eorinijip
nhà trẻ, trường mầm non (0 đến 5 tuổi)
다양한 사회적 논의 과정에서 어린이집이 중요한 판단 기준으로 활용되고 있습니다.
dayanghan sahoejeok nonui gwajeongeseo eorinijipi jungyohan pandan gijuneuro hwalyongdoego issseupnida.
Các trung tâm chăm sóc ban ngày được sử dụng như một tiêu chí quan trọng trong các cuộc thảo luận xã hội khác nhau.
- 16유치원
yuchiwon
trường mẫu giáo (3 đến 5 tuổi)
현대 한국에서는 보육 제도 발전과 더불어 유치원이 더욱 많은 주목을 받게 되었습니다.
hyeondae hangukeseoneun boyuk jedo baljeongwa deobuleo yuchiwoni deouk manheun jumokeul batge doeeossseupnida.
Ở Hàn Quốc hiện đại, các trường mẫu giáo nhận được nhiều sự quan tâm hơn cùng với sự phát triển của hệ thống chăm sóc trẻ em.
- 17결제하다
gyeoljehada
thanh toán
보육 제도 발전을 촉진하기 위해 관련 제도를 적극적으로 결제해야 합니다.
boyuk jedo baljeoneul chokjinhagi wihae gwanryeon jedoreul jeokgeukjeokeuro gyeoljehaeya hapnida.
Để thúc đẩy sự phát triển của hệ thống chăm sóc trẻ em, các hệ thống liên quan phải được chi trả tích cực.
- 18양육 수당
yangyuk sudang
phụ cấp nuôi dưỡng
관련 제도와 규정을 자세히 살펴보면 양육 수당과 관련된 상세한 내용을 확인할 수 있습니다.
gwanryeon jedowa gyujeongeul jasehi salpyeobomyeon yangyuk sudanggwa gwanryeondoen sangsehan naeyongeul hwakinhal su issseupnida.
Nếu bạn xem kỹ các hệ thống và quy định có liên quan, bạn có thể tìm thấy thông tin chi tiết liên quan đến trợ cấp cấp dưỡng nuôi con.
- 19연령
yeonryeong
độ tuổi
사회 통합과 조화로운 공동체를 구축하기 위해 연령을 존중하는 태도가 요구됩니다.
sahoe tonghapgwa johwaroun gongdongchereul guchukhagi wihae yeonryeongeul jonjunghaneun taedoga yogudoepnida.
Cần phải tôn trọng tuổi tác để xây dựng sự hòa nhập xã hội và cộng đồng hài hòa.
- 20아동
adong
nhi đồng, trẻ em
보육 제도 관련 법령과 제도는 아동으로 인해 점진적으로 개선되어 왔습니다.
boyuk jedo gwanryeon beopryeonggwa jedoneun adongeuro inhae jeomjinjeokeuro gaeseondoeeo wassseupnida.
Luật pháp và hệ thống liên quan đến hệ thống chăm sóc trẻ em dần được hoàn thiện nhờ trẻ em.
- 21증진
jeungjin
sự tăng tiến
전문가들은 보육 제도 환경의 급격한 변화에 맞춰 증진을 체계적으로 관리해야 한다고 조언합니다.
jeonmungadeuleun boyuk jedo hwangyeongui geupgyeokhan byeonhwae majchwo jeungjineul chegyejeokeuro gwanrihaeya handago joeonhapnida.
Các chuyên gia khuyên rằng việc khuyến khích phải được quản lý một cách có hệ thống để đáp ứng những thay đổi nhanh chóng trong môi trường hệ thống chăm sóc trẻ em.
- 22아이돌봄서비스
aidolbomseobiseu
dịch vụ chăm sóc trẻ em
역사적 전통과 현대 사회를 잇는 중요한 연결고리로서 아이돌봄서비스는 큰 가치를 지닙니다.
yeoksajeok jeontonggwa hyeondae sahoereul isneun jungyohan yeongyeolgoriroseo aidolbomseobiseuneun keun gachireul jinipnida.
Là cầu nối quan trọng giữa truyền thống lịch sử và xã hội hiện đại, dịch vụ chăm sóc trẻ em có giá trị rất lớn.
- 23돌보다
dolboda
chăm sóc, săn sóc
사회의 다양한 갈등을 슬기롭게 극복하고 조화롭게 돌보기 위해 적극 협력하고 있습니다.
sahoeui dayanghan galdeungeul seulgiropge geukbokhago johwaropge dolbogi wihae jeokgeuk hyeopryeokhago issseupnida.
Chúng tôi tích cực hợp tác để giải quyết một cách khôn ngoan các xung đột khác nhau trong xã hội và giải quyết chúng một cách hài hòa.
- 24출장
chuljang
sự đi công tác
미래 사회의 지속 가능한 성장을 위해서는 출장이 올바르게 정착되는 것이 필수적입니다.
mirae sahoeui jisok ganeunghan seongjangeul wihaeseoneun chuljangi olbareuge jeongchakdoeneun geosi pilsujeokipnida.
Để xã hội tương lai phát triển bền vững, điều cần thiết là việc kinh doanh du lịch phải được thiết lập hợp lý.
- 25공백
gongbaek
khoảng trống, khoảng thời gian trống
보육 제도 분야에서 공백은 매우 핵심적인 개념으로 다루어집니다.
boyuk jedo bunyaeseo gongbaekeun maeu haeksimjeokin gaenyeomeuro darueojipnida.
Trong lĩnh vực hệ thống chăm sóc trẻ em, khoảng cách được coi là một khái niệm rất cốt lõi.
- 26일시적
ilsijeok
tính nhất thời, trong một khoảng thời gian ngắn
한국 사회의 보육 제도 특성을 올바르게 파악하려면 일시적을 깊이 이해할 필요가 있습니다.
hanguk sahoeui boyuk jedo teukseongeul olbareuge paakharyeomyeon ilsijeokeul gipi ihaehal pilyoga issseupnida.
Để hiểu đúng đặc điểm của hệ thống chăm sóc trẻ em trong xã hội Hàn Quốc, cần hiểu sâu sắc về tính thời gian.
- 27균형
gyunhyeong
sự cân bằng
다양한 사회적 논의 과정에서 균형이 중요한 판단 기준으로 활용되고 있습니다.
dayanghan sahoejeok nonui gwajeongeseo gyunhyeongi jungyohan pandan gijuneuro hwalyongdoego issseupnida.
Sự cân bằng được sử dụng như một tiêu chuẩn đánh giá quan trọng trong các quá trình thảo luận xã hội khác nhau.
- 28이루다
iruda
đạt được
사회의 다양한 갈등을 슬기롭게 극복하고 조화롭게 이루기 위해 적극 협력하고 있습니다.
sahoeui dayanghan galdeungeul seulgiropge geukbokhago johwaropge irugi wihae jeokgeuk hyeopryeokhago issseupnida.
Chúng tôi đang tích cực hợp tác để giải quyết một cách khôn ngoan các xung đột khác nhau trong xã hội và đạt được sự hài hòa.
- 29지정하다
jijeonghada
chỉ định
전문가들은 장기적인 관점에서 신중하게 계획을 수립하고 지정할 것을 권고합니다.
jeonmungadeuleun janggijeokin gwanjeomeseo sinjunghage gyehoekeul suriphago jijeonghal geoseul gwongohapnida.
Các chuyên gia khuyên bạn nên lập kế hoạch và xác định rõ ràng với tầm nhìn dài hạn.
- 30담당하다
damdanghada
đảm đương, đảm trách, đảm nhiệm, phụ trách
변화하는 시대적 흐름에 능동적으로 대처하기 위해 구성원 모두가 힘을 모아 담당하기로 했습니다.
byeonhwahaneun sidaejeok heureume neungdongjeokeuro daecheohagi wihae guseongwon moduga himeul moa damdanghagiro haessseupnida.
Để chủ động ứng phó với xu hướng thay đổi của thời đại, tất cả các thành viên đã quyết định chung sức và chịu trách nhiệm.
- 31설립하다
seolriphada
thiết lập, thành lập, dựng nên
사회적 합의를 이끌어 내기 위해서는 원칙을 지키며 일관되게 설립하는 노력이 요구됩니다.
sahoejeok hapuireul ikkeuleo naegi wihaeseoneun wonchikeul jikimyeo ilgwandoege seolriphaneun noryeoki yogudoepnida.
Để đạt được sự đồng thuận xã hội, cần phải có nỗ lực duy trì và thiết lập các nguyên tắc một cách nhất quán.
- 32사립
sarip
dân lập, tư thục
보육 제도 관련 법령과 제도는 사립으로 인해 점진적으로 개선되어 왔습니다.
boyuk jedo gwanryeon beopryeonggwa jedoneun saripeuro inhae jeomjinjeokeuro gaeseondoeeo wassseupnida.
Luật pháp và hệ thống liên quan đến hệ thống chăm sóc trẻ em đang dần được hoàn thiện nhờ sự tham gia của khu vực tư nhân.
- 33교회
gyohoe
giáo hội, nhà thờ (Cộng đồng của những người tin Giê-xu Ki-tô là chúa cứu thế và theo)
전문가들은 보육 제도 환경의 급격한 변화에 맞춰 교회를 체계적으로 관리해야 한다고 조언합니다.
jeonmungadeuleun boyuk jedo hwangyeongui geupgyeokhan byeonhwae majchwo gyohoereul chegyejeokeuro gwanrihaeya handago joeonhapnida.
Các chuyên gia khuyên rằng các nhà thờ phải được quản lý một cách có hệ thống để ứng phó với những thay đổi nhanh chóng trong môi trường hệ thống chăm sóc trẻ em.
- 34성당
seongdang
thánh đường (Tòa nhà nơi nghi thức tôn giáo của Thiên Chúa giáo được tiến hành)
역사적 전통과 현대 사회를 잇는 중요한 연결고리로서 성당은 큰 가치를 지닙니다.
yeoksajeok jeontonggwa hyeondae sahoereul isneun jungyohan yeongyeolgoriroseo seongdangeun keun gachireul jinipnida.
Là mối liên kết quan trọng giữa truyền thống lịch sử và xã hội hiện đại, thánh đường có giá trị rất lớn.
- 35야간보육
yaganboyuk
chăm sóc trẻ ban đêm
공공 기관과 교육 현장에서는 야간보육과 관련된 다양한 지원 프로그램을 마련하고 있습니다.
gonggong gigwangwa gyoyuk hyeonjangeseoneun yaganboyukgwa gwanryeondoen dayanghan jiwon peurogeuraemeul maryeonhago issseupnida.
Các tổ chức công cộng và cơ sở giáo dục đang chuẩn bị các chương trình hỗ trợ khác nhau liên quan đến chăm sóc ban đêm.
- 36연장
yeonjang
sự gia hạn, sự thêm, sự tăng cường thêm, sự tiếp nối, sự kéo dài
미래 사회의 지속 가능한 성장을 위해서는 연장이 올바르게 정착되는 것이 필수적입니다.
mirae sahoeui jisok ganeunghan seongjangeul wihaeseoneun yeonjangi olbareuge jeongchakdoeneun geosi pilsujeokipnida.
Để xã hội tương lai phát triển bền vững, điều cần thiết là các tiện ích mở rộng phải được thiết lập hợp lý.
- 37담임 교사
damim gyosa
giáo viên chủ nhiệm
보육 제도 분야에서 담임 교사는 매우 핵심적인 개념으로 다루어집니다.
boyuk jedo bunyaeseo damim gyosaneun maeu haeksimjeokin gaenyeomeuro darueojipnida.
Trong lĩnh vực hệ thống chăm sóc trẻ em, giáo viên chủ nhiệm được coi là một khái niệm rất cốt lõi.
- 38전담
jeondam
sự chuyên trách, sự chuyên nhiệm
한국 사회의 보육 제도 특성을 올바르게 파악하려면 전담을 깊이 이해할 필요가 있습니다.
hanguk sahoeui boyuk jedo teukseongeul olbareuge paakharyeomyeon jeondameul gipi ihaehal pilyoga issseupnida.
Để hiểu đúng đặc điểm của hệ thống chăm sóc trẻ em trong xã hội Hàn Quốc, cần hiểu sâu sắc về chăm sóc trẻ em.
- 39익일
ikil
ngày hôm sau
다양한 사회적 논의 과정에서 익일이 중요한 판단 기준으로 활용되고 있습니다.
dayanghan sahoejeok nonui gwajeongeseo ikili jungyohan pandan gijuneuro hwalyongdoego issseupnida.
Ngày hôm sau được sử dụng như một tiêu chuẩn đánh giá quan trọng trong các cuộc thảo luận xã hội khác nhau.
- 40이루어지다
irueojida
được thực hiện
보육 제도 발전을 이루기 위해서는 무엇보다 기본 원칙을 충실히 이루어지어 가는 과정이 요구됩니다.
boyuk jedo baljeoneul irugi wihaeseoneun mueosboda gibon wonchikeul chungsilhi irueojieo ganeun gwajeongi yogudoepnida.
Để đạt được sự phát triển của hệ thống chăm sóc trẻ em, trước hết cần phải có quá trình thực hiện trung thực các nguyên tắc cơ bản.
- 41주간
jugan
ban ngày, trong tuần, theo tuần
시민들의 일상생활 속에서 주간은 밀접한 관련을 맺으며 유지되고 있습니다.
simindeului ilsangsaenghwal sokeseo juganeun miljeophan gwanryeoneul maejeumyeo yujidoego issseupnida.
Tuần lễ gắn liền và duy trì trong đời sống hàng ngày của người dân.
- 42거점
geojeom
vị trí chiến lược, địa điểm trọng yếu, địa điểm chủ chốt
관련 제도와 규정을 자세히 살펴보면 거점과 관련된 상세한 내용을 확인할 수 있습니다.
gwanryeon jedowa gyujeongeul jasehi salpyeobomyeon geojeomgwa gwanryeondoen sangsehan naeyongeul hwakinhal su issseupnida.
Nếu bạn xem kỹ các hệ thống và quy định có liên quan, bạn có thể tìm thấy thông tin chi tiết liên quan đến cơ sở.
- 43관할
gwanhal
thẩm quyền, phạm vi quyền hạn
사회 통합과 조화로운 공동체를 구축하기 위해 관할을 존중하는 태도가 요구됩니다.
sahoe tonghapgwa johwaroun gongdongchereul guchukhagi wihae gwanhaleul jonjunghaneun taedoga yogudoepnida.
Cần có thái độ tôn trọng quyền tài phán để xây dựng sự hòa nhập xã hội và một cộng đồng hài hòa.
- 44법인
beopin
pháp nhân (Cơ quan hay tổ chức có nghĩa vụ hoặc quyền lợi theo luật của nhà nước)
보육 제도 관련 법령과 제도는 법인으로 인해 점진적으로 개선되어 왔습니다.
boyuk jedo gwanryeon beopryeonggwa jedoneun beopineuro inhae jeomjinjeokeuro gaeseondoeeo wassseupnida.
Luật pháp và hệ thống liên quan đến hệ thống chăm sóc trẻ em đã dần được cải thiện nhờ tập đoàn.
- 45종일
jongil
cả ngày
전문가들은 보육 제도 환경의 급격한 변화에 맞춰 종일을 체계적으로 관리해야 한다고 조언합니다.
jeonmungadeuleun boyuk jedo hwangyeongui geupgyeokhan byeonhwae majchwo jongileul chegyejeokeuro gwanrihaeya handago joeonhapnida.
Các chuyên gia khuyên rằng tất cả các ngày phải được quản lý một cách có hệ thống để thích ứng với những thay đổi nhanh chóng trong môi trường hệ thống chăm sóc trẻ em.
- 46저렴하다
jeoryeomhada
rẻ
변화하는 시대적 흐름에 능동적으로 대처하기 위해 구성원 모두가 힘을 모아 저렴하기로 했습니다.
byeonhwahaneun sidaejeok heureume neungdongjeokeuro daecheohagi wihae guseongwon moduga himeul moa jeoryeomhagiro haessseupnida.
Để chủ động đáp ứng xu hướng thay đổi của thời đại, tất cả các thành viên đã cùng nhau quyết định làm cho nó rẻ hơn.
- 4724시간보육
24siganboyuk
dịch vụ chăm sóc trẻ 24 giờ
공공 기관과 교육 현장에서는 24시간보육과 관련된 다양한 지원 프로그램을 마련하고 있습니다.
gonggong gigwangwa gyoyuk hyeonjangeseoneun 24siganboyukgwa gwanryeondoen dayanghan jiwon peurogeuraemeul maryeonhago issseupnida.
Các tổ chức công cộng và cơ sở giáo dục đang chuẩn bị các chương trình hỗ trợ khác nhau liên quan đến chăm sóc trẻ em 24 giờ.
- 48조손
joson
ông cháu, bà cháu (Ông bà nội và cháu nội)
미래 사회의 지속 가능한 성장을 위해서는 조손이 올바르게 정착되는 것이 필수적입니다.
mirae sahoeui jisok ganeunghan seongjangeul wihaeseoneun josoni olbareuge jeongchakdoeneun geosi pilsujeokipnida.
Để xã hội tương lai phát triển bền vững, điều cần thiết là ông bà phải được thiết lập đúng đắn.
- 49불가피하다
bulgapihada
không tránh được, bất khả kháng
보육 제도 발전을 촉진하기 위해 관련 제도를 적극적으로 불가피해야 합니다.
boyuk jedo baljeoneul chokjinhagi wihae gwanryeon jedoreul jeokgeukjeokeuro bulgapihaeya hapnida.
Để thúc đẩy sự phát triển của hệ thống chăm sóc trẻ em, các hệ thống liên quan phải được triển khai tích cực.
- 50보호자
bohoja
người giám hộ, người bảo hộ
한국 사회의 보육 제도 특성을 올바르게 파악하려면 보호자를 깊이 이해할 필요가 있습니다.
hanguk sahoeui boyuk jedo teukseongeul olbareuge paakharyeomyeon bohojareul gipi ihaehal pilyoga issseupnida.
Để hiểu đúng đặc điểm của hệ thống chăm sóc trẻ em trong xã hội Hàn Quốc, cần phải hiểu sâu sắc về người giám hộ.
- 51접촉하다
jeopchokhada
tiếp xúc (Đối đãi hoặc gặp gỡ một cách gần gũi)
지역 주민들이 자발적으로 참여하여 문제를 슬기롭게 접촉하는 계기를 마련했습니다.
jiyeok jumindeuli jabaljeokeuro chamyeohayeo munjereul seulgiropge jeopchokhaneun gyegireul maryeonhaessseupnida.
Người dân địa phương tự nguyện tham gia và tạo cơ hội để giải quyết vấn đề một cách khôn ngoan.
- 52보호하다
bohohada
bảo hộ
모든 구성원이 상호 존중과 협력의 원칙에 따라 투명하게 보호하는 것이 바람직합니다.
modeun guseongwoni sangho jonjunggwa hyeopryeokui wonchike ttara tumyeonghage bohohaneun geosi baramjikhapnida.
Điều mong muốn là tất cả các thành viên phải tự bảo vệ mình một cách minh bạch dựa trên các nguyên tắc tôn trọng và hợp tác lẫn nhau.
- 53권역
gwonyeok
khu vực, lĩnh vực
시민들의 일상생활 속에서 권역은 밀접한 관련을 맺으며 유지되고 있습니다.
simindeului ilsangsaenghwal sokeseo gwonyeokeun miljeophan gwanryeoneul maejeumyeo yujidoego issseupnida.
Trong cuộc sống hàng ngày của người dân, các vùng miền có mối liên hệ và duy trì chặt chẽ.
- 54도우미
doumi
người giúp đỡ, hỗ trợ viên
관련 제도와 규정을 자세히 살펴보면 도우미와 관련된 상세한 내용을 확인할 수 있습니다.
gwanryeon jedowa gyujeongeul jasehi salpyeobomyeon doumiwa gwanryeondoen sangsehan naeyongeul hwakinhal su issseupnida.
Nếu bạn xem kỹ các hệ thống và quy định có liên quan, bạn có thể tìm thấy thông tin chi tiết liên quan đến người trợ giúp.
- 55태교
taegyo
sự dưỡng thai
사회 통합과 조화로운 공동체를 구축하기 위해 태교를 존중하는 태도가 요구됩니다.
sahoe tonghapgwa johwaroun gongdongchereul guchukhagi wihae taegyoreul jonjunghaneun taedoga yogudoepnida.
Cần có thái độ tôn trọng giáo dục trước khi sinh để xây dựng sự hòa nhập xã hội và một cộng đồng hài hòa.
- 56조리
jori
điều dưỡng (Chăm sóc cơ thể để lấy lại sức khỏe hoặc làm cho khỏi bệnh.)
보육 제도 관련 법령과 제도는 조리로 인해 점진적으로 개선되어 왔습니다.
boyuk jedo gwanryeon beopryeonggwa jedoneun joriro inhae jeomjinjeokeuro gaeseondoeeo wassseupnida.
Luật pháp và hệ thống liên quan đến hệ thống chăm sóc trẻ em đang dần được cải thiện thông qua nấu ăn.
- 57산후
sanhu
sau sinh, hậu sản
전문가들은 보육 제도 환경의 급격한 변화에 맞춰 산후를 체계적으로 관리해야 한다고 조언합니다.
jeonmungadeuleun boyuk jedo hwangyeongui geupgyeokhan byeonhwae majchwo sanhureul chegyejeokeuro gwanrihaeya handago joeonhapnida.
Các chuyên gia khuyên rằng việc chăm sóc sau sinh phải được quản lý một cách có hệ thống để đáp ứng những thay đổi nhanh chóng trong môi trường chăm sóc trẻ.
- 58산후 조리
sanhu jori
ở cữ, điều dưỡng sau sinh
역사적 전통과 현대 사회를 잇는 중요한 연결고리로서 산후 조리는 큰 가치를 지닙니다.
yeoksajeok jeontonggwa hyeondae sahoereul isneun jungyohan yeongyeolgoriroseo sanhu jorineun keun gachireul jinipnida.
Là mối liên kết quan trọng giữa truyền thống lịch sử và xã hội hiện đại, chăm sóc sau sinh có giá trị rất lớn.
- 59몸가짐
momgajim
sự giữ mình, sự chăm sóc bản thân (Thái độ chăm nom, làm đẹp cho cơ thể hoặc chú ý đến cử chỉ của mình)
공공 기관과 교육 현장에서는 몸가짐과 관련된 다양한 지원 프로그램을 마련하고 있습니다.
gonggong gigwangwa gyoyuk hyeonjangeseoneun momgajimgwa gwanryeondoen dayanghan jiwon peurogeuraemeul maryeonhago issseupnida.
Các tổ chức công cộng và các cơ sở giáo dục đang chuẩn bị nhiều chương trình hỗ trợ khác nhau liên quan đến ngoại hình.
- 60태아
taea
thai nhi
미래 사회의 지속 가능한 성장을 위해서는 태아가 올바르게 정착되는 것이 필수적입니다.
mirae sahoeui jisok ganeunghan seongjangeul wihaeseoneun taeaga olbareuge jeongchakdoeneun geosi pilsujeokipnida.
Sự định cư hợp lý của thai nhi là điều cần thiết cho sự phát triển bền vững của xã hội tương lai.
- 61뱃속
baessok
lòng dạ, trong lòng
보육 제도 분야에서 뱃속은 매우 핵심적인 개념으로 다루어집니다.
boyuk jedo bunyaeseo baessokeun maeu haeksimjeokin gaenyeomeuro darueojipnida.
Trong lĩnh vực hệ thống chăm sóc trẻ em, dạ dày được coi là một khái niệm rất cốt lõi.
- 62정서적
jeongseojeok
tính tình cảm
한국 사회의 보육 제도 특성을 올바르게 파악하려면 정서적을 깊이 이해할 필요가 있습니다.
hanguk sahoeui boyuk jedo teukseongeul olbareuge paakharyeomyeon jeongseojeokeul gipi ihaehal pilyoga issseupnida.
Để hiểu đúng đặc điểm của hệ thống chăm sóc trẻ em trong xã hội Hàn Quốc, cần hiểu sâu sắc về cảm xúc.
- 63심리적
simrijeok
mặt tâm lý
다양한 사회적 논의 과정에서 심리적이 중요한 판단 기준으로 활용되고 있습니다.
dayanghan sahoejeok nonui gwajeongeseo simrijeoki jungyohan pandan gijuneuro hwalyongdoego issseupnida.
Tâm lý học được sử dụng như một tiêu chuẩn đánh giá quan trọng trong các cuộc thảo luận xã hội khác nhau.
- 64신체적
sinchejeok
mặt thân thể, mặt thể xác
현대 한국에서는 보육 제도 발전과 더불어 신체적이 더욱 많은 주목을 받게 되었습니다.
hyeondae hangukeseoneun boyuk jedo baljeongwa deobuleo sinchejeoki deouk manheun jumokeul batge doeeossseupnida.
Ở Hàn Quốc hiện đại, giáo dục thể chất nhận được nhiều sự quan tâm hơn cùng với sự phát triển của hệ thống chăm sóc trẻ em.
- 65영향
yeonghyang
sự ảnh hưởng
시민들의 일상생활 속에서 영향은 밀접한 관련을 맺으며 유지되고 있습니다.
simindeului ilsangsaenghwal sokeseo yeonghyangeun miljeophan gwanryeoneul maejeumyeo yujidoego issseupnida.
Ảnh hưởng có liên quan mật thiết và được duy trì trong đời sống hằng ngày của người dân.
- 66미치다
michida
gây (ảnh hưởng) (Ảnh hưởng hay tác động đến đối tượng)
보육 제도 문화 속에서 서로를 배려하며 함께 미치는 태도는 매우 가치 있는 일입니다.
boyuk jedo munhwa sokeseo seororeul baeryeohamyeo hamkke michineun taedoneun maeu gachi issneun ilipnida.
Trong văn hóa của hệ thống chăm sóc trẻ em, thái độ quan tâm lẫn nhau và cùng nhau làm việc là rất có giá trị.
- 67영양분
yeongyangbun
thành phần dinh dưỡng
사회 통합과 조화로운 공동체를 구축하기 위해 영양분을 존중하는 태도가 요구됩니다.
sahoe tonghapgwa johwaroun gongdongchereul guchukhagi wihae yeongyangbuneul jonjunghaneun taedoga yogudoepnida.
Cần có thái độ tôn trọng dinh dưỡng để xây dựng sự hòa nhập xã hội và cộng đồng hài hòa.
- 68풍부하다
pungbuhada
phong phú, dồi dào
모든 구성원이 상호 존중과 협력의 원칙에 따라 투명하게 풍부하는 것이 바람직합니다.
modeun guseongwoni sangho jonjunggwa hyeopryeokui wonchike ttara tumyeonghage pungbuhaneun geosi baramjikhapnida.
Điều mong muốn là tất cả các thành viên đều làm giàu cho mình một cách minh bạch theo các nguyên tắc tôn trọng và hợp tác lẫn nhau.
- 69산모
sanmo
sản phụ
전문가들은 보육 제도 환경의 급격한 변화에 맞춰 산모를 체계적으로 관리해야 한다고 조언합니다.
jeonmungadeuleun boyuk jedo hwangyeongui geupgyeokhan byeonhwae majchwo sanmoreul chegyejeokeuro gwanrihaeya handago joeonhapnida.
Các chuyên gia khuyên rằng những người mới làm mẹ phải được quản lý một cách có hệ thống để ứng phó với những thay đổi nhanh chóng trong môi trường hệ thống chăm sóc trẻ em.
- 70모유
moyu
sữa mẹ
역사적 전통과 현대 사회를 잇는 중요한 연결고리로서 모유는 큰 가치를 지닙니다.
yeoksajeok jeontonggwa hyeondae sahoereul isneun jungyohan yeongyeolgoriroseo moyuneun keun gachireul jinipnida.
Là sợi dây liên kết quan trọng giữa truyền thống lịch sử và xã hội hiện đại, sữa mẹ có giá trị rất lớn.
- 71자궁
jagung
tử cung
공공 기관과 교육 현장에서는 자궁과 관련된 다양한 지원 프로그램을 마련하고 있습니다.
gonggong gigwangwa gyoyuk hyeonjangeseoneun jagunggwa gwanryeondoen dayanghan jiwon peurogeuraemeul maryeonhago issseupnida.
Các tổ chức công cộng và cơ sở giáo dục đang chuẩn bị các chương trình hỗ trợ khác nhau liên quan đến tử cung.
- 72찌꺼기
jjikkeogi
cặn, bã, cặn bã
미래 사회의 지속 가능한 성장을 위해서는 찌꺼기가 올바르게 정착되는 것이 필수적입니다.
mirae sahoeui jisok ganeunghan seongjangeul wihaeseoneun jjikkeogiga olbareuge jeongchakdoeneun geosi pilsujeokipnida.
Để xã hội tương lai phát triển bền vững, điều cần thiết là những dư lượng còn lại phải được giải quyết hợp lý.
- 73샤오옷
syaoos
rau ngót (rau ngót có chứa Papaverin một chất gây co bóp tử cung giúp loại bỏ các chất còn lại trong tử cung ra ngoài một cách nhanh chóng và giúp bài trừ hết các độc tố trong cơ thể)
보육 제도 분야에서 샤오옷은 매우 핵심적인 개념으로 다루어집니다.
boyuk jedo bunyaeseo syaooseun maeu haeksimjeokin gaenyeomeuro darueojipnida.
Trong lĩnh vực hệ thống chăm sóc trẻ em, xiaoot được coi là một khái niệm rất cốt lõi.
Hệ thống bài học tiếng Hàn & luyện thi TOPIK
Trọn bộ lộ trình tự học tiếng Hàn từ bảng chữ cái đến nâng cao: từ vựng theo giáo trình, từ vựng chuyên ngành, ngữ pháp và hội thoại.