TOPIK II · Trung cấp 3 (중급 3)

Từ vựng TOPIK 3

944 từ vựng tiếng Hàn TOPIK 3 theo giáo trình Tiếng Hàn Tổng Hợp Trung cấp 3, chia thành 15 bài. Mỗi từ có phiên âm, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio người bản xứ.

Danh sách bài · 15 bài · 944 từ

  1. Bài 1

    60 từ

    수업 · 학기 · 과목 · 학점 · 강의실 · 휴강

    Tiết học, bài học, giờ học, buổi học, Học kỳ, Môn học, Tín chỉ

    Học bài này
  2. Bài 2

    58 từ

    대인 관계 · 마음이 넓다 · 친절하다 · 인기가 있다 · 성격이 좋다 · 대인 관계가 좋다

    Quan hệ xã hội, Rộng lượng, Thân thiện, tử tế, Có tiếng, nổi tiếng

    Học bài này
  3. Bài 3

    48 từ

    건강 · 건강하다 · 몸이 약하다 · 안색이 좋다 · 안색이 나쁘다 · 건강을 지키다

    Sức khỏe, Khỏe mạnh, Cơ thể yếu ớt, Sắc mặt tốt (khỏe)

    Học bài này
  4. Bài 4

    60 từ

    상의/하의 · 신사복 · 숙녀복 · 아동복 · 겉옷/속옷 · 정장

    Áo/ quần, Âu phục nam, Trang phục nữ, Quần áo trẻ em

    Học bài này
  5. Bài 5

    114 từ

    한식 · 양식 · 중식 · 간식 · 분식 · 탕

    Món Hàn Quốc, Món ăn Âu, Món ăn Trung Quốc, Món ăn nhẹ

    Học bài này
  6. Bài 6

    45 từ

    현금 · 동전 · 지폐 · 수표 · 천 원짜리 · 잔돈

    Tiền mặt, Tiền xu, Tiền giấy, Ngân phiếu

    Học bài này
  7. Bài 7

    61 từ

    활발하다 · 명랑하다 · 밝다 · 착하다 · 조용하다 · 얌전하다

    Hoạt bát, Sáng sủa, vui vẻ, rạng rỡ, Sáng sủa, Hiền lành

    Học bài này
  8. Bài 8

    57 từ

    실수하다 · 잘못하다 · 잃어버리다 · 오해하다 · 쏟다 · 찢다

    Sai sót, mắc lỗi, Làm sai, Mất, đánh mất, Hiểu nhầm

    Học bài này
  9. Bài 9

    63 từ

    이사 · 개인 주택 · 연립주택 · 다세대주택 · 원룸 · 빌라

    Chuyển nhà, Nhà riêng, Nhà tập thể, Nhà có nhiều thế hệ cùng chung sống

    Học bài này
  10. Bài 10

    60 từ

    여행 · 국내 여행 · 해외여행 · 수학여행 · 신혼여행 · 가족 여행

    Du lịch, Du lịch trong nước, Du lịch nước ngoài, Tham quan thực tế

    Học bài này
  11. Bài 11

    75 từ

    고민 · 고민이 생기다 · 고민을 해결하다 · 갈등을 겪다 · 갈등이 생기다 · 갈등을 해소하다

    Sự lo lắng, Có nỗi lo, Giải quyết nỗi lo, Trải qua mâu thuẫn

    Học bài này
  12. Bài 12

    52 từ

    인터넷 · 사이트 · 블로그 · 홈페이지 · 웹 문서 · 동영상

    Internet, Trang web, Blog, Trang chủ

    Học bài này
  13. Bài 13

    82 từ

    희망 · 희망/ 꿈이 있다 · 희망/ 꿈을 가지다 · 희망적이다 · 희망/ 꿈을 키우다 · 희망/ 꿈을 나누다

    Niềm hy vọng, sự mong đợi, Có ước mơ/ hy vọng, Mang ước mơ/ hy vọng, Có tính hy vọng

    Học bài này
  14. Bài 14

    68 từ

    영화와 드라마 · 배우 · 탤런트 · 감독 · 주인공 · 조연

    Phim và phim truyền hình, Diễn viên, Người có tài năng, người nổi tiếng, Đạo diễn

    Học bài này
  15. Bài 15

    41 từ

    예절과 규칙 · 예절 · 예의 · 규칙 · 법 · 도덕

    Quy tắc và phép tắc, Lễ phép, lễ độ, Lễ nghĩa, Quy tắc

    Học bài này