Sơ cấp · 세종한국어 3

Từ vựng tiếng Hàn Sejong 3

531 từ vựng Sejong 3, chia thành 14 bài. Bấm vào một bài để học từ, nghe phát âm và xem câu ví dụ.

14bài531từ

Từ vựng Sejong 3 (세종한국어 3) thuộc trình độ Sơ cấp, gồm 531 từ trong 14 bài. Học từ vựng Sejong 3 theo từng bài với phiên âm, nghĩa, ví dụ và phát âm chuẩn.

Danh sách bài · 14 bài · 531 từ

  1. 1Bài 1

    40 từ

    요리사 · 사업가 · 약사 · 간호사 · 관광 안내원 · 영화배우

    đầu bếp, doanh nhân, nhà kinh doanh, dược sĩ, y tá

    Học bài này
  2. 2Bài 2

    31 từ

    축구 · 야구 · 농구 · 배구 · 수영 · 조깅

    bóng đá, bóng chày, bóng rổ, bóng chuyền

    Học bài này
  3. 3Bài 3

    40 từ

    축하하다 · 축하드리다 · 인사드리다 · 선물로 주다 · 선물로 드리다 · 지갑

    chúc mừng, chúc mừng (kính ngữ), chào hỏi, chào thưa (kính ngữ), tặng làm quà

    Học bài này
  4. 4Bài 4

    37 từ

    집안일 · 방을 치우다 · 물건을 정리하다 · 설거지를 하다 · 빨래를 하다 · 세탁소에 맡기다

    việc nhà, dọn dẹp phòng, sắp xếp đồ đạc, rửa bát, rửa chén

    Học bài này
  5. 5Bài 5

    37 từ

    하루 · 이틀 · 사흘 · 나흘 · 열흘 · 고향에 내려가다

    một ngày, hai ngày, ba ngày, bốn ngày

    Học bài này
  6. 6Bài 6

    47 từ

    빨간색 · 주황색 · 노란색 · 초록색 · 파란색 · 남색

    màu đỏ, màu da cam, màu vàng, màu xanh lá cây

    Học bài này
  7. 7Bài 7

    41 từ

    유적지 · 촬영지 · 야경 · 해돋이 · 콘서트장 · 공연장

    khu di tích lịch sử, địa điểm quay phim, phim trường, cảnh đêm, cảnh mặt trời mọc, bình minh

    Học bài này
  8. 8Bài 8

    39 từ

    휴대 전화 · 음식을 가지고 들어가다 · 작품을 만지다 · 음악을 크게 틀다 · 잔디밭에 들어가다 · 담배를 피우다

    điện thoại di động, mang đồ ăn vào trong, sờ vào tác phẩm, bật nhạc lớn, mở to nhạc

    Học bài này
  9. 9Bài 9

    35 từ

    일찍 자다 · 규칙적 · 씹어 먹다 · 스트레칭 · 계단 · 자세

    ngủ sớm, có quy tắc, có điều độ, đều đặn, nhai kỹ khi ăn, bài tập giãn cơ, vươn vai thư giãn

    Học bài này
  10. 10Bài 10

    35 từ

    길다 · 짧다 · 얇다 · 두껍다 · 둥글다 · 세모나다

    dài, ngắn, mỏng, dày

    Học bài này
  11. 11Bài 11

    33 từ

    맑다 · 흐리다 · 쌀쌀하다 · 무덥다 · 습기가 많다 · 건조하다

    trong xanh, quang đãng, u ám, nhiều mây, âm u, se se lạnh, gió lạnh, nóng nực, oi bức

    Học bài này
  12. 12Bài 12

    31 từ

    반납하다 · 우편물 · 전하다 · 옮기다 · 설명하다 · 번역하다

    trả lại (sách, đồ mượn), bưu phẩm, bưu kiện, thư từ, chuyển, gửi trao (thư, lời), chuyển dời, di dời, khiêng

    Học bài này
  13. 13Bài 13

    43 từ

    지은 지 얼마 안 되다 · 주변에 편의 시설이 많다 · 동네가 조용하다 · 버스 정류장에서 가깝다 · 교통이 편리하다 · 집값이 싸다

    mới xây chưa được bao lâu, xung quanh có nhiều tiện ích, khu phố yên tĩnh, gần trạm xe buýt

    Học bài này
  14. 14Bài 14

    42 từ

    사진작가 · 관심이 많다 · 흥미가 있다 · 적성에 맞다 · 소질이 있다 · 재능이 있다

    nhiếp ảnh gia, có nhiều sự quan tâm, có hứng thú, yêu thích, hợp với sở trường, hợp tính cách

    Học bài này

Từ vựng Sơ cấp ở giáo trình khác

Học đồng bộ tiếng Hàn trình độ Sơ cấp

Kết hợp từ vựng các giáo trình, ngữ pháp và hội thoại cùng trình độ Sơ cấp để nhớ lâu và tiến bộ nhanh.