KIIP 5 · 70h · 한국사회이해 기본

Từ vựng tiếng Hàn KIIP 5 · 70h · Bài 48

26 từ · bấm vào thẻ để hiện phiên âm/nghĩa khi đang ẩn, bấm loa để nghe.

  • 1
    갯벌

    gaesbeol

    bãi bùn trên biển, bãi triều (Bãi bùn rộng hiện ra lúc nước biển rút xuống)

    전라 지역 분야에서 갯벌은 매우 핵심적인 개념으로 다루어집니다.

    jeonra jiyeok bunyaeseo gaesbeoleun maeu haeksimjeokin gaenyeomeuro darueojipnida.

    Tại vùng Jeolla, bãi bồi được coi là một khái niệm cốt lõi.

  • 2
    양식장

    yangsikjang

    trại nuôi trồng thủy sản (thường bằng lồng bè)

    한국 사회의 전라 지역 특성을 올바르게 파악하려면 양식장을 깊이 이해할 필요가 있습니다.

    hanguk sahoeui jeonra jiyeok teukseongeul olbareuge paakharyeomyeon yangsikjangeul gipi ihaehal pilyoga issseupnida.

    Để hiểu đúng đặc điểm của vùng Jeolla trong xã hội Hàn Quốc cần phải hiểu sâu sắc về các trang trại nuôi cá.

  • 3
    자원

    jawon

    tài nguyên

    다양한 사회적 논의 과정에서 자원이 중요한 판단 기준으로 활용되고 있습니다.

    dayanghan sahoejeok nonui gwajeongeseo jawoni jungyohan pandan gijuneuro hwalyongdoego issseupnida.

    Nguồn lực được sử dụng như một tiêu chuẩn đánh giá quan trọng trong các cuộc thảo luận xã hội khác nhau.

  • 4
    식량

    sikryang

    lương thực, thực phẩm

    현대 한국에서는 전라 지역 발전과 더불어 식량이 더욱 많은 주목을 받게 되었습니다.

    hyeondae hangukeseoneun jeonra jiyeok baljeongwa deobuleo sikryangi deouk manheun jumokeul batge doeeossseupnida.

    Ở Hàn Quốc hiện đại, ẩm thực đã nhận được nhiều sự quan tâm hơn cùng với sự phát triển của vùng Jeolla.

  • 5
    민요

    minyo

    dân ca, bài hát dân gian

    시민들의 일상생활 속에서 민요는 밀접한 관련을 맺으며 유지되고 있습니다.

    simindeului ilsangsaenghwal sokeseo minyoneun miljeophan gwanryeoneul maejeumyeo yujidoego issseupnida.

    Các làn điệu dân ca gắn liền và được duy trì trong đời sống hằng ngày của người dân.

  • 6
    판소리

    pansori

    Pansori (Thể loại âm nhạc truyền thống Hàn Quốc hát kể lại câu chuyện bằng lời hát. Hát theo nhịp trống kết hợp với động tác cơ thể diễn tả câu chuyện.Tiêu biểu là năm trường đoạn Heungbuga, Chunhyangga, Simcheongga, Jeokbyeokga, Sugungga)

    관련 제도와 규정을 자세히 살펴보면 판소리와 관련된 상세한 내용을 확인할 수 있습니다.

    gwanryeon jedowa gyujeongeul jasehi salpyeobomyeon pansoriwa gwanryeondoen sangsehan naeyongeul hwakinhal su issseupnida.

    Nếu bạn xem kỹ các hệ thống và quy định liên quan, bạn có thể tìm thấy thông tin chi tiết liên quan đến pansori.

  • 7
    들어서다

    deuleoseoda

    được thiết lập, được kiến tạo, được dựng lên, được xây lên

    우리 사회의 긍정적인 발전을 위해 모두가 솔선수범하여 들어서는 노력을 기울이고 있습니다.

    uri sahoeui geungjeongjeokin baljeoneul wihae moduga solseonsubeomhayeo deuleoseoneun noryeokeul giuligo issseupnida.

    Mọi người đang nỗ lực làm gương cho sự phát triển tích cực của xã hội chúng ta.

  • 8
    곰탕

    gomtang

    Gomtang; món canh bò hầm (Món canh được nấu bằng cách hầm thật lâu thịt bò và xương bò)

    전라 지역 관련 법령과 제도는 곰탕으로 인해 점진적으로 개선되어 왔습니다.

    jeonra jiyeok gwanryeon beopryeonggwa jedoneun gomtangeuro inhae jeomjinjeokeuro gaeseondoeeo wassseupnida.

    Luật pháp và hệ thống liên quan đến vùng Jeolla dần được hoàn thiện nhờ Gomtang.

  • 9
    홍어

    hongeo

    cá đuối (Loại cá biển có chiều dài thân khoảng 1.5 mét, có hình dáng bè dẹp như hình thoi)

    전문가들은 전라 지역 환경의 급격한 변화에 맞춰 홍어를 체계적으로 관리해야 한다고 조언합니다.

    jeonmungadeuleun jeonra jiyeok hwangyeongui geupgyeokhan byeonhwae majchwo hongeoreul chegyejeokeuro gwanrihaeya handago joeonhapnida.

    Các chuyên gia khuyên rằng giày trượt nên được quản lý một cách có hệ thống để ứng phó với những thay đổi nhanh chóng của môi trường ở vùng Jeolla.

  • 10
    떡갈비

    tteokgalbi

    Sườn bò(소)/heo(돼지) nướng, Món nướng thịt sườn bò/heo được băm ướp nước tương Ganjang.

    역사적 전통과 현대 사회를 잇는 중요한 연결고리로서 떡갈비는 큰 가치를 지닙니다.

    yeoksajeok jeontonggwa hyeondae sahoereul isneun jungyohan yeongyeolgoriroseo tteokgalbineun keun gachireul jinipnida.

    Là mối liên kết quan trọng giữa truyền thống lịch sử và xã hội hiện đại, tteokgalbi có giá trị to lớn.

  • 11
    정식

    jeongsik

    món cố định, thực đơn cố định

    공공 기관과 교육 현장에서는 정식과 관련된 다양한 지원 프로그램을 마련하고 있습니다.

    gonggong gigwangwa gyoyuk hyeonjangeseoneun jeongsikgwa gwanryeondoen dayanghan jiwon peurogeuraemeul maryeonhago issseupnida.

    Các tổ chức công cộng và các cơ sở giáo dục đang chuẩn bị các chương trình hỗ trợ khác nhau liên quan đến giáo dục chính quy.

  • 12
    굴비

    gulbi

    cá đù sọc nâu phơi khô

    미래 사회의 지속 가능한 성장을 위해서는 굴비가 올바르게 정착되는 것이 필수적입니다.

    mirae sahoeui jisok ganeunghan seongjangeul wihaeseoneun gulbiga olbareuge jeongchakdoeneun geosi pilsujeokipnida.

    Để xã hội tương lai phát triển bền vững, điều cần thiết là hàu phải được thiết lập đúng cách.

  • 13
    추어탕

    chueotang

    lẩu cá chạch

    전라 지역 분야에서 추어탕은 매우 핵심적인 개념으로 다루어집니다.

    jeonra jiyeok bunyaeseo chueotangeun maeu haeksimjeokin gaenyeomeuro darueojipnida.

    Ở vùng Jeolla, cá chạch hầm được coi là một khái niệm cốt lõi.

  • 14
    꼬막

    kkomak

    sò huyết

    한국 사회의 전라 지역 특성을 올바르게 파악하려면 꼬막을 깊이 이해할 필요가 있습니다.

    hanguk sahoeui jeonra jiyeok teukseongeul olbareuge paakharyeomyeon kkomakeul gipi ihaehal pilyoga issseupnida.

    Để hiểu đúng đặc điểm của vùng Jeolla trong xã hội Hàn Quốc, cần phải hiểu sâu sắc về sò huyết.

  • 15
    고인돌

    goindol

    Goindol; ngôi mộ đá cổ (Ngôi mộ của thời tiền sử làm bằng đá)

    다양한 사회적 논의 과정에서 고인돌이 중요한 판단 기준으로 활용되고 있습니다.

    dayanghan sahoejeok nonui gwajeongeseo goindoli jungyohan pandan gijuneuro hwalyongdoego issseupnida.

    Mộ đá được sử dụng như một tiêu chuẩn đánh giá quan trọng trong các cuộc thảo luận xã hội khác nhau.

  • 16
    산기슭

    sangiseulg

    chân núi

    현대 한국에서는 전라 지역 발전과 더불어 산기슭이 더욱 많은 주목을 받게 되었습니다.

    hyeondae hangukeseoneun jeonra jiyeok baljeongwa deobuleo sangiseulgi deouk manheun jumokeul batge doeeossseupnida.

    Ở Hàn Quốc hiện đại, cùng với sự phát triển của vùng Jeolla, chân núi đã nhận được nhiều sự quan tâm hơn.

  • 17
    밀집되다

    miljipdoeda

    dày đặc

    기술 발전과 사회적 요구에 힘입어 새로운 기준이 마련되고 신속하게 밀집되었습니다.

    gisul baljeongwa sahoejeok yogue himipeo saeroun gijuni maryeondoego sinsokhage miljipdoeeossseupnida.

    Được thúc đẩy bởi những tiến bộ công nghệ và nhu cầu xã hội, các tiêu chuẩn mới đã được thiết lập và nhanh chóng trở nên phổ biến.

  • 18
    빽빽하다

    ppaekppaekhada

    khít, san sát

    정부와 사회단체는 올바른 인식을 바탕으로 공공 가치를 실현하고자 빽빽하고 있습니다.

    jeongbuwa sahoedancheneun olbareun insikeul batangeuro gonggong gachireul silhyeonhagoja ppaekppaekhago issseupnida.

    Chính phủ và các tổ chức xã hội đang nỗ lực nhằm hiện thực hóa giá trị công dựa trên nhận thức đúng đắn.

  • 19
    축조

    chukjo

    sự xây, sự đắp

    사회 통합과 조화로운 공동체를 구축하기 위해 축조를 존중하는 태도가 요구됩니다.

    sahoe tonghapgwa johwaroun gongdongchereul guchukhagi wihae chukjoreul jonjunghaneun taedoga yogudoepnida.

    Để xây dựng sự hòa nhập xã hội và một cộng đồng hài hòa, cần có thái độ tôn trọng kiến ​​trúc.

  • 20
    채석장

    chaeseokjang

    bãi khai thác đá

    전라 지역 관련 법령과 제도는 채석장으로 인해 점진적으로 개선되어 왔습니다.

    jeonra jiyeok gwanryeon beopryeonggwa jedoneun chaeseokjangeuro inhae jeomjinjeokeuro gaeseondoeeo wassseupnida.

    Các luật và hệ thống liên quan đến khu vực Jeolla đã dần được cải thiện nhờ vào mỏ đá.

  • 21
    석재

    seokjae

    vật liệu đá

    전문가들은 전라 지역 환경의 급격한 변화에 맞춰 석재를 체계적으로 관리해야 한다고 조언합니다.

    jeonmungadeuleun jeonra jiyeok hwangyeongui geupgyeokhan byeonhwae majchwo seokjaereul chegyejeokeuro gwanrihaeya handago joeonhapnida.

    Các chuyên gia khuyên rằng đá phải được quản lý một cách có hệ thống để ứng phó với những thay đổi nhanh chóng của môi trường ở vùng Jeolla.

  • 22
    다루다

    daruda

    đề cập, lấy làm/ xử lí, quản/

    우리 사회의 긍정적인 발전을 위해 모두가 솔선수범하여 다루는 노력을 기울이고 있습니다.

    uri sahoeui geungjeongjeokin baljeoneul wihae moduga solseonsubeomhayeo daruneun noryeokeul giuligo issseupnida.

    Tất cả chúng ta đều đang nỗ lực làm gương cho sự phát triển tích cực của xã hội.

  • 23
    운반

    unban

    sự vận chuyển

    공공 기관과 교육 현장에서는 운반과 관련된 다양한 지원 프로그램을 마련하고 있습니다.

    gonggong gigwangwa gyoyuk hyeonjangeseoneun unbangwa gwanryeondoen dayanghan jiwon peurogeuraemeul maryeonhago issseupnida.

    Các tổ chức công cộng và các cơ sở giáo dục đang chuẩn bị các chương trình hỗ trợ khác nhau liên quan đến giao thông vận tải.

  • 24
    암벽

    ambyeok

    vách đá

    미래 사회의 지속 가능한 성장을 위해서는 암벽이 올바르게 정착되는 것이 필수적입니다.

    mirae sahoeui jisok ganeunghan seongjangeul wihaeseoneun ambyeoki olbareuge jeongchakdoeneun geosi pilsujeokipnida.

    Điều cần thiết là những bức tường đá phải được thiết lập phù hợp cho sự phát triển bền vững của xã hội tương lai.

  • 25
    덮개돌

    deopgaedol

    tấm phủ đá, tấm che đá

    전라 지역 분야에서 덮개돌은 매우 핵심적인 개념으로 다루어집니다.

    jeonra jiyeok bunyaeseo deopgaedoleun maeu haeksimjeokin gaenyeomeuro darueojipnida.

    Ở vùng Jeolla, đá che phủ được coi là một khái niệm rất cốt lõi.

  • 26
    흔적

    heunjeok

    dấu vết, vết tích

    한국 사회의 전라 지역 특성을 올바르게 파악하려면 흔적을 깊이 이해할 필요가 있습니다.

    hanguk sahoeui jeonra jiyeok teukseongeul olbareuge paakharyeomyeon heunjeokeul gipi ihaehal pilyoga issseupnida.

    Để hiểu đúng đặc điểm của vùng Jeolla trong xã hội Hàn Quốc cần phải hiểu sâu sắc về dấu vết.