Từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành Kỹ thuật máy móc
100 từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành Kỹ thuật máy móc (기계 기술) thường gặp trong công việc, học tập và phiên dịch. Mỗi từ có phiên âm, nghĩa, câu ví dụ thực tế và audio, phù hợp cho người đi làm tại Hàn Quốc, du học sinh và người luyện thi EPS-TOPIK.
- 1터보충전
teobochungjeon
Tăng áp
첨단 산업 시스템에 터보충전을 새롭게 도입하여 적용했습니다.
cheomdan saneop siseuteme teobochungjeoneul saeropge doiphayeo jeokyonghaessseupnida.
Sạc Turbo mới được giới thiệu và áp dụng cho các hệ thống công nghiệp tiên tiến.
- 2플라즈마 소듐 램프
peulrajeuma sodyum raempeu
Đèn natri plasma
엔지니어가 플라즈마 소듐 램프의 작동 원리와 구조를 상세히 설명했습니다.
enjinieoga peulrajeuma sodyum raempeuui jakdong wonriwa gujoreul sangsehi seolmyeonghaessseupnida.
Kỹ sư giải thích chi tiết nguyên lý làm việc và cấu tạo của đèn natri plasma.
- 3태양전지
taeyangjeonji
Pin năng lượng mặt trời
스마트 제조 공정에서 태양전지가 핵심적인 기술로 평가받습니다.
seumateu jejo gongjeongeseo taeyangjeonjiga haeksimjeokin gisulro pyeonggabatseupnida.
Pin mặt trời được coi là công nghệ chủ chốt trong quy trình sản xuất thông minh.
- 4풍력터빈
pungryeokteobin
Cánh đào gió
풍력터빈은 미래 혁신 산업을 이끄는 주요 핵심 기술입니다.
pungryeokteobineun mirae hyeoksin saneopeul ikkeuneun juyo haeksim gisulipnida.
Tua bin gió là công nghệ then chốt sẽ dẫn đầu các ngành công nghiệp đổi mới trong tương lai.
- 5전기자동차 배터리
jeongijadongcha baeteori
Pin ô tô điện
기술 연구소에서 전기자동차 배터리의 성능 개선을 위한 실험을 진행 중입니다.
gisul yeongusoeseo jeongijadongcha baeteoriui seongneung gaeseoneul wihan silheomeul jinhaeng jungipnida.
Phòng thí nghiệm công nghệ đang tiến hành các thí nghiệm để cải thiện hiệu suất của pin xe điện.
- 6레이저 포인터
reijeo pointeo
Đèn chỉ hướng laser
장비의 안정적 작동을 위해 레이저 포인터를 실시간으로 모니터링합니다.
jangbiui anjeongjeok jakdongeul wihae reijeo pointeoreul silsiganeuro moniteoringhapnida.
Con trỏ laser được theo dõi theo thời gian thực để đảm bảo thiết bị hoạt động ổn định.
- 7바이오센서
baiosenseo
Cảm biến sinh học
데이터 분석을 통해 바이오센서의 효율성을 극대화하고 있습니다.
deiteo bunseokeul tonghae baiosenseoui hyoyulseongeul geukdaehwahago issseupnida.
Chúng tôi đang tối đa hóa hiệu quả của cảm biến sinh học thông qua phân tích dữ liệu.
- 8무선 이어폰
museon ieopon
Tai nghe không dây
차세대 기계 장치 개발을 위해 무선 이어폰 기술을 집중 연구합니다.
chasedae gigye jangchi gaebaleul wihae museon ieopon gisuleul jipjung yeonguhapnida.
Chúng tôi nghiên cứu chuyên sâu về công nghệ tai nghe không dây để phát triển các thiết bị cơ khí thế hệ tiếp theo.
- 9네온 사인
neon sain
Biển đèn neon
첨단 산업 시스템에 네온 사인을 새롭게 도입하여 적용했습니다.
cheomdan saneop siseuteme neon saineul saeropge doiphayeo jeokyonghaessseupnida.
Biển hiệu neon mới được giới thiệu và ứng dụng vào hệ thống công nghiệp công nghệ cao.
- 10썬룸패널
sseonrumpaeneol
Tấm pin năng lượng mặt trời cho ô tô
엔지니어가 썬룸패널의 작동 원리와 구조를 상세히 설명했습니다.
enjinieoga sseonrumpaeneolui jakdong wonriwa gujoreul sangsehi seolmyeonghaessseupnida.
Kỹ sư giải thích chi tiết nguyên lý hoạt động và cấu tạo của tấm panel phòng tắm nắng.
- 11초소형 캠코더
chosohyeong kaemkodeo
Máy quay siêu nhỏ
스마트 제조 공정에서 초소형 캠코더가 핵심적인 기술로 평가받습니다.
seumateu jejo gongjeongeseo chosohyeong kaemkodeoga haeksimjeokin gisulro pyeonggabatseupnida.
Máy quay siêu nhỏ được coi là công nghệ chủ chốt trong quy trình sản xuất thông minh.
- 12마그네틱 카드
mageunetik kadeu
Thẻ từ tính
마그네틱 카드는 미래 혁신 산업을 이끄는 주요 핵심 기술입니다.
mageunetik kadeuneun mirae hyeoksin saneopeul ikkeuneun juyo haeksim gisulipnida.
Thẻ từ là công nghệ cốt lõi sẽ dẫn đầu các ngành công nghiệp đổi mới trong tương lai.
- 13홀로그래픽 디스플레이
holrogeuraepik diseupeulrei
Màn hình hình ảnh 3D
기술 연구소에서 홀로그래픽 디스플레이의 성능 개선을 위한 실험을 진행 중입니다.
gisul yeongusoeseo holrogeuraepik diseupeulreiui seongneung gaeseoneul wihan silheomeul jinhaeng jungipnida.
Phòng thí nghiệm công nghệ đang tiến hành các thí nghiệm để cải thiện hiệu suất của màn hình ba chiều.
- 14스마트 농업
seumateu nongeop
Nông nghiệp thông minh
장비의 안정적 작동을 위해 스마트 농업을 실시간으로 모니터링합니다.
jangbiui anjeongjeok jakdongeul wihae seumateu nongeopeul silsiganeuro moniteoringhapnida.
Giám sát thời gian thực của canh tác thông minh để đảm bảo thiết bị hoạt động ổn định.
- 15항공기 드론
hanggonggi deuron
Drone bay
데이터 분석을 통해 항공기 드론의 효율성을 극대화하고 있습니다.
deiteo bunseokeul tonghae hanggonggi deuronui hyoyulseongeul geukdaehwahago issseupnida.
Chúng tôi đang tối đa hóa hiệu quả của máy bay không người lái thông qua phân tích dữ liệu.
- 16리모트 센싱
rimoteu sensing
Cảm biến từ xa
차세대 기계 장치 개발을 위해 리모트 센싱 기술을 집중 연구합니다.
chasedae gigye jangchi gaebaleul wihae rimoteu sensing gisuleul jipjung yeonguhapnida.
Chúng tôi nghiên cứu chuyên sâu công nghệ viễn thám để phát triển các thiết bị cơ khí thế hệ tiếp theo.
- 17원자력발전소
wonjaryeokbaljeonso
Nhà máy điện hạt nhân
첨단 산업 시스템에 원자력발전소를 새롭게 도입하여 적용했습니다.
cheomdan saneop siseuteme wonjaryeokbaljeonsoreul saeropge doiphayeo jeokyonghaessseupnida.
Các nhà máy điện hạt nhân mới được giới thiệu và áp dụng vào các hệ thống công nghiệp tiên tiến.
- 18푸시 알림
pusi alrim
Thông báo đẩy
엔지니어가 푸시 알림의 작동 원리와 구조를 상세히 설명했습니다.
enjinieoga pusi alrimui jakdong wonriwa gujoreul sangsehi seolmyeonghaessseupnida.
Kỹ sư đã giải thích chi tiết cách hoạt động của thông báo đẩy và cách chúng được cấu trúc.
- 19풍력발전소
pungryeokbaljeonso
Nhà máy điện gió
스마트 제조 공정에서 풍력발전소가 핵심적인 기술로 평가받습니다.
seumateu jejo gongjeongeseo pungryeokbaljeonsoga haeksimjeokin gisulro pyeonggabatseupnida.
Nhà máy điện gió được coi là công nghệ mũi nhọn trong quy trình sản xuất thông minh.
- 20양자 비트
yangja biteu
Bit lượng tử
양자 비트는 미래 혁신 산업을 이끄는 주요 핵심 기술입니다.
yangja biteuneun mirae hyeoksin saneopeul ikkeuneun juyo haeksim gisulipnida.
Bit lượng tử là công nghệ cốt lõi chính thúc đẩy các ngành công nghiệp đổi mới trong tương lai.
- 21태양열 집열기
taeyangyeol jipyeolgi
Bộ sưởi nước năng lượng mặt trời
기술 연구소에서 태양열 집열기의 성능 개선을 위한 실험을 진행 중입니다.
gisul yeongusoeseo taeyangyeol jipyeolgiui seongneung gaeseoneul wihan silheomeul jinhaeng jungipnida.
Phòng thí nghiệm công nghệ đang tiến hành các thí nghiệm để cải thiện hiệu suất của bộ thu năng lượng mặt trời.
- 22마이크로 유체 공학
maikeuro yuche gonghak
Kỹ thuật chất lỏng vi mô
장비의 안정적 작동을 위해 마이크로 유체 공학을 실시간으로 모니터링합니다.
jangbiui anjeongjeok jakdongeul wihae maikeuro yuche gonghakeul silsiganeuro moniteoringhapnida.
Giám sát thời gian thực của vi lỏng để đảm bảo thiết bị hoạt động ổn định.
- 23자율주행차
jayuljuhaengcha
Xe tự lái
데이터 분석을 통해 자율주행차의 효율성을 극대화하고 있습니다.
deiteo bunseokeul tonghae jayuljuhaengchaui hyoyulseongeul geukdaehwahago issseupnida.
Chúng tôi đang tối đa hóa hiệu quả của xe tự lái thông qua phân tích dữ liệu.
- 24전자 통신 규격
jeonja tongsin gyugyeok
Tiêu chuẩn truyền thông điện tử
차세대 기계 장치 개발을 위해 전자 통신 규격 기술을 집중 연구합니다.
chasedae gigye jangchi gaebaleul wihae jeonja tongsin gyugyeok gisuleul jipjung yeonguhapnida.
Chúng tôi nghiên cứu chuyên sâu các công nghệ tiêu chuẩn truyền thông điện tử để phát triển các thiết bị cơ khí thế hệ tiếp theo.
- 25생물학적 센서
saengmulhakjeok senseo
Cảm biến sinh học
첨단 산업 시스템에 생물학적 센서를 새롭게 도입하여 적용했습니다.
cheomdan saneop siseuteme saengmulhakjeok senseoreul saeropge doiphayeo jeokyonghaessseupnida.
Cảm biến sinh học mới được giới thiệu và ứng dụng vào các hệ thống công nghiệp tiên tiến.
- 26실내 위치 추적
silnae wichi chujeok
Theo dõi vị trí trong nhà
엔지니어가 실내 위치 추적의 작동 원리와 구조를 상세히 설명했습니다.
enjinieoga silnae wichi chujeokui jakdong wonriwa gujoreul sangsehi seolmyeonghaessseupnida.
Một kỹ sư giải thích chi tiết nguyên lý hoạt động và cấu trúc của tính năng theo dõi vị trí trong nhà.
- 27사물인터넷
samulinteones
Internet of Things (IoT)
스마트 제조 공정에서 사물인터넷이 핵심적인 기술로 평가받습니다.
seumateu jejo gongjeongeseo samulinteonesi haeksimjeokin gisulro pyeonggabatseupnida.
Internet of Things được coi là công nghệ then chốt trong quy trình sản xuất thông minh.
- 28스마트폰 앱
seumateupon aep
Ứng dụng điện thoại thông minh
스마트폰 앱은 미래 혁신 산업을 이끄는 주요 핵심 기술입니다.
seumateupon aepeun mirae hyeoksin saneopeul ikkeuneun juyo haeksim gisulipnida.
Ứng dụng điện thoại thông minh là công nghệ cốt lõi sẽ dẫn đầu các ngành công nghiệp đổi mới trong tương lai.
- 29전자 서명
jeonja seomyeong
Chữ ký điện tử
기술 연구소에서 전자 서명의 성능 개선을 위한 실험을 진행 중입니다.
gisul yeongusoeseo jeonja seomyeongui seongneung gaeseoneul wihan silheomeul jinhaeng jungipnida.
Phòng thí nghiệm công nghệ đang tiến hành các thí nghiệm nhằm cải thiện hiệu suất của chữ ký điện tử.
- 30인공 신경망
ingong singyeongmang
Mạng nơ-ron nhân tạo
장비의 안정적 작동을 위해 인공 신경망을 실시간으로 모니터링합니다.
jangbiui anjeongjeok jakdongeul wihae ingong singyeongmangeul silsiganeuro moniteoringhapnida.
Mạng lưới thần kinh nhân tạo được giám sát theo thời gian thực để đảm bảo thiết bị hoạt động ổn định.
- 31광섬유 케이블
gwangseomyu keibeul
Cáp quang
데이터 분석을 통해 광섬유 케이블의 효율성을 극대화하고 있습니다.
deiteo bunseokeul tonghae gwangseomyu keibeului hyoyulseongeul geukdaehwahago issseupnida.
Chúng tôi đang tối đa hóa hiệu quả của cáp quang thông qua phân tích dữ liệu.
- 32전자상거래 플랫폼
jeonjasanggeorae peulraespom
Nền tảng thương mại điện tử
차세대 기계 장치 개발을 위해 전자상거래 플랫폼 기술을 집중 연구합니다.
chasedae gigye jangchi gaebaleul wihae jeonjasanggeorae peulraespom gisuleul jipjung yeonguhapnida.
Chúng tôi nghiên cứu chuyên sâu công nghệ nền tảng thương mại điện tử để phát triển các thiết bị cơ khí thế hệ tiếp theo.
- 33음향 코덱
eumhyang kodek
Codec âm thanh
첨단 산업 시스템에 음향 코덱을 새롭게 도입하여 적용했습니다.
cheomdan saneop siseuteme eumhyang kodekeul saeropge doiphayeo jeokyonghaessseupnida.
Một codec âm thanh mới đã được giới thiệu và áp dụng cho các hệ thống công nghiệp tiên tiến.
- 34피싱 공격
pising gonggyeok
Tấn công lừa đảo trực tuyến
엔지니어가 피싱 공격의 작동 원리와 구조를 상세히 설명했습니다.
enjinieoga pising gonggyeokui jakdong wonriwa gujoreul sangsehi seolmyeonghaessseupnida.
Một kỹ sư đã giải thích chi tiết cách thức hoạt động của một cuộc tấn công lừa đảo và cách thức hoạt động của nó.
- 35태블릿 컴퓨터
taebeulris keompyuteo
Máy tính bảng
스마트 제조 공정에서 태블릿 컴퓨터가 핵심적인 기술로 평가받습니다.
seumateu jejo gongjeongeseo taebeulris keompyuteoga haeksimjeokin gisulro pyeonggabatseupnida.
Máy tính bảng được coi là công nghệ chủ chốt trong quy trình sản xuất thông minh.
- 36텔레메트리 시스템
telremeteuri siseutem
Hệ thống telemetry
텔레메트리 시스템은 미래 혁신 산업을 이끄는 주요 핵심 기술입니다.
telremeteuri siseutemeun mirae hyeoksin saneopeul ikkeuneun juyo haeksim gisulipnida.
Hệ thống đo từ xa là công nghệ then chốt sẽ dẫn dắt các ngành công nghiệp đổi mới trong tương lai.
- 37생체인식 보안
saengcheinsik boan
Bảo mật nhận dạng sinh học
기술 연구소에서 생체인식 보안의 성능 개선을 위한 실험을 진행 중입니다.
gisul yeongusoeseo saengcheinsik boanui seongneung gaeseoneul wihan silheomeul jinhaeng jungipnida.
Phòng thí nghiệm công nghệ đang tiến hành các thí nghiệm để cải thiện hiệu suất bảo mật sinh trắc học.
- 38스마트 빌딩
seumateu bilding
Toà nhà thông minh
장비의 안정적 작동을 위해 스마트 빌딩을 실시간으로 모니터링합니다.
jangbiui anjeongjeok jakdongeul wihae seumateu bildingeul silsiganeuro moniteoringhapnida.
Giám sát các tòa nhà thông minh theo thời gian thực để đảm bảo thiết bị hoạt động ổn định.
- 39슈퍼컴퓨터
syupeokeompyuteo
Siêu máy tính
데이터 분석을 통해 슈퍼컴퓨터의 효율성을 극대화하고 있습니다.
deiteo bunseokeul tonghae syupeokeompyuteoui hyoyulseongeul geukdaehwahago issseupnida.
Chúng tôi đang tối đa hóa hiệu quả của siêu máy tính thông qua phân tích dữ liệu.
- 40생명 과학 공학
saengmyeong gwahak gonghak
Kỹ thuật sinh học
차세대 기계 장치 개발을 위해 생명 과학 공학 기술을 집중 연구합니다.
chasedae gigye jangchi gaebaleul wihae saengmyeong gwahak gonghak gisuleul jipjung yeonguhapnida.
Chúng tôi tập trung nghiên cứu các công nghệ kỹ thuật khoa học đời sống để phát triển các thiết bị cơ khí thế hệ tiếp theo.
- 41전기 자전거
jeongi jajeongeo
Xe đạp điện
첨단 산업 시스템에 전기 자전거를 새롭게 도입하여 적용했습니다.
cheomdan saneop siseuteme jeongi jajeongeoreul saeropge doiphayeo jeokyonghaessseupnida.
Xe đạp điện mới được giới thiệu và ứng dụng vào hệ thống công nghiệp công nghệ cao.
- 42토르 프로세서
toreu peuroseseo
Bộ xử lý thần công
엔지니어가 토르 프로세서의 작동 원리와 구조를 상세히 설명했습니다.
enjinieoga toreu peuroseseoui jakdong wonriwa gujoreul sangsehi seolmyeonghaessseupnida.
Một kỹ sư giải thích chi tiết nguyên lý hoạt động và cấu trúc của bộ xử lý Thor.
- 43전자 서적
jeonja seojeok
Sách điện tử
스마트 제조 공정에서 전자 서적이 핵심적인 기술로 평가받습니다.
seumateu jejo gongjeongeseo jeonja seojeoki haeksimjeokin gisulro pyeonggabatseupnida.
Sách điện tử được coi là công nghệ mũi nhọn trong quy trình sản xuất thông minh.
- 44네트워크 보안
neteuwokeu boan
Bảo mật mạng
기업의 중요한 전산망을 보호하기 위해 네트워크 보안을 대폭 강화했습니다.
gieopui jungyohan jeonsanmangeul bohohagi wihae neteuwokeu boaneul daepok ganghwahaessseupnida.
An ninh mạng đã được tăng cường đáng kể để bảo vệ mạng máy tính quan trọng của công ty.
- 45화웨어
hwaweeo
Phần mềm độc hại (Malware)
기술 연구소에서 화웨어의 성능 개선을 위한 실험을 진행 중입니다.
gisul yeongusoeseo hwaweeoui seongneung gaeseoneul wihan silheomeul jinhaeng jungipnida.
Phòng thí nghiệm công nghệ đang tiến hành các thí nghiệm để cải thiện hiệu suất của Huawei.
- 46삼중점프
samjungjeompeu
Triple jump (Cấp độ nhảy)
장비의 안정적 작동을 위해 삼중점프를 실시간으로 모니터링합니다.
jangbiui anjeongjeok jakdongeul wihae samjungjeompeureul silsiganeuro moniteoringhapnida.
Bước nhảy ba lần được theo dõi trong thời gian thực để đảm bảo thiết bị hoạt động ổn định.
- 47전자학
jeonjahak
Điện tử học
데이터 분석을 통해 전자학의 효율성을 극대화하고 있습니다.
deiteo bunseokeul tonghae jeonjahakui hyoyulseongeul geukdaehwahago issseupnida.
Chúng tôi đang tối đa hóa hiệu quả của thiết bị điện tử thông qua phân tích dữ liệu.
- 48기계학습
gigyehakseup
Machine learning
차세대 기계 장치 개발을 위해 기계학습 기술을 집중 연구합니다.
chasedae gigye jangchi gaebaleul wihae gigyehakseup gisuleul jipjung yeonguhapnida.
Chúng tôi nghiên cứu chuyên sâu về công nghệ máy học để phát triển các thiết bị cơ khí thế hệ tiếp theo.
- 49양자암호학
yangjaamhohak
Quantum cryptography
첨단 산업 시스템에 양자암호학을 새롭게 도입하여 적용했습니다.
cheomdan saneop siseuteme yangjaamhohakeul saeropge doiphayeo jeokyonghaessseupnida.
Mật mã lượng tử mới được giới thiệu và áp dụng cho các hệ thống công nghiệp tiên tiến.
- 50전자금융
jeonjageumyung
Tài chính điện tử (E-finance)
엔지니어가 전자금융의 작동 원리와 구조를 상세히 설명했습니다.
enjinieoga jeonjageumyungui jakdong wonriwa gujoreul sangsehi seolmyeonghaessseupnida.
Kỹ sư giải thích chi tiết về nguyên lý hoạt động và cấu trúc của tài chính điện tử.
- 51로봇비전
robosbijeon
Robot vision
스마트 제조 공정에서 로봇비전이 핵심적인 기술로 평가받습니다.
seumateu jejo gongjeongeseo robosbijeoni haeksimjeokin gisulro pyeonggabatseupnida.
Tầm nhìn của robot được coi là công nghệ then chốt trong quy trình sản xuất thông minh.
- 52액세서리
aekseseori
Phụ kiện
액세서리는 미래 혁신 산업을 이끄는 주요 핵심 기술입니다.
aekseseorineun mirae hyeoksin saneopeul ikkeuneun juyo haeksim gisulipnida.
Phụ kiện là công nghệ cốt lõi sẽ dẫn dắt các ngành công nghiệp đổi mới trong tương lai.
- 53강력한 암호화
gangryeokhan amhohwa
Strong encryption, mã hóa mức độ cao
기술 연구소에서 강력한 암호화의 성능 개선을 위한 실험을 진행 중입니다.
gisul yeongusoeseo gangryeokhan amhohwaui seongneung gaeseoneul wihan silheomeul jinhaeng jungipnida.
Chúng tôi đang tiến hành thử nghiệm trong phòng thí nghiệm công nghệ của mình để cải thiện hiệu suất mã hóa mạnh mẽ.
- 54바이오메트릭 인증
baiometeurik injeung
Xác thực sinh trắc học
장비의 안정적 작동을 위해 바이오메트릭 인증을 실시간으로 모니터링합니다.
jangbiui anjeongjeok jakdongeul wihae baiometeurik injeungeul silsiganeuro moniteoringhapnida.
Xác thực sinh trắc học được giám sát theo thời gian thực để đảm bảo thiết bị hoạt động ổn định.
- 55디스플레이 패널
diseupeulrei paeneol
Bảng hiển thị
데이터 분석을 통해 디스플레이 패널의 효율성을 극대화하고 있습니다.
deiteo bunseokeul tonghae diseupeulrei paeneolui hyoyulseongeul geukdaehwahago issseupnida.
Chúng tôi đang tối đa hóa hiệu quả của bảng hiển thị thông qua phân tích dữ liệu.
- 56전자책 리더
jeonjachaek rideo
Đầu đọc sách điện tử
차세대 기계 장치 개발을 위해 전자책 리더 기술을 집중 연구합니다.
chasedae gigye jangchi gaebaleul wihae jeonjachaek rideo gisuleul jipjung yeonguhapnida.
Chúng tôi nghiên cứu chuyên sâu về công nghệ đọc sách điện tử để phát triển các thiết bị cơ khí thế hệ tiếp theo.
- 57모션캡처
mosyeonkaepcheo
Bắt chuyển động
첨단 산업 시스템에 모션캡처를 새롭게 도입하여 적용했습니다.
cheomdan saneop siseuteme mosyeonkaepcheoreul saeropge doiphayeo jeokyonghaessseupnida.
Chụp chuyển động mới được giới thiệu và áp dụng cho các hệ thống công nghiệp tiên tiến.
- 58터보충전
teobochungjeon
Tăng áp
엔지니어가 터보충전의 작동 원리와 구조를 상세히 설명했습니다.
enjinieoga teobochungjeonui jakdong wonriwa gujoreul sangsehi seolmyeonghaessseupnida.
Kỹ sư giải thích chi tiết nguyên lý làm việc và cấu tạo của tăng áp.
- 59플라즈마 소듐 램프
peulrajeuma sodyum raempeu
Đèn natri plasma
스마트 제조 공정에서 플라즈마 소듐 램프가 핵심적인 기술로 평가받습니다.
seumateu jejo gongjeongeseo peulrajeuma sodyum raempeuga haeksimjeokin gisulro pyeonggabatseupnida.
Đèn natri plasma được coi là công nghệ chủ chốt trong quy trình sản xuất thông minh.
- 60태양전지
taeyangjeonji
Pin năng lượng mặt trời
태양전지는 미래 혁신 산업을 이끄는 주요 핵심 기술입니다.
taeyangjeonjineun mirae hyeoksin saneopeul ikkeuneun juyo haeksim gisulipnida.
Pin mặt trời là công nghệ cốt lõi sẽ dẫn đầu các ngành công nghiệp đổi mới trong tương lai.
- 61풍력터빈
pungryeokteobin
Cánh đào gió
기술 연구소에서 풍력터빈의 성능 개선을 위한 실험을 진행 중입니다.
gisul yeongusoeseo pungryeokteobinui seongneung gaeseoneul wihan silheomeul jinhaeng jungipnida.
Trung tâm nghiên cứu công nghệ đang tiến hành các thí nghiệm nhằm cải thiện hiệu suất của tuabin gió.
- 62전기자동차 배터리
jeongijadongcha baeteori
Pin ô tô điện
장비의 안정적 작동을 위해 전기자동차 배터리를 실시간으로 모니터링합니다.
jangbiui anjeongjeok jakdongeul wihae jeongijadongcha baeteorireul silsiganeuro moniteoringhapnida.
Giám sát ắc quy xe điện theo thời gian thực để đảm bảo thiết bị hoạt động ổn định.
- 63레이저 포인터
reijeo pointeo
Đèn chỉ hướng laser
데이터 분석을 통해 레이저 포인터의 효율성을 극대화하고 있습니다.
deiteo bunseokeul tonghae reijeo pointeoui hyoyulseongeul geukdaehwahago issseupnida.
Chúng tôi đang tối đa hóa hiệu quả của con trỏ laser thông qua phân tích dữ liệu.
- 64바이오센서
baiosenseo
Cảm biến sinh học
차세대 기계 장치 개발을 위해 바이오센서 기술을 집중 연구합니다.
chasedae gigye jangchi gaebaleul wihae baiosenseo gisuleul jipjung yeonguhapnida.
Chúng tôi nghiên cứu chuyên sâu công nghệ cảm biến sinh học để phát triển các thiết bị cơ khí thế hệ tiếp theo.
- 65무선 이어폰
museon ieopon
Tai nghe không dây
첨단 산업 시스템에 무선 이어폰을 새롭게 도입하여 적용했습니다.
cheomdan saneop siseuteme museon ieoponeul saeropge doiphayeo jeokyonghaessseupnida.
Chúng tôi vừa giới thiệu và ứng dụng tai nghe không dây vào hệ thống công nghiệp công nghệ cao.
- 66네온 사인
neon sain
Biển đèn neon
엔지니어가 네온 사인의 작동 원리와 구조를 상세히 설명했습니다.
enjinieoga neon sainui jakdong wonriwa gujoreul sangsehi seolmyeonghaessseupnida.
Kỹ sư giải thích chi tiết nguyên lý hoạt động và cấu tạo của bảng hiệu đèn neon.
- 67썬룸패널
sseonrumpaeneol
Tấm pin năng lượng mặt trời cho ô tô
스마트 제조 공정에서 썬룸패널이 핵심적인 기술로 평가받습니다.
seumateu jejo gongjeongeseo sseonrumpaeneoli haeksimjeokin gisulro pyeonggabatseupnida.
Tấm phòng tắm nắng được coi là công nghệ chủ chốt trong quy trình sản xuất thông minh.
- 68초소형 캠코더
chosohyeong kaemkodeo
Máy quay siêu nhỏ
초소형 캠코더는 미래 혁신 산업을 이끄는 주요 핵심 기술입니다.
chosohyeong kaemkodeoneun mirae hyeoksin saneopeul ikkeuneun juyo haeksim gisulipnida.
Máy quay siêu nhỏ là công nghệ cốt lõi sẽ dẫn đầu các ngành công nghiệp đổi mới trong tương lai.
- 69마그네틱 카드
mageunetik kadeu
Thẻ từ tính
기술 연구소에서 마그네틱 카드의 성능 개선을 위한 실험을 진행 중입니다.
gisul yeongusoeseo mageunetik kadeuui seongneung gaeseoneul wihan silheomeul jinhaeng jungipnida.
Phòng thí nghiệm công nghệ đang tiến hành các thí nghiệm nhằm cải thiện hiệu suất của thẻ sọc từ.
- 70홀로그래픽 디스플레이
holrogeuraepik diseupeulrei
Màn hình hình ảnh 3D
장비의 안정적 작동을 위해 홀로그래픽 디스플레이를 실시간으로 모니터링합니다.
jangbiui anjeongjeok jakdongeul wihae holrogeuraepik diseupeulreireul silsiganeuro moniteoringhapnida.
Màn hình ba chiều được theo dõi theo thời gian thực để đảm bảo thiết bị hoạt động ổn định.
- 71전자 도서관
jeonja doseogwan
Thư viện điện tử
데이터 분석을 통해 전자 도서관의 효율성을 극대화하고 있습니다.
deiteo bunseokeul tonghae jeonja doseogwanui hyoyulseongeul geukdaehwahago issseupnida.
Chúng tôi đang tối đa hóa hiệu quả của thư viện điện tử thông qua phân tích dữ liệu.
- 72스마트 농업
seumateu nongeop
Nông nghiệp thông minh
차세대 기계 장치 개발을 위해 스마트 농업 기술을 집중 연구합니다.
chasedae gigye jangchi gaebaleul wihae seumateu nongeop gisuleul jipjung yeonguhapnida.
Chúng tôi nghiên cứu chuyên sâu các công nghệ nông nghiệp thông minh để phát triển các thiết bị cơ khí thế hệ tiếp theo.
- 73항공기 드론
hanggonggi deuron
Drone bay
첨단 산업 시스템에 항공기 드론을 새롭게 도입하여 적용했습니다.
cheomdan saneop siseuteme hanggonggi deuroneul saeropge doiphayeo jeokyonghaessseupnida.
Máy bay không người lái mới được giới thiệu và áp dụng vào các hệ thống công nghiệp công nghệ cao.
- 74전자 지갑
jeonja jigap
Ví điện tử
엔지니어가 전자 지갑의 작동 원리와 구조를 상세히 설명했습니다.
enjinieoga jeonja jigapui jakdong wonriwa gujoreul sangsehi seolmyeonghaessseupnida.
Kỹ sư giải thích chi tiết nguyên lý hoạt động và cấu trúc của ví điện tử.
- 75리모트 센싱
rimoteu sensing
Cảm biến từ xa
스마트 제조 공정에서 리모트 센싱이 핵심적인 기술로 평가받습니다.
seumateu jejo gongjeongeseo rimoteu sensingi haeksimjeokin gisulro pyeonggabatseupnida.
Viễn thám được coi là công nghệ then chốt trong quy trình sản xuất thông minh.
- 76원자력발전소
wonjaryeokbaljeonso
Nhà máy điện hạt nhân
원자력발전소는 미래 혁신 산업을 이끄는 주요 핵심 기술입니다.
wonjaryeokbaljeonsoneun mirae hyeoksin saneopeul ikkeuneun juyo haeksim gisulipnida.
Các nhà máy điện hạt nhân là công nghệ cốt lõi sẽ dẫn dắt các ngành công nghiệp đổi mới trong tương lai.
- 77푸시 알림
pusi alrim
Thông báo đẩy
기술 연구소에서 푸시 알림의 성능 개선을 위한 실험을 진행 중입니다.
gisul yeongusoeseo pusi alrimui seongneung gaeseoneul wihan silheomeul jinhaeng jungipnida.
Phòng thí nghiệm công nghệ của chúng tôi đang tiến hành thử nghiệm để cải thiện hiệu suất của thông báo đẩy.
- 78풍력발전소
pungryeokbaljeonso
Nhà máy điện gió
장비의 안정적 작동을 위해 풍력발전소를 실시간으로 모니터링합니다.
jangbiui anjeongjeok jakdongeul wihae pungryeokbaljeonsoreul silsiganeuro moniteoringhapnida.
Các nhà máy điện gió được giám sát theo thời gian thực để đảm bảo thiết bị hoạt động ổn định.
- 79양자 비트
yangja biteu
Bit lượng tử
데이터 분석을 통해 양자 비트의 효율성을 극대화하고 있습니다.
deiteo bunseokeul tonghae yangja biteuui hyoyulseongeul geukdaehwahago issseupnida.
Chúng tôi đang tối đa hóa hiệu quả của bit lượng tử thông qua phân tích dữ liệu.
- 80태양열 집열기
taeyangyeol jipyeolgi
Bộ sưởi nước năng lượng mặt trời
차세대 기계 장치 개발을 위해 태양열 집열기 기술을 집중 연구합니다.
chasedae gigye jangchi gaebaleul wihae taeyangyeol jipyeolgi gisuleul jipjung yeonguhapnida.
Chúng tôi nghiên cứu chuyên sâu công nghệ thu năng lượng mặt trời để phát triển các thiết bị cơ khí thế hệ tiếp theo.
- 81마이크로 유체 공학
maikeuro yuche gonghak
Kỹ thuật chất lỏng vi mô
첨단 산업 시스템에 마이크로 유체 공학을 새롭게 도입하여 적용했습니다.
cheomdan saneop siseuteme maikeuro yuche gonghakeul saeropge doiphayeo jeokyonghaessseupnida.
Một ứng dụng mới của vi lỏng cho các hệ thống công nghiệp tiên tiến.
- 82자율주행차
jayuljuhaengcha
Xe tự lái
엔지니어가 자율주행차의 작동 원리와 구조를 상세히 설명했습니다.
enjinieoga jayuljuhaengchaui jakdong wonriwa gujoreul sangsehi seolmyeonghaessseupnida.
Kỹ sư giải thích chi tiết nguyên lý hoạt động và cấu tạo của xe tự lái.
- 83전자 통신 규격
jeonja tongsin gyugyeok
Tiêu chuẩn truyền thông điện tử
스마트 제조 공정에서 전자 통신 규격이 핵심적인 기술로 평가받습니다.
seumateu jejo gongjeongeseo jeonja tongsin gyugyeoki haeksimjeokin gisulro pyeonggabatseupnida.
Tiêu chuẩn truyền thông điện tử được coi là công nghệ then chốt trong quy trình sản xuất thông minh.
- 84생물학적 센서
saengmulhakjeok senseo
Cảm biến sinh học
생물학적 센서는 미래 혁신 산업을 이끄는 주요 핵심 기술입니다.
saengmulhakjeok senseoneun mirae hyeoksin saneopeul ikkeuneun juyo haeksim gisulipnida.
Cảm biến sinh học là công nghệ then chốt thúc đẩy các ngành công nghiệp đổi mới trong tương lai.
- 85실내 위치 추적
silnae wichi chujeok
Theo dõi vị trí trong nhà
기술 연구소에서 실내 위치 추적의 성능 개선을 위한 실험을 진행 중입니다.
gisul yeongusoeseo silnae wichi chujeokui seongneung gaeseoneul wihan silheomeul jinhaeng jungipnida.
Phòng thí nghiệm công nghệ đang tiến hành các thử nghiệm để cải thiện hiệu suất theo dõi vị trí trong nhà.
- 86사물인터넷
samulinteones
Internet of Things (IoT)
장비의 안정적 작동을 위해 사물인터넷을 실시간으로 모니터링합니다.
jangbiui anjeongjeok jakdongeul wihae samulinteoneseul silsiganeuro moniteoringhapnida.
Giám sát Internet of Things trong thời gian thực để đảm bảo thiết bị hoạt động ổn định.
- 87스마트폰 앱
seumateupon aep
Ứng dụng điện thoại thông minh
데이터 분석을 통해 스마트폰 앱의 효율성을 극대화하고 있습니다.
deiteo bunseokeul tonghae seumateupon aepui hyoyulseongeul geukdaehwahago issseupnida.
Chúng tôi đang tối đa hóa hiệu quả của các ứng dụng điện thoại thông minh thông qua phân tích dữ liệu.
- 88전자 서명
jeonja seomyeong
Chữ ký điện tử
차세대 기계 장치 개발을 위해 전자 서명 기술을 집중 연구합니다.
chasedae gigye jangchi gaebaleul wihae jeonja seomyeong gisuleul jipjung yeonguhapnida.
Chúng tôi nghiên cứu chuyên sâu công nghệ chữ ký điện tử để phát triển các thiết bị cơ khí thế hệ tiếp theo.
- 89인공 신경망
ingong singyeongmang
Mạng nơ-ron nhân tạo
첨단 산업 시스템에 인공 신경망을 새롭게 도입하여 적용했습니다.
cheomdan saneop siseuteme ingong singyeongmangeul saeropge doiphayeo jeokyonghaessseupnida.
Mạng lưới thần kinh nhân tạo mới được giới thiệu và áp dụng cho các hệ thống công nghiệp tiên tiến.
- 90광섬유 케이블
gwangseomyu keibeul
Cáp quang
엔지니어가 광섬유 케이블의 작동 원리와 구조를 상세히 설명했습니다.
enjinieoga gwangseomyu keibeului jakdong wonriwa gujoreul sangsehi seolmyeonghaessseupnida.
Kỹ sư giải thích chi tiết nguyên lý làm việc và cấu tạo của cáp quang.
- 91전자상거래 플랫폼
jeonjasanggeorae peulraespom
Nền tảng thương mại điện tử
스마트 제조 공정에서 전자상거래 플랫폼이 핵심적인 기술로 평가받습니다.
seumateu jejo gongjeongeseo jeonjasanggeorae peulraespomi haeksimjeokin gisulro pyeonggabatseupnida.
Nền tảng thương mại điện tử được coi là công nghệ mũi nhọn trong quy trình sản xuất thông minh.
- 92음향 코덱
eumhyang kodek
Codec âm thanh
음향 코덱은 미래 혁신 산업을 이끄는 주요 핵심 기술입니다.
eumhyang kodekeun mirae hyeoksin saneopeul ikkeuneun juyo haeksim gisulipnida.
Codec âm thanh là công nghệ cốt lõi sẽ dẫn đầu các ngành công nghiệp đổi mới trong tương lai.
- 93피싱 공격
pising gonggyeok
Tấn công lừa đảo trực tuyến
기술 연구소에서 피싱 공격의 성능 개선을 위한 실험을 진행 중입니다.
gisul yeongusoeseo pising gonggyeokui seongneung gaeseoneul wihan silheomeul jinhaeng jungipnida.
Phòng thí nghiệm công nghệ đang tiến hành các thử nghiệm để cải thiện hiệu suất của các cuộc tấn công lừa đảo.
- 94텔레메트리 시스템
telremeteuri siseutem
Hệ thống telemetry
장비의 안정적 작동을 위해 텔레메트리 시스템을 실시간으로 모니터링합니다.
jangbiui anjeongjeok jakdongeul wihae telremeteuri siseutemeul silsiganeuro moniteoringhapnida.
Giám sát thời gian thực của hệ thống đo từ xa để đảm bảo thiết bị hoạt động ổn định.
- 95생체인식 보안
saengcheinsik boan
Bảo mật nhận dạng sinh học
데이터 분석을 통해 생체인식 보안의 효율성을 극대화하고 있습니다.
deiteo bunseokeul tonghae saengcheinsik boanui hyoyulseongeul geukdaehwahago issseupnida.
Chúng tôi đang tối đa hóa hiệu quả bảo mật sinh trắc học thông qua phân tích dữ liệu.
- 96스마트 빌딩
seumateu bilding
Toà nhà thông minh
차세대 기계 장치 개발을 위해 스마트 빌딩 기술을 집중 연구합니다.
chasedae gigye jangchi gaebaleul wihae seumateu bilding gisuleul jipjung yeonguhapnida.
Chúng tôi nghiên cứu chuyên sâu về công nghệ tòa nhà thông minh để phát triển các thiết bị cơ khí thế hệ tiếp theo.
- 97슈퍼컴퓨터
syupeokeompyuteo
Siêu máy tính
첨단 산업 시스템에 슈퍼컴퓨터를 새롭게 도입하여 적용했습니다.
cheomdan saneop siseuteme syupeokeompyuteoreul saeropge doiphayeo jeokyonghaessseupnida.
Siêu máy tính mới được giới thiệu và áp dụng vào các hệ thống công nghiệp tiên tiến.
- 98생명 과학 공학
saengmyeong gwahak gonghak
Kỹ thuật sinh học
엔지니어가 생명 과학 공학의 작동 원리와 구조를 상세히 설명했습니다.
enjinieoga saengmyeong gwahak gonghakui jakdong wonriwa gujoreul sangsehi seolmyeonghaessseupnida.
Kỹ sư giải thích chi tiết nguyên lý làm việc và cấu trúc của kỹ thuật khoa học đời sống.
- 99토르 프로세서
toreu peuroseseo
Bộ xử lý thần công
스마트 제조 공정에서 토르 프로세서가 핵심적인 기술로 평가받습니다.
seumateu jejo gongjeongeseo toreu peuroseseoga haeksimjeokin gisulro pyeonggabatseupnida.
Bộ xử lý Thor được coi là công nghệ chủ chốt trong quy trình sản xuất thông minh.
- 100네트워크 보안
neteuwokeu boan
Bảo mật mạng
정보 유출과 해킹 피해를 예방하고자 네트워크 보안 시스템을 신속히 구축했습니다.
jeongbo yuchulgwa haeking pihaereul yebanghagoja neteuwokeu boan siseutemeul sinsokhi guchukhaessseupnida.
Hệ thống an ninh mạng đã được nhanh chóng thiết lập để ngăn chặn rò rỉ thông tin và các cuộc tấn công mạng.
Hệ thống bài học tiếng Hàn & luyện thi TOPIK
Trọn bộ lộ trình tự học tiếng Hàn từ bảng chữ cái đến nâng cao: từ vựng theo giáo trình, từ vựng chuyên ngành, ngữ pháp và hội thoại.