TOPIK I · 2급 · 15 bài (Định ngữ, nguyên nhân, điều kiện, kinh nghiệm, bất quy tắc ㅅ/르)

Ngữ pháp Tiếng Hàn Tổng Hợp - Sơ cấp 2 (초급 2)

Tổng hợp 46 cấu trúc ngữ pháp tiếng Hàn Sơ cấp 2 (15 bài học) theo Giáo trình Tiếng Hàn Tổng Hợp dành cho người Việt: hệ thống định ngữ (hiện tại, quá khứ, tương lai), nguyên nhân -(으)니까 / -기 때문에, điều kiện -(으)면, kinh nghiệm -(으)ㄴ 적이 있다, phỏng đoán -(으)ㄴ/는/(으)ㄹ 것 같다 và bất quy tắc ㅅ, 르.

Trọng tâm ngữ pháp & Mẹo thi TOPIK – Sơ cấp 2

  1. 1. Hệ thống Định ngữ bổ nghĩa cho danh từ (-(으)ㄴ, -는, -(으)ㄹ + N)

    ★★★★★

    Cấu trúc: A + -(으)ㄴ N (hiện tại) | V + -는 N (hiện tại) | V + -(으)ㄴ N (quá khứ) | V + -(으)ㄹ N (tương lai)

    Lưu ý trọng tâm: Phân biệt rõ: '-(으)ㄴ N' đi với Tính từ là hiện tại (예쁜 옷), nhưng đi với Động từ lại là quá khứ (어제 산 옷).

  2. 2. So sánh 3 cấu trúc nguyên nhân (-아/어서 vs -(으)니까 vs -기 때문에)

    ★★★★★

    Cấu trúc: V/A + -아/어서 | V/A + -(으)니까 | V/A + -기 때문에 (N + 때문에)

    Lưu ý trọng tâm: Chỉ có '-(으)니까' mới đi được với câu mệnh lệnh (-(으)세요) và rủ rê (-(으)ㅂ시다, -(으)ㄹ까요?) ở vế sau.

  3. 3. Nghĩa vụ, Cho phép & Cấm đoán (-아/어야 하다, -아/어도 되다, -(으)면 안 되다, -지 말다)

    ★★★★★

    Cấu trúc: Phải: -아/어야 하다 | Được phép: -아/어도 되다 | Cấm: -(으)면 안 되다 / -지 마세요

    Lưu ý trọng tâm: Cặp đối lập thường xuất hiện trong bài đọc/nghe biển báo TOPIK I: '-아/어도 돼요?' (Có được... không?) -> '아니요, -(으)면 안 돼요' (Không, không được...).

  4. 4. Phỏng đoán, Kinh nghiệm & Bất quy tắc ㅅ, 르 (-(으)ㄴ/는/(으)ㄹ 것 같다, -(으)ㄴ 적이 있다, ㅅ/르 불규칙)

    ★★★★★

    Cấu trúc: V/A + -(으)ㄴ/는/(으)ㄹ 것 같다 | V + -(으)ㄴ 적이 있다/없다 | ㅅ 탈락 | 르 -> ㄹ라/ㄹ러

    Lưu ý trọng tâm: Bất quy tắc ㅅ (짓다 -> 지어요, 낫다 -> 나아요) lược bỏ ㅅ nhưng KHÔNG rút gọn nguyên âm. Bất quy tắc 르 (모르다 -> 몰라요, 부르다 -> 불러요) thêm ㄹ vào âm tiết trước.