Ngữ pháp Tiếng Hàn Tổng Hợp - Sơ cấp 2 (초급 2)
Tổng hợp 46 cấu trúc ngữ pháp tiếng Hàn Sơ cấp 2 (15 bài học) theo Giáo trình Tiếng Hàn Tổng Hợp dành cho người Việt: hệ thống định ngữ (hiện tại, quá khứ, tương lai), nguyên nhân -(으)니까 / -기 때문에, điều kiện -(으)면, kinh nghiệm -(으)ㄴ 적이 있다, phỏng đoán -(으)ㄴ/는/(으)ㄹ 것 같다 và bất quy tắc ㅅ, 르.
Bài 1: 만남 – Gặp gỡ3 chủ điểm ngữ pháp
Tiểu từ sở hữu 의, cấu trúc chỉ thời điểm -(으)ㄹ 때 / 때 và làm việc gì cho ai -아/어 주다 (드리다).
- N1 + 의 + N2N1 + ui + N2#01N1 + 의 + N2 – Của (Tiểu từ sở hữu)N2 của N1 (biểu thị quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính)
- V/A + -(으)ㄹ 때 / N + 때V/A + -(eu)l ttae / N + ttae#02V/A + -(으)ㄹ 때 / N + 때 – Khi, lúc...Khi / trong lúc (chỉ thời điểm hoặc khoảng thời gian diễn ra sự việc)
- V + -아/어 주다 (드리다)V + -a/eo juda (deurida)#03V + -아/어 주다 (드리다) – Làm... cho (ai đó)Làm việc gì đó vì lợi ích của người khác (giúp, hộ, cho)
Bài 2: 약속 – Hẹn gặp4 chủ điểm ngữ pháp
Tiểu từ giới hạn 만, liên từ nguyên nhân -(으)니까, câu khuyên ngăn -지 말다 và cho phép -아/어도 되다.
- N + 만N + man#04N + 만 – Chỉ, mỗi (Tiểu từ giới hạn)Chỉ / nguyên / mỗi
- V/A + -(으)니까V/A + -(eu)nikka#05V/A + -(으)니까 – Vì... nên... (Nguyên nhân chủ quan & Đề nghị)Vì... nên... (nêu lý do cho mệnh lệnh, rủ rê hoặc phán đoán)
- V + -지 말다 (-지 마세요)V + -ji malda (-ji maseyo)#06V + -지 말다 (-지 마세요 / -지 맙시다) – Đừng, không được làm...Xin đừng làm... / Chúng ta đừng làm...
- V/A + -아/어도 되다V/A + -a/eodo doeda#07V/A + -아/어도 되다 – Được phép..., có thể...Làm... cũng được / Được phép làm...
Bài 3: 물건 사기 (2) – Mua sắm (2)3 chủ điểm ngữ pháp
Tiểu từ so sánh hơn 보다, định ngữ hiện tại của tính từ A + -(으)ㄴ N và định ngữ hiện tại của động từ V + -는 N.
- N + 보다 (더)N + boda (deo)#08N + 보다 (더) – Hơn N (Tiểu từ so sánh hơn)So với N thì... hơn
- A + -(으)ㄴ + NA + -(eu)n + N#09A + -(으)ㄴ + N – Định ngữ hiện tại của tính từN có tính chất A (cụm danh từ được bổ nghĩa bởi tính từ)
- V + -는 + NV + -neun + N#10V + -는 + N – Định ngữ hiện tại của động từN mà (ai đó) đang / thường làm V
Bài 4: 여행 – Du lịch3 chủ điểm ngữ pháp
Định ngữ quá khứ của động từ V + -(으)ㄴ N, tiểu từ 마다 (mỗi) và cấu trúc bắt buộc -아/어야 하다/되다.
Bài 5: 우체국 – Bưu điện3 chủ điểm ngữ pháp
Phủ định khả năng dài -지 못하다, câu điều kiện giả định -(으)면 và định ngữ tương lai V + -(으)ㄹ N.
- V + -지 못하다V + -ji mothada#14V + -지 못하다 – Không thể... (Phủ định khả năng dài)Không thể làm gì (do hoàn cảnh hoặc năng lực)
- V/A + -(으)면 / N + (이)라면V/A + -(eu)myeon#15V/A + -(으)면 – Nếu... thì... (Câu điều kiện giả định)Nếu... thì... / Hễ... là...
- V + -(으)ㄹ + NV + -(eu)l + N#16V + -(으)ㄹ + N – Định ngữ tương lai / dự định của động từN mà (ai đó) sẽ / cần làm V
Bài 6: 길 찾기 – Tìm đường3 chủ điểm ngữ pháp
Liên từ trình tự hành động -아/어서, đuôi câu xác nhận -지요? và số thứ tự (첫째, 첫 번째…).
- V + -아/어서 (Trình tự)V + -a/eoseo (sequence)#17V + -아/어서 (Trình tự) – Làm V1 rồi (tại đó / trong trạng thái đó) làm V2Làm V1 rồi làm V2 (hai hành động có quan hệ gắn kết chặt chẽ)
- V/A + -지요? (-죠?)V/A + -jiyo? (-jyo?)#18V/A + -지요? (-죠?) – ...phải không? / ...đúng không nhỉ?...phải không? / ...chứ? (hỏi xác nhận điều người nghe cũng biết)
- 첫째, 둘째… / 첫 번째, 두 번째… (서수사)cheotjjae / cheot beonjjae#19Số thứ tự (서수사) – Thứ nhất, thứ hai... (첫째 / 첫 번째)Thứ nhất, thứ hai, thứ ba... (biểu thị thứ tự, lần thứ mấy)
Bài 7: 느낌 – Cảm xúc3 chủ điểm ngữ pháp
Liên từ chỉ mục đích -(으)려고, cấu trúc trước khi -기 전에 / 전에 và đuôi câu hứa hẹn -(으)ㄹ게요.
- V + -(으)려고V + -(eu)ryeogo#20V + -(으)려고 – Để làm gì (Liên từ chỉ mục đích)Để (thực hiện mục đích ở mệnh đề trước nên làm hành động ở mệnh đề sau)
- V + -기 전에 / N + 전에V + -gi jeone / N + jeone#21V + -기 전에 / N + 전에 – Trước khi...Trước khi làm V / Trước mốc thời gian N
- V + -(으)ㄹ게요V + -(eu)lgeyo#22V + -(으)ㄹ게요 – Tôi sẽ... nhé (Đuôi câu hứa hẹn, tự nguyện)Tôi sẽ làm... ngay / Để tôi làm... cho nhé
Bài 8: 방문 – Thăm hỏi3 chủ điểm ngữ pháp
Vĩ tố phỏng đoán -겠-, đuôi câu cảm thán -네요 và cấu trúc thử làm gì -아/어 보다.
- V/A + -겠- (Phỏng đoán)V/A + -get- (conjecture)#23V/A + -겠- (Phỏng đoán) – Chắc là, hẳn là...Chắc là / hẳn là (phỏng đoán dựa trên tình huống trực quan)
- V/A + -네요V/A + -neyo#24V/A + -네요 – ...thật đấy! / ...cơ đấy! (Đuôi câu cảm thán)Thật đấy! / Quá nhỉ! (bày tỏ sự ngạc nhiên, cảm thán về điều vừa nhận ra)
- V + -아/어 보다V + -a/eo boda#25V + -아/어 보다 – Thử làm gì (Trải nghiệm & Thử nghiệm)Thử làm... / Đã từng thử làm...
Bài 9: 하숙 – Nhà trọ3 chủ điểm ngữ pháp
Tiểu từ lựa chọn (이)나, cấu trúc ước muốn -(으)면 좋겠다 và mục đích -기 위해서 / 을/를 위해서.
- N + (이)나 (Lựa chọn)N + (i)na (choice)#26N + (이)나 (Lựa chọn) – Hoặc, hay làN1 hoặc N2 / N hay cái gì đó tương tự
- V/A + -(으)면 좋겠다 / -았/었으면 좋겠다V/A + -(eu)myeon joketda#27V/A + -(으)면 좋겠다 – Ước gì..., mong là...Giá mà... thì tốt biết mấy / Mong là...
- V + -기 위해서 / N + 을/를 위해서V + -gi wihaeseo / N + eul/reul wihaeseo#28V + -기 위해서 / N + 을/를 위해서 – Để..., vì...Để thực hiện V / Vì lợi ích của N
Bài 10: 미래 – Tương lai2 chủ điểm ngữ pháp
Cấu trúc biến đổi trạng thái A + -아/어지다 và nguyên nhân -기 때문에 / N 때문에.
Bài 11: 집안일 – Việc nhà3 chủ điểm ngữ pháp
Liên từ lựa chọn -거나, thì hiện tại tiếp diễn -고 있다 và cấu trúc kinh nghiệm -(으)ㄴ 적이 있다/없다.
- V/A + -거나V/A + -geona#31V/A + -거나 – Hoặc là... (Liên từ lựa chọn động từ/tính từ)Làm V1 hoặc làm V2
- V + -고 있다V + -go itda#32V + -고 있다 – Đang... (Thì tiếp diễn)Đang làm gì (hành động đang diễn ra hoặc tiếp diễn)
- V + -(으)ㄴ 적이 있다/없다V + -(eu)n jeogi itda/eopda#33V + -(으)ㄴ 적이 있다/없다 – Đã từng / Chưa từng làm gìĐã từng / chưa từng có kinh nghiệm làm việc gì trong quá khứ
Bài 12: 명절 – Ngày lễ3 chủ điểm ngữ pháp
Cấu trúc hành động đồng thời -(으)면서, trợ từ kết thúc câu rút gọn 요 và cấm đoán -(으)면 안 되다.
- V + -(으)면서 / N + (이)면서V + -(eu)myeonseo#34V + -(으)면서 – Vừa... vừa... (Hai hành động đồng thời)Vừa làm V1 vừa làm V2 cùng một lúc
- N / Tiểu từ / Liên từ + 요N / Particle + yo#35N / Tiểu từ / Liên từ + 요 – Đuôi lịch sự cho câu rút gọnThêm '요' vào cuối cụm từ để trả lời ngắn gọn mà vẫn lịch sự
- V + -(으)면 안 되다V + -(eu)myeon an doeda#36V + -(으)면 안 되다 – Không được làm gì (Cấm đoán)Không được phép làm... / Nếu làm... thì không được
Bài 13: 영화 – Phim ảnh3 chủ điểm ngữ pháp
Tiểu từ nhấn mạnh số lượng lớn (이)나, cấu trúc phỏng đoán -(으)ㄴ/는/(으)ㄹ 것 같다 và bất quy tắc ㅅ.
- N(Số lượng) + (이)나N(quantity) + (i)na#37N(Số lượng) + (이)나 – Tận, tới, những... (Nhấn mạnh số lượng lớn)Tận / tới / những (ngạc nhiên vì số lượng nhiều hơn dự kiến)
- V/A + -(으)ㄴ/는/(으)ㄹ 것 같다V/A + -(eu)n/neun/(eu)l geot gatda#38V/A + -(으)ㄴ/는/(으)ㄹ 것 같다 – Hình như, có vẻ, chắc là...Hình như / có vẻ như / tôi nghĩ là (phỏng đoán lịch sự)
- ㅅ 불규칙 (Bất quy tắc ㅅ)siot bulgyuchik#39Bất quy tắc ㅅ (ㅅ 불규칙) – Lược bỏ phụ âm cuối ㅅPhụ âm cuối ㅅ bị lược bỏ khi gặp nguyên âm nhưng KHÔNG rút gọn nguyên âm
Bài 14: 옷 – Quần áo3 chủ điểm ngữ pháp
Cấu trúc khoảng thời gian đã trôi qua -(으)ㄴ 지 + Thời gian + 되다, sau khi -(으)ㄴ 후에 và quyết định -기로 하다.
- V + -(으)ㄴ 지 + Thời gian + 되다/지나다/넘다V + -(eu)n ji + time + doeda#40V + -(으)ㄴ 지 + Thời gian + 되다 – Đã được (bao lâu) kể từ khi...Kể từ khi làm V đến nay đã được (khoảng thời gian)
- V + -(으)ㄴ 후에 (뒤에) / N + 후에 (뒤에)V + -(eu)n hue / N + hue#41V + -(으)ㄴ 후에 / N + 후에 – Sau khi...Sau khi làm V / Sau mốc thời gian N
- V + -기로 하다V + -giro hada#42V + -기로 하다 – Quyết định làm gì / Hẹn cùng làm gìQuyết định sẽ làm... / Thống nhất cùng làm...
Bài 15: 한국 생활 – Sinh hoạt tại Hàn Quốc4 chủ điểm ngữ pháp
Tiểu từ nguồn gốc từ ai 에게서/한테서, liên từ bối cảnh/tương phản -(으)ㄴ/는데 và bất quy tắc 르.
- N + 에게서 / 한테서N + egeseo / hanteseo#43N + 에게서 / 한테서 – Từ (ai đó) (Tiểu từ chỉ nguồn gốc người)Từ ai đó (nhận, nghe, học từ một người)
- V/A + -(으)ㄴ/는데, N + 인데V/A + -(eu)n/neunde#44V/A + -(으)ㄴ/는데, N + 인데 – ...nhưng... / ...mà... (Bối cảnh & Tương phản)Nêu bối cảnh, tình huống mở đầu hoặc đối lập nhẹ ('mà, nhưng, vì...')
- 르 불규칙 (Bất quy tắc 르)reu bulgyuchik#45Bất quy tắc 르 (르 불규칙) – 르 biến đổi thành ㄹ라 / ㄹ러Gốc từ kết thúc bằng 르 khi gặp -아/어요 biến thành ㄹ라요 / ㄹ러요
- V/A + -(으)ㄴ/는데요V/A + -(eu)n/neundeyo#46V/A + -(으)ㄴ/는데요 – Đuôi câu cảm thán nhẹ, từ chối khéo hoặc chờ phản hồi...đấy ạ / ...mà (kết thúc câu mềm mại, lịch sự, chờ ý kiến người nghe)
Trọng tâm ngữ pháp & Mẹo thi TOPIK – Sơ cấp 2
1. Hệ thống Định ngữ bổ nghĩa cho danh từ (-(으)ㄴ, -는, -(으)ㄹ + N)
★★★★★Cấu trúc: A + -(으)ㄴ N (hiện tại) | V + -는 N (hiện tại) | V + -(으)ㄴ N (quá khứ) | V + -(으)ㄹ N (tương lai)
Lưu ý trọng tâm: Phân biệt rõ: '-(으)ㄴ N' đi với Tính từ là hiện tại (예쁜 옷), nhưng đi với Động từ lại là quá khứ (어제 산 옷).
2. So sánh 3 cấu trúc nguyên nhân (-아/어서 vs -(으)니까 vs -기 때문에)
★★★★★Cấu trúc: V/A + -아/어서 | V/A + -(으)니까 | V/A + -기 때문에 (N + 때문에)
Lưu ý trọng tâm: Chỉ có '-(으)니까' mới đi được với câu mệnh lệnh (-(으)세요) và rủ rê (-(으)ㅂ시다, -(으)ㄹ까요?) ở vế sau.
3. Nghĩa vụ, Cho phép & Cấm đoán (-아/어야 하다, -아/어도 되다, -(으)면 안 되다, -지 말다)
★★★★★Cấu trúc: Phải: -아/어야 하다 | Được phép: -아/어도 되다 | Cấm: -(으)면 안 되다 / -지 마세요
Lưu ý trọng tâm: Cặp đối lập thường xuất hiện trong bài đọc/nghe biển báo TOPIK I: '-아/어도 돼요?' (Có được... không?) -> '아니요, -(으)면 안 돼요' (Không, không được...).
4. Phỏng đoán, Kinh nghiệm & Bất quy tắc ㅅ, 르 (-(으)ㄴ/는/(으)ㄹ 것 같다, -(으)ㄴ 적이 있다, ㅅ/르 불규칙)
★★★★★Cấu trúc: V/A + -(으)ㄴ/는/(으)ㄹ 것 같다 | V + -(으)ㄴ 적이 있다/없다 | ㅅ 탈락 | 르 -> ㄹ라/ㄹ러
Lưu ý trọng tâm: Bất quy tắc ㅅ (짓다 -> 지어요, 낫다 -> 나아요) lược bỏ ㅅ nhưng KHÔNG rút gọn nguyên âm. Bất quy tắc 르 (모르다 -> 몰라요, 부르다 -> 불러요) thêm ㄹ vào âm tiết trước.