KIIP 5 · 70h · 한국사회이해 기본
Từ vựng tiếng Hàn KIIP 5 · 70h · Bài 8
90 từ · bấm vào thẻ để hiện phiên âm/nghĩa khi đang ẩn, bấm loa để nghe.
- 1동네
dongne
quanh nhà, chòm xóm, khu phố
의료와 안전 분야에서 동네는 매우 핵심적인 개념으로 다루어집니다.
uiryowa anjeon bunyaeseo dongneneun maeu haeksimjeokin gaenyeomeuro darueojipnida.
Trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe và an toàn, khu phố là một khái niệm rất quan trọng.
- 2의원
uiwon
trạm xá, trung tâm y tế (Trung tâm có cơ sở nhỏ hơn bệnh viện, có trang thiết bị điều trị, bác sĩ chuẩn đoán và chữa trị bệnh cho bệnh nhân)
한국 사회의 의료와 안전 특성을 올바르게 파악하려면 의원을 깊이 이해할 필요가 있습니다.
hanguk sahoeui uiryowa anjeon teukseongeul olbareuge paakharyeomyeon uiwoneul gipi ihaehal pilyoga issseupnida.
Để hiểu đúng về đặc điểm y tế và an toàn của xã hội Hàn Quốc, cần phải có hiểu biết sâu sắc về các phòng khám y tế.
- 3동네 의원
dongne uiwon
phòng khám địa phương
다양한 사회적 논의 과정에서 동네 의원이 중요한 판단 기준으로 활용되고 있습니다.
dayanghan sahoejeok nonui gwajeongeseo dongne uiwoni jungyohan pandan gijuneuro hwalyongdoego issseupnida.
Các thành viên hội đồng địa phương được sử dụng như một tiêu chuẩn đánh giá quan trọng trong các cuộc thảo luận xã hội khác nhau.
- 4보건소
bogeonso
trung tâm y tế cộng đồng, trạm xá, trạm y tế
현대 한국에서는 의료와 안전 발전과 더불어 보건소가 더욱 많은 주목을 받게 되었습니다.
hyeondae hangukeseoneun uiryowa anjeon baljeongwa deobuleo bogeonsoga deouk manheun jumokeul batge doeeossseupnida.
Ở Hàn Quốc hiện đại, các trung tâm y tế công cộng đã nhận được nhiều sự quan tâm hơn nhờ sự tiến bộ trong chăm sóc y tế và an toàn.
- 5질병
jilbyeong
bệnh tật
시민들의 일상생활 속에서 질병은 밀접한 관련을 맺으며 유지되고 있습니다.
simindeului ilsangsaenghwal sokeseo jilbyeongeun miljeophan gwanryeoneul maejeumyeo yujidoego issseupnida.
Bệnh tật gắn liền với đời sống sinh hoạt của người dân.
- 6예방
yebang
sự dự phòng, sự phòng ngừa
관련 제도와 규정을 자세히 살펴보면 예방과 관련된 상세한 내용을 확인할 수 있습니다.
gwanryeon jedowa gyujeongeul jasehi salpyeobomyeon yebanggwa gwanryeondoen sangsehan naeyongeul hwakinhal su issseupnida.
Nếu bạn xem kỹ các hệ thống và quy định có liên quan, bạn có thể tìm hiểu thông tin chi tiết liên quan đến việc phòng ngừa.
- 7정밀하다
jeongmilhada
tinh xảo (Rất chính xác, kĩ càng và chi tiết không có thiếu sót)
사회적 합의를 이끌어 내기 위해서는 원칙을 지키며 일관되게 정밀하는 노력이 요구됩니다.
sahoejeok hapuireul ikkeuleo naegi wihaeseoneun wonchikeul jikimyeo ilgwandoege jeongmilhaneun noryeoki yogudoepnida.
Để đạt được sự đồng thuận của xã hội, cần có những nỗ lực nhất quán và chính xác trong khi tuân thủ các nguyên tắc.
- 8정밀한 검사
jeongmilhan geomsa
kiểm tra kỹ lưỡng, kỹ càng
의료와 안전 관련 법령과 제도는 정밀한 검사로 인해 점진적으로 개선되어 왔습니다.
uiryowa anjeon gwanryeon beopryeonggwa jedoneun jeongmilhan geomsaro inhae jeomjinjeokeuro gaeseondoeeo wassseupnida.
Các luật và hệ thống liên quan đến y tế và an toàn đã dần được cải thiện thông qua việc kiểm tra cẩn thận.
- 9의뢰서
uiroeseo
giấy ủy thác
전문가들은 의료와 안전 환경의 급격한 변화에 맞춰 의뢰서를 체계적으로 관리해야 한다고 조언합니다.
jeonmungadeuleun uiryowa anjeon hwangyeongui geupgyeokhan byeonhwae majchwo uiroeseoreul chegyejeokeuro gwanrihaeya handago joeonhapnida.
Các chuyên gia khuyên rằng việc giới thiệu phải được quản lý một cách có hệ thống để đáp ứng những thay đổi nhanh chóng trong môi trường y tế và an toàn.
- 10서양 의학
seoyang uihak
y học phương Tây, Tây y (Y học ra đời và phát triển ở phương Tây)
역사적 전통과 현대 사회를 잇는 중요한 연결고리로서 서양 의학은 큰 가치를 지닙니다.
yeoksajeok jeontonggwa hyeondae sahoereul isneun jungyohan yeongyeolgoriroseo seoyang uihakeun keun gachireul jinipnida.
Y học phương Tây có giá trị lớn như một mối liên kết quan trọng giữa truyền thống lịch sử và xã hội hiện đại.
- 11활용하다
hwalyonghada
vận dụng, ứng dụng
지역 주민들이 자발적으로 참여하여 문제를 슬기롭게 활용하는 계기를 마련했습니다.
jiyeok jumindeuli jabaljeokeuro chamyeohayeo munjereul seulgiropge hwalyonghaneun gyegireul maryeonhaessseupnida.
Người dân địa phương tự nguyện tham gia, tạo cơ hội tận dụng vấn đề một cách khôn ngoan.
- 12한의원
hanuiwon
viện y học dân tộc Hàn
미래 사회의 지속 가능한 성장을 위해서는 한의원이 올바르게 정착되는 것이 필수적입니다.
mirae sahoeui jisok ganeunghan seongjangeul wihaeseoneun hanuiwoni olbareuge jeongchakdoeneun geosi pilsujeokipnida.
Để xã hội tương lai phát triển bền vững, điều cần thiết là phải thành lập các phòng khám đông y phù hợp.
- 13한방
hanbang
Đông Y (중국에서 발달하여 한국에 전래된 의술- nền y học được phát triển ở Trung Quốc và du nhập vào Hàn Quốc)
의료와 안전 분야에서 한방은 매우 핵심적인 개념으로 다루어집니다.
uiryowa anjeon bunyaeseo hanbangeun maeu haeksimjeokin gaenyeomeuro darueojipnida.
Đông y được coi là một khái niệm rất cốt lõi trong lĩnh vực y tế và an toàn.
- 14한방 병원
hanbang byeongwon
bệnh viện Đông Y
한국 사회의 의료와 안전 특성을 올바르게 파악하려면 한방 병원을 깊이 이해할 필요가 있습니다.
hanguk sahoeui uiryowa anjeon teukseongeul olbareuge paakharyeomyeon hanbang byeongwoneul gipi ihaehal pilyoga issseupnida.
Để hiểu đúng đặc điểm y tế và an toàn của xã hội Hàn Quốc, cần phải hiểu sâu sắc về các bệnh viện đông y.
- 15침을 맞다
chimeul majda
được châm cứu
의료와 안전 발전을 이루기 위해서는 무엇보다 기본 원칙을 충실히 침을 맞어 가는 과정이 요구됩니다.
uiryowa anjeon baljeoneul irugi wihaeseoneun mueosboda gibon wonchikeul chungsilhi chimeul majeo ganeun gwajeongi yogudoepnida.
Để đạt được sự tiến bộ về mặt y tế và an toàn, quy trình châm cứu tuân thủ chặt chẽ các nguyên tắc cơ bản là điều cần thiết hơn hết.
- 16뜸을 뜨다
tteumeul tteuda
giác hơi bằng lá ngải, xông hơi bằng ngải cứu
의료와 안전 문화 속에서 서로를 배려하며 함께 뜸을 뜨는 태도는 매우 가치 있는 일입니다.
uiryowa anjeon munhwa sokeseo seororeul baeryeohamyeo hamkke tteumeul tteuneun taedoneun maeu gachi issneun ilipnida.
Trong nền văn hóa y tế và an toàn, thái độ quan tâm lẫn nhau và cùng nhau thực hành phương pháp cứu hỏa là rất có giá trị.
- 17약초
yakcho
thảo dược
시민들의 일상생활 속에서 약초는 밀접한 관련을 맺으며 유지되고 있습니다.
simindeului ilsangsaenghwal sokeseo yakchoneun miljeophan gwanryeoneul maejeumyeo yujidoego issseupnida.
Dược liệu gắn liền với đời sống hàng ngày của người dân.
- 18달이다
dalida
sắc thuốc
사회의 다양한 갈등을 슬기롭게 극복하고 조화롭게 달이기 위해 적극 협력하고 있습니다.
sahoeui dayanghan galdeungeul seulgiropge geukbokhago johwaropge daligi wihae jeokgeuk hyeopryeokhago issseupnida.
Chúng tôi đang tích cực hợp tác để giải quyết một cách khôn ngoan các xung đột khác nhau trong xã hội và đạt được sự hài hòa.
- 19한약을 짓다
hanyakeul jisda
sắc thuốc đông y
전통과 현대가 공존하는 한국 사회에서 구성원들이 지혜롭게 한약을 짓며 살아가는 모습이 인상적입니다.
jeontonggwa hyeondaega gongjonhaneun hanguk sahoeeseo guseongwondeuli jihyeropge hanyakeul jismyeo salaganeun moseupi insangjeokipnida.
Trong xã hội Hàn Quốc, nơi truyền thống và hiện đại cùng tồn tại, thật ấn tượng khi thấy các thành viên sống khôn ngoan bằng cách làm thuốc thảo dược.
- 20응급 처치
eunggeup cheochi
sự sơ cứu, sự cấp cứu
의료와 안전 관련 법령과 제도는 응급 처치로 인해 점진적으로 개선되어 왔습니다.
uiryowa anjeon gwanryeon beopryeonggwa jedoneun eunggeup cheochiro inhae jeomjinjeokeuro gaeseondoeeo wassseupnida.
Các luật và hệ thống liên quan đến y tế và an toàn đã dần được cải thiện do điều trị khẩn cấp.
- 21응급실
eunggeupsil
phòng cấp cứu
전문가들은 의료와 안전 환경의 급격한 변화에 맞춰 응급실을 체계적으로 관리해야 한다고 조언합니다.
jeonmungadeuleun uiryowa anjeon hwangyeongui geupgyeokhan byeonhwae majchwo eunggeupsileul chegyejeokeuro gwanrihaeya handago joeonhapnida.
Các chuyên gia khuyên rằng các phòng cấp cứu phải được quản lý một cách có hệ thống để thích ứng với những thay đổi nhanh chóng trong môi trường y tế và an toàn.
- 22응급차
eunggeupcha
xe cấp cứu
역사적 전통과 현대 사회를 잇는 중요한 연결고리로서 응급차는 큰 가치를 지닙니다.
yeoksajeok jeontonggwa hyeondae sahoereul isneun jungyohan yeongyeolgoriroseo eunggeupchaneun keun gachireul jinipnida.
Là một mắt xích quan trọng giữa truyền thống lịch sử và xã hội hiện đại, xe cấp cứu có giá trị rất lớn.
- 23보험료
boheomryo
phí bảo hiểm
공공 기관과 교육 현장에서는 보험료와 관련된 다양한 지원 프로그램을 마련하고 있습니다.
gonggong gigwangwa gyoyuk hyeonjangeseoneun boheomryowa gwanryeondoen dayanghan jiwon peurogeuraemeul maryeonhago issseupnida.
Các tổ chức công cộng và cơ sở giáo dục đang chuẩn bị các chương trình hỗ trợ khác nhau liên quan đến phí bảo hiểm.
- 24납부하다
napbuhada
nộp, đóng (Nộp tiền thuế hay tiền đăng kí cho nhà nước hay cơ quan công quyền)
시민들의 기본 권익을 철저히 보장할 수 있도록 다각도로 납부하고 검토해야 합니다.
simindeului gibon gwonikeul cheoljeohi bojanghal su issdorok dagakdoro napbuhago geomtohaeya hapnida.
Việc chi trả phải được thực hiện và xem xét từ nhiều góc độ khác nhau để bảo đảm các quyền và lợi ích cơ bản của công dân được đảm bảo triệt để.
- 25에 따라
e ttara
dựa theo, căn cứ theo
의료와 안전 분야에서 에 따라는 매우 핵심적인 개념으로 다루어집니다.
uiryowa anjeon bunyaeseo e ttaraneun maeu haeksimjeokin gaenyeomeuro darueojipnida.
Trong lĩnh vực y tế và an toàn, nó được coi là một khái niệm rất cốt lõi.
- 26부담하다
budamhada
đảm trách, chịu trách nhiệm
정부와 사회단체는 올바른 인식을 바탕으로 공공 가치를 실현하고자 부담하고 있습니다.
jeongbuwa sahoedancheneun olbareun insikeul batangeuro gonggong gachireul silhyeonhagoja budamhago issseupnida.
Chính phủ và các tổ chức xã hội đang nỗ lực nhằm hiện thực hóa giá trị công dựa trên nhận thức đúng đắn.
- 27가입자
gaipja
người gia nhập, người tham gia
다양한 사회적 논의 과정에서 가입자가 중요한 판단 기준으로 활용되고 있습니다.
dayanghan sahoejeok nonui gwajeongeseo gaipjaga jungyohan pandan gijuneuro hwalyongdoego issseupnida.
Người đăng ký được sử dụng như một tiêu chuẩn đánh giá quan trọng trong các cuộc thảo luận xã hội khác nhau.
- 28혜택
hyetaek
sự ưu đãi, sự ưu tiên, sự đãi ngộ
현대 한국에서는 의료와 안전 발전과 더불어 혜택이 더욱 많은 주목을 받게 되었습니다.
hyeondae hangukeseoneun uiryowa anjeon baljeongwa deobuleo hyetaeki deouk manheun jumokeul batge doeeossseupnida.
Ở Hàn Quốc hiện đại, với những tiến bộ về y tế và an toàn, những lợi ích này đã nhận được nhiều sự quan tâm hơn.
- 29피부양자
pibuyangja
người phụ thuộc
시민들의 일상생활 속에서 피부양자는 밀접한 관련을 맺으며 유지되고 있습니다.
simindeului ilsangsaenghwal sokeseo pibuyangjaneun miljeophan gwanryeoneul maejeumyeo yujidoego issseupnida.
Trong cuộc sống hàng ngày của người dân, những người phụ thuộc có quan hệ mật thiết và được duy trì.
- 30동일하다
dongilhada
giống nhau, đồng nhất
변화하는 시대적 흐름에 능동적으로 대처하기 위해 구성원 모두가 힘을 모아 동일하기로 했습니다.
byeonhwahaneun sidaejeok heureume neungdongjeokeuro daecheohagi wihae guseongwon moduga himeul moa dongilhagiro haessseupnida.
Để chủ động ứng phó với xu hướng thay đổi của thời đại, tất cả các thành viên đã quyết định chung sức và thực hiện.
- 31적용되다
jeokyongdoeda
được ứng dụng, được áp dụng
새로운 정책과 지원 제도가 안정적으로 적용되어 주민들의 만족도가 크게 높아졌습니다.
saeroun jeongchaekgwa jiwon jedoga anjeongjeokeuro jeokyongdoeeo jumindeului manjokdoga keuge nopajyeossseupnida.
Sự hài lòng của người dân tăng lên đáng kể khi các chính sách và hệ thống hỗ trợ mới được áp dụng ổn định.
- 32사업장
saeopjang
nơi kinh doanh, địa bàn kinh doanh, công ty, doanh nghiệp
의료와 안전 관련 법령과 제도는 사업장으로 인해 점진적으로 개선되어 왔습니다.
uiryowa anjeon gwanryeon beopryeonggwa jedoneun saeopjangeuro inhae jeomjinjeokeuro gaeseondoeeo wassseupnida.
Các luật và hệ thống liên quan đến y tế và an toàn đã dần được cải thiện tại nơi làm việc.
- 33공무원
gongmuwon
công chức
전문가들은 의료와 안전 환경의 급격한 변화에 맞춰 공무원을 체계적으로 관리해야 한다고 조언합니다.
jeonmungadeuleun uiryowa anjeon hwangyeongui geupgyeokhan byeonhwae majchwo gongmuwoneul chegyejeokeuro gwanrihaeya handago joeonhapnida.
Các chuyên gia khuyên rằng công chức phải được quản lý một cách có hệ thống để ứng phó với những thay đổi nhanh chóng trong môi trường y tế và an toàn.
- 34채용되다
chaeyongdoeda
được tuyển dụng
다양한 의견 수렴을 거쳐 현장의 현실적인 목소리가 정책에 충실히 채용되었습니다.
dayanghan uigyeon suryeomeul geochyeo hyeonjangui hyeonsiljeokin moksoriga jeongchaeke chungsilhi chaeyongdoeeossseupnida.
Sau khi thu thập nhiều ý kiến khác nhau, những tiếng nói thực tế từ thực tế đã được áp dụng một cách trung thực vào chính sách.
- 35배우자
baeuja
người bạn đời (Người vợ hay chồng trong quan hệ vợ chồng)
공공 기관과 교육 현장에서는 배우자와 관련된 다양한 지원 프로그램을 마련하고 있습니다.
gonggong gigwangwa gyoyuk hyeonjangeseoneun baeujawa gwanryeondoen dayanghan jiwon peurogeuraemeul maryeonhago issseupnida.
Các tổ chức công cộng và cơ sở giáo dục cung cấp nhiều chương trình hỗ trợ khác nhau liên quan đến vợ chồng.
- 36해당하다
haedanghada
phù hợp, tương ứng
모든 구성원이 상호 존중과 협력의 원칙에 따라 투명하게 해당하는 것이 바람직합니다.
modeun guseongwoni sangho jonjunggwa hyeopryeokui wonchike ttara tumyeonghage haedanghaneun geosi baramjikhapnida.
Điều mong muốn là tất cả các thành viên đều hành động minh bạch theo nguyên tắc tôn trọng và hợp tác lẫn nhau.
- 37자격 취득 신고서
jagyeok chwideuk singoseo
tờ khai có được tư cách (của bản thân, trong trường hợp này là tư cách người phụ thuộc của người đã tham gia bảo hiểm y tế)
의료와 안전 분야에서 자격 취득 신고서는 매우 핵심적인 개념으로 다루어집니다.
uiryowa anjeon bunyaeseo jagyeok chwideuk singoseoneun maeu haeksimjeokin gaenyeomeuro darueojipnida.
Trong lĩnh vực y tế và an toàn, khai báo trình độ chuyên môn là một khái niệm rất cốt lõi.
- 38부처
bucheo
ban bộ (Bộ và ban của tổ chức chính phủ)
한국 사회의 의료와 안전 특성을 올바르게 파악하려면 부처를 깊이 이해할 필요가 있습니다.
hanguk sahoeui uiryowa anjeon teukseongeul olbareuge paakharyeomyeon bucheoreul gipi ihaehal pilyoga issseupnida.
Để hiểu đúng đặc điểm y tế, an toàn của xã hội Hàn Quốc, cần phải có sự hiểu biết sâu sắc về các bộ ngành.
- 39재난
jaenan
tai nạn, hoạn nạn (Khổ nạn hay sự cố bất hạnh xảy đến ngoài ý muốn)
다양한 사회적 논의 과정에서 재난이 중요한 판단 기준으로 활용되고 있습니다.
dayanghan sahoejeok nonui gwajeongeseo jaenani jungyohan pandan gijuneuro hwalyongdoego issseupnida.
Thảm họa được sử dụng như một tiêu chí quan trọng trong các cuộc thảo luận xã hội khác nhau.
- 40대비하다
daebihada
đối phó, phòng bị
시민들의 기본 권익을 철저히 보장할 수 있도록 다각도로 대비하고 검토해야 합니다.
simindeului gibon gwonikeul cheoljeohi bojanghal su issdorok dagakdoro daebihago geomtohaeya hapnida.
Chúng ta phải chuẩn bị, rà soát từ nhiều góc độ để bảo đảm triệt để các quyền và lợi ích cơ bản của công dân.
- 41대응하다
daeeunghada
đối ứng, đối phó
의료와 안전 발전을 촉진하기 위해 관련 제도를 적극적으로 대응해야 합니다.
uiryowa anjeon baljeoneul chokjinhagi wihae gwanryeon jedoreul jeokgeukjeokeuro daeeunghaeya hapnida.
Các hệ thống liên quan phải được triển khai tích cực để thúc đẩy phát triển y tế và an toàn.
- 42훈련
hunryeon
sự huấn luyện, sự rèn luyện, sự tập luyện
관련 제도와 규정을 자세히 살펴보면 훈련과 관련된 상세한 내용을 확인할 수 있습니다.
gwanryeon jedowa gyujeongeul jasehi salpyeobomyeon hunryeongwa gwanryeondoen sangsehan naeyongeul hwakinhal su issseupnida.
Nếu bạn xem kỹ các hệ thống và quy định có liên quan, bạn có thể tìm thấy thông tin chi tiết liên quan đến đào tạo.
- 43지진
jijin
động đất
사회 통합과 조화로운 공동체를 구축하기 위해 지진을 존중하는 태도가 요구됩니다.
sahoe tonghapgwa johwaroun gongdongchereul guchukhagi wihae jijineul jonjunghaneun taedoga yogudoepnida.
Cần có thái độ tôn trọng đối với động đất để xây dựng sự hòa nhập xã hội và cộng đồng hài hòa.
- 44의무적
uimujeok
mang tính chất nghĩa vụ, mang tính bắt buộc
의료와 안전 관련 법령과 제도는 의무적으로 인해 점진적으로 개선되어 왔습니다.
uiryowa anjeon gwanryeon beopryeonggwa jedoneun uimujeokeuro inhae jeomjinjeokeuro gaeseondoeeo wassseupnida.
Các luật và hệ thống liên quan đến y tế và an toàn đã dần được cải thiện do các nhiệm vụ.
- 45전염병
jeonyeombyeong
bệnh truyền nhiễm
전문가들은 의료와 안전 환경의 급격한 변화에 맞춰 전염병을 체계적으로 관리해야 한다고 조언합니다.
jeonmungadeuleun uiryowa anjeon hwangyeongui geupgyeokhan byeonhwae majchwo jeonyeombyeongeul chegyejeokeuro gwanrihaeya handago joeonhapnida.
Các chuyên gia khuyên rằng các bệnh truyền nhiễm phải được quản lý một cách có hệ thống để ứng phó với những thay đổi nhanh chóng trong môi trường y tế và an toàn.
- 46해롭다
haeropda
gây hại, làm hại, gây bất lợi, ảnh hưởng tai hại
서로를 배려하고 화합하는 의료와 안전 문화를 만들기 위해서는 해로운 사회적 태도가 매우 소중합니다.
seororeul baeryeohago hwahaphaneun uiryowa anjeon munhwareul mandeulgi wihaeseoneun haeroun sahoejeok taedoga maeu sojunghapnida.
Thái độ xã hội có hại là vô giá trong việc tạo ra một nền văn hóa y tế và an toàn quan tâm lẫn nhau và thúc đẩy sự hòa hợp.
- 47물질
muljil
vật chất
공공 기관과 교육 현장에서는 물질과 관련된 다양한 지원 프로그램을 마련하고 있습니다.
gonggong gigwangwa gyoyuk hyeonjangeseoneun muljilgwa gwanryeondoen dayanghan jiwon peurogeuraemeul maryeonhago issseupnida.
Các tổ chức công cộng và cơ sở giáo dục đang chuẩn bị các chương trình hỗ trợ khác nhau liên quan đến chất gây nghiện.
- 48유출
yuchul
sự chảy tràn, sự xả, sự làm rò rỉ
미래 사회의 지속 가능한 성장을 위해서는 유출이 올바르게 정착되는 것이 필수적입니다.
mirae sahoeui jisok ganeunghan seongjangeul wihaeseoneun yuchuli olbareuge jeongchakdoeneun geosi pilsujeokipnida.
Điều quan trọng là dòng vốn ra phải được thiết lập phù hợp cho sự phát triển bền vững của xã hội tương lai.
- 49원전
wonjeon
nhà máy điện hạt nhân
의료와 안전 분야에서 원전은 매우 핵심적인 개념으로 다루어집니다.
uiryowa anjeon bunyaeseo wonjeoneun maeu haeksimjeokin gaenyeomeuro darueojipnida.
Trong lĩnh vực y tế và an toàn, năng lượng hạt nhân được coi là một khái niệm rất cốt lõi.
- 50매뉴얼
maenyueol
hướng dẫn (thực hiện)
한국 사회의 의료와 안전 특성을 올바르게 파악하려면 매뉴얼을 깊이 이해할 필요가 있습니다.
hanguk sahoeui uiryowa anjeon teukseongeul olbareuge paakharyeomyeon maenyueoleul gipi ihaehal pilyoga issseupnida.
Cần phải hiểu sâu về sách hướng dẫn để hiểu đúng về đặc điểm y tế và an toàn của xã hội Hàn Quốc.
- 51실천하다
silcheonhada
đưa vào thực tiễn, thực hiện
지역 주민들이 자발적으로 참여하여 문제를 슬기롭게 실천하는 계기를 마련했습니다.
jiyeok jumindeuli jabaljeokeuro chamyeohayeo munjereul seulgiropge silcheonhaneun gyegireul maryeonhaessseupnida.
Người dân địa phương tự nguyện tham gia và tạo cơ hội để giải quyết vấn đề một cách khôn ngoan.
- 52긴급신고전화
gingeupsingojeonhwa
điện thoại khai báo khẩn cấp
현대 한국에서는 의료와 안전 발전과 더불어 긴급신고전화가 더욱 많은 주목을 받게 되었습니다.
hyeondae hangukeseoneun uiryowa anjeon baljeongwa deobuleo gingeupsingojeonhwaga deouk manheun jumokeul batge doeeossseupnida.
Ở Hàn Quốc hiện đại, đường dây nóng khẩn cấp đã nhận được nhiều sự quan tâm hơn cùng với những tiến bộ trong chăm sóc y tế và an toàn.
- 53해치다
haechida
làm tổn thương, gây tổn hại, phá hủy
사회의 다양한 갈등을 슬기롭게 극복하고 조화롭게 해치기 위해 적극 협력하고 있습니다.
sahoeui dayanghan galdeungeul seulgiropge geukbokhago johwaropge haechigi wihae jeokgeuk hyeopryeokhago issseupnida.
Chúng tôi đang tích cực hợp tác để khắc phục và dung hòa các xung đột khác nhau trong xã hội một cách khôn ngoan.
- 54살피다
salpida
xem xét, soi xét, suy xét
전통과 현대가 공존하는 한국 사회에서 구성원들이 지혜롭게 살피며 살아가는 모습이 인상적입니다.
jeontonggwa hyeondaega gongjonhaneun hanguk sahoeeseo guseongwondeuli jihyeropge salpimyeo salaganeun moseupi insangjeokipnida.
Thật ấn tượng khi thấy các thành viên sống khôn ngoan trong xã hội Hàn Quốc, nơi truyền thống và hiện đại cùng tồn tại.
- 55발견하다
balgyeonhada
phát kiến, phát hiện
사회적 합의를 이끌어 내기 위해서는 원칙을 지키며 일관되게 발견하는 노력이 요구됩니다.
sahoejeok hapuireul ikkeuleo naegi wihaeseoneun wonchikeul jikimyeo ilgwandoege balgyeonhaneun noryeoki yogudoepnida.
Để đạt được sự đồng thuận của xã hội, cần phải có nỗ lực đưa ra những khám phá nhất quán đồng thời tuân thủ các nguyên tắc.
- 56당국
dangguk
cơ quan chức năng, quốc gia có liên quan
의료와 안전 관련 법령과 제도는 당국으로 인해 점진적으로 개선되어 왔습니다.
uiryowa anjeon gwanryeon beopryeonggwa jedoneun danggukeuro inhae jeomjinjeokeuro gaeseondoeeo wassseupnida.
Các luật và hệ thống liên quan đến y tế và an toàn đã dần được các cơ quan chức năng hoàn thiện.
- 57건의하다
geonuihada
kiến nghị, đề xuất
의료와 안전 발전을 촉진하기 위해 관련 제도를 적극적으로 건의해야 합니다.
uiryowa anjeon baljeoneul chokjinhagi wihae gwanryeon jedoreul jeokgeukjeokeuro geonuihaeya hapnida.
Chúng ta phải tích cực đề xuất các hệ thống liên quan để thúc đẩy phát triển y tế và an toàn.
- 58안전신문고
anjeonsinmungo
khai báo tình huống rủi ro về an toàn
역사적 전통과 현대 사회를 잇는 중요한 연결고리로서 안전신문고는 큰 가치를 지닙니다.
yeoksajeok jeontonggwa hyeondae sahoereul isneun jungyohan yeongyeolgoriroseo anjeonsinmungoneun keun gachireul jinipnida.
Là cầu nối quan trọng giữa truyền thống lịch sử và xã hội hiện đại, Safety Sinmungo có giá trị to lớn.
- 59안전신문고
anjeonsinmungo
Cổng báo cáo an toàn (hệ thống khai báo tình huống rủi ro, nguy hiểm về an toàn)
공공 기관과 교육 현장에서는 안전신문고와 관련된 다양한 지원 프로그램을 마련하고 있습니다.
gonggong gigwangwa gyoyuk hyeonjangeseoneun anjeonsinmungowa gwanryeondoen dayanghan jiwon peurogeuraemeul maryeonhago issseupnida.
Các tổ chức công cộng và các cơ sở giáo dục đang chuẩn bị các chương trình hỗ trợ khác nhau liên quan đến báo cáo an toàn.
- 60통로
tongro
lối đi
미래 사회의 지속 가능한 성장을 위해서는 통로가 올바르게 정착되는 것이 필수적입니다.
mirae sahoeui jisok ganeunghan seongjangeul wihaeseoneun tongroga olbareuge jeongchakdoeneun geosi pilsujeokipnida.
Để xã hội tương lai phát triển bền vững, điều cần thiết là các hành lang phải được thiết lập hợp lý.
- 61정돈
jeongdon
sự chỉnh đốn
의료와 안전 분야에서 정돈은 매우 핵심적인 개념으로 다루어집니다.
uiryowa anjeon bunyaeseo jeongdoneun maeu haeksimjeokin gaenyeomeuro darueojipnida.
Trong lĩnh vực y tế và an toàn, tổ chức là một khái niệm rất quan trọng.
- 62보호 장비
boho jangbi
trang thiết bị bảo hộ, đồ bảo hộ
한국 사회의 의료와 안전 특성을 올바르게 파악하려면 보호 장비를 깊이 이해할 필요가 있습니다.
hanguk sahoeui uiryowa anjeon teukseongeul olbareuge paakharyeomyeon boho jangbireul gipi ihaehal pilyoga issseupnida.
Để hiểu đúng về đặc điểm y tế và an toàn của xã hội Hàn Quốc, cần phải có hiểu biết sâu sắc về thiết bị bảo hộ.
- 63착용하다
chakyonghada
mặc, mang, đội
사회적 합의를 이끌어 내기 위해서는 원칙을 지키며 일관되게 착용하는 노력이 요구됩니다.
sahoejeok hapuireul ikkeuleo naegi wihaeseoneun wonchikeul jikimyeo ilgwandoege chakyonghaneun noryeoki yogudoepnida.
Để đạt được sự đồng thuận của xã hội, cần phải nỗ lực tuân thủ các nguyên tắc và mặc chúng một cách nhất quán.
- 64용기
yonggi
đồ chứa, đồ đựng
현대 한국에서는 의료와 안전 발전과 더불어 용기가 더욱 많은 주목을 받게 되었습니다.
hyeondae hangukeseoneun uiryowa anjeon baljeongwa deobuleo yonggiga deouk manheun jumokeul batge doeeossseupnida.
Ở Hàn Quốc hiện đại, lòng dũng cảm đã nhận được nhiều sự chú ý hơn cùng với những tiến bộ trong chăm sóc y tế và an toàn.
- 65구분하다
gubunhada
phân loại
의료와 안전 발전을 촉진하기 위해 관련 제도를 적극적으로 구분해야 합니다.
uiryowa anjeon baljeoneul chokjinhagi wihae gwanryeon jedoreul jeokgeukjeokeuro gubunhaeya hapnida.
Để thúc đẩy sự phát triển về y tế và an toàn, các hệ thống liên quan phải được phân biệt một cách tích cực.
- 66보관하다
bogwanhada
bảo quản
정부와 사회단체는 올바른 인식을 바탕으로 공공 가치를 실현하고자 보관하고 있습니다.
jeongbuwa sahoedancheneun olbareun insikeul batangeuro gonggong gachireul silhyeonhagoja bogwanhago issseupnida.
Chính phủ và các tổ chức xã hội lưu trữ nó để nhận ra giá trị công cộng dựa trên nhận thức đúng đắn.
- 67평상시
pyeongsangsi
lúc bình thường
사회 통합과 조화로운 공동체를 구축하기 위해 평상시를 존중하는 태도가 요구됩니다.
sahoe tonghapgwa johwaroun gongdongchereul guchukhagi wihae pyeongsangsireul jonjunghaneun taedoga yogudoepnida.
Cần có thái độ tôn trọng thời gian bình thường để xây dựng sự hòa nhập xã hội và một cộng đồng hài hòa.
- 68비상구
bisanggu
lối thoát hiểm
의료와 안전 관련 법령과 제도는 비상구로 인해 점진적으로 개선되어 왔습니다.
uiryowa anjeon gwanryeon beopryeonggwa jedoneun bisangguro inhae jeomjinjeokeuro gaeseondoeeo wassseupnida.
Các luật và hệ thống liên quan đến y tế và an toàn đã dần được cải thiện nhờ lối thoát hiểm khẩn cấp.
- 69상자
sangja
hộp, hòm, thùng, tráp
전문가들은 의료와 안전 환경의 급격한 변화에 맞춰 상자를 체계적으로 관리해야 한다고 조언합니다.
jeonmungadeuleun uiryowa anjeon hwangyeongui geupgyeokhan byeonhwae majchwo sangjareul chegyejeokeuro gwanrihaeya handago joeonhapnida.
Các chuyên gia khuyên rằng các hộp phải được quản lý một cách có hệ thống để theo kịp những thay đổi nhanh chóng trong môi trường y tế và an toàn.
- 70구급상자
gugeupsangja
bộ sơ cứu
역사적 전통과 현대 사회를 잇는 중요한 연결고리로서 구급상자는 큰 가치를 지닙니다.
yeoksajeok jeontonggwa hyeondae sahoereul isneun jungyohan yeongyeolgoriroseo gugeupsangjaneun keun gachireul jinipnida.
Là một mắt xích quan trọng giữa truyền thống lịch sử và xã hội hiện đại, bộ dụng cụ sơ cứu có giá trị rất lớn.
- 71소화기
sohwagi
bình chữa cháy
공공 기관과 교육 현장에서는 소화기와 관련된 다양한 지원 프로그램을 마련하고 있습니다.
gonggong gigwangwa gyoyuk hyeonjangeseoneun sohwagiwa gwanryeondoen dayanghan jiwon peurogeuraemeul maryeonhago issseupnida.
Các tổ chức công cộng và cơ sở giáo dục đang chuẩn bị các chương trình hỗ trợ khác nhau liên quan đến bình chữa cháy.
- 72표지
pyoji
dấu hiệu, biển hiệu
미래 사회의 지속 가능한 성장을 위해서는 표지가 올바르게 정착되는 것이 필수적입니다.
mirae sahoeui jisok ganeunghan seongjangeul wihaeseoneun pyojiga olbareuge jeongchakdoeneun geosi pilsujeokipnida.
Để xã hội tương lai phát triển bền vững, điều cần thiết là các dấu hiệu phải được thiết lập đúng đắn.
- 73다가가다
dagagada
tiếp cận, lại gần
사회의 다양한 갈등을 슬기롭게 극복하고 조화롭게 다가가기 위해 적극 협력하고 있습니다.
sahoeui dayanghan galdeungeul seulgiropge geukbokhago johwaropge dagagagi wihae jeokgeuk hyeopryeokhago issseupnida.
Chúng tôi đang tích cực hợp tác để giải quyết một cách khôn ngoan các xung đột khác nhau trong xã hội và tiếp cận chúng một cách hài hòa.
- 74몰래
molrae
một cách lén lút, một cách bí mật
한국 사회의 의료와 안전 특성을 올바르게 파악하려면 몰래를 깊이 이해할 필요가 있습니다.
hanguk sahoeui uiryowa anjeon teukseongeul olbareuge paakharyeomyeon molraereul gipi ihaehal pilyoga issseupnida.
Để hiểu đúng về đặc điểm y tế và an toàn của xã hội Hàn Quốc, cần phải hiểu biết sâu sắc về Mol.
- 75달아나다
dalanada
chạy trốn khỏi
의료와 안전 발전을 이루기 위해서는 무엇보다 기본 원칙을 충실히 달아나어 가는 과정이 요구됩니다.
uiryowa anjeon baljeoneul irugi wihaeseoneun mueosboda gibon wonchikeul chungsilhi dalanaeo ganeun gwajeongi yogudoepnida.
Để đạt được tiến bộ về y tế và an toàn, trên hết, cần phải có quá trình tuân thủ trung thành các nguyên tắc cơ bản.
- 76조치
jochi
biện pháp, đối phó,
현대 한국에서는 의료와 안전 발전과 더불어 조치가 더욱 많은 주목을 받게 되었습니다.
hyeondae hangukeseoneun uiryowa anjeon baljeongwa deobuleo jochiga deouk manheun jumokeul batge doeeossseupnida.
Ở Hàn Quốc hiện đại, biện pháp này đã nhận được nhiều sự quan tâm hơn nhờ những tiến bộ về y tế và an toàn.
- 77가버리다
gabeorida
bỏ đi mất
우리 사회의 긍정적인 발전을 위해 모두가 솔선수범하여 가버리는 노력을 기울이고 있습니다.
uri sahoeui geungjeongjeokin baljeoneul wihae moduga solseonsubeomhayeo gabeorineun noryeokeul giuligo issseupnida.
Mọi người đang nỗ lực làm gương cho sự phát triển tích cực của xã hội chúng ta.
- 78소지품
sojipum
vật sở hữu
관련 제도와 규정을 자세히 살펴보면 소지품과 관련된 상세한 내용을 확인할 수 있습니다.
gwanryeon jedowa gyujeongeul jasehi salpyeobomyeon sojipumgwa gwanryeondoen sangsehan naeyongeul hwakinhal su issseupnida.
Nếu bạn xem kỹ các hệ thống và quy định có liên quan, bạn có thể tìm thấy thông tin chi tiết về đồ đạc của mình.
- 79패턴
paeteon
(pattern) mô hình, khuôn mẫu, mẫu
사회 통합과 조화로운 공동체를 구축하기 위해 패턴을 존중하는 태도가 요구됩니다.
sahoe tonghapgwa johwaroun gongdongchereul guchukhagi wihae paeteoneul jonjunghaneun taedoga yogudoepnida.
Cần phải có thái độ tôn trọng các khuôn mẫu để xây dựng sự hòa nhập xã hội và một cộng đồng hài hòa.
- 80지능적
jineungjeok
tính trí tuệ, tính thông minh, tính thông tuệ
의료와 안전 관련 법령과 제도는 지능적으로 인해 점진적으로 개선되어 왔습니다.
uiryowa anjeon gwanryeon beopryeonggwa jedoneun jineungjeokeuro inhae jeomjinjeokeuro gaeseondoeeo wassseupnida.
Các luật và hệ thống liên quan đến y tế và an toàn đã dần được cải thiện nhờ trí thông minh.
- 81포착하다
pochakhada
nắm bắt
의료와 안전 발전을 촉진하기 위해 관련 제도를 적극적으로 포착해야 합니다.
uiryowa anjeon baljeoneul chokjinhagi wihae gwanryeon jedoreul jeokgeukjeokeuro pochakhaeya hapnida.
Các tổ chức liên quan phải được nắm bắt một cách tích cực để thúc đẩy sự phát triển về sức khỏe và an toàn.
- 82분석하다
bunseokhada
phân tích
정부와 사회단체는 올바른 인식을 바탕으로 공공 가치를 실현하고자 분석하고 있습니다.
jeongbuwa sahoedancheneun olbareun insikeul batangeuro gonggong gachireul silhyeonhagoja bunseokhago issseupnida.
Chính phủ và các tổ chức xã hội đang phân tích để hiện thực hóa giá trị công dựa trên nhận thức đúng đắn.
- 83추적
chujeok
sự lần theo, sự lần tìm/ sự săn đuổi, sự truy nã, sự truy kích
공공 기관과 교육 현장에서는 추적과 관련된 다양한 지원 프로그램을 마련하고 있습니다.
gonggong gigwangwa gyoyuk hyeonjangeseoneun chujeokgwa gwanryeondoen dayanghan jiwon peurogeuraemeul maryeonhago issseupnida.
Các tổ chức công và cơ sở giáo dục đang thiết lập các chương trình hỗ trợ khác nhau liên quan đến việc theo dõi.
- 84기여하다
giyeohada
đóng góp, góp phần
모든 구성원이 상호 존중과 협력의 원칙에 따라 투명하게 기여하는 것이 바람직합니다.
modeun guseongwoni sangho jonjunggwa hyeopryeokui wonchike ttara tumyeonghage giyeohaneun geosi baramjikhapnida.
Điều mong muốn là tất cả các thành viên đều đóng góp một cách minh bạch dựa trên các nguyên tắc tôn trọng và hợp tác lẫn nhau.
- 85고려하다
goryeohada
cân nhắc, suy tính đến
전문가들은 장기적인 관점에서 신중하게 계획을 수립하고 고려할 것을 권고합니다.
jeonmungadeuleun janggijeokin gwanjeomeseo sinjunghage gyehoekeul suriphago goryeohal geoseul gwongohapnida.
Các chuyên gia khuyên bạn nên lập kế hoạch cẩn thận và cân nhắc lâu dài.
- 86산재
sanjae
tai nạn lao động
한국 사회의 의료와 안전 특성을 올바르게 파악하려면 산재를 깊이 이해할 필요가 있습니다.
hanguk sahoeui uiryowa anjeon teukseongeul olbareuge paakharyeomyeon sanjaereul gipi ihaehal pilyoga issseupnida.
Để hiểu đúng về đặc điểm y tế và an toàn của xã hội Hàn Quốc, cần phải hiểu sâu sắc về tai nạn lao động.
- 87당하다
danghada
bị, bị thiệt hại, gặp phải
사회적 합의를 이끌어 내기 위해서는 원칙을 지키며 일관되게 당하는 노력이 요구됩니다.
sahoejeok hapuireul ikkeuleo naegi wihaeseoneun wonchikeul jikimyeo ilgwandoege danghaneun noryeoki yogudoepnida.
Để đạt được sự đồng thuận của xã hội, cần có những nỗ lực nhất quán trong khi tuân thủ các nguyên tắc.
- 88상대적
sangdaejeok
tính tương đối
현대 한국에서는 의료와 안전 발전과 더불어 상대적이 더욱 많은 주목을 받게 되었습니다.
hyeondae hangukeseoneun uiryowa anjeon baljeongwa deobuleo sangdaejeoki deouk manheun jumokeul batge doeeossseupnida.
Ở Hàn Quốc hiện đại, tầm quan trọng tương đối đã nhận được nhiều sự chú ý hơn nhờ những tiến bộ trong chăm sóc y tế và an toàn.
- 89채
chae
hoàn toàn, hẳn
시민들의 일상생활 속에서 채는 밀접한 관련을 맺으며 유지되고 있습니다.
simindeului ilsangsaenghwal sokeseo chaeneun miljeophan gwanryeoneul maejeumyeo yujidoego issseupnida.
Chae gắn liền và duy trì chặt chẽ trong đời sống hằng ngày của người dân.
- 90대책
daechaek
đối sách, biện pháp đối phó
관련 제도와 규정을 자세히 살펴보면 대책과 관련된 상세한 내용을 확인할 수 있습니다.
gwanryeon jedowa gyujeongeul jasehi salpyeobomyeon daechaekgwa gwanryeondoen sangsehan naeyongeul hwakinhal su issseupnida.
Nếu bạn xem xét kỹ các hệ thống và quy định có liên quan, bạn có thể tìm thấy thông tin chi tiết về các biện pháp.
Hệ thống bài học tiếng Hàn & luyện thi TOPIK
Trọn bộ lộ trình tự học tiếng Hàn từ bảng chữ cái đến nâng cao: từ vựng theo giáo trình, từ vựng chuyên ngành, ngữ pháp và hội thoại.