Từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành May mặc
100 từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành May mặc (의류 봉제) thường gặp trong công việc, học tập và phiên dịch. Mỗi từ có phiên âm, nghĩa, câu ví dụ thực tế và audio, phù hợp cho người đi làm tại Hàn Quốc, du học sinh và người luyện thi EPS-TOPIK.
- 1섬유
seomyu
Chất sợi
의류 제작 공정에서 섬유를 섬세하게 가공하고 다룹니다.
uiryu jejak gongjeongeseo seomyureul seomsehage gagonghago darupnida.
Trong quy trình sản xuất hàng may mặc, sợi được xử lý và xử lý một cách tinh tế.
- 2옷감
osgam
Vải dệt
디자이너가 이번 시즌 컬렉션을 위해 옷감을 엄선했습니다.
dijaineoga ibeon sijeun keolreksyeoneul wihae osgameul eomseonhaessseupnida.
Nhà thiết kế đã lựa chọn cẩn thận các loại vải cho bộ sưu tập mùa này.
- 3원단
wondan
Cuộn vải
원단의 품질을 높이기 위해 원단이 까다롭게 검수됩니다.
wondanui pumjileul nopigi wihae wondani kkadaropge geomsudoepnida.
Vải được kiểm tra nghiêm ngặt để nâng cao chất lượng.
- 4가공하다
gagonghada
gia công
의류 원단을 부드러운 촉감으로 고급스럽게 가공하고 있습니다.
uiryu wondaneul budeureoun chokgameuro gogeupseureopge gagonghago issseupnida.
Vải may mặc đang được gia công cao cấp để tạo cảm giác mềm mại.
- 5부자재
bujajae
Vật liệu phụ
봉제 공장에서 부자재의 규격과 마감 상태를 꼼꼼히 확인합니다.
bongje gongjangeseo bujajaeui gyugyeokgwa magam sangtaereul kkomkkomhi hwakinhapnida.
Xưởng may kiểm tra cẩn thận các thông số kỹ thuật và điều kiện hoàn thiện của vật liệu phụ.
- 6실크
silkeu
Tơ lụa
패션 트렌드에 맞추어 실크를 새롭게 기획하고 제작합니다.
paesyeon teurendeue majchueo silkeureul saeropge gihoekhago jejakhapnida.
Chúng tôi lên kế hoạch và sản xuất các sản phẩm lụa mới phù hợp với xu hướng thời trang.
- 7모직
mojik
Vải len
고급 의류 생산을 위해 모직 처리 기술을 도입했습니다.
gogeup uiryu saengsaneul wihae mojik cheori gisuleul doiphaessseupnida.
Kỹ thuật xử lý len đã được giới thiệu để sản xuất quần áo chất lượng cao.
- 8면
myeon
Bông
친환경 소재를 적용한 면을 시장에 새롭게 선보였습니다.
chinhwangyeong sojaereul jeokyonghan myeoneul sijange saeropge seonboyeossseupnida.
Một loại bông mới sử dụng vật liệu thân thiện với môi trường đã được giới thiệu ra thị trường.
- 9비단
bidan
Tơ tằm
의류 제작 공정에서 비단을 섬세하게 가공하고 다룹니다.
uiryu jejak gongjeongeseo bidaneul seomsehage gagonghago darupnida.
Trong quy trình sản xuất quần áo, lụa được xử lý và xử lý một cách tinh tế.
- 10니트 원단
niteu wondan
Vải len
디자이너가 이번 시즌 컬렉션을 위해 니트 원단을 엄선했습니다.
dijaineoga ibeon sijeun keolreksyeoneul wihae niteu wondaneul eomseonhaessseupnida.
Nhà thiết kế đã lựa chọn kỹ lưỡng các loại vải dệt kim cho bộ sưu tập mùa này.
- 11인조 가죽
injo gajuk
Da nhân tạo
원단의 품질을 높이기 위해 인조 가죽이 까다롭게 검수됩니다.
wondanui pumjileul nopigi wihae injo gajuki kkadaropge geomsudoepnida.
Da nhân tạo được kiểm tra nghiêm ngặt để nâng cao chất lượng vải.
- 12저가 원단
jeoga wondan
Vải giá rẻ
저가 원단은 착용감과 내구성을 결정짓는 중요한 요소입니다.
jeoga wondaneun chakyonggamgwa naeguseongeul gyeoljeongjisneun jungyohan yosoipnida.
Chất liệu vải rẻ tiền là yếu tố quan trọng quyết định độ vừa vặn và độ bền.
- 13고급 원단
gogeup wondan
Vải cao cấp
봉제 공장에서 고급 원단의 규격과 마감 상태를 꼼꼼히 확인합니다.
bongje gongjangeseo gogeup wondanui gyugyeokgwa magam sangtaereul kkomkkomhi hwakinhapnida.
Các xưởng may kiểm tra cẩn thận các thông số kỹ thuật và độ hoàn thiện của vải chất lượng cao.
- 14염색
yeomsaek
Nhuộm
패션 트렌드에 맞추어 염색을 새롭게 기획하고 제작합니다.
paesyeon teurendeue majchueo yeomsaekeul saeropge gihoekhago jejakhapnida.
Chúng tôi lên kế hoạch và sản xuất các kỹ thuật nhuộm mới phù hợp với xu hướng thời trang.
- 15섬유 아트
seomyu ateu
Nghệ thuật sợi
고급 의류 생산을 위해 섬유 아트 처리 기술을 도입했습니다.
gogeup uiryu saengsaneul wihae seomyu ateu cheori gisuleul doiphaessseupnida.
Công nghệ xử lý sợi nghệ thuật được đưa vào sản xuất hàng may mặc cao cấp.
- 16폴리에스터
polrieseuteo
Polyester
친환경 소재를 적용한 폴리에스터를 시장에 새롭게 선보였습니다.
chinhwangyeong sojaereul jeokyonghan polrieseuteoreul sijange saeropge seonboyeossseupnida.
Một loại vật liệu thân thiện với môi trường mới, polyester, đã được giới thiệu ra thị trường.
- 17린넨
rinnen
Vải lanh
의류 제작 공정에서 린넨을 섬세하게 가공하고 다룹니다.
uiryu jejak gongjeongeseo rinneneul seomsehage gagonghago darupnida.
Vải lanh được xử lý và xử lý tinh tế trong quá trình may mặc.
- 18엠보싱
embosing
Ép nổi
디자이너가 이번 시즌 컬렉션을 위해 엠보싱을 엄선했습니다.
dijaineoga ibeon sijeun keolreksyeoneul wihae embosingeul eomseonhaessseupnida.
Nhà thiết kế đã lựa chọn kỹ lưỡng các họa tiết dập nổi cho bộ sưu tập mùa này.
- 19소가죽
sogajuk
Da bò
원단의 품질을 높이기 위해 소가죽이 까다롭게 검수됩니다.
wondanui pumjileul nopigi wihae sogajuki kkadaropge geomsudoepnida.
Da bò được kiểm tra nghiêm ngặt để nâng cao chất lượng vải.
- 20천연 가죽
cheonyeon gajuk
Da tự nhiên
천연 가죽은 착용감과 내구성을 결정짓는 중요한 요소입니다.
cheonyeon gajukeun chakyonggamgwa naeguseongeul gyeoljeongjisneun jungyohan yosoipnida.
Da tự nhiên là yếu tố quan trọng quyết định độ vừa vặn và độ bền.
- 21패턴 제작
paeteon jejak
Tạo mẫu
봉제 공장에서 패턴 제작의 규격과 마감 상태를 꼼꼼히 확인합니다.
bongje gongjangeseo paeteon jejakui gyugyeokgwa magam sangtaereul kkomkkomhi hwakinhapnida.
Xưởng may kiểm tra kỹ lưỡng các thông số kỹ thuật và điều kiện hoàn thiện của sản xuất mẫu.
- 22치수 조절하다
chisu jojeolhada
Điều chỉnh kích thước
기술진이 공정 매뉴얼에 따라 직접 치수 조절하고 있습니다.
gisuljini gongjeong maenyueole ttara jikjeop chisu jojeolhago issseupnida.
Kỹ thuật viên của chúng tôi trực tiếp điều chỉnh kích thước theo hướng dẫn quy trình.
- 23소매 부착하다
somae buchakhada
Đính tay áo
신제품 생산 라인에서 효율적으로 소매 부착합니다.
sinjepum saengsan raineseo hyoyuljeokeuro somae buchakhapnida.
Gắn ống bọc một cách hiệu quả trên dây chuyền sản xuất sản phẩm mới.
- 24단추 구멍
danchu gumeong
Lỗ nút
친환경 소재를 적용한 단추 구멍을 시장에 새롭게 선보였습니다.
chinhwangyeong sojaereul jeokyonghan danchu gumeongeul sijange saeropge seonboyeossseupnida.
Một loại khuy áo mới làm bằng vật liệu thân thiện với môi trường đã được giới thiệu ra thị trường.
- 25바느질
baneujil
May vá
의류 제작 공정에서 바느질을 섬세하게 가공하고 다룹니다.
uiryu jejak gongjeongeseo baneujileul seomsehage gagonghago darupnida.
Trong quy trình sản xuất hàng may mặc, đường may được gia công và xử lý một cách tinh tế.
- 26바느질 선
baneujil seon
Chỉ may
디자이너가 이번 시즌 컬렉션을 위해 바느질 선을 엄선했습니다.
dijaineoga ibeon sijeun keolreksyeoneul wihae baneujil seoneul eomseonhaessseupnida.
Nhà thiết kế đã lựa chọn kỹ càng những đường chỉ may cho bộ sưu tập mùa này.
- 27자수
jasu
Thêu
원단의 품질을 높이기 위해 자수가 까다롭게 검수됩니다.
wondanui pumjileul nopigi wihae jasuga kkadaropge geomsudoepnida.
Để nâng cao chất lượng vải, khâu thêu được kiểm tra nghiêm ngặt.
- 28자수 실
jasu sil
Chỉ thêu
자수 실은 착용감과 내구성을 결정짓는 중요한 요소입니다.
jasu sileun chakyonggamgwa naeguseongeul gyeoljeongjisneun jungyohan yosoipnida.
Chỉ thêu là yếu tố quan trọng quyết định độ vừa vặn và độ bền của sản phẩm.
- 29보석 달기
boseok dalgi
Gắn đá
봉제 공장에서 보석 달기의 규격과 마감 상태를 꼼꼼히 확인합니다.
bongje gongjangeseo boseok dalgiui gyugyeokgwa magam sangtaereul kkomkkomhi hwakinhapnida.
Xưởng may kiểm tra cẩn thận các thông số kỹ thuật và độ hoàn thiện của trang sức.
- 30레이스
reiseu
Ren
패션 트렌드에 맞추어 레이스를 새롭게 기획하고 제작합니다.
paesyeon teurendeue majchueo reiseureul saeropge gihoekhago jejakhapnida.
Chúng tôi lên kế hoạch và sản xuất ren mới phù hợp với xu hướng thời trang.
- 31실장
siljang
Cuộn chỉ
고급 의류 생산을 위해 실장 처리 기술을 도입했습니다.
gogeup uiryu saengsaneul wihae siljang cheori gisuleul doiphaessseupnida.
Chúng tôi đã giới thiệu công nghệ xử lý chỉ để sản xuất quần áo cao cấp.
- 32마감 처리
magam cheori
Hoàn thiện sản phẩm
친환경 소재를 적용한 마감 처리를 시장에 새롭게 선보였습니다.
chinhwangyeong sojaereul jeokyonghan magam cheorireul sijange saeropge seonboyeossseupnida.
Một phương pháp xử lý hoàn thiện mới sử dụng vật liệu thân thiện với môi trường đã được giới thiệu ra thị trường.
- 33트리밍
teuriming
Làm viền
의류 제작 공정에서 트리밍을 섬세하게 가공하고 다룹니다.
uiryu jejak gongjeongeseo teurimingeul seomsehage gagonghago darupnida.
Đồ trang trí được xử lý và xử lý một cách tinh tế trong quá trình may quần áo.
- 34스티칭
seutiching
Đường may
디자이너가 이번 시즌 컬렉션을 위해 스티칭을 엄선했습니다.
dijaineoga ibeon sijeun keolreksyeoneul wihae seutichingeul eomseonhaessseupnida.
Nhà thiết kế đã lựa chọn cẩn thận đường khâu cho bộ sưu tập mùa này.
- 35수선하다
suseonhada
Sửa quần áo
연구소에서 최신 기술을 활용하여 수선하기 시작했습니다.
yeongusoeseo choesin gisuleul hwalyonghayeo suseonhagi sijakhaessseupnida.
Phòng thí nghiệm bắt đầu sửa chữa bằng công nghệ mới nhất.
- 36승화 처리
seunghwa cheori
In hình
승화 처리는 착용감과 내구성을 결정짓는 중요한 요소입니다.
seunghwa cheorineun chakyonggamgwa naeguseongeul gyeoljeongjisneun jungyohan yosoipnida.
Xử lý thăng hoa là một yếu tố quan trọng trong việc xác định sự phù hợp và độ bền.
- 37소매 팔찌
somae paljji
Dây đeo tay áo
봉제 공장에서 소매 팔찌의 규격과 마감 상태를 꼼꼼히 확인합니다.
bongje gongjangeseo somae paljjiui gyugyeokgwa magam sangtaereul kkomkkomhi hwakinhapnida.
Xưởng may kiểm tra cẩn thận các thông số kỹ thuật và độ hoàn thiện của vòng tay.
- 38봉제공장
bongjegongjang
Nhà máy may
패션 트렌드에 맞추어 봉제공장을 새롭게 기획하고 제작합니다.
paesyeon teurendeue majchueo bongjegongjangeul saeropge gihoekhago jejakhapnida.
Chúng tôi quy hoạch và sản xuất các xưởng may mới phù hợp với xu hướng thời trang.
- 39인조 모피
injo mopi
Lông nhân tạo
고급 의류 생산을 위해 인조 모피 처리 기술을 도입했습니다.
gogeup uiryu saengsaneul wihae injo mopi cheori gisuleul doiphaessseupnida.
Công nghệ xử lý lông thú giả được đưa vào để sản xuất quần áo cao cấp.
- 40단추 고정
danchu gojeong
Cố định nút
친환경 소재를 적용한 단추 고정을 시장에 새롭게 선보였습니다.
chinhwangyeong sojaereul jeokyonghan danchu gojeongeul sijange saeropge seonboyeossseupnida.
Một loại dây buộc nút mới sử dụng vật liệu thân thiện với môi trường đã được giới thiệu ra thị trường.
- 41허리띠 만들다
heoritti mandeulda
Làm belt
의류 제작 공정에서 허리띠 만들다를 섬세하게 가공하고 다룹니다.
uiryu jejak gongjeongeseo heoritti mandeuldareul seomsehage gagonghago darupnida.
Trong quy trình sản xuất hàng may mặc, đai thắt lưng được gia công, xử lý một cách tinh tế.
- 42손뜨개
sontteugae
Đan tay
디자이너가 이번 시즌 컬렉션을 위해 손뜨개를 엄선했습니다.
dijaineoga ibeon sijeun keolreksyeoneul wihae sontteugaereul eomseonhaessseupnida.
Nhà thiết kế đã lựa chọn cẩn thận những món đồ đan tay cho bộ sưu tập mùa này.
- 43바느질 기계
baneujil gigye
Máy may
원단의 품질을 높이기 위해 바느질 기계가 까다롭게 검수됩니다.
wondanui pumjileul nopigi wihae baneujil gigyega kkadaropge geomsudoepnida.
Máy may được kiểm tra nghiêm ngặt để đảm bảo chất lượng vải cao.
- 44가먼트 산업
gameonteu saneop
Công nghiệp may mặc
가먼트 산업은 착용감과 내구성을 결정짓는 중요한 요소입니다.
gameonteu saneopeun chakyonggamgwa naeguseongeul gyeoljeongjisneun jungyohan yosoipnida.
Trong ngành may mặc, độ vừa vặn và độ bền là những yếu tố quan trọng quyết định độ vừa vặn.
- 45스타일링
seutailring
Phong cách thiết kế
봉제 공장에서 스타일링의 규격과 마감 상태를 꼼꼼히 확인합니다.
bongje gongjangeseo seutailringui gyugyeokgwa magam sangtaereul kkomkkomhi hwakinhapnida.
Xưởng may kiểm tra cẩn thận các thông số kỹ thuật và độ hoàn thiện của kiểu dáng.
- 46의류 브랜드
uiryu beuraendeu
Thương hiệu thời trang
패션 트렌드에 맞추어 의류 브랜드를 새롭게 기획하고 제작합니다.
paesyeon teurendeue majchueo uiryu beuraendeureul saeropge gihoekhago jejakhapnida.
Chúng tôi lên kế hoạch và sản xuất các nhãn hiệu quần áo mới phù hợp với xu hướng thời trang.
- 47소비자 트렌드
sobija teurendeu
Xu hướng người tiêu dùng
고급 의류 생산을 위해 소비자 트렌드 처리 기술을 도입했습니다.
gogeup uiryu saengsaneul wihae sobija teurendeu cheori gisuleul doiphaessseupnida.
Công nghệ xử lý xu hướng tiêu dùng được đưa vào để sản xuất quần áo cao cấp.
- 48패션 컬렉션
paesyeon keolreksyeon
Bộ sưu tập thời trang
친환경 소재를 적용한 패션 컬렉션을 시장에 새롭게 선보였습니다.
chinhwangyeong sojaereul jeokyonghan paesyeon keolreksyeoneul sijange saeropge seonboyeossseupnida.
Một bộ sưu tập thời trang mới sử dụng chất liệu thân thiện với môi trường đã được giới thiệu ra thị trường.
- 49피팅룸
pitingrum
Phòng thử đồ
의류 제작 공정에서 피팅룸을 섬세하게 가공하고 다룹니다.
uiryu jejak gongjeongeseo pitingrumeul seomsehage gagonghago darupnida.
Trong quy trình sản xuất quần áo, phòng thử đồ được xử lý và xử lý một cách tinh tế.
- 50패션 디자이너
paesyeon dijaineo
Nhà thiết kế thời trang
디자이너가 이번 시즌 컬렉션을 위해 패션 디자이너를 엄선했습니다.
dijaineoga ibeon sijeun keolreksyeoneul wihae paesyeon dijaineoreul eomseonhaessseupnida.
Nhà thiết kế đã lựa chọn kỹ lưỡng các nhà thiết kế thời trang cho bộ sưu tập mùa này.
- 51샘플 제작하다
saempeul jejakhada
Chế tạo mẫu
현장에서 작업자가 샘플 제작하기 위해 준비하고 있습니다.
hyeonjangeseo jakeopjaga saempeul jejakhagi wihae junbihago issseupnida.
Công nhân tại chỗ đang chuẩn bị sản xuất mẫu.
- 52품질 테스트
pumjil teseuteu
Kiểm tra chất lượng
품질 테스트는 착용감과 내구성을 결정짓는 중요한 요소입니다.
pumjil teseuteuneun chakyonggamgwa naeguseongeul gyeoljeongjisneun jungyohan yosoipnida.
Kiểm tra chất lượng là một yếu tố quan trọng trong việc xác định sự phù hợp và độ bền.
- 53의류 디자인
uiryu dijain
Thiết kế quần áo
봉제 공장에서 의류 디자인의 규격과 마감 상태를 꼼꼼히 확인합니다.
bongje gongjangeseo uiryu dijainui gyugyeokgwa magam sangtaereul kkomkkomhi hwakinhapnida.
Xưởng may kiểm tra cẩn thận các thông số kỹ thuật và độ hoàn thiện của thiết kế quần áo.
- 54스웨터 제작
seuweteo jejak
Sản xuất áo len
패션 트렌드에 맞추어 스웨터 제작을 새롭게 기획하고 제작합니다.
paesyeon teurendeue majchueo seuweteo jejakeul saeropge gihoekhago jejakhapnida.
Chúng tôi lên kế hoạch và sản xuất áo len mới theo xu hướng thời trang.
- 55자외선 차단 원단
jaoeseon chadan wondan
Vải chống tia UV
고급 의류 생산을 위해 자외선 차단 원단 처리 기술을 도입했습니다.
gogeup uiryu saengsaneul wihae jaoeseon chadan wondan cheori gisuleul doiphaessseupnida.
Công nghệ xử lý vải chống tia cực tím đã được ứng dụng để sản xuất quần áo cao cấp.
- 56맞춤복 제작
majchumbok jejak
Sản xuất trang phục may đo
친환경 소재를 적용한 맞춤복 제작을 시장에 새롭게 선보였습니다.
chinhwangyeong sojaereul jeokyonghan majchumbok jejakeul sijange saeropge seonboyeossseupnida.
Chúng tôi đã giới thiệu ra thị trường một sản phẩm mới, quần áo đặt làm riêng sử dụng chất liệu thân thiện với môi trường.
- 57재활용 소재
jaehwalyong sojae
Nguyên liệu tái chế
의류 제작 공정에서 재활용 소재를 섬세하게 가공하고 다룹니다.
uiryu jejak gongjeongeseo jaehwalyong sojaereul seomsehage gagonghago darupnida.
Vật liệu tái chế được xử lý và xử lý một cách tinh tế trong quá trình sản xuất hàng may mặc.
- 58환경 친화적인 제품
hwangyeong chinhwajeokin jepum
Sản phẩm thân thiện môi trường
디자이너가 이번 시즌 컬렉션을 위해 환경 친화적인 제품을 엄선했습니다.
dijaineoga ibeon sijeun keolreksyeoneul wihae hwangyeong chinhwajeokin jepumeul eomseonhaessseupnida.
Nhà thiết kế đã lựa chọn kỹ lưỡng những sản phẩm thân thiện với môi trường cho bộ sưu tập mùa này.
- 59패션 트렌드
paesyeon teurendeu
Xu hướng thời trang
원단의 품질을 높이기 위해 패션 트렌드가 까다롭게 검수됩니다.
wondanui pumjileul nopigi wihae paesyeon teurendeuga kkadaropge geomsudoepnida.
Xu hướng thời trang được kiểm tra nghiêm ngặt để nâng cao chất lượng vải.
- 60레트로 스타일
reteuro seutail
Phong cách cổ điển
레트로 스타일은 착용감과 내구성을 결정짓는 중요한 요소입니다.
reteuro seutaileun chakyonggamgwa naeguseongeul gyeoljeongjisneun jungyohan yosoipnida.
Phong cách retro là yếu tố quan trọng tạo nên sự thoải mái và độ bền.
- 61캐주얼 의류
kaejueol uiryu
Quần áo thường ngày
봉제 공장에서 캐주얼 의류의 규격과 마감 상태를 꼼꼼히 확인합니다.
bongje gongjangeseo kaejueol uiryuui gyugyeokgwa magam sangtaereul kkomkkomhi hwakinhapnida.
Các xưởng may kiểm tra cẩn thận các thông số kỹ thuật và độ hoàn thiện của quần áo thông thường.
- 62이브닝 드레스
ibeuning deureseu
Váy dự tiệc
패션 트렌드에 맞추어 이브닝 드레스를 새롭게 기획하고 제작합니다.
paesyeon teurendeue majchueo ibeuning deureseureul saeropge gihoekhago jejakhapnida.
Chúng tôi lên kế hoạch và sản xuất váy dạ hội mới theo xu hướng thời trang.
- 63자체 브랜드
jache beuraendeu
Thương hiệu riêng
고급 의류 생산을 위해 자체 브랜드 처리 기술을 도입했습니다.
gogeup uiryu saengsaneul wihae jache beuraendeu cheori gisuleul doiphaessseupnida.
Chúng tôi đã giới thiệu công nghệ xử lý thương hiệu của riêng mình để sản xuất hàng may mặc cao cấp.
- 64무료 크기 의류
muryo keugi uiryu
Quần áo free size
친환경 소재를 적용한 무료 크기 의류를 시장에 새롭게 선보였습니다.
chinhwangyeong sojaereul jeokyonghan muryo keugi uiryureul sijange saeropge seonboyeossseupnida.
Một loạt quần áo free size mới được làm từ chất liệu thân thiện với môi trường đã được giới thiệu ra thị trường.
- 65편안한 착용감
pyeonanhan chakyonggam
Cảm giác thoải mái khi mặc
의류 제작 공정에서 편안한 착용감을 섬세하게 가공하고 다룹니다.
uiryu jejak gongjeongeseo pyeonanhan chakyonggameul seomsehage gagonghago darupnida.
Trong quá trình sản xuất quần áo, chúng tôi xử lý một cách tinh tế và xử lý độ vừa vặn thoải mái.
- 66남성복
namseongbok
Quần áo nam
디자이너가 이번 시즌 컬렉션을 위해 남성복을 엄선했습니다.
dijaineoga ibeon sijeun keolreksyeoneul wihae namseongbokeul eomseonhaessseupnida.
Nhà thiết kế đã lựa chọn cẩn thận trang phục nam cho bộ sưu tập mùa này.
- 67여성복
yeoseongbok
Quần áo nữ
원단의 품질을 높이기 위해 여성복이 까다롭게 검수됩니다.
wondanui pumjileul nopigi wihae yeoseongboki kkadaropge geomsudoepnida.
Quần áo của phụ nữ được kiểm tra nghiêm ngặt để nâng cao chất lượng vải.
- 68언더웨어
eondeoweeo
Đồ lót
언더웨어는 착용감과 내구성을 결정짓는 중요한 요소입니다.
eondeoweeoneun chakyonggamgwa naeguseongeul gyeoljeongjisneun jungyohan yosoipnida.
Đồ lót là yếu tố quan trọng quyết định độ vừa vặn và độ bền.
- 69여름옷
yeoreumos
Quần áo mùa hè
봉제 공장에서 여름옷의 규격과 마감 상태를 꼼꼼히 확인합니다.
bongje gongjangeseo yeoreumosui gyugyeokgwa magam sangtaereul kkomkkomhi hwakinhapnida.
Xưởng may kiểm tra kỹ lưỡng các thông số kỹ thuật và độ hoàn thiện của quần áo mùa hè.
- 70가을옷
gaeulos
Quần áo mùa thu
패션 트렌드에 맞추어 가을옷을 새롭게 기획하고 제작합니다.
paesyeon teurendeue majchueo gaeuloseul saeropge gihoekhago jejakhapnida.
Chúng tôi lên kế hoạch và sản xuất quần áo mùa thu mới theo xu hướng thời trang.
- 71겨울옷
gyeoulos
Quần áo mùa đông
고급 의류 생산을 위해 겨울옷 처리 기술을 도입했습니다.
gogeup uiryu saengsaneul wihae gyeoulos cheori gisuleul doiphaessseupnida.
Công nghệ xử lý quần áo mùa đông được đưa vào để sản xuất quần áo cao cấp.
- 72봄옷
bomos
Quần áo mùa xuân
친환경 소재를 적용한 봄옷을 시장에 새롭게 선보였습니다.
chinhwangyeong sojaereul jeokyonghan bomoseul sijange saeropge seonboyeossseupnida.
Quần áo mùa xuân mới sử dụng chất liệu thân thiện với môi trường đã được giới thiệu ra thị trường.
- 73스포츠웨어
seupocheuweeo
Quần áo thể thao
의류 제작 공정에서 스포츠웨어를 섬세하게 가공하고 다룹니다.
uiryu jejak gongjeongeseo seupocheuweeoreul seomsehage gagonghago darupnida.
Đồ thể thao được gia công và xử lý tinh tế trong quá trình sản xuất quần áo.
- 74수영복
suyeongbok
Đồ bơi
디자이너가 이번 시즌 컬렉션을 위해 수영복을 엄선했습니다.
dijaineoga ibeon sijeun keolreksyeoneul wihae suyeongbokeul eomseonhaessseupnida.
Nhà thiết kế đã lựa chọn đồ bơi rất kỹ lưỡng cho bộ sưu tập mùa này.
- 75비치웨어
bichiweeo
Quần áo biển
원단의 품질을 높이기 위해 비치웨어가 까다롭게 검수됩니다.
wondanui pumjileul nopigi wihae bichiweeoga kkadaropge geomsudoepnida.
Quần áo đi biển được kiểm tra nghiêm ngặt để đảm bảo chất lượng vải cao.
- 76세탁 지침
setak jichim
Hướng dẫn giặt ủi
세탁 지침은 착용감과 내구성을 결정짓는 중요한 요소입니다.
setak jichimeun chakyonggamgwa naeguseongeul gyeoljeongjisneun jungyohan yosoipnida.
Hướng dẫn giặt là yếu tố quan trọng quyết định độ vừa vặn và độ bền.
- 77소매 길이
somae gili
Chiều dài tay áo
봉제 공장에서 소매 길이의 규격과 마감 상태를 꼼꼼히 확인합니다.
bongje gongjangeseo somae giliui gyugyeokgwa magam sangtaereul kkomkkomhi hwakinhapnida.
Xưởng may kiểm tra cẩn thận các thông số kỹ thuật về chiều dài tay áo và độ hoàn thiện.
- 78옷깃
osgis
Cổ áo
패션 트렌드에 맞추어 옷깃을 새롭게 기획하고 제작합니다.
paesyeon teurendeue majchueo osgiseul saeropge gihoekhago jejakhapnida.
Chúng tôi lên kế hoạch và sản xuất những chiếc vòng cổ mới theo xu hướng thời trang.
- 79밑단
mitdan
Đáy áo
고급 의류 생산을 위해 밑단 처리 기술을 도입했습니다.
gogeup uiryu saengsaneul wihae mitdan cheori gisuleul doiphaessseupnida.
Công nghệ Hemming được giới thiệu để sản xuất quần áo cao cấp.
- 80모자띠
mojatti
Nón đeo đầu
친환경 소재를 적용한 모자띠를 시장에 새롭게 선보였습니다.
chinhwangyeong sojaereul jeokyonghan mojattireul sijange saeropge seonboyeossseupnida.
Một loại mũ mới làm bằng vật liệu thân thiện với môi trường đã được giới thiệu ra thị trường.
- 81칼라
kalra
Cổ áo
의류 제작 공정에서 칼라를 섬세하게 가공하고 다룹니다.
uiryu jejak gongjeongeseo kalrareul seomsehage gagonghago darupnida.
Trong quá trình sản xuất quần áo, vòng cổ được xử lý và xử lý một cách tinh tế.
- 82옷선
osseon
Viền áo
디자이너가 이번 시즌 컬렉션을 위해 옷선을 엄선했습니다.
dijaineoga ibeon sijeun keolreksyeoneul wihae osseoneul eomseonhaessseupnida.
Nhà thiết kế đã lựa chọn cẩn thận một dòng quần áo cho bộ sưu tập mùa này.
- 83옷주
osju
Thanh dán trang trí trên quần áo
원단의 품질을 높이기 위해 옷주가 까다롭게 검수됩니다.
wondanui pumjileul nopigi wihae osjuga kkadaropge geomsudoepnida.
Để nâng cao chất lượng vải, vải được kiểm tra nghiêm ngặt.
- 84소매 버튼
somae beoteun
Nút áo tay
소매 버튼은 착용감과 내구성을 결정짓는 중요한 요소입니다.
somae beoteuneun chakyonggamgwa naeguseongeul gyeoljeongjisneun jungyohan yosoipnida.
Nút tay áo là yếu tố quan trọng quyết định độ vừa vặn và độ bền.
- 85옷선 마감
osseon magam
Hoàn thiện cạnh viền áo
봉제 공장에서 옷선 마감의 규격과 마감 상태를 꼼꼼히 확인합니다.
bongje gongjangeseo osseon magamui gyugyeokgwa magam sangtaereul kkomkkomhi hwakinhapnida.
Xưởng may kiểm tra kỹ lưỡng các thông số kỹ thuật và tình trạng hoàn thiện của dây chuyền quần áo.
- 86밑단 슬릿
mitdan seulris
Viền đáy áo có đường rãnh
패션 트렌드에 맞추어 밑단 슬릿을 새롭게 기획하고 제작합니다.
paesyeon teurendeue majchueo mitdan seulriseul saeropge gihoekhago jejakhapnida.
Chúng tôi lên kế hoạch và sản xuất những đường viền mới phù hợp với xu hướng thời trang.
- 87여성용 스커트
yeoseongyong seukeoteu
Váy dành cho phụ nữ
고급 의류 생산을 위해 여성용 스커트 처리 기술을 도입했습니다.
gogeup uiryu saengsaneul wihae yeoseongyong seukeoteu cheori gisuleul doiphaessseupnida.
Công nghệ xử lý váy phụ nữ được đưa vào để sản xuất quần áo cao cấp.
- 88남성용 정장
namseongyong jeongjang
Bộ vest nam
친환경 소재를 적용한 남성용 정장을 시장에 새롭게 선보였습니다.
chinhwangyeong sojaereul jeokyonghan namseongyong jeongjangeul sijange saeropge seonboyeossseupnida.
Một bộ đồ nam mới làm bằng vật liệu thân thiện với môi trường đã được giới thiệu ra thị trường.
- 89스타일 조합하다
seutail johaphada
Kết hợp phong cách
안전 수칙을 준수하며 정밀하게 스타일 조합해야 합니다.
anjeon suchikeul junsuhamyeo jeongmilhage seutail johaphaeya hapnida.
Các quy tắc an toàn phải được tuân thủ và phong cách phải được kết hợp chính xác.
- 90패턴 조정
paeteon jojeong
Điều chỉnh mẫu
디자이너가 이번 시즌 컬렉션을 위해 패턴 조정을 엄선했습니다.
dijaineoga ibeon sijeun keolreksyeoneul wihae paeteon jojeongeul eomseonhaessseupnida.
Nhà thiết kế đã lựa chọn kỹ lưỡng những điều chỉnh mẫu mã cho bộ sưu tập mùa này.
- 91허리 밴드
heori baendeu
Dây đeo eo
원단의 품질을 높이기 위해 허리 밴드가 까다롭게 검수됩니다.
wondanui pumjileul nopigi wihae heori baendeuga kkadaropge geomsudoepnida.
Thắt lưng được kiểm tra cẩn thận để đảm bảo chất lượng vải cao.
- 92속옷
sokos
Đồ lót
속옷은 착용감과 내구성을 결정짓는 중요한 요소입니다.
sokoseun chakyonggamgwa naeguseongeul gyeoljeongjisneun jungyohan yosoipnida.
Đồ lót là yếu tố quan trọng quyết định độ vừa vặn và độ bền.
- 93볼륨 슬리브
bolryum seulribeu
Tay áo bồng bềnh
봉제 공장에서 볼륨 슬리브의 규격과 마감 상태를 꼼꼼히 확인합니다.
bongje gongjangeseo bolryum seulribeuui gyugyeokgwa magam sangtaereul kkomkkomhi hwakinhapnida.
Xưởng may kiểm tra cẩn thận các thông số kỹ thuật và độ hoàn thiện của ống tay áo.
- 94사이즈 측정하다
saijeu cheukjeonghada
Đo kích thước
안전 수칙을 준수하며 정밀하게 사이즈 측정해야 합니다.
anjeon suchikeul junsuhamyeo jeongmilhage saijeu cheukjeonghaeya hapnida.
Các quy tắc an toàn phải được tuân thủ và kích thước được đo chính xác.
- 95고급 웨어
gogeup weeo
Trang phục cao cấp
고급 의류 생산을 위해 고급 웨어 처리 기술을 도입했습니다.
gogeup uiryu saengsaneul wihae gogeup weeo cheori gisuleul doiphaessseupnida.
Công nghệ xử lý quần áo tiên tiến đã được áp dụng để sản xuất hàng may mặc cao cấp.
- 96대량 생산
daeryang saengsan
Sản xuất hàng loạt
친환경 소재를 적용한 대량 생산을 시장에 새롭게 선보였습니다.
chinhwangyeong sojaereul jeokyonghan daeryang saengsaneul sijange saeropge seonboyeossseupnida.
Sản xuất hàng loạt sử dụng vật liệu thân thiện với môi trường đã được giới thiệu ra thị trường.
- 97디자이너 패션
dijaineo paesyeon
Thời trang của nhà thiết kế
의류 제작 공정에서 디자이너 패션을 섬세하게 가공하고 다룹니다.
uiryu jejak gongjeongeseo dijaineo paesyeoneul seomsehage gagonghago darupnida.
Thời trang thiết kế được gia công và xử lý tinh tế trong quá trình sản xuất quần áo.
- 98하이패션
haipaesyeon
Thời trang cao cấp
디자이너가 이번 시즌 컬렉션을 위해 하이패션을 엄선했습니다.
dijaineoga ibeon sijeun keolreksyeoneul wihae haipaesyeoneul eomseonhaessseupnida.
Nhà thiết kế đã lựa chọn kỹ lưỡng thời trang cao cấp cho bộ sưu tập mùa này.
- 99플로럴 패턴
peulroreol paeteon
Mẫu hoa văn
원단의 품질을 높이기 위해 플로럴 패턴이 까다롭게 검수됩니다.
wondanui pumjileul nopigi wihae peulroreol paeteoni kkadaropge geomsudoepnida.
Họa tiết hoa được kiểm tra nghiêm ngặt để nâng cao chất lượng vải.
- 100코튼
koteun
Cotton
코튼은 착용감과 내구성을 결정짓는 중요한 요소입니다.
koteuneun chakyonggamgwa naeguseongeul gyeoljeongjisneun jungyohan yosoipnida.
Cotton là yếu tố quan trọng quyết định độ vừa vặn và độ bền.
Hệ thống bài học tiếng Hàn & luyện thi TOPIK
Trọn bộ lộ trình tự học tiếng Hàn từ bảng chữ cái đến nâng cao: từ vựng theo giáo trình, từ vựng chuyên ngành, ngữ pháp và hội thoại.