KIIP 5 · 70h · 한국사회이해 기본
Từ vựng tiếng Hàn KIIP 5 · 70h · Bài 24
23 từ · bấm vào thẻ để hiện phiên âm/nghĩa khi đang ẩn, bấm loa để nghe.
- 1원칙
wonchik
nguyên tắc
선거와 지방자치 분야에서 원칙은 매우 핵심적인 개념으로 다루어집니다.
seongeowa jibangjachi bunyaeseo wonchikeun maeu haeksimjeokin gaenyeomeuro darueojipnida.
Trong lĩnh vực bầu cử và quyền tự chủ của địa phương, các nguyên tắc được coi là một khái niệm rất cốt lõi.
- 2규정하다
gyujeonghada
quy định
정부와 사회단체는 올바른 인식을 바탕으로 공공 가치를 실현하고자 규정하고 있습니다.
jeongbuwa sahoedancheneun olbareun insikeul batangeuro gonggong gachireul silhyeonhagoja gyujeonghago issseupnida.
Chính phủ và các tổ chức xã hội xây dựng các quy định nhằm hiện thực hóa các giá trị công dựa trên nhận thức đúng đắn.
- 3보통 선거
botong seongeo
Bầu cử phổ thông (Mọi công dân đủ 18 tuổi trở lên đều có quyền đi bầu)
다양한 사회적 논의 과정에서 보통 선거가 중요한 판단 기준으로 활용되고 있습니다.
dayanghan sahoejeok nonui gwajeongeseo botong seongeoga jungyohan pandan gijuneuro hwalyongdoego issseupnida.
Trong các quá trình thảo luận xã hội khác nhau, các cuộc bầu cử phổ thông được sử dụng như một tiêu chuẩn phán đoán quan trọng.
- 4평등 선거
pyeongdeung seongeo
Bầu cử bình đẳng (Mỗi người một phiếu có giá trị ngang nhau không phân biệt giới tính, tài sản)
현대 한국에서는 선거와 지방자치 발전과 더불어 평등 선거가 더욱 많은 주목을 받게 되었습니다.
hyeondae hangukeseoneun seongeowa jibangjachi baljeongwa deobuleo pyeongdeung seongeoga deouk manheun jumokeul batge doeeossseupnida.
Ở Hàn Quốc hiện đại, bầu cử bình đẳng đã nhận được nhiều sự quan tâm hơn cùng với sự phát triển của bầu cử và quyền tự trị địa phương.
- 5직접 선거
jikjeop seongeo
Bầu cử trực tiếp (Cử tri trực tiếp bỏ phiếu bầu đại diện của mình mà không qua trung gian)
시민들의 일상생활 속에서 직접 선거는 밀접한 관련을 맺으며 유지되고 있습니다.
simindeului ilsangsaenghwal sokeseo jikjeop seongeoneun miljeophan gwanryeoneul maejeumyeo yujidoego issseupnida.
Bầu cử trực tiếp vẫn liên quan chặt chẽ đến cuộc sống hàng ngày của người dân.
- 6비밀 선거
bimil seongeo
Bầu cử kín (Phiếu bầu được giữ bí mật, không ai biết cử tri bầu cho ai)
관련 제도와 규정을 자세히 살펴보면 비밀 선거와 관련된 상세한 내용을 확인할 수 있습니다.
gwanryeon jedowa gyujeongeul jasehi salpyeobomyeon bimil seongeowa gwanryeondoen sangsehan naeyongeul hwakinhal su issseupnida.
Nếu bạn xem xét kỹ các hệ thống và quy định có liên quan, bạn có thể tìm hiểu thêm thông tin chi tiết liên quan đến bầu cử bí mật.
- 7후보
hubo
ứng cử viên
사회 통합과 조화로운 공동체를 구축하기 위해 후보를 존중하는 태도가 요구됩니다.
sahoe tonghapgwa johwaroun gongdongchereul guchukhagi wihae huboreul jonjunghaneun taedoga yogudoepnida.
Cần có thái độ tôn trọng ứng viên để xây dựng sự hòa nhập xã hội và một cộng đồng hài hòa.
- 8정당
jeongdang
chính đảng
선거와 지방자치 관련 법령과 제도는 정당으로 인해 점진적으로 개선되어 왔습니다.
seongeowa jibangjachi gwanryeon beopryeonggwa jedoneun jeongdangeuro inhae jeomjinjeokeuro gaeseondoeeo wassseupnida.
Luật pháp và hệ thống liên quan đến bầu cử và quyền tự chủ của địa phương dần được hoàn thiện nhờ các đảng phái chính trị.
- 9사정
sajeong
lý do, hoàn cảnh, sự tình
전문가들은 선거와 지방자치 환경의 급격한 변화에 맞춰 사정을 체계적으로 관리해야 한다고 조언합니다.
jeonmungadeuleun seongeowa jibangjachi hwangyeongui geupgyeokhan byeonhwae majchwo sajeongeul chegyejeokeuro gwanrihaeya handago joeonhapnida.
Các chuyên gia khuyên rằng tình hình phải được quản lý một cách có hệ thống để ứng phó với những thay đổi nhanh chóng trong môi trường bầu cử và chính quyền địa phương.
- 10높이다
nopida
nâng cao, nâng lên
선거와 지방자치 발전을 이루기 위해서는 무엇보다 기본 원칙을 충실히 높이어 가는 과정이 요구됩니다.
seongeowa jibangjachi baljeoneul irugi wihaeseoneun mueosboda gibon wonchikeul chungsilhi nopieo ganeun gwajeongi yogudoepnida.
Để đạt được bầu cử và phát triển quyền tự chủ ở địa phương, trên hết cần phải có một quá trình đề cao một cách trung thực các nguyên tắc cơ bản.
- 11지방자치제도
jibangjachijedo
chế độ tự trị địa phương
공공 기관과 교육 현장에서는 지방자치제도와 관련된 다양한 지원 프로그램을 마련하고 있습니다.
gonggong gigwangwa gyoyuk hyeonjangeseoneun jibangjachijedowa gwanryeondoen dayanghan jiwon peurogeuraemeul maryeonhago issseupnida.
Các tổ chức công và cơ sở giáo dục đang chuẩn bị các chương trình hỗ trợ khác nhau liên quan đến hệ thống tự chủ của địa phương.
- 12스스로
seuseuro
tự mình
미래 사회의 지속 가능한 성장을 위해서는 스스로가 올바르게 정착되는 것이 필수적입니다.
mirae sahoeui jisok ganeunghan seongjangeul wihaeseoneun seuseuroga olbareuge jeongchakdoeneun geosi pilsujeokipnida.
Để xã hội tương lai phát triển bền vững, việc thiết lập bản thân một cách đúng đắn là điều cần thiết.
- 13처하다
cheohada
rơi vào, đối mặt với (Bị đặt vào hoàn cảnh hay tình trạng nào đó)
전문가들은 장기적인 관점에서 신중하게 계획을 수립하고 처할 것을 권고합니다.
jeonmungadeuleun janggijeokin gwanjeomeseo sinjunghage gyehoekeul suriphago cheohal geoseul gwongohapnida.
Các chuyên gia khuyên bạn nên lập kế hoạch cẩn thận và có tầm nhìn dài hạn.
- 14실현하다
silhyeonhada
thực hiện (Thực hiện ước mơ hay kế hoạch… trong thực tế)
변화하는 시대적 흐름에 능동적으로 대처하기 위해 구성원 모두가 힘을 모아 실현하기로 했습니다, 이는 한국 사회의 중요한 발전 과정 중 하나입니다.
byeonhwahaneun sidaejeok heureume neungdongjeokeuro daecheohagi wihae guseongwon moduga himeul moa silhyeonhagiro haessseupnida, ineun hanguk sahoeui jungyohan baljeon gwajeong jung hanaipnida.
Để tích cực ứng phó với xu hướng thay đổi của thời đại, tất cả các thành viên đã quyết định cùng nhau hợp tác để biến điều này thành hiện thực và đây là một trong những quá trình phát triển quan trọng của xã hội Hàn Quốc.
- 15일상적
ilsangjeok
tính thường nhật, hàng ngày, mang tính thường nhật
다양한 사회적 논의 과정에서 일상적이 중요한 판단 기준으로 활용되고 있습니다.
dayanghan sahoejeok nonui gwajeongeseo ilsangjeoki jungyohan pandan gijuneuro hwalyongdoego issseupnida.
Cuộc sống hàng ngày được sử dụng như một tiêu chuẩn quan trọng để đánh giá trong các cuộc thảo luận xã hội khác nhau.
- 16함부로
hamburo
(một cách) hàm hồ, tùy tiện, bừa bãi
현대 한국에서는 선거와 지방자치 발전과 더불어 함부로가 더욱 많은 주목을 받게 되었습니다.
hyeondae hangukeseoneun seongeowa jibangjachi baljeongwa deobuleo hamburoga deouk manheun jumokeul batge doeeossseupnida.
Ở Hàn Quốc hiện đại, với sự phát triển của bầu cử và quyền tự chủ địa phương, sự thiếu thận trọng đã nhận được nhiều sự chú ý hơn.
- 17막다
makda
ngăn ngừa, ngăn chặn
우리 사회의 긍정적인 발전을 위해 모두가 솔선수범하여 막는 노력을 기울이고 있습니다.
uri sahoeui geungjeongjeokin baljeoneul wihae moduga solseonsubeomhayeo makneun noryeokeul giuligo issseupnida.
Vì sự phát triển tích cực của xã hội chúng ta, mọi người đều đi đầu và nỗ lực ngăn chặn điều đó.
- 18풀뿌리
pulppuri
gốc rễ
관련 제도와 규정을 자세히 살펴보면 풀뿌리와 관련된 상세한 내용을 확인할 수 있습니다.
gwanryeon jedowa gyujeongeul jasehi salpyeobomyeon pulppuriwa gwanryeondoen sangsehan naeyongeul hwakinhal su issseupnida.
Nếu bạn xem kỹ các hệ thống và quy định có liên quan, bạn có thể tìm thấy thông tin chi tiết liên quan đến cơ sở.
- 19협력
hyeopryeok
sự hiệp lực, sự hợp sức
사회 통합과 조화로운 공동체를 구축하기 위해 협력을 존중하는 태도가 요구됩니다.
sahoe tonghapgwa johwaroun gongdongchereul guchukhagi wihae hyeopryeokeul jonjunghaneun taedoga yogudoepnida.
Cần có thái độ tôn trọng hợp tác để xây dựng sự hòa nhập xã hội và một cộng đồng hài hòa.
- 20두다
duda
thiết lập, thành lập, đầu tư (Thiết lập chức trách, tổ chức, cơ cấu…)
선거와 지방자치 발전을 이루기 위해서는 무엇보다 기본 원칙을 충실히 두어 가는 과정이 요구됩니다.
seongeowa jibangjachi baljeoneul irugi wihaeseoneun mueosboda gibon wonchikeul chungsilhi dueo ganeun gwajeongi yogudoepnida.
Để đạt được bầu cử và phát triển quyền tự chủ ở địa phương, trên hết cần phải có một quá trình duy trì trung thực các nguyên tắc cơ bản.
- 21선정하다
seonjeonghada
tuyển chọn
전문가들은 장기적인 관점에서 신중하게 계획을 수립하고 선정할 것을 권고합니다, 이는 한국 사회의 중요한 발전 과정 중 하나입니다.
jeonmungadeuleun janggijeokin gwanjeomeseo sinjunghage gyehoekeul suriphago seonjeonghal geoseul gwongohapnida, ineun hanguk sahoeui jungyohan baljeon gwajeong jung hanaipnida.
Các chuyên gia khuyên bạn nên lập kế hoạch và lựa chọn cẩn thận từ góc độ lâu dài, vì đây là một trong những quá trình phát triển quan trọng trong xã hội Hàn Quốc.
- 22시민경찰
simingyeongchal
cảnh sát công dân, giống như ở Việt Nam chính là những người dân phòng trực thuộc ủy ban phường, quận, huyện.
역사적 전통과 현대 사회를 잇는 중요한 연결고리로서 시민경찰은 큰 가치를 지닙니다.
yeoksajeok jeontonggwa hyeondae sahoereul isneun jungyohan yeongyeolgoriroseo simingyeongchaleun keun gachireul jinipnida.
Là cầu nối quan trọng giữa truyền thống lịch sử và xã hội hiện đại, cảnh sát công dân có giá trị rất lớn.
- 23초월하다
chowolhada
siêu việt (Vượt qua giới hạn mang tính hiện thực và bình thường)
사회적 합의를 이끌어 내기 위해서는 원칙을 지키며 일관되게 초월하는 노력이 요구됩니다.
sahoejeok hapuireul ikkeuleo naegi wihaeseoneun wonchikeul jikimyeo ilgwandoege chowolhaneun noryeoki yogudoepnida.
Để đạt được sự đồng thuận xã hội, cần phải nỗ lực tuân thủ các nguyên tắc và nhất quán vượt xa chúng.
Hệ thống bài học tiếng Hàn & luyện thi TOPIK
Trọn bộ lộ trình tự học tiếng Hàn từ bảng chữ cái đến nâng cao: từ vựng theo giáo trình, từ vựng chuyên ngành, ngữ pháp và hội thoại.