KIIP 5 · 70h · 한국사회이해 기본
Từ vựng tiếng Hàn KIIP 5 · 70h · Bài 19
32 từ · bấm vào thẻ để hiện phiên âm/nghĩa khi đang ẩn, bấm loa để nghe.
- 1여가
yeoga
giải trí, thời gian rảnh
여가문화 분야에서 여가는 매우 핵심적인 개념으로 다루어집니다.
yeogamunhwa bunyaeseo yeoganeun maeu haeksimjeokin gaenyeomeuro darueojipnida.
Trong lĩnh vực văn hóa giải trí, giải trí được coi là một khái niệm rất cốt lõi.
- 2도입
doip
sự đưa vào, sự du nhập
한국 사회의 여가문화 특성을 올바르게 파악하려면 도입을 깊이 이해할 필요가 있습니다.
hanguk sahoeui yeogamunhwa teukseongeul olbareuge paakharyeomyeon doipeul gipi ihaehal pilyoga issseupnida.
Để hiểu đúng đặc điểm của văn hóa giải trí trong xã hội Hàn Quốc, cần phải hiểu sâu sắc sự du nhập của nó.
- 3기대
gidae
sự mong đợi
다양한 사회적 논의 과정에서 기대가 중요한 판단 기준으로 활용되고 있습니다.
dayanghan sahoejeok nonui gwajeongeseo gidaega jungyohan pandan gijuneuro hwalyongdoego issseupnida.
Kỳ vọng được sử dụng như một tiêu chuẩn đánh giá quan trọng trong các cuộc thảo luận xã hội khác nhau.
- 4수명
sumyeong
tuổi thọ
현대 한국에서는 여가문화 발전과 더불어 수명이 더욱 많은 주목을 받게 되었습니다.
hyeondae hangukeseoneun yeogamunhwa baljeongwa deobuleo sumyeongi deouk manheun jumokeul batge doeeossseupnida.
Ở Hàn Quốc hiện đại, tuổi thọ đã nhận được nhiều sự quan tâm hơn cùng với sự phát triển của văn hóa giải trí.
- 5맞이하다
majihada
đón, đón tiếp, tiếp đón
전문가들은 장기적인 관점에서 신중하게 계획을 수립하고 맞이할 것을 권고합니다.
jeonmungadeuleun janggijeokin gwanjeomeseo sinjunghage gyehoekeul suriphago majihal geoseul gwongohapnida.
Các chuyên gia khuyên bạn nên lập kế hoạch cẩn thận và có tầm nhìn dài hạn.
- 6제정하다
jejeonghada
ban hành, quy định
변화하는 시대적 흐름에 능동적으로 대처하기 위해 구성원 모두가 힘을 모아 제정하기로 했습니다.
byeonhwahaneun sidaejeok heureume neungdongjeokeuro daecheohagi wihae guseongwon moduga himeul moa jejeonghagiro haessseupnida.
Để chủ động ứng phó với xu hướng thay đổi của thời đại, tất cả các thành viên đã quyết định cùng nhau thực hiện nó.
- 7활성화
hwalseonghwa
sự phát triển, sự thúc đẩy phát triển
사회 통합과 조화로운 공동체를 구축하기 위해 활성화를 존중하는 태도가 요구됩니다.
sahoe tonghapgwa johwaroun gongdongchereul guchukhagi wihae hwalseonghwareul jonjunghaneun taedoga yogudoepnida.
Cần có thái độ tôn trọng sự hồi sinh để xây dựng sự hòa nhập xã hội và cộng đồng hài hòa.
- 8역시
yeoksi
quả thật, đúng là/quả là, đúng là
여가문화 관련 법령과 제도는 역시로 인해 점진적으로 개선되어 왔습니다.
yeogamunhwa gwanryeon beopryeonggwa jedoneun yeoksiro inhae jeomjinjeokeuro gaeseondoeeo wassseupnida.
Luật pháp và hệ thống liên quan đến văn hóa giải trí dần được hoàn thiện.
- 9상승하다
sangseunghada
tăng lên
여가문화 발전을 촉진하기 위해 관련 제도를 적극적으로 상승해야 합니다.
yeogamunhwa baljeoneul chokjinhagi wihae gwanryeon jedoreul jeokgeukjeokeuro sangseunghaeya hapnida.
Để thúc đẩy sự phát triển của văn hóa giải trí, các hệ thống liên quan phải được thúc đẩy tích cực.
- 10여기다
yeogida
cho rằng, xem như là, nghĩ là
여가문화 발전을 이루기 위해서는 무엇보다 기본 원칙을 충실히 여기어 가는 과정이 요구됩니다.
yeogamunhwa baljeoneul irugi wihaeseoneun mueosboda gibon wonchikeul chungsilhi yeogieo ganeun gwajeongi yogudoepnida.
Để phát triển văn hóa giải trí, trên hết cần phải có một quá trình tôn trọng một cách trung thành các nguyên tắc cơ bản.
- 11시청
sicheong
sự nghe nhìn
공공 기관과 교육 현장에서는 시청과 관련된 다양한 지원 프로그램을 마련하고 있습니다.
gonggong gigwangwa gyoyuk hyeonjangeseoneun sicheonggwa gwanryeondoen dayanghan jiwon peurogeuraemeul maryeonhago issseupnida.
Các tổ chức công cộng và cơ sở giáo dục đang chuẩn bị các chương trình hỗ trợ khác nhau liên quan đến tòa thị chính.
- 12낮잠
najjam
giấc ngủ ngày
미래 사회의 지속 가능한 성장을 위해서는 낮잠이 올바르게 정착되는 것이 필수적입니다.
mirae sahoeui jisok ganeunghan seongjangeul wihaeseoneun najjami olbareuge jeongchakdoeneun geosi pilsujeokipnida.
Để xã hội tương lai phát triển bền vững, điều cần thiết là việc ngủ trưa phải được thiết lập hợp lý.
- 13찜질방
jjimjilbang
phòng tắm xông hơi (kiểu Hàn Quốc) (Nơi được trang bị thiết bị xông hơi và nghỉ ngơi để có thể làm toát mồ hôi và xông hơi trong phòng có nhiệt độ cao)
여가문화 분야에서 찜질방은 매우 핵심적인 개념으로 다루어집니다.
yeogamunhwa bunyaeseo jjimjilbangeun maeu haeksimjeokin gaenyeomeuro darueojipnida.
Trong lĩnh vực văn hóa giải trí, xông hơi được coi là một khái niệm rất cốt lõi.
- 14외식
oesik
ăn ngoài, sự đi ăn nhà hàng
한국 사회의 여가문화 특성을 올바르게 파악하려면 외식을 깊이 이해할 필요가 있습니다.
hanguk sahoeui yeogamunhwa teukseongeul olbareuge paakharyeomyeon oesikeul gipi ihaehal pilyoga issseupnida.
Để hiểu đúng đặc điểm văn hóa giải trí của xã hội Hàn Quốc, cần phải hiểu sâu sắc về việc đi ăn ngoài.
- 15오붓하다
obushada
ấm cúng, đầm ấm
사회적 합의를 이끌어 내기 위해서는 원칙을 지키며 일관되게 오붓하는 노력이 요구됩니다.
sahoejeok hapuireul ikkeuleo naegi wihaeseoneun wonchikeul jikimyeo ilgwandoege obushaneun noryeoki yogudoepnida.
Để đạt được sự đồng thuận của xã hội, cần có những nỗ lực nhất quán trong khi tuân thủ các nguyên tắc.
- 16동호회
donghohoe
hội người cùng sở thích, câu lạc bộ
현대 한국에서는 여가문화 발전과 더불어 동호회가 더욱 많은 주목을 받게 되었습니다.
hyeondae hangukeseoneun yeogamunhwa baljeongwa deobuleo donghohoega deouk manheun jumokeul batge doeeossseupnida.
Ở Hàn Quốc hiện đại, các câu lạc bộ đã nhận được nhiều sự chú ý hơn cùng với sự phát triển của văn hóa giải trí.
- 17구석구석
guseokguseok
khắp nơi, mọi góc, mọi nơi
시민들의 일상생활 속에서 구석구석은 밀접한 관련을 맺으며 유지되고 있습니다.
simindeului ilsangsaenghwal sokeseo guseokguseokeun miljeophan gwanryeoneul maejeumyeo yujidoego issseupnida.
Mọi ngóc ngách trong cuộc sống hàng ngày của người dân đều có mối liên hệ chặt chẽ với nhau.
- 18회복
hoebok
sự phục hồi, sự hồi phục
관련 제도와 규정을 자세히 살펴보면 회복과 관련된 상세한 내용을 확인할 수 있습니다.
gwanryeon jedowa gyujeongeul jasehi salpyeobomyeon hoebokgwa gwanryeondoen sangsehan naeyongeul hwakinhal su issseupnida.
Nếu bạn xem xét kỹ các hệ thống và quy định có liên quan, bạn có thể tìm hiểu thêm thông tin chi tiết liên quan đến việc khôi phục.
- 19코스
koseu
lộ trình, hành trình
사회 통합과 조화로운 공동체를 구축하기 위해 코스를 존중하는 태도가 요구됩니다.
sahoe tonghapgwa johwaroun gongdongchereul guchukhagi wihae koseureul jonjunghaneun taedoga yogudoepnida.
Cần có thái độ tôn trọng khóa học để xây dựng sự hòa nhập xã hội và một cộng đồng hài hòa.
- 20입장권
ipjanggwon
vé vào cửa, vé vào cổng
여가문화 관련 법령과 제도는 입장권으로 인해 점진적으로 개선되어 왔습니다.
yeogamunhwa gwanryeon beopryeonggwa jedoneun ipjanggwoneuro inhae jeomjinjeokeuro gaeseondoeeo wassseupnida.
Luật pháp và hệ thống liên quan đến văn hóa giải trí dần được hoàn thiện nhờ vé vào cổng.
- 21관심사
gwansimsa
mối quan tâm
전문가들은 여가문화 환경의 급격한 변화에 맞춰 관심사를 체계적으로 관리해야 한다고 조언합니다.
jeonmungadeuleun yeogamunhwa hwangyeongui geupgyeokhan byeonhwae majchwo gwansimsareul chegyejeokeuro gwanrihaeya handago joeonhapnida.
Các chuyên gia khuyên rằng bạn phải quản lý sở thích của mình một cách có hệ thống phù hợp với những thay đổi nhanh chóng trong môi trường văn hóa giải trí.
- 22공통
gongtong
sự chung, sự giống nhau
역사적 전통과 현대 사회를 잇는 중요한 연결고리로서 공통은 큰 가치를 지닙니다.
yeoksajeok jeontonggwa hyeondae sahoereul isneun jungyohan yeongyeolgoriroseo gongtongeun keun gachireul jinipnida.
Là sợi dây liên kết quan trọng giữa truyền thống lịch sử và xã hội hiện đại, sự tương đồng có giá trị rất lớn.
- 23워라밸
worabael
sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống (Work-Life Balance)
공공 기관과 교육 현장에서는 워라밸과 관련된 다양한 지원 프로그램을 마련하고 있습니다.
gonggong gigwangwa gyoyuk hyeonjangeseoneun worabaelgwa gwanryeondoen dayanghan jiwon peurogeuraemeul maryeonhago issseupnida.
Các tổ chức công cộng và cơ sở giáo dục đang chuẩn bị nhiều chương trình hỗ trợ khác nhau liên quan đến cân bằng giữa công việc và cuộc sống.
- 24지속적
jisokjeok
tính liên tục
미래 사회의 지속 가능한 성장을 위해서는 지속적이 올바르게 정착되는 것이 필수적입니다.
mirae sahoeui jisok ganeunghan seongjangeul wihaeseoneun jisokjeoki olbareuge jeongchakdoeneun geosi pilsujeokipnida.
Để xã hội tương lai phát triển bền vững, điều cần thiết là phải thiết lập tính liên tục một cách phù hợp.
- 25일상화되다
ilsanghwadoeda
được thường nhật hóa (Trở thành công việc luôn có)
새로운 정책과 지원 제도가 안정적으로 일상화되어 주민들의 만족도가 크게 높아졌습니다.
saeroun jeongchaekgwa jiwon jedoga anjeongjeokeuro ilsanghwadoeeo jumindeului manjokdoga keuge nopajyeossseupnida.
Khi các chính sách và hệ thống hỗ trợ mới trở thành một phần ổn định trong cuộc sống hàng ngày, sự hài lòng của người dân đã tăng lên đáng kể.
- 26자연휴양림
jayeonhyuyangrim
rừng nghỉ dưỡng/ an dưỡng tự nhiên
한국 사회의 여가문화 특성을 올바르게 파악하려면 자연휴양림을 깊이 이해할 필요가 있습니다.
hanguk sahoeui yeogamunhwa teukseongeul olbareuge paakharyeomyeon jayeonhyuyangrimeul gipi ihaehal pilyoga issseupnida.
Để hiểu đúng đặc điểm văn hóa giải trí của xã hội Hàn Quốc, cần phải hiểu sâu sắc về rừng giải trí tự nhiên.
- 27웹서핑
wepseoping
(web surfing) lướt web
다양한 사회적 논의 과정에서 웹서핑이 중요한 판단 기준으로 활용되고 있습니다.
dayanghan sahoejeok nonui gwajeongeseo wepseopingi jungyohan pandan gijuneuro hwalyongdoego issseupnida.
Lướt web được sử dụng như một tiêu chí quan trọng trong các cuộc thảo luận xã hội khác nhau.
- 28모바일메신저
mobailmesinjeo
(mobile messenger) nhắn tin di động
현대 한국에서는 여가문화 발전과 더불어 모바일메신저가 더욱 많은 주목을 받게 되었습니다.
hyeondae hangukeseoneun yeogamunhwa baljeongwa deobuleo mobailmesinjeoga deouk manheun jumokeul batge doeeossseupnida.
Ở Hàn Quốc hiện đại, ứng dụng nhắn tin di động đã nhận được nhiều sự chú ý hơn cùng với sự phát triển của văn hóa giải trí.
- 29콘텐츠
kontencheu
(content) nội dung
시민들의 일상생활 속에서 콘텐츠는 밀접한 관련을 맺으며 유지되고 있습니다.
simindeului ilsangsaenghwal sokeseo kontencheuneun miljeophan gwanryeoneul maejeumyeo yujidoego issseupnida.
Nội dung gắn liền và duy trì trong đời sống hàng ngày của người dân.
- 30문화재
munhwajae
tài sản văn hóa, di sản văn hóa
관련 제도와 규정을 자세히 살펴보면 문화재와 관련된 상세한 내용을 확인할 수 있습니다.
gwanryeon jedowa gyujeongeul jasehi salpyeobomyeon munhwajaewa gwanryeondoen sangsehan naeyongeul hwakinhal su issseupnida.
Nếu bạn xem xét kỹ các hệ thống và quy định có liên quan, bạn có thể tìm thấy thông tin chi tiết liên quan đến tài sản văn hóa.
- 31더불어
deobuleo
cùng nhau, với
사회 통합과 조화로운 공동체를 구축하기 위해 더불어를 존중하는 태도가 요구됩니다.
sahoe tonghapgwa johwaroun gongdongchereul guchukhagi wihae deobuleoreul jonjunghaneun taedoga yogudoepnida.
Để xây dựng sự hòa nhập xã hội và một cộng đồng hài hòa, cần có thái độ tôn trọng người khác.
- 32개방하다
gaebanghada
mở ra, mở cửa cho sử dụng và đi vào tự do
시민들의 기본 권익을 철저히 보장할 수 있도록 다각도로 개방하고 검토해야 합니다.
simindeului gibon gwonikeul cheoljeohi bojanghal su issdorok dagakdoro gaebanghago geomtohaeya hapnida.
Chúng ta phải cởi mở và xem xét từ nhiều góc độ để bảo đảm triệt để các quyền và lợi ích cơ bản của công dân.
Hệ thống bài học tiếng Hàn & luyện thi TOPIK
Trọn bộ lộ trình tự học tiếng Hàn từ bảng chữ cái đến nâng cao: từ vựng theo giáo trình, từ vựng chuyên ngành, ngữ pháp và hội thoại.