TOPIK I · 1급 · 15 bài (Tiểu từ, đuôi câu lịch sự, số đếm, bất quy tắc ㅡ/ㄹ/ㅂ/ㄷ)

Ngữ pháp Tiếng Hàn Tổng Hợp - Sơ cấp 1 (초급 1)

Tổng hợp 51 cấu trúc ngữ pháp tiếng Hàn Sơ cấp 1 (15 bài học) theo Giáo trình Tiếng Hàn Tổng Hợp dành cho người Việt: tiểu từ cơ bản, đuôi câu lịch sự, số đếm, thời thì, bất quy tắc (ㅡ, ㄹ, ㅂ, ㄷ) và mẫu câu giao tiếp hàng ngày.

Trọng tâm ngữ pháp & Mẹo thi TOPIK – Sơ cấp 1

  1. 1. Hệ thống tiểu từ cơ bản (은/는, 이/가, 을/를, 에, 에서, 와/과, 하고, 도)

    ★★★★★

    Cấu trúc: N + 은/는 | N + 이/가 | N + 을/를 | N + 에/에서

    Lưu ý trọng tâm: Phân biệt rõ '에' (tồn tại/đích đến/thời gian) và '에서' (nơi diễn ra hành động hoặc điểm xuất phát).

  2. 2. Đuôi câu trần thuật & nghi vấn lịch sự (-ㅂ/습니다, -아/어요)

    ★★★★★

    Cấu trúc: V/A + -ㅂ/습니다 | V/A + -아/어요 | N + 이에요/예요

    Lưu ý trọng tâm: Gốc có nguyên âm ㅏ/ㅗ cộng -아요; nguyên âm khác cộng -어요; 하다 biến thành 해요.

  3. 3. 4 Bất quy tắc trọng tâm Sơ cấp 1 (ㅡ, ㄹ, ㅂ, ㄷ)

    ★★★★★

    Cấu trúc: ㅡ 탈락 | ㄹ 탈락 | ㅂ -> 우/오 | ㄷ -> ㄹ

    Lưu ý trọng tâm: Bất quy tắc ㄹ lược bỏ trước ㄴ, ㅂ, ㅅ; bất quy tắc ㅂ đổi thành 우 (trừ 돕다, 곱다 đổi thành 오); bất quy tắc ㄷ đổi thành ㄹ trước nguyên âm.

  4. 4. Thời thì & Kính ngữ (Quá khứ -았/었-, Tương lai -(으)ㄹ 거예요, Kính ngữ -(으)시-)

    ★★★★★

    Cấu trúc: V/A + -았/었- | V/A + -(으)ㄹ 거예요 | V/A + -(으)시-

    Lưu ý trọng tâm: Khi chủ ngữ là người lớn tuổi/cấp trên, kết hợp tiểu từ 께서/께서는 với đuôi kính ngữ -(으)세요 và các từ kính ngữ đặc biệt (드시다, 주무시다, 계시다).