Ngữ pháp Tiếng Hàn Tổng Hợp - Sơ cấp 1 (초급 1)
Tổng hợp 51 cấu trúc ngữ pháp tiếng Hàn Sơ cấp 1 (15 bài học) theo Giáo trình Tiếng Hàn Tổng Hợp dành cho người Việt: tiểu từ cơ bản, đuôi câu lịch sự, số đếm, thời thì, bất quy tắc (ㅡ, ㄹ, ㅂ, ㄷ) và mẫu câu giao tiếp hàng ngày.
Bài 1: 소개 – Giới thiệu3 chủ điểm ngữ pháp
Câu khẳng định, nghi vấn với 입니다/입니까 và tiểu từ chủ đề 은/는.
Bài 2: 학교 – Trường học5 chủ điểm ngữ pháp
Đại từ chỉ định vị trí, đồ vật, tiểu từ chủ ngữ 이/가, cấu trúc tồn tại 에 있다/없다 và phủ định 이/가 아니다.
- 여기 / 거기 / 저기yeogi / geogi / jeogi#04여기 / 거기 / 저기 – Ở đây, ở đó, ở kia (Đại từ chỉ nơi chốn)Ở đây / ở đó / ở đằng kia
- 이것 / 그것 / 저것igeot / geugeot / jeogeot#05이것 / 그것 / 저것 – Cái này, cái đó, cái kia (Đại từ chỉ đồ vật)Cái này / cái đó / cái kia
- N + 이/가N + i/ga#06N + 이/가 – Tiểu từ chủ ngữĐánh dấu chủ ngữ trong câu
- N + 에 있다/없다N + e itda/eopda#07N + 에 있다/없다 – Ở N có / không có...Có ở / Không có ở (vị trí tồn tại của người hoặc vật)
- N + 이/가 아니다N + i/ga anida#08N + 이/가 아니다 – Không phải là NKhông phải là N
Bài 3: 일상생활 – Sinh hoạt hàng ngày4 chủ điểm ngữ pháp
Đuôi câu trang trọng -ㅂ/습니다, -ㅂ/습니까?, tiểu từ tân ngữ 을/를 và tiểu từ nơi chốn hành động 에서.
- V/A + -ㅂ/습니다V/A + -p/seumnida#09V/A + -ㅂ/습니다 – Đuôi câu trần thuật trang trọngĐuôi câu trần thuật lịch sự, trang trọng cho động từ và tính từ
- V/A + -ㅂ/습니까?V/A + -p/seumnikka?#10V/A + -ㅂ/습니까? – Đuôi câu nghi vấn trang trọngĐuôi câu hỏi lịch sự, trang trọng cho động từ và tính từ
- N + 을/를N + eul/reul#11N + 을/를 – Tiểu từ tân ngữĐánh dấu tân ngữ chịu tác động trực tiếp của ngoại động từ
- N + 에서N + eseo#12N + 에서 – Ở, tại N (Nơi diễn ra hành động)Ở / tại (nơi diễn ra hành động)
Bài 4: 날짜와 요일 – Ngày và thứ2 chủ điểm ngữ pháp
Tiểu từ nối danh từ 와/과 và tiểu từ chỉ thời gian, địa điểm 에.
Bài 5: 하루 일과 – Công việc hàng ngày3 chủ điểm ngữ pháp
Số từ thuần Hàn, đuôi câu thân mật lịch sự -아/어요 (이에요/예요) và tiểu từ phương hướng 에 가다/오다.
- 하나, 둘, 셋… (고유어 수사)hana, dul, set...#15Số từ thuần Hàn 1–10 (하나, 둘, 셋, 넷…) & Từ chỉ đơn vịHệ số đếm thuần Hàn dùng để đếm số lượng, giờ, tuổi
- V/A + -아/어요 (N + 이에요/예요)V/A + -a/eoyo#16V/A + -아/어요 & N + 이에요/예요 – Đuôi câu lịch sự thân mậtĐuôi câu lịch sự, nhẹ nhàng dùng phổ biến nhất trong giao tiếp hàng ngày
- N + 에 가다/오다/다니다N + e gada/oda/danida#17N + 에 가다/오다/다니다 – Đi / đến N (Tiểu từ chỉ đích đến)Đi đến / đến / đi lại thường xuyên tại một địa điểm
Bài 6: 주말 – Cuối tuần4 chủ điểm ngữ pháp
Phó từ phủ định 안, thì quá khứ -았/었-, tiểu từ 하고 và đuôi câu rủ rê -(으)ㅂ시다.
- 안 + V/Aan + V/A#18안 + V/A – Không... (Phủ định ngắn)Không (phủ định hành động hoặc trạng thái)
- V/A + -았/었-V/A + -at/eot-#19V/A + -았/었- – Đã... (Thì quá khứ)Đã (diễn tả sự việc, trạng thái đã xảy ra trong quá khứ)
- N + 하고N + hago#20N + 하고 – Và, với, cùng với (Văn nói)Và / cùng với
- V + -(으)ㅂ시다V + -(eu)psida#21V + -(으)ㅂ시다 – Hãy cùng... nhé! (Đuôi câu đề nghị, rủ rê)Chúng ta hãy cùng làm... nhé!
Bài 7: 물건 사기 (1) – Mua sắm (1)3 chủ điểm ngữ pháp
Bất quy tắc ㅡ, tiểu từ 은/는 mang nghĩa đối chiếu và cấu trúc mong muốn -고 싶다.
- ㅡ 불규칙 (Bất quy tắc ㅡ)eu bulgyuchik#22Bất quy tắc ㅡ (ㅡ 불규칙) – Lược bỏ nguyên âm ㅡQuy tắc lược bỏ nguyên âm ㅡ khi chia với đuôi bắt đầu bằng -아/어
- N + 은/는 (Đối chiếu)N + eun/neun (contrast)#23N + 은/는 (Đối chiếu) – Tiểu từ so sánh, đối lậpCòn... thì... (so sánh, đối chiếu hai chủ thể hoặc hai tân ngữ)
- V + -고 싶다 / -고 싶어하다V + -go sipda#24V + -고 싶다 / -고 싶어하다 – Muốn làm gìMuốn (diễn tả mong muốn, hy vọng của người nói)
Bài 8: 음식 – Ẩm thực3 chủ điểm ngữ pháp
Thì tương lai/ý chí -겠-, phủ định dài -지 않다 và đuôi câu mệnh lịch sự -(으)세요.
- V + -겠-V + -get-#25V + -겠- – Sẽ (Biểu thị ý chí, lời hứa trang trọng)Sẽ (biểu thị ý chí, quyết tâm của người nói ở ngôi thứ nhất)
- V/A + -지 않다V/A + -ji anta#26V/A + -지 않다 – Không... (Phủ định dài)Không (phủ định hành động hoặc tính chất)
- V + -(으)세요V + -(eu)seyo#27V + -(으)세요 – Hãy..., mời... (Mệnh lệnh & yêu cầu lịch sự)Hãy / xin mời làm gì đó
Bài 9: 집 – Nhà cửa3 chủ điểm ngữ pháp
Tiểu từ chỉ phương hướng (으)로, đuôi câu biểu thị ý định thân mật -(으)ㄹ래요 và tiểu từ bổ sung 도.
Bài 10: 가족 – Gia đình4 chủ điểm ngữ pháp
Số đếm thuần Hàn lớn, tiểu từ kính ngữ 께서/께서는, vĩ tố kính ngữ -(으)시- và bất quy tắc ㄹ.
- 스물, 서른, 마흔… (고유어 수사 2)seumul, seoreun, maheun...#31Số đếm thuần Hàn hàng chục (20–90) & Cách nói tuổi (살 / 세)Số thuần Hàn từ 20 đến 99 dùng để nói tuổi tác và số lượng lớn
- N + 께서/께서는N + kkeseo/kkeseoneun#32N + 께서/께서는 – Tiểu từ chủ ngữ kính ngữĐánh dấu chủ ngữ là người bề trên cần tôn kính
- V/A + -(으)시-V/A + -(eu)si-#33V/A + -(으)시- – Vĩ tố kính ngữ chủ thểTôn kính chủ thể của hành động hoặc trạng thái
- ㄹ 불규칙 (Bất quy tắc ㄹ)rieul bulgyuchik#34Bất quy tắc ㄹ (ㄹ 불규칙) – Lược bỏ phụ âm cuối ㄹPhụ âm cuối ㄹ bị lược bỏ khi gặp các đuôi bắt đầu bằng ㄴ, ㅂ, ㅅ
Bài 11: 날씨 – Thời tiết4 chủ điểm ngữ pháp
Liên từ nối -고, cấu trúc thời gian 부터 ~ 까지, thì tương lai -(으)ㄹ 거예요 và bất quy tắc ㅂ.
- V/A + -고V/A + -go#35V/A + -고 – Và, còn, rồi (Liên từ nối câu)Và / còn / sau đó (liệt kê song song hoặc trình tự thời gian)
- N + 부터 ~ N + 까지N + buteo ~ N + kkaji#36N + 부터 ~ N + 까지 – Từ... đến... (Khoảng thời gian)Từ (thời điểm bắt đầu) đến (thời điểm kết thúc)
- V/A + -(으)ㄹ 거예요V/A + -(eu)l geoyeyo#37V/A + -(으)ㄹ 거예요 – Sẽ... / Chắc là... (Thì tương lai & phỏng đoán)Sẽ làm gì (kế hoạch tương lai) / Chắc là (phỏng đoán)
- ㅂ 불규칙 (Bất quy tắc ㅂ)bieup bulgyuchik#38Bất quy tắc ㅂ (ㅂ 불규칙) – ㅂ biến đổi thành 우 / 오Phụ âm cuối ㅂ biến thành 우 (hoặc 오) khi gặp nguyên âm
Bài 12: 전화 – Điện thoại3 chủ điểm ngữ pháp
Tiểu từ chỉ đối tượng nhận 에게/한테/께, liên từ tương phản -지만 và cấu trúc dự định -(으)려고 하다.
- N + 에게 / 한테 / 께N + ege / hante / kke#39N + 에게 / 한테 / 께 – Cho, tới (Tiểu từ chỉ đối tượng nhận)Cho / tới / với (ai đó)
- V/A + -지만V/A + -jiman#40V/A + -지만 – ...nhưng... (Liên từ tương phản)Nhưng / tuy... nhưng...
- V + -(으)려고 하다V + -(eu)ryeogo hada#41V + -(으)려고 하다 – Định làm gì (Biểu thị dự định)Định / dự định làm gì
Bài 13: 생일 – Sinh nhật3 chủ điểm ngữ pháp
Liên từ chỉ nguyên nhân -아/어서, đuôi câu hỏi ý kiến -(으)ㄹ까요? và phủ định khả năng 못.
- V/A + -아/어서 (Nguyên nhân)V/A + -a/eoseo (reason)#42V/A + -아/어서 (Nguyên nhân) – Vì... nên...Vì... nên... (chỉ nguyên nhân, lý do khách quan)
- V + -(으)ㄹ까요?V + -(eu)lkkayo?#43V + -(으)ㄹ까요? – Chúng ta cùng... nhé? / Tôi... nhé?Chúng ta làm... nhé? / Tôi làm... giúp bạn nhé?
- 못 + Vmot + V#44못 + V – Không thể... (Phủ định khả năng ngắn)Không thể làm gì (do hoàn cảnh khách quan hoặc thiếu khả năng)
Bài 14: 취미 – Sở thích3 chủ điểm ngữ pháp
Cấu trúc năng lực -(으)ㄹ 수 있다/없다, danh từ hóa động từ -기 / -는 것 và bất quy tắc ㄷ.
- V + -(으)ㄹ 수 있다/없다V + -(eu)l su itda/eopda#45V + -(으)ㄹ 수 있다/없다 – Có thể / Không thể làm gìCó thể / không thể (biểu thị năng lực hoặc khả năng)
- V + -기 / -는 것V + -gi / -neun geot#46V + -기 / -는 것 – Việc làm gì (Danh từ hóa động từ)Việc / sự (biến động từ thành cụm danh từ)
- ㄷ 불규칙 (Bất quy tắc ㄷ)digeut bulgyuchik#47Bất quy tắc ㄷ (ㄷ 불규칙) – ㄷ biến đổi thành ㄹPhụ âm cuối ㄷ biến thành ㄹ khi gặp đuôi câu bắt đầu bằng nguyên âm
Bài 15: 교통 – Giao thông4 chủ điểm ngữ pháp
Cấu trúc khoảng cách 에서 ~ 까지, tiểu từ chỉ phương tiện/công cụ (으)로 và mục đích di chuyển -(으)러 가다/오다.
- N + 에서 ~ N + 까지N + eseo ~ N + kkaji#48N + 에서 ~ N + 까지 – Từ... đến... (Khoảng cách địa điểm)Từ (địa điểm xuất phát) đến (địa điểm đích)
- N + (으)로 (Phương tiện/Công cụ)N + (eu)ro (means)#49N + (으)로 (Phương tiện/Công cụ) – Bằng, bởi NBằng (phương tiện giao thông, công cụ, nguyên liệu, ngôn ngữ)
- V + -(으)러 가다/오다V + -(eu)reo gada/oda#50V + -(으)러 가다/오다 – Đi / đến để làm gì (Mục đích di chuyển)Đi / đến để làm gì đó
- N + 을/를 타다 / 갈아타다N + eul/reul tada / garatada#51N + 을/를 타다 / 갈아타다 – Đi, bắt, đổi (phương tiện giao thông)Đi / lên xe (타다) và chuyển tuyến / đổi xe (갈아타다)
Trọng tâm ngữ pháp & Mẹo thi TOPIK – Sơ cấp 1
1. Hệ thống tiểu từ cơ bản (은/는, 이/가, 을/를, 에, 에서, 와/과, 하고, 도)
★★★★★Cấu trúc: N + 은/는 | N + 이/가 | N + 을/를 | N + 에/에서
Lưu ý trọng tâm: Phân biệt rõ '에' (tồn tại/đích đến/thời gian) và '에서' (nơi diễn ra hành động hoặc điểm xuất phát).
2. Đuôi câu trần thuật & nghi vấn lịch sự (-ㅂ/습니다, -아/어요)
★★★★★Cấu trúc: V/A + -ㅂ/습니다 | V/A + -아/어요 | N + 이에요/예요
Lưu ý trọng tâm: Gốc có nguyên âm ㅏ/ㅗ cộng -아요; nguyên âm khác cộng -어요; 하다 biến thành 해요.
3. 4 Bất quy tắc trọng tâm Sơ cấp 1 (ㅡ, ㄹ, ㅂ, ㄷ)
★★★★★Cấu trúc: ㅡ 탈락 | ㄹ 탈락 | ㅂ -> 우/오 | ㄷ -> ㄹ
Lưu ý trọng tâm: Bất quy tắc ㄹ lược bỏ trước ㄴ, ㅂ, ㅅ; bất quy tắc ㅂ đổi thành 우 (trừ 돕다, 곱다 đổi thành 오); bất quy tắc ㄷ đổi thành ㄹ trước nguyên âm.
4. Thời thì & Kính ngữ (Quá khứ -았/었-, Tương lai -(으)ㄹ 거예요, Kính ngữ -(으)시-)
★★★★★Cấu trúc: V/A + -았/었- | V/A + -(으)ㄹ 거예요 | V/A + -(으)시-
Lưu ý trọng tâm: Khi chủ ngữ là người lớn tuổi/cấp trên, kết hợp tiểu từ 께서/께서는 với đuôi kính ngữ -(으)세요 và các từ kính ngữ đặc biệt (드시다, 주무시다, 계시다).