KIIP 5 · 70h · 한국사회이해 기본

Từ vựng tiếng Hàn KIIP 5 · 70h · Bài 31

45 từ · bấm vào thẻ để hiện phiên âm/nghĩa khi đang ẩn, bấm loa để nghe.

  • 1
    머무르다

    meomureuda

    lưu lại (Dừng lại giữa chừng hoặc ở nơi nào đó nhất thời)

    한국 체류와 법 문화 속에서 서로를 배려하며 함께 머무르는 태도는 매우 가치 있는 일입니다.

    hanguk cheryuwa beop munhwa sokeseo seororeul baeryeohamyeo hamkke meomureuneun taedoneun maeu gachi issneun ilipnida.

    Thái độ luôn ở bên nhau và quan tâm lẫn nhau trong văn hóa pháp luật của Hàn Quốc rất đáng quý.

  • 2
    유효

    yuhyo

    sự hữu hiệu (có thể sử dụng hoặc có hiệu quả)

    한국 사회의 한국 체류와 법 특성을 올바르게 파악하려면 유효를 깊이 이해할 필요가 있습니다.

    hanguk sahoeui hanguk cheryuwa beop teukseongeul olbareuge paakharyeomyeon yuhyoreul gipi ihaehal pilyoga issseupnida.

    Để hiểu đúng đặc điểm của xã hội Hàn Quốc và địa vị pháp lý của nó, cần phải hiểu sâu sắc về giá trị pháp lý.

  • 3
    문서

    munseo

    tư liệu, tài liệu (Các giấy tờ ghi lại nội dung dùng để chứng minh một sự thật nào đó hay tài liệu về công việc)

    다양한 사회적 논의 과정에서 문서가 중요한 판단 기준으로 활용되고 있습니다.

    dayanghan sahoejeok nonui gwajeongeseo munseoga jungyohan pandan gijuneuro hwalyongdoego issseupnida.

    Các tài liệu được sử dụng như một tiêu chuẩn quan trọng để đánh giá trong các cuộc thảo luận xã hội khác nhau.

  • 4
    허가하다

    heogahada

    đồng ý, chấp thuận

    모든 구성원이 상호 존중과 협력의 원칙에 따라 투명하게 허가하는 것이 바람직합니다.

    modeun guseongwoni sangho jonjunggwa hyeopryeokui wonchike ttara tumyeonghage heogahaneun geosi baramjikhapnida.

    Điều mong muốn là tất cả các thành viên đều cấp phép một cách minh bạch dựa trên các nguyên tắc tôn trọng và hợp tác lẫn nhau.

  • 5
    의심되다

    uisimdoeda

    bị nghi ngờ

    기술 발전과 사회적 요구에 힘입어 새로운 기준이 마련되고 신속하게 의심 온 것으로 평가받습니다.

    gisul baljeongwa sahoejeok yogue himipeo saeroun gijuni maryeondoego sinsokhage uisim on geoseuro pyeonggabatseupnida.

    Nhờ những tiến bộ công nghệ và nhu cầu xã hội, các tiêu chuẩn mới được thiết lập và nhanh chóng bị đánh giá là đáng ngờ.

  • 6
    위생

    wisaeng

    sự vệ sinh

    관련 제도와 규정을 자세히 살펴보면 위생과 관련된 상세한 내용을 확인할 수 있습니다.

    gwanryeon jedowa gyujeongeul jasehi salpyeobomyeon wisaenggwa gwanryeondoen sangsehan naeyongeul hwakinhal su issseupnida.

    Nếu bạn xem kỹ các hệ thống và quy định có liên quan, bạn có thể tìm thấy thông tin chi tiết liên quan đến vệ sinh.

  • 7
    해치다

    haechida

    làm tổn thương, gây tổn hại, phá hủy

    우리 사회의 긍정적인 발전을 위해 모두가 솔선수범하여 해치는 노력을 기울이고 있습니다.

    uri sahoeui geungjeongjeokin baljeoneul wihae moduga solseonsubeomhayeo haechineun noryeokeul giuligo issseupnida.

    Mọi người đều đi đầu và nỗ lực vì sự phát triển tích cực của xã hội chúng ta.

  • 8
    화약

    hwayak

    thuốc nổ

    한국 체류와 법 관련 법령과 제도는 화약으로 인해 점진적으로 개선되어 왔습니다.

    hanguk cheryuwa beop gwanryeon beopryeonggwa jedoneun hwayakeuro inhae jeomjinjeokeuro gaeseondoeeo wassseupnida.

    Luật pháp và hệ thống liên quan đến cư trú, pháp luật ở Hàn Quốc dần được hoàn thiện nhờ thuốc súng.

  • 9
    방역

    bangyeok

    sự phòng dịch

    전문가들은 한국 체류와 법 환경의 급격한 변화에 맞춰 방역을 체계적으로 관리해야 한다고 조언합니다.

    jeonmungadeuleun hanguk cheryuwa beop hwangyeongui geupgyeokhan byeonhwae majchwo bangyeokeul chegyejeokeuro gwanrihaeya handago joeonhapnida.

    Các chuyên gia khuyên rằng việc kiểm dịch nên được quản lý một cách có hệ thống phù hợp với những thay đổi nhanh chóng trong môi trường pháp lý và lưu trú tại Hàn Quốc.

  • 10
    조치

    jochi

    biện pháp

    역사적 전통과 현대 사회를 잇는 중요한 연결고리로서 조치는 큰 가치를 지닙니다.

    yeoksajeok jeontonggwa hyeondae sahoereul isneun jungyohan yeongyeolgoriroseo jochineun keun gachireul jinipnida.

    Là mối liên kết quan trọng giữa truyền thống lịch sử và xã hội hiện đại, Jochi có giá trị rất lớn.

  • 11
    단기

    dangi

    ngắn hạn

    공공 기관과 교육 현장에서는 단기와 관련된 다양한 지원 프로그램을 마련하고 있습니다.

    gonggong gigwangwa gyoyuk hyeonjangeseoneun dangiwa gwanryeondoen dayanghan jiwon peurogeuraemeul maryeonhago issseupnida.

    Các tổ chức công cộng và các cơ sở giáo dục đang chuẩn bị các chương trình hỗ trợ ngắn hạn khác nhau.

  • 12
    장기

    janggi

    trường kỳ, dài hạn

    미래 사회의 지속 가능한 성장을 위해서는 장기가 올바르게 정착되는 것이 필수적입니다.

    mirae sahoeui jisok ganeunghan seongjangeul wihaeseoneun janggiga olbareuge jeongchakdoeneun geosi pilsujeokipnida.

    Để xã hội tương lai phát triển bền vững, điều cần thiết là các cơ quan phải được thành lập phù hợp.

  • 13
    연수

    yeonsu

    sự đào tạo, sự rèn luyện

    한국 체류와 법 분야에서 연수는 매우 핵심적인 개념으로 다루어집니다.

    hanguk cheryuwa beop bunyaeseo yeonsuneun maeu haeksimjeokin gaenyeomeuro darueojipnida.

    Trong lĩnh vực cư trú và luật pháp ở Hàn Quốc, đào tạo được coi là một khái niệm rất cốt lõi.

  • 14
    초과하다

    chogwahada

    vượt quá, quá

    변화하는 시대적 흐름에 능동적으로 대처하기 위해 구성원 모두가 힘을 모아 초과하기로 했습니다.

    byeonhwahaneun sidaejeok heureume neungdongjeokeuro daecheohagi wihae guseongwon moduga himeul moa chogwahagiro haessseupnida.

    Để tích cực ứng phó với xu hướng thay đổi của thời đại, tất cả các thành viên đã quyết định chung sức và vượt lên.

  • 15
    전입하다

    jeoniphada

    chuyển đến, chuyển tới

    사회적 합의를 이끌어 내기 위해서는 원칙을 지키며 일관되게 전입하는 노력이 요구됩니다.

    sahoejeok hapuireul ikkeuleo naegi wihaeseoneun wonchikeul jikimyeo ilgwandoege jeoniphaneun noryeoki yogudoepnida.

    Để đạt được sự đồng thuận của xã hội, cần phải nỗ lực thực hiện một cách nhất quán trong khi vẫn tuân thủ các nguyên tắc.

  • 16
    ① 비자번호

    ① bijabeonho

    ① Số thị thực (mã số cấp visa)

    현대 한국에서는 한국 체류와 법 발전과 더불어 ① 비자번호가 더욱 많은 주목을 받게 되었습니다.

    hyeondae hangukeseoneun hanguk cheryuwa beop baljeongwa deobuleo ① bijabeonhoga deouk manheun jumokeul batge doeeossseupnida.

    Ở Hàn Quốc hiện đại, ① số thị thực đã nhận được nhiều sự chú ý hơn cùng với sự phát triển của luật pháp và cư trú của Hàn Quốc.

  • 17
    일련번호

    ilryeonbeonho

    số sê ri, số theo dãy (Số nối liền theo phương thức giống nhau)

    시민들의 일상생활 속에서 일련번호는 밀접한 관련을 맺으며 유지되고 있습니다.

    simindeului ilsangsaenghwal sokeseo ilryeonbeonhoneun miljeophan gwanryeoneul maejeumyeo yujidoego issseupnida.

    Số thứ tự có liên quan chặt chẽ đến cuộc sống hàng ngày của người dân.

  • 18
    ② 체류자격

    ② cheryujagyeok

    ② Tư cách lưu trú (loại hoạt động hoặc thân phận người nước ngoài cư trú)

    관련 제도와 규정을 자세히 살펴보면 ② 체류자격과 관련된 상세한 내용을 확인할 수 있습니다.

    gwanryeon jedowa gyujeongeul jasehi salpyeobomyeon ② cheryujagyeokgwa gwanryeondoen sangsehan naeyongeul hwakinhal su issseupnida.

    Nếu bạn xem kỹ các hệ thống và quy định liên quan, bạn có thể kiểm tra thông tin chi tiết liên quan đến ② tình trạng cư trú.

  • 19
    행하다

    haenghada

    thực hiện, chấp hành, thi hành, hành xử

    지역 주민들이 자발적으로 참여하여 문제를 슬기롭게 행하는 계기를 마련했습니다.

    jiyeok jumindeuli jabaljeokeuro chamyeohayeo munjereul seulgiropge haenghaneun gyegireul maryeonhaessseupnida.

    Người dân địa phương tự nguyện tham gia và tạo cơ hội để giải quyết vấn đề một cách khôn ngoan.

  • 20
    ③ 체류기간

    ③ cheryugigan

    ③ Thời hạn lưu trú (thời gian tối đa được phép ở lại tính từ ngày nhập cảnh)

    한국 체류와 법 관련 법령과 제도는 ③ 체류기간으로 인해 점진적으로 개선되어 왔습니다.

    hanguk cheryuwa beop gwanryeon beopryeonggwa jedoneun ③ cheryugiganeuro inhae jeomjinjeokeuro gaeseondoeeo wassseupnida.

    Luật pháp và hệ thống liên quan đến việc lưu trú tại Hàn Quốc đã dần được cải thiện do thời gian lưu trú ③.

  • 21
    ④ 종류

    ④ jongryu

    ④ Loại thị thực (S: visa nhập cảnh 1 lần, D: visa 2 lần, M: visa nhiều lần)

    전문가들은 한국 체류와 법 환경의 급격한 변화에 맞춰 ④ 종류를 체계적으로 관리해야 한다고 조언합니다.

    jeonmungadeuleun hanguk cheryuwa beop hwangyeongui geupgyeokhan byeonhwae majchwo ④ jongryureul chegyejeokeuro gwanrihaeya handago joeonhapnida.

    Các chuyên gia khuyên rằng Loại ④ nên được quản lý một cách có hệ thống phù hợp với những thay đổi nhanh chóng về môi trường pháp lý và lưu trú tại Hàn Quốc.

  • 22
    ⑤ 발급일

    ⑤ balgeupil

    ⑤ Ngày cấp thị thực

    역사적 전통과 현대 사회를 잇는 중요한 연결고리로서 ⑤ 발급일은 큰 가치를 지닙니다.

    yeoksajeok jeontonggwa hyeondae sahoereul isneun jungyohan yeongyeolgoriroseo ⑤ balgeupileun keun gachireul jinipnida.

    Là một mối liên kết quan trọng giữa truyền thống lịch sử và xã hội hiện đại, ⑤ ngày ban hành có giá trị rất lớn.

  • 23
    ⑥ 입국만료일

    ⑥ ipgukmanryoil

    ⑥ Thời hạn hiệu lực của thị thực (ngày hết hạn nhập cảnh)

    공공 기관과 교육 현장에서는 ⑥ 입국만료일과 관련된 다양한 지원 프로그램을 마련하고 있습니다.

    gonggong gigwangwa gyoyuk hyeonjangeseoneun ⑥ ipgukmanryoilgwa gwanryeondoen dayanghan jiwon peurogeuraemeul maryeonhago issseupnida.

    Các tổ chức công cộng và các cơ sở giáo dục đang chuẩn bị các chương trình hỗ trợ khác nhau liên quan đến ⑥ ngày hết hạn nhập cảnh.

  • 24
    ⑦ 발급지

    ⑦ balgeupji

    ⑦ Cơ quan/nơi cấp thị thực (đại sứ quán hoặc lãnh sự quán phát hành)

    미래 사회의 지속 가능한 성장을 위해서는 ⑦ 발급지가 올바르게 정착되는 것이 필수적입니다.

    mirae sahoeui jisok ganeunghan seongjangeul wihaeseoneun ⑦ balgeupjiga olbareuge jeongchakdoeneun geosi pilsujeokipnida.

    Để xã hội tương lai phát triển bền vững, điều cần thiết là ⑦ nơi phát hành phải được thiết lập hợp lý.

  • 25
    정착

    jeongchak

    sự định cư

    한국 체류와 법 분야에서 정착은 매우 핵심적인 개념으로 다루어집니다.

    hanguk cheryuwa beop bunyaeseo jeongchakeun maeu haeksimjeokin gaenyeomeuro darueojipnida.

    Trong lĩnh vực lưu trú và luật pháp ở Hàn Quốc, định cư được coi là một khái niệm rất cốt lõi.

  • 26
    재한 외국인

    jaehan oegukin

    từ viết tắt của 대한민국에 체류하는 외국인, Foreigners in Korea, người nước ngoài ở Hàn Quốc

    한국 사회의 한국 체류와 법 특성을 올바르게 파악하려면 재한 외국인을 깊이 이해할 필요가 있습니다.

    hanguk sahoeui hanguk cheryuwa beop teukseongeul olbareuge paakharyeomyeon jaehan oegukineul gipi ihaehal pilyoga issseupnida.

    Để hiểu đúng đặc điểm của xã hội Hàn Quốc và địa vị pháp lý của nó, cần phải hiểu sâu sắc về người nước ngoài cư trú tại Hàn Quốc.

  • 27
    처우

    cheou

    sự đãi ngộ, sự đối xử

    다양한 사회적 논의 과정에서 처우가 중요한 판단 기준으로 활용되고 있습니다.

    dayanghan sahoejeok nonui gwajeongeseo cheouga jungyohan pandan gijuneuro hwalyongdoego issseupnida.

    Việc điều trị được sử dụng như một tiêu chuẩn đánh giá quan trọng trong các cuộc thảo luận xã hội khác nhau.

  • 28
    규정하다

    gyujeonghada

    quy định

    모든 구성원이 상호 존중과 협력의 원칙에 따라 투명하게 규정하는 것이 바람직합니다.

    modeun guseongwoni sangho jonjunggwa hyeopryeokui wonchike ttara tumyeonghage gyujeonghaneun geosi baramjikhapnida.

    Mong muốn tất cả các thành viên đưa ra các quy định minh bạch dựa trên nguyên tắc tôn trọng và hợp tác lẫn nhau.

  • 29
    방지

    bangji

    sự phòng tránh, sự đề phòng, sự phòng ngừa, sự phòng bị

    시민들의 일상생활 속에서 방지는 밀접한 관련을 맺으며 유지되고 있습니다.

    simindeului ilsangsaenghwal sokeseo bangjineun miljeophan gwanryeoneul maejeumyeo yujidoego issseupnida.

    Phòng ngừa có liên quan chặt chẽ và được duy trì trong đời sống hàng ngày của người dân.

  • 30
    난민

    nanmin

    người bị nạn, tị nạn, nạn nhân

    관련 제도와 규정을 자세히 살펴보면 난민과 관련된 상세한 내용을 확인할 수 있는 상황입니다.

    gwanryeon jedowa gyujeongeul jasehi salpyeobomyeon nanmingwa gwanryeondoen sangsehan naeyongeul hwakinhal su issneun sanghwangipnida.

    Nếu bạn xem kỹ các hệ thống và quy định có liên quan, bạn có thể tìm thấy thông tin chi tiết liên quan đến người tị nạn.

  • 31
    증진하다

    jeungjinhada

    làm tăng tiến (Dần dần làm tăng và khiến những điều như sức lực hay thế lực tiến triển)

    사회적 합의를 이끌어 내기 위해서는 원칙을 지키며 일관되게 증진하는 노력이 요구됩니다.

    sahoejeok hapuireul ikkeuleo naegi wihaeseoneun wonchikeul jikimyeo ilgwandoege jeungjinhaneun noryeoki yogudoepnida.

    Để đạt được sự đồng thuận xã hội, cần phải có nỗ lực thúc đẩy và duy trì các nguyên tắc một cách nhất quán.

  • 32
    존중하다

    jonjunghada

    tôn trọng

    시민들의 기본 권익을 철저히 보장할 수 있도록 다각도로 존중하고 검토해야 합니다.

    simindeului gibon gwonikeul cheoljeohi bojanghal su issdorok dagakdoro jonjunghago geomtohaeya hapnida.

    Chúng ta phải tôn trọng và xem xét từ nhiều góc độ khác nhau để bảo đảm các quyền và lợi ích cơ bản của công dân được bảo đảm triệt để.

  • 33
    근거

    geungeo

    cơ sở, căn cứ

    전문가들은 한국 체류와 법 환경의 급격한 변화에 맞춰 근거를 체계적으로 관리해야 한다고 조언합니다.

    jeonmungadeuleun hanguk cheryuwa beop hwangyeongui geupgyeokhan byeonhwae majchwo geungeoreul chegyejeokeuro gwanrihaeya handago joeonhapnida.

    Các chuyên gia khuyên rằng bạn phải quản lý một cách có hệ thống cơ sở của mình để ứng phó với những thay đổi nhanh chóng trong thời gian lưu trú tại Hàn Quốc và môi trường pháp lý.

  • 34
    실시되다

    silsidoeda

    được thực thi

    다양한 의견 수렴을 거쳐 현장의 현실적인 목소리가 정책에 충실히 실시되었습니다.

    dayanghan uigyeon suryeomeul geochyeo hyeonjangui hyeonsiljeokin moksoriga jeongchaeke chungsilhi silsidoeeossseupnida.

    Sau khi thu thập nhiều ý kiến ​​khác nhau, những tiếng nói thực tế từ thực địa đã được triển khai một cách trung thực vào chính sách.

  • 35
    자유롭다

    jayuropda

    tự do (Có thể làm theo suy nghĩ và ý chí của mình mà không bị hạn chế hay trói buộc bởi điều gì)

    지역 사회의 지속적인 번영을 이끌기 위해서는 무엇보다 자유로운 소통과 신뢰가 우선되어야 합니다.

    jiyeok sahoeui jisokjeokin beonyeongeul ikkeulgi wihaeseoneun mueosboda jayuroun sotonggwa sinroega useondoeeoya hapnida.

    Để dẫn đến sự thịnh vượng liên tục của cộng đồng địa phương, sự giao tiếp tự do và sự tin tưởng phải được đặt lên hàng đầu.

  • 36
    침해당하다

    chimhaedanghada

    bị xâm hại

    모든 구성원이 상호 존중과 협력의 원칙에 따라 투명하게 침해당하는 것이 바람직합니다.

    modeun guseongwoni sangho jonjunggwa hyeopryeokui wonchike ttara tumyeonghage chimhaedanghaneun geosi baramjikhapnida.

    Điều mong muốn là tất cả các thành viên đều được vi phạm một cách minh bạch theo các nguyên tắc tôn trọng và hợp tác lẫn nhau.

  • 37
    혜택

    hyetaek

    sự ưu đãi, sự ưu tiên, sự đãi ngộ

    한국 체류와 법 분야에서 혜택은 매우 핵심적인 개념으로 다루어집니다.

    hanguk cheryuwa beop bunyaeseo hyetaekeun maeu haeksimjeokin gaenyeomeuro darueojipnida.

    Trong lĩnh vực cư trú và luật pháp Hàn Quốc, lợi ích được coi là một khái niệm rất cốt lõi.

  • 38
    차이나타운

    chainataun

    (China Town) Khu phố Tàu

    한국 사회의 한국 체류와 법 특성을 올바르게 파악하려면 차이나타운을 깊이 이해할 필요가 있습니다.

    hanguk sahoeui hanguk cheryuwa beop teukseongeul olbareuge paakharyeomyeon chainatauneul gipi ihaehal pilyoga issseupnida.

    Để hiểu đúng đặc điểm xã hội Hàn Quốc và luật pháp của nó, cần phải có hiểu biết sâu sắc về khu phố Tàu.

  • 39
    국경

    gukgyeong

    biên giới

    다양한 사회적 논의 과정에서 국경이 중요한 판단 기준으로 활용되고 있습니다.

    dayanghan sahoejeok nonui gwajeongeseo gukgyeongi jungyohan pandan gijuneuro hwalyongdoego issseupnida.

    Biên giới được sử dụng như một tiêu chuẩn đánh giá quan trọng trong các cuộc thảo luận xã hội khác nhau.

  • 40
    당시

    dangsi

    lúc đó, thời đó, đương thời

    현대 한국에서는 한국 체류와 법 발전과 더불어 당시가 더욱 많은 주목을 받게 되었습니다.

    hyeondae hangukeseoneun hanguk cheryuwa beop baljeongwa deobuleo dangsiga deouk manheun jumokeul batge doeeossseupnida.

    Ở Hàn Quốc hiện đại, thời kỳ này đã nhận được nhiều sự chú ý hơn cùng với việc ở lại Hàn Quốc và sự phát triển của luật pháp.

  • 41
    괴롭히다

    goerophida

    làm đau buồn, gây đau đớn (Làm cho thể xác hay tâm hồn bị đau đớn, không thoải mái hoặc khổ sở)

    한국 체류와 법 문화 속에서 서로를 배려하며 함께 괴롭히는 태도는 매우 가치 있는 일입니다.

    hanguk cheryuwa beop munhwa sokeseo seororeul baeryeohamyeo hamkke goerophineun taedoneun maeu gachi issneun ilipnida.

    Trong văn hóa, pháp luật của Hàn Quốc, thái độ quan tâm lẫn nhau và cùng nhau giải quyết khó khăn là rất đáng quý.

  • 42
    논쟁

    nonjaeng

    sự tranh luận

    관련 제도와 규정을 자세히 살펴보면 논쟁과 관련된 상세한 내용을 확인할 수 있습니다.

    gwanryeon jedowa gyujeongeul jasehi salpyeobomyeon nonjaenggwa gwanryeondoen sangsehan naeyongeul hwakinhal su issseupnida.

    Xem xét kỹ hơn các hệ thống và quy định liên quan sẽ tiết lộ chi tiết liên quan đến tranh cãi.

  • 43
    벌어지다

    beoleojida

    xảy ra, diễn ra, nổ ra (Chủ yếu những việc không tốt như đánh nhau xảy ra)

    사회의 다양한 갈등을 슬기롭게 극복하고 조화롭게 벌어지기 위해 적극 협력하고 있습니다.

    sahoeui dayanghan galdeungeul seulgiropge geukbokhago johwaropge beoleojigi wihae jeokgeuk hyeopryeokhago issseupnida.

    Chúng tôi đang tích cực hợp tác để giải quyết một cách khôn ngoan các xung đột khác nhau trong xã hội và đạt được sự hài hòa.

  • 44
    정착하다

    jeongchakhada

    định cư

    모든 구성원이 상호 존중과 협력의 원칙에 따라 투명하게 정착하는 것이 바람직합니다.

    modeun guseongwoni sangho jonjunggwa hyeopryeokui wonchike ttara tumyeonghage jeongchakhaneun geosi baramjikhapnida.

    Điều mong muốn là tất cả các thành viên đều giải quyết một cách minh bạch dựa trên các nguyên tắc tôn trọng và hợp tác lẫn nhau.

  • 45
    대책

    daechaek

    đối sách, biện pháp đối phó

    전문가들은 한국 체류와 법 환경의 급격한 변화에 맞춰 대책을 체계적으로 관리해야 한다고 조언합니다.

    jeonmungadeuleun hanguk cheryuwa beop hwangyeongui geupgyeokhan byeonhwae majchwo daechaekeul chegyejeokeuro gwanrihaeya handago joeonhapnida.

    Các chuyên gia khuyên rằng các biện pháp phải được quản lý một cách có hệ thống phù hợp với những thay đổi nhanh chóng trong môi trường pháp lý và lưu trú tại Hàn Quốc.