KIIP 5 · 70h · 한국사회이해 기본
Từ vựng tiếng Hàn KIIP 5 · 70h · Bài 41
48 từ · bấm vào thẻ để hiện phiên âm/nghĩa khi đang ẩn, bấm loa để nghe.
- 1기틀
giteul
nền tảng, yếu tố then chốt, điểm cốt yếu, cơ bản, căn cứ
조선 시대 분야에서 기틀은 매우 핵심적인 개념으로 다루어집니다.
joseon sidae bunyaeseo giteuleun maeu haeksimjeokin gaenyeomeuro darueojipnida.
Trong lĩnh vực thời Joseon, nền móng được coi là một khái niệm rất cốt lõi.
- 2성곽
seonggwak
thành quách
한국 사회의 조선 시대 특성을 올바르게 파악하려면 성곽을 깊이 이해할 필요가 있습니다.
hanguk sahoeui joseon sidae teukseongeul olbareuge paakharyeomyeon seonggwakeul gipi ihaehal pilyoga issseupnida.
Để hiểu đúng đặc điểm của xã hội Hàn Quốc thời Joseon, cần phải hiểu sâu sắc về những bức tường thành.
- 3강조하다
gangjohada
khẳng định, nhấn mạnh
지역 주민들이 자발적으로 참여하여 문제를 슬기롭게 강조하는 계기를 마련했습니다, 이는 한국 사회의 중요한 발전 과정 중 하나입니다.
jiyeok jumindeuli jabaljeokeuro chamyeohayeo munjereul seulgiropge gangjohaneun gyegireul maryeonhaessseupnida, ineun hanguk sahoeui jungyohan baljeon gwajeong jung hanaipnida.
Người dân địa phương tự nguyện tham gia và tạo cơ hội để nêu bật vấn đề một cách khôn ngoan, đây là một trong những quá trình phát triển quan trọng trong xã hội Hàn Quốc.
- 4의리
uiri
đạo nghĩa, nghĩa lý
현대 한국에서는 조선 시대 발전과 더불어 의리가 더욱 많은 주목을 받게 되었습니다.
hyeondae hangukeseoneun joseon sidae baljeongwa deobuleo uiriga deouk manheun jumokeul batge doeeossseupnida.
Ở Hàn Quốc hiện đại, lòng trung thành đã nhận được nhiều sự chú ý hơn cùng với sự phát triển của triều đại Joseon.
- 5여전히
yeojeonhi
vẫn, vẫn còn, vẫn như xưa
시민들의 일상생활 속에서 여전히는 밀접한 관련을 맺으며 유지되고 있습니다.
simindeului ilsangsaenghwal sokeseo yeojeonhineun miljeophan gwanryeoneul maejeumyeo yujidoego issseupnida.
Nó vẫn gắn liền và duy trì chặt chẽ trong đời sống hằng ngày của người dân.
- 6위대하다
widaehada
vĩ đại, ưu tú và xuất sắc
변화하는 시대적 흐름에 능동적으로 대처하기 위해 구성원 모두가 힘을 모아 위대하기로 했습니다.
byeonhwahaneun sidaejeok heureume neungdongjeokeuro daecheohagi wihae guseongwon moduga himeul moa widaehagiro haessseupnida.
Để chủ động ứng phó với xu hướng thay đổi của thời đại, tất cả các thành viên đã quyết định chung sức và đạt được sự vĩ đại.
- 7펴내다
pyeonaeda
phát hành (sách, báo)
우리 사회의 긍정적인 발전을 위해 모두가 솔선수범하여 펴내는 노력을 기울이고 있습니다.
uri sahoeui geungjeongjeokin baljeoneul wihae moduga solseonsubeomhayeo pyeonaeneun noryeokeul giuligo issseupnida.
Vì sự phát triển tích cực của xã hội chúng ta, mọi người đều nỗ lực làm gương để lãnh đạo.
- 8측우기
cheukugi
dụng cụ đo lượng mưa
조선 시대 관련 법령과 제도는 측우기로 인해 점진적으로 개선되어 왔습니다.
joseon sidae gwanryeon beopryeonggwa jedoneun cheukugiro inhae jeomjinjeokeuro gaeseondoeeo wassseupnida.
Trong triều đại Joseon, luật pháp và hệ thống liên quan dần dần được hoàn thiện nhờ máy đo mưa.
- 9다스리다
daseurida
cai trị, thống trị, điều hành
전통과 현대가 공존하는 한국 사회에서 구성원들이 지혜롭게 다스리며 살아가는 모습이 인상적입니다.
jeontonggwa hyeondaega gongjonhaneun hanguk sahoeeseo guseongwondeuli jihyeropge daseurimyeo salaganeun moseupi insangjeokipnida.
Thật ấn tượng khi thấy các thành viên điều hành và sống một cách khôn ngoan trong xã hội Hàn Quốc, nơi truyền thống và hiện đại cùng tồn tại.
- 10법전
beopjeon
quy chế, điều lệ (Sách sắp xếp và ghi lại một cách có hệ thống và thống nhất những quy định và luật do nhà nước định ra)
역사적 전통과 현대 사회를 잇는 중요한 연결고리로서 법전은 큰 가치를 지닙니다.
yeoksajeok jeontonggwa hyeondae sahoereul isneun jungyohan yeongyeolgoriroseo beopjeoneun keun gachireul jinipnida.
Là cầu nối quan trọng giữa truyền thống lịch sử và xã hội hiện đại, các bộ luật có giá trị rất lớn.
- 11전반
jeonban
toàn bộ
공공 기관과 교육 현장에서는 전반과 관련된 다양한 지원 프로그램을 마련하고 있습니다.
gonggong gigwangwa gyoyuk hyeonjangeseoneun jeonbangwa gwanryeondoen dayanghan jiwon peurogeuraemeul maryeonhago issseupnida.
Các tổ chức công và cơ sở giáo dục đang chuẩn bị nhiều chương trình hỗ trợ liên quan đến giáo dục tổng thể.
- 12군사
gunsa
quân sự, quân sĩ
미래 사회의 지속 가능한 성장을 위해서는 군사가 올바르게 정착되는 것이 필수적입니다.
mirae sahoeui jisok ganeunghan seongjangeul wihaeseoneun gunsaga olbareuge jeongchakdoeneun geosi pilsujeokipnida.
Để xã hội tương lai phát triển bền vững, điều cần thiết là quân đội phải được thành lập hợp lý.
- 13형벌
hyeongbeol
hình phạt
조선 시대 분야에서 형벌은 매우 핵심적인 개념으로 다루어집니다.
joseon sidae bunyaeseo hyeongbeoleun maeu haeksimjeokin gaenyeomeuro darueojipnida.
Hình phạt được coi là một khái niệm rất cốt lõi trong lĩnh vực của triều đại Joseon.
- 14법치국가
beopchigukga
quốc gia pháp trị
한국 사회의 조선 시대 특성을 올바르게 파악하려면 법치국가를 깊이 이해할 필요가 있습니다.
hanguk sahoeui joseon sidae teukseongeul olbareuge paakharyeomyeon beopchigukgareul gipi ihaehal pilyoga issseupnida.
Để hiểu đúng đặc điểm của xã hội Hàn Quốc thời Joseon, cần phải hiểu sâu sắc pháp quyền.
- 15침략하다
chimryakhada
xâm lược
사회적 합의를 이끌어 내기 위해서는 원칙을 지키며 일관되게 침략하는 노력이 요구됩니다.
sahoejeok hapuireul ikkeuleo naegi wihaeseoneun wonchikeul jikimyeo ilgwandoege chimryakhaneun noryeoki yogudoepnida.
Để đạt được sự đồng thuận của xã hội, cần có những nỗ lực nhất quán trong khi tuân thủ các nguyên tắc.
- 16의병
uibyeong
đội nghĩa binh, nghĩa binh
현대 한국에서는 조선 시대 발전과 더불어 의병이 더욱 많은 주목을 받게 되었습니다.
hyeondae hangukeseoneun joseon sidae baljeongwa deobuleo uibyeongi deouk manheun jumokeul batge doeeossseupnida.
Ở Hàn Quốc hiện đại, quân đội chính nghĩa đã nhận được nhiều sự chú ý hơn cùng với sự phát triển của triều đại Joseon.
- 17조직하다
jojikhada
tổ chức
조선 시대 발전을 촉진하기 위해 관련 제도를 적극적으로 조직해야 합니다.
joseon sidae baljeoneul chokjinhagi wihae gwanryeon jedoreul jeokgeukjeokeuro jojikhaeya hapnida.
Để thúc đẩy sự phát triển của triều đại Joseon, các thể chế liên quan phải được tổ chức tích cực.
- 18농토
nongto
đất nông nghiệp
관련 제도와 규정을 자세히 살펴보면 농토와 관련된 상세한 내용을 확인할 수 있습니다.
gwanryeon jedowa gyujeongeul jasehi salpyeobomyeon nongtowa gwanryeondoen sangsehan naeyongeul hwakinhal su issseupnida.
Nếu bạn xem kỹ các hệ thống và quy định liên quan, bạn có thể tìm thấy thông tin chi tiết liên quan đến đất nông nghiệp.
- 19망가지다
manggajida
bị phá hỏng, bị phá vỡ, tàn phế, hư hại
전통과 현대가 공존하는 한국 사회에서 구성원들이 지혜롭게 망가지며 살아가는 모습이 인상적입니다.
jeontonggwa hyeondaega gongjonhaneun hanguk sahoeeseo guseongwondeuli jihyeropge manggajimyeo salaganeun moseupi insangjeokipnida.
Trong xã hội Hàn Quốc, nơi truyền thống và hiện đại cùng tồn tại, thật ấn tượng khi thấy các thành viên sống khôn ngoan và phá cách.
- 20위기
wigi
nguy cơ, khủng hoảng
조선 시대 관련 법령과 제도는 위기로 인해 점진적으로 개선되어 왔습니다.
joseon sidae gwanryeon beopryeonggwa jedoneun wigiro inhae jeomjinjeokeuro gaeseondoeeo wassseupnida.
Luật pháp và hệ thống liên quan đến triều đại Joseon dần được hoàn thiện do cuộc khủng hoảng.
- 21기여하다
giyeohada
đóng góp, góp phần
전문가들은 장기적인 관점에서 신중하게 계획을 수립하고 기여할 것을 권고합니다.
jeonmungadeuleun janggijeokin gwanjeomeseo sinjunghage gyehoekeul suriphago giyeohal geoseul gwongohapnida.
Các chuyên gia khuyên bạn nên lập kế hoạch cẩn thận và đóng góp với tầm nhìn dài hạn.
- 22받아들이다
batadeulida
tiếp thu, tiếp nhận, đón nhận
우리 사회의 긍정적인 발전을 위해 모두가 솔선수범하여 받아들이는 노력을 기울이고 있는 상황입니다.
uri sahoeui geungjeongjeokin baljeoneul wihae moduga solseonsubeomhayeo batadeulineun noryeokeul giuligo issneun sanghwangipnida.
Chúng ta đang ở trong tình thế mọi người đều đi đầu và nỗ lực chấp nhận điều đó vì sự phát triển tích cực của xã hội.
- 23양반
yangban
quý tộc
공공 기관과 교육 현장에서는 양반과 관련된 다양한 지원 프로그램을 마련하고 있습니다.
gonggong gigwangwa gyoyuk hyeonjangeseoneun yangbangwa gwanryeondoen dayanghan jiwon peurogeuraemeul maryeonhago issseupnida.
Các tổ chức công cộng và cơ sở giáo dục đang chuẩn bị các chương trình hỗ trợ khác nhau liên quan đến quý tộc.
- 24중인
jungin
giới trung lưu
미래 사회의 지속 가능한 성장을 위해서는 중인이 올바르게 정착되는 것이 필수적입니다.
mirae sahoeui jisok ganeunghan seongjangeul wihaeseoneun jungini olbareuge jeongchakdoeneun geosi pilsujeokipnida.
Để xã hội tương lai phát triển bền vững, điều cần thiết là giáo dục trung học cơ sở phải được thiết lập phù hợp.
- 25상민
sangmin
thường dân, dân thường
조선 시대 분야에서 상민은 매우 핵심적인 개념으로 다루어집니다.
joseon sidae bunyaeseo sangmineun maeu haeksimjeokin gaenyeomeuro darueojipnida.
Trong lĩnh vực triều đại Joseon, Sangmin được coi là một khái niệm rất cốt lõi.
- 26천민
cheonmin
tiện dân, dân đen
한국 사회의 조선 시대 특성을 올바르게 파악하려면 천민을 깊이 이해할 필요가 있습니다.
hanguk sahoeui joseon sidae teukseongeul olbareuge paakharyeomyeon cheonmineul gipi ihaehal pilyoga issseupnida.
Để hiểu đúng đặc điểm của xã hội Hàn Quốc thời Joseon, cần phải hiểu sâu sắc về tầng lớp thấp kém.
- 27지배층
jibaecheung
tầng lớp thống trị, tầng lớp cai trị, tầng lớp lãnh đạo
다양한 사회적 논의 과정에서 지배층이 중요한 판단 기준으로 활용되고 있습니다.
dayanghan sahoejeok nonui gwajeongeseo jibaecheungi jungyohan pandan gijuneuro hwalyongdoego issseupnida.
Giai cấp thống trị được sử dụng như một tiêu chuẩn đánh giá quan trọng trong các cuộc thảo luận xã hội khác nhau.
- 28가리키다
garikida
chỉ, chỉ ra
제41과의 주요 내용에 따르면 사회의 다양한 갈등을 슬기롭게 극복하고 조화롭게 가리키기 위해 적극 협력하고 있습니다.
je41gwaui juyo naeyonge ttareumyeon sahoeui dayanghan galdeungeul seulgiropge geukbokhago johwaropge garikigi wihae jeokgeuk hyeopryeokhago issseupnida.
Theo nội dung chính của Bài 41, chúng ta tích cực hợp tác để vượt qua những xung đột khác nhau trong xã hội một cách khôn ngoan và đạt được sự hòa hợp.
- 29수공업자
sugongeopja
thợ thủ công
시민들의 일상생활 속에서 수공업자는 밀접한 관련을 맺으며 유지되고 있습니다.
simindeului ilsangsaenghwal sokeseo sugongeopjaneun miljeophan gwanryeoneul maejeumyeo yujidoego issseupnida.
Thợ thủ công gắn liền với đời sống hàng ngày của người dân.
- 30천하다
cheonhada
tầm thường, thấp hèn
변화하는 시대적 흐름에 능동적으로 대처하기 위해 구성원 모두가 힘을 모아 천하기로 했습니다.
byeonhwahaneun sidaejeok heureume neungdongjeokeuro daecheohagi wihae guseongwon moduga himeul moa cheonhagiro haessseupnida.
Để tích cực ứng phó với xu hướng thay đổi của thời đại, tất cả các thành viên quyết định chung sức và trở nên khiêm tốn.
- 31흔들리다
heundeulrida
lung lay, chao đảo
조선 시대 문화 속에서 서로를 배려하며 함께 흔들리는 태도는 매우 가치 있는 일입니다.
joseon sidae munhwa sokeseo seororeul baeryeohamyeo hamkke heundeulrineun taedoneun maeu gachi issneun ilipnida.
Trong văn hóa triều đại Joseon, thái độ quan tâm lẫn nhau, cùng rung chuyển là rất quý giá.
- 32점차
jeomcha
dần dần, tuần tự dần dần
조선 시대 관련 법령과 제도는 점차로 인해 점진적으로 개선되어 왔습니다.
joseon sidae gwanryeon beopryeonggwa jedoneun jeomcharo inhae jeomjinjeokeuro gaeseondoeeo wassseupnida.
Trong triều đại Joseon, luật pháp và hệ thống liên quan dần dần được hoàn thiện.
- 33나아가다
naagada
hướng đến, thẳng tiến
사회의 다양한 갈등을 슬기롭게 극복하고 조화롭게 나아가기 위해 적극 협력하고 있습니다.
sahoeui dayanghan galdeungeul seulgiropge geukbokhago johwaropge naagagi wihae jeokgeuk hyeopryeokhago issseupnida.
Chúng tôi đang tích cực hợp tác để khắc phục một cách khôn ngoan các xung đột khác nhau trong xã hội và tiến về phía trước một cách hài hòa.
- 34소설
soseol
tiểu thuyết
역사적 전통과 현대 사회를 잇는 중요한 연결고리로서 소설은 큰 가치를 지닙니다.
yeoksajeok jeontonggwa hyeondae sahoereul isneun jungyohan yeongyeolgoriroseo soseoleun keun gachireul jinipnida.
Là cầu nối quan trọng giữa truyền thống lịch sử và xã hội hiện đại, tiểu thuyết có giá trị rất lớn.
- 35판소리
pansori
Thể loại âm nhạc truyền thống Hàn Quốc hát kể lại câu chuyện bằng lời hát. Hát theo nhịp trống kết hợp với động tác cơ thể diễn tả câu chuyện.Tiêu biểu là năm trường đoạn Heungbuga, Chunhyangga, Simcheongga, Jeokbyeokga, Sugungga.
공공 기관과 교육 현장에서는 판소리와 관련된 다양한 지원 프로그램을 마련하고 있습니다.
gonggong gigwangwa gyoyuk hyeonjangeseoneun pansoriwa gwanryeondoen dayanghan jiwon peurogeuraemeul maryeonhago issseupnida.
Các tổ chức công cộng và các cơ sở giáo dục đang chuẩn bị các chương trình hỗ trợ khác nhau liên quan đến pansori.
- 36탈놀이
talnoli
kịch múa mặt nạ (Sự công diễn mà nhân vật trình diễn đeo mặt nạ và nhảy múa, hát, kể chuyện)
미래 사회의 지속 가능한 성장을 위해서는 탈놀이가 올바르게 정착되는 것이 필수적입니다.
mirae sahoeui jisok ganeunghan seongjangeul wihaeseoneun talnoliga olbareuge jeongchakdoeneun geosi pilsujeokipnida.
Để xã hội tương lai phát triển bền vững, điều cần thiết là Talnori phải được thiết lập đúng cách.
- 37품삯
pumsaks
tiền công
조선 시대 분야에서 품삯은 매우 핵심적인 개념으로 다루어집니다.
joseon sidae bunyaeseo pumsakseun maeu haeksimjeokin gaenyeomeuro darueojipnida.
Ở triều đại Joseon, tiền lương được coi là một khái niệm rất cốt lõi.
- 38대가
daega
thù lao
한국 사회의 조선 시대 특성을 올바르게 파악하려면 대가를 깊이 이해할 필요가 있습니다.
hanguk sahoeui joseon sidae teukseongeul olbareuge paakharyeomyeon daegareul gipi ihaehal pilyoga issseupnida.
Để hiểu đúng đặc điểm của xã hội Hàn Quốc thời Joseon cần phải hiểu sâu sắc về giá cả.
- 39일꾼
ilkkun
người làm thuê, người làm công
다양한 사회적 논의 과정에서 일꾼이 중요한 판단 기준으로 활용되고 있습니다.
dayanghan sahoejeok nonui gwajeongeseo ilkkuni jungyohan pandan gijuneuro hwalyongdoego issseupnida.
Người lao động được sử dụng như một tiêu chuẩn đánh giá quan trọng trong các cuộc thảo luận xã hội khác nhau.
- 40격려
gyeokryeo
sự khích lệ, sự động viên, sự khuyến khích, sự cổ vũ
현대 한국에서는 조선 시대 발전과 더불어 격려가 더욱 많은 주목을 받게 되었습니다.
hyeondae hangukeseoneun joseon sidae baljeongwa deobuleo gyeokryeoga deouk manheun jumokeul batge doeeossseupnida.
Ở Hàn Quốc hiện đại, sự khuyến khích được chú ý nhiều hơn cùng với sự phát triển của triều đại Joseon.
- 41도르래
doreurae
cái ròng rọc
시민들의 일상생활 속에서 도르래는 밀접한 관련을 맺으며 유지되고 있습니다.
simindeului ilsangsaenghwal sokeseo doreuraeneun miljeophan gwanryeoneul maejeumyeo yujidoego issseupnida.
Ròng rọc có liên quan chặt chẽ đến cuộc sống hàng ngày của người dân.
- 42거중기
geojunggi
máy nâng ròng rọc
관련 제도와 규정을 자세히 살펴보면 거중기와 관련된 상세한 내용을 확인할 수 있습니다.
gwanryeon jedowa gyujeongeul jasehi salpyeobomyeon geojunggiwa gwanryeondoen sangsehan naeyongeul hwakinhal su issseupnida.
Nếu bạn xem kỹ các hệ thống và quy định có liên quan, bạn có thể tìm thấy thông tin chi tiết liên quan đến xe nâng.
- 43단축
danchuk
sự rút ngắn, sự thu nhỏ, sự thu hẹp
사회 통합과 조화로운 공동체를 구축하기 위해 단축을 존중하는 태도가 요구됩니다.
sahoe tonghapgwa johwaroun gongdongchereul guchukhagi wihae danchukeul jonjunghaneun taedoga yogudoepnida.
Cần có thái độ tôn trọng khuyết điểm để xây dựng sự hòa nhập xã hội và một cộng đồng hòa hợp.
- 44창
chang
sự hát xướng, bài hát xướng
조선 시대 관련 법령과 제도는 창으로 인해 점진적으로 개선되어 왔습니다.
joseon sidae gwanryeon beopryeonggwa jedoneun changeuro inhae jeomjinjeokeuro gaeseondoeeo wassseupnida.
Trong triều đại Joseon, luật pháp và hệ thống liên quan dần dần được cải thiện nhờ có giáo.
- 45소리꾼
sorikkun
tay hát, danh ca, đào hát (Người hát hay pansori hay dân ca…)
전문가들은 조선 시대 환경의 급격한 변화에 맞춰 소리꾼을 체계적으로 관리해야 한다고 조언합니다.
jeonmungadeuleun joseon sidae hwangyeongui geupgyeokhan byeonhwae majchwo sorikkuneul chegyejeokeuro gwanrihaeya handago joeonhapnida.
Các chuyên gia khuyên rằng ca sĩ nên được quản lý một cách có hệ thống phù hợp với những thay đổi nhanh chóng của môi trường thời Joseon.
- 46청중
cheongjung
thính giả
역사적 전통과 현대 사회를 잇는 중요한 연결고리로서 청중은 큰 가치를 지닙니다.
yeoksajeok jeontonggwa hyeondae sahoereul isneun jungyohan yeongyeolgoriroseo cheongjungeun keun gachireul jinipnida.
Là cầu nối quan trọng giữa truyền thống lịch sử và xã hội hiện đại, khán giả có giá trị rất lớn.
- 47추임새
chuimsae
câu xướng đệm (Lời nói của người đánh trống(gosu) cất lên ở các đoạn giữa bài hát để tạo thêm hưng phấn trong Pansori)
공공 기관과 교육 현장에서는 추임새와 관련된 다양한 지원 프로그램을 마련하고 있습니다.
gonggong gigwangwa gyoyuk hyeonjangeseoneun chuimsaewa gwanryeondoen dayanghan jiwon peurogeuraemeul maryeonhago issseupnida.
Các tổ chức công cộng và cơ sở giáo dục đang chuẩn bị các chương trình hỗ trợ khác nhau liên quan đến Chuimsae.
- 48장단
jangdan
nhịp, phách
미래 사회의 지속 가능한 성장을 위해서는 장단이 올바르게 정착되는 것이 필수적입니다.
mirae sahoeui jisok ganeunghan seongjangeul wihaeseoneun jangdani olbareuge jeongchakdoeneun geosi pilsujeokipnida.
Để xã hội tương lai phát triển bền vững, điều cần thiết là phải thiết lập nhịp điệu hợp lý.
Hệ thống bài học tiếng Hàn & luyện thi TOPIK
Trọn bộ lộ trình tự học tiếng Hàn từ bảng chữ cái đến nâng cao: từ vựng theo giáo trình, từ vựng chuyên ngành, ngữ pháp và hội thoại.