TOPIK II · Cao cấp 6 (고급 6)

Từ vựng TOPIK 6

1437 từ vựng tiếng Hàn TOPIK 6 theo giáo trình Tiếng Hàn Tổng Hợp Cao cấp 6, chia thành 15 bài. Mỗi từ có phiên âm, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio người bản xứ.

Danh sách bài · 15 bài · 1437 từ

  1. Bài 1

    115 từ

    세대 · 핵가족 · 한부모 가정 · 가구 · 1인 가구 · 결손가정

    thế hệ, gia đình hạt nhân, gia đình đơn thân (chỉ còn bố hoặc mẹ), hộ gia đình

    Học bài này
  2. Bài 2

    90 từ

    기초과학 · 생명공학 · 물리학 · 응용과학 · 항공우주공학 · 화학

    khoa học cơ bản, công nghệ sinh học, vật lý học, khoa học ứng dụng

    Học bài này
  3. Bài 3

    106 từ

    표준어 · 비어 · 약어 · 모국어 · 외래어 · 사투리

    ngôn ngữ chuẩn, từ thông tục, từ giản lược, tiếng mẹ đẻ

    Học bài này
  4. Bài 4

    114 từ

    산문 · 수필 · 운문 · 평론 · 시 · 희곡

    văn xuôi, tiểu luận, tản văn, tùy bút, ký, văn vần, thơ, lý luận, phê bình

    Học bài này
  5. Bài 5

    89 từ

    유네스코 · 문화유산 · 기록 유산 · 자연유산 · 무형 유산 · 국보

    UNESCO, di sản văn hóa, di sản tư liệu, di sản thiên nhiên

    Học bài này
  6. Bài 6

    90 từ

    국제 교류 · 증진하다 · 협상하다 · 국제 협력 · 강화하다 · 수교하다

    giao lưu quốc tế, tăng cường, hiệp thương, hợp tác quốc tế

    Học bài này
  7. Bài 7

    108 từ

    종목 · 투기 · 양궁 · 하계 올림픽 · 동계 올림픽 · 육상

    môn thi đấu, môn thi đấu đối kháng, bắn cung, thế vận hội olympic mùa hạ

    Học bài này
  8. Bài 8

    76 từ

    정치권력 · 독재정치 · 정계 · 지도력 · 정당정치 · 정치인

    quyền lực chính trị, nền chính trị độc tài, chính giới, giới chính trị, năng lực lãnh đạo

    Học bài này
  9. Bài 9

    96 từ

    경기 · 호경기 · 악화되다 · 호황 · 불경기 · 침체기

    tình hình kinh tế, nền kinh tế, tình hình kinh tế tốt, bị suy yếu, phát đạt, phồn thịnh

    Học bài này
  10. Bài 10

    100 từ

    청동기시대 · 중세 · 구석기시대 · 철기시대 · 근대 · 신석기시대

    thời kỳ đồ đồng, thời trung đại, thời kỳ đồ đá cũ, thời kỳ đồ sắt

    Học bài này
  11. Bài 11

    85 từ

    발병하다 · 호전되다 · 진단서를 끊다 · 진단서를 떼다 · 의료비 · 연명 치료

    phát bệnh, được cải thiện, được phục hồi, lấy phiếu chẩn đoán bệnh, phát phiếu chẩn đoán bệnh

    Học bài này
  12. Bài 12

    97 từ

    내륙 지방 · 산간 지방 · 해안 지방 · 산악 지방 · 도서 지방 · 평야

    vùng đất liền, nội địa, vùng xa bờ biển, vùng trung du đồi núi, vùng duyên hải, vùng miền núi

    Học bài này
  13. Bài 13

    96 từ

    정보 통신 · 이동통신 · 방송 통신 · 위성통신 · 유선통신 · 무선통신

    thông tin truyền thông, truyền thông di động, truyền thanh, truyền hình, truyền thông vệ tinh

    Học bài này
  14. Bài 14

    103 từ

    정규직 · 고용하다 · 노숙자 · 비정규직 · 해고하다 · 실업률

    lao động thuộc biên chế, lao động chính quy, tuyển dụng, người vô gia cư, lao động ngoài biên chế, lao động phi chính quy

    Học bài này
  15. Bài 15

    72 từ

    구직 · 지원서 · 원서 마감 · 실기 시험 · 구인 · 제출 서류

    tìm việc, đơn xin việc, hạn nộp đơn, thi kỹ năng, thi thực hành

    Học bài này