KIIP 5 · 70h · 한국사회이해 기본

Từ vựng tiếng Hàn KIIP 5 · 70h · Bài 14

71 từ · bấm vào thẻ để hiện phiên âm/nghĩa khi đang ẩn, bấm loa để nghe.

  • 1
    의식주

    uisikju

    ăn mặc ở (Những yếu tố cơ bản của cuộc sống con người như quần áo, thức ăn và nhà cửa)

    전통 의식주 분야에서 의식주는 매우 핵심적인 개념으로 다루어집니다.

    jeontong uisikju bunyaeseo uisikjuneun maeu haeksimjeokin gaenyeomeuro darueojipnida.

    Trong lĩnh vực thực phẩm, quần áo và nơi ở truyền thống, thực phẩm, quần áo và nơi ở được coi là một khái niệm rất cốt lõi.

  • 2
    안부

    anbu

    (sự) hỏi thăm, gửi lời thăm

    한국 사회의 전통 의식주 특성을 올바르게 파악하려면 안부를 깊이 이해할 필요가 있습니다.

    hanguk sahoeui jeontong uisikju teukseongeul olbareuge paakharyeomyeon anbureul gipi ihaehal pilyoga issseupnida.

    Để hiểu đúng những đặc điểm truyền thống về ăn, mặc, ở trong xã hội Hàn Quốc, cần phải hiểu sâu sắc về phúc lợi.

  • 3
    여기다

    yeogida

    coi là, cho rằng, xem như là, nghĩ là

    사회의 다양한 갈등을 슬기롭게 극복하고 조화롭게 여기기 위해 적극 협력하고 있습니다.

    sahoeui dayanghan galdeungeul seulgiropge geukbokhago johwaropge yeogigi wihae jeokgeuk hyeopryeokhago issseupnida.

    Chúng tôi đang tích cực hợp tác để giải quyết một cách khôn ngoan các xung đột khác nhau trong xã hội và tạo ra sự hòa hợp.

  • 4
    주식

    jusik

    món chính, lương thực chính

    현대 한국에서는 전통 의식주 발전과 더불어 주식이 더욱 많은 주목을 받게 되었습니다.

    hyeondae hangukeseoneun jeontong uisikju baljeongwa deobuleo jusiki deouk manheun jumokeul batge doeeossseupnida.

    Ở Hàn Quốc hiện đại, hàng hóa đã nhận được nhiều sự quan tâm hơn cùng với sự phát triển của thực phẩm, quần áo và nơi ở truyền thống.

  • 5
    국

    guk

    canh, món canh (Món ăn được nấu bằng cách đổ nhiều nước vào thịt hoặc cá, rau rồi đun sôi)

    한국 식탁에서 밥과 함께 따뜻한 국을 곁들여 먹는 것은 오랜 음식 전통입니다.

    hanguk siktakeseo bapgwa hamkke ttatteushan gukeul gyeotdeulyeo meokneun geoseun oraen eumsik jeontongipnida.

    Ăn súp ấm với cơm trên bàn ăn của người Hàn Quốc là một truyền thống ẩm thực lâu đời.

  • 6
    토양

    toyang

    đất đai, thổ nhưỡng

    관련 제도와 규정을 자세히 살펴보면 토양과 관련된 상세한 내용을 확인할 수 있습니다.

    gwanryeon jedowa gyujeongeul jasehi salpyeobomyeon toyanggwa gwanryeondoen sangsehan naeyongeul hwakinhal su issseupnida.

    Nếu bạn xem kỹ các hệ thống và quy định có liên quan, bạn có thể tìm thấy thông tin chi tiết liên quan đến đất đai.

  • 7
    채소

    chaeso

    rau củ quả, rau quả

    사회 통합과 조화로운 공동체를 구축하기 위해 채소를 존중하는 태도가 요구됩니다.

    sahoe tonghapgwa johwaroun gongdongchereul guchukhagi wihae chaesoreul jonjunghaneun taedoga yogudoepnida.

    Cần có thái độ tôn trọng rau củ để xây dựng sự hòa nhập xã hội và cộng đồng hài hòa.

  • 8
    특유

    teukyu

    đặc trưng riêng, nét riêng vốn có, sự đặc hữu, sự sở hữu đặc biệt

    전통 의식주 관련 법령과 제도는 특유로 인해 점진적으로 개선되어 왔습니다.

    jeontong uisikju gwanryeon beopryeonggwa jedoneun teukyuro inhae jeomjinjeokeuro gaeseondoeeo wassseupnida.

    Luật pháp và hệ thống liên quan đến thực phẩm, quần áo và nơi ở truyền thống đang dần được hoàn thiện do những đặc điểm riêng biệt của chúng.

  • 9
    탕

    tang

    canh, súp (dạng hầm)

    전문가들은 전통 의식주 환경의 급격한 변화에 맞춰 탕을 체계적으로 관리해야 한다고 조언합니다.

    jeonmungadeuleun jeontong uisikju hwangyeongui geupgyeokhan byeonhwae majchwo tangeul chegyejeokeuro gwanrihaeya handago joeonhapnida.

    Các chuyên gia khuyên rằng việc tắm rửa nên được quản lý một cách có hệ thống phù hợp với những thay đổi nhanh chóng về thực phẩm, quần áo và môi trường trú ẩn truyền thống.

  • 10
    찌개

    jjigae

    Loại canh được nấu bằng cách bỏ thịt, đậu phụ, rau củ, tương ớt, hương liệu… vào trong nồi cùng với một ít nước rồi đun lên

    역사적 전통과 현대 사회를 잇는 중요한 연결고리로서 찌개는 큰 가치를 지닙니다.

    yeoksajeok jeontonggwa hyeondae sahoereul isneun jungyohan yeongyeolgoriroseo jjigaeneun keun gachireul jinipnida.

    Là mối liên kết quan trọng giữa truyền thống lịch sử và xã hội hiện đại, món hầm có giá trị rất lớn.

  • 11
    전골

    jeongol

    lẩu

    공공 기관과 교육 현장에서는 전골과 관련된 다양한 지원 프로그램을 마련하고 있습니다.

    gonggong gigwangwa gyoyuk hyeonjangeseoneun jeongolgwa gwanryeondoen dayanghan jiwon peurogeuraemeul maryeonhago issseupnida.

    Các tổ chức công cộng và cơ sở giáo dục đang chuẩn bị nhiều chương trình hỗ trợ khác nhau liên quan đến món Lẩu.

  • 12
    말다

    malda

    khuấy, chan, trộn

    우리 사회의 긍정적인 발전을 위해 모두가 솔선수범하여 말는 노력을 기울이고 있습니다.

    uri sahoeui geungjeongjeokin baljeoneul wihae moduga solseonsubeomhayeo malneun noryeokeul giuligo issseupnida.

    Mọi người đang nỗ lực làm gương cho sự phát triển tích cực của xã hội chúng ta.

  • 13
    정착되다

    jeongchakdoeda

    được bám rễ, được gắn chặt (Học thuyết, hiện tượng văn hóa mới được tiếp nhận vào xã hội như điều đương nhiên)

    새로운 정책과 지원 제도가 안정적으로 정착되어 주민들의 만족도가 크게 높아졌습니다.

    saeroun jeongchaekgwa jiwon jedoga anjeongjeokeuro jeongchakdoeeo jumindeului manjokdoga keuge nopajyeossseupnida.

    Các chính sách và hệ thống hỗ trợ mới được thiết lập ổn định, sự hài lòng của người dân tăng lên đáng kể.

  • 14
    양념

    yangnyeom

    gia vị

    한국 사회의 전통 의식주 특성을 올바르게 파악하려면 양념을 깊이 이해할 필요가 있습니다.

    hanguk sahoeui jeontong uisikju teukseongeul olbareuge paakharyeomyeon yangnyeomeul gipi ihaehal pilyoga issseupnida.

    Để hiểu đúng về đặc điểm truyền thống về ăn, mặc, ở trong xã hội Hàn Quốc, cần phải hiểu sâu sắc về gia vị.

  • 15
    버무리다

    beomurida

    trộn đều, trộn chung

    전통 의식주 발전을 이루기 위해서는 무엇보다 기본 원칙을 충실히 버무리어 가는 과정이 요구됩니다.

    jeontong uisikju baljeoneul irugi wihaeseoneun mueosboda gibon wonchikeul chungsilhi beomurieo ganeun gwajeongi yogudoepnida.

    Để đạt được sự phát triển về lương thực, quần áo và chỗ ở truyền thống, cần phải có một quá trình kết hợp trung thực các nguyên tắc cơ bản.

  • 16
    발효시키다

    balhyosikida

    làm lên men, cho lên men

    전통 의식주 문화 속에서 서로를 배려하며 함께 발효시키는 태도는 매우 가치 있는 일입니다.

    jeontong uisikju munhwa sokeseo seororeul baeryeohamyeo hamkke balhyosikineun taedoneun maeu gachi issneun ilipnida.

    Trong văn hóa truyền thống ăn, mặc, ở, thái độ quan tâm lẫn nhau, cùng nhau lên men là một điều rất đáng quý.

  • 17
    영양소

    yeongyangso

    chất dinh dưỡng

    시민들의 일상생활 속에서 영양소는 밀접한 관련을 맺으며 유지되고 있습니다.

    simindeului ilsangsaenghwal sokeseo yeongyangsoneun miljeophan gwanryeoneul maejeumyeo yujidoego issseupnida.

    Các chất dinh dưỡng có liên quan mật thiết và được duy trì trong đời sống hàng ngày của người dân.

  • 18
    골고루

    golgoru

    một cách đầy đủ, đều khắp, cân đối

    관련 제도와 규정을 자세히 살펴보면 골고루와 관련된 상세한 내용을 확인할 수 있습니다.

    gwanryeon jedowa gyujeongeul jasehi salpyeobomyeon golgoruwa gwanryeondoen sangsehan naeyongeul hwakinhal su issseupnida.

    Nếu bạn xem kỹ các hệ thống và quy định có liên quan, bạn có thể tìm thấy thông tin chi tiết liên quan đến Gogoru.

  • 19
    방식

    bangsik

    phương thức

    사회 통합과 조화로운 공동체를 구축하기 위해 방식을 존중하는 태도가 요구됩니다.

    sahoe tonghapgwa johwaroun gongdongchereul guchukhagi wihae bangsikeul jonjunghaneun taedoga yogudoepnida.

    Cần có thái độ tôn trọng các phương pháp để xây dựng sự hòa nhập xã hội và một cộng đồng hài hòa.

  • 20
    한꺼번에

    hankkeobeone

    vào một lần, một lượt

    전통 의식주 관련 법령과 제도는 한꺼번에로 인해 점진적으로 개선되어 왔습니다.

    jeontong uisikju gwanryeon beopryeonggwa jedoneun hankkeobeonero inhae jeomjinjeokeuro gaeseondoeeo wassseupnida.

    Luật pháp và hệ thống liên quan đến thực phẩm, quần áo và nơi ở truyền thống đã dần dần được cải thiện cùng một lúc.

  • 21
    담그다

    damgeuda

    muối, ủ, ngâm, ướp

    전통 의식주 문화 속에서 서로를 배려하며 함께 담그는 태도는 매우 가치 있는 일입니다.

    jeontong uisikju munhwa sokeseo seororeul baeryeohamyeo hamkke damgeuneun taedoneun maeu gachi issneun ilipnida.

    Trong nền văn hóa truyền thống, thái độ quan tâm lẫn nhau và cùng nhau làm việc rất có giá trị.

  • 22
    김장

    gimjang

    việc muối kim chi (Việc làm kim chi một lần thật nhiều vào cuối mùa thu để ăn trong suốt mùa đông)

    역사적 전통과 현대 사회를 잇는 중요한 연결고리로서 김장은 큰 가치를 지닙니다.

    yeoksajeok jeontonggwa hyeondae sahoereul isneun jungyohan yeongyeolgoriroseo gimjangeun keun gachireul jinipnida.

    Là mối liên kết quan trọng giữa truyền thống lịch sử và xã hội hiện đại, kim chi có giá trị rất lớn.

  • 23
    이어지다

    ieojida

    được truyền lại, được lưu truyền, được tiếp diễn, tiếp nối

    사회의 다양한 갈등을 슬기롭게 극복하고 조화롭게 이어지기 위해 적극 협력하고 있는 상황입니다.

    sahoeui dayanghan galdeungeul seulgiropge geukbokhago johwaropge ieojigi wihae jeokgeuk hyeopryeokhago issneun sanghwangipnida.

    Chúng tôi đang tích cực hợp tác để khắc phục một cách khôn ngoan các xung đột khác nhau trong xã hội và tiếp tục hòa hợp.

  • 24
    내려오다

    naeryeooda

    truyền lại, lưu truyền (Truyền lại từ quá khứ đến nay)

    전통과 현대가 공존하는 한국 사회에서 구성원들이 지혜롭게 내려오며 살아가는 모습이 인상적입니다.

    jeontonggwa hyeondaega gongjonhaneun hanguk sahoeeseo guseongwondeuli jihyeropge naeryeoomyeo salaganeun moseupi insangjeokipnida.

    Thật ấn tượng khi thấy các thành viên sống một cách khôn ngoan trong một xã hội Hàn Quốc, nơi truyền thống và hiện đại cùng tồn tại.

  • 25
    장

    jang

    tương, nước tương (Nước tương, tương ớt, tương đậu…)

    된장과 간장, 고추장 등 전통 발효 장은 한국 음식의 깊은 맛을 냅니다.

    doenjanggwa ganjang, gochujang deung jeontong balhyo jangeun hanguk eumsikui gipeun maseul naepnida.

    Các loại nước sốt lên men truyền thống như tương đậu nành, nước tương và tương ớt đỏ mang lại hương vị đậm đà cho món ăn Hàn Quốc.

  • 26
    새우젓

    saeujeos

    tép ướp muối, (món được lên men tép ướp muối. Đặc biệt, khi muối kim chi, tôm ướp muối được cho vào sẽ giúp tăng thêm hương vị của món ăn.)

    한국 사회의 전통 의식주 특성을 올바르게 파악하려면 새우젓을 깊이 이해할 필요가 있습니다.

    hanguk sahoeui jeontong uisikju teukseongeul olbareuge paakharyeomyeon saeujeoseul gipi ihaehal pilyoga issseupnida.

    Để hiểu đúng đặc điểm truyền thống về lương thực, quần áo, nơi ở trong xã hội Hàn Quốc, cần phải hiểu sâu sắc về món tôm muối.

  • 27
    된장

    doenjang

    đậu tương lên men (Một loại tương đặc, được làm bằng cách để cho lên men phần xác đậu còn lại sau khi ủ nước tương)

    다양한 사회적 논의 과정에서 된장이 중요한 판단 기준으로 활용되고 있습니다.

    dayanghan sahoejeok nonui gwajeongeseo doenjangi jungyohan pandan gijuneuro hwalyongdoego issseupnida.

    Tương đậu nành được sử dụng như một tiêu chuẩn đánh giá quan trọng trong các cuộc thảo luận xã hội khác nhau.

  • 28
    간장

    ganjang

    nước tương, xì dầu (Chất lỏng màu đen có vị mặn, dùng vào việc nêm vị mặn cho món ăn)

    현대 한국에서는 전통 의식주 발전과 더불어 간장이 더욱 많은 주목을 받게 되었습니다.

    hyeondae hangukeseoneun jeontong uisikju baljeongwa deobuleo ganjangi deouk manheun jumokeul batge doeeossseupnida.

    Ở Hàn Quốc hiện đại, nước tương đã nhận được nhiều sự chú ý hơn cùng với sự phát triển của thực phẩm, quần áo và nơi ở truyền thống.

  • 29
    젓갈

    jeosgal

    món mắm (Món ăn được ngâm với mắm- Món được lên men hải sản như cá cơm, tôm, sò, hoặc ngao ướp muối)

    시민들의 일상생활 속에서 젓갈은 밀접한 관련을 맺으며 유지되고 있습니다.

    simindeului ilsangsaenghwal sokeseo jeosgaleun miljeophan gwanryeoneul maejeumyeo yujidoego issseupnida.

    Jeotgal gắn liền với cuộc sống hàng ngày của người dân.

  • 30
    섞다

    seokda

    trộn, trộn lẫn

    전통 의식주 발전을 이루기 위해서는 무엇보다 기본 원칙을 충실히 섞어 가는 과정이 요구됩니다.

    jeontong uisikju baljeoneul irugi wihaeseoneun mueosboda gibon wonchikeul chungsilhi seokeo ganeun gwajeongi yogudoepnida.

    Để đạt được sự phát triển về lương thực, quần áo và chỗ ở truyền thống, cần phải có một quá trình kết hợp trung thực các nguyên tắc cơ bản.

  • 31
    나물

    namul

    món rau luộc, món rau trộn

    사회 통합과 조화로운 공동체를 구축하기 위해 나물을 존중하는 태도가 요구됩니다.

    sahoe tonghapgwa johwaroun gongdongchereul guchukhagi wihae namuleul jonjunghaneun taedoga yogudoepnida.

    Cần phải có thái độ tôn trọng thảo mộc để xây dựng sự hòa nhập xã hội và một cộng đồng hài hòa.

  • 32
    식단

    sikdan

    thực đơn

    전통 의식주 관련 법령과 제도는 식단으로 인해 점진적으로 개선되어 왔습니다.

    jeontong uisikju gwanryeon beopryeonggwa jedoneun sikdaneuro inhae jeomjinjeokeuro gaeseondoeeo wassseupnida.

    Luật pháp và hệ thống liên quan đến thực phẩm, quần áo và nơi ở truyền thống đang dần được cải thiện nhờ chế độ ăn uống.

  • 33
    끌다

    kkeulda

    gây chú ý

    사회의 다양한 갈등을 슬기롭게 극복하고 조화롭게 끌기 위해 적극 협력하고 있습니다.

    sahoeui dayanghan galdeungeul seulgiropge geukbokhago johwaropge kkeulgi wihae jeokgeuk hyeopryeokhago issseupnida.

    Chúng tôi đang tích cực hợp tác để giải quyết một cách khôn ngoan những xung đột khác nhau trong xã hội và mang lại sự hòa hợp.

  • 34
    보급하다

    bogeuphada

    phổ cập, phổ biến (Phát tán rộng rãi cái nào đó và làm cho tác động tới nhiều nơi hoặc làm cho nhiều người được tận hưởng)

    정부와 사회단체는 올바른 인식을 바탕으로 공공 가치를 실현하고자 보급하고 있습니다.

    jeongbuwa sahoedancheneun olbareun insikeul batangeuro gonggong gachireul silhyeonhagoja bogeuphago issseupnida.

    Chính phủ và các tổ chức xã hội đang phổ biến nó để nhận ra giá trị cộng đồng dựa trên nhận thức đúng đắn.

  • 35
    맞이하다

    majihada

    đón tiếp, tiếp đón

    지역 주민들이 자발적으로 참여하여 문제를 슬기롭게 맞이하는 계기를 마련했습니다, 이는 한국 사회의 중요한 발전 과정 중 하나입니다.

    jiyeok jumindeuli jabaljeokeuro chamyeohayeo munjereul seulgiropge majihaneun gyegireul maryeonhaessseupnida, ineun hanguk sahoeui jungyohan baljeon gwajeong jung hanaipnida.

    Người dân địa phương tự nguyện tham gia và tạo cơ hội để đối mặt với các vấn đề một cách khôn ngoan, đây là một trong những quá trình phát triển quan trọng trong xã hội Hàn Quốc.

  • 36
    송편

    songpyeon

    bánh songpyeon, (Một loại bánh tteok hình bán nguyệt được lót lá thông rồi đem hấp cách thủy, vỏ bánh được làm bằng bột gạo, nhân bánh được làm bằng đậu đỏ, đậu nành, hoặc hạt mè (vừng))

    미래 사회의 지속 가능한 성장을 위해서는 송편이 올바르게 정착되는 것이 필수적입니다.

    mirae sahoeui jisok ganeunghan seongjangeul wihaeseoneun songpyeoni olbareuge jeongchakdoeneun geosi pilsujeokipnida.

    Để xã hội tương lai phát triển bền vững, điều cần thiết là Songpyeon phải được thành lập đúng cách.

  • 37
    가래떡

    garaetteok

    Garaetteok: bánh bột gạo (Loại bánh bột gạo trắng được làm hình dạng tròn dài và mảnh)

    전통 의식주 분야에서 가래떡은 매우 핵심적인 개념으로 다루어집니다.

    jeontong uisikju bunyaeseo garaetteokeun maeu haeksimjeokin gaenyeomeuro darueojipnida.

    Trong lĩnh vực thực phẩm, quần áo và chỗ ở truyền thống, bánh gạo được coi là một khái niệm rất cốt lõi.

  • 38
    고유

    goyu

    đặc trưng vốn có, cái vốn có

    한국 사회의 전통 의식주 특성을 올바르게 파악하려면 고유를 깊이 이해할 필요가 있습니다.

    hanguk sahoeui jeontong uisikju teukseongeul olbareuge paakharyeomyeon goyureul gipi ihaehal pilyoga issseupnida.

    Để hiểu đúng những đặc điểm truyền thống của xã hội Hàn Quốc, cần phải hiểu sâu sắc về nguồn gốc của nó.

  • 39
    저고리

    jeogori

    Jeogori; áo của bộ hanbok (Phần áo trên của bộ hanbok – trang phục truyền thống của người Hàn Quốc)

    다양한 사회적 논의 과정에서 저고리가 중요한 판단 기준으로 활용되고 있습니다.

    dayanghan sahoejeok nonui gwajeongeseo jeogoriga jungyohan pandan gijuneuro hwalyongdoego issseupnida.

    Jeogori được sử dụng như một tiêu chuẩn đánh giá quan trọng trong nhiều cuộc thảo luận xã hội.

  • 40
    배자

    baeja

    áo ghi lê

    현대 한국에서는 전통 의식주 발전과 더불어 배자가 더욱 많은 주목을 받게 되었습니다.

    hyeondae hangukeseoneun jeontong uisikju baljeongwa deobuleo baejaga deouk manheun jumokeul batge doeeossseupnida.

    Ở Hàn Quốc hiện đại, với sự phát triển của thực phẩm, quần áo và nơi ở truyền thống, baeja đã nhận được nhiều sự chú ý hơn.

  • 41
    옷감

    osgam

    vải

    시민들의 일상생활 속에서 옷감은 밀접한 관련을 맺으며 유지되고 있습니다.

    simindeului ilsangsaenghwal sokeseo osgameun miljeophan gwanryeoneul maejeumyeo yujidoego issseupnida.

    Dệt may có liên quan chặt chẽ đến cuộc sống hàng ngày của người dân.

  • 42
    삼베

    sambe

    vải gai dầu

    관련 제도와 규정을 자세히 살펴보면 삼베와 관련된 상세한 내용을 확인할 수 있습니다.

    gwanryeon jedowa gyujeongeul jasehi salpyeobomyeon sambewa gwanryeondoen sangsehan naeyongeul hwakinhal su issseupnida.

    Nếu bạn xem kỹ các hệ thống và quy định có liên quan, bạn có thể tìm thấy thông tin chi tiết liên quan đến cây gai dầu.

  • 43
    모시

    mosi

    vải lanh ramie

    사회 통합과 조화로운 공동체를 구축하기 위해 모시를 존중하는 태도가 요구됩니다.

    sahoe tonghapgwa johwaroun gongdongchereul guchukhagi wihae mosireul jonjunghaneun taedoga yogudoepnida.

    Cần phải có thái độ tôn trọng Mosi để xây dựng sự hòa nhập xã hội và một cộng đồng hài hòa.

  • 44
    솜

    som

    bông, gòn

    전통 의식주 관련 법령과 제도는 솜으로 인해 점진적으로 개선되어 왔습니다.

    jeontong uisikju gwanryeon beopryeonggwa jedoneun someuro inhae jeomjinjeokeuro gaeseondoeeo wassseupnida.

    Luật pháp và hệ thống liên quan đến thực phẩm, quần áo và nơi ở truyền thống dần được cải thiện nhờ Somme.

  • 45
    비단

    bidan

    lụa

    전문가들은 전통 의식주 환경의 급격한 변화에 맞춰 비단을 체계적으로 관리해야 한다고 조언합니다.

    jeonmungadeuleun jeontong uisikju hwangyeongui geupgyeokhan byeonhwae majchwo bidaneul chegyejeokeuro gwanrihaeya handago joeonhapnida.

    Các chuyên gia khuyên rằng lụa phải được quản lý một cách có hệ thống để ứng phó với những thay đổi nhanh chóng trong môi trường thực phẩm, quần áo và nơi trú ẩn truyền thống.

  • 46
    실용성

    silyongseong

    tính thực tiễn, tính thiết thực

    역사적 전통과 현대 사회를 잇는 중요한 연결고리로서 실용성은 큰 가치를 지닙니다.

    yeoksajeok jeontonggwa hyeondae sahoereul isneun jungyohan yeongyeolgoriroseo silyongseongeun keun gachireul jinipnida.

    Là sợi dây liên kết quan trọng giữa truyền thống lịch sử và xã hội hiện đại, tính thực tiễn có giá trị rất lớn.

  • 47
    꾸준히

    kkujunhi

    đều đặn

    공공 기관과 교육 현장에서는 꾸준히와 관련된 다양한 지원 프로그램을 마련하고 있습니다.

    gonggong gigwangwa gyoyuk hyeonjangeseoneun kkujunhiwa gwanryeondoen dayanghan jiwon peurogeuraemeul maryeonhago issseupnida.

    Các tổ chức công cộng và các cơ sở giáo dục đang liên tục chuẩn bị các chương trình hỗ trợ khác nhau liên quan đến giáo dục.

  • 48
    반영되다

    banyeongdoeda

    được phản ánh

    공공 복지와 생활 안전망이 확충됨에 따라 국민들의 기본권이 더욱 안전하게 반영되고 있습니다.

    gonggong bokjiwa saenghwal anjeonmangi hwakchungdoeme ttara gukmindeului gibongwoni deouk anjeonhage banyeongdoego issseupnida.

    Khi mạng lưới phúc lợi công cộng và an toàn cuộc sống được mở rộng, các quyền cơ bản của người dân được phản ánh một cách an toàn hơn.

  • 49
    기와집

    giwajip

    nhà lợp ngói, nhà lợp tấm lợp

    전통 의식주 분야에서 기와집은 매우 핵심적인 개념으로 다루어집니다.

    jeontong uisikju bunyaeseo giwajipeun maeu haeksimjeokin gaenyeomeuro darueojipnida.

    Trong lĩnh vực ẩm thực, quần áo và chỗ ở truyền thống, nhà lợp ngói được coi là một khái niệm rất cốt lõi.

  • 50
    초가집

    chogajip

    nhà lá, nhà tranh

    한국 사회의 전통 의식주 특성을 올바르게 파악하려면 초가집을 깊이 이해할 필요가 있습니다.

    hanguk sahoeui jeontong uisikju teukseongeul olbareuge paakharyeomyeon chogajipeul gipi ihaehal pilyoga issseupnida.

    Để hiểu đúng về đặc điểm truyền thống về ăn, mặc, ở trong xã hội Hàn Quốc, cần phải hiểu sâu sắc về nhà mái tranh.

  • 51
    흙

    heulg

    đất

    다양한 사회적 논의 과정에서 흙이 중요한 판단 기준으로 활용되고 있습니다.

    dayanghan sahoejeok nonui gwajeongeseo heulgi jungyohan pandan gijuneuro hwalyongdoego issseupnida.

    Đất được sử dụng như một tiêu chí quan trọng trong các cuộc thảo luận xã hội khác nhau.

  • 52
    구운 기와

    guun giwa

    ngói được nung, đốt

    현대 한국에서는 전통 의식주 발전과 더불어 구운 기와가 더욱 많은 주목을 받게 되었습니다.

    hyeondae hangukeseoneun jeontong uisikju baljeongwa deobuleo guun giwaga deouk manheun jumokeul batge doeeossseupnida.

    Ở Hàn Quốc hiện đại, cùng với sự phát triển của thực phẩm, quần áo và nơi ở truyền thống, gạch nung đã nhận được nhiều sự quan tâm hơn.

  • 53
    지붕

    jibung

    mái nhà

    시민들의 일상생활 속에서 지붕은 밀접한 관련을 맺으며 유지되고 있습니다.

    simindeului ilsangsaenghwal sokeseo jibungeun miljeophan gwanryeoneul maejeumyeo yujidoego issseupnida.

    Mái nhà có liên quan chặt chẽ và duy trì trong cuộc sống hàng ngày của người dân.

  • 54
    얹다

    eonjda

    đặt, để, lợp, đậy

    전통과 현대가 공존하는 한국 사회에서 구성원들이 지혜롭게 얹며 살아가는 모습이 인상적입니다.

    jeontonggwa hyeondaega gongjonhaneun hanguk sahoeeseo guseongwondeuli jihyeropge eonjmyeo salaganeun moseupi insangjeokipnida.

    Thật ấn tượng khi thấy các thành viên sống khôn ngoan trong xã hội Hàn Quốc, nơi truyền thống và hiện đại cùng tồn tại.

  • 55
    신분

    sinbun

    thân phận, địa vị, vai trò

    사회 통합과 조화로운 공동체를 구축하기 위해 신분을 존중하는 태도가 요구됩니다.

    sahoe tonghapgwa johwaroun gongdongchereul guchukhagi wihae sinbuneul jonjunghaneun taedoga yogudoepnida.

    Cần có thái độ tôn trọng địa vị xã hội để xây dựng sự hòa nhập xã hội và một cộng đồng hài hòa.

  • 56
    볏짚

    byeosjip

    rơm, rạ

    전통 의식주 관련 법령과 제도는 볏짚으로 인해 점진적으로 개선되어 왔습니다.

    jeontong uisikju gwanryeon beopryeonggwa jedoneun byeosjipeuro inhae jeomjinjeokeuro gaeseondoeeo wassseupnida.

    Luật pháp và hệ thống liên quan đến lương thực, quần áo, nơi ở truyền thống dần được hoàn thiện nhờ rơm rạ.

  • 57
    억새

    eoksae

    cỏ lau

    전문가들은 전통 의식주 환경의 급격한 변화에 맞춰 억새를 체계적으로 관리해야 한다고 조언합니다.

    jeonmungadeuleun jeontong uisikju hwangyeongui geupgyeokhan byeonhwae majchwo eoksaereul chegyejeokeuro gwanrihaeya handago joeonhapnida.

    Các chuyên gia khuyên rằng cỏ bạc phải được quản lý một cách có hệ thống để ứng phó với những thay đổi nhanh chóng trong môi trường thức ăn, quần áo và nơi trú ẩn truyền thống.

  • 58
    풀

    pul

    cỏ

    역사적 전통과 현대 사회를 잇는 중요한 연결고리로서 풀은 큰 가치를 지닙니다.

    yeoksajeok jeontonggwa hyeondae sahoereul isneun jungyohan yeongyeolgoriroseo puleun keun gachireul jinipnida.

    Là sợi dây liên kết quan trọng giữa truyền thống lịch sử và xã hội hiện đại, cỏ có giá trị rất lớn.

  • 59
    서민

    seomin

    thứ dân, dân thường

    공공 기관과 교육 현장에서는 서민과 관련된 다양한 지원 프로그램을 마련하고 있습니다.

    gonggong gigwangwa gyoyuk hyeonjangeseoneun seomingwa gwanryeondoen dayanghan jiwon peurogeuraemeul maryeonhago issseupnida.

    Các tổ chức công cộng và cơ sở giáo dục đang chuẩn bị các chương trình hỗ trợ khác nhau liên quan đến người dân.

  • 60
    대청마루

    daecheongmaru

    sàn đại sảnh, sàn gỗ lớn đặt ở gian nhà trước, sàn gỗ ở đại sảnh

    미래 사회의 지속 가능한 성장을 위해서는 대청마루가 올바르게 정착되는 것이 필수적입니다.

    mirae sahoeui jisok ganeunghan seongjangeul wihaeseoneun daecheongmaruga olbareuge jeongchakdoeneun geosi pilsujeokipnida.

    Để xã hội tương lai phát triển bền vững, điều cần thiết là Daecheongmaru phải được thành lập đúng cách.

  • 61
    아궁이

    agungi

    bếp lò, lò, lò sưởi

    전통 의식주 분야에서 아궁이는 매우 핵심적인 개념으로 다루어집니다.

    jeontong uisikju bunyaeseo agungineun maeu haeksimjeokin gaenyeomeuro darueojipnida.

    Trong lĩnh vực thực phẩm, quần áo và chỗ ở truyền thống, lò nung được coi là một khái niệm rất cốt lõi.

  • 62
    때다

    ttaeda

    đốt, nhóm

    우리 사회의 긍정적인 발전을 위해 모두가 솔선수범하여 때는 노력을 기울이고 있습니다.

    uri sahoeui geungjeongjeokin baljeoneul wihae moduga solseonsubeomhayeo ttaeneun noryeokeul giuligo issseupnida.

    Mọi người đều đi đầu và nỗ lực vì sự phát triển tích cực của xã hội chúng ta.

  • 63
    난방

    nanbang

    sự sưởi ấm, sự làm nóng

    다양한 사회적 논의 과정에서 난방이 중요한 판단 기준으로 활용되고 있습니다.

    dayanghan sahoejeok nonui gwajeongeseo nanbangi jungyohan pandan gijuneuro hwalyongdoego issseupnida.

    Hệ thống sưởi được sử dụng như một tiêu chí quan trọng trong các cuộc thảo luận xã hội khác nhau.

  • 64
    장치

    jangchi

    sự trang bị, thiết bị, trang thiết bị

    현대 한국에서는 전통 의식주 발전과 더불어 장치가 더욱 많은 주목을 받게 되었습니다.

    hyeondae hangukeseoneun jeontong uisikju baljeongwa deobuleo jangchiga deouk manheun jumokeul batge doeeossseupnida.

    Ở Hàn Quốc hiện đại, các thiết bị đã nhận được nhiều sự chú ý hơn cùng với sự phát triển của thực phẩm, quần áo và nơi ở truyền thống.

  • 65
    널빤지

    neolppanji

    tấm ván, miếng ván

    시민들의 일상생활 속에서 널빤지는 밀접한 관련을 맺으며 유지되고 있습니다.

    simindeului ilsangsaenghwal sokeseo neolppanjineun miljeophan gwanryeoneul maejeumyeo yujidoego issseupnida.

    Ván có liên quan chặt chẽ đến cuộc sống hàng ngày của người dân.

  • 66
    깔다

    kkalda

    trải, đặt xuống

    전통 의식주 문화 속에서 서로를 배려하며 함께 깔는 태도는 매우 가치 있는 일입니다.

    jeontong uisikju munhwa sokeseo seororeul baeryeohamyeo hamkke kkalneun taedoneun maeu gachi issneun ilipnida.

    Trong văn hóa truyền thống ăn, mặc, ở, thái độ quan tâm, giúp đỡ lẫn nhau là rất quý giá.

  • 67
    햇볕

    haesbyeot

    tia nắng, ánh nắng

    사회 통합과 조화로운 공동체를 구축하기 위해 햇볕을 존중하는 태도가 요구됩니다.

    sahoe tonghapgwa johwaroun gongdongchereul guchukhagi wihae haesbyeoteul jonjunghaneun taedoga yogudoepnida.

    Cần có thái độ tôn trọng ánh sáng mặt trời để xây dựng sự hòa nhập xã hội và cộng đồng hài hòa.

  • 68
    냇물

    naesmul

    nước suối

    전통 의식주 관련 법령과 제도는 냇물로 인해 점진적으로 개선되어 왔습니다.

    jeontong uisikju gwanryeon beopryeonggwa jedoneun naesmulro inhae jeomjinjeokeuro gaeseondoeeo wassseupnida.

    Luật pháp và hệ thống liên quan đến lương thực, quần áo, nơi ở truyền thống dần được hoàn thiện nhờ dòng suối.

  • 69
    선호하다

    seonhohada

    ưa chuộng, ưa thích

    전문가들은 장기적인 관점에서 신중하게 계획을 수립하고 선호할 것을 권고합니다.

    jeonmungadeuleun janggijeokin gwanjeomeseo sinjunghage gyehoekeul suriphago seonhohal geoseul gwongohapnida.

    Các chuyên gia khuyên bạn nên lập kế hoạch cẩn thận và ưu tiên lâu dài.

  • 70
    땔감

    ttaelgam

    vật liệu đốt, chất đốt

    역사적 전통과 현대 사회를 잇는 중요한 연결고리로서 땔감은 큰 가치를 지닙니다.

    yeoksajeok jeontonggwa hyeondae sahoereul isneun jungyohan yeongyeolgoriroseo ttaelgameun keun gachireul jinipnida.

    Là sợi dây liên kết quan trọng giữa truyền thống lịch sử và xã hội hiện đại, củi có giá trị rất lớn.

  • 71
    명당

    myeongdang

    vị trí thuận lợi, vị trí đẹp, dất đẹp, đất lành

    공공 기관과 교육 현장에서는 명당과 관련된 다양한 지원 프로그램을 마련하고 있습니다.

    gonggong gigwangwa gyoyuk hyeonjangeseoneun myeongdanggwa gwanryeondoen dayanghan jiwon peurogeuraemeul maryeonhago issseupnida.

    Các tổ chức công cộng và cơ sở giáo dục đang chuẩn bị các chương trình hỗ trợ khác nhau liên quan đến các địa điểm nổi tiếng.