Ngữ pháp Tiếng Hàn Tổng Hợp - Trung cấp 4 (중급 4)
Tổng hợp 46 cấu trúc ngữ pháp tiếng Hàn Trung cấp 4 (15 bài học) theo Giáo trình Tiếng Hàn Tổng Hợp dành cho người Việt: câu sai khiến (사동), câu bị động (피동), trích dẫn gián tiếp rút gọn (-대요, -래요, -재요, -냬요), hồi tưởng quá khứ (-던, -았/었던, -더라고요) và các cấu trúc suy luận, đối chiếu nâng cao.
Bài 1: 근황 – Tình hình gần đây3 chủ điểm ngữ pháp
Phỏng đoán -나 보다 / -(으)ㄴ가 보다, hỏi xác nhận lại -다고요? và cấu trúc tùy thuộc 에 따라(서).
- V + -나 보다 / A + -(으)ㄴ가 보다V + -na boda / A + -(eu)nga boda#01V + -나 보다 / A + -(으)ㄴ가 보다 – Hình như là, có vẻ như là...Hình như là, có lẽ là, xem ra...
- -다고요? / -(으)냐고요? / -자고요? / -(으)라고요?-dagoyo? / -(eu)nyagoyo? / -jagoyo? / -(eu)ragoyo?#02-다고요? / -(으)냐고요? / -자고요? / -(으)라고요? – Hỏi xác nhận lại / Nhấn mạnh lời đã nóiBạn bảo là... á?; tôi đã bảo là... mà!
- N + 에 따라(서) / V + -는지에 따라N + e ttara(seo) / V + -neunjie ttara#03N + 에 따라(서) / V + -는지에 따라 – Tùy theo, dựa theo...Tùy theo, tùy thuộc vào, chiếu theo...
Bài 2: 외국 생활 – Cuộc sống ở nước ngoài4 chủ điểm ngữ pháp
Nhắc lại điều đã biết -잖아요, hành động tức thì -자마자, động từ sai khiến 사동사 và sai khiến dài -게 하다.
- V/A + -잖아요V/A + -janayo#04V/A + -잖아요 – Chẳng phải là... sao / ... rồi còn gì!Chẳng phải là... hay sao; ... mà, ... còn gì!
- V + -자마자V + -jamaja#05V + -자마자 – Ngay sau khi..., vừa mới... thì...Ngay sau khi..., vừa... là liền...
- 사동사 (-이/히/리/기/우/구/추-)Sadongsa (-i/hi/ri/gi/u/gu/chu-)#06사동사 (-이/히/리/기/우/추-) – Động từ sai khiến ngắn (Làm cho / Cho...)Làm cho, khiến cho, cho (ăn/mặc/ngủ...)
- V/A + -게 하다V/A + -ge hada#07V/A + -게 하다 – Khiến cho / Bắt / Cho phép ai làm gì (Sai khiến dài)Khiến cho, làm cho, bắt, cho phép ai làm gì
Bài 3: 초대와 방문 – Lời mời và chuyến thăm3 chủ điểm ngữ pháp
Định ngữ hồi tưởng chưa hoàn tất -던, định ngữ hồi tưởng đã hoàn tất -았/었던 và động từ hóa tính từ cảm xúc -아/어하다.
- V/A + -던 + NV/A + -deon + N#08V/A + -던 + N – Định ngữ hồi tưởng quá khứ (Thói quen / Chưa hoàn tất)(N) mà trước đây từng thường..., (N) đang làm dở...
- V/A + -았/었던 + NV/A + -at/eotdeon + N#09V/A + -았/었던 + N – Định ngữ hồi tưởng quá khứ đã kết thúc(N) đã từng... (và nay đã kết thúc / không còn như trước)
- A + -아/어하다A + -a/eohada#10A + -아/어하다 – Động từ hóa tính từ chỉ cảm xúc, tâm lýCảm thấy..., tỏ ra..., thích/ghét/vui/buồn...
Bài 4: 공연과 감상 – Biểu diễn và thưởng thức2 chủ điểm ngữ pháp
Trích dẫn gián tiếp rút gọn trần thuật -ㄴ/는대요, -대요, (이)래요 và mệnh lệnh/rủ rê/nghi vấn -(으)래요, -재요, -냬요.
- V + -ㄴ/는대요, A + -대요, N + (이)래요V + -n/neundaeyo, A + -daeyo, N + (i)raeyo#11V + -ㄴ/는대요 / A + -대요 / N + (이)래요 – Nghe nói là... (Gián tiếp rút gọn)Nghe nói là..., người ta bảo là...
- V + -(으)래요 / -재요 / -냬요V + -(eu)raeyo / -jaeyo / -nyaeyo#12V + -(으)래요 / -재요 / -냬요 – Gián tiếp rút gọn (Mệnh lệnh / Rủ rê / Nghi vấn)Bảo là hãy... (-(으)래요); rủ là cùng... (-재요); hỏi là... (-냬요)
Bài 5: 집안일 – Việc nhà4 chủ điểm ngữ pháp
Điều kiện tiên quyết -아/어야, duy trì trạng thái -아/어 놓다, làm sẵn dự phòng -아/어 두다 và câu hỏi gián tiếp -는지/-(으)ㄴ지 알다/모르다.
- V/A + -아/어야(지/만)V/A + -a/eoya(ji/man)#13V/A + -아/어야(지/만) – Phải... thì mới... (Điều kiện tiên quyết)Phải... thì mới..., chỉ khi... thì mới...
- V + -아/어 놓다V + -a/eo nota#14V + -아/어 놓다 (-아/어 놔서) – Làm sẵn / Giữ nguyên trạng thái sau hành độngLàm sẵn..., để nguyên trạng thái...
- V + -아/어 두다V + -a/eo duda#15V + -아/어 두다 – Làm sẵn, lưu giữ để dùng về sauLàm sẵn, cất/lưu lại để dành...
- V + -는지 / A + -(으)ㄴ지 알다/모르다V + -neunji / A + -(eu)nji alda/moreuda#16V + -는지 / A + -(으)ㄴ지 알다/모르다 – Biết / Không biết là... (Câu hỏi gián tiếp)Biết / Không biết (ai, ở đâu, khi nào, như thế nào, có... hay không)
Bài 6: 사건과 사고 – Sự kiện và tai nạn3 chủ điểm ngữ pháp
Động từ bị động 피동사 (-이/히/리/기-), bị động dài & biến đổi trạng thái -아/어지다 và tình huống khách quan -게 되다.
- 피동사 (-이/히/리/기-)Pidongsa (-i/hi/ri/gi-)#17피동사 (-이/히/리/기-) – Động từ bị động ngắn (Bị / Được)Bị..., được... (nhìn thấy, nghe thấy, mở ra, đóng lại, bắt...)
- V/A + -아/어지다V/A + -a/eojida#18V/A + -아/어지다 – Bị/Được làm... (Bị động dài) & Trở nên... (Tính từ)Với V: bị/được...; với A: trở nên...
- V + -게 되다 (Nghĩa bị động / Đành phải)V + -ge doeda#19V + -게 되다 – Rơi vào tình thế phải... / Dẫn đến việc...Đành phải..., dẫn đến hoàn cảnh...
Bài 7: 추억 – Ký ức và kỷ niệm3 chủ điểm ngữ pháp
Nhấn mạnh mức độ 얼마나 -는지/-(으)ㄴ지 모르다, thói quen lặp lại -곤 하다 và bổ sung thông tin 에다가 (게다가).
- 얼마나 V + -는지 / A + -(으)ㄴ지 모르다eolmana V + -neunji / A + -(eu)nji moreuda#20얼마나 V + -는지 / A + -(으)ㄴ지 모르다 – Không biết là... đến nhường nào (Cực kỳ...)Không biết là... cỡ nào đâu / vô cùng, cực kỳ...
- V + -곤 하다 (-고는 하다)V + -gon hada (-goneun hada)#21V + -곤 하다 (-고는 하다) – Thường hay làm gì (Thói quen lặp lại)Thường hay..., hồi trước từng hay...
- N + 에다가 (게다가)N + edaga (gedaga)#22N + 에다가 (게다가) – Vào trong N (Vị trí) / Thêm vào N (Bổ sung)Đặt/ghi vào (nơi chốn N); ngoài N1 ra còn thêm N2 (게다가: hơn nữa)
Bài 8: 성향과 진로 – Khuynh hướng và định hướng nghề nghiệp3 chủ điểm ngữ pháp
Hồi tưởng trải nghiệm trực tiếp -더라고요, nhấn mạnh danh từ (이)야말로 và đánh giá giá trị -(으)ㄹ 만하다.
- V/A + -더라고요V/A + -deoragoyo#23V/A + -더라고요 – Tôi thấy là... (Kể lại việc trực tiếp chứng kiến)Tôi thấy là..., hôm trước trải nghiệm mới thấy là...
- N + (이)야말로N + (i)yamallo#24N + (이)야말로 – Chính N mới thực sự là... (Tiểu từ nhấn mạnh)Chính... mới thực sự là, quả thực... chính là...
- V + -(으)ㄹ 만하다 (-아/어 볼 만하다)V + -(eu)l manhada (-a/eo bol manhada)#25V + -(으)ㄹ 만하다 – Đáng để..., có giá trị để..., cũng tạm ổnĐáng để làm..., có giá trị...; cũng chấp nhận được/chịu đựng được
Bài 9: 소비와 절약 – Tiêu dùng và tiết kiệm3 chủ điểm ngữ pháp
Cấu trúc không những... mà còn -(으)ㄹ 뿐만 아니라, lựa chọn bất kể -든지 ~ -든지 và liên từ khẩu ngữ -아/어 가지고.
- V/A + -(으)ㄹ 뿐만 아니라 (N + 뿐만 아니라)V/A + -(eu)l ppunman anira#26V/A + -(으)ㄹ 뿐만 아니라 (N + 뿐만 아니라) – Không những... mà còn...Không những..., không chỉ... mà còn...
- V/A + -든지 ~ -든지 (N + (이)든지)V/A + -deunji ~ -deunji#27V/A + -든지 ~ -든지 (N + (이)든지) – Dù... hay..., bất kể... nàoDù... hay..., bất cứ... nào cũng...
- V/A + -아/어 가지고V/A + -a/eo gajigo#28V/A + -아/어 가지고 – Rồi thì... / Vì... nên... (Dạng khẩu ngữ của -아/어서)Làm... rồi (giữ kết quả đó để...); vì... nên...
Bài 10: 환경 문제 – Vấn đề môi trường3 chủ điểm ngữ pháp
Tỷ lệ thuận càng... càng -(으)ㄹ수록, suy đoán khách quan -(으)ㄴ/는 모양이다 và nguyên nhân đánh đổi -느라고.
- V/A + -(으)ㄹ수록V/A + -(eu)lsurok#29V/A + -(으)ㄹ수록 – Càng... càng...Càng... thì lại càng...
- V/A + -(으)ㄴ/는/(으)ㄹ 모양이다V/A + -(eu)n/neun/(eu)l moyangida#30V/A + -(으)ㄴ/는/(으)ㄹ 모양이다 – Có vẻ như, xem chừng là... (Phỏng đoán khách quan)Có vẻ như là, xem chừng là...
- V + -느라고V + -neurago#31V + -느라고 – Vì mải làm... nên... (Nguyên nhân gây kết quả tiêu cực)Vì mải..., do bận làm... nên...
Bài 11: 가치관 – Quan niệm sống3 chủ điểm ngữ pháp
Giả định nhấn mạnh -ㄴ/는다면 (-다면, (이)라면), suy đoán kèm lo lắng/đề xuất -(으)ㄹ 텐데 và nỗi lo -(으)ㄹ까 봐.
- V + -ㄴ/는다면, A + -다면, N + (이)라면V + -n/neundamyeon, A + -damyeon, N + (i)ramyeon#32V + -ㄴ/는다면 / A + -다면 / N + (이)라면 – Giả sử nếu... thì...Giả sử nếu..., nếu như mà...
- V/A + -(으)ㄹ 텐데V/A + -(eu)l tende#33V/A + -(으)ㄹ 텐데 – Chắc là... nên... / Đáng lẽ... (Phỏng đoán kèm quan tâm)Chắc là... nên..., có lẽ... mà...
- V/A + -(으)ㄹ까 봐(서)V/A + -(eu)lkka bwa(seo)#34V/A + -(으)ㄹ까 봐(서) – Vì sợ rằng..., vì lo là...Vì sợ là..., vì lo rằng... nên...
Bài 12: 해프닝 – Sự cố bất ngờ3 chủ điểm ngữ pháp
Trải nghiệm phát hiện -아/어 보니까, suýt nữa xảy ra -(으)ㄹ 뻔하다 và trạng thái tiếp diễn của nội động từ -아/어 있다.
- V + -아/어 보니까V + -a/eo bonikka#35V + -아/어 보니까 – Sau khi thử làm... thì nhận ra là...Thử làm... xong thì thấy là...
- V + -(으)ㄹ 뻔하다V + -(eu)l ppeonhada#36V + -(으)ㄹ 뻔하다 – Suýt nữa thì..., thiếu chút nữa là...Suýt nữa thì..., xém chút nữa là...
- V + -아/어 있다V + -a/eo itda#37V + -아/어 있다 – Đang ở trạng thái... (Tiếp diễn trạng thái của nội động từ)Đang (ngồi/đứng/nằm/mở/đóng/còn lại...)
Bài 13: 성공하는 습관 – Thói quen thành công3 chủ điểm ngữ pháp
Mục đích & giới hạn thời gian -도록, bổ sung cộng hưởng -(으)ㄴ/는 데다가 và liên từ đồng thời/liệt kê -(으)며.
- V + -도록V + -dorok#38V + -도록 – Để cho... (Mục đích) / Cho đến tận khi... (Giới hạn)Để, để cho...; cho đến tận khi / đến mức...
- V/A + -(으)ㄴ/는 데다가V/A + -(eu)n/neun dedaga#39V/A + -(으)ㄴ/는 데다가 – Không những... mà thêm vào đó còn...Đã... lại còn thêm..., cộng thêm việc...
- V/A + -(으)며 (N + (이)며)V/A + -(eu)myeo#40V/A + -(으)며 – Và..., đồng thời vừa... vừa... (Liên từ trang trọng)Và, đồng thời; vừa... vừa...
Bài 14: 대중문화 – Văn hóa đại chúng3 chủ điểm ngữ pháp
Đối lập hai mặt -(으)ㄴ/는 반면에, mức độ tương xứng -(으)ㄹ 정도로/정도이다 và dẫn nguồn thông tin 에 따르면.
- V/A + -(으)ㄴ/는 반면(에)V/A + -(eu)n/neun banmyeon(e)#41V/A + -(으)ㄴ/는 반면(에) – Ngược lại, trái lại, mặt khác...Ngược lại, trái lại, trong khi... thì...
- V/A + -(으)ㄹ 정도로 / -(으)ㄹ 정도이다V/A + -(eu)l jeongdoro / -(eu)l jeongdoida#42V/A + -(으)ㄹ 정도로 / 정도이다 – Đến mức, đến độ...Đến mức..., đến nỗi mà...
- N + 에 따르면 (에 의하면)N + e ttareumyeon (e uihamyeon)#43N + 에 따르면 (에 의하면) – Theo như... (Dẫn nguồn thông tin, thống kê)Theo như, căn cứ theo (bản tin, thống kê, báo cáo...)
Bài 15: 학문과 상식 – Học thuật và thường thức3 chủ điểm ngữ pháp
Liên từ tức thời -자 (kèm N(이)자, -아/어 봤자, -자니), nhận thức qua quá trình -다(가) 보니까 và giả vờ -(으)ㄴ/는 척하다.
- V + -자 / N + (이)자 / V + -아/어 봤자V + -ja / N + (i)ja / V + -a/eo bwatja#44V + -자 / N + (이)자 / V + -아/어 봤자 – Vừa mới... thì... / Vừa là... vừa là... / Dù có thử... thì cũng...Vừa... thì liền (-자); vừa là N1 vừa là N2 ((이)자); dù có thử... thì cũng vô ích (-아/어 봤자)
- V + -다(가) 보니까 (-다 보니)V + -da(ga) bonikka (-da boni)#45V + -다(가) 보니까 (-다 보니) – Cứ làm... mãi rồi nên mới nhận ra / dẫn đến...Trong quá trình cứ làm... thì (nhận ra / dẫn đến kết quả đã xảy ra)
- V/A + -(으)ㄴ/는 척하다 (체하다)V/A + -(eu)n/neun cheokhada (chehada)#46V/A + -(으)ㄴ/는 척하다 (체하다) – Giả vờ, làm bộ như là...Giả vờ, làm bộ, tỏ ra như là...
Trọng tâm ngữ pháp & Mẹo thi TOPIK – Trung cấp 4
1. Câu sai khiến & Câu bị động (사동사 -이/히/리/기/우/추-, -게 하다 | 피동사 -이/히/리/기-, -아/어지다)
★★★★★Cấu trúc: V + -이/히/리/기/우/추- | V + -게 하다 | V + -이/히/리/기- | V + -아/어지다
Lưu ý trọng tâm: Phân biệt tiểu từ đi kèm: Câu bị động thường dùng 'N이/가 N에게/한테 (hoặc 에 의해) V-피동'; câu sai khiến ngoại động từ dùng 'N이/가 N에게 N을/를 V-사동'.
2. Trích dẫn gián tiếp rút gọn & Hỏi xác nhận (-대요/-래요/-재요/-냬요 & -다고요?/-냐고요?)
★★★★★Cấu trúc: -ㄴ/는대요, (이)래요, -(으)래요, -재요, -냬요 | -다고요?, -(으)냐고요?, -자고요?, -(으)라고요?
Lưu ý trọng tâm: Chú ý hai nghĩa của '-(으)래요': (1) Danh từ + (이)래요 = '(이)라고 해요' (nghe nói là N); (2) Động từ + -(으)래요 = '-(으)라고 해요' (bảo là hãy làm V).
3. Định ngữ & Đuôi hồi tưởng quá khứ (-던, -았/었던, -더라고요)
★★★★★Cấu trúc: V/A + -던 N | V/A + -았/었던 N | V/A + -더라고요
Lưu ý trọng tâm: '-던 N' chỉ hành động lặp đi lặp lại hoặc đang làm dở trong quá khứ (예: 마시던 커피); '-았/었던 N' chỉ hành động đã kết thúc hoàn toàn trong quá khứ.
4. Phỏng đoán khách quan & Trạng thái kết quả (-나 보다/-(으)ㄴ가 보다, -(으)ㄴ/는 모양이다, -아/어 놓다/두다, -아/어 있다)
★★★★★Cấu trúc: V-나 보다 / A-(으)ㄴ가 보다 | V/A-(으)ㄴ/는 모양이다 | V-아/어 놓다(두다) | V-아/어 있다
Lưu ý trọng tâm: '-아/어 놓다/두다' đi với ngoại động từ (có tân ngữ 을/를, 예: 창문을 열어 놓다); còn '-아/어 있다' chỉ đi với nội động từ/bị động từ (예: 창문이 열려 있다, 의자에 앉아 있다).