TOPIK II · 4급 · 15 bài (Bị động, sai khiến, hồi tưởng, văn viết trung cấp)

Ngữ pháp Tiếng Hàn Tổng Hợp - Trung cấp 4 (중급 4)

Tổng hợp 46 cấu trúc ngữ pháp tiếng Hàn Trung cấp 4 (15 bài học) theo Giáo trình Tiếng Hàn Tổng Hợp dành cho người Việt: câu sai khiến (사동), câu bị động (피동), trích dẫn gián tiếp rút gọn (-대요, -래요, -재요, -냬요), hồi tưởng quá khứ (-던, -았/었던, -더라고요) và các cấu trúc suy luận, đối chiếu nâng cao.

Trọng tâm ngữ pháp & Mẹo thi TOPIK – Trung cấp 4

  1. 1. Câu sai khiến & Câu bị động (사동사 -이/히/리/기/우/추-, -게 하다 | 피동사 -이/히/리/기-, -아/어지다)

    ★★★★★

    Cấu trúc: V + -이/히/리/기/우/추- | V + -게 하다 | V + -이/히/리/기- | V + -아/어지다

    Lưu ý trọng tâm: Phân biệt tiểu từ đi kèm: Câu bị động thường dùng 'N이/가 N에게/한테 (hoặc 에 의해) V-피동'; câu sai khiến ngoại động từ dùng 'N이/가 N에게 N을/를 V-사동'.

  2. 2. Trích dẫn gián tiếp rút gọn & Hỏi xác nhận (-대요/-래요/-재요/-냬요 & -다고요?/-냐고요?)

    ★★★★★

    Cấu trúc: -ㄴ/는대요, (이)래요, -(으)래요, -재요, -냬요 | -다고요?, -(으)냐고요?, -자고요?, -(으)라고요?

    Lưu ý trọng tâm: Chú ý hai nghĩa của '-(으)래요': (1) Danh từ + (이)래요 = '(이)라고 해요' (nghe nói là N); (2) Động từ + -(으)래요 = '-(으)라고 해요' (bảo là hãy làm V).

  3. 3. Định ngữ & Đuôi hồi tưởng quá khứ (-던, -았/었던, -더라고요)

    ★★★★★

    Cấu trúc: V/A + -던 N | V/A + -았/었던 N | V/A + -더라고요

    Lưu ý trọng tâm: '-던 N' chỉ hành động lặp đi lặp lại hoặc đang làm dở trong quá khứ (예: 마시던 커피); '-았/었던 N' chỉ hành động đã kết thúc hoàn toàn trong quá khứ.

  4. 4. Phỏng đoán khách quan & Trạng thái kết quả (-나 보다/-(으)ㄴ가 보다, -(으)ㄴ/는 모양이다, -아/어 놓다/두다, -아/어 있다)

    ★★★★★

    Cấu trúc: V-나 보다 / A-(으)ㄴ가 보다 | V/A-(으)ㄴ/는 모양이다 | V-아/어 놓다(두다) | V-아/어 있다

    Lưu ý trọng tâm: '-아/어 놓다/두다' đi với ngoại động từ (có tân ngữ 을/를, 예: 창문을 열어 놓다); còn '-아/어 있다' chỉ đi với nội động từ/bị động từ (예: 창문이 열려 있다, 의자에 앉아 있다).