KIIP 5 · 70h · 한국사회이해 기본
Từ vựng tiếng Hàn KIIP 5 · 70h · Bài 7
53 từ · bấm vào thẻ để hiện phiên âm/nghĩa khi đang ẩn, bấm loa để nghe.
- 1대비하다
daebihada
đối phó, phòng bị
복지 발전을 촉진하기 위해 관련 제도를 적극적으로 대비해야 합니다.
bokji baljeoneul chokjinhagi wihae gwanryeon jedoreul jeokgeukjeokeuro daebihaeya hapnida.
Để thúc đẩy phát triển phúc lợi, các hệ thống liên quan phải được chuẩn bị tích cực.
- 2고용보험
goyongboheom
Bảo hiểm lao động, bảo hiểm thất nghiệp
한국 사회의 복지 특성을 올바르게 파악하려면 고용보험을 깊이 이해할 필요가 있습니다.
hanguk sahoeui bokji teukseongeul olbareuge paakharyeomyeon goyongboheomeul gipi ihaehal pilyoga issseupnida.
Để hiểu đúng đặc điểm phúc lợi của xã hội Hàn Quốc, cần phải hiểu sâu sắc về bảo hiểm việc làm.
- 3국민연금
gukminyeongeum
Chế độ lương hưu quốc dân
다양한 사회적 논의 과정에서 국민연금이 중요한 판단 기준으로 활용되고 있습니다.
dayanghan sahoejeok nonui gwajeongeseo gukminyeongeumi jungyohan pandan gijuneuro hwalyongdoego issseupnida.
Lương hưu quốc gia được sử dụng như một tiêu chuẩn đánh giá quan trọng trong các cuộc thảo luận xã hội khác nhau.
- 4산업재해보상보험
saneopjaehaebosangboheom
bảo hiểm bồi thường tai nạn công nghiệp
현대 한국에서는 복지 발전과 더불어 산업재해보상보험이 더욱 많은 주목을 받게 되었습니다.
hyeondae hangukeseoneun bokji baljeongwa deobuleo saneopjaehaebosangboheomi deouk manheun jumokeul batge doeeossseupnida.
Ở Hàn Quốc hiện đại, cùng với sự phát triển của phúc lợi xã hội, bảo hiểm bồi thường tai nạn lao động đã nhận được nhiều sự quan tâm hơn.
- 5해고되다
haegodoeda
bị sa thải, bị đuổi việc
기술 발전과 사회적 요구에 힘입어 새로운 기준이 마련되고 신속하게 해고되었습니다.
gisul baljeongwa sahoejeok yogue himipeo saeroun gijuni maryeondoego sinsokhage haegodoeeossseupnida.
Được thúc đẩy bởi những tiến bộ công nghệ và nhu cầu xã hội, các tiêu chuẩn mới đã được thiết lập và nhanh chóng bị loại bỏ.
- 6금전적
geumjeonjeok
về tiền bạc, tính vật chất
관련 제도와 규정을 자세히 살펴보면 금전적과 관련된 상세한 내용을 확인할 수 있습니다.
gwanryeon jedowa gyujeongeul jasehi salpyeobomyeon geumjeonjeokgwa gwanryeondoen sangsehan naeyongeul hwakinhal su issseupnida.
Nếu bạn xem xét kỹ các hệ thống và quy định có liên quan, bạn có thể tìm thấy thông tin tài chính chi tiết.
- 7수준
sujun
mức tiêu chuẩn
사회 통합과 조화로운 공동체를 구축하기 위해 수준을 존중하는 태도가 요구됩니다.
sahoe tonghapgwa johwaroun gongdongchereul guchukhagi wihae sujuneul jonjunghaneun taedoga yogudoepnida.
Cần có thái độ tôn trọng chất lượng để xây dựng sự hòa nhập xã hội và một cộng đồng hài hòa.
- 8저소득층
jeosodeukcheung
tầng lớp thu nhập thấp
복지 관련 법령과 제도는 저소득층으로 인해 점진적으로 개선되어 왔습니다.
bokji gwanryeon beopryeonggwa jedoneun jeosodeukcheungeuro inhae jeomjinjeokeuro gaeseondoeeo wassseupnida.
Các luật và hệ thống liên quan đến phúc lợi đã dần được cải thiện do dân số có thu nhập thấp.
- 9생계비
saenggyebi
sinh hoạt phí, chi tiêu sinh hoạt
전문가들은 복지 환경의 급격한 변화에 맞춰 생계비를 체계적으로 관리해야 한다고 조언합니다.
jeonmungadeuleun bokji hwangyeongui geupgyeokhan byeonhwae majchwo saenggyebireul chegyejeokeuro gwanrihaeya handago joeonhapnida.
Các chuyên gia khuyên rằng chi phí sinh hoạt phải được quản lý một cách có hệ thống phù hợp với những thay đổi nhanh chóng của môi trường phúc lợi.
- 10소득
sodeuk
thu nhập
역사적 전통과 현대 사회를 잇는 중요한 연결고리로서 소득은 큰 가치를 지닙니다.
yeoksajeok jeontonggwa hyeondae sahoereul isneun jungyohan yeongyeolgoriroseo sodeukeun keun gachireul jinipnida.
Là mối liên kết quan trọng giữa truyền thống lịch sử và xã hội hiện đại, thu nhập có giá trị rất lớn.
- 11갑작스럽다
gapjakseureopda
bất ngờ, đột ngột, bỗng dưng
서로를 배려하고 화합하는 복지 문화를 만들기 위해서는 갑작스러운 사회적 태도가 매우 소중합니다.
seororeul baeryeohago hwahaphaneun bokji munhwareul mandeulgi wihaeseoneun gapjakseureoun sahoejeok taedoga maeu sojunghapnida.
Để tạo ra một nền văn hóa phúc lợi quan tâm lẫn nhau và hòa hợp, những thái độ xã hội đột ngột là rất quan trọng.
- 12당하다
danghada
gặp phải, bị
모든 구성원이 상호 존중과 협력의 원칙에 따라 투명하게 당하는 것이 바람직합니다.
modeun guseongwoni sangho jonjunggwa hyeopryeokui wonchike ttara tumyeonghage danghaneun geosi baramjikhapnida.
Điều mong muốn là tất cả các thành viên đều được đối xử minh bạch theo nguyên tắc tôn trọng và hợp tác lẫn nhau.
- 13생계
saenggye
sinh kế, kế sinh nhai
복지 분야에서 생계는 매우 핵심적인 개념으로 다루어집니다.
bokji bunyaeseo saenggyeneun maeu haeksimjeokin gaenyeomeuro darueojipnida.
Trong lĩnh vực phúc lợi, sinh kế được coi là một khái niệm rất cốt lõi.
- 14곤란하다
gonranhada
khó khăn (Lâm vào tình cảnh rất khốn khó)
변화하는 시대적 흐름에 능동적으로 대처하기 위해 구성원 모두가 힘을 모아 곤란하기로 했습니다.
byeonhwahaneun sidaejeok heureume neungdongjeokeuro daecheohagi wihae guseongwon moduga himeul moa gonranhagiro haessseupnida.
Để chủ động ứng phó với xu hướng thay đổi của thời đại, tất cả các thành viên đã quyết định chung sức.
- 15콜센터
kolsenteo
(Call center) tổng đài
다양한 사회적 논의 과정에서 콜센터가 중요한 판단 기준으로 활용되고 있습니다.
dayanghan sahoejeok nonui gwajeongeseo kolsenteoga jungyohan pandan gijuneuro hwalyongdoego issseupnida.
Trung tâm cuộc gọi được sử dụng như một tiêu chuẩn đánh giá quan trọng trong các cuộc thảo luận xã hội khác nhau.
- 16재난상황
jaenansanghwang
tình huống tai nạn, hoạn nạn
현대 한국에서는 복지 발전과 더불어 재난상황이 더욱 많은 주목을 받게 되었습니다.
hyeondae hangukeseoneun bokji baljeongwa deobuleo jaenansanghwangi deouk manheun jumokeul batge doeeossseupnida.
Ở Hàn Quốc hiện đại, các tình huống thiên tai đã nhận được nhiều sự quan tâm hơn cùng với sự phát triển của phúc lợi.
- 17지진
jijin
động đất
시민들의 일상생활 속에서 지진은 밀접한 관련을 맺으며 유지되고 있습니다.
simindeului ilsangsaenghwal sokeseo jijineun miljeophan gwanryeoneul maejeumyeo yujidoego issseupnida.
Động đất có liên quan chặt chẽ đến cuộc sống hàng ngày của người dân.
- 18전염병
jeonyeombyeong
bệnh truyền nhiễm
관련 제도와 규정을 자세히 살펴보면 전염병과 관련된 상세한 내용을 확인할 수 있습니다.
gwanryeon jedowa gyujeongeul jasehi salpyeobomyeon jeonyeombyeonggwa gwanryeondoen sangsehan naeyongeul hwakinhal su issseupnida.
Nếu bạn xem kỹ các hệ thống và quy định có liên quan, bạn có thể tìm thấy thông tin chi tiết liên quan đến các bệnh truyền nhiễm.
- 19확산
hwaksan
sự lan rộng, sự phát triển
사회 통합과 조화로운 공동체를 구축하기 위해 확산을 존중하는 태도가 요구됩니다.
sahoe tonghapgwa johwaroun gongdongchereul guchukhagi wihae hwaksaneul jonjunghaneun taedoga yogudoepnida.
Cần phải có thái độ tôn trọng sự phổ biến để xây dựng sự hội nhập xã hội và cộng đồng hài hòa.
- 20지원금
jiwongeum
tiền hỗ trợ, tiền tài trợ
복지 관련 법령과 제도는 지원금으로 인해 점진적으로 개선되어 왔습니다.
bokji gwanryeon beopryeonggwa jedoneun jiwongeumeuro inhae jeomjinjeokeuro gaeseondoeeo wassseupnida.
Các luật và hệ thống liên quan đến phúc lợi đã dần được cải thiện nhờ các khoản trợ cấp.
- 21감염
gamyeom
sự lây nhiễm
전문가들은 복지 환경의 급격한 변화에 맞춰 감염을 체계적으로 관리해야 한다고 조언합니다.
jeonmungadeuleun bokji hwangyeongui geupgyeokhan byeonhwae majchwo gamyeomeul chegyejeokeuro gwanrihaeya handago joeonhapnida.
Các chuyên gia khuyên rằng tình trạng lây nhiễm phải được quản lý một cách có hệ thống để ứng phó với những thay đổi nhanh chóng trong môi trường phúc lợi.
- 22활성화
hwalseonghwa
sự phát triển, sự thúc đẩy phát triển
역사적 전통과 현대 사회를 잇는 중요한 연결고리로서 활성화는 큰 가치를 지닙니다.
yeoksajeok jeontonggwa hyeondae sahoereul isneun jungyohan yeongyeolgoriroseo hwalseonghwaneun keun gachireul jinipnida.
Là một mắt xích quan trọng giữa truyền thống lịch sử và xã hội hiện đại, việc hồi sinh có giá trị to lớn.
- 23취약가정
chwiyakgajeong
gia đình yếu kém
공공 기관과 교육 현장에서는 취약가정과 관련된 다양한 지원 프로그램을 마련하고 있습니다.
gonggong gigwangwa gyoyuk hyeonjangeseoneun chwiyakgajeonggwa gwanryeondoen dayanghan jiwon peurogeuraemeul maryeonhago issseupnida.
Các tổ chức công cộng và cơ sở giáo dục đang chuẩn bị các chương trình hỗ trợ khác nhau liên quan đến các gia đình dễ bị tổn thương.
- 24기초생활수급자
gichosaenghwalsugeupja
người nhận trợ cấp sinh hoạt cơ bản
미래 사회의 지속 가능한 성장을 위해서는 기초생활수급자가 올바르게 정착되는 것이 필수적입니다.
mirae sahoeui jisok ganeunghan seongjangeul wihaeseoneun gichosaenghwalsugeupjaga olbareuge jeongchakdoeneun geosi pilsujeokipnida.
Để xã hội tương lai phát triển bền vững, điều cần thiết là những người nhận sinh kế cơ bản phải được thiết lập phù hợp.
- 25나머지
nameoji
phần còn lại
복지 분야에서 나머지는 매우 핵심적인 개념으로 다루어집니다.
bokji bunyaeseo nameojineun maeu haeksimjeokin gaenyeomeuro darueojipnida.
Trong lĩnh vực phúc lợi, những điều còn lại được coi là những khái niệm rất cốt lõi.
- 26카드 포인트
kadeu pointeu
(card point) điểm tích lũy trên thẻ
한국 사회의 복지 특성을 올바르게 파악하려면 카드 포인트를 깊이 이해할 필요가 있습니다.
hanguk sahoeui bokji teukseongeul olbareuge paakharyeomyeon kadeu pointeureul gipi ihaehal pilyoga issseupnida.
Để hiểu đúng về đặc điểm phúc lợi của xã hội Hàn Quốc, cần phải hiểu sâu sắc về điểm của quân bài.
- 27소비쿠폰
sobikupon
phiếu mua hàng/phiếu giảm giá tiêu dùng
다양한 사회적 논의 과정에서 소비쿠폰이 중요한 판단 기준으로 활용되고 있습니다.
dayanghan sahoejeok nonui gwajeongeseo sobikuponi jungyohan pandan gijuneuro hwalyongdoego issseupnida.
Phiếu giảm giá tiêu dùng được sử dụng như một tiêu chuẩn đánh giá quan trọng trong các cuộc thảo luận xã hội khác nhau.
- 28상품권
sangpumgwon
thẻ quà tặng, phiếu mua hàng
현대 한국에서는 복지 발전과 더불어 상품권이 더욱 많은 주목을 받게 되었습니다.
hyeondae hangukeseoneun bokji baljeongwa deobuleo sangpumgwoni deouk manheun jumokeul batge doeeossseupnida.
Ở Hàn Quốc hiện đại, phiếu quà tặng đã nhận được nhiều sự quan tâm hơn cùng với sự phát triển của phúc lợi.
- 29원칙적
wonchikjeok
mang tính nguyên tắc, theo nguyên tắc
시민들의 일상생활 속에서 원칙적은 밀접한 관련을 맺으며 유지되고 있습니다.
simindeului ilsangsaenghwal sokeseo wonchikjeokeun miljeophan gwanryeoneul maejeumyeo yujidoego issseupnida.
Các nguyên tắc có liên quan chặt chẽ và được duy trì trong đời sống hàng ngày của người dân.
- 30난민
nanmin
người bị nạn, nạn nhân
관련 제도와 규정을 자세히 살펴보면 난민과 관련된 상세한 내용을 확인할 수 있습니다.
gwanryeon jedowa gyujeongeul jasehi salpyeobomyeon nanmingwa gwanryeondoen sangsehan naeyongeul hwakinhal su issseupnida.
Nếu bạn xem kỹ các hệ thống và quy định có liên quan, bạn có thể tìm thấy thông tin chi tiết liên quan đến người tị nạn.
- 31인정되다
injeongdoeda
được công nhận, được thừa nhận
새로운 정책과 지원 제도가 안정적으로 인정되어 주민들의 만족도가 크게 높아졌습니다.
saeroun jeongchaekgwa jiwon jedoga anjeongjeokeuro injeongdoeeo jumindeului manjokdoga keuge nopajyeossseupnida.
Sự hài lòng của người dân tăng lên đáng kể khi các chính sách và hệ thống hỗ trợ mới được công nhận ổn định.
- 32주체적
juchejeok
mang tính chất chủ thể
복지 관련 법령과 제도는 주체적으로 인해 점진적으로 개선되어 왔습니다.
bokji gwanryeon beopryeonggwa jedoneun juchejeokeuro inhae jeomjinjeokeuro gaeseondoeeo wassseupnida.
Các luật và hệ thống liên quan đến phúc lợi đã dần được cải thiện nhờ những nỗ lực độc lập.
- 33운영되다
unyeongdoeda
được điều hành, được vận hành
사회 전반의 투명성과 공정성을 확립하는 과정에서 관련 법안이 순조롭게 운영되었습니다.
sahoe jeonbanui tumyeongseonggwa gongjeongseongeul hwakriphaneun gwajeongeseo gwanryeon beopani sunjoropge unyeongdoeeossseupnida.
Pháp luật liên quan được thực hiện thuận lợi trong quá trình thiết lập sự minh bạch và công bằng trong toàn xã hội.
- 34신생아
sinsaenga
trẻ sơ sinh
역사적 전통과 현대 사회를 잇는 중요한 연결고리로서 신생아는 큰 가치를 지닙니다.
yeoksajeok jeontonggwa hyeondae sahoereul isneun jungyohan yeongyeolgoriroseo sinsaenganeun keun gachireul jinipnida.
Là một mắt xích quan trọng giữa truyền thống lịch sử và xã hội hiện đại, trẻ sơ sinh có giá trị rất lớn.
- 35법무부
beopmubu
bộ tư pháp
공공 기관과 교육 현장에서는 법무부와 관련된 다양한 지원 프로그램을 마련하고 있습니다.
gonggong gigwangwa gyoyuk hyeonjangeseoneun beopmubuwa gwanryeondoen dayanghan jiwon peurogeuraemeul maryeonhago issseupnida.
Các tổ chức công cộng và cơ sở giáo dục đang chuẩn bị các chương trình hỗ trợ khác nhau liên quan đến Bộ Tư pháp.
- 36여성가족부
yeoseonggajokbu
Bộ bình đẳng giới, Bộ phụ nữ và gia đình
미래 사회의 지속 가능한 성장을 위해서는 여성가족부가 올바르게 정착되는 것이 필수적입니다.
mirae sahoeui jisok ganeunghan seongjangeul wihaeseoneun yeoseonggajokbuga olbareuge jeongchakdoeneun geosi pilsujeokipnida.
Để xã hội tương lai phát triển bền vững, điều cần thiết là phải thành lập Bộ Bình đẳng giới và Gia đình.
- 37고용노동부
goyongnodongbu
Bộ Việc làm và Lao động
복지 분야에서 고용노동부는 매우 핵심적인 개념으로 다루어집니다.
bokji bunyaeseo goyongnodongbuneun maeu haeksimjeokin gaenyeomeuro darueojipnida.
Trong lĩnh vực phúc lợi, Bộ Việc làm và Lao động được coi là một khái niệm rất cốt lõi.
- 38신분증
sinbunjeung
chứng minh thư, giấy tờ tùy thân
한국 사회의 복지 특성을 올바르게 파악하려면 신분증을 깊이 이해할 필요가 있습니다.
hanguk sahoeui bokji teukseongeul olbareuge paakharyeomyeon sinbunjeungeul gipi ihaehal pilyoga issseupnida.
Để hiểu đúng đặc điểm phúc lợi của xã hội Hàn Quốc, cần phải hiểu sâu sắc về thẻ căn cước.
- 39허가
heoga
sự cho phép
다양한 사회적 논의 과정에서 허가가 중요한 판단 기준으로 활용되고 있습니다.
dayanghan sahoejeok nonui gwajeongeseo heogaga jungyohan pandan gijuneuro hwalyongdoego issseupnida.
Sự cho phép được sử dụng như một tiêu chuẩn đánh giá quan trọng trong các quá trình thảo luận xã hội khác nhau.
- 40이주
iju
sự di trú, sự di dân, sự di cư
현대 한국에서는 복지 발전과 더불어 이주가 더욱 많은 주목을 받게 되었습니다.
hyeondae hangukeseoneun bokji baljeongwa deobuleo ijuga deouk manheun jumokeul batge doeeossseupnida.
Ở Hàn Quốc hiện đại, vấn đề di cư đã nhận được nhiều sự quan tâm hơn cùng với sự phát triển của phúc lợi.
- 41위기
wigi
nguy cơ, khủng hoảng
시민들의 일상생활 속에서 위기는 밀접한 관련을 맺으며 유지되고 있습니다.
simindeului ilsangsaenghwal sokeseo wigineun miljeophan gwanryeoneul maejeumyeo yujidoego issseupnida.
Khủng hoảng liên quan mật thiết đến đời sống thường ngày của người dân.
- 42상담원
sangdamwon
nhân viên tư vấn, tư vấn viên
관련 제도와 규정을 자세히 살펴보면 상담원과 관련된 상세한 내용을 확인할 수 있습니다.
gwanryeon jedowa gyujeongeul jasehi salpyeobomyeon sangdamwongwa gwanryeondoen sangsehan naeyongeul hwakinhal su issseupnida.
Nếu bạn xem kỹ các hệ thống và quy định có liên quan, bạn có thể tìm thấy thông tin chi tiết liên quan đến nhân viên tư vấn.
- 43권익
gwonik
quyền ích, quyền lợi và lợi ích
사회 통합과 조화로운 공동체를 구축하기 위해 권익을 존중하는 태도가 요구됩니다.
sahoe tonghapgwa johwaroun gongdongchereul guchukhagi wihae gwonikeul jonjunghaneun taedoga yogudoepnida.
Cần có thái độ tôn trọng quyền và lợi ích để xây dựng sự hòa nhập xã hội và một cộng đồng hài hòa.
- 44홀어머니
holeomeoni
người mẹ góa bụa
복지 관련 법령과 제도는 홀어머니로 인해 점진적으로 개선되어 왔습니다.
bokji gwanryeon beopryeonggwa jedoneun holeomeoniro inhae jeomjinjeokeuro gaeseondoeeo wassseupnida.
Luật pháp và hệ thống liên quan đến phúc lợi dần dần được cải thiện nhờ các bà mẹ đơn thân.
- 45밀리다
milrida
dồn lại, ứ lại, tồn đọng
복지 발전을 이루기 위해서는 무엇보다 기본 원칙을 충실히 밀리어 가는 과정이 요구됩니다.
bokji baljeoneul irugi wihaeseoneun mueosboda gibon wonchikeul chungsilhi milrieo ganeun gwajeongi yogudoepnida.
Để đạt được sự phát triển phúc lợi, hơn bất cứ điều gì khác, cần phải có một quá trình theo đuổi một cách trung thành các nguyên tắc cơ bản.
- 46수개월
sugaewol
một vài tháng, mấy tháng
역사적 전통과 현대 사회를 잇는 중요한 연결고리로서 수개월은 큰 가치를 지닙니다.
yeoksajeok jeontonggwa hyeondae sahoereul isneun jungyohan yeongyeolgoriroseo sugaewoleun keun gachireul jinipnida.
Là mối liên kết quan trọng giữa truyền thống lịch sử và xã hội hiện đại, những tháng này có giá trị rất lớn.
- 47겪다
gyeokda
trải qua, trải nghiệm, đối mặt
우리 사회의 긍정적인 발전을 위해 모두가 솔선수범하여 겪는 노력을 기울이고 있습니다.
uri sahoeui geungjeongjeokin baljeoneul wihae moduga solseonsubeomhayeo gyeokneun noryeokeul giuligo issseupnida.
Mọi người đều đi đầu và nỗ lực vì sự phát triển tích cực của xã hội chúng ta.
- 48법률
beopryul
pháp luật, quy định của pháp luật
미래 사회의 지속 가능한 성장을 위해서는 법률이 올바르게 정착되는 것이 필수적입니다.
mirae sahoeui jisok ganeunghan seongjangeul wihaeseoneun beopryuli olbareuge jeongchakdoeneun geosi pilsujeokipnida.
Để xã hội tương lai phát triển bền vững, điều cần thiết là luật pháp phải được thiết lập đúng đắn.
- 49자문
jamun
sự tư vấn
복지 분야에서 자문은 매우 핵심적인 개념으로 다루어집니다.
bokji bunyaeseo jamuneun maeu haeksimjeokin gaenyeomeuro darueojipnida.
Trong lĩnh vực phúc lợi, tham vấn được coi là một khái niệm rất cốt lõi.
- 50장벽
jangbyeok
bức tường, vách ngăn
한국 사회의 복지 특성을 올바르게 파악하려면 장벽을 깊이 이해할 필요가 있습니다.
hanguk sahoeui bokji teukseongeul olbareuge paakharyeomyeon jangbyeokeul gipi ihaehal pilyoga issseupnida.
Để hiểu đúng đặc điểm phúc lợi của xã hội Hàn Quốc, chúng ta cần hiểu sâu sắc những rào cản.
- 51챙기다
chaenggida
chăm sóc, săn sóc
복지 문화 속에서 서로를 배려하며 함께 챙기는 태도는 매우 가치 있는 일입니다.
bokji munhwa sokeseo seororeul baeryeohamyeo hamkke chaenggineun taedoneun maeu gachi issneun ilipnida.
Trong nền văn hóa phúc lợi, thái độ ân cần và chăm sóc lẫn nhau là rất có giá trị.
- 52수많다
sumanhda
vô số, rất nhiều
우리 사회의 긍정적인 발전을 위해 모두가 솔선수범하여 수많는 노력을 기울이고 있습니다.
uri sahoeui geungjeongjeokin baljeoneul wihae moduga solseonsubeomhayeo sumanhneun noryeokeul giuligo issseupnida.
Mọi người đều đi đầu và nỗ lực không ngừng vì sự phát triển tích cực của xã hội chúng ta.
- 53커뮤니티
keomyuniti
(community) cộng đồng
시민들의 일상생활 속에서 커뮤니티는 밀접한 관련을 맺으며 유지되고 있습니다.
simindeului ilsangsaenghwal sokeseo keomyunitineun miljeophan gwanryeoneul maejeumyeo yujidoego issseupnida.
Trong đời sống hằng ngày của người dân, các cộng đồng có mối quan hệ mật thiết và được duy trì.
Hệ thống bài học tiếng Hàn & luyện thi TOPIK
Trọn bộ lộ trình tự học tiếng Hàn từ bảng chữ cái đến nâng cao: từ vựng theo giáo trình, từ vựng chuyên ngành, ngữ pháp và hội thoại.