Từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành Văn học
120 từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành Văn học (문학) thường gặp trong công việc, học tập và phiên dịch. Mỗi từ có phiên âm, nghĩa, câu ví dụ thực tế và audio, phù hợp cho người đi làm tại Hàn Quốc, du học sinh và người luyện thi EPS-TOPIK.
- 1문학
munhak
Văn học
작가가 깊은 사유와 예술적 감성으로 문학을 아름답게 표현했습니다.
jakgaga gipeun sayuwa yesuljeok gamseongeuro munhakeul areumdapge pyohyeonhaessseupnida.
Tác giả thể hiện văn học một cách đẹp đẽ với tư tưởng sâu sắc và cảm thụ nghệ thuật.
- 2소설
soseol
Tiểu thuyết
독자가 책을 읽으며 작품 속 소설의 깊은 의미를 음미합니다.
dokjaga chaekeul ilgeumyeo jakpum sok soseolui gipeun uimireul eummihapnida.
Khi người đọc đọc cuốn sách, họ sẽ cảm nhận được ý nghĩa sâu sắc của cuốn tiểu thuyết.
- 3시
si
Thơ
문학적 감동과 예술적 완성도를 높이는 데 시가 큰 기여를 합니다.
munhakjeok gamdonggwa yesuljeok wanseongdoreul nopineun de siga keun giyeoreul hapnida.
Thơ góp phần rất lớn trong việc nâng cao cảm xúc văn chương và sự hoàn thiện nghệ thuật.
- 4극
geuk
Kịch
극은 인간의 내면세계와 삶의 진실을 탐구하는 문학적 장치입니다.
geukeun inganui naemyeonsegyewa salmui jinsileul tamguhaneun munhakjeok jangchiipnida.
Vở kịch là một phương tiện văn học khám phá thế giới nội tâm của con người và chân lý cuộc sống.
- 5작가
jakga
Tác giả, nhà văn
평론가가 비평문에서 이번 작품의 작가를 높이 평가했습니다.
pyeongrongaga bipyeongmuneseo ibeon jakpumui jakgareul nopi pyeonggahaessseupnida.
Nhà phê bình đánh giá cao tác giả của tác phẩm này trong bài phê bình của mình.
- 6캐릭터
kaerikteo
Nhân vật
시대를 뛰어넘어 독자들에게 감동을 주는 캐릭터의 가치를 발견했습니다.
sidaereul ttwieoneomeo dokjadeulege gamdongeul juneun kaerikteoui gachireul balgyeonhaessseupnida.
Tôi khám phá ra giá trị của những nhân vật khiến độc giả cảm động vượt thời gian.
- 7플롯
peulros
Cốt truyện
창작 과정에서 언어의 섬세한 결을 살려 플롯을 형상화했습니다.
changjak gwajeongeseo eoneoui seomsehan gyeoleul salryeo peulroseul hyeongsanghwahaessseupnida.
Trong quá trình sáng tạo, cốt truyện được định hình bằng cách tận dụng kết cấu tinh tế của ngôn ngữ.
- 8서사
seosa
Nghệ thuật kể chuyện
고전과 현대 문학을 아우르며 서사의 예술적 아름다움을 연구합니다.
gojeongwa hyeondae munhakeul aureumyeo seosaui yesuljeok areumdaumeul yeonguhapnida.
Chúng tôi nghiên cứu vẻ đẹp nghệ thuật của câu chuyện kể, bao gồm cả văn học cổ điển và đương đại.
- 9비평
bipyeong
Nhận xét, phê bình
작가가 깊은 사유와 예술적 감성으로 비평을 아름답게 표현했습니다.
jakgaga gipeun sayuwa yesuljeok gamseongeuro bipyeongeul areumdapge pyohyeonhaessseupnida.
Tác giả thể hiện sự phê phán một cách đẹp đẽ bằng tư duy sâu sắc và cảm thụ nghệ thuật.
- 10언어학
eoneohak
Ngôn ngữ học
독자가 책을 읽으며 작품 속 언어학의 깊은 의미를 음미합니다.
dokjaga chaekeul ilgeumyeo jakpum sok eoneohakui gipeun uimireul eummihapnida.
Khi đọc sách, người đọc đánh giá cao ý nghĩa sâu xa của ngôn ngữ học trong tác phẩm.
- 11풍경
punggyeong
Phong cảnh
문학적 감동과 예술적 완성도를 높이는 데 풍경이 큰 기여를 합니다.
munhakjeok gamdonggwa yesuljeok wanseongdoreul nopineun de punggyeongi keun giyeoreul hapnida.
Phong cảnh góp phần rất lớn trong việc nâng cao cảm xúc văn chương và sự hoàn thiện nghệ thuật.
- 12철학
cheolhak
Triết học
철학은 인간의 내면세계와 삶의 진실을 탐구하는 문학적 장치입니다.
cheolhakeun inganui naemyeonsegyewa salmui jinsileul tamguhaneun munhakjeok jangchiipnida.
Triết học là một công cụ văn học khám phá thế giới nội tâm của con người và chân lý cuộc sống.
- 13역사
yeoksa
Lịch sử
평론가가 비평문에서 이번 작품의 역사를 높이 평가했습니다.
pyeongrongaga bipyeongmuneseo ibeon jakpumui yeoksareul nopi pyeonggahaessseupnida.
Nhà phê bình đánh giá cao lịch sử của tác phẩm này trong bài phê bình của mình.
- 14전통
jeontong
Truyền thống
시대를 뛰어넘어 독자들에게 감동을 주는 전통의 가치를 발견했습니다.
sidaereul ttwieoneomeo dokjadeulege gamdongeul juneun jeontongui gachireul balgyeonhaessseupnida.
Tôi khám phá ra giá trị truyền thống vượt thời gian và chạm đến người đọc.
- 15상징
sangjing
Biểu tượng
창작 과정에서 언어의 섬세한 결을 살려 상징을 형상화했습니다.
changjak gwajeongeseo eoneoui seomsehan gyeoleul salryeo sangjingeul hyeongsanghwahaessseupnida.
Trong quá trình sáng tạo, kết cấu tinh tế của ngôn ngữ đã được sử dụng để định hình các biểu tượng.
- 16심벌리즘
simbeolrijeum
Tượng trưng học
고전과 현대 문학을 아우르며 심벌리즘의 예술적 아름다움을 연구합니다.
gojeongwa hyeondae munhakeul aureumyeo simbeolrijeumui yesuljeok areumdaumeul yeonguhapnida.
Chúng tôi nghiên cứu vẻ đẹp nghệ thuật của chủ nghĩa tượng trưng, bao gồm văn học cổ điển và đương đại.
- 17인물
inmul
Nhân vật
작가가 깊은 사유와 예술적 감성으로 인물을 아름답게 표현했습니다.
jakgaga gipeun sayuwa yesuljeok gamseongeuro inmuleul areumdapge pyohyeonhaessseupnida.
Tác giả thể hiện nhân vật một cách đẹp đẽ với tư duy sâu sắc và cảm thụ nghệ thuật.
- 18대사
daesa
Lời thoại
독자가 책을 읽으며 작품 속 대사의 깊은 의미를 음미합니다.
dokjaga chaekeul ilgeumyeo jakpum sok daesaui gipeun uimireul eummihapnida.
Khi người đọc đọc cuốn sách, họ sẽ cảm nhận được ý nghĩa sâu xa của những câu chữ trong tác phẩm.
- 19소재
sojae
Đề tài
문학적 감동과 예술적 완성도를 높이는 데 소재가 큰 기여를 합니다.
munhakjeok gamdonggwa yesuljeok wanseongdoreul nopineun de sojaega keun giyeoreul hapnida.
Chất liệu góp phần rất lớn trong việc nâng cao cảm xúc văn học và sự hoàn thiện nghệ thuật.
- 20비극
bigeuk
Bi kịch
비극은 인간의 내면세계와 삶의 진실을 탐구하는 문학적 장치입니다.
bigeukeun inganui naemyeonsegyewa salmui jinsileul tamguhaneun munhakjeok jangchiipnida.
Bi kịch là một công cụ văn học khám phá thế giới nội tâm của con người và sự thật của cuộc sống.
- 21희곡
huigok
Hài kịch
평론가가 비평문에서 이번 작품의 희곡을 높이 평가했습니다.
pyeongrongaga bipyeongmuneseo ibeon jakpumui huigokeul nopi pyeonggahaessseupnida.
Nhà phê bình đánh giá cao vở kịch này trong bài phê bình của mình.
- 22소리
sori
Âm thanh, tiếng vang
시대를 뛰어넘어 독자들에게 감동을 주는 소리의 가치를 발견했습니다.
sidaereul ttwieoneomeo dokjadeulege gamdongeul juneun soriui gachireul balgyeonhaessseupnida.
Chúng tôi đã khám phá ra giá trị của âm thanh có thể lay động độc giả vượt thời gian.
- 23미적 감각
mijeok gamgak
Giác quan nghệ thuật
창작 과정에서 언어의 섬세한 결을 살려 미적 감각을 형상화했습니다.
changjak gwajeongeseo eoneoui seomsehan gyeoleul salryeo mijeok gamgakeul hyeongsanghwahaessseupnida.
Trong quá trình sáng tạo, kết cấu tinh tế của ngôn ngữ đã được tận dụng để tạo cảm giác thẩm mỹ.
- 24창작
changjak
Sáng tạo
고전과 현대 문학을 아우르며 창작의 예술적 아름다움을 연구합니다.
gojeongwa hyeondae munhakeul aureumyeo changjakui yesuljeok areumdaumeul yeonguhapnida.
Chúng tôi nghiên cứu vẻ đẹp nghệ thuật của sự sáng tạo, bao gồm văn học cổ điển và đương đại.
- 25예술
yesul
Nghệ thuật
작가가 깊은 사유와 예술적 감성으로 예술을 아름답게 표현했습니다.
jakgaga gipeun sayuwa yesuljeok gamseongeuro yesuleul areumdapge pyohyeonhaessseupnida.
Tác giả thể hiện nghệ thuật một cách đẹp đẽ với những suy nghĩ sâu sắc và cảm thụ nghệ thuật.
- 26민속학
minsokhak
Dân tộc học
독자가 책을 읽으며 작품 속 민속학의 깊은 의미를 음미합니다.
dokjaga chaekeul ilgeumyeo jakpum sok minsokhakui gipeun uimireul eummihapnida.
Khi đọc sách, người đọc sẽ cảm nhận được ý nghĩa sâu sắc của văn hóa dân gian trong tác phẩm.
- 27고전
gojeon
Cổ điển
문학적 감동과 예술적 완성도를 높이는 데 고전이 큰 기여를 합니다.
munhakjeok gamdonggwa yesuljeok wanseongdoreul nopineun de gojeoni keun giyeoreul hapnida.
Tác phẩm kinh điển góp phần rất lớn vào việc nâng cao cảm xúc văn chương và sự hoàn thiện nghệ thuật.
- 28현대
hyeondae
Hiện đại
현대는 인간의 내면세계와 삶의 진실을 탐구하는 문학적 장치입니다.
hyeondaeneun inganui naemyeonsegyewa salmui jinsileul tamguhaneun munhakjeok jangchiipnida.
Đương đại là một công cụ văn học khám phá thế giới nội tâm của con người và sự thật của cuộc sống.
- 29문화
munhwa
Văn hóa
평론가가 비평문에서 이번 작품의 문화를 높이 평가했습니다.
pyeongrongaga bipyeongmuneseo ibeon jakpumui munhwareul nopi pyeonggahaessseupnida.
Nhà phê bình đánh giá cao tính văn hóa của tác phẩm này trong bài phê bình của mình.
- 30예술가
yesulga
Nghệ sĩ
시대를 뛰어넘어 독자들에게 감동을 주는 예술가의 가치를 발견했습니다.
sidaereul ttwieoneomeo dokjadeulege gamdongeul juneun yesulgaui gachireul balgyeonhaessseupnida.
Tôi khám phá ra giá trị của những nghệ sĩ có thể lay động độc giả vượt thời gian.
- 31감정
gamjeong
Cảm xúc
창작 과정에서 언어의 섬세한 결을 살려 감정을 형상화했습니다.
changjak gwajeongeseo eoneoui seomsehan gyeoleul salryeo gamjeongeul hyeongsanghwahaessseupnida.
Trong quá trình sáng tạo, kết cấu tinh tế của ngôn ngữ đã được sử dụng để thể hiện cảm xúc.
- 32표현
pyohyeon
Biểu hiện
고전과 현대 문학을 아우르며 표현의 예술적 아름다움을 연구합니다.
gojeongwa hyeondae munhakeul aureumyeo pyohyeonui yesuljeok areumdaumeul yeonguhapnida.
Chúng tôi nghiên cứu vẻ đẹp nghệ thuật của cách diễn đạt, bao gồm văn học cổ điển và hiện đại.
- 33예술적 가치
yesuljeok gachi
Giá trị nghệ thuật
작가가 깊은 사유와 예술적 감성으로 예술적 가치를 아름답게 표현했습니다.
jakgaga gipeun sayuwa yesuljeok gamseongeuro yesuljeok gachireul areumdapge pyohyeonhaessseupnida.
Tác giả đã thể hiện một cách đẹp đẽ giá trị nghệ thuật thông qua tư duy sâu sắc và khả năng cảm thụ nghệ thuật.
- 34서정시
seojeongsi
Thơ lãng mạn
독자가 책을 읽으며 작품 속 서정시의 깊은 의미를 음미합니다.
dokjaga chaekeul ilgeumyeo jakpum sok seojeongsiui gipeun uimireul eummihapnida.
Khi người đọc đọc sách, họ sẽ cảm nhận được ý nghĩa sâu sắc của chất thơ trữ tình trong tác phẩm.
- 35역동적
yeokdongjeok
Sôi động
문학적 감동과 예술적 완성도를 높이는 데 역동적이 큰 기여를 합니다.
munhakjeok gamdonggwa yesuljeok wanseongdoreul nopineun de yeokdongjeoki keun giyeoreul hapnida.
Động lực góp phần rất lớn vào việc nâng cao cảm xúc văn học và sự hoàn thiện nghệ thuật.
- 36미학
mihak
Mỹ thuật
미학은 인간의 내면세계와 삶의 진실을 탐구하는 문학적 장치입니다.
mihakeun inganui naemyeonsegyewa salmui jinsileul tamguhaneun munhakjeok jangchiipnida.
Thẩm mỹ là một công cụ văn học khám phá thế giới nội tâm của con người và sự thật của cuộc sống.
- 37비교문학
bigyomunhak
Văn học so sánh
평론가가 비평문에서 이번 작품의 비교문학을 높이 평가했습니다.
pyeongrongaga bipyeongmuneseo ibeon jakpumui bigyomunhakeul nopi pyeonggahaessseupnida.
Nhà phê bình đánh giá cao tính chất văn học so sánh của tác phẩm này trong bài phê bình của mình.
- 38문학사
munhaksa
Lịch sử văn học
시대를 뛰어넘어 독자들에게 감동을 주는 문학사의 가치를 발견했습니다.
sidaereul ttwieoneomeo dokjadeulege gamdongeul juneun munhaksaui gachireul balgyeonhaessseupnida.
Tôi khám phá ra giá trị của lịch sử văn học khiến độc giả cảm động vượt thời gian.
- 39문학이론
munhakiron
Lý thuyết văn học
창작 과정에서 언어의 섬세한 결을 살려 문학이론을 형상화했습니다.
changjak gwajeongeseo eoneoui seomsehan gyeoleul salryeo munhakironeul hyeongsanghwahaessseupnida.
Trong quá trình sáng tạo, kết cấu tinh tế của ngôn ngữ đã được sử dụng để thể hiện lý thuyết văn học.
- 40창문
changmun
Cửa sổ (trong văn học, biểu tượng cho cửa sổ của tác giả mở ra thế giới)
고전과 현대 문학을 아우르며 창문의 예술적 아름다움을 연구합니다.
gojeongwa hyeondae munhakeul aureumyeo changmunui yesuljeok areumdaumeul yeonguhapnida.
Chúng tôi nghiên cứu vẻ đẹp nghệ thuật của cửa sổ, bao gồm văn học cổ điển và hiện đại.
- 41창작물
changjakmul
Tác phẩm sáng tạo
작가가 깊은 사유와 예술적 감성으로 창작물을 아름답게 표현했습니다.
jakgaga gipeun sayuwa yesuljeok gamseongeuro changjakmuleul areumdapge pyohyeonhaessseupnida.
Tác giả đã thể hiện một cách đẹp mắt những sáng tạo của mình bằng tư duy sâu sắc và khả năng cảm thụ nghệ thuật.
- 42예술사
yesulsa
Lịch sử nghệ thuật
독자가 책을 읽으며 작품 속 예술사의 깊은 의미를 음미합니다.
dokjaga chaekeul ilgeumyeo jakpum sok yesulsaui gipeun uimireul eummihapnida.
Khi đọc sách, người đọc đánh giá cao ý nghĩa sâu sắc về lịch sử nghệ thuật trong tác phẩm.
- 43판타지
pantaji
Fantasy
문학적 감동과 예술적 완성도를 높이는 데 판타지가 큰 기여를 합니다.
munhakjeok gamdonggwa yesuljeok wanseongdoreul nopineun de pantajiga keun giyeoreul hapnida.
Ảo tưởng góp phần rất lớn vào việc nâng cao cảm xúc văn chương và sự hoàn thiện nghệ thuật.
- 44성장 소설
seongjang soseol
Tiểu thuyết trưởng thành
성장 소설은 인간의 내면세계와 삶의 진실을 탐구하는 문학적 장치입니다.
seongjang soseoleun inganui naemyeonsegyewa salmui jinsileul tamguhaneun munhakjeok jangchiipnida.
Bildungsroman là một công cụ văn học khám phá thế giới nội tâm của con người và sự thật của cuộc sống.
- 45비교문학학
bigyomunhakhak
Nghiên cứu so sánh văn học
평론가가 비평문에서 이번 작품의 비교문학학을 높이 평가했습니다.
pyeongrongaga bipyeongmuneseo ibeon jakpumui bigyomunhakhakeul nopi pyeonggahaessseupnida.
Nhà phê bình đánh giá cao tính chất văn học so sánh của tác phẩm này trong bài phê bình của mình.
- 46문학비평
munhakbipyeong
Phê bình văn học
시대를 뛰어넘어 독자들에게 감동을 주는 문학비평의 가치를 발견했습니다.
sidaereul ttwieoneomeo dokjadeulege gamdongeul juneun munhakbipyeongui gachireul balgyeonhaessseupnida.
Tôi khám phá ra giá trị của phê bình văn học khiến độc giả cảm động vượt thời gian.
- 47예술철학
yesulcheolhak
Triết lý nghệ thuật
창작 과정에서 언어의 섬세한 결을 살려 예술철학을 형상화했습니다.
changjak gwajeongeseo eoneoui seomsehan gyeoleul salryeo yesulcheolhakeul hyeongsanghwahaessseupnida.
Trong quá trình sáng tạo, kết cấu tinh tế của ngôn ngữ được sử dụng để thể hiện triết lý nghệ thuật.
- 48감정 표현
gamjeong pyohyeon
Biểu hiện cảm xúc
고전과 현대 문학을 아우르며 감정 표현의 예술적 아름다움을 연구합니다.
gojeongwa hyeondae munhakeul aureumyeo gamjeong pyohyeonui yesuljeok areumdaumeul yeonguhapnida.
Chúng tôi nghiên cứu vẻ đẹp nghệ thuật của sự thể hiện cảm xúc, bao gồm cả văn học cổ điển và hiện đại.
- 49상상력
sangsangryeok
Sức sáng tạo
작가가 깊은 사유와 예술적 감성으로 상상력을 아름답게 표현했습니다.
jakgaga gipeun sayuwa yesuljeok gamseongeuro sangsangryeokeul areumdapge pyohyeonhaessseupnida.
Tác giả đã thể hiện một cách đẹp đẽ trí tưởng tượng của mình bằng tư duy sâu sắc và cảm thụ nghệ thuật.
- 50문학적 기법
munhakjeok gibeop
Kỹ thuật văn học
독자가 책을 읽으며 작품 속 문학적 기법의 깊은 의미를 음미합니다.
dokjaga chaekeul ilgeumyeo jakpum sok munhakjeok gibeopui gipeun uimireul eummihapnida.
Khi người đọc đọc sách, họ sẽ cảm nhận được ý nghĩa sâu xa của thủ pháp văn chương trong tác phẩm.
- 51소설가
soseolga
Tiểu thuyết gia
문학적 감동과 예술적 완성도를 높이는 데 소설가가 큰 기여를 합니다.
munhakjeok gamdonggwa yesuljeok wanseongdoreul nopineun de soseolgaga keun giyeoreul hapnida.
Các nhà tiểu thuyết góp phần to lớn vào việc nâng cao cảm xúc văn chương và sự hoàn thiện nghệ thuật.
- 52대중문학
daejungmunhak
Văn học dân gian
대중문학은 인간의 내면세계와 삶의 진실을 탐구하는 문학적 장치입니다.
daejungmunhakeun inganui naemyeonsegyewa salmui jinsileul tamguhaneun munhakjeok jangchiipnida.
Văn học đại chúng là một công cụ văn học khám phá thế giới nội tâm của con người và chân lý cuộc sống.
- 53이야기
iyagi
Câu chuyện
평론가가 비평문에서 이번 작품의 이야기를 높이 평가했습니다.
pyeongrongaga bipyeongmuneseo ibeon jakpumui iyagireul nopi pyeonggahaessseupnida.
Nhà phê bình đánh giá cao câu chuyện của tác phẩm này trong bài phê bình của mình.
- 54창작력
changjakryeok
Năng lực sáng tạo
시대를 뛰어넘어 독자들에게 감동을 주는 창작력의 가치를 발견했습니다.
sidaereul ttwieoneomeo dokjadeulege gamdongeul juneun changjakryeokui gachireul balgyeonhaessseupnida.
Tôi khám phá ra giá trị của sự sáng tạo khiến độc giả vượt thời gian.
- 55스타일
seutail
Phong cách
창작 과정에서 언어의 섬세한 결을 살려 스타일을 형상화했습니다.
changjak gwajeongeseo eoneoui seomsehan gyeoleul salryeo seutaileul hyeongsanghwahaessseupnida.
Trong quá trình sáng tạo, phong cách được định hình bằng cách tận dụng kết cấu tinh tế của ngôn ngữ.
- 56실존주의
siljonjuui
Hiện thực chủ nghĩa
고전과 현대 문학을 아우르며 실존주의의 예술적 아름다움을 연구합니다.
gojeongwa hyeondae munhakeul aureumyeo siljonjuuiui yesuljeok areumdaumeul yeonguhapnida.
Chúng tôi nghiên cứu vẻ đẹp nghệ thuật của chủ nghĩa hiện sinh, bao gồm văn học cổ điển và đương đại.
- 57예술사학
yesulsahak
Nghệ thuật học
작가가 깊은 사유와 예술적 감성으로 예술사학을 아름답게 표현했습니다.
jakgaga gipeun sayuwa yesuljeok gamseongeuro yesulsahakeul areumdapge pyohyeonhaessseupnida.
Tác giả đã diễn đạt lịch sử nghệ thuật một cách đẹp đẽ bằng tư duy sâu sắc và cảm thụ nghệ thuật.
- 58묘사
myosa
Sự mô tả
독자가 책을 읽으며 작품 속 묘사의 깊은 의미를 음미합니다.
dokjaga chaekeul ilgeumyeo jakpum sok myosaui gipeun uimireul eummihapnida.
Khi người đọc đọc cuốn sách, họ sẽ cảm nhận được ý nghĩa sâu sắc của những miêu tả trong tác phẩm.
- 59문학적 분석
munhakjeok bunseok
Phân tích văn học
문학적 감동과 예술적 완성도를 높이는 데 문학적 분석이 큰 기여를 합니다.
munhakjeok gamdonggwa yesuljeok wanseongdoreul nopineun de munhakjeok bunseoki keun giyeoreul hapnida.
Phân tích văn học góp phần rất lớn vào việc nâng cao cảm xúc văn học và sự hoàn thiện nghệ thuật.
- 60미디어 예술
midieo yesul
Nghệ thuật truyền thông
미디어 예술은 인간의 내면세계와 삶의 진실을 탐구하는 문학적 장치입니다.
midieo yesuleun inganui naemyeonsegyewa salmui jinsileul tamguhaneun munhakjeok jangchiipnida.
Nghệ thuật truyền thông là một công cụ văn học khám phá thế giới nội tâm của con người và chân lý cuộc sống.
- 61문학작품
munhakjakpum
Tác phẩm văn học
평론가가 비평문에서 이번 작품의 문학작품을 높이 평가했습니다.
pyeongrongaga bipyeongmuneseo ibeon jakpumui munhakjakpumeul nopi pyeonggahaessseupnida.
Nhà phê bình đánh giá cao chất lượng văn học của tác phẩm này trong bài phê bình của mình.
- 62실화
silhwa
Chân thực
시대를 뛰어넘어 독자들에게 감동을 주는 실화의 가치를 발견했습니다.
sidaereul ttwieoneomeo dokjadeulege gamdongeul juneun silhwaui gachireul balgyeonhaessseupnida.
Tôi khám phá ra giá trị của những câu chuyện có thật khiến độc giả cảm động vượt thời gian.
- 63글쓰기
geulsseugi
Viết lách
창작 과정에서 언어의 섬세한 결을 살려 글쓰기를 형상화했습니다.
changjak gwajeongeseo eoneoui seomsehan gyeoleul salryeo geulsseugireul hyeongsanghwahaessseupnida.
Trong quá trình sáng tạo, kết cấu tinh tế của ngôn ngữ được sử dụng để định hình chữ viết.
- 64대화
daehwa
Đối thoại
고전과 현대 문학을 아우르며 대화의 예술적 아름다움을 연구합니다.
gojeongwa hyeondae munhakeul aureumyeo daehwaui yesuljeok areumdaumeul yeonguhapnida.
Chúng tôi nghiên cứu vẻ đẹp nghệ thuật của cuộc đối thoại, bao gồm văn học cổ điển và đương đại.
- 65창작자
changjakja
Người sáng tạo
작가가 깊은 사유와 예술적 감성으로 창작자를 아름답게 표현했습니다.
jakgaga gipeun sayuwa yesuljeok gamseongeuro changjakjareul areumdapge pyohyeonhaessseupnida.
Tác giả đã thể hiện rất hay về người sáng tạo bằng những suy nghĩ sâu sắc và khả năng cảm thụ nghệ thuật.
- 66환상적
hwansangjeok
Huyền bí
독자가 책을 읽으며 작품 속 환상적의 깊은 의미를 음미합니다.
dokjaga chaekeul ilgeumyeo jakpum sok hwansangjeokui gipeun uimireul eummihapnida.
Khi người đọc đọc cuốn sách, họ sẽ cảm nhận được ý nghĩa huyền ảo và sâu sắc bên trong tác phẩm.
- 67문학비판
munhakbipan
Phê bình văn học
문학적 감동과 예술적 완성도를 높이는 데 문학비판이 큰 기여를 합니다.
munhakjeok gamdonggwa yesuljeok wanseongdoreul nopineun de munhakbipani keun giyeoreul hapnida.
Phê bình văn học góp phần to lớn vào việc nâng cao cảm xúc văn học và sự hoàn thiện nghệ thuật.
- 68시각 예술
sigak yesul
Nghệ thuật hình ảnh
시각 예술은 인간의 내면세계와 삶의 진실을 탐구하는 문학적 장치입니다.
sigak yesuleun inganui naemyeonsegyewa salmui jinsileul tamguhaneun munhakjeok jangchiipnida.
Nghệ thuật thị giác là một công cụ văn học khám phá thế giới nội tâm của con người và chân lý cuộc sống.
- 69문학 동아리
munhak dongari
Câu lạc bộ văn học
평론가가 비평문에서 이번 작품의 문학 동아리를 높이 평가했습니다.
pyeongrongaga bipyeongmuneseo ibeon jakpumui munhak dongarireul nopi pyeonggahaessseupnida.
Nhà phê bình đánh giá cao giới văn học của tác phẩm này trong bài phê bình của mình.
- 70창작 대회
changjak daehoe
Cuộc thi sáng tạo
시대를 뛰어넘어 독자들에게 감동을 주는 창작 대회의 가치를 발견했습니다.
sidaereul ttwieoneomeo dokjadeulege gamdongeul juneun changjak daehoeui gachireul balgyeonhaessseupnida.
Tôi khám phá ra giá trị của một cuộc thi sáng tạo vượt thời gian và chạm tới độc giả.
- 71표현주의
pyohyeonjuui
Biểu hiện chủ nghĩa
창작 과정에서 언어의 섬세한 결을 살려 표현주의를 형상화했습니다.
changjak gwajeongeseo eoneoui seomsehan gyeoleul salryeo pyohyeonjuuireul hyeongsanghwahaessseupnida.
Trong quá trình sáng tạo, kết cấu tinh tế của ngôn ngữ đã được sử dụng để thể hiện chủ nghĩa biểu hiện.
- 72예술 감각
yesul gamgak
Giác quan nghệ thuật
고전과 현대 문학을 아우르며 예술 감각의 예술적 아름다움을 연구합니다.
gojeongwa hyeondae munhakeul aureumyeo yesul gamgakui yesuljeok areumdaumeul yeonguhapnida.
Chúng tôi nghiên cứu vẻ đẹp nghệ thuật của ý nghĩa nghệ thuật, bao gồm văn học cổ điển và đương đại.
- 73창의적 작품
changuijeok jakpum
Tác phẩm sáng tạo
작가가 깊은 사유와 예술적 감성으로 창의적 작품을 아름답게 표현했습니다.
jakgaga gipeun sayuwa yesuljeok gamseongeuro changuijeok jakpumeul areumdapge pyohyeonhaessseupnida.
Tác giả đã thể hiện rất đẹp tác phẩm sáng tạo của mình bằng tư duy sâu sắc và cảm thụ nghệ thuật.
- 74예술적 기술
yesuljeok gisul
Kỹ thuật nghệ thuật
독자가 책을 읽으며 작품 속 예술적 기술의 깊은 의미를 음미합니다.
dokjaga chaekeul ilgeumyeo jakpum sok yesuljeok gisului gipeun uimireul eummihapnida.
Khi người đọc đọc sách, họ sẽ cảm nhận được ý nghĩa sâu sắc của các thủ pháp nghệ thuật trong tác phẩm.
- 75문학적 언어
munhakjeok eoneo
Ngôn ngữ văn học
문학적 감동과 예술적 완성도를 높이는 데 문학적 언어가 큰 기여를 합니다.
munhakjeok gamdonggwa yesuljeok wanseongdoreul nopineun de munhakjeok eoneoga keun giyeoreul hapnida.
Ngôn ngữ văn học góp phần rất lớn vào việc nâng cao cảm xúc văn học và sự hoàn thiện nghệ thuật.
- 76대중적 예술
daejungjeok yesul
Nghệ thuật dân dụ
대중적 예술은 인간의 내면세계와 삶의 진실을 탐구하는 문학적 장치입니다.
daejungjeok yesuleun inganui naemyeonsegyewa salmui jinsileul tamguhaneun munhakjeok jangchiipnida.
Nghệ thuật đại chúng là một công cụ văn học khám phá thế giới nội tâm của con người và sự thật của cuộc sống.
- 77행위 미술
haengwi misul
Nghệ thuật biểu diễn
평론가가 비평문에서 이번 작품의 행위 미술을 높이 평가했습니다.
pyeongrongaga bipyeongmuneseo ibeon jakpumui haengwi misuleul nopi pyeonggahaessseupnida.
Nhà phê bình đánh giá cao tính nghệ thuật trình diễn của tác phẩm này trong bài phê bình của mình.
- 78국제 문학
gukje munhak
Văn học quốc tế
시대를 뛰어넘어 독자들에게 감동을 주는 국제 문학의 가치를 발견했습니다.
sidaereul ttwieoneomeo dokjadeulege gamdongeul juneun gukje munhakui gachireul balgyeonhaessseupnida.
Tôi khám phá ra giá trị của văn học quốc tế có thể lay động độc giả xuyên thời gian.
- 79창작적 사고
changjakjeok sago
Tư duy sáng tạo
창작 과정에서 언어의 섬세한 결을 살려 창작적 사고를 형상화했습니다.
changjak gwajeongeseo eoneoui seomsehan gyeoleul salryeo changjakjeok sagoreul hyeongsanghwahaessseupnida.
Trong quá trình sáng tạo, kết cấu tinh tế của ngôn ngữ được sử dụng để thể hiện tư duy sáng tạo.
- 80문학 소재
munhak sojae
Đề tài văn học Văn thơ:
고전과 현대 문학을 아우르며 문학 소재의 예술적 아름다움을 연구합니다.
gojeongwa hyeondae munhakeul aureumyeo munhak sojaeui yesuljeok areumdaumeul yeonguhapnida.
Chúng tôi nghiên cứu vẻ đẹp nghệ thuật của các chất liệu văn học, bao gồm cả văn học cổ điển và đương đại.
- 81시
si
Thơ
작가가 깊은 사유와 예술적 감성으로 시를 아름답게 표현했습니다.
jakgaga gipeun sayuwa yesuljeok gamseongeuro sireul areumdapge pyohyeonhaessseupnida.
Tác giả đã thể hiện bài thơ rất hay với tư duy sâu sắc và cảm thụ nghệ thuật.
- 82시인
siin
Nhà thơ
독자가 책을 읽으며 작품 속 시인의 깊은 의미를 음미합니다.
dokjaga chaekeul ilgeumyeo jakpum sok siinui gipeun uimireul eummihapnida.
Khi người đọc đọc cuốn sách, họ sẽ cảm nhận được ý nghĩa sâu sắc của nhà thơ trong tác phẩm.
- 83산문시
sanmunsi
Thơ tả
문학적 감동과 예술적 완성도를 높이는 데 산문시가 큰 기여를 합니다.
munhakjeok gamdonggwa yesuljeok wanseongdoreul nopineun de sanmunsiga keun giyeoreul hapnida.
Thơ văn xuôi góp phần rất lớn vào việc nâng cao cảm xúc văn chương và sự hoàn thiện nghệ thuật.
- 84자유시
jayusi
Thơ tự do
자유시는 인간의 내면세계와 삶의 진실을 탐구하는 문학적 장치입니다.
jayusineun inganui naemyeonsegyewa salmui jinsileul tamguhaneun munhakjeok jangchiipnida.
Thơ tự do là một công cụ văn học khám phá thế giới nội tâm của con người và chân lý cuộc sống.
- 85고전시
gojeonsi
Thơ cổ điển
평론가가 비평문에서 이번 작품의 고전시를 높이 평가했습니다.
pyeongrongaga bipyeongmuneseo ibeon jakpumui gojeonsireul nopi pyeonggahaessseupnida.
Nhà phê bình đánh giá cao chất thơ cổ điển của tác phẩm này trong bài phê bình của mình.
- 86현대시
hyeondaesi
Thơ hiện đại
시대를 뛰어넘어 독자들에게 감동을 주는 현대시의 가치를 발견했습니다.
sidaereul ttwieoneomeo dokjadeulege gamdongeul juneun hyeondaesiui gachireul balgyeonhaessseupnida.
Tôi khám phá ra giá trị của thơ hiện đại vượt thời gian và chạm đến người đọc.
- 87명상시
myeongsangsi
Thơ trầm tư
창작 과정에서 언어의 섬세한 결을 살려 명상시를 형상화했습니다.
changjak gwajeongeseo eoneoui seomsehan gyeoleul salryeo myeongsangsireul hyeongsanghwahaessseupnida.
Trong quá trình sáng tạo, kết cấu tinh tế của ngôn ngữ đã được tận dụng để tạo nên một bài thơ thiền.
- 88연안시
yeonansi
Thơ tình
고전과 현대 문학을 아우르며 연안시의 예술적 아름다움을 연구합니다.
gojeongwa hyeondae munhakeul aureumyeo yeonansiui yesuljeok areumdaumeul yeonguhapnida.
Chúng tôi nghiên cứu vẻ đẹp nghệ thuật của thơ ca ven biển, bao gồm cả văn học cổ điển và hiện đại.
- 89서사시
seosasi
Thơ trữ tình
작가가 깊은 사유와 예술적 감성으로 서사시를 아름답게 표현했습니다.
jakgaga gipeun sayuwa yesuljeok gamseongeuro seosasireul areumdapge pyohyeonhaessseupnida.
Tác giả đã thể hiện một cách đẹp đẽ tính sử thi bằng tư duy sâu sắc và khả năng cảm thụ nghệ thuật.
- 90시적 표현
sijeok pyohyeon
Biểu hiện thơ ca Truyện văn:
독자가 책을 읽으며 작품 속 시적 표현의 깊은 의미를 음미합니다.
dokjaga chaekeul ilgeumyeo jakpum sok sijeok pyohyeonui gipeun uimireul eummihapnida.
Khi người đọc đọc sách, họ sẽ cảm nhận được ý nghĩa sâu sắc của cách diễn đạt đầy chất thơ trong tác phẩm.
- 91소설
soseol
Tiểu thuyết
문학적 감동과 예술적 완성도를 높이는 데 소설이 큰 기여를 합니다.
munhakjeok gamdonggwa yesuljeok wanseongdoreul nopineun de soseoli keun giyeoreul hapnida.
Tiểu thuyết góp phần to lớn vào việc nâng cao cảm xúc văn chương và sự hoàn thiện nghệ thuật.
- 92소설가
soseolga
Nhà văn
소설가는 인간의 내면세계와 삶의 진실을 탐구하는 문학적 장치입니다.
soseolganeun inganui naemyeonsegyewa salmui jinsileul tamguhaneun munhakjeok jangchiipnida.
Tiểu thuyết gia là một công cụ văn học khám phá thế giới nội tâm của con người và chân lý cuộc sống.
- 93소설화
soseolhwa
Chuyển thể thành tiểu thuyết
평론가가 비평문에서 이번 작품의 소설화를 높이 평가했습니다.
pyeongrongaga bipyeongmuneseo ibeon jakpumui soseolhwareul nopi pyeonggahaessseupnida.
Nhà phê bình đánh giá cao tính mới lạ của tác phẩm này trong bài phê bình của mình.
- 94장편소설
jangpyeonsoseol
Tiểu thuyết dài
시대를 뛰어넘어 독자들에게 감동을 주는 장편소설의 가치를 발견했습니다.
sidaereul ttwieoneomeo dokjadeulege gamdongeul juneun jangpyeonsoseolui gachireul balgyeonhaessseupnida.
Tôi khám phá ra giá trị của những cuốn tiểu thuyết dài có thể đưa độc giả vượt thời gian.
- 95단편소설
danpyeonsoseol
Tiểu thuyết ngắn
창작 과정에서 언어의 섬세한 결을 살려 단편소설을 형상화했습니다.
changjak gwajeongeseo eoneoui seomsehan gyeoleul salryeo danpyeonsoseoleul hyeongsanghwahaessseupnida.
Trong quá trình sáng tạo, tôi đã tận dụng kết cấu tinh tế của ngôn ngữ để sáng tác nên một truyện ngắn.
- 96이야기
iyagi
Câu chuyện
고전과 현대 문학을 아우르며 이야기의 예술적 아름다움을 연구합니다.
gojeongwa hyeondae munhakeul aureumyeo iyagiui yesuljeok areumdaumeul yeonguhapnida.
Chúng tôi nghiên cứu vẻ đẹp nghệ thuật của những câu chuyện bao gồm văn học cổ điển và hiện đại.
- 97문장
munjang
Đoạn văn
작가가 깊은 사유와 예술적 감성으로 문장을 아름답게 표현했습니다.
jakgaga gipeun sayuwa yesuljeok gamseongeuro munjangeul areumdapge pyohyeonhaessseupnida.
Tác giả diễn đạt câu văn rất hay với tư duy sâu sắc và cảm thụ nghệ thuật.
- 98픽션
piksyeon
Hư cấu
독자가 책을 읽으며 작품 속 픽션의 깊은 의미를 음미합니다.
dokjaga chaekeul ilgeumyeo jakpum sok piksyeonui gipeun uimireul eummihapnida.
Khi đọc sách, người đọc sẽ cảm nhận được ý nghĩa sâu sắc của sự hư cấu trong tác phẩm.
- 99비평
bipyeong
Nhận xét, phê bình
문학적 감동과 예술적 완성도를 높이는 데 비평이 큰 기여를 합니다.
munhakjeok gamdonggwa yesuljeok wanseongdoreul nopineun de bipyeongi keun giyeoreul hapnida.
Phê bình góp phần rất lớn vào việc nâng cao cảm xúc văn chương và sự hoàn thiện nghệ thuật.
- 100대사
daesa
Lời thoại
대사는 인간의 내면세계와 삶의 진실을 탐구하는 문학적 장치입니다.
daesaneun inganui naemyeonsegyewa salmui jinsileul tamguhaneun munhakjeok jangchiipnida.
Đối thoại là một phương tiện văn học khám phá thế giới nội tâm của con người và sự thật của cuộc sống.
- 101로맨스 소설
romaenseu soseol
Tiểu thuyết lãng mạn
평론가가 비평문에서 이번 작품의 로맨스 소설을 높이 평가했습니다.
pyeongrongaga bipyeongmuneseo ibeon jakpumui romaenseu soseoleul nopi pyeonggahaessseupnida.
Nhà phê bình đánh giá cao cuốn tiểu thuyết lãng mạn này trong bài phê bình của mình.
- 102판타지 소설
pantaji soseol
Tiểu thuyết giả tưởng
시대를 뛰어넘어 독자들에게 감동을 주는 판타지 소설의 가치를 발견했습니다.
sidaereul ttwieoneomeo dokjadeulege gamdongeul juneun pantaji soseolui gachireul balgyeonhaessseupnida.
Tôi khám phá ra giá trị của những cuốn tiểu thuyết giả tưởng có thể lay động độc giả vượt thời gian.
- 103미스터리 소설
miseuteori soseol
Tiểu thuyết bí ẩn
창작 과정에서 언어의 섬세한 결을 살려 미스터리 소설을 형상화했습니다.
changjak gwajeongeseo eoneoui seomsehan gyeoleul salryeo miseuteori soseoleul hyeongsanghwahaessseupnida.
Trong quá trình sáng tạo, kết cấu tinh tế của ngôn ngữ đã được tận dụng để tạo nên một cuốn tiểu thuyết bí ẩn.
- 104추리 소설
churi soseol
Tiểu thuyết trinh thám
고전과 현대 문학을 아우르며 추리 소설의 예술적 아름다움을 연구합니다.
gojeongwa hyeondae munhakeul aureumyeo churi soseolui yesuljeok areumdaumeul yeonguhapnida.
Chúng tôi nghiên cứu vẻ đẹp nghệ thuật của tiểu thuyết bí ẩn, bao gồm văn học cổ điển và đương đại.
- 105고전 소설
gojeon soseol
Tiểu thuyết cổ điển
작가가 깊은 사유와 예술적 감성으로 고전 소설을 아름답게 표현했습니다.
jakgaga gipeun sayuwa yesuljeok gamseongeuro gojeon soseoleul areumdapge pyohyeonhaessseupnida.
Tác giả đã thể hiện một cách đẹp đẽ cuốn tiểu thuyết cổ điển bằng tư duy sâu sắc và khả năng cảm thụ nghệ thuật.
- 106역사 소설
yeoksa soseol
Tiểu thuyết lịch sử
독자가 책을 읽으며 작품 속 역사 소설의 깊은 의미를 음미합니다.
dokjaga chaekeul ilgeumyeo jakpum sok yeoksa soseolui gipeun uimireul eummihapnida.
Khi người đọc đọc cuốn sách, họ sẽ cảm nhận được ý nghĩa sâu sắc của cuốn tiểu thuyết lịch sử trong tác phẩm.
- 107공상 소설
gongsang soseol
Tiểu thuyết khoa học viễn tưởng
문학적 감동과 예술적 완성도를 높이는 데 공상 소설이 큰 기여를 합니다.
munhakjeok gamdonggwa yesuljeok wanseongdoreul nopineun de gongsang soseoli keun giyeoreul hapnida.
Tiểu thuyết giả tưởng góp phần rất lớn vào việc nâng cao cảm xúc văn chương và sự hoàn thiện nghệ thuật.
- 108유머 소설
yumeo soseol
Tiểu thuyết hài hước
유머 소설은 인간의 내면세계와 삶의 진실을 탐구하는 문학적 장치입니다.
yumeo soseoleun inganui naemyeonsegyewa salmui jinsileul tamguhaneun munhakjeok jangchiipnida.
Tiểu thuyết hài hước là công cụ văn học khám phá thế giới nội tâm của con người và chân lý cuộc sống.
- 109사랑 소설
sarang soseol
Tiểu thuyết tình cảm
평론가가 비평문에서 이번 작품의 사랑 소설을 높이 평가했습니다.
pyeongrongaga bipyeongmuneseo ibeon jakpumui sarang soseoleul nopi pyeonggahaessseupnida.
Nhà phê bình đánh giá cao tiểu thuyết tình cảm của tác phẩm này trong bài phê bình.
- 110화법
hwabeop
Phương thức sử dụng từ ngôn ngữ, cấu trúc câu, và lối diễn đạt để tạo ra hiệu ứng nghệ thuật
시대를 뛰어넘어 독자들에게 감동을 주는 화법의 가치를 발견했습니다.
sidaereul ttwieoneomeo dokjadeulege gamdongeul juneun hwabeopui gachireul balgyeonhaessseupnida.
Tôi khám phá ra giá trị của một phong cách nói vượt thời gian và chạm đến người đọc.
- 111암호화
amhohwa
Sử dụng từ ngữ hoặc biểu tượng để truyền đạt ý nghĩa sâu sắc, thường được hiểu bởi người có kiến thức sâu rộng về văn hóa hoặc ngôn ngữ
창작 과정에서 언어의 섬세한 결을 살려 암호화를 형상화했습니다.
changjak gwajeongeseo eoneoui seomsehan gyeoleul salryeo amhohwareul hyeongsanghwahaessseupnida.
Trong quá trình sáng tạo, kết cấu tinh tế của ngôn ngữ được sử dụng để tượng trưng cho sự mã hóa.
- 112상징
sangjing
Sử dụng biểu tượng hoặc ký hiệu để truyền đạt ý nghĩa sâu sắc và tượng trưng
고전과 현대 문학을 아우르며 상징의 예술적 아름다움을 연구합니다.
gojeongwa hyeondae munhakeul aureumyeo sangjingui yesuljeok areumdaumeul yeonguhapnida.
Chúng tôi nghiên cứu vẻ đẹp nghệ thuật của các biểu tượng, bao gồm văn học cổ điển và hiện đại.
- 113애도법
aedobeop
Sử dụng lời nói hoặc viết để thể hiện sự tiếc thương, thường được sử dụng trong văn thơ hoặc văn xuôi
작가가 깊은 사유와 예술적 감성으로 애도법을 아름답게 표현했습니다.
jakgaga gipeun sayuwa yesuljeok gamseongeuro aedobeopeul areumdapge pyohyeonhaessseupnida.
Tác giả thể hiện sự tiếc thương một cách đẹp đẽ bằng tư duy sâu sắc và khả năng cảm thụ nghệ thuật.
- 114용어 다양화
yongeo dayanghwa
Sự đa dạng hóa trong việc sử dụng ngôn ngữ và từ ngữ để tránh sự lặp lại và tạo ra sự phong phú
독자가 책을 읽으며 작품 속 용어 다양화의 깊은 의미를 음미합니다.
dokjaga chaekeul ilgeumyeo jakpum sok yongeo dayanghwaui gipeun uimireul eummihapnida.
Khi người đọc đọc cuốn sách, họ sẽ cảm nhận được ý nghĩa sâu sắc của sự đa dạng hóa thuật ngữ trong tác phẩm.
- 115감정 표현
gamjeong pyohyeon
Biện pháp sử dụng ngôn ngữ để truyền đạt và mô tả cảm xúc, thường được thấy trong thơ và văn xuôi
문학적 감동과 예술적 완성도를 높이는 데 감정 표현이 큰 기여를 합니다.
munhakjeok gamdonggwa yesuljeok wanseongdoreul nopineun de gamjeong pyohyeoni keun giyeoreul hapnida.
Việc thể hiện cảm xúc góp phần rất lớn vào việc nâng cao cảm xúc văn chương và sự hoàn thiện nghệ thuật.
- 116운율
unyul
Sự lên xuống và chữa cháy trong việc sắp xếp từ và cấu trúc câu, tạo nên âm nhạc và gia vị trong lời nói và văn bản
운율은 인간의 내면세계와 삶의 진실을 탐구하는 문학적 장치입니다.
unyuleun inganui naemyeonsegyewa salmui jinsileul tamguhaneun munhakjeok jangchiipnida.
Vần là một công cụ văn học khám phá thế giới nội tâm của con người và sự thật của cuộc sống.
- 117민속학적 표현
minsokhakjeok pyohyeon
Sử dụng ngôn ngữ và từ ngữ phản ánh truyền thống và văn hóa dân gian
평론가가 비평문에서 이번 작품의 민속학적 표현을 높이 평가했습니다.
pyeongrongaga bipyeongmuneseo ibeon jakpumui minsokhakjeok pyohyeoneul nopi pyeonggahaessseupnida.
Nhà phê bình đánh giá cao cách thể hiện dân tộc học của tác phẩm này trong bài phê bình của mình.
- 118화법의 다양성
hwabeopui dayangseong
Sự đa dạng trong cách sử dụng ngôn ngữ và các phương tiện biểu hiện trong việc sáng tác
시대를 뛰어넘어 독자들에게 감동을 주는 화법의 다양성의 가치를 발견했습니다.
sidaereul ttwieoneomeo dokjadeulege gamdongeul juneun hwabeopui dayangseongui gachireul balgyeonhaessseupnida.
Tôi khám phá ra giá trị của sự đa dạng trong phong cách nói khiến người đọc cảm động vượt thời gian.
- 119강조
gangjo
Sự nhấn mạnh hoặc tăng cường ý nghĩa của một từ hoặc cụm từ trong một ngữ cảnh
창작 과정에서 언어의 섬세한 결을 살려 강조를 형상화했습니다.
changjak gwajeongeseo eoneoui seomsehan gyeoleul salryeo gangjoreul hyeongsanghwahaessseupnida.
Trong quá trình sáng tạo, kết cấu tinh tế của ngôn ngữ đã được tận dụng để tạo điểm nhấn.
- 120비유와 은유
biyuwa eunyu
Sử dụng so sánh ẩn dụ (metaphor) hoặc so sánh trực tiếp (simile) để mô tả một ý nghĩa
고전과 현대 문학을 아우르며 비유와 은유의 예술적 아름다움을 연구합니다.
gojeongwa hyeondae munhakeul aureumyeo biyuwa eunyuui yesuljeok areumdaumeul yeonguhapnida.
Chúng tôi nghiên cứu vẻ đẹp nghệ thuật của phép so sánh và phép ẩn dụ, bao gồm cả văn học cổ điển và hiện đại.
Hệ thống bài học tiếng Hàn & luyện thi TOPIK
Trọn bộ lộ trình tự học tiếng Hàn từ bảng chữ cái đến nâng cao: từ vựng theo giáo trình, từ vựng chuyên ngành, ngữ pháp và hội thoại.