세종한국어
Từ vựng tiếng Hàn Sejong
Giáo trình của Viện Vua Sejong, dạy tại các King Sejong Institute trên thế giới.
8quyển111bài4.843từ
Trọn bộ từ vựng giáo trình Sejong (세종한국어) gồm 4.843 từ, chia theo 8 quyển và 111 bài (Sơ cấp, Trung cấp). Mỗi từ vựng tiếng Hàn Sejong đều có phiên âm, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio người bản xứ, giúp bạn học đúng theo tiến độ trên lớp và ôn thi TOPIK hiệu quả.
Sơ cấp
Trung cấp
Giáo trình Sejong có bao nhiêu từ vựng?
Sejong có 4.843 từ vựng trong 111 bài, chia thành 8 quyển từ thấp đến cao.
Học từ vựng Sejong thế nào cho nhanh nhớ?
Học từng bài theo tiến độ trên lớp: nghe audio, đọc câu ví dụ, sau đó tắt phiên âm và nghĩa để tự kiểm tra.
#từ vựng Sejong#giáo trình Sejong#tiếng Hàn Sejong#세종한국어 단어
Hệ thống bài học tiếng Hàn & luyện thi TOPIK
Trọn bộ lộ trình tự học tiếng Hàn từ bảng chữ cái đến nâng cao: từ vựng theo giáo trình, từ vựng chuyên ngành, ngữ pháp và hội thoại.