Sơ cấp · 서울대 한국어 1A

Từ vựng tiếng Hàn Seoul 1A

335 từ vựng Seoul 1A, chia thành 8 bài. Bấm vào một bài để học từ, nghe phát âm và xem câu ví dụ.

8bài335từ

Từ vựng Seoul 1A (서울대 한국어 1A) thuộc trình độ Sơ cấp, gồm 335 từ trong 8 bài. Học từ vựng Seoul 1A theo từng bài với phiên âm, nghĩa, ví dụ và phát âm chuẩn.

Danh sách bài · 8 bài · 335 từ

  1. 1Bài 1

    45 từ

    한국 / 한국 사람 · 중국 / 중국 사람 · 일본 / 일본 사람 · 미국 / 미국 사람 · 영국 / 영국 사람 · 독일 / 독일 사람

    Hàn Quốc / Người Hàn Quốc, Trung Quốc / Người Trung Quốc, Nhật Bản / Người Nhật Bản, Mỹ / Người Mỹ

    Học bài này
  2. 2Bài 2

    54 từ

    책상 · 의자 · 책 · 공책 · 볼펜 · 연필

    Bàn học, Ghế, Sách, Vở, tập

    Học bài này
  3. 3Bài 3

    37 từ

    자다 · 공부하다 · 일하다 · 운동하다 · 숙제를 하다 · 옷을 사다

    Ngủ, Học tập, Làm việc, Tập thể dục, vận động

    Học bài này
  4. 4Bài 4

    35 từ

    공항 · 우체국 · 대사관 · 은행 · 가게 · 약국

    Sân bay, phi trường, Bưu điện, Đại sứ quán, Ngân hàng

    Học bài này
  5. 5Bài 5

    45 từ

    일 · 이 · 삼 · 사 · 오 · 육

    Số 1 (Hán-Hàn), Số 2 (Hán-Hàn), Số 3 (Hán-Hàn), Số 4 (Hán-Hàn)

    Học bài này
  6. 6Bài 6

    42 từ

    갈비탕 · 김밥 · 김치 · 김치찌개 · 냉면 · 라면

    Canh sườn bò, Cơm cuộn rong biển (kimbap), Kimchi, Canh kimchi

    Học bài này
  7. 7Bài 7

    37 từ

    비가 오다 · 눈이 오다 · 맑다 · 흐리다 · 덥다 · 춥다

    Trời mưa, Tuyết rơi, Trong xanh, quang đãng (thời tiết), Âm u, nhiều mây

    Học bài này
  8. 8Bài 8

    40 từ

    골프를 치다 · 자전거를 타다 · 게임을 하다 · 테니스를 치다 · 농구를 하다 · 피아노를 치다

    Chơi gôn (golf), Đi xe đạp, đạp xe đạp, Chơi game (trò chơi điện tử), Chơi quần vợt (tennis)

    Học bài này

Từ vựng Sơ cấp ở giáo trình khác

Học đồng bộ tiếng Hàn trình độ Sơ cấp

Kết hợp từ vựng các giáo trình, ngữ pháp và hội thoại cùng trình độ Sơ cấp để nhớ lâu và tiến bộ nhanh.