KIIP 5 · 70h · 한국사회이해 기본
Từ vựng tiếng Hàn KIIP 5 · 70h · Bài 45
62 từ · bấm vào thẻ để hiện phiên âm/nghĩa khi đang ẩn, bấm loa để nghe.
- 1뚜렷하다
tturyeoshada
rõ ràng, rõ rệt
기후와 지형 발전을 촉진하기 위해 관련 제도를 적극적으로 뚜렷해야 합니다.
gihuwa jihyeong baljeoneul chokjinhagi wihae gwanryeon jedoreul jeokgeukjeokeuro tturyeoshaeya hapnida.
Các thể chế liên quan phải được phát triển tích cực để thúc đẩy phát triển khí hậu và địa hình.
- 2북반구
bukbangu
bắc bán cầu (Phần phía Bắc khi chia địa cầu làm hai theo chuẩn xích đạo)
한국 사회의 기후와 지형 특성을 올바르게 파악하려면 북반구를 깊이 이해할 필요가 있습니다.
hanguk sahoeui gihuwa jihyeong teukseongeul olbareuge paakharyeomyeon bukbangureul gipi ihaehal pilyoga issseupnida.
Để hiểu đúng về đặc điểm khí hậu, địa hình của xã hội Hàn Quốc cần phải có hiểu biết sâu sắc về Bắc bán cầu.
- 3온대
ondae
ôn đới
다양한 사회적 논의 과정에서 온대가 중요한 판단 기준으로 활용되고 있습니다.
dayanghan sahoejeok nonui gwajeongeseo ondaega jungyohan pandan gijuneuro hwalyongdoego issseupnida.
Khí hậu ôn đới được sử dụng như một tiêu chí quan trọng trong các cuộc thảo luận xã hội khác nhau.
- 4꽃샘추위
kkochsaemchuwi
rét tháng 3, rét nàng Bân (Cái rét đầu xuân khi hoa nở với ý nghĩa là cái lạnh ghen tị với việc hoa nở)
현대 한국에서는 기후와 지형 발전과 더불어 꽃샘추위가 더욱 많은 주목을 받게 되었습니다.
hyeondae hangukeseoneun gihuwa jihyeong baljeongwa deobuleo kkochsaemchuwiga deouk manheun jumokeul batge doeeossseupnida.
Ở Hàn Quốc hiện đại, với sự phát triển của khí hậu và địa hình, thời tiết lạnh Kkotsaen đã nhận được nhiều sự quan tâm hơn.
- 5찾아오다
chajaoda
tìm đến, đến
기후와 지형 발전을 이루기 위해서는 무엇보다 기본 원칙을 충실히 찾아오어 가는 과정이 요구됩니다.
gihuwa jihyeong baljeoneul irugi wihaeseoneun mueosboda gibon wonchikeul chungsilhi chajaoeo ganeun gwajeongi yogudoepnida.
Để đạt được sự phát triển về khí hậu và địa hình, trước hết cần phải có một quá trình theo đuổi trung thành các nguyên tắc cơ bản.
- 6황사
hwangsa
hiện tượng cát vàng (Hiện tượng cát từ đại lục Trung Quốc thổi tới và tràn xuống do những đợt gió mạnh)
관련 제도와 규정을 자세히 살펴보면 황사와 관련된 상세한 내용을 확인할 수 있습니다.
gwanryeon jedowa gyujeongeul jasehi salpyeobomyeon hwangsawa gwanryeondoen sangsehan naeyongeul hwakinhal su issseupnida.
Nếu bạn xem kỹ các hệ thống và quy định có liên quan, bạn có thể tìm thấy thông tin chi tiết liên quan đến bụi vàng.
- 7삼가다
samgada
dè dặt, thận trọng, cẩn trọng
우리 사회의 긍정적인 발전을 위해 모두가 솔선수범하여 삼가는 노력을 기울이고 있습니다.
uri sahoeui geungjeongjeokin baljeoneul wihae moduga solseonsubeomhayeo samganeun noryeokeul giuligo issseupnida.
Mọi người đều làm gương và nỗ lực hết sức để đảm bảo sự phát triển tích cực trong xã hội của chúng ta.
- 8경향
gyeonghyang
khuynh hướng, xu hướng
기후와 지형 관련 법령과 제도는 경향으로 인해 점진적으로 개선되어 왔습니다.
gihuwa jihyeong gwanryeon beopryeonggwa jedoneun gyeonghyangeuro inhae jeomjinjeokeuro gaeseondoeeo wassseupnida.
Các luật và thể chế liên quan đến khí hậu và địa hình đang dần được hoàn thiện theo xu hướng.
- 9재해
jaehae
tai hoạ, thiên tai
전문가들은 기후와 지형 환경의 급격한 변화에 맞춰 재해를 체계적으로 관리해야 한다고 조언합니다.
jeonmungadeuleun gihuwa jihyeong hwangyeongui geupgyeokhan byeonhwae majchwo jaehaereul chegyejeokeuro gwanrihaeya handago joeonhapnida.
Các chuyên gia khuyên rằng thiên tai phải được quản lý một cách có hệ thống để ứng phó với những thay đổi nhanh chóng của khí hậu và địa hình.
- 10호우
hou
mưa lớn, mưa to, mưa xối xả
역사적 전통과 현대 사회를 잇는 중요한 연결고리로서 호우는 큰 가치를 지닙니다.
yeoksajeok jeontonggwa hyeondae sahoereul isneun jungyohan yeongyeolgoriroseo houneun keun gachireul jinipnida.
Là mối liên kết quan trọng giữa truyền thống lịch sử và xã hội hiện đại, mưa lớn có giá trị rất lớn.
- 11홍수
hongsu
lũ lụt
공공 기관과 교육 현장에서는 홍수와 관련된 다양한 지원 프로그램을 마련하고 있습니다.
gonggong gigwangwa gyoyuk hyeonjangeseoneun hongsuwa gwanryeondoen dayanghan jiwon peurogeuraemeul maryeonhago issseupnida.
Các tổ chức công cộng và các cơ sở giáo dục đang chuẩn bị các chương trình hỗ trợ khác nhau liên quan đến lũ lụt.
- 12한여름
hanyeoreum
giữa mùa hè
미래 사회의 지속 가능한 성장을 위해서는 한여름이 올바르게 정착되는 것이 필수적입니다.
mirae sahoeui jisok ganeunghan seongjangeul wihaeseoneun hanyeoreumi olbareuge jeongchakdoeneun geosi pilsujeokipnida.
Để các xã hội tương lai phát triển bền vững, điều cần thiết là mùa hè phải được tổ chức hợp lý.
- 13열대야
yeoldaeya
đêm nhiệt đới (Đêm rất nóng với nhiệt độ bên ngoài xấp xỉ trên 25 độ C)
기후와 지형 분야에서 열대야는 매우 핵심적인 개념으로 다루어집니다.
gihuwa jihyeong bunyaeseo yeoldaeyaneun maeu haeksimjeokin gaenyeomeuro darueojipnida.
Trong lĩnh vực khí hậu và địa hình, đêm nhiệt đới được coi là một khái niệm rất cốt lõi.
- 14밤잠
bamjam
sự ngủ đêm, giấc ngủ đêm
한국 사회의 기후와 지형 특성을 올바르게 파악하려면 밤잠을 깊이 이해할 필요가 있습니다.
hanguk sahoeui gihuwa jihyeong teukseongeul olbareuge paakharyeomyeon bamjameul gipi ihaehal pilyoga issseupnida.
Để hiểu đúng về đặc điểm khí hậu, địa hình của xã hội Hàn Quốc cần phải hiểu sâu sắc về giấc ngủ đêm.
- 15설치다
seolchida
bỏ nửa chừng, làm dở dang
기후와 지형 발전을 이루기 위해서는 무엇보다 기본 원칙을 충실히 설치어 가는 과정이 요구됩니다.
gihuwa jihyeong baljeoneul irugi wihaeseoneun mueosboda gibon wonchikeul chungsilhi seolchieo ganeun gwajeongi yogudoepnida.
Để đạt được sự phát triển về khí hậu và địa hình, trước hết cần phải có quá trình thiết lập một cách trung thực các nguyên tắc cơ bản.
- 16피서
piseo
sự tránh nóng, sự nghỉ mát
현대 한국에서는 기후와 지형 발전과 더불어 피서가 더욱 많은 주목을 받게 되었습니다.
hyeondae hangukeseoneun gihuwa jihyeong baljeongwa deobuleo piseoga deouk manheun jumokeul batge doeeossseupnida.
Ở Hàn Quốc hiện đại, kỳ nghỉ hè đã nhận được nhiều sự quan tâm hơn cùng với sự phát triển của khí hậu và địa hình.
- 17화창하다
hwachanghada
ấm áp, nắng đẹp (Thời tiết trong lành và ấm, gió nhẹ)
기후와 지형 발전을 촉진하기 위해 관련 제도를 적극적으로 화창해야 합니다.
gihuwa jihyeong baljeoneul chokjinhagi wihae gwanryeon jedoreul jeokgeukjeokeuro hwachanghaeya hapnida.
Để thúc đẩy phát triển khí hậu và địa hình, các thể chế liên quan phải được thúc đẩy tích cực.
- 18울긋불긋하다
ulgeusbulgeushada
sặc sỡ
정부와 사회단체는 올바른 인식을 바탕으로 공공 가치를 실현하고자 울긋불긋하고 있습니다.
jeongbuwa sahoedancheneun olbareun insikeul batangeuro gonggong gachireul silhyeonhagoja ulgeusbulgeushago issseupnida.
Chính phủ và các tổ chức xã hội đang nỗ lực nhằm hiện thực hóa giá trị công dựa trên nhận thức đúng đắn.
- 19낙엽
nakyeop
lá rụng
사회 통합과 조화로운 공동체를 구축하기 위해 낙엽을 존중하는 태도가 요구됩니다.
sahoe tonghapgwa johwaroun gongdongchereul guchukhagi wihae nakyeopeul jonjunghaneun taedoga yogudoepnida.
Cần có thái độ tôn trọng lá rụng để xây dựng sự hòa nhập xã hội và cộng đồng hòa hợp.
- 20건조하다
geonjohada
khô ráo, khô khan
모든 구성원이 상호 존중과 협력의 원칙에 따라 투명하게 건조하는 것이 바람직합니다.
modeun guseongwoni sangho jonjunggwa hyeopryeokui wonchike ttara tumyeonghage geonjohaneun geosi baramjikhapnida.
Điều mong muốn là tất cả các thành viên phải minh bạch và tuân theo các nguyên tắc tôn trọng và hợp tác lẫn nhau.
- 21찬바람
chanbaram
cơn gió lạnh, sự lạnh lùng
전문가들은 기후와 지형 환경의 급격한 변화에 맞춰 찬바람을 체계적으로 관리해야 한다고 조언합니다.
jeonmungadeuleun gihuwa jihyeong hwangyeongui geupgyeokhan byeonhwae majchwo chanbarameul chegyejeokeuro gwanrihaeya handago joeonhapnida.
Các chuyên gia khuyên rằng gió lạnh phải được quản lý một cách có hệ thống để ứng phó với những thay đổi nhanh chóng của khí hậu và địa hình.
- 22눈썰매
nunsseolmae
xe trượt tuyết
역사적 전통과 현대 사회를 잇는 중요한 연결고리로서 눈썰매는 큰 가치를 지닙니다.
yeoksajeok jeontonggwa hyeondae sahoereul isneun jungyohan yeongyeolgoriroseo nunsseolmaeneun keun gachireul jinipnida.
Là mối liên kết quan trọng giữa truyền thống lịch sử và xã hội hiện đại, trượt tuyết có giá trị rất lớn.
- 23스키
seuki
(ski) sự trượt tuyết, ván trượt tuyết
공공 기관과 교육 현장에서는 스키와 관련된 다양한 지원 프로그램을 마련하고 있습니다.
gonggong gigwangwa gyoyuk hyeonjangeseoneun seukiwa gwanryeondoen dayanghan jiwon peurogeuraemeul maryeonhago issseupnida.
Các tổ chức công cộng và cơ sở giáo dục đang chuẩn bị các chương trình hỗ trợ khác nhau liên quan đến trượt tuyết.
- 24스케이트
seukeiteu
(skate) sự trượt băng, giày trượt băng
미래 사회의 지속 가능한 성장을 위해서는 스케이트가 올바르게 정착되는 것이 필수적입니다.
mirae sahoeui jisok ganeunghan seongjangeul wihaeseoneun seukeiteuga olbareuge jeongchakdoeneun geosi pilsujeokipnida.
Vì sự phát triển bền vững của xã hội tương lai, điều cần thiết là trượt băng phải được thiết lập đúng cách.
- 25풀리다
pulrida
tan, bị xua tan (Đá tan chảy hoặc thời tiết lạnh trở nên ấm áp)
기후와 지형 발전을 이루기 위해서는 무엇보다 기본 원칙을 충실히 풀리어 가는 과정이 요구됩니다.
gihuwa jihyeong baljeoneul irugi wihaeseoneun mueosboda gibon wonchikeul chungsilhi pulrieo ganeun gwajeongi yogudoepnida.
Để đạt được sự phát triển về khí hậu và địa hình, trước hết cần phải có một quá trình giải quyết trung thực các nguyên tắc cơ bản.
- 26온난화
onnanhwa
Sự ấm lên của trái đất
한국 사회의 기후와 지형 특성을 올바르게 파악하려면 온난화를 깊이 이해할 필요가 있습니다.
hanguk sahoeui gihuwa jihyeong teukseongeul olbareuge paakharyeomyeon onnanhwareul gipi ihaehal pilyoga issseupnida.
Để hiểu đúng về đặc điểm khí hậu, địa hình của xã hội Hàn Quốc, cần hiểu sâu sắc về hiện tượng nóng lên.
- 27대략
daeryak
đại thể, sơ lược, đại khái
다양한 사회적 논의 과정에서 대략이 중요한 판단 기준으로 활용되고 있습니다.
dayanghan sahoejeok nonui gwajeongeseo daeryaki jungyohan pandan gijuneuro hwalyongdoego issseupnida.
Khoảng được sử dụng như một tiêu chuẩn đánh giá quan trọng trong các quá trình thảo luận xã hội khác nhau.
- 28상승하다
sangseunghada
tăng lên
모든 구성원이 상호 존중과 협력의 원칙에 따라 투명하게 상승하는 것이 바람직합니다.
modeun guseongwoni sangho jonjunggwa hyeopryeokui wonchike ttara tumyeonghage sangseunghaneun geosi baramjikhapnida.
Điều mong muốn là tất cả các thành viên đều vươn lên một cách minh bạch theo nguyên tắc tôn trọng và hợp tác lẫn nhau.
- 29지형
jihyeong
địa hình
시민들의 일상생활 속에서 지형은 밀접한 관련을 맺으며 유지되고 있습니다.
simindeului ilsangsaenghwal sokeseo jihyeongeun miljeophan gwanryeoneul maejeumyeo yujidoego issseupnida.
Địa hình có liên quan mật thiết và được duy trì trong đời sống hằng ngày của người dân.
- 30완만하다
wanmanhada
thoai thoải
변화하는 시대적 흐름에 능동적으로 대처하기 위해 구성원 모두가 힘을 모아 완만하기로 했습니다.
byeonhwahaneun sidaejeok heureume neungdongjeokeuro daecheohagi wihae guseongwon moduga himeul moa wanmanhagiro haessseupnida.
Để chủ động ứng phó với xu hướng thay đổi của thời đại, tất cả các thành viên đã quyết định chung sức và chậm lại.
- 31해발
haebal
độ cao so với mực nước biển
사회 통합과 조화로운 공동체를 구축하기 위해 해발을 존중하는 태도가 요구됩니다.
sahoe tonghapgwa johwaroun gongdongchereul guchukhagi wihae haebaleul jonjunghaneun taedoga yogudoepnida.
Cần có thái độ tôn trọng mực nước biển để xây dựng sự hội nhập xã hội và một cộng đồng hài hòa.
- 32고도
godo
độ cao
기후와 지형 관련 법령과 제도는 고도로 인해 점진적으로 개선되어 왔습니다.
gihuwa jihyeong gwanryeon beopryeonggwa jedoneun godoro inhae jeomjinjeokeuro gaeseondoeeo wassseupnida.
Các luật và quy định liên quan đến khí hậu và địa hình đã dần được cải thiện do độ cao.
- 33등줄기
deungjulgi
sống lưng
전문가들은 기후와 지형 환경의 급격한 변화에 맞춰 등줄기를 체계적으로 관리해야 한다고 조언합니다.
jeonmungadeuleun gihuwa jihyeong hwangyeongui geupgyeokhan byeonhwae majchwo deungjulgireul chegyejeokeuro gwanrihaeya handago joeonhapnida.
Các chuyên gia khuyên rằng chúng ta phải quản lý cột sống của mình một cách có hệ thống để ứng phó với những thay đổi nhanh chóng của khí hậu và địa hình.
- 34주식
jusik
món chính, lương thực chính
역사적 전통과 현대 사회를 잇는 중요한 연결고리로서 주식은 큰 가치를 지닙니다.
yeoksajeok jeontonggwa hyeondae sahoereul isneun jungyohan yeongyeolgoriroseo jusikeun keun gachireul jinipnida.
Là cầu nối quan trọng giữa truyền thống lịch sử và xã hội hiện đại, cổ phiếu có giá trị rất lớn.
- 35맞닿다
majdahda
chạm nhau, đụng nhau
기후와 지형 발전을 이루기 위해서는 무엇보다 기본 원칙을 충실히 맞닿어 가는 과정이 요구됩니다.
gihuwa jihyeong baljeoneul irugi wihaeseoneun mueosboda gibon wonchikeul chungsilhi majdaheo ganeun gwajeongi yogudoepnida.
Để đạt được sự phát triển về khí hậu và địa hình, trước hết cần phải có một quá trình tuân thủ chặt chẽ các nguyên tắc cơ bản.
- 36해안선
haeanseon
đường bờ biển
미래 사회의 지속 가능한 성장을 위해서는 해안선이 올바르게 정착되는 것이 필수적입니다.
mirae sahoeui jisok ganeunghan seongjangeul wihaeseoneun haeanseoni olbareuge jeongchakdoeneun geosi pilsujeokipnida.
Đường bờ biển được bố trí hợp lý là điều cần thiết cho sự phát triển bền vững của xã hội tương lai.
- 37단순하다
dansunhada
đơn giản, mộc mạc, đơn sơ
전문가들은 장기적인 관점에서 신중하게 계획을 수립하고 단순할 것을 권고합니다.
jeonmungadeuleun janggijeokin gwanjeomeseo sinjunghage gyehoekeul suriphago dansunhal geoseul gwongohapnida.
Các chuyên gia khuyên bạn nên có tầm nhìn dài hạn, lập kế hoạch cẩn thận và đơn giản.
- 38수심
susim
độ sâu, chiều sâu
한국 사회의 기후와 지형 특성을 올바르게 파악하려면 수심을 깊이 이해할 필요가 있습니다.
hanguk sahoeui gihuwa jihyeong teukseongeul olbareuge paakharyeomyeon susimeul gipi ihaehal pilyoga issseupnida.
Để hiểu đúng về đặc điểm khí hậu, địa hình của xã hội Hàn Quốc, cần phải hiểu sâu sắc về độ sâu của nước.
- 39모래사장
moraesajang
bãi cát, bờ cát
다양한 사회적 논의 과정에서 모래사장이 중요한 판단 기준으로 활용되고 있습니다.
dayanghan sahoejeok nonui gwajeongeseo moraesajangi jungyohan pandan gijuneuro hwalyongdoego issseupnida.
Trong nhiều cuộc thảo luận xã hội khác nhau, những bãi biển đầy cát được sử dụng như một tiêu chí quan trọng để đánh giá.
- 40얕다
yatda
cạn, nông
기후와 지형 발전을 이루기 위해서는 무엇보다 기본 원칙을 충실히 얕어 가는 과정이 요구됩니다.
gihuwa jihyeong baljeoneul irugi wihaeseoneun mueosboda gibon wonchikeul chungsilhi yateo ganeun gwajeongi yogudoepnida.
Để đạt được sự phát triển về khí hậu và địa hình, trước hết cần phải có một quá trình đào sâu một cách trung thực các nguyên tắc cơ bản.
- 41밀물
milmul
thủy triều lên, nước thủy triều
시민들의 일상생활 속에서 밀물은 밀접한 관련을 맺으며 유지되고 있습니다.
simindeului ilsangsaenghwal sokeseo milmuleun miljeophan gwanryeoneul maejeumyeo yujidoego issseupnida.
Thủy triều có liên quan chặt chẽ và duy trì trong đời sống hằng ngày của người dân.
- 42썰물
sseolmul
triều kiệt, thủy triều xuống, nước triều xuống
관련 제도와 규정을 자세히 살펴보면 썰물과 관련된 상세한 내용을 확인할 수 있습니다.
gwanryeon jedowa gyujeongeul jasehi salpyeobomyeon sseolmulgwa gwanryeondoen sangsehan naeyongeul hwakinhal su issseupnida.
Nếu bạn xem xét kỹ các hệ thống và quy định có liên quan, bạn có thể tìm hiểu thêm thông tin chi tiết liên quan đến thủy triều thấp.
- 43갯벌
gaesbeol
bãi bùn trên biển
사회 통합과 조화로운 공동체를 구축하기 위해 갯벌을 존중하는 태도가 요구됩니다.
sahoe tonghapgwa johwaroun gongdongchereul guchukhagi wihae gaesbeoleul jonjunghaneun taedoga yogudoepnida.
Cần có thái độ tôn trọng các bãi triều để xây dựng sự hòa nhập xã hội và cộng đồng hài hòa.
- 44연안
yeonan
ven hồ, ven sông, ven biển
기후와 지형 관련 법령과 제도는 연안으로 인해 점진적으로 개선되어 왔습니다.
gihuwa jihyeong gwanryeon beopryeonggwa jedoneun yeonaneuro inhae jeomjinjeokeuro gaeseondoeeo wassseupnida.
Các luật và thể chế liên quan đến khí hậu và địa hình đã dần được cải thiện nhờ có bờ biển.
- 45육지
yukji
đất liền, lục địa
전문가들은 기후와 지형 환경의 급격한 변화에 맞춰 육지를 체계적으로 관리해야 한다고 조언합니다.
jeonmungadeuleun gihuwa jihyeong hwangyeongui geupgyeokhan byeonhwae majchwo yukjireul chegyejeokeuro gwanrihaeya handago joeonhapnida.
Các chuyên gia khuyên rằng đất đai phải được quản lý một cách có hệ thống để ứng phó với những thay đổi nhanh chóng của khí hậu và địa hình.
- 46이어지다
ieojida
được nối tiếp
기후와 지형 문화 속에서 서로를 배려하며 함께 이어지는 태도는 매우 가치 있는 일입니다.
gihuwa jihyeong munhwa sokeseo seororeul baeryeohamyeo hamkke ieojineun taedoneun maeu gachi issneun ilipnida.
Thái độ quan tâm đến nhau và đến với nhau về khí hậu, địa lý và văn hóa rất có giá trị.
- 47둘러싸다
dulreossada
vây lấy, bao quanh, vây quanh
우리 사회의 긍정적인 발전을 위해 모두가 솔선수범하여 둘러싸는 노력을 기울이고 있습니다.
uri sahoeui geungjeongjeokin baljeoneul wihae moduga solseonsubeomhayeo dulreossaneun noryeokeul giuligo issseupnida.
Mọi người đều đi đầu và nỗ lực thúc đẩy sự phát triển tích cực trong xã hội của chúng ta.
- 48대륙
daeryuk
đại lục
미래 사회의 지속 가능한 성장을 위해서는 대륙이 올바르게 정착되는 것이 필수적입니다.
mirae sahoeui jisok ganeunghan seongjangeul wihaeseoneun daeryuki olbareuge jeongchakdoeneun geosi pilsujeokipnida.
Để các xã hội tương lai phát triển bền vững, điều cần thiết là lục địa này phải được định cư hợp lý.
- 49튀어나오다
twieonaoda
ló ra, chạy ra, bất ngờ xuất hiện
전통과 현대가 공존하는 한국 사회에서 구성원들이 지혜롭게 튀어나오며 살아가는 모습이 인상적입니다.
jeontonggwa hyeondaega gongjonhaneun hanguk sahoeeseo guseongwondeuli jihyeropge twieonaomyeo salaganeun moseupi insangjeokipnida.
Thật ấn tượng khi thấy các thành viên sống khôn ngoan trong một xã hội Hàn Quốc nơi truyền thống và hiện đại cùng tồn tại.
- 50통로
tongro
kênh (Phương tiện hay phương pháp mà sự giao tiếp hay giao dịch được thực hiện)
한국 사회의 기후와 지형 특성을 올바르게 파악하려면 통로를 깊이 이해할 필요가 있습니다.
hanguk sahoeui gihuwa jihyeong teukseongeul olbareuge paakharyeomyeon tongroreul gipi ihaehal pilyoga issseupnida.
Để hiểu đúng về đặc điểm khí hậu, địa hình của xã hội Hàn Quốc, cần phải hiểu sâu sắc về hành lang.
- 51날다
nalda
bay
기후와 지형 문화 속에서 서로를 배려하며 함께 날는 태도는 매우 가치 있는 일입니다.
gihuwa jihyeong munhwa sokeseo seororeul baeryeohamyeo hamkke nalneun taedoneun maeu gachi issneun ilipnida.
Thái độ cùng nhau bay và quan tâm đến nhau bất chấp khí hậu, địa hình, văn hóa là rất đáng quý.
- 52제비
jebi
chim én (Loài chim di cư, thân nhỏ, lưng đen, bụng trắng, bay rất nhanh, thường bay đến Hàn Quốc vào mùa xuân và bay về phương nam vào mùa thu)
현대 한국에서는 기후와 지형 발전과 더불어 제비가 더욱 많은 주목을 받게 되었습니다.
hyeondae hangukeseoneun gihuwa jihyeong baljeongwa deobuleo jebiga deouk manheun jumokeul batge doeeossseupnida.
Ở Hàn Quốc hiện đại, chim én đã nhận được nhiều sự quan tâm hơn cùng với sự phát triển của khí hậu và địa hình.
- 53알아채다
alachaeda
đoán biết, dự đoán, trù liệu
사회의 다양한 갈등을 슬기롭게 극복하고 조화롭게 알아채기 위해 적극 협력하고 있습니다.
sahoeui dayanghan galdeungeul seulgiropge geukbokhago johwaropge alachaegi wihae jeokgeuk hyeopryeokhago issseupnida.
Chúng tôi đang tích cực hợp tác để giải quyết một cách khôn ngoan các xung đột khác nhau trong xã hội và đạt được sự hài hòa.
- 54날개
nalgae
cánh
관련 제도와 규정을 자세히 살펴보면 날개와 관련된 상세한 내용을 확인할 수 있습니다.
gwanryeon jedowa gyujeongeul jasehi salpyeobomyeon nalgaewa gwanryeondoen sangsehan naeyongeul hwakinhal su issseupnida.
Nếu bạn xem kỹ các hệ thống và quy định có liên quan, bạn có thể tìm thấy thông tin chi tiết liên quan đến cánh.
- 55젖다
jeojda
ẩm ướt
기후와 지형 발전을 이루기 위해서는 무엇보다 기본 원칙을 충실히 젖어 가는 과정이 요구됩니다.
gihuwa jihyeong baljeoneul irugi wihaeseoneun mueosboda gibon wonchikeul chungsilhi jeojeo ganeun gwajeongi yogudoepnida.
Để đạt được sự phát triển về khí hậu và địa hình, trước hết cần phải có một quá trình tìm hiểu một cách trung thực các nguyên tắc cơ bản.
- 56흐려지다
heuryeojida
âm u
기후와 지형 문화 속에서 서로를 배려하며 함께 흐려지는 태도는 매우 가치 있는 일입니다.
gihuwa jihyeong munhwa sokeseo seororeul baeryeohamyeo hamkke heuryeojineun taedoneun maeu gachi issneun ilipnida.
Thái độ quan tâm đến nhau và dung hòa nhau về khí hậu, địa lý, văn hóa là rất đáng quý.
- 57풀숲
pulsup
đám cỏ, búi cỏ, bụi cỏ
전문가들은 기후와 지형 환경의 급격한 변화에 맞춰 풀숲을 체계적으로 관리해야 한다고 조언합니다.
jeonmungadeuleun gihuwa jihyeong hwangyeongui geupgyeokhan byeonhwae majchwo pulsupeul chegyejeokeuro gwanrihaeya handago joeonhapnida.
Các chuyên gia khuyên rằng rừng cỏ phải được quản lý một cách có hệ thống để ứng phó với những thay đổi nhanh chóng của khí hậu và địa hình.
- 58먹잇감
meokisgam
con mồi
역사적 전통과 현대 사회를 잇는 중요한 연결고리로서 먹잇감은 큰 가치를 지닙니다.
yeoksajeok jeontonggwa hyeondae sahoereul isneun jungyohan yeongyeolgoriroseo meokisgameun keun gachireul jinipnida.
Là mối liên kết quan trọng giữa truyền thống lịch sử và xã hội hiện đại, con mồi có giá trị rất lớn.
- 59달무리
dalmuri
vòng quanh trăng (Vòng tròn mờ như mây bao quanh trăng)
공공 기관과 교육 현장에서는 달무리와 관련된 다양한 지원 프로그램을 마련하고 있습니다.
gonggong gigwangwa gyoyuk hyeonjangeseoneun dalmuriwa gwanryeondoen dayanghan jiwon peurogeuraemeul maryeonhago issseupnida.
Các tổ chức công cộng và các địa điểm giáo dục đang chuẩn bị các chương trình hỗ trợ khác nhau liên quan đến quầng sáng mặt trăng.
- 60동그랗다
donggeurahda
tròn, nhỏ và tròn
기후와 지형 발전을 이루기 위해서는 무엇보다 기본 원칙을 충실히 동그랗어 가는 과정이 요구됩니다.
gihuwa jihyeong baljeoneul irugi wihaeseoneun mueosboda gibon wonchikeul chungsilhi donggeuraheo ganeun gwajeongi yogudoepnida.
Để đạt được sự phát triển về khí hậu và địa hình, trước hết cần phải có một quá trình tuân thủ chặt chẽ các nguyên tắc cơ bản.
- 61알갱이
algaengi
hạt, hột
기후와 지형 분야에서 알갱이는 매우 핵심적인 개념으로 다루어집니다.
gihuwa jihyeong bunyaeseo algaengineun maeu haeksimjeokin gaenyeomeuro darueojipnida.
Trong lĩnh vực khí hậu và địa hình, ngũ cốc là một khái niệm rất quan trọng.
- 62저기압
jeogiap
khí áp thấp, áp thấp
한국 사회의 기후와 지형 특성을 올바르게 파악하려면 저기압을 깊이 이해할 필요가 있습니다.
hanguk sahoeui gihuwa jihyeong teukseongeul olbareuge paakharyeomyeon jeogiapeul gipi ihaehal pilyoga issseupnida.
Để hiểu đúng về đặc điểm khí hậu, địa hình của xã hội Hàn Quốc cần phải hiểu sâu sắc về áp thấp.
Hệ thống bài học tiếng Hàn & luyện thi TOPIK
Trọn bộ lộ trình tự học tiếng Hàn từ bảng chữ cái đến nâng cao: từ vựng theo giáo trình, từ vựng chuyên ngành, ngữ pháp và hội thoại.