KIIP 5 · 70h · 한국사회이해 기본
Từ vựng tiếng Hàn KIIP 5 · 70h · Bài 10
109 từ · bấm vào thẻ để hiện phiên âm/nghĩa khi đang ẩn, bấm loa để nghe.
- 1일정
iljeong
lịch trình
초·중등 교육 분야에서 일정은 매우 핵심적인 개념으로 다루어집니다.
cho·jungdeung gyoyuk bunyaeseo iljeongeun maeu haeksimjeokin gaenyeomeuro darueojipnida.
Trong lĩnh vực giáo dục tiểu học và trung học, lập kế hoạch là một khái niệm rất quan trọng.
- 2학사
haksa
nghiệp vụ của trường về giáo dục và đào tạo.
한국 사회의 초·중등 교육 특성을 올바르게 파악하려면 학사를 깊이 이해할 필요가 있습니다.
hanguk sahoeui cho·jungdeung gyoyuk teukseongeul olbareuge paakharyeomyeon haksareul gipi ihaehal pilyoga issseupnida.
Để hiểu đúng đặc điểm của giáo dục tiểu học và trung học trong xã hội Hàn Quốc, cần hiểu sâu sắc về trình độ cử nhân.
- 3초등 교육
chodeung gyoyuk
giáo dục tiểu học
다양한 사회적 논의 과정에서 초등 교육이 중요한 판단 기준으로 활용되고 있습니다.
dayanghan sahoejeok nonui gwajeongeseo chodeung gyoyuki jungyohan pandan gijuneuro hwalyongdoego issseupnida.
Giáo dục tiểu học được sử dụng như một tiêu chí quan trọng trong các cuộc thảo luận xã hội khác nhau.
- 4중등 교육
jungdeung gyoyuk
giáo dục trung học cơ sở
현대 한국에서는 초·중등 교육 발전과 더불어 중등 교육이 더욱 많은 주목을 받게 되었습니다.
hyeondae hangukeseoneun cho·jungdeung gyoyuk baljeongwa deobuleo jungdeung gyoyuki deouk manheun jumokeul batge doeeossseupnida.
Ở Hàn Quốc hiện đại, giáo dục trung học đã nhận được nhiều sự quan tâm hơn cùng với sự phát triển của giáo dục tiểu học và trung học.
- 5구성되다
guseongdoeda
được cấu thành, được tạo ra, cấu thành
기술 발전과 사회적 요구에 힘입어 새로운 기준이 마련되고 신속하게 구성되었습니다.
gisul baljeongwa sahoejeok yogue himipeo saeroun gijuni maryeondoego sinsokhage guseongdoeeossseupnida.
Được thúc đẩy bởi những tiến bộ công nghệ và nhu cầu xã hội, các tiêu chuẩn mới đã được thiết lập và nhanh chóng hình thành.
- 6무상
musang
miễn phí
관련 제도와 규정을 자세히 살펴보면 무상과 관련된 상세한 내용을 확인할 수 있습니다.
gwanryeon jedowa gyujeongeul jasehi salpyeobomyeon musanggwa gwanryeondoen sangsehan naeyongeul hwakinhal su issseupnida.
Nếu bạn xem xét kỹ các hệ thống và quy định có liên quan, bạn có thể tìm thấy thông tin chi tiết liên quan đến sự cho không.
- 7의무 교육
uimu gyoyuk
(sự) giáo dục bắt buộc (Giáo dục phải được tiếp nhận mang tính nghĩa vụ khi đến độ tuổi nhất định theo luật định của nhà nước)
사회 통합과 조화로운 공동체를 구축하기 위해 의무 교육을 존중하는 태도가 요구됩니다.
sahoe tonghapgwa johwaroun gongdongchereul guchukhagi wihae uimu gyoyukeul jonjunghaneun taedoga yogudoepnida.
Cần có thái độ tôn trọng giáo dục bắt buộc để xây dựng sự hòa nhập xã hội và một cộng đồng hài hòa.
- 8주체
juche
chủ thể
초·중등 교육 관련 법령과 제도는 주체로 인해 점진적으로 개선되어 왔습니다.
cho·jungdeung gyoyuk gwanryeon beopryeonggwa jedoneun juchero inhae jeomjinjeokeuro gaeseondoeeo wassseupnida.
Nhờ sáng kiến này, luật pháp và hệ thống liên quan đến giáo dục tiểu học và trung học đã dần được hoàn thiện.
- 9법인
beopin
pháp nhân (Cơ quan hay tổ chức có nghĩa vụ hoặc quyền lợi theo luật của nhà nước)
전문가들은 초·중등 교육 환경의 급격한 변화에 맞춰 법인을 체계적으로 관리해야 한다고 조언합니다.
jeonmungadeuleun cho·jungdeung gyoyuk hwangyeongui geupgyeokhan byeonhwae majchwo beopineul chegyejeokeuro gwanrihaeya handago joeonhapnida.
Các chuyên gia khuyên rằng các tập đoàn phải được quản lý một cách có hệ thống để ứng phó với những thay đổi nhanh chóng trong môi trường giáo dục tiểu học và trung học.
- 10배정하다
baejeonghada
phân công, ấn định, phân định
정부와 사회단체는 올바른 인식을 바탕으로 공공 가치를 실현하고자 배정하고 있습니다.
jeongbuwa sahoedancheneun olbareun insikeul batangeuro gonggong gachireul silhyeonhagoja baejeonghago issseupnida.
Chính phủ và các tổ chức xã hội phân bổ nguồn lực để hiện thực hóa giá trị công dựa trên nhận thức đúng đắn.
- 11별도
byeoldo
riêng biệt, riêng
공공 기관과 교육 현장에서는 별도와 관련된 다양한 지원 프로그램을 마련하고 있습니다.
gonggong gigwangwa gyoyuk hyeonjangeseoneun byeoldowa gwanryeondoen dayanghan jiwon peurogeuraemeul maryeonhago issseupnida.
Các tổ chức công cộng và cơ sở giáo dục đang chuẩn bị các chương trình hỗ trợ khác nhau liên quan đến việc ly thân.
- 12선발하다
seonbalhada
tuyển chọn, chọn lọc
모든 구성원이 상호 존중과 협력의 원칙에 따라 투명하게 선발하는 것이 바람직합니다.
modeun guseongwoni sangho jonjunggwa hyeopryeokui wonchike ttara tumyeonghage seonbalhaneun geosi baramjikhapnida.
Điều mong muốn là tất cả các thành viên đều được lựa chọn một cách minh bạch dựa trên các nguyên tắc tôn trọng và hợp tác lẫn nhau.
- 13특정
teukjeong
sự riêng biệt, sự cá biệt (Việc chỉ ra một cách đặc biệt rồi định ra một cách rõ ràng)
초·중등 교육 분야에서 특정은 매우 핵심적인 개념으로 다루어집니다.
cho·jungdeung gyoyuk bunyaeseo teukjeongeun maeu haeksimjeokin gaenyeomeuro darueojipnida.
Trong lĩnh vực giáo dục tiểu học và trung học, tính đặc thù được coi là một khái niệm rất cốt lõi.
- 14추첨
chucheom
sự bốc thăm, sự rút thăm
한국 사회의 초·중등 교육 특성을 올바르게 파악하려면 추첨을 깊이 이해할 필요가 있습니다.
hanguk sahoeui cho·jungdeung gyoyuk teukseongeul olbareuge paakharyeomyeon chucheomeul gipi ihaehal pilyoga issseupnida.
Để hiểu đúng đặc điểm của giáo dục tiểu học và trung học trong xã hội Hàn Quốc, cần phải hiểu sâu sắc về xổ số.
- 15교과
gyogwa
giáo khoa, chương trình giảng dạy
다양한 사회적 논의 과정에서 교과가 중요한 판단 기준으로 활용되고 있습니다.
dayanghan sahoejeok nonui gwajeongeseo gyogwaga jungyohan pandan gijuneuro hwalyongdoego issseupnida.
Chương trình giảng dạy được sử dụng như một tiêu chuẩn đánh giá quan trọng trong các cuộc thảo luận xã hội khác nhau.
- 16창의적
changuijeok
mang tính sáng tạo, tính chất sáng tạo
현대 한국에서는 초·중등 교육 발전과 더불어 창의적이 더욱 많은 주목을 받게 되었습니다.
hyeondae hangukeseoneun cho·jungdeung gyoyuk baljeongwa deobuleo changuijeoki deouk manheun jumokeul batge doeeossseupnida.
Ở Hàn Quốc hiện đại, sự sáng tạo đã nhận được nhiều sự quan tâm hơn cùng với sự phát triển của giáo dục tiểu học và trung học.
- 17자율
jayul
sự tự do
시민들의 일상생활 속에서 자율은 밀접한 관련을 맺으며 유지되고 있습니다.
simindeului ilsangsaenghwal sokeseo jayuleun miljeophan gwanryeoneul maejeumyeo yujidoego issseupnida.
Quyền tự chủ có liên quan chặt chẽ và được duy trì trong đời sống hàng ngày của người dân.
- 18동아리
dongari
hội, nhóm, câu lạc bộ
관련 제도와 규정을 자세히 살펴보면 동아리와 관련된 상세한 내용을 확인할 수 있습니다.
gwanryeon jedowa gyujeongeul jasehi salpyeobomyeon dongariwa gwanryeondoen sangsehan naeyongeul hwakinhal su issseupnida.
Nếu bạn xem kỹ các hệ thống và quy định liên quan, bạn có thể tìm thấy thông tin chi tiết liên quan đến câu lạc bộ.
- 19진로
jinro
tiền đồ, con đường sau này, con đường tương lai
사회 통합과 조화로운 공동체를 구축하기 위해 진로를 존중하는 태도가 요구됩니다.
sahoe tonghapgwa johwaroun gongdongchereul guchukhagi wihae jinroreul jonjunghaneun taedoga yogudoepnida.
Cần có thái độ tôn trọng con đường sự nghiệp để xây dựng sự hòa nhập xã hội và một cộng đồng hài hòa.
- 20차시
chasi
tiết học
초·중등 교육 관련 법령과 제도는 차시로 인해 점진적으로 개선되어 왔습니다.
cho·jungdeung gyoyuk gwanryeon beopryeonggwa jedoneun chasiro inhae jeomjinjeokeuro gaeseondoeeo wassseupnida.
Luật pháp và hệ thống liên quan đến giáo dục tiểu học và trung học đã dần được hoàn thiện do quá trình chuyển đổi.
- 21원칙
wonchik
nguyên tắc
전문가들은 초·중등 교육 환경의 급격한 변화에 맞춰 원칙을 체계적으로 관리해야 한다고 조언합니다.
jeonmungadeuleun cho·jungdeung gyoyuk hwangyeongui geupgyeokhan byeonhwae majchwo wonchikeul chegyejeokeuro gwanrihaeya handago joeonhapnida.
Các chuyên gia khuyên rằng các nguyên tắc phải được quản lý một cách có hệ thống, phù hợp với những thay đổi nhanh chóng của môi trường giáo dục tiểu học và trung học.
- 22탄력적
tanryeokjeok
tính linh động, tính linh hoạt
역사적 전통과 현대 사회를 잇는 중요한 연결고리로서 탄력적은 큰 가치를 지닙니다.
yeoksajeok jeontonggwa hyeondae sahoereul isneun jungyohan yeongyeolgoriroseo tanryeokjeokeun keun gachireul jinipnida.
Là một mắt xích quan trọng giữa truyền thống lịch sử và xã hội hiện đại, độ co giãn có giá trị rất lớn.
- 23강당
gangdang
giảng đường
공공 기관과 교육 현장에서는 강당과 관련된 다양한 지원 프로그램을 마련하고 있습니다.
gonggong gigwangwa gyoyuk hyeonjangeseoneun gangdanggwa gwanryeondoen dayanghan jiwon peurogeuraemeul maryeonhago issseupnida.
Các tổ chức công cộng và cơ sở giáo dục đang chuẩn bị các chương trình hỗ trợ khác nhau liên quan đến khán phòng.
- 24관찰
gwanchal
sự quan sát
미래 사회의 지속 가능한 성장을 위해서는 관찰이 올바르게 정착되는 것이 필수적입니다.
mirae sahoeui jisok ganeunghan seongjangeul wihaeseoneun gwanchali olbareuge jeongchakdoeneun geosi pilsujeokipnida.
Để xã hội tương lai phát triển bền vững, điều cần thiết là việc quan sát phải được thiết lập đúng đắn.
- 25답사
dapsa
việc đi thực tế
초·중등 교육 분야에서 답사는 매우 핵심적인 개념으로 다루어집니다.
cho·jungdeung gyoyuk bunyaeseo dapsaneun maeu haeksimjeokin gaenyeomeuro darueojipnida.
Trong lĩnh vực giáo dục tiểu học và trung học, các chuyến dã ngoại được coi là một khái niệm rất cốt lõi.
- 26견학
gyeonhak
sự kiến tập, sự đi thực tế
한국 사회의 초·중등 교육 특성을 올바르게 파악하려면 견학을 깊이 이해할 필요가 있습니다.
hanguk sahoeui cho·jungdeung gyoyuk teukseongeul olbareuge paakharyeomyeon gyeonhakeul gipi ihaehal pilyoga issseupnida.
Để hiểu đúng đặc điểm của giáo dục tiểu học và trung học trong xã hội Hàn Quốc, cần hiểu sâu sắc các chuyến đi thực tế.
- 27현장 체험 학습
hyeonjang cheheom hakseup
học tập trải nghiệm
다양한 사회적 논의 과정에서 현장 체험 학습이 중요한 판단 기준으로 활용되고 있습니다.
dayanghan sahoejeok nonui gwajeongeseo hyeonjang cheheom hakseupi jungyohan pandan gijuneuro hwalyongdoego issseupnida.
Học tập kinh nghiệm thực địa được sử dụng như một tiêu chuẩn đánh giá quan trọng trong các quá trình thảo luận xã hội khác nhau.
- 28교외
gyooe
ngoại khóa (Bên ngoài trường học)
현대 한국에서는 초·중등 교육 발전과 더불어 교외가 더욱 많은 주목을 받게 되었습니다.
hyeondae hangukeseoneun cho·jungdeung gyoyuk baljeongwa deobuleo gyooega deouk manheun jumokeul batge doeeossseupnida.
Ở Hàn Quốc hiện đại, các vùng ngoại ô đã nhận được nhiều sự chú ý hơn cùng với sự phát triển của giáo dục tiểu học và trung học.
- 29정규
jeonggyu
chính quy, chính thức
시민들의 일상생활 속에서 정규는 밀접한 관련을 맺으며 유지되고 있습니다.
simindeului ilsangsaenghwal sokeseo jeonggyuneun miljeophan gwanryeoneul maejeumyeo yujidoego issseupnida.
Giáo dục thường xuyên gắn liền và duy trì chặt chẽ trong đời sống hàng ngày của người dân.
- 30소질
sojil
tố chất
관련 제도와 규정을 자세히 살펴보면 소질과 관련된 상세한 내용을 확인할 수 있습니다.
gwanryeon jedowa gyujeongeul jasehi salpyeobomyeon sojilgwa gwanryeondoen sangsehan naeyongeul hwakinhal su issseupnida.
Nếu bạn xem kỹ các hệ thống và quy định có liên quan, bạn có thể tìm thấy thông tin chi tiết liên quan đến năng khiếu.
- 31적성
jeokseong
khả năng thích hợp, năng khiếu (năng lực hay tính cách của người phù hợp với công việc nào đó)
사회 통합과 조화로운 공동체를 구축하기 위해 적성을 존중하는 태도가 요구됩니다.
sahoe tonghapgwa johwaroun gongdongchereul guchukhagi wihae jeokseongeul jonjunghaneun taedoga yogudoepnida.
Cần có thái độ tôn trọng năng khiếu để xây dựng sự hòa nhập xã hội và một cộng đồng hài hòa.
- 32사교육비
sagyoyukbi
tiền học thêm
초·중등 교육 관련 법령과 제도는 사교육비로 인해 점진적으로 개선되어 왔습니다.
cho·jungdeung gyoyuk gwanryeon beopryeonggwa jedoneun sagyoyukbiro inhae jeomjinjeokeuro gaeseondoeeo wassseupnida.
Luật pháp và hệ thống liên quan đến giáo dục tiểu học và trung học đã dần được cải thiện do chi phí của giáo dục tư nhân.
- 33협약
hyeopyak
sự hiệp ước, việc hiệp ước
전문가들은 초·중등 교육 환경의 급격한 변화에 맞춰 협약을 체계적으로 관리해야 한다고 조언합니다.
jeonmungadeuleun cho·jungdeung gyoyuk hwangyeongui geupgyeokhan byeonhwae majchwo hyeopyakeul chegyejeokeuro gwanrihaeya handago joeonhapnida.
Các chuyên gia khuyên rằng các thỏa thuận phải được quản lý một cách có hệ thống phù hợp với những thay đổi nhanh chóng trong môi trường giáo dục tiểu học và trung học.
- 34보장하다
bojanghada
bảo đảm (Chuẩn bị điều kiện và bảo vệ để việc nào đó được thực hiện tốt đẹp)
정부와 사회단체는 올바른 인식을 바탕으로 공공 가치를 실현하고자 보장하고 있습니다.
jeongbuwa sahoedancheneun olbareun insikeul batangeuro gonggong gachireul silhyeonhagoja bojanghago issseupnida.
Chính phủ và các tổ chức xã hội đảm bảo rằng các giá trị công được hiện thực hóa dựa trên nhận thức đúng đắn.
- 35체류 신분
cheryu sinbun
thân phận/ tư cách cư trú
공공 기관과 교육 현장에서는 체류 신분과 관련된 다양한 지원 프로그램을 마련하고 있습니다.
gonggong gigwangwa gyoyuk hyeonjangeseoneun cheryu sinbungwa gwanryeondoen dayanghan jiwon peurogeuraemeul maryeonhago issseupnida.
Các tổ chức công cộng và cơ sở giáo dục đang chuẩn bị các chương trình hỗ trợ khác nhau liên quan đến tình trạng cư trú.
- 36중도입국
jungdoipguk
nhập cảnh giữa chừng, nửa chừng
미래 사회의 지속 가능한 성장을 위해서는 중도입국이 올바르게 정착되는 것이 필수적입니다.
mirae sahoeui jisok ganeunghan seongjangeul wihaeseoneun jungdoipguki olbareuge jeongchakdoeneun geosi pilsujeokipnida.
Để xã hội tương lai phát triển bền vững, điều cần thiết là phải thiết lập chính sách nhập cư trung gian hợp lý.
- 37재학
jaehak
(sự) đang theo học
초·중등 교육 분야에서 재학은 매우 핵심적인 개념으로 다루어집니다.
cho·jungdeung gyoyuk bunyaeseo jaehakeun maeu haeksimjeokin gaenyeomeuro darueojipnida.
Trong lĩnh vực giáo dục tiểu học và trung học, việc đi học được coi là một khái niệm rất cốt lõi.
- 38성적 증명서
seongjeok jeungmyeongseo
giấy chứng minh thành tích học tập, bảng điểm
한국 사회의 초·중등 교육 특성을 올바르게 파악하려면 성적 증명서를 깊이 이해할 필요가 있습니다.
hanguk sahoeui cho·jungdeung gyoyuk teukseongeul olbareuge paakharyeomyeon seongjeok jeungmyeongseoreul gipi ihaehal pilyoga issseupnida.
Để hiểu đúng đặc điểm của giáo dục tiểu học và trung học trong xã hội Hàn Quốc, cần phải hiểu sâu sắc về bảng điểm.
- 39취학
chwihak
sự vào học, sự vào nhập trường để được học tập
다양한 사회적 논의 과정에서 취학이 중요한 판단 기준으로 활용되고 있습니다.
dayanghan sahoejeok nonui gwajeongeseo chwihaki jungyohan pandan gijuneuro hwalyongdoego issseupnida.
Việc đi học được sử dụng như một tiêu chí quan trọng trong các cuộc thảo luận xã hội khác nhau.
- 40통지서
tongjiseo
bản thông báo, bản tin
현대 한국에서는 초·중등 교육 발전과 더불어 통지서가 더욱 많은 주목을 받게 되었습니다.
hyeondae hangukeseoneun cho·jungdeung gyoyuk baljeongwa deobuleo tongjiseoga deouk manheun jumokeul batge doeeossseupnida.
Ở Hàn Quốc hiện đại, với sự phát triển của giáo dục tiểu học và trung học, thư thông báo đã nhận được nhiều sự quan tâm hơn.
- 41예비
yebi
sự dự bị (việc chuẩn bị trước cho một việc nào đó trước khi làm việc đó một cách chính thức)
시민들의 일상생활 속에서 예비는 밀접한 관련을 맺으며 유지되고 있습니다.
simindeului ilsangsaenghwal sokeseo yebineun miljeophan gwanryeoneul maejeumyeo yujidoego issseupnida.
Dự trữ có liên quan chặt chẽ và được duy trì trong đời sống hàng ngày của người dân.
- 42소집
sojip
sự triệu tập, sự nhóm họp (sự gọi tập trung những người thuộc đoàn thể hay tổ chức)
관련 제도와 규정을 자세히 살펴보면 소집과 관련된 상세한 내용을 확인할 수 있습니다.
gwanryeon jedowa gyujeongeul jasehi salpyeobomyeon sojipgwa gwanryeondoen sangsehan naeyongeul hwakinhal su issseupnida.
Nếu bạn xem xét kỹ các hệ thống và quy định có liên quan, bạn có thể tìm hiểu thêm thông tin chi tiết liên quan đến việc triệu tập.
- 43예비 소집일
yebi sojipil
ngày định hướng, ngày tập trung dự bị
사회 통합과 조화로운 공동체를 구축하기 위해 예비 소집일을 존중하는 태도가 요구됩니다.
sahoe tonghapgwa johwaroun gongdongchereul guchukhagi wihae yebi sojipileul jonjunghaneun taedoga yogudoepnida.
Để xây dựng sự hòa nhập xã hội và một cộng đồng hòa hợp, cần có thái độ tôn trọng ngày triệu tập sơ bộ.
- 44성장
seongjang
sự phát triển, sự tăng trưởng
초·중등 교육 관련 법령과 제도는 성장으로 인해 점진적으로 개선되어 왔습니다.
cho·jungdeung gyoyuk gwanryeon beopryeonggwa jedoneun seongjangeuro inhae jeomjinjeokeuro gaeseondoeeo wassseupnida.
Luật pháp và hệ thống liên quan đến giáo dục tiểu học và trung học đang dần được hoàn thiện nhờ tốc độ tăng trưởng.
- 45개인차
gaeincha
sự khác biệt của cá nhân
전문가들은 초·중등 교육 환경의 급격한 변화에 맞춰 개인차를 체계적으로 관리해야 한다고 조언합니다.
jeonmungadeuleun cho·jungdeung gyoyuk hwangyeongui geupgyeokhan byeonhwae majchwo gaeinchareul chegyejeokeuro gwanrihaeya handago joeonhapnida.
Các chuyên gia khuyên rằng sự khác biệt của mỗi cá nhân phải được quản lý một cách có hệ thống phù hợp với những thay đổi nhanh chóng của môi trường giáo dục tiểu học và trung học.
- 46연기하다
yeongihada
dời lại, hoãn lại
변화하는 시대적 흐름에 능동적으로 대처하기 위해 구성원 모두가 힘을 모아 연기하기로 했습니다.
byeonhwahaneun sidaejeok heureume neungdongjeokeuro daecheohagi wihae guseongwon moduga himeul moa yeongihagiro haessseupnida.
Để chủ động ứng phó với xu hướng thay đổi của thời đại, tất cả các thành viên quyết định cùng nhau hành động.
- 47기초적
gichojeok
tính căn bản, tính cơ sở
공공 기관과 교육 현장에서는 기초적과 관련된 다양한 지원 프로그램을 마련하고 있습니다.
gonggong gigwangwa gyoyuk hyeonjangeseoneun gichojeokgwa gwanryeondoen dayanghan jiwon peurogeuraemeul maryeonhago issseupnida.
Các tổ chức công cộng và các cơ sở giáo dục đang chuẩn bị các chương trình hỗ trợ khác nhau liên quan đến những điều cơ bản.
- 48셈하다
semhada
tính, tính toán, tính đếm
시민들의 기본 권익을 철저히 보장할 수 있도록 다각도로 셈하고 검토해야 합니다.
simindeului gibon gwonikeul cheoljeohi bojanghal su issdorok dagakdoro semhago geomtohaeya hapnida.
Chúng ta phải tính toán, xem xét từ nhiều góc độ để bảo đảm triệt để các quyền và lợi ích cơ bản của công dân.
- 49기르다
gireuda
nuôi dưỡng, rèn luyện
전통과 현대가 공존하는 한국 사회에서 구성원들이 지혜롭게 기르며 살아가는 모습이 인상적입니다.
jeontonggwa hyeondaega gongjonhaneun hanguk sahoeeseo guseongwondeuli jihyeropge gireumyeo salaganeun moseupi insangjeokipnida.
Trong xã hội Hàn Quốc, nơi truyền thống và hiện đại cùng tồn tại, thật ấn tượng khi thấy các thành viên nuôi dạy con cái và sống một cách khôn ngoan.
- 50초점
chojeom
tâm điểm
한국 사회의 초·중등 교육 특성을 올바르게 파악하려면 초점을 깊이 이해할 필요가 있습니다.
hanguk sahoeui cho·jungdeung gyoyuk teukseongeul olbareuge paakharyeomyeon chojeomeul gipi ihaehal pilyoga issseupnida.
Để hiểu đúng đặc điểm của giáo dục tiểu học và trung học trong xã hội Hàn Quốc, cần hiểu sâu sắc trọng tâm.
- 51지식
jisik
kiến thức, tri thức
다양한 사회적 논의 과정에서 지식이 중요한 판단 기준으로 활용되고 있습니다.
dayanghan sahoejeok nonui gwajeongeseo jisiki jungyohan pandan gijuneuro hwalyongdoego issseupnida.
Kiến thức được sử dụng như một tiêu chuẩn đánh giá quan trọng trong các cuộc thảo luận xã hội khác nhau.
- 52올바르다
olbareuda
đúng đắn
우리 사회의 긍정적인 발전을 위해 모두가 솔선수범하여 올바르는 노력을 기울이고 있습니다.
uri sahoeui geungjeongjeokin baljeoneul wihae moduga solseonsubeomhayeo olbareuneun noryeokeul giuligo issseupnida.
Mọi người đều đi đầu và nỗ lực đúng đắn vì sự phát triển tích cực của xã hội chúng ta.
- 53학부모
hakbumo
phụ huynh
시민들의 일상생활 속에서 학부모는 밀접한 관련을 맺으며 유지되고 있습니다.
simindeului ilsangsaenghwal sokeseo hakbumoneun miljeophan gwanryeoneul maejeumyeo yujidoego issseupnida.
Cha mẹ có quan hệ mật thiết với nhau trong đời sống hằng ngày của người dân.
- 54통신문
tongsinmun
thông báo gửi về gia đình, sổ liên lạc
관련 제도와 규정을 자세히 살펴보면 통신문과 관련된 상세한 내용을 확인할 수 있습니다.
gwanryeon jedowa gyujeongeul jasehi salpyeobomyeon tongsinmungwa gwanryeondoen sangsehan naeyongeul hwakinhal su issseupnida.
Nếu bạn xem kỹ các hệ thống và quy định có liên quan, bạn có thể tìm thấy thông tin chi tiết liên quan đến giao tiếp.
- 55알림장
alrimjang
sổ liên lạc, phiếu liên lạc (sổ hay phiếu ghi những nội dung cần thông báo).
사회 통합과 조화로운 공동체를 구축하기 위해 알림장을 존중하는 태도가 요구됩니다.
sahoe tonghapgwa johwaroun gongdongchereul guchukhagi wihae alrimjangeul jonjunghaneun taedoga yogudoepnida.
Để xây dựng sự hòa nhập xã hội và một cộng đồng hài hòa, cần có thái độ tôn trọng các thông báo.
- 56종료되다
jongryodoeda
được hoàn thành, được kết thúc, được chấm dứt
지속적인 제도 개선을 바탕으로 초·중등 교육 환경이 한층 체계적으로 종료되고 있습니다.
jisokjeokin jedo gaeseoneul batangeuro cho·jungdeung gyoyuk hwangyeongi hancheung chegyejeokeuro jongryodoego issseupnida.
Trên cơ sở cải tiến hệ thống liên tục, môi trường giáo dục tiểu học và trung học ngày càng được hoàn thiện một cách có hệ thống hơn.
- 57시점
sijeom
thời điểm
전문가들은 초·중등 교육 환경의 급격한 변화에 맞춰 시점을 체계적으로 관리해야 한다고 조언합니다.
jeonmungadeuleun cho·jungdeung gyoyuk hwangyeongui geupgyeokhan byeonhwae majchwo sijeomeul chegyejeokeuro gwanrihaeya handago joeonhapnida.
Các chuyên gia khuyên rằng thời gian phải được quản lý một cách có hệ thống để thích ứng với những thay đổi nhanh chóng trong môi trường giáo dục tiểu học và trung học.
- 58출석
chulseok
sự có mặt, sự xuất hiện
역사적 전통과 현대 사회를 잇는 중요한 연결고리로서 출석은 큰 가치를 지닙니다.
yeoksajeok jeontonggwa hyeondae sahoereul isneun jungyohan yeongyeolgoriroseo chulseokeun keun gachireul jinipnida.
Là một mắt xích quan trọng giữa truyền thống lịch sử và xã hội hiện đại, việc tham dự có giá trị rất lớn.
- 59결석
gyeolseok
sự vắng mặt
공공 기관과 교육 현장에서는 결석과 관련된 다양한 지원 프로그램을 마련하고 있습니다.
gonggong gigwangwa gyoyuk hyeonjangeseoneun gyeolseokgwa gwanryeondoen dayanghan jiwon peurogeuraemeul maryeonhago issseupnida.
Các tổ chức công và cơ sở giáo dục có nhiều chương trình hỗ trợ khác nhau liên quan đến tình trạng vắng mặt.
- 60특성
teukseong
đặc tính (Tính chất rất khác biệt với thông thường chỉ có ở sự vật nhất định)
미래 사회의 지속 가능한 성장을 위해서는 특성이 올바르게 정착되는 것이 필수적입니다.
mirae sahoeui jisok ganeunghan seongjangeul wihaeseoneun teukseongi olbareuge jeongchakdoeneun geosi pilsujeokipnida.
Để xã hội tương lai phát triển bền vững, điều cần thiết là các đặc điểm đó phải được thiết lập phù hợp.
- 61통지표
tongjipyo
phiếu thông báo, sổ liên lạc (Phiếu gửi về gia đình ghi lại những cái như thái độ, thành tích, tình trạng nghỉ học của học sinh ở trường học)
초·중등 교육 분야에서 통지표는 매우 핵심적인 개념으로 다루어집니다.
cho·jungdeung gyoyuk bunyaeseo tongjipyoneun maeu haeksimjeokin gaenyeomeuro darueojipnida.
Trong lĩnh vực giáo dục tiểu học và trung học, phiếu thông báo được coi là một khái niệm rất cốt lõi.
- 62배부하다
baebuhada
phân phối, phân phát
변화하는 시대적 흐름에 능동적으로 대처하기 위해 구성원 모두가 힘을 모아 배부하기로 했습니다.
byeonhwahaneun sidaejeok heureume neungdongjeokeuro daecheohagi wihae guseongwon moduga himeul moa baebuhagiro haessseupnida.
Để chủ động ứng phó với xu hướng thay đổi của thời đại, tất cả các thành viên đã quyết định cùng nhau hợp tác để phân phối nó.
- 63특성화
teukseonghwa
đặc tính hoá, chuyên biệt hóa
다양한 사회적 논의 과정에서 특성화가 중요한 판단 기준으로 활용되고 있습니다.
dayanghan sahoejeok nonui gwajeongeseo teukseonghwaga jungyohan pandan gijuneuro hwalyongdoego issseupnida.
Đặc điểm được sử dụng như một tiêu chuẩn đánh giá quan trọng trong các cuộc thảo luận xã hội khác nhau.
- 64진학하다
jinhakhada
học lên cao, học tiếp
시민들의 기본 권익을 철저히 보장할 수 있도록 다각도로 진학하고 검토해야 합니다.
simindeului gibon gwonikeul cheoljeohi bojanghal su issdorok dagakdoro jinhakhago geomtohaeya hapnida.
Chúng ta phải tiến lên và rà soát từ nhiều góc độ để bảo đảm triệt để các quyền và lợi ích cơ bản của công dân.
- 65배정되다
baejeongdoeda
được phân công, được ấn định, được phân định
기술 발전과 사회적 요구에 힘입어 새로운 기준이 마련되고 신속하게 배정되었습니다.
gisul baljeongwa sahoejeok yogue himipeo saeroun gijuni maryeondoego sinsokhage baejeongdoeeossseupnida.
Được thúc đẩy bởi những tiến bộ công nghệ và nhu cầu xã hội, các tiêu chuẩn mới đã được thiết lập và nhanh chóng được ấn định.
- 66분야
bunya
lĩnh vực
관련 제도와 규정을 자세히 살펴보면 분야와 관련된 상세한 내용을 확인할 수 있습니다.
gwanryeon jedowa gyujeongeul jasehi salpyeobomyeon bunyawa gwanryeondoen sangsehan naeyongeul hwakinhal su issseupnida.
Nếu bạn xem kỹ các hệ thống và quy định liên quan, bạn có thể tìm thấy thông tin chi tiết liên quan đến lĩnh vực này.
- 67거치다
geochida
trải qua (Trải qua quá trình hay đi qua một giai đoạn nào đó)
우리 사회의 긍정적인 발전을 위해 모두가 솔선수범하여 거치는 노력을 기울이고 있습니다.
uri sahoeui geungjeongjeokin baljeoneul wihae moduga solseonsubeomhayeo geochineun noryeokeul giuligo issseupnida.
Mọi người đều đi đầu và nỗ lực vì sự phát triển tích cực của xã hội chúng ta.
- 68다루다
daruda
đề cập, lấy làm (Lấy điều gì làm chủ đề hay chất liệu)
사회의 다양한 갈등을 슬기롭게 극복하고 조화롭게 다루기 위해 적극 협력하고 있습니다.
sahoeui dayanghan galdeungeul seulgiropge geukbokhago johwaropge darugi wihae jeokgeuk hyeopryeokhago issseupnida.
Chúng tôi đang tích cực hợp tác để giải quyết một cách khôn ngoan các xung đột khác nhau trong xã hội và giải quyết chúng một cách hài hòa.
- 69갖추다
gajchuda
trang bị, có
전통과 현대가 공존하는 한국 사회에서 구성원들이 지혜롭게 갖추며 살아가는 모습이 인상적 것으로 확인됩니다.
jeontonggwa hyeondaega gongjonhaneun hanguk sahoeeseo guseongwondeuli jihyeropge gajchumyeo salaganeun moseupi insangjeok geoseuro hwakindoepnida.
Trong xã hội Hàn Quốc, nơi truyền thống và hiện đại cùng tồn tại, thật ấn tượng khi thấy các thành viên sống một cách khôn ngoan.
- 70중간고사
junggangosa
thi giữa kì, kiểm tra giữa kì
역사적 전통과 현대 사회를 잇는 중요한 연결고리로서 중간고사는 큰 가치를 지닙니다.
yeoksajeok jeontonggwa hyeondae sahoereul isneun jungyohan yeongyeolgoriroseo junggangosaneun keun gachireul jinipnida.
Là cầu nối quan trọng giữa truyền thống lịch sử và xã hội hiện đại, kỳ thi giữa kỳ có giá trị rất lớn.
- 71기말고사
gimalgosa
kỳ thi cuối kỳ
공공 기관과 교육 현장에서는 기말고사와 관련된 다양한 지원 프로그램을 마련하고 있습니다.
gonggong gigwangwa gyoyuk hyeonjangeseoneun gimalgosawa gwanryeondoen dayanghan jiwon peurogeuraemeul maryeonhago issseupnida.
Các cơ sở công lập và cơ sở giáo dục đang chuẩn bị nhiều chương trình hỗ trợ khác nhau liên quan đến kỳ thi cuối kỳ.
- 72고사
gosa
kỳ thi, đợt kiểm tra
미래 사회의 지속 가능한 성장을 위해서는 고사가 올바르게 정착되는 것이 필수적입니다.
mirae sahoeui jisok ganeunghan seongjangeul wihaeseoneun gosaga olbareuge jeongchakdoeneun geosi pilsujeokipnida.
Để xã hội tương lai phát triển bền vững, điều cần thiết là canh tác khô phải được thiết lập đúng cách.
- 73토론
toron
sự thảo luận
초·중등 교육 분야에서 토론은 매우 핵심적인 개념으로 다루어집니다.
cho·jungdeung gyoyuk bunyaeseo toroneun maeu haeksimjeokin gaenyeomeuro darueojipnida.
Trong lĩnh vực giáo dục tiểu học và trung học, tranh luận được coi là một khái niệm rất cốt lõi.
- 74실습
silseup
sự thực tập
한국 사회의 초·중등 교육 특성을 올바르게 파악하려면 실습을 깊이 이해할 필요가 있습니다.
hanguk sahoeui cho·jungdeung gyoyuk teukseongeul olbareuge paakharyeomyeon silseupeul gipi ihaehal pilyoga issseupnida.
Để hiểu đúng đặc điểm của giáo dục tiểu học và trung học trong xã hội Hàn Quốc, cần hiểu sâu sắc thực tiễn.
- 75위주
wiju
sự xem trọng, làm chính, lên đầu (lấy một cái gì đó làm cái quan trọng nhất)
다양한 사회적 논의 과정에서 위주가 중요한 판단 기준으로 활용되고 있습니다.
dayanghan sahoejeok nonui gwajeongeseo wijuga jungyohan pandan gijuneuro hwalyongdoego issseupnida.
Nó được sử dụng như một tiêu chuẩn đánh giá quan trọng trong các quá trình thảo luận xã hội khác nhau.
- 76탐색
tamsaek
sự tìm hiểu, sự tìm kiếm
현대 한국에서는 초·중등 교육 발전과 더불어 탐색이 더욱 많은 주목을 받게 되었습니다.
hyeondae hangukeseoneun cho·jungdeung gyoyuk baljeongwa deobuleo tamsaeki deouk manheun jumokeul batge doeeossseupnida.
Ở Hàn Quốc hiện đại, việc khám phá đã nhận được nhiều sự quan tâm hơn với sự phát triển của giáo dục tiểu học và trung học.
- 77검정고시
geomjeonggosi
kì thi đánh giá năng lực, kì thi chuẩn (Kì thi nhằm đạt được một tư cách như tốt nghiệp ở một trường học chính quy)
시민들의 일상생활 속에서 검정고시는 밀접한 관련을 맺으며 유지되고 있습니다.
simindeului ilsangsaenghwal sokeseo geomjeonggosineun miljeophan gwanryeoneul maejeumyeo yujidoego issseupnida.
Việc kiểm tra trình độ chuyên môn gắn liền và được duy trì trong đời sống hàng ngày của người dân.
- 78인정받다
injeongbatda
được công nhận, được thừa nhận
사회의 다양한 갈등을 슬기롭게 극복하고 조화롭게 인정받기 위해 적극 협력하고 있습니다.
sahoeui dayanghan galdeungeul seulgiropge geukbokhago johwaropge injeongbatgi wihae jeokgeuk hyeopryeokhago issseupnida.
Chúng tôi đang tích cực hợp tác để khắc phục một cách khôn ngoan các xung đột khác nhau trong xã hội và đạt được sự công nhận hài hòa.
- 79성과
seonggwa
thành quả
사회 통합과 조화로운 공동체를 구축하기 위해 성과를 존중하는 태도가 요구됩니다.
sahoe tonghapgwa johwaroun gongdongchereul guchukhagi wihae seonggwareul jonjunghaneun taedoga yogudoepnida.
Cần có thái độ tôn trọng hiệu suất để xây dựng sự hòa nhập xã hội và một cộng đồng hài hòa.
- 80개척
gaecheok
sự khai phá, sự khám phá
초·중등 교육 관련 법령과 제도는 개척으로 인해 점진적으로 개선되어 왔습니다.
cho·jungdeung gyoyuk gwanryeon beopryeonggwa jedoneun gaecheokeuro inhae jeomjinjeokeuro gaeseondoeeo wassseupnida.
Pháp luật và hệ thống liên quan đến giáo dục tiểu học, trung học cơ sở từng bước được hoàn thiện nhờ sự tiên phong.
- 81자질
jajil
tư chất
전문가들은 초·중등 교육 환경의 급격한 변화에 맞춰 자질을 체계적으로 관리해야 한다고 조언합니다.
jeonmungadeuleun cho·jungdeung gyoyuk hwangyeongui geupgyeokhan byeonhwae majchwo jajileul chegyejeokeuro gwanrihaeya handago joeonhapnida.
Các chuyên gia khuyên rằng trình độ chuyên môn phải được quản lý một cách có hệ thống phù hợp với những thay đổi nhanh chóng của môi trường giáo dục tiểu học và trung học.
- 82함양하다
hamyanghada
nuôi dưỡng, bồi dưỡng
정부와 사회단체는 올바른 인식을 바탕으로 공공 가치를 실현하고자 함양하고 있습니다.
jeongbuwa sahoedancheneun olbareun insikeul batangeuro gonggong gachireul silhyeonhagoja hamyanghago issseupnida.
Chính phủ và các tổ chức xã hội đang nuôi dưỡng những giá trị cộng đồng dựa trên nhận thức đúng đắn.
- 83중점
jungjeom
trọng điểm, trọng tâm
공공 기관과 교육 현장에서는 중점과 관련된 다양한 지원 프로그램을 마련하고 있습니다.
gonggong gigwangwa gyoyuk hyeonjangeseoneun jungjeomgwa gwanryeondoen dayanghan jiwon peurogeuraemeul maryeonhago issseupnida.
Các tổ chức công cộng và cơ sở giáo dục đang chuẩn bị các chương trình hỗ trợ khác nhau liên quan đến trọng tâm này.
- 84방문교육
bangmungyoyuk
giáo dục tại nhà
미래 사회의 지속 가능한 성장을 위해서는 방문교육이 올바르게 정착되는 것이 필수적입니다.
mirae sahoeui jisok ganeunghan seongjangeul wihaeseoneun bangmungyoyuki olbareuge jeongchakdoeneun geosi pilsujeokipnida.
Để xã hội tương lai phát triển bền vững, điều quan trọng là giáo dục du lịch phải được thiết lập đúng đắn.
- 85대면하다
daemyeonhada
đối diện (Trực tiếp gặp và nhìn mặt)
전문가들은 장기적인 관점에서 신중하게 계획을 수립하고 대면할 것을 권고합니다.
jeonmungadeuleun janggijeokin gwanjeomeseo sinjunghage gyehoekeul suriphago daemyeonhal geoseul gwongohapnida.
Các chuyên gia khuyên bạn nên lập kế hoạch cẩn thận và có tầm nhìn dài hạn.
- 86원격
wongyeok
sự từ xa, xa, khoảng cách xa
한국 사회의 초·중등 교육 특성을 올바르게 파악하려면 원격을 깊이 이해할 필요가 있습니다.
hanguk sahoeui cho·jungdeung gyoyuk teukseongeul olbareuge paakharyeomyeon wongyeokeul gipi ihaehal pilyoga issseupnida.
Để hiểu đúng đặc điểm của giáo dục tiểu học và trung học trong xã hội Hàn Quốc, cần phải hiểu sâu sắc về đào tạo từ xa.
- 87진행하다
jinhaenghada
hướng tới
사회적 합의를 이끌어 내기 위해서는 원칙을 지키며 일관되게 진행하는 노력이 요구됩니다.
sahoejeok hapuireul ikkeuleo naegi wihaeseoneun wonchikeul jikimyeo ilgwandoege jinhaenghaneun noryeoki yogudoepnida.
Để đạt được sự đồng thuận của xã hội, cần có những nỗ lực nhất quán trong khi tuân thủ các nguyên tắc.
- 88화상
hwasang
hình ảnh, hình
현대 한국에서는 초·중등 교육 발전과 더불어 화상이 더욱 많은 주목을 받게 되었습니다.
hyeondae hangukeseoneun cho·jungdeung gyoyuk baljeongwa deobuleo hwasangi deouk manheun jumokeul batge doeeossseupnida.
Ở Hàn Quốc hiện đại, quay phim đã nhận được nhiều sự chú ý hơn cùng với sự phát triển của giáo dục tiểu học và trung học.
- 89쌍방향형
ssangbanghyanghyeong
hình thức đối diện song phương
시민들의 일상생활 속에서 쌍방향형은 밀접한 관련을 맺으며 유지되고 있습니다.
simindeului ilsangsaenghwal sokeseo ssangbanghyanghyeongeun miljeophan gwanryeoneul maejeumyeo yujidoego issseupnida.
Công nghệ tương tác có liên quan chặt chẽ và được duy trì trong cuộc sống hàng ngày của người dân.
- 90녹화하다
nokhwahada
ghi hình, quay (băng, video)
정부와 사회단체는 올바른 인식을 바탕으로 공공 가치를 실현하고자 녹화하고 있습니다.
jeongbuwa sahoedancheneun olbareun insikeul batangeuro gonggong gachireul silhyeonhagoja nokhwahago issseupnida.
Chính phủ và các tổ chức xã hội đang ghi nhận để hiện thực hóa giá trị công dựa trên nhận thức đúng đắn.
- 91독후감
dokhugam
cảm tưởng, bài viết cảm tưởng
사회 통합과 조화로운 공동체를 구축하기 위해 독후감을 존중하는 태도가 요구됩니다.
sahoe tonghapgwa johwaroun gongdongchereul guchukhagi wihae dokhugameul jonjunghaneun taedoga yogudoepnida.
Cần phải có thái độ tôn trọng báo cáo sách để xây dựng sự hòa nhập xã hội và một cộng đồng hài hòa.
- 92과제
gwaje
bài toán (Câu hỏi cần phải giải hoặc nhiệm vụ được giao ở trường học hay trong công ty)
초·중등 교육 관련 법령과 제도는 과제로 인해 점진적으로 개선되어 왔습니다.
cho·jungdeung gyoyuk gwanryeon beopryeonggwa jedoneun gwajero inhae jeomjinjeokeuro gaeseondoeeo wassseupnida.
Luật pháp và hệ thống liên quan đến giáo dục tiểu học và trung học đang dần được hoàn thiện trước những thách thức.
- 93수행
suhaeng
sự hoàn thành, sự thực hiện
전문가들은 초·중등 교육 환경의 급격한 변화에 맞춰 수행을 체계적으로 관리해야 한다고 조언합니다.
jeonmungadeuleun cho·jungdeung gyoyuk hwangyeongui geupgyeokhan byeonhwae majchwo suhaengeul chegyejeokeuro gwanrihaeya handago joeonhapnida.
Các chuyên gia khuyên rằng hiệu quả hoạt động phải được quản lý một cách có hệ thống phù hợp với những thay đổi nhanh chóng của môi trường giáo dục tiểu học và trung học.
- 94고려하다
goryeohada
cân nhắc, xem xét
변화하는 시대적 흐름에 능동적으로 대처하기 위해 구성원 모두가 힘을 모아 고려하기로 했습니다.
byeonhwahaneun sidaejeok heureume neungdongjeokeuro daecheohagi wihae guseongwon moduga himeul moa goryeohagiro haessseupnida.
Để chủ động ứng phó với xu hướng thay đổi của thời đại, tất cả các thành viên đã quyết định chung sức và cân nhắc.
- 95점역파일
jeomyeokpail
file chữ nổi,
공공 기관과 교육 현장에서는 점역파일과 관련된 다양한 지원 프로그램을 마련하고 있습니다.
gonggong gigwangwa gyoyuk hyeonjangeseoneun jeomyeokpailgwa gwanryeondoen dayanghan jiwon peurogeuraemeul maryeonhago issseupnida.
Các tổ chức công cộng và các trang giáo dục đang chuẩn bị các chương trình hỗ trợ khác nhau liên quan đến các tập tin được sao chép.
- 96자막
jamak
phụ đề
미래 사회의 지속 가능한 성장을 위해서는 자막이 올바르게 정착되는 것이 필수적입니다.
mirae sahoeui jisok ganeunghan seongjangeul wihaeseoneun jamaki olbareuge jeongchakdoeneun geosi pilsujeokipnida.
Để xã hội tương lai phát triển bền vững, điều cần thiết là phụ đề phải được thiết lập phù hợp.
- 97맞춤형
majchumhyeong
loại hình phù hợp
초·중등 교육 분야에서 맞춤형은 매우 핵심적인 개념으로 다루어집니다.
cho·jungdeung gyoyuk bunyaeseo majchumhyeongeun maeu haeksimjeokin gaenyeomeuro darueojipnida.
Trong lĩnh vực giáo dục tiểu học và trung học, việc tùy biến được coi là một khái niệm rất cốt lõi.
- 98콘텐츠
kontencheu
nội dung
한국 사회의 초·중등 교육 특성을 올바르게 파악하려면 콘텐츠를 깊이 이해할 필요가 있습니다.
hanguk sahoeui cho·jungdeung gyoyuk teukseongeul olbareuge paakharyeomyeon kontencheureul gipi ihaehal pilyoga issseupnida.
Để hiểu đúng đặc điểm của giáo dục tiểu học và trung học trong xã hội Hàn Quốc cần phải hiểu sâu sắc nội dung.
- 99가정통신문
gajeongtongsinmun
bảng thông tin nhà trường gởi về gia đình
다양한 사회적 논의 과정에서 가정통신문이 중요한 판단 기준으로 활용되고 있습니다.
dayanghan sahoejeok nonui gwajeongeseo gajeongtongsinmuni jungyohan pandan gijuneuro hwalyongdoego issseupnida.
Thư từ gia đình được sử dụng như một tiêu chuẩn đánh giá quan trọng trong các cuộc thảo luận xã hội khác nhau.
- 100대여
daeyeo
việc cho mượn, việc cho mướn, việc cho thuê
현대 한국에서는 초·중등 교육 발전과 더불어 대여가 더욱 많은 주목을 받게 되었습니다.
hyeondae hangukeseoneun cho·jungdeung gyoyuk baljeongwa deobuleo daeyeoga deouk manheun jumokeul batge doeeossseupnida.
Ở Hàn Quốc hiện đại, việc cho thuê nhà đã nhận được nhiều sự quan tâm hơn cùng với sự phát triển của giáo dục tiểu học và trung học.
- 101재택
jaetaek
Ở nhà, tại nhà
시민들의 일상생활 속에서 재택은 밀접한 관련을 맺으며 유지되고 있습니다.
simindeului ilsangsaenghwal sokeseo jaetaekeun miljeophan gwanryeoneul maejeumyeo yujidoego issseupnida.
Cuộc sống gia đình gắn liền với đời sống thường ngày của người dân.
- 102개별
gaebyeol
riêng biệt, riêng lẻ, riêng
관련 제도와 규정을 자세히 살펴보면 개별과 관련된 상세한 내용을 확인할 수 있습니다.
gwanryeon jedowa gyujeongeul jasehi salpyeobomyeon gaebyeolgwa gwanryeondoen sangsehan naeyongeul hwakinhal su issseupnida.
Nếu bạn xem kỹ các hệ thống và quy định có liên quan, bạn có thể tìm thấy thông tin chi tiết liên quan đến từng cá nhân.
- 103맞추다
majchuda
phù hợp, thích hợp
사회의 다양한 갈등을 슬기롭게 극복하고 조화롭게 맞추기 위해 적극 협력하고 있습니다.
sahoeui dayanghan galdeungeul seulgiropge geukbokhago johwaropge majchugi wihae jeokgeuk hyeopryeokhago issseupnida.
Chúng tôi đang tích cực hợp tác để giải quyết một cách khôn ngoan các xung đột khác nhau trong xã hội và đạt được sự hài hòa.
- 104법적
beopjeok
mặt pháp lý, tính pháp lý
초·중등 교육 관련 법령과 제도는 법적으로 인해 점진적으로 개선되어 왔습니다.
cho·jungdeung gyoyuk gwanryeon beopryeonggwa jedoneun beopjeokeuro inhae jeomjinjeokeuro gaeseondoeeo wassseupnida.
Luật pháp và hệ thống liên quan đến giáo dục tiểu học và trung học cơ sở đã dần được hoàn thiện bằng pháp luật.
- 105위반하다
wibanhada
vi phạm
초·중등 교육 발전을 촉진하기 위해 관련 제도를 적극적으로 위반해야 합니다.
cho·jungdeung gyoyuk baljeoneul chokjinhagi wihae gwanryeon jedoreul jeokgeukjeokeuro wibanhaeya hapnida.
Để thúc đẩy sự phát triển của giáo dục tiểu học và trung học, các hệ thống liên quan phải bị vi phạm một cách tích cực.
- 106과태료
gwataeryo
tiền phạt, tiền phạt vi cảnh
역사적 전통과 현대 사회를 잇는 중요한 연결고리로서 과태료는 큰 가치를 지닙니다.
yeoksajeok jeontonggwa hyeondae sahoereul isneun jungyohan yeongyeolgoriroseo gwataeryoneun keun gachireul jinipnida.
Là cầu nối quan trọng giữa truyền thống lịch sử và xã hội hiện đại, hình phạt có giá trị rất lớn.
- 107보완하다
bowanhada
bổ sung
지역 주민들이 자발적으로 참여하여 문제를 슬기롭게 보완하는 계기를 마련했습니다.
jiyeok jumindeuli jabaljeokeuro chamyeohayeo munjereul seulgiropge bowanhaneun gyegireul maryeonhaessseupnida.
Người dân địa phương tự nguyện tham gia và tạo cơ hội để giải quyết vấn đề một cách khôn ngoan.
- 108형성
hyeongseong
sự hình thành
미래 사회의 지속 가능한 성장을 위해서는 형성이 올바르게 정착되는 것이 필수적입니다.
mirae sahoeui jisok ganeunghan seongjangeul wihaeseoneun hyeongseongi olbareuge jeongchakdoeneun geosi pilsujeokipnida.
Để xã hội tương lai phát triển bền vững, điều cần thiết là việc đào tạo phải được thiết lập một cách đúng đắn.
- 109방치되다
bangchidoeda
bị bỏ mặc, bị mặc kệ (Bị bỏ mặc đó không được quan tâm)
새로운 정책과 지원 제도가 안정적으로 방치되어 주민들의 만족도가 크게 높아졌습니다.
saeroun jeongchaekgwa jiwon jedoga anjeongjeokeuro bangchidoeeo jumindeului manjokdoga keuge nopajyeossseupnida.
Khi các chính sách và hệ thống hỗ trợ mới được triển khai ổn định, sự hài lòng của người dân tăng lên đáng kể.
Hệ thống bài học tiếng Hàn & luyện thi TOPIK
Trọn bộ lộ trình tự học tiếng Hàn từ bảng chữ cái đến nâng cao: từ vựng theo giáo trình, từ vựng chuyên ngành, ngữ pháp và hội thoại.