Sơ cấp · 서울대 한국어 1B

Từ vựng tiếng Hàn Seoul 1B

381 từ vựng Seoul 1B, chia thành 8 bài. Bấm vào một bài để học từ, nghe phát âm và xem câu ví dụ.

8bài381từ

Từ vựng Seoul 1B (서울대 한국어 1B) thuộc trình độ Sơ cấp, gồm 381 từ trong 8 bài. Học từ vựng Seoul 1B theo từng bài với phiên âm, nghĩa, ví dụ và phát âm chuẩn.

Danh sách bài · 8 bài · 381 từ

  1. 9Bài 9

    66 từ

    가족 · 할아버지 · 할머니 · 아버지 · 어머니 · 형

    Gia đình, Ông, ông nội / ông ngoại, Bà, bà nội / bà ngoại, Bố, ba, cha

    Học bài này
  2. 10Bài 10

    42 từ

    새벽 · 아침 · 낮 · 저녁 · 밤 · 오전

    Rạng sáng, ban mai (khoảng 1h - 6h sáng), Buổi sáng / Bữa sáng, Ban ngày (khoảng 12h trưa đến chiều tối), Buổi tối / Bữa tối

    Học bài này
  3. 11Bài 11

    63 từ

    몸 · 머리 · 목 · 어깨 · 팔 · 손

    Cơ thể, thân thể, Đầu, mái tóc, Cổ, cổ họng, Bờ vai

    Học bài này
  4. 12Bài 12

    27 từ

    전화번호 · 휴대폰 번호 · 공 · 여보세요 · 실례지만 누구세요? · 문자를 받다

    Số điện thoại, Số điện thoại di động, Số không (0 - khi đọc số điện thoại), A-lô (chào khi nghe điện thoại)

    Học bài này
  5. 13Bài 13

    46 từ

    버스 · 기차 · 비행기 · 배 · 택시 · 자전거

    Xe buýt, Tàu hỏa, Máy bay, Tàu thủy, thuyền

    Học bài này
  6. 14Bài 14

    62 từ

    셔츠 · 모자 · 바지 · 치마 / 스커트 · 코트 · 원피스

    Áo sơ mi, Mũ, nón, Quần, Váy, chân váy

    Học bài này
  7. 15Bài 15

    38 từ

    돈을 바꾸다 · 비행기 표를 예매하다 · 여권을 만들다 · 호텔을 예약하다 · 출발하다 · 여행하다

    Đổi tiền, đổi ngoại tệ, Đặt mua vé máy bay trước, Làm hộ chiếu, Đặt phòng khách sạn

    Học bài này
  8. 16Bài 16

    37 từ

    모임 · 계획하다 · 선물하다 · 식사하다 · 연락하다 · 준비하다

    Buổi gặp mặt, họp mặt, hội tụ bạn bè, Lập kế hoạch, lên kế hoạch, Tặng quà, Dùng bữa, ăn cơm

    Học bài này

Từ vựng Sơ cấp ở giáo trình khác

Học đồng bộ tiếng Hàn trình độ Sơ cấp

Kết hợp từ vựng các giáo trình, ngữ pháp và hội thoại cùng trình độ Sơ cấp để nhớ lâu và tiến bộ nhanh.