KIIP 5 · 70h · 한국사회이해 기본
Từ vựng tiếng Hàn KIIP 5 · 70h · Bài 32
24 từ · bấm vào thẻ để hiện phiên âm/nghĩa khi đang ẩn, bấm loa để nghe.
- 1가리키다
garikida
chỉ, chỉ ra (Đặc biệt chỉ ra đối tượng nào đó mà nói)
한국 국적과 법 문화 속에서 서로를 배려하며 함께 가리키는 태도는 매우 가치 있는 일입니다.
hanguk gukjeokgwa beop munhwa sokeseo seororeul baeryeohamyeo hamkke garikineun taedoneun maeu gachi issneun ilipnida.
Trong quốc tịch và văn hóa pháp luật Hàn Quốc, thái độ quan tâm, chỉ trích lẫn nhau là rất có giá trị.
- 2의무
uimu
nghĩa vụ
한국 사회의 한국 국적과 법 특성을 올바르게 파악하려면 의무를 깊이 이해할 필요가 있습니다.
hanguk sahoeui hanguk gukjeokgwa beop teukseongeul olbareuge paakharyeomyeon uimureul gipi ihaehal pilyoga issseupnida.
Để hiểu đúng đặc điểm của quốc tịch Hàn Quốc và pháp luật trong xã hội Hàn Quốc, cần hiểu sâu sắc các nghĩa vụ.
- 3수행하다
suhaenghada
thi hành, thực thi
지역 주민들이 자발적으로 참여하여 문제를 슬기롭게 수행하는 계기를 마련했습니다.
jiyeok jumindeuli jabaljeokeuro chamyeohayeo munjereul seulgiropge suhaenghaneun gyegireul maryeonhaessseupnida.
Người dân địa phương tự nguyện tham gia và tạo cơ hội để giải quyết vấn đề một cách khôn ngoan.
- 4영주권
yeongjugwon
quyền cư trú lâu dài, quyền cư trú vĩnh viễn
현대 한국에서는 한국 국적과 법 발전과 더불어 영주권이 더욱 많은 주목을 받게 되었습니다.
hyeondae hangukeseoneun hanguk gukjeokgwa beop baljeongwa deobuleo yeongjugwoni deouk manheun jumokeul batge doeeossseupnida.
Ở Hàn Quốc hiện đại, quyền thường trú đã nhận được nhiều sự quan tâm hơn cùng với sự phát triển của quốc tịch và luật pháp Hàn Quốc.
- 5똑같다
ttokgatda
giống hệt, y hệt, y chang
한국 국적과 법 발전을 이루기 위해서는 무엇보다 기본 원칙을 충실히 똑같어 가는 과정이 요구됩니다.
hanguk gukjeokgwa beop baljeoneul irugi wihaeseoneun mueosboda gibon wonchikeul chungsilhi ttokgateo ganeun gwajeongi yogudoepnida.
Để có được quốc tịch Hàn Quốc và phát triển pháp lý, trước hết cần phải có một quá trình duy trì trung thành các nguyên tắc cơ bản giống nhau.
- 6시민권
simingwon
quyền công dân (Quyền lợi của người dân hoặc người cư trú tại đất nước đó)
관련 제도와 규정을 자세히 살펴보면 시민권과 관련된 상세한 내용을 확인할 수 있습니다.
gwanryeon jedowa gyujeongeul jasehi salpyeobomyeon simingwongwa gwanryeondoen sangsehan naeyongeul hwakinhal su issseupnida.
Nếu bạn xem kỹ các hệ thống và quy định có liên quan, bạn có thể tìm thấy thông tin chi tiết liên quan đến quyền công dân.
- 7주체
juche
chủ thể
사회 통합과 조화로운 공동체를 구축하기 위해 주체를 존중하는 태도가 요구됩니다.
sahoe tonghapgwa johwaroun gongdongchereul guchukhagi wihae juchereul jonjunghaneun taedoga yogudoepnida.
Để xây dựng sự hòa nhập xã hội và một cộng đồng hài hòa, cần có thái độ tôn trọng chủ thể.
- 8분명하다
bunmyeonghada
rõ ràng, rành mạch, chắc chắn, minh bạch
시민들의 기본 권익을 철저히 보장할 수 있도록 다각도로 분명하고 검토해야 합니다.
simindeului gibon gwonikeul cheoljeohi bojanghal su issdorok dagakdoro bunmyeonghago geomtohaeya hapnida.
Phải xem xét rõ ràng từ nhiều góc độ khác nhau để bảo đảm các quyền và lợi ích cơ bản của công dân được đảm bảo triệt để.
- 9논의하다
nonuihada
bàn luận, thảo luận
한국 국적과 법 발전을 촉진하기 위해 관련 제도를 적극적으로 논의해야 합니다.
hanguk gukjeokgwa beop baljeoneul chokjinhagi wihae gwanryeon jedoreul jeokgeukjeokeuro nonuihaeya hapnida.
Để thúc đẩy sự phát triển của quốc tịch và pháp luật Hàn Quốc, các hệ thống liên quan phải được thảo luận tích cực.
- 10법률안
beopryulan
dự luật
역사적 전통과 현대 사회를 잇는 중요한 연결고리로서 법률안은 큰 가치를 지닙니다.
yeoksajeok jeontonggwa hyeondae sahoereul isneun jungyohan yeongyeolgoriroseo beopryulaneun keun gachireul jinipnida.
Là cầu nối quan trọng giữa truyền thống lịch sử và xã hội hiện đại, pháp luật có giá trị rất lớn.
- 11지연
jiyeon
mối quan hệ đồng hương, mối quan hệ láng giềng, mối quen biết cùng khu vực (Quan hệ con người thiết lập theo khu vực được sinh ra hay sinh sống)
공공 기관과 교육 현장에서는 지연과 관련된 다양한 지원 프로그램을 마련하고 있습니다.
gonggong gigwangwa gyoyuk hyeonjangeseoneun jiyeongwa gwanryeondoen dayanghan jiwon peurogeuraemeul maryeonhago issseupnida.
Các tổ chức công cộng và cơ sở giáo dục đang chuẩn bị các chương trình hỗ trợ khác nhau liên quan đến sự chậm trễ.
- 12품행
pumhaeng
phẩm hạnh, nhân phẩm
미래 사회의 지속 가능한 성장을 위해서는 품행이 올바르게 정착되는 것이 필수적입니다.
mirae sahoeui jisok ganeunghan seongjangeul wihaeseoneun pumhaengi olbareuge jeongchakdoeneun geosi pilsujeokipnida.
Để xã hội tương lai phát triển bền vững, điều cần thiết là phải thiết lập được cách ứng xử phù hợp.
- 13단정하다
danjeonghada
đoan chính
전문가들은 장기적인 관점에서 신중하게 계획을 수립하고 단정할 것을 권고합니다.
jeonmungadeuleun janggijeokin gwanjeomeseo sinjunghage gyehoekeul suriphago danjeonghal geoseul gwongohapnida.
Các chuyên gia khuyên bạn nên lập kế hoạch cẩn thận và có tầm nhìn dài hạn.
- 14소양
soyang
kiến thức cơ bản, kiến thức nền (Tri thức hay học vấn được tích luỹ thường ngày)
한국 사회의 한국 국적과 법 특성을 올바르게 파악하려면 소양을 깊이 이해할 필요가 있습니다.
hanguk sahoeui hanguk gukjeokgwa beop teukseongeul olbareuge paakharyeomyeon soyangeul gipi ihaehal pilyoga issseupnida.
Để hiểu đúng về đặc điểm quốc tịch và pháp luật Hàn Quốc trong xã hội Hàn Quốc cần phải hiểu sâu sắc các kiến thức.
- 15간이
gani
sự giản tiện (Sự đơn giản và tiện lợi do chỉ có thứ cơ bản)
다양한 사회적 논의 과정에서 간이가 중요한 판단 기준으로 활용되고 있습니다.
dayanghan sahoejeok nonui gwajeongeseo ganiga jungyohan pandan gijuneuro hwalyongdoego issseupnida.
Sự đơn giản được sử dụng như một tiêu chuẩn đánh giá quan trọng trong các cuộc thảo luận xã hội khác nhau.
- 16요건
yogeon
điều kiện tiên quyết , điều kiện quan trọng
현대 한국에서는 한국 국적과 법 발전과 더불어 요건이 더욱 많은 주목을 받게 되었습니다.
hyeondae hangukeseoneun hanguk gukjeokgwa beop baljeongwa deobuleo yogeoni deouk manheun jumokeul batge doeeossseupnida.
Ở Hàn Quốc hiện đại, các yêu cầu đã nhận được nhiều sự quan tâm hơn cùng với sự phát triển của quốc tịch và luật pháp Hàn Quốc.
- 17심사
simsa
sự thẩm định
시민들의 일상생활 속에서 심사는 밀접한 관련을 맺으며 유지되고 있습니다.
simindeului ilsangsaenghwal sokeseo simsaneun miljeophan gwanryeoneul maejeumyeo yujidoego issseupnida.
Đánh giá có liên quan chặt chẽ đến cuộc sống hàng ngày của người dân.
- 18통보하다
tongbohada
thông báo
정부와 사회단체는 올바른 인식을 바탕으로 공공 가치를 실현하고자 통보하고 있습니다.
jeongbuwa sahoedancheneun olbareun insikeul batangeuro gonggong gachireul silhyeonhagoja tongbohago issseupnida.
Chính phủ và các tổ chức xã hội đang đưa ra thông báo để nhận ra giá trị công dựa trên nhận thức đúng đắn.
- 19행사
haengsa
sự tiến hành, sự thực hiện
사회 통합과 조화로운 공동체를 구축하기 위해 행사를 존중하는 태도가 요구됩니다.
sahoe tonghapgwa johwaroun gongdongchereul guchukhagi wihae haengsareul jonjunghaneun taedoga yogudoepnida.
Cần có thái độ tôn trọng đối với các sự kiện để xây dựng sự hòa nhập xã hội và một cộng đồng hài hòa.
- 20주민등록
jumindeungrok
việc đăng ký cư trú
한국 국적과 법 관련 법령과 제도는 주민등록으로 인해 점진적으로 개선되어 왔습니다.
hanguk gukjeokgwa beop gwanryeon beopryeonggwa jedoneun jumindeungrokeuro inhae jeomjinjeokeuro gaeseondoeeo wassseupnida.
Quốc tịch Hàn Quốc và các luật, hệ thống liên quan đến pháp luật đang dần được hoàn thiện nhờ đăng ký cư trú.
- 21개정
gaejeong
sự chỉnh sửa, sự sửa đổi, sự điều chỉnh
전문가들은 한국 국적과 법 환경의 급격한 변화에 맞춰 개정을 체계적으로 관리해야 한다고 조언합니다.
jeonmungadeuleun hanguk gukjeokgwa beop hwangyeongui geupgyeokhan byeonhwae majchwo gaejeongeul chegyejeokeuro gwanrihaeya handago joeonhapnida.
Các chuyên gia khuyên rằng các sửa đổi phải được quản lý một cách có hệ thống phù hợp với những thay đổi nhanh chóng về quốc tịch và môi trường pháp lý Hàn Quốc.
- 22수여식
suyeosik
lễ trao tặng, lễ phong tặng (Sự trao cho giấy chứng nhận, bằng khen, huân chương v.v… một cách chính thức)
역사적 전통과 현대 사회를 잇는 중요한 연결고리로서 수여식은 큰 가치를 지닙니다.
yeoksajeok jeontonggwa hyeondae sahoereul isneun jungyohan yeongyeolgoriroseo suyeosikeun keun gachireul jinipnida.
Là cầu nối quan trọng giữa truyền thống lịch sử và xã hội hiện đại, lễ trao giải có giá trị rất lớn.
- 23증서
jeungseo
chứng thư, văn bản, giấy tờ
공공 기관과 교육 현장에서는 증서와 관련된 다양한 지원 프로그램을 마련하고 있습니다.
gonggong gigwangwa gyoyuk hyeonjangeseoneun jeungseowa gwanryeondoen dayanghan jiwon peurogeuraemeul maryeonhago issseupnida.
Các tổ chức công cộng và cơ sở giáo dục đang chuẩn bị các chương trình hỗ trợ khác nhau liên quan đến chứng chỉ.
- 24엄숙히
eomsukhi
một cách nghiêm túc, một cách nghiêm chỉnh
미래 사회의 지속 가능한 성장을 위해서는 엄숙히가 올바르게 정착되는 것이 필수적입니다.
mirae sahoeui jisok ganeunghan seongjangeul wihaeseoneun eomsukhiga olbareuge jeongchakdoeneun geosi pilsujeokipnida.
Để xã hội tương lai phát triển bền vững, điều thiết yếu là lễ trọng phải được thiết lập một cách đúng đắn.
Hệ thống bài học tiếng Hàn & luyện thi TOPIK
Trọn bộ lộ trình tự học tiếng Hàn từ bảng chữ cái đến nâng cao: từ vựng theo giáo trình, từ vựng chuyên ngành, ngữ pháp và hội thoại.