의학

Từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành Y học

100 từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành Y học (의학) thường gặp trong công việc, học tập và phiên dịch. Mỗi từ có phiên âm, nghĩa, câu ví dụ thực tế và audio, phù hợp cho người đi làm tại Hàn Quốc, du học sinh và người luyện thi EPS-TOPIK.

100từ
  • 1
    의학

    uihak

    Y học

    의사가 환자의 상태를 살피며 의학을 세심하게 확인합니다.

    uisaga hwanjaui sangtaereul salpimyeo uihakeul sesimhage hwakinhapnida.

    Bác sĩ kiểm tra tình trạng của bệnh nhân và kiểm tra cẩn thận tình trạng bệnh.

  • 2
    병원

    byeongwon

    Bệnh viện

    병원에서 최신 의료 장비로 병원을 정밀 검사했습니다.

    byeongwoneseo choesin uiryo jangbiro byeongwoneul jeongmil geomsahaessseupnida.

    Bệnh viện đã được đại tu với các thiết bị y tế mới nhất.

  • 3
    환자

    hwanja

    Bệnh nhân

    환자의 빠른 회복을 위해 환자가 매우 중요하게 작용합니다.

    hwanjaui ppareun hoebokeul wihae hwanjaga maeu jungyohage jakyonghapnida.

    Bệnh nhân đóng một vai trò rất quan trọng trong việc phục hồi nhanh chóng của bệnh nhân.

  • 4
    의사

    uisa

    Bác sĩ

    의사는 체계적인 의료 진료에서 반드시 필요한 요소입니다.

    uisaneun chegyejeokin uiryo jinryoeseo bandeusi pilyohan yosoipnida.

    Các bác sĩ là một yếu tố thiết yếu trong chăm sóc y tế có hệ thống.

  • 5
    간호사

    ganhosa

    Y tá

    의료진이 정기적인 진료를 통해 간호사 경과를 주의 깊게 관찰합니다.

    uiryojini jeonggijeokin jinryoreul tonghae ganhosa gyeonggwareul juui gipge gwanchalhapnida.

    Nhân viên y tế theo dõi chặt chẽ tiến triển của y tá thông qua việc khám bệnh định kỳ.

  • 6
    처방전

    cheobangjeon

    Đơn thuốc

    건강을 유지하기 위해 처방전 관련 생활 수칙을 철저히 지킵니다.

    geongangeul yujihagi wihae cheobangjeon gwanryeon saenghwal suchikeul cheoljeohi jikipnida.

    Để duy trì sức khỏe của bạn, hãy tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc về lối sống liên quan đến đơn thuốc.

  • 7
    진단하다

    jindanhada

    Chẩn đoán

    전문가가 안전한 절차에 따라 직접 진단합니다.

    jeonmungaga anjeonhan jeolchae ttara jikjeop jindanhapnida.

    Chuyên gia sẽ trực tiếp chẩn đoán cho bạn bằng các quy trình an toàn.

  • 8
    치료하다

    chiryohada

    Điều trị

    치료 효과를 높이기 위해 철저하게 치료해야 합니다.

    chiryo hyogwareul nopigi wihae cheoljeohage chiryohaeya hapnida.

    Phải điều trị triệt để để tăng hiệu quả điều trị.

  • 9
    수술하다

    susulhada

    Phẫu thuật

    상담을 통해 환자의 상태를 확인하고 수술하기로 결정했습니다.

    sangdameul tonghae hwanjaui sangtaereul hwakinhago susulhagiro gyeoljeonghaessseupnida.

    Sau khi kiểm tra tình trạng bệnh nhân qua hội chẩn, người ta quyết định tiến hành phẫu thuật.

  • 10
    입원하다

    ipwonhada

    Nhập viện

    정확한 진단 결과를 바탕으로 신속하게 입원합니다.

    jeonghwakhan jindan gyeolgwareul batangeuro sinsokhage ipwonhapnida.

    Bạn sẽ được nhập viện nhanh chóng dựa trên kết quả chẩn đoán chính xác.

  • 11
    퇴원하다

    toewonhada

    Xuất viện

    의료진이 환자의 건강을 위해 정성껏 퇴원하고 있습니다.

    uiryojini hwanjaui geongangeul wihae jeongseongkkeos toewonhago issseupnida.

    Các nhân viên y tế đang cẩn thận xuất viện cho bệnh nhân để đảm bảo sức khỏe cho họ.

  • 12
    건강검진

    geonganggeomjin

    Kiểm tra sức khỏe

    건강검진은 체계적인 의료 진료에서 반드시 필요한 요소입니다.

    geonganggeomjineun chegyejeokin uiryo jinryoeseo bandeusi pilyohan yosoipnida.

    Kiểm tra sức khỏe là một yếu tố thiết yếu của chăm sóc y tế có hệ thống.

  • 13
    예방접종하다

    yebangjeopjonghada

    Tiêm phòng

    치료 효과를 높이기 위해 철저하게 예방접종해야 합니다.

    chiryo hyogwareul nopigi wihae cheoljeohage yebangjeopjonghaeya hapnida.

    Cần tiêm phòng đầy đủ để tăng hiệu quả điều trị.

  • 14
    응급실

    eunggeupsil

    Khoa cấp cứu

    건강을 유지하기 위해 응급실 관련 생활 수칙을 철저히 지킵니다.

    geongangeul yujihagi wihae eunggeupsil gwanryeon saenghwal suchikeul cheoljeohi jikipnida.

    Để duy trì sức khỏe của bạn, hãy tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của phòng cấp cứu.

  • 15
    내과

    naegwa

    Nội khoa

    임상 연구를 통해 내과의 치료 효과를 객관적으로 입증했습니다.

    imsang yeongureul tonghae naegwaui chiryo hyogwareul gaekgwanjeokeuro ipjeunghaessseupnida.

    Hiệu quả điều trị nội khoa đã được chứng minh khách quan qua các nghiên cứu lâm sàng.

  • 16
    외과

    oegwa

    Ngoại khoa

    응급 상황에 대비하여 외과 관련 시스템을 신속히 가동했습니다.

    eunggeup sanghwange daebihayeo oegwa gwanryeon siseutemeul sinsokhi gadonghaessseupnida.

    Các hệ thống liên quan đến phẫu thuật nhanh chóng được kích hoạt để chuẩn bị cho các tình huống khẩn cấp.

  • 17
    이비인후과

    ibiinhugwa

    Tai mũi họng

    의사가 환자의 상태를 살피며 이비인후과를 세심하게 확인합니다.

    uisaga hwanjaui sangtaereul salpimyeo ibiinhugwareul sesimhage hwakinhapnida.

    Bác sĩ kiểm tra tình trạng bệnh nhân và kiểm tra cẩn thận khoa tai mũi họng.

  • 18
    안과

    angwa

    Mắt

    병원에서 최신 의료 장비로 안과를 정밀 검사했습니다.

    byeongwoneseo choesin uiryo jangbiro angwareul jeongmil geomsahaessseupnida.

    Tại bệnh viện, nhãn khoa được khám kỹ lưỡng bằng các thiết bị y tế mới nhất.

  • 19
    소아과

    soagwa

    Nhi khoa

    환자의 빠른 회복을 위해 소아과가 매우 중요하게 작용합니다.

    hwanjaui ppareun hoebokeul wihae soagwaga maeu jungyohage jakyonghapnida.

    Nhi khoa đóng một vai trò rất quan trọng trong việc đảm bảo sự phục hồi nhanh chóng của bệnh nhân.

  • 20
    치과

    chigwa

    Nha khoa

    치과는 체계적인 의료 진료에서 반드시 필요한 요소입니다.

    chigwaneun chegyejeokin uiryo jinryoeseo bandeusi pilyohan yosoipnida.

    Nha khoa là một yếu tố thiết yếu của chăm sóc y tế có hệ thống.

  • 21
    정신과

    jeongsingwa

    Tâm thần học

    의료진이 정기적인 진료를 통해 정신과 경과를 주의 깊게 관찰합니다.

    uiryojini jeonggijeokin jinryoreul tonghae jeongsingwa gyeonggwareul juui gipge gwanchalhapnida.

    Nhân viên y tế theo dõi cẩn thận diễn biến tâm thần thông qua việc tư vấn thường xuyên.

  • 22
    피부과

    pibugwa

    Da liễu

    건강을 유지하기 위해 피부과 관련 생활 수칙을 철저히 지킵니다.

    geongangeul yujihagi wihae pibugwa gwanryeon saenghwal suchikeul cheoljeohi jikipnida.

    Để duy trì sức khỏe của bạn, hãy tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc lối sống liên quan đến da liễu.

  • 23
    비뇨기과

    binyogigwa

    Nội tiết nước tiểu

    임상 연구를 통해 비뇨기과의 치료 효과를 객관적으로 입증했습니다.

    imsang yeongureul tonghae binyogigwaui chiryo hyogwareul gaekgwanjeokeuro ipjeunghaessseupnida.

    Các nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh một cách khách quan hiệu quả của điều trị tiết niệu.

  • 24
    방사선과

    bangsaseongwa

    Bức xạ học

    응급 상황에 대비하여 방사선과 관련 시스템을 신속히 가동했습니다.

    eunggeup sanghwange daebihayeo bangsaseongwa gwanryeon siseutemeul sinsokhi gadonghaessseupnida.

    Các hệ thống liên quan đến X quang đã nhanh chóng được kích hoạt để chuẩn bị cho các tình huống khẩn cấp.

  • 25
    의료진

    uiryojin

    Nhân viên y tế

    의사가 환자의 상태를 살피며 의료진을 세심하게 확인합니다.

    uisaga hwanjaui sangtaereul salpimyeo uiryojineul sesimhage hwakinhapnida.

    Bác sĩ theo dõi tình trạng bệnh nhân và kiểm tra cẩn thận nhân viên y tế.

  • 26
    의약품

    uiyakpum

    Dược phẩm

    병원에서 최신 의료 장비로 의약품을 정밀 검사했습니다.

    byeongwoneseo choesin uiryo jangbiro uiyakpumeul jeongmil geomsahaessseupnida.

    Thuốc đã được kiểm nghiệm kỹ lưỡng tại bệnh viện bằng các thiết bị y tế mới nhất.

  • 27
    생리학

    saengrihak

    Sinh lý học

    환자의 빠른 회복을 위해 생리학이 매우 중요하게 작용합니다.

    hwanjaui ppareun hoebokeul wihae saengrihaki maeu jungyohage jakyonghapnida.

    Sinh lý học rất quan trọng để bệnh nhân hồi phục nhanh chóng.

  • 28
    병리학

    byeongrihak

    Bệnh lý học

    병리학은 체계적인 의료 진료에서 반드시 필요한 요소입니다.

    byeongrihakeun chegyejeokin uiryo jinryoeseo bandeusi pilyohan yosoipnida.

    Bệnh học là một yếu tố thiết yếu của thực hành y tế có hệ thống.

  • 29
    내분비학

    naebunbihak

    Nội tiết học

    의료진이 정기적인 진료를 통해 내분비학 경과를 주의 깊게 관찰합니다.

    uiryojini jeonggijeokin jinryoreul tonghae naebunbihak gyeonggwareul juui gipge gwanchalhapnida.

    Đội ngũ y tế của bạn sẽ theo dõi cẩn thận tiến trình nội tiết của bạn thông qua các lần thăm khám thường xuyên.

  • 30
    면역학

    myeonyeokhak

    Miễn dịch học

    건강을 유지하기 위해 면역학 관련 생활 수칙을 철저히 지킵니다.

    geongangeul yujihagi wihae myeonyeokhak gwanryeon saenghwal suchikeul cheoljeohi jikipnida.

    Để duy trì sức khỏe tốt, hãy tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc lối sống liên quan đến miễn dịch.

  • 31
    생물학

    saengmulhak

    Sinh học

    임상 연구를 통해 생물학의 치료 효과를 객관적으로 입증했습니다.

    imsang yeongureul tonghae saengmulhakui chiryo hyogwareul gaekgwanjeokeuro ipjeunghaessseupnida.

    Nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh một cách khách quan hiệu quả điều trị của sinh học.

  • 32
    해부학

    haebuhak

    Giải phẫu học

    응급 상황에 대비하여 해부학 관련 시스템을 신속히 가동했습니다.

    eunggeup sanghwange daebihayeo haebuhak gwanryeon siseutemeul sinsokhi gadonghaessseupnida.

    Các hệ thống liên quan đến giải phẫu nhanh chóng được kích hoạt để chuẩn bị cho các tình huống khẩn cấp.

  • 33
    약리학

    yakrihak

    Dược lý học

    의사가 환자의 상태를 살피며 약리학을 세심하게 확인합니다.

    uisaga hwanjaui sangtaereul salpimyeo yakrihakeul sesimhage hwakinhapnida.

    Bác sĩ kiểm tra tình trạng của bệnh nhân và kiểm tra cẩn thận dược lý.

  • 34
    정신의학

    jeongsinuihak

    Tâm lý học

    병원에서 최신 의료 장비로 정신의학을 정밀 검사했습니다.

    byeongwoneseo choesin uiryo jangbiro jeongsinuihakeul jeongmil geomsahaessseupnida.

    Khoa tâm thần được đại tu tại bệnh viện với trang thiết bị y tế hiện đại.

  • 35
    영양학

    yeongyanghak

    Dinh dưỡng học

    환자의 빠른 회복을 위해 영양학이 매우 중요하게 작용합니다.

    hwanjaui ppareun hoebokeul wihae yeongyanghaki maeu jungyohage jakyonghapnida.

    Dinh dưỡng rất quan trọng để bệnh nhân hồi phục nhanh chóng.

  • 36
    간호학

    ganhohak

    Y học điều dưỡng

    간호학은 체계적인 의료 진료에서 반드시 필요한 요소입니다.

    ganhohakeun chegyejeokin uiryo jinryoeseo bandeusi pilyohan yosoipnida.

    Điều dưỡng là một yếu tố thiết yếu trong chăm sóc y tế có hệ thống.

  • 37
    진료

    jinryo

    Khám bệnh

    의료진이 정기적인 진료를 통해 진료 경과를 주의 깊게 관찰합니다.

    uiryojini jeonggijeokin jinryoreul tonghae jinryo gyeonggwareul juui gipge gwanchalhapnida.

    Đội ngũ y tế theo dõi chặt chẽ diễn biến điều trị thông qua việc tái khám định kỳ.

  • 38
    진료실

    jinryosil

    Phòng khám

    건강을 유지하기 위해 진료실 관련 생활 수칙을 철저히 지킵니다.

    geongangeul yujihagi wihae jinryosil gwanryeon saenghwal suchikeul cheoljeohi jikipnida.

    Để duy trì sức khỏe của mình, hãy tuân thủ nghiêm ngặt các nội quy liên quan đến phòng khám.

  • 39
    진료비

    jinryobi

    Chi phí khám bệnh

    임상 연구를 통해 진료비의 치료 효과를 객관적으로 입증했습니다.

    imsang yeongureul tonghae jinryobiui chiryo hyogwareul gaekgwanjeokeuro ipjeunghaessseupnida.

    Hiệu quả điều trị đã được chứng minh khách quan qua nghiên cứu lâm sàng.

  • 40
    혈압측정하다

    hyeolapcheukjeonghada

    Đo huyết áp

    정확한 진단 결과를 바탕으로 신속하게 혈압측정합니다.

    jeonghwakhan jindan gyeolgwareul batangeuro sinsokhage hyeolapcheukjeonghapnida.

    Đo huyết áp nhanh chóng dựa trên kết quả chẩn đoán chính xác.

  • 41
    진료기록

    jinryogirok

    Hồ sơ bệnh án

    의사가 환자의 상태를 살피며 진료기록을 세심하게 확인합니다.

    uisaga hwanjaui sangtaereul salpimyeo jinryogirokeul sesimhage hwakinhapnida.

    Bác sĩ kiểm tra tình trạng của bệnh nhân và kiểm tra cẩn thận hồ sơ bệnh án.

  • 42
    의료보험

    uiryoboheom

    Bảo hiểm y tế

    병원에서 최신 의료 장비로 의료보험을 정밀 검사했습니다.

    byeongwoneseo choesin uiryo jangbiro uiryoboheomeul jeongmil geomsahaessseupnida.

    Bệnh viện đã cải tiến bảo hiểm y tế bằng các thiết bị y tế mới nhất.

  • 43
    건강보험

    geongangboheom

    Bảo hiểm sức khỏe

    환자의 빠른 회복을 위해 건강보험이 매우 중요하게 작용합니다.

    hwanjaui ppareun hoebokeul wihae geongangboheomi maeu jungyohage jakyonghapnida.

    Bảo hiểm y tế rất quan trọng để bệnh nhân hồi phục nhanh chóng.

  • 44
    보험금

    boheomgeum

    Tiền bảo hiểm

    보험금은 체계적인 의료 진료에서 반드시 필요한 요소입니다.

    boheomgeumeun chegyejeokin uiryo jinryoeseo bandeusi pilyohan yosoipnida.

    Quyền lợi bảo hiểm là một yếu tố thiết yếu trong điều trị y tế có hệ thống.

  • 45
    외래진료

    oeraejinryo

    Khám ngoại trú

    의료진이 정기적인 진료를 통해 외래진료 경과를 주의 깊게 관찰합니다.

    uiryojini jeonggijeokin jinryoreul tonghae oeraejinryo gyeonggwareul juui gipge gwanchalhapnida.

    Đội ngũ y tế theo dõi chặt chẽ tiến trình điều trị ngoại trú thông qua việc tư vấn thường xuyên.

  • 46
    의료용품

    uiryoyongpum

    Dụng cụ y tế

    건강을 유지하기 위해 의료용품 관련 생활 수칙을 철저히 지킵니다.

    geongangeul yujihagi wihae uiryoyongpum gwanryeon saenghwal suchikeul cheoljeohi jikipnida.

    Để duy trì sức khỏe tốt, hãy tuân thủ nghiêm ngặt các quy định liên quan đến vật tư y tế.

  • 47
    의료기기

    uiryogigi

    Thiết bị y tế

    임상 연구를 통해 의료기기의 치료 효과를 객관적으로 입증했습니다.

    imsang yeongureul tonghae uiryogigiui chiryo hyogwareul gaekgwanjeokeuro ipjeunghaessseupnida.

    Hiệu quả điều trị của các thiết bị y tế đã được chứng minh khách quan qua nghiên cứu lâm sàng.

  • 48
    응급상황

    eunggeupsanghwang

    Tình huống khẩn cấp

    응급 상황에 대비하여 응급상황 관련 시스템을 신속히 가동했습니다.

    eunggeup sanghwange daebihayeo eunggeupsanghwang gwanryeon siseutemeul sinsokhi gadonghaessseupnida.

    Để chuẩn bị cho các tình huống khẩn cấp, các hệ thống liên quan đến tình huống khẩn cấp đã nhanh chóng được kích hoạt.

  • 49
    신경외과

    singyeongoegwa

    Phẫu thuật thần kinh

    의사가 환자의 상태를 살피며 신경외과를 세심하게 확인합니다.

    uisaga hwanjaui sangtaereul salpimyeo singyeongoegwareul sesimhage hwakinhapnida.

    Bác sĩ kiểm tra tình trạng của bệnh nhân và kiểm tra cẩn thận bác sĩ phẫu thuật thần kinh.

  • 50
    중환자실

    junghwanjasil

    Phòng hồi sức

    병원에서 최신 의료 장비로 중환자실을 정밀 검사했습니다.

    byeongwoneseo choesin uiryo jangbiro junghwanjasileul jeongmil geomsahaessseupnida.

    Bệnh viện đã đại tu phòng chăm sóc đặc biệt với các thiết bị y tế mới nhất.

  • 51
    혈액검사

    hyeolaekgeomsa

    Xét nghiệm máu

    환자의 빠른 회복을 위해 혈액검사가 매우 중요하게 작용합니다.

    hwanjaui ppareun hoebokeul wihae hyeolaekgeomsaga maeu jungyohage jakyonghapnida.

    Xét nghiệm máu rất quan trọng để bệnh nhân hồi phục nhanh chóng.

  • 52
    환자등록

    hwanjadeungrok

    Ghi danh bệnh nhân

    환자등록은 체계적인 의료 진료에서 반드시 필요한 요소입니다.

    hwanjadeungrokeun chegyejeokin uiryo jinryoeseo bandeusi pilyohan yosoipnida.

    Đăng ký bệnh nhân là một yếu tố thiết yếu trong điều trị y tế có hệ thống.

  • 53
    건강 상담

    geongang sangdam

    Tư vấn sức khỏe

    의료진이 정기적인 진료를 통해 건강 상담 경과를 주의 깊게 관찰합니다.

    uiryojini jeonggijeokin jinryoreul tonghae geongang sangdam gyeonggwareul juui gipge gwanchalhapnida.

    Đội ngũ nhân viên y tế theo dõi chặt chẽ tiến độ khám sức khỏe thông qua việc tư vấn thường xuyên.

  • 54
    환자권리

    hwanjagwonri

    Quyền lợi của bệnh nhân

    건강을 유지하기 위해 환자권리 관련 생활 수칙을 철저히 지킵니다.

    geongangeul yujihagi wihae hwanjagwonri gwanryeon saenghwal suchikeul cheoljeohi jikipnida.

    Để duy trì sức khỏe tốt, chúng tôi tuân thủ nghiêm ngặt các quy định liên quan đến quyền lợi của bệnh nhân.

  • 55
    약물치료

    yakmulchiryo

    Điều trị bằng thuốc

    임상 연구를 통해 약물치료의 치료 효과를 객관적으로 입증했습니다.

    imsang yeongureul tonghae yakmulchiryoui chiryo hyogwareul gaekgwanjeokeuro ipjeunghaessseupnida.

    Hiệu quả điều trị của điều trị bằng thuốc đã được chứng minh khách quan qua nghiên cứu lâm sàng.

  • 56
    정신치료

    jeongsinchiryo

    Điều trị tâm thần

    응급 상황에 대비하여 정신치료 관련 시스템을 신속히 가동했습니다.

    eunggeup sanghwange daebihayeo jeongsinchiryo gwanryeon siseutemeul sinsokhi gadonghaessseupnida.

    Các hệ thống liên quan đến trị liệu tâm lý nhanh chóng được kích hoạt để chuẩn bị cho các tình huống khẩn cấp.

  • 57
    물리치료

    mulrichiryo

    Vật lý trị liệu

    의사가 환자의 상태를 살피며 물리치료를 세심하게 확인합니다.

    uisaga hwanjaui sangtaereul salpimyeo mulrichiryoreul sesimhage hwakinhapnida.

    Bác sĩ theo dõi tình trạng của bệnh nhân và kiểm tra cẩn thận vật lý trị liệu.

  • 58
    감염병

    gamyeombyeong

    Bệnh lây nhiễm

    병원에서 최신 의료 장비로 감염병을 정밀 검사했습니다.

    byeongwoneseo choesin uiryo jangbiro gamyeombyeongeul jeongmil geomsahaessseupnida.

    Tại bệnh viện, các bệnh truyền nhiễm được khám kỹ lưỡng bằng các thiết bị y tế mới nhất.

  • 59
    공중 보건

    gongjung bogeon

    Y tế cộng đồng

    환자의 빠른 회복을 위해 공중 보건이 매우 중요하게 작용합니다.

    hwanjaui ppareun hoebokeul wihae gongjung bogeoni maeu jungyohage jakyonghapnida.

    Sức khỏe cộng đồng rất quan trọng để bệnh nhân hồi phục nhanh chóng.

  • 60
    건강 교육

    geongang gyoyuk

    Giáo dục sức khỏe

    건강 교육은 체계적인 의료 진료에서 반드시 필요한 요소입니다.

    geongang gyoyukeun chegyejeokin uiryo jinryoeseo bandeusi pilyohan yosoipnida.

    Giáo dục sức khỏe là một yếu tố thiết yếu của chăm sóc y tế có hệ thống.

  • 61
    건강검진 프로그램

    geonganggeomjin peurogeuraem

    Chương trình kiểm tra sức khỏe

    의료진이 정기적인 진료를 통해 건강검진 프로그램 경과를 주의 깊게 관찰합니다.

    uiryojini jeonggijeokin jinryoreul tonghae geonganggeomjin peurogeuraem gyeonggwareul juui gipge gwanchalhapnida.

    Đội ngũ nhân viên y tế theo dõi chặt chẽ tiến độ của chương trình khám sức khỏe thông qua việc tư vấn thường xuyên.

  • 62
    예방 치료

    yebang chiryo

    Điều trị phòng ngừa

    건강을 유지하기 위해 예방 치료 관련 생활 수칙을 철저히 지킵니다.

    geongangeul yujihagi wihae yebang chiryo gwanryeon saenghwal suchikeul cheoljeohi jikipnida.

    Để duy trì sức khỏe tốt, hãy tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc lối sống liên quan đến điều trị dự phòng.

  • 63
    환자 안전

    hwanja anjeon

    An toàn bệnh nhân

    임상 연구를 통해 환자 안전의 치료 효과를 객관적으로 입증했습니다.

    imsang yeongureul tonghae hwanja anjeonui chiryo hyogwareul gaekgwanjeokeuro ipjeunghaessseupnida.

    Các nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh một cách khách quan hiệu quả điều trị đối với sự an toàn của bệnh nhân.

  • 64
    임상시험

    imsangsiheom

    Thử nghiệm lâm sàng

    응급 상황에 대비하여 임상시험 관련 시스템을 신속히 가동했습니다.

    eunggeup sanghwange daebihayeo imsangsiheom gwanryeon siseutemeul sinsokhi gadonghaessseupnida.

    Để chuẩn bị cho các tình huống khẩn cấp, các hệ thống liên quan đến thử nghiệm lâm sàng đã nhanh chóng được kích hoạt.

  • 65
    의료 산업

    uiryo saneop

    Ngành công nghiệp y tế

    의사가 환자의 상태를 살피며 의료 산업을 세심하게 확인합니다.

    uisaga hwanjaui sangtaereul salpimyeo uiryo saneopeul sesimhage hwakinhapnida.

    Bác sĩ kiểm tra tình trạng của bệnh nhân và kiểm tra cẩn thận ngành y tế.

  • 66
    보건 담당자

    bogeon damdangja

    Nhân viên tư vấn sức khỏe

    병원에서 최신 의료 장비로 보건 담당자를 정밀 검사했습니다.

    byeongwoneseo choesin uiryo jangbiro bogeon damdangjareul jeongmil geomsahaessseupnida.

    Tại bệnh viện, các nhân viên y tế được khám kỹ lưỡng với các trang thiết bị y tế hiện đại nhất.

  • 67
    의료 차트

    uiryo chateu

    Sổ bệnh án

    환자의 빠른 회복을 위해 의료 차트가 매우 중요하게 작용합니다.

    hwanjaui ppareun hoebokeul wihae uiryo chateuga maeu jungyohage jakyonghapnida.

    Biểu đồ y tế rất quan trọng để bệnh nhân hồi phục nhanh chóng.

  • 68
    응급 구호

    eunggeup guho

    Sơ cứu

    응급 구호는 체계적인 의료 진료에서 반드시 필요한 요소입니다.

    eunggeup guhoneun chegyejeokin uiryo jinryoeseo bandeusi pilyohan yosoipnida.

    Cứu hộ khẩn cấp là một yếu tố thiết yếu của chăm sóc y tế có hệ thống.

  • 69
    의료 과학

    uiryo gwahak

    Khoa học y học

    의료진이 정기적인 진료를 통해 의료 과학 경과를 주의 깊게 관찰합니다.

    uiryojini jeonggijeokin jinryoreul tonghae uiryo gwahak gyeonggwareul juui gipge gwanchalhapnida.

    Đội ngũ y tế của chúng tôi theo dõi cẩn thận tiến bộ khoa học y tế của bạn thông qua các lần thăm khám thường xuyên.

  • 70
    초음파검사

    choeumpageomsa

    Kiểm tra siêu âm

    건강을 유지하기 위해 초음파검사 관련 생활 수칙을 철저히 지킵니다.

    geongangeul yujihagi wihae choeumpageomsa gwanryeon saenghwal suchikeul cheoljeohi jikipnida.

    Để duy trì sức khỏe của bạn, hãy tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc lối sống liên quan đến kiểm tra siêu âm.

  • 71
    혈액형

    hyeolaekhyeong

    Nhóm máu

    임상 연구를 통해 혈액형의 치료 효과를 객관적으로 입증했습니다.

    imsang yeongureul tonghae hyeolaekhyeongui chiryo hyogwareul gaekgwanjeokeuro ipjeunghaessseupnida.

    Các nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh một cách khách quan tác dụng điều trị của nhóm máu.

  • 72
    재활의학

    jaehwaluihak

    Y học phục hồi chức năng

    응급 상황에 대비하여 재활의학 관련 시스템을 신속히 가동했습니다.

    eunggeup sanghwange daebihayeo jaehwaluihak gwanryeon siseutemeul sinsokhi gadonghaessseupnida.

    Các hệ thống liên quan đến thuốc phục hồi chức năng đã nhanh chóng được kích hoạt để chuẩn bị cho các tình huống khẩn cấp.

  • 73
    응급 의료

    eunggeup uiryo

    Y tế cấp cứu

    의사가 환자의 상태를 살피며 응급 의료를 세심하게 확인합니다.

    uisaga hwanjaui sangtaereul salpimyeo eunggeup uiryoreul sesimhage hwakinhapnida.

    Bác sĩ sẽ theo dõi cẩn thận tình trạng của bệnh nhân và cung cấp dịch vụ chăm sóc y tế khẩn cấp.

  • 74
    간호학자

    ganhohakja

    Nhân viên y tế

    병원에서 최신 의료 장비로 간호학자를 정밀 검사했습니다.

    byeongwoneseo choesin uiryo jangbiro ganhohakjareul jeongmil geomsahaessseupnida.

    Tại bệnh viện, các y tá được khám kỹ lưỡng với các trang thiết bị y tế mới nhất.

  • 75
    정신건강

    jeongsingeongang

    Sức khỏe tâm thần

    환자의 빠른 회복을 위해 정신건강이 매우 중요하게 작용합니다.

    hwanjaui ppareun hoebokeul wihae jeongsingeongangi maeu jungyohage jakyonghapnida.

    Sức khỏe tinh thần rất quan trọng để bệnh nhân hồi phục nhanh chóng.

  • 76
    수술실

    susulsil

    Phòng mổ

    수술실은 체계적인 의료 진료에서 반드시 필요한 요소입니다.

    susulsileun chegyejeokin uiryo jinryoeseo bandeusi pilyohan yosoipnida.

    Phòng mổ là một yếu tố thiết yếu trong chăm sóc y tế có hệ thống.

  • 77
    초소형 카메라

    chosohyeong kamera

    Máy ảnh siêu nhỏ

    의료진이 정기적인 진료를 통해 초소형 카메라 경과를 주의 깊게 관찰합니다.

    uiryojini jeonggijeokin jinryoreul tonghae chosohyeong kamera gyeonggwareul juui gipge gwanchalhapnida.

    Nhân viên y tế theo dõi chặt chẽ hoạt động của camera siêu nhỏ trong quá trình khám sức khỏe định kỳ.

  • 78
    세포 생물학

    sepo saengmulhak

    Sinh học tế bào

    건강을 유지하기 위해 세포 생물학 관련 생활 수칙을 철저히 지킵니다.

    geongangeul yujihagi wihae sepo saengmulhak gwanryeon saenghwal suchikeul cheoljeohi jikipnida.

    Để duy trì sức khỏe tốt, chúng tôi tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc về lối sống liên quan đến sinh học tế bào.

  • 79
    장기 이식

    janggi isik

    Cấy ghép nội tạng

    임상 연구를 통해 장기 이식의 치료 효과를 객관적으로 입증했습니다.

    imsang yeongureul tonghae janggi isikui chiryo hyogwareul gaekgwanjeokeuro ipjeunghaessseupnida.

    Các nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh một cách khách quan hiệu quả điều trị của ghép tạng.

  • 80
    헌혈

    heonhyeol

    Hiến máu

    응급 상황에 대비하여 헌혈 관련 시스템을 신속히 가동했습니다.

    eunggeup sanghwange daebihayeo heonhyeol gwanryeon siseutemeul sinsokhi gadonghaessseupnida.

    Để chuẩn bị cho các tình huống khẩn cấp, chúng tôi đã nhanh chóng kích hoạt hệ thống liên quan đến hiến máu.

  • 81
    물리치료사

    mulrichiryosa

    Chuyên gia vật lý trị liệu

    의사가 환자의 상태를 살피며 물리치료사를 세심하게 확인합니다.

    uisaga hwanjaui sangtaereul salpimyeo mulrichiryosareul sesimhage hwakinhapnida.

    Bác sĩ theo dõi tình trạng của bệnh nhân và kiểm tra cẩn thận bác sĩ vật lý trị liệu.

  • 82
    간호조무사

    ganhojomusa

    Y tá chuyên môn

    병원에서 최신 의료 장비로 간호조무사를 정밀 검사했습니다.

    byeongwoneseo choesin uiryo jangbiro ganhojomusareul jeongmil geomsahaessseupnida.

    Tại bệnh viện, các trợ lý điều dưỡng được khám kỹ lưỡng bằng các thiết bị y tế mới nhất.

  • 83
    산후조리원

    sanhujoriwon

    Trung tâm dưỡng nhi sau sinh

    환자의 빠른 회복을 위해 산후조리원이 매우 중요하게 작용합니다.

    hwanjaui ppareun hoebokeul wihae sanhujoriwoni maeu jungyohage jakyonghapnida.

    Các trung tâm chăm sóc sau sinh rất quan trọng để bệnh nhân hồi phục nhanh chóng.

  • 84
    영양사

    yeongyangsa

    Chuyên gia dinh dưỡng

    영양사는 체계적인 의료 진료에서 반드시 필요한 요소입니다.

    yeongyangsaneun chegyejeokin uiryo jinryoeseo bandeusi pilyohan yosoipnida.

    Các nhà dinh dưỡng là một yếu tố thiết yếu trong chăm sóc y tế có hệ thống.

  • 85
    응급의학

    eunggeupuihak

    Y học cấp cứu

    의료진이 정기적인 진료를 통해 응급의학 경과를 주의 깊게 관찰합니다.

    uiryojini jeonggijeokin jinryoreul tonghae eunggeupuihak gyeonggwareul juui gipge gwanchalhapnida.

    Nhân viên y tế theo dõi cẩn thận tiến trình của thuốc cấp cứu thông qua tư vấn thường xuyên.

  • 86
    약학도

    yakhakdo

    Dược sĩ

    건강을 유지하기 위해 약학도 관련 생활 수칙을 철저히 지킵니다.

    geongangeul yujihagi wihae yakhakdo gwanryeon saenghwal suchikeul cheoljeohi jikipnida.

    Để duy trì sức khỏe tốt, sinh viên dược tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc về lối sống liên quan.

  • 87
    사망진단서

    samangjindanseo

    Giấy chứng nhận tử vong

    임상 연구를 통해 사망진단서의 치료 효과를 객관적으로 입증했습니다.

    imsang yeongureul tonghae samangjindanseoui chiryo hyogwareul gaekgwanjeokeuro ipjeunghaessseupnida.

    Các nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh một cách khách quan tính hiệu quả của việc điều trị giấy chứng tử.

  • 88
    피부과학

    pibugwahak

    Da liễu học

    응급 상황에 대비하여 피부과학 관련 시스템을 신속히 가동했습니다.

    eunggeup sanghwange daebihayeo pibugwahak gwanryeon siseutemeul sinsokhi gadonghaessseupnida.

    Các hệ thống liên quan đến da liễu nhanh chóng được kích hoạt để chuẩn bị cho các tình huống khẩn cấp.

  • 89
    협진치료

    hyeopjinchiryo

    Điều trị đa chuyên khoa

    의사가 환자의 상태를 살피며 협진치료를 세심하게 확인합니다.

    uisaga hwanjaui sangtaereul salpimyeo hyeopjinchiryoreul sesimhage hwakinhapnida.

    Bác sĩ theo dõi tình trạng của bệnh nhân và cẩn thận xác nhận việc điều trị hợp tác.

  • 90
    유전자 치료

    yujeonja chiryo

    Điều trị gen

    병원에서 최신 의료 장비로 유전자 치료를 정밀 검사했습니다.

    byeongwoneseo choesin uiryo jangbiro yujeonja chiryoreul jeongmil geomsahaessseupnida.

    Liệu pháp gen được kiểm tra kỹ lưỡng tại bệnh viện bằng các thiết bị y tế mới nhất.

  • 91
    인체 해부학

    inche haebuhak

    Giải phẫu học người

    환자의 빠른 회복을 위해 인체 해부학이 매우 중요하게 작용합니다.

    hwanjaui ppareun hoebokeul wihae inche haebuhaki maeu jungyohage jakyonghapnida.

    Giải phẫu con người rất quan trọng để bệnh nhân hồi phục nhanh chóng.

  • 92
    복지 의료

    bokji uiryo

    Y tế phúc lợi

    복지 의료는 체계적인 의료 진료에서 반드시 필요한 요소입니다.

    bokji uiryoneun chegyejeokin uiryo jinryoeseo bandeusi pilyohan yosoipnida.

    Chăm sóc y tế phúc lợi là một yếu tố thiết yếu của chăm sóc y tế có hệ thống.

  • 93
    방사선 치료

    bangsaseon chiryo

    Điều trị bức xạ

    의료진이 정기적인 진료를 통해 방사선 치료 경과를 주의 깊게 관찰합니다.

    uiryojini jeonggijeokin jinryoreul tonghae bangsaseon chiryo gyeonggwareul juui gipge gwanchalhapnida.

    Đội ngũ y tế theo dõi chặt chẽ tiến độ điều trị tia xạ thông qua việc thăm khám định kỳ.

  • 94
    내시경 검사

    naesigyeong geomsa

    Kiểm tra nội soi

    건강을 유지하기 위해 내시경 검사 관련 생활 수칙을 철저히 지킵니다.

    geongangeul yujihagi wihae naesigyeong geomsa gwanryeon saenghwal suchikeul cheoljeohi jikipnida.

    Để duy trì sức khỏe của bạn, hãy tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc liên quan đến nội soi.

  • 95
    암 예방

    am yebang

    Phòng tránh ung thư

    임상 연구를 통해 암 예방의 치료 효과를 객관적으로 입증했습니다.

    imsang yeongureul tonghae am yebangui chiryo hyogwareul gaekgwanjeokeuro ipjeunghaessseupnida.

    Nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh một cách khách quan hiệu quả điều trị phòng ngừa ung thư.

  • 96
    초음파 기술

    choeumpa gisul

    Công nghệ siêu âm

    응급 상황에 대비하여 초음파 기술 관련 시스템을 신속히 가동했습니다.

    eunggeup sanghwange daebihayeo choeumpa gisul gwanryeon siseutemeul sinsokhi gadonghaessseupnida.

    Các hệ thống liên quan đến công nghệ siêu âm nhanh chóng được đưa vào sử dụng để chuẩn bị cho các tình huống khẩn cấp.

  • 97
    알레르기

    alrereugi

    Dị ứng

    의사가 환자의 상태를 살피며 알레르기를 세심하게 확인합니다.

    uisaga hwanjaui sangtaereul salpimyeo alrereugireul sesimhage hwakinhapnida.

    Bác sĩ sẽ theo dõi tình trạng của bệnh nhân và kiểm tra cẩn thận xem có bị dị ứng không.

  • 98
    신경계 질환

    singyeonggye jilhwan

    Bệnh lý hệ thần kinh

    병원에서 최신 의료 장비로 신경계 질환을 정밀 검사했습니다.

    byeongwoneseo choesin uiryo jangbiro singyeonggye jilhwaneul jeongmil geomsahaessseupnida.

    Tại bệnh viện, các bệnh về thần kinh được khám kỹ lưỡng bằng các trang thiết bị y tế hiện đại nhất.

  • 99
    질병 예방접종

    jilbyeong yebangjeopjong

    Tiêm phòng bệnh

    환자의 빠른 회복을 위해 질병 예방접종이 매우 중요하게 작용합니다.

    hwanjaui ppareun hoebokeul wihae jilbyeong yebangjeopjongi maeu jungyohage jakyonghapnida.

    Tiêm vắc-xin phòng bệnh là rất quan trọng để bệnh nhân phục hồi nhanh chóng.

  • 100
    건강보조기구

    geongangbojogigu

    Thiết bị hỗ trợ sức khỏe

    건강보조기구는 체계적인 의료 진료에서 반드시 필요한 요소입니다.

    geongangbojogiguneun chegyejeokin uiryo jinryoeseo bandeusi pilyohan yosoipnida.

    Hỗ trợ y tế là một yếu tố thiết yếu trong chăm sóc y tế có hệ thống.