법률

Từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành Pháp luật

100 từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành Pháp luật (법률) thường gặp trong công việc, học tập và phiên dịch. Mỗi từ có phiên âm, nghĩa, câu ví dụ thực tế và audio, phù hợp cho người đi làm tại Hàn Quốc, du học sinh và người luyện thi EPS-TOPIK.

100từ
  • 1
    법률

    beopryul

    Pháp luật

    변호사가 의뢰인의 권리를 지키기 위해 법률을 면밀히 검토합니다.

    byeonhosaga uiroeinui gwonrireul jikigi wihae beopryuleul myeonmilhi geomtohapnida.

    Luật sư xem xét kỹ luật để bảo vệ quyền lợi của khách hàng.

  • 2
    소송

    sosong

    Kiện tụng

    법정에서 재판부가 관련 증거와 함께 소송을 공정하게 심리했습니다.

    beopjeongeseo jaepanbuga gwanryeon jeunggeowa hamkke sosongeul gongjeonghage simrihaessseupnida.

    Tại tòa, thẩm phán đã xét xử vụ án một cách công bằng với những bằng chứng liên quan.

  • 3
    변호사

    byeonhosa

    Luật sư

    법치 사회의 정의를 실현하는 데 변호사가 확고한 기준이 됩니다.

    beopchi sahoeui jeonguireul silhyeonhaneun de byeonhosaga hwakgohan gijuni doepnida.

    Luật sư đóng vai trò là tiêu chuẩn vững chắc để thực hiện công lý trong một xã hội pháp quyền.

  • 4
    판사

    pansa

    Thẩm phán

    판사는 국민의 기본권과 법적 질서를 수호하는 기본 원칙입니다.

    pansaneun gukminui gibongwongwa beopjeok jilseoreul suhohaneun gibon wonchikipnida.

    Thẩm phán là nguyên tắc cơ bản bảo vệ các quyền cơ bản và trật tự pháp luật của người dân.

  • 5
    형사법

    hyeongsabeop

    Luật hình sự

    법적 분쟁을 사전에 예방하기 위해 형사법 조항을 명확히 규정했습니다.

    beopjeok bunjaengeul sajeone yebanghagi wihae hyeongsabeop johangeul myeonghwakhi gyujeonghaessseupnida.

    Các quy định của pháp luật hình sự đã được xác định rõ ràng nhằm ngăn ngừa tranh chấp pháp lý từ trước.

  • 6
    민법

    minbeop

    Luật dân sự

    계약 체결 전 법률 전문가에게 민법에 관한 법적 자문을 구했습니다.

    gyeyak chegyeol jeon beopryul jeonmungaege minbeope gwanhan beopjeok jamuneul guhaessseupnida.

    Trước khi ký hợp đồng, tôi đã tìm đến sự tư vấn pháp lý về luật dân sự từ một chuyên gia pháp lý.

  • 7
    헌법

    heonbeop

    Hiến pháp

    사법 절차에 따라 정당한 권리를 행사하며 헌법을 진행하고 있습니다.

    sabeop jeolchae ttara jeongdanghan gwonrireul haengsahamyeo heonbeopeul jinhaenghago issseupnida.

    Chúng tôi đang thực hiện Hiến pháp bằng cách thực hiện các quyền hợp pháp của mình thông qua các thủ tục tư pháp.

  • 8
    고소

    goso

    Khiếu nại

    공정한 판결을 도출하기 위해 고소 관련 판례를 심도 있게 분석했습니다.

    gongjeonghan pangyeoleul dochulhagi wihae goso gwanryeon panryereul simdo issge bunseokhaessseupnida.

    Chúng tôi đã tiến hành phân tích chuyên sâu các tiền lệ liên quan đến vụ kiện để đưa ra phán quyết công bằng.

  • 9
    피고

    pigo

    Bị đơn

    변호사가 의뢰인의 권리를 지키기 위해 피고를 면밀히 검토합니다.

    byeonhosaga uiroeinui gwonrireul jikigi wihae pigoreul myeonmilhi geomtohapnida.

    Luật sư sẽ xem xét cẩn thận bị cáo để bảo vệ quyền lợi cho khách hàng.

  • 10
    증거

    jeunggeo

    Bằng chứng

    법정에서 재판부가 관련 증거와 함께 증거를 공정하게 심리했습니다.

    beopjeongeseo jaepanbuga gwanryeon jeunggeowa hamkke jeunggeoreul gongjeonghage simrihaessseupnida.

    Tại tòa, thẩm phán đã xem xét công bằng các chứng cứ cùng với các chứng cứ liên quan.

  • 11
    판결

    pangyeol

    Phán quyết

    법치 사회의 정의를 실현하는 데 판결이 확고한 기준이 됩니다.

    beopchi sahoeui jeonguireul silhyeonhaneun de pangyeoli hwakgohan gijuni doepnida.

    Các phán quyết đóng vai trò như một tiêu chuẩn vững chắc để thực hiện công lý trong một xã hội pháp quyền.

  • 12
    소송비

    sosongbi

    Chi phí kiện tụng

    소송비는 국민의 기본권과 법적 질서를 수호하는 기본 원칙입니다.

    sosongbineun gukminui gibongwongwa beopjeok jilseoreul suhohaneun gibon wonchikipnida.

    Lệ phí pháp lý là nguyên tắc cơ bản để bảo vệ các quyền cơ bản và trật tự pháp lý của người dân.

  • 13
    피해자

    pihaeja

    Nạn nhân

    법적 분쟁을 사전에 예방하기 위해 피해자 조항을 명확히 규정했습니다.

    beopjeok bunjaengeul sajeone yebanghagi wihae pihaeja johangeul myeonghwakhi gyujeonghaessseupnida.

    Để ngăn chặn trước những tranh chấp pháp lý, các quy định dành cho nạn nhân đã được xác định rõ ràng.

  • 14
    형사소송

    hyeongsasosong

    Kiện tụng hình sự

    계약 체결 전 법률 전문가에게 형사소송에 관한 법적 자문을 구했습니다.

    gyeyak chegyeol jeon beopryul jeonmungaege hyeongsasosonge gwanhan beopjeok jamuneul guhaessseupnida.

    Trước khi ký hợp đồng, tôi đã tìm kiếm lời khuyên pháp lý liên quan đến kiện tụng hình sự từ một chuyên gia pháp lý.

  • 15
    상속법

    sangsokbeop

    Luật thừa kế

    사법 절차에 따라 정당한 권리를 행사하며 상속법을 진행하고 있습니다.

    sabeop jeolchae ttara jeongdanghan gwonrireul haengsahamyeo sangsokbeopeul jinhaenghago issseupnida.

    Chúng tôi đang thực hiện luật thừa kế bằng cách thực hiện các quyền hợp pháp theo thủ tục tư pháp.

  • 16
    계약서

    gyeyakseo

    Hợp đồng

    공정한 판결을 도출하기 위해 계약서 관련 판례를 심도 있게 분석했습니다.

    gongjeonghan pangyeoleul dochulhagi wihae gyeyakseo gwanryeon panryereul simdo issge bunseokhaessseupnida.

    Chúng tôi đã tiến hành phân tích chuyên sâu các tiền lệ liên quan đến hợp đồng để đưa ra phán quyết công bằng.

  • 17
    소송관

    sosonggwan

    Quan tòa

    변호사가 의뢰인의 권리를 지키기 위해 소송관을 면밀히 검토합니다.

    byeonhosaga uiroeinui gwonrireul jikigi wihae sosonggwaneul myeonmilhi geomtohapnida.

    Luật sư xem xét cẩn thận các đương sự để bảo vệ quyền lợi của khách hàng.

  • 18
    상법

    sangbeop

    Luật thương mại

    법정에서 재판부가 관련 증거와 함께 상법을 공정하게 심리했습니다.

    beopjeongeseo jaepanbuga gwanryeon jeunggeowa hamkke sangbeopeul gongjeonghage simrihaessseupnida.

    Tại tòa, tòa án đã xem xét công bằng pháp luật thương mại cùng với các bằng chứng liên quan.

  • 19
    공포

    gongpo

    Ban hành

    법치 사회의 정의를 실현하는 데 공포가 확고한 기준이 됩니다.

    beopchi sahoeui jeonguireul silhyeonhaneun de gongpoga hwakgohan gijuni doepnida.

    Sợ hãi là một tiêu chuẩn vững chắc để thực hiện công lý trong một xã hội được quản lý bởi pháp quyền.

  • 20
    소송기간

    sosonggigan

    Thời hạn kiện tụng

    소송기간은 국민의 기본권과 법적 질서를 수호하는 기본 원칙입니다.

    sosonggiganeun gukminui gibongwongwa beopjeok jilseoreul suhohaneun gibon wonchikipnida.

    Thời gian tố tụng là nguyên tắc cơ bản để bảo vệ các quyền cơ bản và trật tự pháp luật của người dân.

  • 21
    공평한 재판

    gongpyeonghan jaepan

    Phiên tòa công bằng

    법적 분쟁을 사전에 예방하기 위해 공평한 재판 조항을 명확히 규정했습니다.

    beopjeok bunjaengeul sajeone yebanghagi wihae gongpyeonghan jaepan johangeul myeonghwakhi gyujeonghaessseupnida.

    Các quy định về xét xử công bằng đã được quy định rõ ràng nhằm ngăn ngừa tranh chấp pháp lý từ trước.

  • 22
    사법

    sabeop

    Tư pháp

    계약 체결 전 법률 전문가에게 사법에 관한 법적 자문을 구했습니다.

    gyeyak chegyeol jeon beopryul jeonmungaege sabeope gwanhan beopjeok jamuneul guhaessseupnida.

    Trước khi ký kết hợp đồng, tôi đã tìm kiếm lời khuyên pháp lý từ một chuyên gia pháp lý.

  • 23
    항소

    hangso

    Kháng cáo

    사법 절차에 따라 정당한 권리를 행사하며 항소를 진행하고 있습니다.

    sabeop jeolchae ttara jeongdanghan gwonrireul haengsahamyeo hangsoreul jinhaenghago issseupnida.

    Chúng tôi đang kháng cáo và thực hiện các quyền hợp pháp của mình theo thủ tục tư pháp.

  • 24
    소송절차

    sosongjeolcha

    Quy trình kiện tụng

    공정한 판결을 도출하기 위해 소송절차 관련 판례를 심도 있게 분석했습니다.

    gongjeonghan pangyeoleul dochulhagi wihae sosongjeolcha gwanryeon panryereul simdo issge bunseokhaessseupnida.

    Để đi đến phán quyết công bằng, chúng tôi đã tiến hành phân tích chuyên sâu các tiền lệ liên quan đến thủ tục kiện tụng.

  • 25
    법정

    beopjeong

    Tòa án

    변호사가 의뢰인의 권리를 지키기 위해 법정을 면밀히 검토합니다.

    byeonhosaga uiroeinui gwonrireul jikigi wihae beopjeongeul myeonmilhi geomtohapnida.

    Luật sư xem xét cẩn thận các tòa án để bảo vệ quyền lợi của khách hàng.

  • 26
    소송비용

    sosongbiyong

    Chi phí kiện tụng

    법정에서 재판부가 관련 증거와 함께 소송비용을 공정하게 심리했습니다.

    beopjeongeseo jaepanbuga gwanryeon jeunggeowa hamkke sosongbiyongeul gongjeonghage simrihaessseupnida.

    Tại tòa, thẩm phán đã xem xét một cách công bằng các chi phí pháp lý cùng với các bằng chứng liên quan.

  • 27
    형법

    hyeongbeop

    Luật hình sự

    법치 사회의 정의를 실현하는 데 형법이 확고한 기준이 됩니다.

    beopchi sahoeui jeonguireul silhyeonhaneun de hyeongbeopi hwakgohan gijuni doepnida.

    Luật hình sự đóng vai trò là tiêu chuẩn vững chắc để thực hiện công lý trong một xã hội pháp quyền.

  • 28
    특허권

    teukheogwon

    Quyền sở hữu

    특허권은 국민의 기본권과 법적 질서를 수호하는 기본 원칙입니다.

    teukheogwoneun gukminui gibongwongwa beopjeok jilseoreul suhohaneun gibon wonchikipnida.

    Quyền sáng chế là nguyên tắc cơ bản để bảo vệ các quyền cơ bản và trật tự pháp lý của con người.

  • 29
    소송심

    sosongsim

    Phiên tòa

    법적 분쟁을 사전에 예방하기 위해 소송심 조항을 명확히 규정했습니다.

    beopjeok bunjaengeul sajeone yebanghagi wihae sosongsim johangeul myeonghwakhi gyujeonghaessseupnida.

    Để ngăn ngừa tranh chấp pháp lý từ trước, các quy định về xem xét kiện tụng đã được xác định rõ ràng.

  • 30
    고발

    gobal

    Kiện cáo

    계약 체결 전 법률 전문가에게 고발에 관한 법적 자문을 구했습니다.

    gyeyak chegyeol jeon beopryul jeonmungaege gobale gwanhan beopjeok jamuneul guhaessseupnida.

    Trước khi ký hợp đồng, tôi đã tìm kiếm lời khuyên pháp lý về khiếu nại từ chuyên gia pháp lý.

  • 31
    판사님

    pansanim

    Thẩm phán

    사법 절차에 따라 정당한 권리를 행사하며 판사님을 진행하고 있습니다.

    sabeop jeolchae ttara jeongdanghan gwonrireul haengsahamyeo pansanimeul jinhaenghago issseupnida.

    Chúng tôi đang tiến hành tố tụng với thẩm phán, thực hiện các quyền hợp pháp của mình theo thủ tục tư pháp.

  • 32
    형사사건

    hyeongsasageon

    Vụ án hình sự

    공정한 판결을 도출하기 위해 형사사건 관련 판례를 심도 있게 분석했습니다.

    gongjeonghan pangyeoleul dochulhagi wihae hyeongsasageon gwanryeon panryereul simdo issge bunseokhaessseupnida.

    Chúng tôi đã tiến hành phân tích chuyên sâu các tiền lệ liên quan đến vụ án hình sự để đưa ra phán quyết công bằng.

  • 33
    소송대리인

    sosongdaeriin

    Người đại diện trong kiện tụng

    변호사가 의뢰인의 권리를 지키기 위해 소송대리인을 면밀히 검토합니다.

    byeonhosaga uiroeinui gwonrireul jikigi wihae sosongdaeriineul myeonmilhi geomtohapnida.

    Luật sư xem xét kỹ lưỡng người đại diện tranh tụng để bảo vệ quyền lợi cho khách hàng.

  • 34
    주민등록증

    jumindeungrokjeung

    Chứng minh nhân dân

    법정에서 재판부가 관련 증거와 함께 주민등록증을 공정하게 심리했습니다.

    beopjeongeseo jaepanbuga gwanryeon jeunggeowa hamkke jumindeungrokjeungeul gongjeonghage simrihaessseupnida.

    Tại tòa, thẩm phán đã xem xét công bằng thẻ đăng ký cư trú cùng các bằng chứng liên quan.

  • 35
    대리인

    daeriin

    Người đại diện

    법치 사회의 정의를 실현하는 데 대리인이 확고한 기준이 됩니다.

    beopchi sahoeui jeonguireul silhyeonhaneun de daeriini hwakgohan gijuni doepnida.

    Đại diện là một tiêu chuẩn vững chắc để thực hiện công lý trong một xã hội pháp quyền.

  • 36
    형사피고인

    hyeongsapigoin

    Bị cáo hình sự

    형사피고인은 국민의 기본권과 법적 질서를 수호하는 기본 원칙입니다.

    hyeongsapigoineun gukminui gibongwongwa beopjeok jilseoreul suhohaneun gibon wonchikipnida.

    Bị cáo hình sự là nguyên tắc cơ bản để bảo vệ các quyền cơ bản và trật tự pháp luật của người dân.

  • 37
    강간

    ganggan

    Hiếp dâm

    법적 분쟁을 사전에 예방하기 위해 강간 조항을 명확히 규정했습니다.

    beopjeok bunjaengeul sajeone yebanghagi wihae ganggan johangeul myeonghwakhi gyujeonghaessseupnida.

    Các điều khoản về hiếp dâm đã được xác định rõ ràng để ngăn ngừa tranh chấp pháp lý từ trước.

  • 38
    기소

    giso

    Khởi tố

    계약 체결 전 법률 전문가에게 기소에 관한 법적 자문을 구했습니다.

    gyeyak chegyeol jeon beopryul jeonmungaege gisoe gwanhan beopjeok jamuneul guhaessseupnida.

    Trước khi ký hợp đồng, tôi đã tìm kiếm lời khuyên pháp lý liên quan đến việc truy tố từ một chuyên gia pháp lý.

  • 39
    형사재판

    hyeongsajaepan

    Phiên tòa hình sự

    사법 절차에 따라 정당한 권리를 행사하며 형사재판을 진행하고 있습니다.

    sabeop jeolchae ttara jeongdanghan gwonrireul haengsahamyeo hyeongsajaepaneul jinhaenghago issseupnida.

    Chúng tôi đang tiến hành xét xử hình sự bằng cách thực hiện các quyền hợp pháp theo thủ tục tư pháp.

  • 40
    법정규칙

    beopjeonggyuchik

    Quy tắc tòa án

    공정한 판결을 도출하기 위해 법정규칙 관련 판례를 심도 있게 분석했습니다.

    gongjeonghan pangyeoleul dochulhagi wihae beopjeonggyuchik gwanryeon panryereul simdo issge bunseokhaessseupnida.

    Để đi đến phán quyết công bằng, chúng tôi đã tiến hành phân tích chuyên sâu các tiền lệ liên quan đến quy định pháp luật.

  • 41
    상해배상

    sanghaebaesang

    Bồi thường thiệt hại

    변호사가 의뢰인의 권리를 지키기 위해 상해배상을 면밀히 검토합니다.

    byeonhosaga uiroeinui gwonrireul jikigi wihae sanghaebaesangeul myeonmilhi geomtohapnida.

    Luật sư xem xét cẩn thận các yêu cầu bồi thường thương tích để bảo vệ quyền lợi của khách hàng.

  • 42
    민사소송

    minsasosong

    Kiện tụng dân sự

    법정에서 재판부가 관련 증거와 함께 민사소송을 공정하게 심리했습니다.

    beopjeongeseo jaepanbuga gwanryeon jeunggeowa hamkke minsasosongeul gongjeonghage simrihaessseupnida.

    Tại tòa, tòa án đã xét xử vụ kiện dân sự một cách công bằng với những chứng cứ liên quan.

  • 43
    소송종결

    sosongjonggyeol

    Kết thúc kiện tụng

    법치 사회의 정의를 실현하는 데 소송종결이 확고한 기준이 됩니다.

    beopchi sahoeui jeonguireul silhyeonhaneun de sosongjonggyeoli hwakgohan gijuni doepnida.

    Kết luận của vụ kiện là một tiêu chuẩn vững chắc để thực hiện công lý trong một xã hội pháp quyền.

  • 44
    법적 자문

    beopjeok jamun

    Tư vấn pháp lý

    법적 자문은 국민의 기본권과 법적 질서를 수호하는 기본 원칙입니다.

    beopjeok jamuneun gukminui gibongwongwa beopjeok jilseoreul suhohaneun gibon wonchikipnida.

    Tư vấn pháp luật là nguyên tắc cơ bản bảo vệ các quyền cơ bản và trật tự pháp luật của người dân.

  • 45
    소송기간연장

    sosonggiganyeonjang

    Gia hạn thời hạn kiện tụng

    법적 분쟁을 사전에 예방하기 위해 소송기간연장 조항을 명확히 규정했습니다.

    beopjeok bunjaengeul sajeone yebanghagi wihae sosonggiganyeonjang johangeul myeonghwakhi gyujeonghaessseupnida.

    Để ngăn ngừa tranh chấp pháp lý từ trước, quy định kéo dài thời gian tố tụng đã được quy định rõ ràng.

  • 46
    갑질

    gapjil

    Lạm dụng quyền lực

    계약 체결 전 법률 전문가에게 갑질에 관한 법적 자문을 구했습니다.

    gyeyak chegyeol jeon beopryul jeonmungaege gapjile gwanhan beopjeok jamuneul guhaessseupnida.

    Trước khi ký hợp đồng, tôi đã tìm kiếm lời khuyên pháp lý liên quan đến việc lạm dụng quyền lực từ một chuyên gia pháp lý.

  • 47
    보험금 청구

    boheomgeum cheonggu

    Yêu cầu bồi thường bảo hiểm

    사법 절차에 따라 정당한 권리를 행사하며 보험금 청구를 진행하고 있습니다.

    sabeop jeolchae ttara jeongdanghan gwonrireul haengsahamyeo boheomgeum cheonggureul jinhaenghago issseupnida.

    Chúng tôi đang theo đuổi các yêu cầu bồi thường bảo hiểm bằng cách thực hiện các quyền hợp pháp của mình theo thủ tục tư pháp.

  • 48
    법정위임

    beopjeongwiim

    Giấy uỷ quyền tòa án

    공정한 판결을 도출하기 위해 법정위임 관련 판례를 심도 있게 분석했습니다.

    gongjeonghan pangyeoleul dochulhagi wihae beopjeongwiim gwanryeon panryereul simdo issge bunseokhaessseupnida.

    Để đi đến phán quyết công bằng, chúng tôi đã tiến hành phân tích chuyên sâu các tiền lệ liên quan đến ủy quyền theo luật định.

  • 49
    국제법

    gukjebeop

    Luật quốc tế

    변호사가 의뢰인의 권리를 지키기 위해 국제법을 면밀히 검토합니다.

    byeonhosaga uiroeinui gwonrireul jikigi wihae gukjebeopeul myeonmilhi geomtohapnida.

    Luật sư của chúng tôi xem xét cẩn thận luật pháp quốc tế để bảo vệ quyền lợi của khách hàng.

  • 50
    소송기록

    sosonggirok

    Hồ sơ kiện tụng

    법정에서 재판부가 관련 증거와 함께 소송기록을 공정하게 심리했습니다.

    beopjeongeseo jaepanbuga gwanryeon jeunggeowa hamkke sosonggirokeul gongjeonghage simrihaessseupnida.

    Tại tòa, thẩm phán đã xem xét hồ sơ vụ kiện một cách công bằng cùng với các bằng chứng liên quan.

  • 51
    불공정한 계약조건

    bulgongjeonghan gyeyakjogeon

    Điều kiện hợp đồng không công bằng

    법치 사회의 정의를 실현하는 데 불공정한 계약조건이 확고한 기준이 됩니다.

    beopchi sahoeui jeonguireul silhyeonhaneun de bulgongjeonghan gyeyakjogeoni hwakgohan gijuni doepnida.

    Các điều khoản hợp đồng không công bằng trở thành một tiêu chuẩn vững chắc để thực hiện công lý trong một xã hội được quản lý bởi pháp quyền.

  • 52
    감옥

    gamok

    Nhà tù

    감옥은 국민의 기본권과 법적 질서를 수호하는 기본 원칙입니다.

    gamokeun gukminui gibongwongwa beopjeok jilseoreul suhohaneun gibon wonchikipnida.

    Nhà tù là nguyên tắc cơ bản để bảo vệ các quyền cơ bản và trật tự pháp luật của người dân.

  • 53
    피해배상청구권

    pihaebaesangcheonggugwon

    Quyền đòi bồi thường thiệt hại

    법적 분쟁을 사전에 예방하기 위해 피해배상청구권 조항을 명확히 규정했습니다.

    beopjeok bunjaengeul sajeone yebanghagi wihae pihaebaesangcheonggugwon johangeul myeonghwakhi gyujeonghaessseupnida.

    Để ngăn chặn trước những tranh chấp pháp lý, các quy định về quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại đã được quy định rõ ràng.

  • 54
    실종자

    siljongja

    Người mất tích

    계약 체결 전 법률 전문가에게 실종자에 관한 법적 자문을 구했습니다.

    gyeyak chegyeol jeon beopryul jeonmungaege siljongjae gwanhan beopjeok jamuneul guhaessseupnida.

    Trước khi ký hợp đồng, tôi đã tìm kiếm lời khuyên pháp lý liên quan đến người mất tích từ một chuyên gia pháp lý.

  • 55
    불법

    bulbeop

    Bất hợp pháp

    사법 절차에 따라 정당한 권리를 행사하며 불법을 진행하고 있습니다.

    sabeop jeolchae ttara jeongdanghan gwonrireul haengsahamyeo bulbeopeul jinhaenghago issseupnida.

    Họ đang thực hiện các hoạt động bất hợp pháp bằng cách thực hiện các quyền hợp pháp thông qua các thủ tục tư pháp.

  • 56
    형사책임

    hyeongsachaekim

    Trách nhiệm hình sự

    공정한 판결을 도출하기 위해 형사책임 관련 판례를 심도 있게 분석했습니다.

    gongjeonghan pangyeoleul dochulhagi wihae hyeongsachaekim gwanryeon panryereul simdo issge bunseokhaessseupnida.

    Để đi đến phán quyết công bằng, chúng tôi đã tiến hành phân tích chuyên sâu các tiền lệ liên quan đến trách nhiệm hình sự.

  • 57
    성희롱

    seonghuirong

    Quấy rối tình dục

    변호사가 의뢰인의 권리를 지키기 위해 성희롱을 면밀히 검토합니다.

    byeonhosaga uiroeinui gwonrireul jikigi wihae seonghuirongeul myeonmilhi geomtohapnida.

    Luật sư xem xét kỹ hơn các vụ quấy rối tình dục để bảo vệ quyền lợi cho khách hàng của mình.

  • 58
    인권

    ingwon

    Nhân quyền

    법정에서 재판부가 관련 증거와 함께 인권을 공정하게 심리했습니다.

    beopjeongeseo jaepanbuga gwanryeon jeunggeowa hamkke ingwoneul gongjeonghage simrihaessseupnida.

    Tại tòa, tòa đã xem xét một cách công bằng về quyền con người cùng với các bằng chứng liên quan.

  • 59
    위약금

    wiyakgeum

    Tiền phạt

    법치 사회의 정의를 실현하는 데 위약금이 확고한 기준이 됩니다.

    beopchi sahoeui jeonguireul silhyeonhaneun de wiyakgeumi hwakgohan gijuni doepnida.

    Hình phạt là một tiêu chuẩn vững chắc để thực hiện công lý trong một xã hội được quản lý bởi pháp quyền.

  • 60
    상속세

    sangsokse

    Thuế thừa kế

    상속세는 국민의 기본권과 법적 질서를 수호하는 기본 원칙입니다.

    sangsokseneun gukminui gibongwongwa beopjeok jilseoreul suhohaneun gibon wonchikipnida.

    Thuế thừa kế là nguyên tắc cơ bản để bảo vệ các quyền cơ bản và trật tự pháp lý của người dân.

  • 61
    고용계약서

    goyonggyeyakseo

    Hợp đồng lao động

    법적 분쟁을 사전에 예방하기 위해 고용계약서 조항을 명확히 규정했습니다.

    beopjeok bunjaengeul sajeone yebanghagi wihae goyonggyeyakseo johangeul myeonghwakhi gyujeonghaessseupnida.

    Để ngăn chặn trước những tranh chấp pháp lý, các điều khoản trong hợp đồng lao động đã được xác định rõ ràng.

  • 62
    형사피해자

    hyeongsapihaeja

    Nạn nhân hình sự

    계약 체결 전 법률 전문가에게 형사피해자에 관한 법적 자문을 구했습니다.

    gyeyak chegyeol jeon beopryul jeonmungaege hyeongsapihaejae gwanhan beopjeok jamuneul guhaessseupnida.

    Trước khi ký hợp đồng, tôi đã tìm kiếm lời khuyên pháp lý liên quan đến nạn nhân của tội phạm từ một chuyên gia pháp lý.

  • 63
    법적 구속

    beopjeok gusok

    Bắt giữ hợp pháp

    사법 절차에 따라 정당한 권리를 행사하며 법적 구속을 진행하고 있습니다.

    sabeop jeolchae ttara jeongdanghan gwonrireul haengsahamyeo beopjeok gusokeul jinhaenghago issseupnida.

    Chúng tôi đang thực hiện các quyền hợp pháp của mình và bị bắt giữ hợp pháp theo thủ tục tư pháp.

  • 64
    학교폭력

    hakgyopokryeok

    Bạo lực học đường

    공정한 판결을 도출하기 위해 학교폭력 관련 판례를 심도 있게 분석했습니다.

    gongjeonghan pangyeoleul dochulhagi wihae hakgyopokryeok gwanryeon panryereul simdo issge bunseokhaessseupnida.

    Chúng tôi đã tiến hành phân tích chuyên sâu về các tiền lệ liên quan đến bạo lực học đường để đưa ra phán quyết công bằng.

  • 65
    상속인

    sangsokin

    Người thừa kế

    변호사가 의뢰인의 권리를 지키기 위해 상속인을 면밀히 검토합니다.

    byeonhosaga uiroeinui gwonrireul jikigi wihae sangsokineul myeonmilhi geomtohapnida.

    Luật sư xem xét kỹ lưỡng những người thừa kế để bảo vệ quyền lợi cho khách hàng.

  • 66
    고용 소송

    goyong sosong

    Kiện tụng lao động

    법정에서 재판부가 관련 증거와 함께 고용 소송을 공정하게 심리했습니다.

    beopjeongeseo jaepanbuga gwanryeon jeunggeowa hamkke goyong sosongeul gongjeonghage simrihaessseupnida.

    Tại tòa, thẩm phán xét xử vụ việc việc làm một cách công bằng, có bằng chứng liên quan.

  • 67
    양심적 병역거부

    yangsimjeok byeongyeokgeobu

    Từ chối thực hiện nghĩa vụ quân sự

    법치 사회의 정의를 실현하는 데 양심적 병역거부가 확고한 기준이 됩니다.

    beopchi sahoeui jeonguireul silhyeonhaneun de yangsimjeok byeongyeokgeobuga hwakgohan gijuni doepnida.

    Việc từ chối nghĩa vụ quân sự vì lương tâm là một tiêu chuẩn vững chắc để thực hiện công lý trong một xã hội được quản lý bởi pháp quyền.

  • 68
    민사소송법

    minsasosongbeop

    Luật về kiện tụng dân sự

    민사소송법은 국민의 기본권과 법적 질서를 수호하는 기본 원칙입니다.

    minsasosongbeopeun gukminui gibongwongwa beopjeok jilseoreul suhohaneun gibon wonchikipnida.

    Đạo luật tố tụng dân sự là nguyên tắc cơ bản bảo vệ các quyền cơ bản và trật tự pháp luật của người dân.

  • 69
    손해배상

    sonhaebaesang

    Đền bù thiệt hại

    법적 분쟁을 사전에 예방하기 위해 손해배상 조항을 명확히 규정했습니다.

    beopjeok bunjaengeul sajeone yebanghagi wihae sonhaebaesang johangeul myeonghwakhi gyujeonghaessseupnida.

    Để ngăn chặn trước những tranh chấp pháp lý, chúng tôi đã quy định rõ ràng các quy định về bồi thường.

  • 70
    공익소송

    gongiksosong

    Kiện tụng lợi ích cộng đồng

    계약 체결 전 법률 전문가에게 공익소송에 관한 법적 자문을 구했습니다.

    gyeyak chegyeol jeon beopryul jeonmungaege gongiksosonge gwanhan beopjeok jamuneul guhaessseupnida.

    Trước khi ký hợp đồng, tôi đã tìm kiếm lời khuyên pháp lý về các vụ kiện tụng vì lợi ích công cộng từ một chuyên gia pháp lý.

  • 71
    기업법

    gieopbeop

    Luật doanh nghiệp

    사법 절차에 따라 정당한 권리를 행사하며 기업법을 진행하고 있습니다.

    sabeop jeolchae ttara jeongdanghan gwonrireul haengsahamyeo gieopbeopeul jinhaenghago issseupnida.

    Chúng tôi thực hành luật doanh nghiệp bằng cách thực hiện các quyền hợp pháp theo thủ tục tư pháp.

  • 72
    형사피해자보호법

    hyeongsapihaejabohobeop

    Luật bảo vệ nạn nhân tội phạm

    공정한 판결을 도출하기 위해 형사피해자보호법 관련 판례를 심도 있게 분석했습니다.

    gongjeonghan pangyeoleul dochulhagi wihae hyeongsapihaejabohobeop gwanryeon panryereul simdo issge bunseokhaessseupnida.

    Để đi đến phán quyết công bằng, chúng tôi đã tiến hành phân tích chuyên sâu về các tiền lệ liên quan đến Đạo luật bảo vệ nạn nhân hình sự.

  • 73
    근로자 권리

    geunroja gwonri

    Quyền lợi của người lao động

    변호사가 의뢰인의 권리를 지키기 위해 근로자 권리를 면밀히 검토합니다.

    byeonhosaga uiroeinui gwonrireul jikigi wihae geunroja gwonrireul myeonmilhi geomtohapnida.

    Luật sư của chúng tôi xem xét cẩn thận các quyền của người lao động để bảo vệ quyền lợi của khách hàng.

  • 74
    고용안전보건법

    goyonganjeonbogeonbeop

    Luật an toàn và sức khỏe lao động

    법정에서 재판부가 관련 증거와 함께 고용안전보건법을 공정하게 심리했습니다.

    beopjeongeseo jaepanbuga gwanryeon jeunggeowa hamkke goyonganjeonbogeonbeopeul gongjeonghage simrihaessseupnida.

    Tại tòa, tòa án đã xem xét một cách công bằng Đạo luật An toàn và Sức khỏe Việc làm cùng với các bằng chứng liên quan.

  • 75
    소비자 보호법

    sobija bohobeop

    Luật bảo vệ người tiêu dùng

    법치 사회의 정의를 실현하는 데 소비자 보호법이 확고한 기준이 됩니다.

    beopchi sahoeui jeonguireul silhyeonhaneun de sobija bohobeopi hwakgohan gijuni doepnida.

    Luật bảo vệ người tiêu dùng đóng vai trò là tiêu chuẩn vững chắc để thực hiện công lý trong một xã hội được pháp quyền cai trị.

  • 76
    조세범칙

    josebeomchik

    Luật về tội phạm thuế

    조세범칙은 국민의 기본권과 법적 질서를 수호하는 기본 원칙입니다.

    josebeomchikeun gukminui gibongwongwa beopjeok jilseoreul suhohaneun gibon wonchikipnida.

    Các quy định về thuế là nguyên tắc cơ bản nhằm bảo vệ các quyền cơ bản và trật tự pháp lý của người dân.

  • 77
    미성년자 보호법

    miseongnyeonja bohobeop

    Luật bảo vệ trẻ vị thành niên

    법적 분쟁을 사전에 예방하기 위해 미성년자 보호법 조항을 명확히 규정했습니다.

    beopjeok bunjaengeul sajeone yebanghagi wihae miseongnyeonja bohobeop johangeul myeonghwakhi gyujeonghaessseupnida.

    Để ngăn chặn trước các tranh chấp pháp lý, các quy định của Đạo luật bảo vệ trẻ vị thành niên đã được xác định rõ ràng.

  • 78
    국제상사중재

    gukjesangsajungjae

    Trọng tài thương mại quốc tế

    계약 체결 전 법률 전문가에게 국제상사중재에 관한 법적 자문을 구했습니다.

    gyeyak chegyeol jeon beopryul jeonmungaege gukjesangsajungjaee gwanhan beopjeok jamuneul guhaessseupnida.

    Trước khi ký hợp đồng, tôi đã tìm đến sự tư vấn pháp lý về trọng tài thương mại quốc tế từ một chuyên gia pháp lý.

  • 79
    권리 보호

    gwonri boho

    Bảo vệ quyền lợi

    사법 절차에 따라 정당한 권리를 행사하며 권리 보호를 진행하고 있습니다.

    sabeop jeolchae ttara jeongdanghan gwonrireul haengsahamyeo gwonri bohoreul jinhaenghago issseupnida.

    Chúng tôi thực hiện các quyền hợp pháp và bảo vệ chúng theo thủ tục tư pháp.

  • 80
    공익법률 지원

    gongikbeopryul jiwon

    Hỗ trợ pháp lý lợi ích cộng đồng

    공정한 판결을 도출하기 위해 공익법률 지원 관련 판례를 심도 있게 분석했습니다.

    gongjeonghan pangyeoleul dochulhagi wihae gongikbeopryul jiwon gwanryeon panryereul simdo issge bunseokhaessseupnida.

    Để đi đến phán quyết công bằng, chúng tôi đã tiến hành phân tích chuyên sâu các tiền lệ liên quan đến hỗ trợ pháp lý vì lợi ích công cộng.

  • 81
    소송갈등해결

    sosonggaldeunghaegyeol

    Giải quyết tranh chấp tố tụng

    변호사가 의뢰인의 권리를 지키기 위해 소송갈등해결을 면밀히 검토합니다.

    byeonhosaga uiroeinui gwonrireul jikigi wihae sosonggaldeunghaegyeoleul myeonmilhi geomtohapnida.

    Luật sư xem xét kỹ lưỡng việc giải quyết tranh chấp xung đột để bảo vệ quyền lợi của khách hàng.

  • 82
    증언

    jeungeon

    Lời chứng, lời khai

    법정에서 재판부가 관련 증거와 함께 증언을 공정하게 심리했습니다.

    beopjeongeseo jaepanbuga gwanryeon jeunggeowa hamkke jeungeoneul gongjeonghage simrihaessseupnida.

    Tại tòa, thẩm phán đã nghe một cách công bằng lời khai cùng các chứng cứ liên quan.

  • 83
    소송비용

    sosongbiyong

    Chi phí kiện tụng

    법치 사회의 정의를 실현하는 데 소송비용이 확고한 기준이 됩니다.

    beopchi sahoeui jeonguireul silhyeonhaneun de sosongbiyongi hwakgohan gijuni doepnida.

    Chi phí kiện tụng là một tiêu chuẩn vững chắc để thực hiện công lý trong một xã hội pháp quyền.

  • 84
    재산권

    jaesangwon

    Quyền sở hữu tài sản

    재산권은 국민의 기본권과 법적 질서를 수호하는 기본 원칙입니다.

    jaesangwoneun gukminui gibongwongwa beopjeok jilseoreul suhohaneun gibon wonchikipnida.

    Quyền tài sản là nguyên tắc cơ bản bảo vệ các quyền cơ bản của con người và trật tự pháp luật.

  • 85
    선고

    seongo

    Tuyên án

    법적 분쟁을 사전에 예방하기 위해 선고 조항을 명확히 규정했습니다.

    beopjeok bunjaengeul sajeone yebanghagi wihae seongo johangeul myeonghwakhi gyujeonghaessseupnida.

    Các quy định về hình phạt được xác định rõ ràng nhằm ngăn ngừa tranh chấp pháp lý từ trước.

  • 86
    공정거래법

    gongjeonggeoraebeop

    Luật cạnh tranh công bằng

    계약 체결 전 법률 전문가에게 공정거래법에 관한 법적 자문을 구했습니다.

    gyeyak chegyeol jeon beopryul jeonmungaege gongjeonggeoraebeope gwanhan beopjeok jamuneul guhaessseupnida.

    Trước khi ký hợp đồng, tôi đã tìm kiếm lời khuyên pháp lý về luật thương mại công bằng từ một chuyên gia pháp lý.

  • 87
    법률상담

    beopryulsangdam

    Tư vấn pháp lý

    사법 절차에 따라 정당한 권리를 행사하며 법률상담을 진행하고 있습니다.

    sabeop jeolchae ttara jeongdanghan gwonrireul haengsahamyeo beopryulsangdameul jinhaenghago issseupnida.

    Chúng tôi thực hiện các quyền hợp pháp theo thủ tục tư pháp và cung cấp tư vấn pháp lý.

  • 88
    특허권침해

    teukheogwonchimhae

    Vi phạm quyền sở hữu công nghiệp

    공정한 판결을 도출하기 위해 특허권침해 관련 판례를 심도 있게 분석했습니다.

    gongjeonghan pangyeoleul dochulhagi wihae teukheogwonchimhae gwanryeon panryereul simdo issge bunseokhaessseupnida.

    Để đi đến phán quyết công bằng, chúng tôi đã tiến hành phân tích chuyên sâu về các tiền lệ liên quan đến vi phạm bằng sáng chế.

  • 89
    가사소송

    gasasosong

    Kiện tụng gia đình

    변호사가 의뢰인의 권리를 지키기 위해 가사소송을 면밀히 검토합니다.

    byeonhosaga uiroeinui gwonrireul jikigi wihae gasasosongeul myeonmilhi geomtohapnida.

    Luật sư xem xét cẩn thận vụ kiện tụng gia đình để bảo vệ quyền lợi của khách hàng.

  • 90
    국제형사재판소

    gukjehyeongsajaepanso

    Tòa án hình sự quốc tế

    법정에서 재판부가 관련 증거와 함께 국제형사재판소를 공정하게 심리했습니다.

    beopjeongeseo jaepanbuga gwanryeon jeunggeowa hamkke gukjehyeongsajaepansoreul gongjeonghage simrihaessseupnida.

    Tại tòa, tòa án đã xét xử công bằng Tòa án Hình sự Quốc tế với những bằng chứng liên quan.

  • 91
    분쟁

    bunjaeng

    Tranh chấp

    법치 사회의 정의를 실현하는 데 분쟁이 확고한 기준이 됩니다.

    beopchi sahoeui jeonguireul silhyeonhaneun de bunjaengi hwakgohan gijuni doepnida.

    Tranh chấp trở thành một tiêu chuẩn vững chắc để thực hiện công lý trong một xã hội được quản lý bởi pháp quyền.

  • 92
    분쟁조정

    bunjaengjojeong

    Hòa giải tranh chấp

    분쟁조정은 국민의 기본권과 법적 질서를 수호하는 기본 원칙입니다.

    bunjaengjojeongeun gukminui gibongwongwa beopjeok jilseoreul suhohaneun gibon wonchikipnida.

    Hòa giải tranh chấp là nguyên tắc cơ bản nhằm bảo vệ các quyền cơ bản và trật tự pháp luật của người dân.

  • 93
    선거법

    seongeobeop

    Luật bầu cử

    법적 분쟁을 사전에 예방하기 위해 선거법 조항을 명확히 규정했습니다.

    beopjeok bunjaengeul sajeone yebanghagi wihae seongeobeop johangeul myeonghwakhi gyujeonghaessseupnida.

    Để ngăn chặn trước những tranh chấp pháp lý, các quy định của luật bầu cử đã được xác định rõ ràng.

  • 94
    국제사법재판소

    gukjesabeopjaepanso

    Tòa án pháp lý quốc tế

    계약 체결 전 법률 전문가에게 국제사법재판소에 관한 법적 자문을 구했습니다.

    gyeyak chegyeol jeon beopryul jeonmungaege gukjesabeopjaepansoe gwanhan beopjeok jamuneul guhaessseupnida.

    Trước khi ký hợp đồng, chúng tôi đã tìm kiếm lời khuyên pháp lý liên quan đến Tòa án Công lý Quốc tế từ một chuyên gia pháp lý.

  • 95
    고용계약

    goyonggyeyak

    Hợp đồng lao động

    사법 절차에 따라 정당한 권리를 행사하며 고용계약을 진행하고 있습니다.

    sabeop jeolchae ttara jeongdanghan gwonrireul haengsahamyeo goyonggyeyakeul jinhaenghago issseupnida.

    Chúng tôi tiến hành hợp đồng lao động bằng cách thực hiện các quyền hợp pháp theo thủ tục tư pháp.

  • 96
    소유권이전

    soyugwonijeon

    Chuyển nhượng quyền sở hữu

    공정한 판결을 도출하기 위해 소유권이전 관련 판례를 심도 있게 분석했습니다.

    gongjeonghan pangyeoleul dochulhagi wihae soyugwonijeon gwanryeon panryereul simdo issge bunseokhaessseupnida.

    Để đi đến phán quyết công bằng, chúng tôi đã tiến hành phân tích chuyên sâu các tiền lệ liên quan đến chuyển quyền sở hữu.

  • 97
    감사제도

    gamsajedo

    Hệ thống kiểm soát

    변호사가 의뢰인의 권리를 지키기 위해 감사제도를 면밀히 검토합니다.

    byeonhosaga uiroeinui gwonrireul jikigi wihae gamsajedoreul myeonmilhi geomtohapnida.

    Luật sư xem xét cẩn thận hệ thống kiểm toán để bảo vệ quyền lợi của khách hàng.

  • 98
    국제범죄

    gukjebeomjoe

    Tội phạm quốc tế

    법정에서 재판부가 관련 증거와 함께 국제범죄를 공정하게 심리했습니다.

    beopjeongeseo jaepanbuga gwanryeon jeunggeowa hamkke gukjebeomjoereul gongjeonghage simrihaessseupnida.

    Tại tòa, thẩm phán đã xét xử tội phạm quốc tế một cách công bằng với những bằng chứng liên quan.

  • 99
    부정경쟁행위

    bujeonggyeongjaenghaengwi

    Hành vi cạnh tranh không lành mạnh

    법치 사회의 정의를 실현하는 데 부정경쟁행위가 확고한 기준이 됩니다.

    beopchi sahoeui jeonguireul silhyeonhaneun de bujeonggyeongjaenghaengwiga hwakgohan gijuni doepnida.

    Hành vi cạnh tranh không lành mạnh là tiêu chuẩn vững chắc để thực hiện công lý trong một xã hội được quản lý bởi pháp luật.

  • 100
    의결권

    uigyeolgwon

    Quyền biểu quyết

    의결권은 국민의 기본권과 법적 질서를 수호하는 기본 원칙입니다.

    uigyeolgwoneun gukminui gibongwongwa beopjeok jilseoreul suhohaneun gibon wonchikipnida.

    Quyền bầu cử là nguyên tắc cơ bản bảo vệ các quyền cơ bản của công dân và trật tự pháp luật.