Từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành Pháp luật
100 từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành Pháp luật (법률) thường gặp trong công việc, học tập và phiên dịch. Mỗi từ có phiên âm, nghĩa, câu ví dụ thực tế và audio, phù hợp cho người đi làm tại Hàn Quốc, du học sinh và người luyện thi EPS-TOPIK.
- 1법률
beopryul
Pháp luật
변호사가 의뢰인의 권리를 지키기 위해 법률을 면밀히 검토합니다.
byeonhosaga uiroeinui gwonrireul jikigi wihae beopryuleul myeonmilhi geomtohapnida.
Luật sư xem xét kỹ luật để bảo vệ quyền lợi của khách hàng.
- 2소송
sosong
Kiện tụng
법정에서 재판부가 관련 증거와 함께 소송을 공정하게 심리했습니다.
beopjeongeseo jaepanbuga gwanryeon jeunggeowa hamkke sosongeul gongjeonghage simrihaessseupnida.
Tại tòa, thẩm phán đã xét xử vụ án một cách công bằng với những bằng chứng liên quan.
- 3변호사
byeonhosa
Luật sư
법치 사회의 정의를 실현하는 데 변호사가 확고한 기준이 됩니다.
beopchi sahoeui jeonguireul silhyeonhaneun de byeonhosaga hwakgohan gijuni doepnida.
Luật sư đóng vai trò là tiêu chuẩn vững chắc để thực hiện công lý trong một xã hội pháp quyền.
- 4판사
pansa
Thẩm phán
판사는 국민의 기본권과 법적 질서를 수호하는 기본 원칙입니다.
pansaneun gukminui gibongwongwa beopjeok jilseoreul suhohaneun gibon wonchikipnida.
Thẩm phán là nguyên tắc cơ bản bảo vệ các quyền cơ bản và trật tự pháp luật của người dân.
- 5형사법
hyeongsabeop
Luật hình sự
법적 분쟁을 사전에 예방하기 위해 형사법 조항을 명확히 규정했습니다.
beopjeok bunjaengeul sajeone yebanghagi wihae hyeongsabeop johangeul myeonghwakhi gyujeonghaessseupnida.
Các quy định của pháp luật hình sự đã được xác định rõ ràng nhằm ngăn ngừa tranh chấp pháp lý từ trước.
- 6민법
minbeop
Luật dân sự
계약 체결 전 법률 전문가에게 민법에 관한 법적 자문을 구했습니다.
gyeyak chegyeol jeon beopryul jeonmungaege minbeope gwanhan beopjeok jamuneul guhaessseupnida.
Trước khi ký hợp đồng, tôi đã tìm đến sự tư vấn pháp lý về luật dân sự từ một chuyên gia pháp lý.
- 7헌법
heonbeop
Hiến pháp
사법 절차에 따라 정당한 권리를 행사하며 헌법을 진행하고 있습니다.
sabeop jeolchae ttara jeongdanghan gwonrireul haengsahamyeo heonbeopeul jinhaenghago issseupnida.
Chúng tôi đang thực hiện Hiến pháp bằng cách thực hiện các quyền hợp pháp của mình thông qua các thủ tục tư pháp.
- 8고소
goso
Khiếu nại
공정한 판결을 도출하기 위해 고소 관련 판례를 심도 있게 분석했습니다.
gongjeonghan pangyeoleul dochulhagi wihae goso gwanryeon panryereul simdo issge bunseokhaessseupnida.
Chúng tôi đã tiến hành phân tích chuyên sâu các tiền lệ liên quan đến vụ kiện để đưa ra phán quyết công bằng.
- 9피고
pigo
Bị đơn
변호사가 의뢰인의 권리를 지키기 위해 피고를 면밀히 검토합니다.
byeonhosaga uiroeinui gwonrireul jikigi wihae pigoreul myeonmilhi geomtohapnida.
Luật sư sẽ xem xét cẩn thận bị cáo để bảo vệ quyền lợi cho khách hàng.
- 10증거
jeunggeo
Bằng chứng
법정에서 재판부가 관련 증거와 함께 증거를 공정하게 심리했습니다.
beopjeongeseo jaepanbuga gwanryeon jeunggeowa hamkke jeunggeoreul gongjeonghage simrihaessseupnida.
Tại tòa, thẩm phán đã xem xét công bằng các chứng cứ cùng với các chứng cứ liên quan.
- 11판결
pangyeol
Phán quyết
법치 사회의 정의를 실현하는 데 판결이 확고한 기준이 됩니다.
beopchi sahoeui jeonguireul silhyeonhaneun de pangyeoli hwakgohan gijuni doepnida.
Các phán quyết đóng vai trò như một tiêu chuẩn vững chắc để thực hiện công lý trong một xã hội pháp quyền.
- 12소송비
sosongbi
Chi phí kiện tụng
소송비는 국민의 기본권과 법적 질서를 수호하는 기본 원칙입니다.
sosongbineun gukminui gibongwongwa beopjeok jilseoreul suhohaneun gibon wonchikipnida.
Lệ phí pháp lý là nguyên tắc cơ bản để bảo vệ các quyền cơ bản và trật tự pháp lý của người dân.
- 13피해자
pihaeja
Nạn nhân
법적 분쟁을 사전에 예방하기 위해 피해자 조항을 명확히 규정했습니다.
beopjeok bunjaengeul sajeone yebanghagi wihae pihaeja johangeul myeonghwakhi gyujeonghaessseupnida.
Để ngăn chặn trước những tranh chấp pháp lý, các quy định dành cho nạn nhân đã được xác định rõ ràng.
- 14형사소송
hyeongsasosong
Kiện tụng hình sự
계약 체결 전 법률 전문가에게 형사소송에 관한 법적 자문을 구했습니다.
gyeyak chegyeol jeon beopryul jeonmungaege hyeongsasosonge gwanhan beopjeok jamuneul guhaessseupnida.
Trước khi ký hợp đồng, tôi đã tìm kiếm lời khuyên pháp lý liên quan đến kiện tụng hình sự từ một chuyên gia pháp lý.
- 15상속법
sangsokbeop
Luật thừa kế
사법 절차에 따라 정당한 권리를 행사하며 상속법을 진행하고 있습니다.
sabeop jeolchae ttara jeongdanghan gwonrireul haengsahamyeo sangsokbeopeul jinhaenghago issseupnida.
Chúng tôi đang thực hiện luật thừa kế bằng cách thực hiện các quyền hợp pháp theo thủ tục tư pháp.
- 16계약서
gyeyakseo
Hợp đồng
공정한 판결을 도출하기 위해 계약서 관련 판례를 심도 있게 분석했습니다.
gongjeonghan pangyeoleul dochulhagi wihae gyeyakseo gwanryeon panryereul simdo issge bunseokhaessseupnida.
Chúng tôi đã tiến hành phân tích chuyên sâu các tiền lệ liên quan đến hợp đồng để đưa ra phán quyết công bằng.
- 17소송관
sosonggwan
Quan tòa
변호사가 의뢰인의 권리를 지키기 위해 소송관을 면밀히 검토합니다.
byeonhosaga uiroeinui gwonrireul jikigi wihae sosonggwaneul myeonmilhi geomtohapnida.
Luật sư xem xét cẩn thận các đương sự để bảo vệ quyền lợi của khách hàng.
- 18상법
sangbeop
Luật thương mại
법정에서 재판부가 관련 증거와 함께 상법을 공정하게 심리했습니다.
beopjeongeseo jaepanbuga gwanryeon jeunggeowa hamkke sangbeopeul gongjeonghage simrihaessseupnida.
Tại tòa, tòa án đã xem xét công bằng pháp luật thương mại cùng với các bằng chứng liên quan.
- 19공포
gongpo
Ban hành
법치 사회의 정의를 실현하는 데 공포가 확고한 기준이 됩니다.
beopchi sahoeui jeonguireul silhyeonhaneun de gongpoga hwakgohan gijuni doepnida.
Sợ hãi là một tiêu chuẩn vững chắc để thực hiện công lý trong một xã hội được quản lý bởi pháp quyền.
- 20소송기간
sosonggigan
Thời hạn kiện tụng
소송기간은 국민의 기본권과 법적 질서를 수호하는 기본 원칙입니다.
sosonggiganeun gukminui gibongwongwa beopjeok jilseoreul suhohaneun gibon wonchikipnida.
Thời gian tố tụng là nguyên tắc cơ bản để bảo vệ các quyền cơ bản và trật tự pháp luật của người dân.
- 21공평한 재판
gongpyeonghan jaepan
Phiên tòa công bằng
법적 분쟁을 사전에 예방하기 위해 공평한 재판 조항을 명확히 규정했습니다.
beopjeok bunjaengeul sajeone yebanghagi wihae gongpyeonghan jaepan johangeul myeonghwakhi gyujeonghaessseupnida.
Các quy định về xét xử công bằng đã được quy định rõ ràng nhằm ngăn ngừa tranh chấp pháp lý từ trước.
- 22사법
sabeop
Tư pháp
계약 체결 전 법률 전문가에게 사법에 관한 법적 자문을 구했습니다.
gyeyak chegyeol jeon beopryul jeonmungaege sabeope gwanhan beopjeok jamuneul guhaessseupnida.
Trước khi ký kết hợp đồng, tôi đã tìm kiếm lời khuyên pháp lý từ một chuyên gia pháp lý.
- 23항소
hangso
Kháng cáo
사법 절차에 따라 정당한 권리를 행사하며 항소를 진행하고 있습니다.
sabeop jeolchae ttara jeongdanghan gwonrireul haengsahamyeo hangsoreul jinhaenghago issseupnida.
Chúng tôi đang kháng cáo và thực hiện các quyền hợp pháp của mình theo thủ tục tư pháp.
- 24소송절차
sosongjeolcha
Quy trình kiện tụng
공정한 판결을 도출하기 위해 소송절차 관련 판례를 심도 있게 분석했습니다.
gongjeonghan pangyeoleul dochulhagi wihae sosongjeolcha gwanryeon panryereul simdo issge bunseokhaessseupnida.
Để đi đến phán quyết công bằng, chúng tôi đã tiến hành phân tích chuyên sâu các tiền lệ liên quan đến thủ tục kiện tụng.
- 25법정
beopjeong
Tòa án
변호사가 의뢰인의 권리를 지키기 위해 법정을 면밀히 검토합니다.
byeonhosaga uiroeinui gwonrireul jikigi wihae beopjeongeul myeonmilhi geomtohapnida.
Luật sư xem xét cẩn thận các tòa án để bảo vệ quyền lợi của khách hàng.
- 26소송비용
sosongbiyong
Chi phí kiện tụng
법정에서 재판부가 관련 증거와 함께 소송비용을 공정하게 심리했습니다.
beopjeongeseo jaepanbuga gwanryeon jeunggeowa hamkke sosongbiyongeul gongjeonghage simrihaessseupnida.
Tại tòa, thẩm phán đã xem xét một cách công bằng các chi phí pháp lý cùng với các bằng chứng liên quan.
- 27형법
hyeongbeop
Luật hình sự
법치 사회의 정의를 실현하는 데 형법이 확고한 기준이 됩니다.
beopchi sahoeui jeonguireul silhyeonhaneun de hyeongbeopi hwakgohan gijuni doepnida.
Luật hình sự đóng vai trò là tiêu chuẩn vững chắc để thực hiện công lý trong một xã hội pháp quyền.
- 28특허권
teukheogwon
Quyền sở hữu
특허권은 국민의 기본권과 법적 질서를 수호하는 기본 원칙입니다.
teukheogwoneun gukminui gibongwongwa beopjeok jilseoreul suhohaneun gibon wonchikipnida.
Quyền sáng chế là nguyên tắc cơ bản để bảo vệ các quyền cơ bản và trật tự pháp lý của con người.
- 29소송심
sosongsim
Phiên tòa
법적 분쟁을 사전에 예방하기 위해 소송심 조항을 명확히 규정했습니다.
beopjeok bunjaengeul sajeone yebanghagi wihae sosongsim johangeul myeonghwakhi gyujeonghaessseupnida.
Để ngăn ngừa tranh chấp pháp lý từ trước, các quy định về xem xét kiện tụng đã được xác định rõ ràng.
- 30고발
gobal
Kiện cáo
계약 체결 전 법률 전문가에게 고발에 관한 법적 자문을 구했습니다.
gyeyak chegyeol jeon beopryul jeonmungaege gobale gwanhan beopjeok jamuneul guhaessseupnida.
Trước khi ký hợp đồng, tôi đã tìm kiếm lời khuyên pháp lý về khiếu nại từ chuyên gia pháp lý.
- 31판사님
pansanim
Thẩm phán
사법 절차에 따라 정당한 권리를 행사하며 판사님을 진행하고 있습니다.
sabeop jeolchae ttara jeongdanghan gwonrireul haengsahamyeo pansanimeul jinhaenghago issseupnida.
Chúng tôi đang tiến hành tố tụng với thẩm phán, thực hiện các quyền hợp pháp của mình theo thủ tục tư pháp.
- 32형사사건
hyeongsasageon
Vụ án hình sự
공정한 판결을 도출하기 위해 형사사건 관련 판례를 심도 있게 분석했습니다.
gongjeonghan pangyeoleul dochulhagi wihae hyeongsasageon gwanryeon panryereul simdo issge bunseokhaessseupnida.
Chúng tôi đã tiến hành phân tích chuyên sâu các tiền lệ liên quan đến vụ án hình sự để đưa ra phán quyết công bằng.
- 33소송대리인
sosongdaeriin
Người đại diện trong kiện tụng
변호사가 의뢰인의 권리를 지키기 위해 소송대리인을 면밀히 검토합니다.
byeonhosaga uiroeinui gwonrireul jikigi wihae sosongdaeriineul myeonmilhi geomtohapnida.
Luật sư xem xét kỹ lưỡng người đại diện tranh tụng để bảo vệ quyền lợi cho khách hàng.
- 34주민등록증
jumindeungrokjeung
Chứng minh nhân dân
법정에서 재판부가 관련 증거와 함께 주민등록증을 공정하게 심리했습니다.
beopjeongeseo jaepanbuga gwanryeon jeunggeowa hamkke jumindeungrokjeungeul gongjeonghage simrihaessseupnida.
Tại tòa, thẩm phán đã xem xét công bằng thẻ đăng ký cư trú cùng các bằng chứng liên quan.
- 35대리인
daeriin
Người đại diện
법치 사회의 정의를 실현하는 데 대리인이 확고한 기준이 됩니다.
beopchi sahoeui jeonguireul silhyeonhaneun de daeriini hwakgohan gijuni doepnida.
Đại diện là một tiêu chuẩn vững chắc để thực hiện công lý trong một xã hội pháp quyền.
- 36형사피고인
hyeongsapigoin
Bị cáo hình sự
형사피고인은 국민의 기본권과 법적 질서를 수호하는 기본 원칙입니다.
hyeongsapigoineun gukminui gibongwongwa beopjeok jilseoreul suhohaneun gibon wonchikipnida.
Bị cáo hình sự là nguyên tắc cơ bản để bảo vệ các quyền cơ bản và trật tự pháp luật của người dân.
- 37강간
ganggan
Hiếp dâm
법적 분쟁을 사전에 예방하기 위해 강간 조항을 명확히 규정했습니다.
beopjeok bunjaengeul sajeone yebanghagi wihae ganggan johangeul myeonghwakhi gyujeonghaessseupnida.
Các điều khoản về hiếp dâm đã được xác định rõ ràng để ngăn ngừa tranh chấp pháp lý từ trước.
- 38기소
giso
Khởi tố
계약 체결 전 법률 전문가에게 기소에 관한 법적 자문을 구했습니다.
gyeyak chegyeol jeon beopryul jeonmungaege gisoe gwanhan beopjeok jamuneul guhaessseupnida.
Trước khi ký hợp đồng, tôi đã tìm kiếm lời khuyên pháp lý liên quan đến việc truy tố từ một chuyên gia pháp lý.
- 39형사재판
hyeongsajaepan
Phiên tòa hình sự
사법 절차에 따라 정당한 권리를 행사하며 형사재판을 진행하고 있습니다.
sabeop jeolchae ttara jeongdanghan gwonrireul haengsahamyeo hyeongsajaepaneul jinhaenghago issseupnida.
Chúng tôi đang tiến hành xét xử hình sự bằng cách thực hiện các quyền hợp pháp theo thủ tục tư pháp.
- 40법정규칙
beopjeonggyuchik
Quy tắc tòa án
공정한 판결을 도출하기 위해 법정규칙 관련 판례를 심도 있게 분석했습니다.
gongjeonghan pangyeoleul dochulhagi wihae beopjeonggyuchik gwanryeon panryereul simdo issge bunseokhaessseupnida.
Để đi đến phán quyết công bằng, chúng tôi đã tiến hành phân tích chuyên sâu các tiền lệ liên quan đến quy định pháp luật.
- 41상해배상
sanghaebaesang
Bồi thường thiệt hại
변호사가 의뢰인의 권리를 지키기 위해 상해배상을 면밀히 검토합니다.
byeonhosaga uiroeinui gwonrireul jikigi wihae sanghaebaesangeul myeonmilhi geomtohapnida.
Luật sư xem xét cẩn thận các yêu cầu bồi thường thương tích để bảo vệ quyền lợi của khách hàng.
- 42민사소송
minsasosong
Kiện tụng dân sự
법정에서 재판부가 관련 증거와 함께 민사소송을 공정하게 심리했습니다.
beopjeongeseo jaepanbuga gwanryeon jeunggeowa hamkke minsasosongeul gongjeonghage simrihaessseupnida.
Tại tòa, tòa án đã xét xử vụ kiện dân sự một cách công bằng với những chứng cứ liên quan.
- 43소송종결
sosongjonggyeol
Kết thúc kiện tụng
법치 사회의 정의를 실현하는 데 소송종결이 확고한 기준이 됩니다.
beopchi sahoeui jeonguireul silhyeonhaneun de sosongjonggyeoli hwakgohan gijuni doepnida.
Kết luận của vụ kiện là một tiêu chuẩn vững chắc để thực hiện công lý trong một xã hội pháp quyền.
- 44법적 자문
beopjeok jamun
Tư vấn pháp lý
법적 자문은 국민의 기본권과 법적 질서를 수호하는 기본 원칙입니다.
beopjeok jamuneun gukminui gibongwongwa beopjeok jilseoreul suhohaneun gibon wonchikipnida.
Tư vấn pháp luật là nguyên tắc cơ bản bảo vệ các quyền cơ bản và trật tự pháp luật của người dân.
- 45소송기간연장
sosonggiganyeonjang
Gia hạn thời hạn kiện tụng
법적 분쟁을 사전에 예방하기 위해 소송기간연장 조항을 명확히 규정했습니다.
beopjeok bunjaengeul sajeone yebanghagi wihae sosonggiganyeonjang johangeul myeonghwakhi gyujeonghaessseupnida.
Để ngăn ngừa tranh chấp pháp lý từ trước, quy định kéo dài thời gian tố tụng đã được quy định rõ ràng.
- 46갑질
gapjil
Lạm dụng quyền lực
계약 체결 전 법률 전문가에게 갑질에 관한 법적 자문을 구했습니다.
gyeyak chegyeol jeon beopryul jeonmungaege gapjile gwanhan beopjeok jamuneul guhaessseupnida.
Trước khi ký hợp đồng, tôi đã tìm kiếm lời khuyên pháp lý liên quan đến việc lạm dụng quyền lực từ một chuyên gia pháp lý.
- 47보험금 청구
boheomgeum cheonggu
Yêu cầu bồi thường bảo hiểm
사법 절차에 따라 정당한 권리를 행사하며 보험금 청구를 진행하고 있습니다.
sabeop jeolchae ttara jeongdanghan gwonrireul haengsahamyeo boheomgeum cheonggureul jinhaenghago issseupnida.
Chúng tôi đang theo đuổi các yêu cầu bồi thường bảo hiểm bằng cách thực hiện các quyền hợp pháp của mình theo thủ tục tư pháp.
- 48법정위임
beopjeongwiim
Giấy uỷ quyền tòa án
공정한 판결을 도출하기 위해 법정위임 관련 판례를 심도 있게 분석했습니다.
gongjeonghan pangyeoleul dochulhagi wihae beopjeongwiim gwanryeon panryereul simdo issge bunseokhaessseupnida.
Để đi đến phán quyết công bằng, chúng tôi đã tiến hành phân tích chuyên sâu các tiền lệ liên quan đến ủy quyền theo luật định.
- 49국제법
gukjebeop
Luật quốc tế
변호사가 의뢰인의 권리를 지키기 위해 국제법을 면밀히 검토합니다.
byeonhosaga uiroeinui gwonrireul jikigi wihae gukjebeopeul myeonmilhi geomtohapnida.
Luật sư của chúng tôi xem xét cẩn thận luật pháp quốc tế để bảo vệ quyền lợi của khách hàng.
- 50소송기록
sosonggirok
Hồ sơ kiện tụng
법정에서 재판부가 관련 증거와 함께 소송기록을 공정하게 심리했습니다.
beopjeongeseo jaepanbuga gwanryeon jeunggeowa hamkke sosonggirokeul gongjeonghage simrihaessseupnida.
Tại tòa, thẩm phán đã xem xét hồ sơ vụ kiện một cách công bằng cùng với các bằng chứng liên quan.
- 51불공정한 계약조건
bulgongjeonghan gyeyakjogeon
Điều kiện hợp đồng không công bằng
법치 사회의 정의를 실현하는 데 불공정한 계약조건이 확고한 기준이 됩니다.
beopchi sahoeui jeonguireul silhyeonhaneun de bulgongjeonghan gyeyakjogeoni hwakgohan gijuni doepnida.
Các điều khoản hợp đồng không công bằng trở thành một tiêu chuẩn vững chắc để thực hiện công lý trong một xã hội được quản lý bởi pháp quyền.
- 52감옥
gamok
Nhà tù
감옥은 국민의 기본권과 법적 질서를 수호하는 기본 원칙입니다.
gamokeun gukminui gibongwongwa beopjeok jilseoreul suhohaneun gibon wonchikipnida.
Nhà tù là nguyên tắc cơ bản để bảo vệ các quyền cơ bản và trật tự pháp luật của người dân.
- 53피해배상청구권
pihaebaesangcheonggugwon
Quyền đòi bồi thường thiệt hại
법적 분쟁을 사전에 예방하기 위해 피해배상청구권 조항을 명확히 규정했습니다.
beopjeok bunjaengeul sajeone yebanghagi wihae pihaebaesangcheonggugwon johangeul myeonghwakhi gyujeonghaessseupnida.
Để ngăn chặn trước những tranh chấp pháp lý, các quy định về quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại đã được quy định rõ ràng.
- 54실종자
siljongja
Người mất tích
계약 체결 전 법률 전문가에게 실종자에 관한 법적 자문을 구했습니다.
gyeyak chegyeol jeon beopryul jeonmungaege siljongjae gwanhan beopjeok jamuneul guhaessseupnida.
Trước khi ký hợp đồng, tôi đã tìm kiếm lời khuyên pháp lý liên quan đến người mất tích từ một chuyên gia pháp lý.
- 55불법
bulbeop
Bất hợp pháp
사법 절차에 따라 정당한 권리를 행사하며 불법을 진행하고 있습니다.
sabeop jeolchae ttara jeongdanghan gwonrireul haengsahamyeo bulbeopeul jinhaenghago issseupnida.
Họ đang thực hiện các hoạt động bất hợp pháp bằng cách thực hiện các quyền hợp pháp thông qua các thủ tục tư pháp.
- 56형사책임
hyeongsachaekim
Trách nhiệm hình sự
공정한 판결을 도출하기 위해 형사책임 관련 판례를 심도 있게 분석했습니다.
gongjeonghan pangyeoleul dochulhagi wihae hyeongsachaekim gwanryeon panryereul simdo issge bunseokhaessseupnida.
Để đi đến phán quyết công bằng, chúng tôi đã tiến hành phân tích chuyên sâu các tiền lệ liên quan đến trách nhiệm hình sự.
- 57성희롱
seonghuirong
Quấy rối tình dục
변호사가 의뢰인의 권리를 지키기 위해 성희롱을 면밀히 검토합니다.
byeonhosaga uiroeinui gwonrireul jikigi wihae seonghuirongeul myeonmilhi geomtohapnida.
Luật sư xem xét kỹ hơn các vụ quấy rối tình dục để bảo vệ quyền lợi cho khách hàng của mình.
- 58인권
ingwon
Nhân quyền
법정에서 재판부가 관련 증거와 함께 인권을 공정하게 심리했습니다.
beopjeongeseo jaepanbuga gwanryeon jeunggeowa hamkke ingwoneul gongjeonghage simrihaessseupnida.
Tại tòa, tòa đã xem xét một cách công bằng về quyền con người cùng với các bằng chứng liên quan.
- 59위약금
wiyakgeum
Tiền phạt
법치 사회의 정의를 실현하는 데 위약금이 확고한 기준이 됩니다.
beopchi sahoeui jeonguireul silhyeonhaneun de wiyakgeumi hwakgohan gijuni doepnida.
Hình phạt là một tiêu chuẩn vững chắc để thực hiện công lý trong một xã hội được quản lý bởi pháp quyền.
- 60상속세
sangsokse
Thuế thừa kế
상속세는 국민의 기본권과 법적 질서를 수호하는 기본 원칙입니다.
sangsokseneun gukminui gibongwongwa beopjeok jilseoreul suhohaneun gibon wonchikipnida.
Thuế thừa kế là nguyên tắc cơ bản để bảo vệ các quyền cơ bản và trật tự pháp lý của người dân.
- 61고용계약서
goyonggyeyakseo
Hợp đồng lao động
법적 분쟁을 사전에 예방하기 위해 고용계약서 조항을 명확히 규정했습니다.
beopjeok bunjaengeul sajeone yebanghagi wihae goyonggyeyakseo johangeul myeonghwakhi gyujeonghaessseupnida.
Để ngăn chặn trước những tranh chấp pháp lý, các điều khoản trong hợp đồng lao động đã được xác định rõ ràng.
- 62형사피해자
hyeongsapihaeja
Nạn nhân hình sự
계약 체결 전 법률 전문가에게 형사피해자에 관한 법적 자문을 구했습니다.
gyeyak chegyeol jeon beopryul jeonmungaege hyeongsapihaejae gwanhan beopjeok jamuneul guhaessseupnida.
Trước khi ký hợp đồng, tôi đã tìm kiếm lời khuyên pháp lý liên quan đến nạn nhân của tội phạm từ một chuyên gia pháp lý.
- 63법적 구속
beopjeok gusok
Bắt giữ hợp pháp
사법 절차에 따라 정당한 권리를 행사하며 법적 구속을 진행하고 있습니다.
sabeop jeolchae ttara jeongdanghan gwonrireul haengsahamyeo beopjeok gusokeul jinhaenghago issseupnida.
Chúng tôi đang thực hiện các quyền hợp pháp của mình và bị bắt giữ hợp pháp theo thủ tục tư pháp.
- 64학교폭력
hakgyopokryeok
Bạo lực học đường
공정한 판결을 도출하기 위해 학교폭력 관련 판례를 심도 있게 분석했습니다.
gongjeonghan pangyeoleul dochulhagi wihae hakgyopokryeok gwanryeon panryereul simdo issge bunseokhaessseupnida.
Chúng tôi đã tiến hành phân tích chuyên sâu về các tiền lệ liên quan đến bạo lực học đường để đưa ra phán quyết công bằng.
- 65상속인
sangsokin
Người thừa kế
변호사가 의뢰인의 권리를 지키기 위해 상속인을 면밀히 검토합니다.
byeonhosaga uiroeinui gwonrireul jikigi wihae sangsokineul myeonmilhi geomtohapnida.
Luật sư xem xét kỹ lưỡng những người thừa kế để bảo vệ quyền lợi cho khách hàng.
- 66고용 소송
goyong sosong
Kiện tụng lao động
법정에서 재판부가 관련 증거와 함께 고용 소송을 공정하게 심리했습니다.
beopjeongeseo jaepanbuga gwanryeon jeunggeowa hamkke goyong sosongeul gongjeonghage simrihaessseupnida.
Tại tòa, thẩm phán xét xử vụ việc việc làm một cách công bằng, có bằng chứng liên quan.
- 67양심적 병역거부
yangsimjeok byeongyeokgeobu
Từ chối thực hiện nghĩa vụ quân sự
법치 사회의 정의를 실현하는 데 양심적 병역거부가 확고한 기준이 됩니다.
beopchi sahoeui jeonguireul silhyeonhaneun de yangsimjeok byeongyeokgeobuga hwakgohan gijuni doepnida.
Việc từ chối nghĩa vụ quân sự vì lương tâm là một tiêu chuẩn vững chắc để thực hiện công lý trong một xã hội được quản lý bởi pháp quyền.
- 68민사소송법
minsasosongbeop
Luật về kiện tụng dân sự
민사소송법은 국민의 기본권과 법적 질서를 수호하는 기본 원칙입니다.
minsasosongbeopeun gukminui gibongwongwa beopjeok jilseoreul suhohaneun gibon wonchikipnida.
Đạo luật tố tụng dân sự là nguyên tắc cơ bản bảo vệ các quyền cơ bản và trật tự pháp luật của người dân.
- 69손해배상
sonhaebaesang
Đền bù thiệt hại
법적 분쟁을 사전에 예방하기 위해 손해배상 조항을 명확히 규정했습니다.
beopjeok bunjaengeul sajeone yebanghagi wihae sonhaebaesang johangeul myeonghwakhi gyujeonghaessseupnida.
Để ngăn chặn trước những tranh chấp pháp lý, chúng tôi đã quy định rõ ràng các quy định về bồi thường.
- 70공익소송
gongiksosong
Kiện tụng lợi ích cộng đồng
계약 체결 전 법률 전문가에게 공익소송에 관한 법적 자문을 구했습니다.
gyeyak chegyeol jeon beopryul jeonmungaege gongiksosonge gwanhan beopjeok jamuneul guhaessseupnida.
Trước khi ký hợp đồng, tôi đã tìm kiếm lời khuyên pháp lý về các vụ kiện tụng vì lợi ích công cộng từ một chuyên gia pháp lý.
- 71기업법
gieopbeop
Luật doanh nghiệp
사법 절차에 따라 정당한 권리를 행사하며 기업법을 진행하고 있습니다.
sabeop jeolchae ttara jeongdanghan gwonrireul haengsahamyeo gieopbeopeul jinhaenghago issseupnida.
Chúng tôi thực hành luật doanh nghiệp bằng cách thực hiện các quyền hợp pháp theo thủ tục tư pháp.
- 72형사피해자보호법
hyeongsapihaejabohobeop
Luật bảo vệ nạn nhân tội phạm
공정한 판결을 도출하기 위해 형사피해자보호법 관련 판례를 심도 있게 분석했습니다.
gongjeonghan pangyeoleul dochulhagi wihae hyeongsapihaejabohobeop gwanryeon panryereul simdo issge bunseokhaessseupnida.
Để đi đến phán quyết công bằng, chúng tôi đã tiến hành phân tích chuyên sâu về các tiền lệ liên quan đến Đạo luật bảo vệ nạn nhân hình sự.
- 73근로자 권리
geunroja gwonri
Quyền lợi của người lao động
변호사가 의뢰인의 권리를 지키기 위해 근로자 권리를 면밀히 검토합니다.
byeonhosaga uiroeinui gwonrireul jikigi wihae geunroja gwonrireul myeonmilhi geomtohapnida.
Luật sư của chúng tôi xem xét cẩn thận các quyền của người lao động để bảo vệ quyền lợi của khách hàng.
- 74고용안전보건법
goyonganjeonbogeonbeop
Luật an toàn và sức khỏe lao động
법정에서 재판부가 관련 증거와 함께 고용안전보건법을 공정하게 심리했습니다.
beopjeongeseo jaepanbuga gwanryeon jeunggeowa hamkke goyonganjeonbogeonbeopeul gongjeonghage simrihaessseupnida.
Tại tòa, tòa án đã xem xét một cách công bằng Đạo luật An toàn và Sức khỏe Việc làm cùng với các bằng chứng liên quan.
- 75소비자 보호법
sobija bohobeop
Luật bảo vệ người tiêu dùng
법치 사회의 정의를 실현하는 데 소비자 보호법이 확고한 기준이 됩니다.
beopchi sahoeui jeonguireul silhyeonhaneun de sobija bohobeopi hwakgohan gijuni doepnida.
Luật bảo vệ người tiêu dùng đóng vai trò là tiêu chuẩn vững chắc để thực hiện công lý trong một xã hội được pháp quyền cai trị.
- 76조세범칙
josebeomchik
Luật về tội phạm thuế
조세범칙은 국민의 기본권과 법적 질서를 수호하는 기본 원칙입니다.
josebeomchikeun gukminui gibongwongwa beopjeok jilseoreul suhohaneun gibon wonchikipnida.
Các quy định về thuế là nguyên tắc cơ bản nhằm bảo vệ các quyền cơ bản và trật tự pháp lý của người dân.
- 77미성년자 보호법
miseongnyeonja bohobeop
Luật bảo vệ trẻ vị thành niên
법적 분쟁을 사전에 예방하기 위해 미성년자 보호법 조항을 명확히 규정했습니다.
beopjeok bunjaengeul sajeone yebanghagi wihae miseongnyeonja bohobeop johangeul myeonghwakhi gyujeonghaessseupnida.
Để ngăn chặn trước các tranh chấp pháp lý, các quy định của Đạo luật bảo vệ trẻ vị thành niên đã được xác định rõ ràng.
- 78국제상사중재
gukjesangsajungjae
Trọng tài thương mại quốc tế
계약 체결 전 법률 전문가에게 국제상사중재에 관한 법적 자문을 구했습니다.
gyeyak chegyeol jeon beopryul jeonmungaege gukjesangsajungjaee gwanhan beopjeok jamuneul guhaessseupnida.
Trước khi ký hợp đồng, tôi đã tìm đến sự tư vấn pháp lý về trọng tài thương mại quốc tế từ một chuyên gia pháp lý.
- 79권리 보호
gwonri boho
Bảo vệ quyền lợi
사법 절차에 따라 정당한 권리를 행사하며 권리 보호를 진행하고 있습니다.
sabeop jeolchae ttara jeongdanghan gwonrireul haengsahamyeo gwonri bohoreul jinhaenghago issseupnida.
Chúng tôi thực hiện các quyền hợp pháp và bảo vệ chúng theo thủ tục tư pháp.
- 80공익법률 지원
gongikbeopryul jiwon
Hỗ trợ pháp lý lợi ích cộng đồng
공정한 판결을 도출하기 위해 공익법률 지원 관련 판례를 심도 있게 분석했습니다.
gongjeonghan pangyeoleul dochulhagi wihae gongikbeopryul jiwon gwanryeon panryereul simdo issge bunseokhaessseupnida.
Để đi đến phán quyết công bằng, chúng tôi đã tiến hành phân tích chuyên sâu các tiền lệ liên quan đến hỗ trợ pháp lý vì lợi ích công cộng.
- 81소송갈등해결
sosonggaldeunghaegyeol
Giải quyết tranh chấp tố tụng
변호사가 의뢰인의 권리를 지키기 위해 소송갈등해결을 면밀히 검토합니다.
byeonhosaga uiroeinui gwonrireul jikigi wihae sosonggaldeunghaegyeoleul myeonmilhi geomtohapnida.
Luật sư xem xét kỹ lưỡng việc giải quyết tranh chấp xung đột để bảo vệ quyền lợi của khách hàng.
- 82증언
jeungeon
Lời chứng, lời khai
법정에서 재판부가 관련 증거와 함께 증언을 공정하게 심리했습니다.
beopjeongeseo jaepanbuga gwanryeon jeunggeowa hamkke jeungeoneul gongjeonghage simrihaessseupnida.
Tại tòa, thẩm phán đã nghe một cách công bằng lời khai cùng các chứng cứ liên quan.
- 83소송비용
sosongbiyong
Chi phí kiện tụng
법치 사회의 정의를 실현하는 데 소송비용이 확고한 기준이 됩니다.
beopchi sahoeui jeonguireul silhyeonhaneun de sosongbiyongi hwakgohan gijuni doepnida.
Chi phí kiện tụng là một tiêu chuẩn vững chắc để thực hiện công lý trong một xã hội pháp quyền.
- 84재산권
jaesangwon
Quyền sở hữu tài sản
재산권은 국민의 기본권과 법적 질서를 수호하는 기본 원칙입니다.
jaesangwoneun gukminui gibongwongwa beopjeok jilseoreul suhohaneun gibon wonchikipnida.
Quyền tài sản là nguyên tắc cơ bản bảo vệ các quyền cơ bản của con người và trật tự pháp luật.
- 85선고
seongo
Tuyên án
법적 분쟁을 사전에 예방하기 위해 선고 조항을 명확히 규정했습니다.
beopjeok bunjaengeul sajeone yebanghagi wihae seongo johangeul myeonghwakhi gyujeonghaessseupnida.
Các quy định về hình phạt được xác định rõ ràng nhằm ngăn ngừa tranh chấp pháp lý từ trước.
- 86공정거래법
gongjeonggeoraebeop
Luật cạnh tranh công bằng
계약 체결 전 법률 전문가에게 공정거래법에 관한 법적 자문을 구했습니다.
gyeyak chegyeol jeon beopryul jeonmungaege gongjeonggeoraebeope gwanhan beopjeok jamuneul guhaessseupnida.
Trước khi ký hợp đồng, tôi đã tìm kiếm lời khuyên pháp lý về luật thương mại công bằng từ một chuyên gia pháp lý.
- 87법률상담
beopryulsangdam
Tư vấn pháp lý
사법 절차에 따라 정당한 권리를 행사하며 법률상담을 진행하고 있습니다.
sabeop jeolchae ttara jeongdanghan gwonrireul haengsahamyeo beopryulsangdameul jinhaenghago issseupnida.
Chúng tôi thực hiện các quyền hợp pháp theo thủ tục tư pháp và cung cấp tư vấn pháp lý.
- 88특허권침해
teukheogwonchimhae
Vi phạm quyền sở hữu công nghiệp
공정한 판결을 도출하기 위해 특허권침해 관련 판례를 심도 있게 분석했습니다.
gongjeonghan pangyeoleul dochulhagi wihae teukheogwonchimhae gwanryeon panryereul simdo issge bunseokhaessseupnida.
Để đi đến phán quyết công bằng, chúng tôi đã tiến hành phân tích chuyên sâu về các tiền lệ liên quan đến vi phạm bằng sáng chế.
- 89가사소송
gasasosong
Kiện tụng gia đình
변호사가 의뢰인의 권리를 지키기 위해 가사소송을 면밀히 검토합니다.
byeonhosaga uiroeinui gwonrireul jikigi wihae gasasosongeul myeonmilhi geomtohapnida.
Luật sư xem xét cẩn thận vụ kiện tụng gia đình để bảo vệ quyền lợi của khách hàng.
- 90국제형사재판소
gukjehyeongsajaepanso
Tòa án hình sự quốc tế
법정에서 재판부가 관련 증거와 함께 국제형사재판소를 공정하게 심리했습니다.
beopjeongeseo jaepanbuga gwanryeon jeunggeowa hamkke gukjehyeongsajaepansoreul gongjeonghage simrihaessseupnida.
Tại tòa, tòa án đã xét xử công bằng Tòa án Hình sự Quốc tế với những bằng chứng liên quan.
- 91분쟁
bunjaeng
Tranh chấp
법치 사회의 정의를 실현하는 데 분쟁이 확고한 기준이 됩니다.
beopchi sahoeui jeonguireul silhyeonhaneun de bunjaengi hwakgohan gijuni doepnida.
Tranh chấp trở thành một tiêu chuẩn vững chắc để thực hiện công lý trong một xã hội được quản lý bởi pháp quyền.
- 92분쟁조정
bunjaengjojeong
Hòa giải tranh chấp
분쟁조정은 국민의 기본권과 법적 질서를 수호하는 기본 원칙입니다.
bunjaengjojeongeun gukminui gibongwongwa beopjeok jilseoreul suhohaneun gibon wonchikipnida.
Hòa giải tranh chấp là nguyên tắc cơ bản nhằm bảo vệ các quyền cơ bản và trật tự pháp luật của người dân.
- 93선거법
seongeobeop
Luật bầu cử
법적 분쟁을 사전에 예방하기 위해 선거법 조항을 명확히 규정했습니다.
beopjeok bunjaengeul sajeone yebanghagi wihae seongeobeop johangeul myeonghwakhi gyujeonghaessseupnida.
Để ngăn chặn trước những tranh chấp pháp lý, các quy định của luật bầu cử đã được xác định rõ ràng.
- 94국제사법재판소
gukjesabeopjaepanso
Tòa án pháp lý quốc tế
계약 체결 전 법률 전문가에게 국제사법재판소에 관한 법적 자문을 구했습니다.
gyeyak chegyeol jeon beopryul jeonmungaege gukjesabeopjaepansoe gwanhan beopjeok jamuneul guhaessseupnida.
Trước khi ký hợp đồng, chúng tôi đã tìm kiếm lời khuyên pháp lý liên quan đến Tòa án Công lý Quốc tế từ một chuyên gia pháp lý.
- 95고용계약
goyonggyeyak
Hợp đồng lao động
사법 절차에 따라 정당한 권리를 행사하며 고용계약을 진행하고 있습니다.
sabeop jeolchae ttara jeongdanghan gwonrireul haengsahamyeo goyonggyeyakeul jinhaenghago issseupnida.
Chúng tôi tiến hành hợp đồng lao động bằng cách thực hiện các quyền hợp pháp theo thủ tục tư pháp.
- 96소유권이전
soyugwonijeon
Chuyển nhượng quyền sở hữu
공정한 판결을 도출하기 위해 소유권이전 관련 판례를 심도 있게 분석했습니다.
gongjeonghan pangyeoleul dochulhagi wihae soyugwonijeon gwanryeon panryereul simdo issge bunseokhaessseupnida.
Để đi đến phán quyết công bằng, chúng tôi đã tiến hành phân tích chuyên sâu các tiền lệ liên quan đến chuyển quyền sở hữu.
- 97감사제도
gamsajedo
Hệ thống kiểm soát
변호사가 의뢰인의 권리를 지키기 위해 감사제도를 면밀히 검토합니다.
byeonhosaga uiroeinui gwonrireul jikigi wihae gamsajedoreul myeonmilhi geomtohapnida.
Luật sư xem xét cẩn thận hệ thống kiểm toán để bảo vệ quyền lợi của khách hàng.
- 98국제범죄
gukjebeomjoe
Tội phạm quốc tế
법정에서 재판부가 관련 증거와 함께 국제범죄를 공정하게 심리했습니다.
beopjeongeseo jaepanbuga gwanryeon jeunggeowa hamkke gukjebeomjoereul gongjeonghage simrihaessseupnida.
Tại tòa, thẩm phán đã xét xử tội phạm quốc tế một cách công bằng với những bằng chứng liên quan.
- 99부정경쟁행위
bujeonggyeongjaenghaengwi
Hành vi cạnh tranh không lành mạnh
법치 사회의 정의를 실현하는 데 부정경쟁행위가 확고한 기준이 됩니다.
beopchi sahoeui jeonguireul silhyeonhaneun de bujeonggyeongjaenghaengwiga hwakgohan gijuni doepnida.
Hành vi cạnh tranh không lành mạnh là tiêu chuẩn vững chắc để thực hiện công lý trong một xã hội được quản lý bởi pháp luật.
- 100의결권
uigyeolgwon
Quyền biểu quyết
의결권은 국민의 기본권과 법적 질서를 수호하는 기본 원칙입니다.
uigyeolgwoneun gukminui gibongwongwa beopjeok jilseoreul suhohaneun gibon wonchikipnida.
Quyền bầu cử là nguyên tắc cơ bản bảo vệ các quyền cơ bản của công dân và trật tự pháp luật.
Hệ thống bài học tiếng Hàn & luyện thi TOPIK
Trọn bộ lộ trình tự học tiếng Hàn từ bảng chữ cái đến nâng cao: từ vựng theo giáo trình, từ vựng chuyên ngành, ngữ pháp và hội thoại.