KIIP 5 · 70h · 한국사회이해 기본
Từ vựng tiếng Hàn KIIP 5 · 70h · Bài 2
50 từ · bấm vào thẻ để hiện phiên âm/nghĩa khi đang ẩn, bấm loa để nghe.
- 1중후반
junghuban
nửa sau, nửa cuối
가족 분야에서 중후반은 매우 핵심적인 개념으로 다루어집니다.
gajok bunyaeseo junghubaneun maeu haeksimjeokin gaenyeomeuro darueojipnida.
Trong lĩnh vực gia đình, những năm giữa và cuối năm được coi là một khái niệm rất cốt lõi.
- 2확대가족
hwakdaegajok
đại gia đình (nhiều thế hệ sinh sống)
한국 사회의 가족 특성을 올바르게 파악하려면 확대가족을 깊이 이해할 필요가 있습니다.
hanguk sahoeui gajok teukseongeul olbareuge paakharyeomyeon hwakdaegajokeul gipi ihaehal pilyoga issseupnida.
Để hiểu đúng đặc điểm của các gia đình trong xã hội Hàn Quốc, cần phải hiểu sâu sắc về các gia đình mở rộng.
- 3산업화
saneophwa
công nghiệp hóa
다양한 사회적 논의 과정에서 산업화가 중요한 판단 기준으로 활용되고 있습니다.
dayanghan sahoejeok nonui gwajeongeseo saneophwaga jungyohan pandan gijuneuro hwalyongdoego issseupnida.
Công nghiệp hóa được sử dụng như một tiêu chí quan trọng trong các cuộc thảo luận xã hội khác nhau.
- 4취업
chwieop
sự tìm được việc, sự có việc làm
현대 한국에서는 가족 발전과 더불어 취업이 더욱 많은 주목을 받게 되었습니다.
hyeondae hangukeseoneun gajok baljeongwa deobuleo chwieopi deouk manheun jumokeul batge doeeossseupnida.
Ở Hàn Quốc hiện đại, việc làm đã nhận được nhiều sự quan tâm hơn cùng với sự phát triển của gia đình.
- 5떨어지다
tteoleojida
chia cách
가족 발전을 이루기 위해서는 무엇보다 기본 원칙을 충실히 떨어지어 가는 과정이 요구됩니다.
gajok baljeoneul irugi wihaeseoneun mueosboda gibon wonchikeul chungsilhi tteoleojieo ganeun gwajeongi yogudoepnida.
Để đạt được sự phát triển của gia đình, trước hết cần phải có một quá trình tuân thủ một cách trung thực các nguyên tắc cơ bản.
- 6증가하다
jeunggahada
gia tăng
변화하는 시대적 흐름에 능동적으로 대처하기 위해 구성원 모두가 힘을 모아 증가하기로 했습니다.
byeonhwahaneun sidaejeok heureume neungdongjeokeuro daecheohagi wihae guseongwon moduga himeul moa jeunggahagiro haessseupnida.
Để chủ động ứng phó với xu hướng thay đổi của thời đại, tất cả các thành viên quyết định chung sức và gia tăng.
- 7핵가족
haekgajok
gia đình hạt nhân (mà cha mẹ sống cùng với con cái chưa kết hôn)
사회 통합과 조화로운 공동체를 구축하기 위해 핵가족을 존중하는 태도가 요구됩니다.
sahoe tonghapgwa johwaroun gongdongchereul guchukhagi wihae haekgajokeul jonjunghaneun taedoga yogudoepnida.
Cần phải có thái độ tôn trọng gia đình hạt nhân để xây dựng sự hòa nhập xã hội và một cộng đồng hòa hợp.
- 8비율
biyul
tỷ lệ
가족 관련 법령과 제도는 비율로 인해 점진적으로 개선되어 왔습니다.
gajok gwanryeon beopryeonggwa jedoneun biyulro inhae jeomjinjeokeuro gaeseondoeeo wassseupnida.
Luật pháp và thể chế liên quan đến gia đình dần dần được hoàn thiện nhờ tỷ lệ này.
- 9유대
yudae
sự ràng buộc, sự liên kết
전문가들은 가족 환경의 급격한 변화에 맞춰 유대를 체계적으로 관리해야 한다고 조언합니다.
jeonmungadeuleun gajok hwangyeongui geupgyeokhan byeonhwae majchwo yudaereul chegyejeokeuro gwanrihaeya handago joeonhapnida.
Các chuyên gia khuyên rằng trái phiếu phải được quản lý một cách có hệ thống để thích ứng với những thay đổi nhanh chóng trong môi trường gia đình.
- 10제삿날
jesasnal
ngày cúng, ngày giỗ
역사적 전통과 현대 사회를 잇는 중요한 연결고리로서 제삿날은 큰 가치를 지닙니다.
yeoksajeok jeontonggwa hyeondae sahoereul isneun jungyohan yeongyeolgoriroseo jesasnaleun keun gachireul jinipnida.
Là cầu nối quan trọng giữa truyền thống lịch sử và xã hội hiện đại, nghi lễ tổ tiên có giá trị rất lớn.
- 11유교
yugyo
nho giáo
공공 기관과 교육 현장에서는 유교와 관련된 다양한 지원 프로그램을 마련하고 있습니다.
gonggong gigwangwa gyoyuk hyeonjangeseoneun yugyowa gwanryeondoen dayanghan jiwon peurogeuraemeul maryeonhago issseupnida.
Các cơ quan công quyền và cơ sở giáo dục đang chuẩn bị nhiều chương trình hỗ trợ khác nhau liên quan đến Nho giáo.
- 12사상
sasang
tư tưởng (Kiến giải nhất định về xã hội hay chính trị…)
미래 사회의 지속 가능한 성장을 위해서는 사상이 올바르게 정착되는 것이 필수적입니다.
mirae sahoeui jisok ganeunghan seongjangeul wihaeseoneun sasangi olbareuge jeongchakdoeneun geosi pilsujeokipnida.
Để xã hội tương lai phát triển bền vững, điều cần thiết là các ý tưởng phải được hình thành một cách phù hợp.
- 13영향
yeonghyang
sự ảnh hưởng
가족 분야에서 영향은 매우 핵심적인 개념으로 다루어집니다.
gajok bunyaeseo yeonghyangeun maeu haeksimjeokin gaenyeomeuro darueojipnida.
Trong lĩnh vực gia đình, ảnh hưởng là một khái niệm rất quan trọng.
- 14구성원
guseongwon
thành viên
한국 사회의 가족 특성을 올바르게 파악하려면 구성원을 깊이 이해할 필요가 있습니다.
hanguk sahoeui gajok teukseongeul olbareuge paakharyeomyeon guseongwoneul gipi ihaehal pilyoga issseupnida.
Để hiểu đúng đặc điểm của các gia đình trong xã hội Hàn Quốc, cần phải hiểu sâu sắc các thành viên trong đó.
- 15간
gan
giữa
다양한 사회적 논의 과정에서 간이 중요한 판단 기준으로 활용되고 있습니다.
dayanghan sahoejeok nonui gwajeongeseo gani jungyohan pandan gijuneuro hwalyongdoego issseupnida.
Gan được sử dụng như một tiêu chuẩn đánh giá quan trọng trong các cuộc thảo luận xã hội khác nhau.
- 16서열
seoyeol
thứ hạng, thứ bậc
현대 한국에서는 가족 발전과 더불어 서열이 더욱 많은 주목을 받게 되었습니다.
hyeondae hangukeseoneun gajok baljeongwa deobuleo seoyeoli deouk manheun jumokeul batge doeeossseupnida.
Ở Hàn Quốc hiện đại, cùng với sự phát triển của gia đình, việc xếp hạng đã nhận được nhiều sự quan tâm hơn.
- 17역할
yeokhal
vai trò, nhiệm vụ
시민들의 일상생활 속에서 역할은 밀접한 관련을 맺으며 유지되고 있습니다.
simindeului ilsangsaenghwal sokeseo yeokhaleun miljeophan gwanryeoneul maejeumyeo yujidoego issseupnida.
Trong cuộc sống hàng ngày của người dân, các vai trò có liên quan chặt chẽ và được duy trì.
- 18명확하다
myeonghwakhada
minh bạch, rõ ràng chính xác, rành mạch
정부와 사회단체는 올바른 인식을 바탕으로 공공 가치를 실현하고자 명확하고 있습니다.
jeongbuwa sahoedancheneun olbareun insikeul batangeuro gonggong gachireul silhyeonhagoja myeonghwakhago issseupnida.
Chính phủ và các tổ chức xã hội rõ ràng đang tìm cách hiện thực hóa giá trị công dựa trên nhận thức đúng đắn.
- 19가치관
gachigwan
giá trị quan (Tiêu chuẩn phán đoán hay thái độ mà con người có đối với giá trị của điều nào đó)
사회 통합과 조화로운 공동체를 구축하기 위해 가치관을 존중하는 태도가 요구됩니다.
sahoe tonghapgwa johwaroun gongdongchereul guchukhagi wihae gachigwaneul jonjunghaneun taedoga yogudoepnida.
Cần có thái độ tôn trọng các giá trị để xây dựng sự hòa nhập xã hội và một cộng đồng hài hòa.
- 20어른
eoreun
người lớn
가족 관련 법령과 제도는 어른으로 인해 점진적으로 개선되어 왔습니다.
gajok gwanryeon beopryeonggwa jedoneun eoreuneuro inhae jeomjinjeokeuro gaeseondoeeo wassseupnida.
Luật pháp và hệ thống liên quan đến gia đình dần dần được người lớn hoàn thiện.
- 21결정하다
gyeoljeonghada
quyết định
전문가들은 장기적인 관점에서 신중하게 계획을 수립하고 결정할 것을 권고합니다.
jeonmungadeuleun janggijeokin gwanjeomeseo sinjunghage gyehoekeul suriphago gyeoljeonghal geoseul gwongohapnida.
Các chuyên gia khuyên bạn nên lập kế hoạch cẩn thận và đưa ra quyết định với tầm nhìn dài hạn.
- 22의논하다
uinonhada
thảo luận, bàn bạc
변화하는 시대적 흐름에 능동적으로 대처하기 위해 구성원 모두가 힘을 모아 의논하기로 했습니다.
byeonhwahaneun sidaejeok heureume neungdongjeokeuro daecheohagi wihae guseongwon moduga himeul moa uinonhagiro haessseupnida.
Để chủ động ứng phó với xu hướng thay đổi của thời đại, tất cả các thành viên quyết định cùng nhau chung sức và thảo luận.
- 23육아
yuka
sự nuôi dạy trẻ
공공 기관과 교육 현장에서는 육아와 관련된 다양한 지원 프로그램을 마련하고 있습니다.
gonggong gigwangwa gyoyuk hyeonjangeseoneun yukawa gwanryeondoen dayanghan jiwon peurogeuraemeul maryeonhago issseupnida.
Các tổ chức công cộng và cơ sở giáo dục cung cấp nhiều chương trình hỗ trợ khác nhau liên quan đến chăm sóc trẻ em.
- 24가전
gajeon
đồ điện gia dụng
미래 사회의 지속 가능한 성장을 위해서는 가전이 올바르게 정착되는 것이 필수적입니다.
mirae sahoeui jisok ganeunghan seongjangeul wihaeseoneun gajeoni olbareuge jeongchakdoeneun geosi pilsujeokipnida.
Để xã hội tương lai phát triển bền vững, điều cần thiết là các thiết bị gia dụng phải được trang bị phù hợp.
- 25겨냥하다
gyeonyanghada
nhắm đến, nhắm tới
가족 발전을 촉진하기 위해 관련 제도를 적극적으로 겨냥해야 합니다.
gajok baljeoneul chokjinhagi wihae gwanryeon jedoreul jeokgeukjeokeuro gyeonyanghaeya hapnida.
Các tổ chức liên quan phải được nhắm mục tiêu tích cực để thúc đẩy sự phát triển gia đình.
- 26등장하다
deungjanghada
ra mắt, ra đời, xuất hiện, lộ diện
정부와 사회단체는 올바른 인식을 바탕으로 공공 가치를 실현하고자 등장하고 있습니다.
jeongbuwa sahoedancheneun olbareun insikeul batangeuro gonggong gachireul silhyeonhagoja deungjanghago issseupnida.
Các chính phủ và tổ chức xã hội đang nỗ lực hiện thực hóa các giá trị công dựa trên nhận thức đúng đắn.
- 27비중
bijung
tỉ trọng
다양한 사회적 논의 과정에서 비중이 중요한 판단 기준으로 활용되고 있습니다.
dayanghan sahoejeok nonui gwajeongeseo bijungi jungyohan pandan gijuneuro hwalyongdoego issseupnida.
Tỷ lệ được sử dụng như một tiêu chuẩn đánh giá quan trọng trong các quá trình thảo luận xã hội khác nhau.
- 28전반
jeonban
toàn bộ (Toàn thể việc hay lĩnh vực nào đó)
현대 한국에서는 가족 발전과 더불어 전반이 더욱 많은 주목을 받게 되었습니다.
hyeondae hangukeseoneun gajok baljeongwa deobuleo jeonbani deouk manheun jumokeul batge doeeossseupnida.
Ở Hàn Quốc hiện đại, cùng với sự phát triển của gia đình, cả gia đình ngày càng nhận được nhiều sự quan tâm hơn.
- 29간편식
ganpyeonsik
thức ăn tiện lợi, thức ăn nhanh
시민들의 일상생활 속에서 간편식은 밀접한 관련을 맺으며 유지되고 있습니다.
simindeului ilsangsaenghwal sokeseo ganpyeonsikeun miljeophan gwanryeoneul maejeumyeo yujidoego issseupnida.
Thực phẩm tiện lợi gắn liền với đời sống hàng ngày của người dân.
- 30급증하다
geupjeunghada
tăng nhanh, tăng gấp, tăng đột ngột trong thời gian ngắn
변화하는 시대적 흐름에 능동적으로 대처하기 위해 구성원 모두가 힘을 모아 급증하기로 했습니다.
byeonhwahaneun sidaejeok heureume neungdongjeokeuro daecheohagi wihae guseongwon moduga himeul moa geupjeunghagiro haessseupnida.
Để tích cực đáp ứng xu hướng thay đổi của thời đại, tất cả các thành viên quyết định hợp lực và phát triển nhanh chóng.
- 31자체
jache
tự mình, tự thân
사회 통합과 조화로운 공동체를 구축하기 위해 자체를 존중하는 태도가 요구됩니다.
sahoe tonghapgwa johwaroun gongdongchereul guchukhagi wihae jachereul jonjunghaneun taedoga yogudoepnida.
Để xây dựng sự hòa nhập xã hội và một cộng đồng hài hòa, cần có thái độ tự trọng.
- 32번거롭다
beongeoropda
rắc rối, phiền hà
현대 사회에서 나타나는 여러 현상들을 균형 잡힌 시각으로 바라보면 매우 번거롭다 측면이 많습니다.
hyeondae sahoeeseo natananeun yeoreo hyeonsangdeuleul gyunhyeong japhin sigakeuro barabomyeon maeu beongeoropda cheukmyeoni manhseupnida.
Nếu nhìn vào những hiện tượng đa dạng xuất hiện trong xã hội hiện đại từ góc độ công bằng thì có nhiều khía cạnh rất rườm rà.
- 33늘어나다
neuleonada
tăng lên
사회의 다양한 갈등을 슬기롭게 극복하고 조화롭게 늘어나기 위해 적극 협력하고 있습니다.
sahoeui dayanghan galdeungeul seulgiropge geukbokhago johwaropge neuleonagi wihae jeokgeuk hyeopryeokhago issseupnida.
Chúng tôi đang tích cực hợp tác để giải quyết một cách khôn ngoan những xung đột khác nhau trong xã hội và phát triển hài hòa.
- 34지칭하다
jichinghada
gọi (gọi đối tượng nào đó bằng tên nào đó.)
정부와 사회단체는 올바른 인식을 바탕으로 공공 가치를 실현하고자 지칭하고 있습니다.
jeongbuwa sahoedancheneun olbareun insikeul batangeuro gonggong gachireul silhyeonhagoja jichinghago issseupnida.
Chính phủ và các tổ chức xã hội hướng đến việc hiện thực hóa giá trị công dựa trên nhận thức đúng đắn.
- 35며느리
myeoneuri
con dâu
공공 기관과 교육 현장에서는 며느리와 관련된 다양한 지원 프로그램을 마련하고 있습니다.
gonggong gigwangwa gyoyuk hyeonjangeseoneun myeoneuriwa gwanryeondoen dayanghan jiwon peurogeuraemeul maryeonhago issseupnida.
Các cơ quan công quyền và cơ sở giáo dục đang chuẩn bị nhiều chương trình hỗ trợ khác nhau liên quan đến con dâu.
- 36양성평
yangseongpyeong
bình đẳng giới
미래 사회의 지속 가능한 성장을 위해서는 양성평이 올바르게 정착되는 것이 필수적입니다.
mirae sahoeui jisok ganeunghan seongjangeul wihaeseoneun yangseongpyeongi olbareuge jeongchakdoeneun geosi pilsujeokipnida.
Để xã hội tương lai phát triển bền vững, điều cần thiết là bình đẳng giới phải được thiết lập đúng đắn.
- 37정신
jeongsin
tâm trí, tinh thần
가족 분야에서 정신은 매우 핵심적인 개념으로 다루어집니다.
gajok bunyaeseo jeongsineun maeu haeksimjeokin gaenyeomeuro darueojipnida.
Trong lĩnh vực gia đình, tinh thần được coi là một khái niệm rất cốt lõi.
- 38실현하다
silhyeonhada
thực hiện
변화하는 시대적 흐름에 능동적으로 대처하기 위해 구성원 모두가 힘을 모아 실현하기로 했습니다.
byeonhwahaneun sidaejeok heureume neungdongjeokeuro daecheohagi wihae guseongwon moduga himeul moa silhyeonhagiro haessseupnida.
Để tích cực ứng phó với xu hướng thay đổi của thời đại, tất cả các thành viên đã quyết định cùng nhau hợp tác để biến điều này thành hiện thực.
- 39호칭
hoching
tên gọi, danh tính, danh xưng
다양한 사회적 논의 과정에서 호칭이 중요한 판단 기준으로 활용되고 있습니다.
dayanghan sahoejeok nonui gwajeongeseo hochingi jungyohan pandan gijuneuro hwalyongdoego issseupnida.
Tiêu đề được sử dụng như một tiêu chuẩn đánh giá quan trọng trong các cuộc thảo luận xã hội khác nhau.
- 40없애자
eopsaeja
xóa bỏ, loại bỏ
현대 한국에서는 가족 발전과 더불어 없애자가 더욱 많은 주목을 받게 되었습니다.
hyeondae hangukeseoneun gajok baljeongwa deobuleo eopsaejaga deouk manheun jumokeul batge doeeossseupnida.
Ở Hàn Quốc hiện đại, cùng với sự phát triển của gia đình, Gogeolja nhận được nhiều sự quan tâm hơn.
- 41제안
jean
sự kiến nghị, sự đề nghị
시민들의 일상생활 속에서 제안은 밀접한 관련을 맺으며 유지되고 있습니다.
simindeului ilsangsaenghwal sokeseo jeaneun miljeophan gwanryeoneul maejeumyeo yujidoego issseupnida.
Các đề xuất có liên quan chặt chẽ và được duy trì trong đời sống hàng ngày của người dân.
- 42촌수
chonsu
số đời, số thế hệ, quan hệ họ hàng (Số biểu thị mức độ xa và gần của quan hệ họ hàng)
관련 제도와 규정을 자세히 살펴보면 촌수와 관련된 상세한 내용을 확인할 수 있습니다.
gwanryeon jedowa gyujeongeul jasehi salpyeobomyeon chonsuwa gwanryeondoen sangsehan naeyongeul hwakinhal su issseupnida.
Nếu bạn xem kỹ các hệ thống và quy định có liên quan, bạn có thể tìm thấy thông tin chi tiết liên quan đến số lượng người thân.
- 43동일하다
dongilhada
giống nhau, đồng nhất
지역 주민들이 자발적으로 참여하여 문제를 슬기롭게 동일하는 계기를 마련했습니다.
jiyeok jumindeuli jabaljeokeuro chamyeohayeo munjereul seulgiropge dongilhaneun gyegireul maryeonhaessseupnida.
Người dân địa phương tự nguyện tham gia và tạo cơ hội để giải quyết vấn đề tương tự một cách khôn ngoan.
- 44따지다
ttajida
phân định, vạch rõ/suy tính, cân nhắc/xét đến
전통과 현대가 공존하는 한국 사회에서 구성원들이 지혜롭게 따지며 살아가는 모습이 인상적입니다.
jeontonggwa hyeondaega gongjonhaneun hanguk sahoeeseo guseongwondeuli jihyeropge ttajimyeo salaganeun moseupi insangjeokipnida.
Trong xã hội Hàn Quốc, nơi truyền thống và hiện đại cùng tồn tại, thật ấn tượng khi thấy các thành viên sống một cách khôn ngoan.
- 45형제자매
hyeongjejamae
anh chị em
전문가들은 가족 환경의 급격한 변화에 맞춰 형제자매를 체계적으로 관리해야 한다고 조언합니다.
jeonmungadeuleun gajok hwangyeongui geupgyeokhan byeonhwae majchwo hyeongjejamaereul chegyejeokeuro gwanrihaeya handago joeonhapnida.
Các chuyên gia khuyên rằng anh chị em phải được quản lý một cách có hệ thống để thích ứng với những thay đổi nhanh chóng trong môi trường gia đình.
- 46사촌
sachon
anh chị em họ
역사적 전통과 현대 사회를 잇는 중요한 연결고리로서 사촌은 큰 가치를 지닙니다.
yeoksajeok jeontonggwa hyeondae sahoereul isneun jungyohan yeongyeolgoriroseo sachoneun keun gachireul jinipnida.
Là cầu nối quan trọng giữa truyền thống lịch sử và xã hội hiện đại, anh em họ hàng có giá trị rất lớn.
- 47친사촌
chinsachon
anh em chú bác
공공 기관과 교육 현장에서는 친사촌과 관련된 다양한 지원 프로그램을 마련하고 있습니다.
gonggong gigwangwa gyoyuk hyeonjangeseoneun chinsachongwa gwanryeondoen dayanghan jiwon peurogeuraemeul maryeonhago issseupnida.
Các tổ chức công cộng và cơ sở giáo dục đang chuẩn bị các chương trình hỗ trợ khác nhau liên quan đến anh em họ hàng ruột thịt.
- 48고종사촌
gojongsachon
anh em cô cậu (Quan hệ họ hàng với con trai hoặc con gái của cô)
미래 사회의 지속 가능한 성장을 위해서는 고종사촌이 올바르게 정착되는 것이 필수적입니다.
mirae sahoeui jisok ganeunghan seongjangeul wihaeseoneun gojongsachoni olbareuge jeongchakdoeneun geosi pilsujeokipnida.
Để xã hội tương lai phát triển bền vững, điều cần thiết là anh em họ của Gojong phải được thành lập đúng đắn.
- 49외사촌
oesachon
anh em họ ngoại
가족 분야에서 외사촌은 매우 핵심적인 개념으로 다루어집니다.
gajok bunyaeseo oesachoneun maeu haeksimjeokin gaenyeomeuro darueojipnida.
Trong lĩnh vực gia đình, anh em họ ngoại được coi là một khái niệm rất cốt lõi.
- 50이종 사촌
ijong sachon
anh em con dì
한국 사회의 가족 특성을 올바르게 파악하려면 이종 사촌을 깊이 이해할 필요가 있습니다.
hanguk sahoeui gajok teukseongeul olbareuge paakharyeomyeon ijong sachoneul gipi ihaehal pilyoga issseupnida.
Để hiểu đúng đặc điểm gia đình trong xã hội Hàn Quốc, cần phải hiểu sâu sắc về anh chị em ruột thịt.
Hệ thống bài học tiếng Hàn & luyện thi TOPIK
Trọn bộ lộ trình tự học tiếng Hàn từ bảng chữ cái đến nâng cao: từ vựng theo giáo trình, từ vựng chuyên ngành, ngữ pháp và hội thoại.