Từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành Nông nghiệp
100 từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành Nông nghiệp (농업) thường gặp trong công việc, học tập và phiên dịch. Mỗi từ có phiên âm, nghĩa, câu ví dụ thực tế và audio, phù hợp cho người đi làm tại Hàn Quốc, du học sinh và người luyện thi EPS-TOPIK.
- 1농업
nongeop
Nông nghiệp
스마트 영농 현장에서 농업을 체계적으로 관리하고 있습니다.
seumateu yeongnong hyeonjangeseo nongeopeul chegyejeokeuro gwanrihago issseupnida.
Chúng tôi quản lý nông nghiệp một cách có hệ thống tại các địa điểm canh tác thông minh.
- 2농장
nongjang
Nông trại
농가에서 수확량을 늘리기 위해 농장을 적극 도입했습니다.
nonggaeseo suhwakryangeul neulrigi wihae nongjangeul jeokgeuk doiphaessseupnida.
Các trang trại đã được tích cực giới thiệu để tăng năng suất.
- 3농부
nongbu
Nông dân
친환경 농법을 통해 농부가 건강하게 유지되고 있습니다.
chinhwangyeong nongbeopeul tonghae nongbuga geonganghage yujidoego issseupnida.
Nông dân được giữ sức khỏe thông qua các phương pháp canh tác thân thiện với môi trường.
- 4경작지
gyeongjakji
Đất canh tác
경작지는 지속 가능한 농업 발전을 위한 핵심 기반입니다.
gyeongjakjineun jisok ganeunghan nongeop baljeoneul wihan haeksim gibanipnida.
Đất canh tác là nền tảng quan trọng để phát triển nông nghiệp bền vững.
- 5수확
suhwak
Thu hoạch
농업 연구소에서 수확의 생육 상태와 변화를 집중 관찰합니다.
nongeop yeongusoeseo suhwakui saengyuk sangtaewa byeonhwareul jipjung gwanchalhapnida.
Tại viện nghiên cứu nông nghiệp, chúng tôi quan sát kỹ lưỡng tình trạng sinh trưởng và những thay đổi trong vụ thu hoạch.
- 6농산물
nongsanmul
Nông sản
토양 보호와 환경 보전을 위해 농산물을 올바르게 활용해야 합니다.
toyang bohowa hwangyeong bojeoneul wihae nongsanmuleul olbareuge hwalyonghaeya hapnida.
Sản phẩm nông nghiệp phải được sử dụng hợp lý để bảo vệ đất và bảo vệ môi trường.
- 7토양
toyang
Thổ nhưỡng, Đất
계절 변화에 따른 토양의 상태를 주기적으로 점검합니다.
gyejeol byeonhwae ttareun toyangui sangtaereul jugijeokeuro jeomgeomhapnida.
Định kỳ kiểm tra tình trạng đất theo sự thay đổi theo mùa.
- 8씨앗
ssias
Hạt giống
농업 기술 센터에서 씨앗 관련 영농 교육을 실시하고 있습니다.
nongeop gisul senteoeseo ssias gwanryeon yeongnong gyoyukeul silsihago issseupnida.
Trung tâm Công nghệ Nông nghiệp cung cấp giáo dục canh tác liên quan đến hạt giống.
- 9식물
sikmul
Thực vật
스마트 영농 현장에서 식물을 체계적으로 관리하고 있습니다.
seumateu yeongnong hyeonjangeseo sikmuleul chegyejeokeuro gwanrihago issseupnida.
Chúng tôi quản lý cây trồng một cách có hệ thống tại các địa điểm canh tác thông minh.
- 10작물
jakmul
Cây trồng
농가에서 수확량을 늘리기 위해 작물을 적극 도입했습니다.
nonggaeseo suhwakryangeul neulrigi wihae jakmuleul jeokgeuk doiphaessseupnida.
Nông dân tích cực giới thiệu cây trồng để tăng năng suất.
- 11농약
nongyak
Thuốc trừ sâu
친환경 농법을 통해 농약이 건강하게 유지되고 있습니다.
chinhwangyeong nongbeopeul tonghae nongyaki geonganghage yujidoego issseupnida.
Thuốc trừ sâu được giữ lành mạnh thông qua các phương pháp canh tác thân thiện với môi trường.
- 12비료
biryo
Phân bón
비료는 지속 가능한 농업 발전을 위한 핵심 기반입니다.
biryoneun jisok ganeunghan nongeop baljeoneul wihan haeksim gibanipnida.
Phân bón là nền tảng quan trọng cho sự phát triển nông nghiệp bền vững.
- 13습지
seupji
Vùng đất ẩm
농업 연구소에서 습지의 생육 상태와 변화를 집중 관찰합니다.
nongeop yeongusoeseo seupjiui saengyuk sangtaewa byeonhwareul jipjung gwanchalhapnida.
Tại viện nghiên cứu nông nghiệp, chúng tôi quan sát kỹ lưỡng các điều kiện sinh trưởng và thay đổi ở vùng đất ngập nước.
- 14들판
deulpan
Cánh đồng
토양 보호와 환경 보전을 위해 들판을 올바르게 활용해야 합니다.
toyang bohowa hwangyeong bojeoneul wihae deulpaneul olbareuge hwalyonghaeya hapnida.
Đồng ruộng phải được sử dụng hợp lý để bảo vệ đất và bảo vệ môi trường.
- 15텃밭
teosbat
Vườn nhỏ
계절 변화에 따른 텃밭의 상태를 주기적으로 점검합니다.
gyejeol byeonhwae ttareun teosbatui sangtaereul jugijeokeuro jeomgeomhapnida.
Định kỳ kiểm tra tình trạng của vườn theo sự thay đổi theo mùa.
- 16건초
geoncho
Rơm khô
농업 기술 센터에서 건초 관련 영농 교육을 실시하고 있습니다.
nongeop gisul senteoeseo geoncho gwanryeon yeongnong gyoyukeul silsihago issseupnida.
Trung tâm Công nghệ Nông nghiệp cung cấp chương trình đào tạo về canh tác liên quan đến cỏ khô.
- 17축산업
chuksaneop
Chăn nuôi
스마트 영농 현장에서 축산업을 체계적으로 관리하고 있습니다.
seumateu yeongnong hyeonjangeseo chuksaneopeul chegyejeokeuro gwanrihago issseupnida.
Chúng tôi quản lý hoạt động chăn nuôi một cách có hệ thống tại các địa điểm chăn nuôi thông minh.
- 18가축
gachuk
Gia súc
농가에서 수확량을 늘리기 위해 가축을 적극 도입했습니다.
nonggaeseo suhwakryangeul neulrigi wihae gachukeul jeokgeuk doiphaessseupnida.
Nông dân tích cực đưa vật nuôi vào để tăng năng suất.
- 19양봉
yangbong
Nuôi dê
친환경 농법을 통해 양봉이 건강하게 유지되고 있습니다.
chinhwangyeong nongbeopeul tonghae yangbongi geonganghage yujidoego issseupnida.
Nghề nuôi ong được duy trì lành mạnh thông qua các phương pháp canh tác thân thiện với môi trường.
- 20양돈
yangdon
Nuôi lợn
양돈은 지속 가능한 농업 발전을 위한 핵심 기반입니다.
yangdoneun jisok ganeunghan nongeop baljeoneul wihan haeksim gibanipnida.
Chăn nuôi lợn là nền tảng quan trọng để phát triển nông nghiệp bền vững.
- 21병해충
byeonghaechung
Sâu bệnh hại
농업 연구소에서 병해충의 생육 상태와 변화를 집중 관찰합니다.
nongeop yeongusoeseo byeonghaechungui saengyuk sangtaewa byeonhwareul jipjung gwanchalhapnida.
Tại viện nghiên cứu nông nghiệp, chúng tôi quan sát chuyên sâu tình trạng sinh trưởng và diễn biến của sâu bệnh.
- 22농업용 기계
nongeopyong gigye
Máy móc nông nghiệp
토양 보호와 환경 보전을 위해 농업용 기계를 올바르게 활용해야 합니다.
toyang bohowa hwangyeong bojeoneul wihae nongeopyong gigyereul olbareuge hwalyonghaeya hapnida.
Máy móc nông nghiệp phải được sử dụng hợp lý để bảo vệ đất và bảo vệ môi trường.
- 23농업 경제학
nongeop gyeongjehak
Kinh tế học nông nghiệp
계절 변화에 따른 농업 경제학의 상태를 주기적으로 점검합니다.
gyejeol byeonhwae ttareun nongeop gyeongjehakui sangtaereul jugijeokeuro jeomgeomhapnida.
Định kỳ kiểm tra tình trạng nông học theo sự thay đổi theo mùa.
- 24유기농업
yuginongeop
Nông nghiệp hữu cơ
농업 기술 센터에서 유기농업 관련 영농 교육을 실시하고 있습니다.
nongeop gisul senteoeseo yuginongeop gwanryeon yeongnong gyoyukeul silsihago issseupnida.
Trung tâm Công nghệ Nông nghiệp cung cấp giáo dục nông nghiệp liên quan đến canh tác hữu cơ.
- 25수질 관리
sujil gwanri
Quản lý chất lượng nước
스마트 영농 현장에서 수질 관리를 체계적으로 관리하고 있습니다.
seumateu yeongnong hyeonjangeseo sujil gwanrireul chegyejeokeuro gwanrihago issseupnida.
Chúng tôi quản lý chất lượng nước một cách có hệ thống tại các địa điểm canh tác thông minh.
- 26대량 생산
daeryang saengsan
Sản xuất hàng loạt
농가에서 수확량을 늘리기 위해 대량 생산을 적극 도입했습니다.
nonggaeseo suhwakryangeul neulrigi wihae daeryang saengsaneul jeokgeuk doiphaessseupnida.
Nông dân tích cực áp dụng sản xuất hàng loạt để tăng năng suất.
- 27녹색 농업
noksaek nongeop
Nông nghiệp xanh
친환경 농법을 통해 녹색 농업이 건강하게 유지되고 있습니다.
chinhwangyeong nongbeopeul tonghae noksaek nongeopi geonganghage yujidoego issseupnida.
Nông nghiệp xanh được duy trì lành mạnh thông qua các phương pháp canh tác thân thiện với môi trường.
- 28생태학적인 균형
saengtaehakjeokin gyunhyeong
Cân bằng sinh thái
생태학적인 균형은 지속 가능한 농업 발전을 위한 핵심 기반입니다.
saengtaehakjeokin gyunhyeongeun jisok ganeunghan nongeop baljeoneul wihan haeksim gibanipnida.
Cân bằng sinh thái là nền tảng quan trọng cho sự phát triển nông nghiệp bền vững.
- 29묘목
myomok
Cây giống
농업 연구소에서 묘목의 생육 상태와 변화를 집중 관찰합니다.
nongeop yeongusoeseo myomokui saengyuk sangtaewa byeonhwareul jipjung gwanchalhapnida.
Tại viện nghiên cứu nông nghiệp, chúng tôi quan sát kỹ lưỡng tình trạng sinh trưởng và biến đổi của cây con.
- 30과수원
gwasuwon
Vườn cây ăn trái
토양 보호와 환경 보전을 위해 과수원을 올바르게 활용해야 합니다.
toyang bohowa hwangyeong bojeoneul wihae gwasuwoneul olbareuge hwalyonghaeya hapnida.
Vườn cây ăn trái phải được sử dụng hợp lý để bảo vệ đất và bảo vệ môi trường.
- 31건강한 토양
geonganghan toyang
Đất khỏe mạnh
계절 변화에 따른 건강한 토양의 상태를 주기적으로 점검합니다.
gyejeol byeonhwae ttareun geonganghan toyangui sangtaereul jugijeokeuro jeomgeomhapnida.
Định kỳ kiểm tra tình trạng của đất theo sự thay đổi theo mùa.
- 32논밭
nonbat
Ruộng lúa
농업 기술 센터에서 논밭 관련 영농 교육을 실시하고 있습니다.
nongeop gisul senteoeseo nonbat gwanryeon yeongnong gyoyukeul silsihago issseupnida.
Trung tâm Công nghệ Nông nghiệp cung cấp giáo dục nông nghiệp liên quan đến ruộng lúa.
- 33재배기간
jaebaegigan
Mùa vụ
스마트 영농 현장에서 재배기간을 체계적으로 관리하고 있습니다.
seumateu yeongnong hyeonjangeseo jaebaegiganeul chegyejeokeuro gwanrihago issseupnida.
Chúng tôi quản lý một cách có hệ thống thời gian canh tác tại các địa điểm canh tác thông minh.
- 34대체 에너지
daeche eneoji
Năng lượng thay thế
농가에서 수확량을 늘리기 위해 대체 에너지를 적극 도입했습니다.
nonggaeseo suhwakryangeul neulrigi wihae daeche eneojireul jeokgeuk doiphaessseupnida.
Nông dân tích cực giới thiệu các nguồn năng lượng thay thế để tăng năng suất.
- 35농업 정책
nongeop jeongchaek
Chính sách nông nghiệp
친환경 농법을 통해 농업 정책이 건강하게 유지되고 있습니다.
chinhwangyeong nongbeopeul tonghae nongeop jeongchaeki geonganghage yujidoego issseupnida.
Chính sách nông nghiệp được duy trì lành mạnh thông qua các phương pháp canh tác thân thiện với môi trường.
- 36농지 보호
nongji boho
Bảo vệ đất nông nghiệp
농지 보호는 지속 가능한 농업 발전을 위한 핵심 기반입니다.
nongji bohoneun jisok ganeunghan nongeop baljeoneul wihan haeksim gibanipnida.
Bảo vệ đất nông nghiệp là nền tảng quan trọng cho phát triển nông nghiệp bền vững.
- 37벌목
beolmok
Khai thác gỗ
농업 연구소에서 벌목의 생육 상태와 변화를 집중 관찰합니다.
nongeop yeongusoeseo beolmokui saengyuk sangtaewa byeonhwareul jipjung gwanchalhapnida.
Tại viện nghiên cứu nông nghiệp, chúng tôi quan sát chuyên sâu tình trạng sinh trưởng và diễn biến của cây khai thác gỗ.
- 38농산물 가격
nongsanmul gagyeok
Giá nông sản
토양 보호와 환경 보전을 위해 농산물 가격을 올바르게 활용해야 합니다.
toyang bohowa hwangyeong bojeoneul wihae nongsanmul gagyeokeul olbareuge hwalyonghaeya hapnida.
Giá nông sản phải được sử dụng hợp lý để bảo vệ đất và bảo vệ môi trường.
- 39기후 조건
gihu jogeon
Điều kiện khí hậu
계절 변화에 따른 기후 조건의 상태를 주기적으로 점검합니다.
gyejeol byeonhwae ttareun gihu jogeonui sangtaereul jugijeokeuro jeomgeomhapnida.
Định kỳ kiểm tra hiện trạng điều kiện khí hậu theo sự thay đổi theo mùa.
- 40농업 기술
nongeop gisul
Công nghệ nông nghiệp
농업 기술 센터에서 농업 기술 관련 영농 교육을 실시하고 있습니다.
nongeop gisul senteoeseo nongeop gisul gwanryeon yeongnong gyoyukeul silsihago issseupnida.
Trung tâm Công nghệ Nông nghiệp cung cấp giáo dục nông nghiệp liên quan đến công nghệ nông nghiệp.
- 41농업 혁명
nongeop hyeokmyeong
Cách mạng nông nghiệp
스마트 영농 현장에서 농업 혁명을 체계적으로 관리하고 있습니다.
seumateu yeongnong hyeonjangeseo nongeop hyeokmyeongeul chegyejeokeuro gwanrihago issseupnida.
Chúng tôi đang quản lý một cách có hệ thống cuộc cách mạng nông nghiệp trong các lĩnh vực canh tác thông minh.
- 42토양 강화
toyang ganghwa
Cải tạo đất
농가에서 수확량을 늘리기 위해 토양 강화를 적극 도입했습니다.
nonggaeseo suhwakryangeul neulrigi wihae toyang ganghwareul jeokgeuk doiphaessseupnida.
Nông dân đã tích cực áp dụng phương pháp làm giàu đất để tăng năng suất.
- 43수확 기계
suhwak gigye
Máy thu hoạch
친환경 농법을 통해 수확 기계가 건강하게 유지되고 있습니다.
chinhwangyeong nongbeopeul tonghae suhwak gigyega geonganghage yujidoego issseupnida.
Máy thu hoạch được giữ khỏe mạnh thông qua các phương pháp canh tác thân thiện với môi trường.
- 44농산물 수출
nongsanmul suchul
Xuất khẩu nông sản
농산물 수출은 지속 가능한 농업 발전을 위한 핵심 기반입니다.
nongsanmul suchuleun jisok ganeunghan nongeop baljeoneul wihan haeksim gibanipnida.
Xuất khẩu nông sản là nền tảng quan trọng để phát triển nông nghiệp bền vững.
- 45농업 인력
nongeop inryeok
Nhân lực nông nghiệp
농업 연구소에서 농업 인력의 생육 상태와 변화를 집중 관찰합니다.
nongeop yeongusoeseo nongeop inryeokui saengyuk sangtaewa byeonhwareul jipjung gwanchalhapnida.
Viện nghiên cứu nông nghiệp quan sát chuyên sâu tình trạng tăng trưởng và sự thay đổi của nhân lực nông nghiệp.
- 46작물 보호
jakmul boho
Bảo vệ cây trồng
토양 보호와 환경 보전을 위해 작물 보호를 올바르게 활용해야 합니다.
toyang bohowa hwangyeong bojeoneul wihae jakmul bohoreul olbareuge hwalyonghaeya hapnida.
Thuốc bảo vệ thực vật phải được sử dụng đúng cách để bảo vệ đất và bảo vệ môi trường.
- 47온실 재배
onsil jaebae
Trồng trong nhà kính
계절 변화에 따른 온실 재배의 상태를 주기적으로 점검합니다.
gyejeol byeonhwae ttareun onsil jaebaeui sangtaereul jugijeokeuro jeomgeomhapnida.
Chúng tôi định kỳ kiểm tra tình trạng canh tác trong nhà kính theo sự thay đổi theo mùa.
- 48농촌 개발
nongchon gaebal
Phát triển nông thôn
농업 기술 센터에서 농촌 개발 관련 영농 교육을 실시하고 있습니다.
nongeop gisul senteoeseo nongchon gaebal gwanryeon yeongnong gyoyukeul silsihago issseupnida.
Trung tâm Công nghệ Nông nghiệp cung cấp giáo dục nông nghiệp liên quan đến phát triển nông thôn.
- 49고온 기후
goon gihu
Khí hậu nhiệt đới
스마트 영농 현장에서 고온 기후를 체계적으로 관리하고 있습니다.
seumateu yeongnong hyeonjangeseo goon gihureul chegyejeokeuro gwanrihago issseupnida.
Chúng tôi quản lý một cách có hệ thống khí hậu nhiệt độ cao tại các địa điểm canh tác thông minh.
- 50약용 식물
yakyong sikmul
Cây thuốc
농가에서 수확량을 늘리기 위해 약용 식물을 적극 도입했습니다.
nonggaeseo suhwakryangeul neulrigi wihae yakyong sikmuleul jeokgeuk doiphaessseupnida.
Nông dân tích cực giới thiệu cây thuốc để tăng năng suất.
- 51특산물
teuksanmul
Đặc sản
친환경 농법을 통해 특산물이 건강하게 유지되고 있습니다.
chinhwangyeong nongbeopeul tonghae teuksanmuli geonganghage yujidoego issseupnida.
Các sản phẩm đặc sản được giữ gìn sức khỏe thông qua các phương pháp canh tác thân thiện với môi trường.
- 52농업 종사자
nongeop jongsaja
Người làm ngành nông nghiệp
농업 종사자는 지속 가능한 농업 발전을 위한 핵심 기반입니다.
nongeop jongsajaneun jisok ganeunghan nongeop baljeoneul wihan haeksim gibanipnida.
Nông dân là nền tảng quan trọng để phát triển nông nghiệp bền vững.
- 53농촌 경제
nongchon gyeongje
Kinh tế nông thôn
농업 연구소에서 농촌 경제의 생육 상태와 변화를 집중 관찰합니다.
nongeop yeongusoeseo nongchon gyeongjeui saengyuk sangtaewa byeonhwareul jipjung gwanchalhapnida.
Viện nghiên cứu nông nghiệp quan sát chuyên sâu tình trạng tăng trưởng và những thay đổi trong kinh tế nông thôn.
- 54농지 양도
nongji yangdo
Chuyển nhượng đất nông nghiệp
토양 보호와 환경 보전을 위해 농지 양도를 올바르게 활용해야 합니다.
toyang bohowa hwangyeong bojeoneul wihae nongji yangdoreul olbareuge hwalyonghaeya hapnida.
Việc chuyển nhượng đất nông nghiệp phải được sử dụng hợp lý để bảo vệ đất và bảo vệ môi trường.
- 55유전자 조작 작물
yujeonja jojak jakmul
Cây biến đổi gen
계절 변화에 따른 유전자 조작 작물의 상태를 주기적으로 점검합니다.
gyejeol byeonhwae ttareun yujeonja jojak jakmului sangtaereul jugijeokeuro jeomgeomhapnida.
Chúng tôi định kỳ kiểm tra tình trạng của cây trồng biến đổi gen theo sự thay đổi theo mùa.
- 56농촌 주택
nongchon jutaek
Nhà ở nông thôn
농업 기술 센터에서 농촌 주택 관련 영농 교육을 실시하고 있습니다.
nongeop gisul senteoeseo nongchon jutaek gwanryeon yeongnong gyoyukeul silsihago issseupnida.
Trung tâm Công nghệ Nông nghiệp cung cấp giáo dục nông nghiệp liên quan đến nhà ở nông thôn.
- 57농촌 인프라
nongchon inpeura
Cơ sở hạ tầng nông thôn
스마트 영농 현장에서 농촌 인프라를 체계적으로 관리하고 있습니다.
seumateu yeongnong hyeonjangeseo nongchon inpeurareul chegyejeokeuro gwanrihago issseupnida.
Chúng tôi quản lý một cách có hệ thống cơ sở hạ tầng nông thôn tại các địa điểm canh tác thông minh.
- 58종자 시장
jongja sijang
Thị trường giống cây
농가에서 수확량을 늘리기 위해 종자 시장을 적극 도입했습니다.
nonggaeseo suhwakryangeul neulrigi wihae jongja sijangeul jeokgeuk doiphaessseupnida.
Nông dân tích cực giới thiệu thị trường giống để tăng năng suất.
- 59농업 보조금
nongeop bojogeum
Tiền hỗ trợ nông nghiệp
친환경 농법을 통해 농업 보조금이 건강하게 유지되고 있습니다.
chinhwangyeong nongbeopeul tonghae nongeop bojogeumi geonganghage yujidoego issseupnida.
Trợ cấp nông nghiệp được duy trì lành mạnh thông qua các phương pháp canh tác thân thiện với môi trường.
- 60지속 가능한 농업
jisok ganeunghan nongeop
Nông nghiệp bền vững
지속 가능한 농업은 지속 가능한 농업 발전을 위한 핵심 기반입니다.
jisok ganeunghan nongeopeun jisok ganeunghan nongeop baljeoneul wihan haeksim gibanipnida.
Nông nghiệp bền vững là nền tảng quan trọng cho phát triển nông nghiệp bền vững.
- 61농산물 유통
nongsanmul yutong
Phân phối nông sản
농업 연구소에서 농산물 유통의 생육 상태와 변화를 집중 관찰합니다.
nongeop yeongusoeseo nongsanmul yutongui saengyuk sangtaewa byeonhwareul jipjung gwanchalhapnida.
Tại viện nghiên cứu nông nghiệp, chúng tôi quan sát chuyên sâu tình hình tăng trưởng và những thay đổi trong việc phân phối sản phẩm nông nghiệp.
- 62농지 소작
nongji sojak
Thuê đất canh tác
토양 보호와 환경 보전을 위해 농지 소작을 올바르게 활용해야 합니다.
toyang bohowa hwangyeong bojeoneul wihae nongji sojakeul olbareuge hwalyonghaeya hapnida.
Việc trồng trọt trên đất nông nghiệp phải được tận dụng hợp lý để bảo vệ đất và bảo vệ môi trường.
- 63유기농산물
yuginongsanmul
Nông sản hữu cơ
계절 변화에 따른 유기농산물의 상태를 주기적으로 점검합니다.
gyejeol byeonhwae ttareun yuginongsanmului sangtaereul jugijeokeuro jeomgeomhapnida.
Chúng tôi kiểm tra định kỳ tình trạng của sản phẩm hữu cơ theo sự thay đổi theo mùa.
- 64농지 개발
nongji gaebal
Phát triển đất nông nghiệp
농업 기술 센터에서 농지 개발 관련 영농 교육을 실시하고 있습니다.
nongeop gisul senteoeseo nongji gaebal gwanryeon yeongnong gyoyukeul silsihago issseupnida.
Trung tâm Công nghệ Nông nghiệp cung cấp giáo dục nông nghiệp liên quan đến phát triển đất nông nghiệp.
- 65산지 녹지 보전
sanji nokji bojeon
Bảo vệ rừng trên đất nông nghiệp
스마트 영농 현장에서 산지 녹지 보전을 체계적으로 관리하고 있습니다.
seumateu yeongnong hyeonjangeseo sanji nokji bojeoneul chegyejeokeuro gwanrihago issseupnida.
Chúng tôi quản lý một cách có hệ thống việc bảo tồn không gian xanh trên núi tại các địa điểm canh tác thông minh.
- 66농촌 시장
nongchon sijang
Thị trường nông thôn
농가에서 수확량을 늘리기 위해 농촌 시장을 적극 도입했습니다.
nonggaeseo suhwakryangeul neulrigi wihae nongchon sijangeul jeokgeuk doiphaessseupnida.
Chợ nông thôn được tích cực giới thiệu tới nông dân để tăng sản lượng.
- 67물가 안정
mulga anjeong
ổn định giá cả
친환경 농법을 통해 물가 안정이 건강하게 유지되고 있습니다.
chinhwangyeong nongbeopeul tonghae mulga anjeongi geonganghage yujidoego issseupnida.
Sự ổn định về giá được duy trì lành mạnh thông qua các phương pháp canh tác thân thiện với môi trường.
- 68농업 기계화
nongeop gigyehwa
Máy móc hóa trong nông nghiệp
농업 기계화는 지속 가능한 농업 발전을 위한 핵심 기반입니다.
nongeop gigyehwaneun jisok ganeunghan nongeop baljeoneul wihan haeksim gibanipnida.
Cơ giới hóa nông nghiệp là nền tảng then chốt để phát triển nông nghiệp bền vững.
- 69비료 살포
biryo salpo
Phân bón phân phối
농업 연구소에서 비료 살포의 생육 상태와 변화를 집중 관찰합니다.
nongeop yeongusoeseo biryo salpoui saengyuk sangtaewa byeonhwareul jipjung gwanchalhapnida.
Tại viện nghiên cứu nông nghiệp, chúng tôi quan sát kỹ lưỡng các điều kiện sinh trưởng và những thay đổi trong việc bón phân.
- 70재배계획
jaebaegyehoek
Kế hoạch trồng trọt
토양 보호와 환경 보전을 위해 재배계획을 올바르게 활용해야 합니다.
toyang bohowa hwangyeong bojeoneul wihae jaebaegyehoekeul olbareuge hwalyonghaeya hapnida.
Để bảo vệ đất và giữ gìn môi trường, kế hoạch trồng cây phải được sử dụng đúng cách.
- 71출하일
chulhail
Ngày xuất hàng
계절 변화에 따른 출하일의 상태를 주기적으로 점검합니다.
gyejeol byeonhwae ttareun chulhailui sangtaereul jugijeokeuro jeomgeomhapnida.
Chúng tôi kiểm tra định kỳ tình trạng ngày giao hàng do thay đổi theo mùa.
- 72산지 토양보전
sanji toyangbojeon
Bảo vệ đất trên vùng núi
농업 기술 센터에서 산지 토양보전 관련 영농 교육을 실시하고 있습니다.
nongeop gisul senteoeseo sanji toyangbojeon gwanryeon yeongnong gyoyukeul silsihago issseupnida.
Trung tâm Công nghệ Nông nghiệp cung cấp giáo dục nông nghiệp liên quan đến bảo tồn đất ở vùng núi.
- 73작물 생산성
jakmul saengsanseong
Năng suất cây trồng
스마트 영농 현장에서 작물 생산성을 체계적으로 관리하고 있습니다.
seumateu yeongnong hyeonjangeseo jakmul saengsanseongeul chegyejeokeuro gwanrihago issseupnida.
Chúng tôi quản lý một cách có hệ thống năng suất cây trồng tại các địa điểm canh tác thông minh.
- 74벌채
beolchae
Khai thác mật ong
농가에서 수확량을 늘리기 위해 벌채를 적극 도입했습니다.
nonggaeseo suhwakryangeul neulrigi wihae beolchaereul jeokgeuk doiphaessseupnida.
Nông dân tích cực khai thác gỗ để tăng năng suất.
- 75농촌 주거지
nongchon jugeoji
Khu dân cư nông thôn
친환경 농법을 통해 농촌 주거지가 건강하게 유지되고 있습니다.
chinhwangyeong nongbeopeul tonghae nongchon jugeojiga geonganghage yujidoego issseupnida.
Người dân nông thôn được giữ gìn sức khỏe thông qua các phương pháp canh tác thân thiện với môi trường.
- 76농업 협동조합
nongeop hyeopdongjohap
Hợp tác xã nông nghiệp
농업 협동조합은 지속 가능한 농업 발전을 위한 핵심 기반입니다.
nongeop hyeopdongjohapeun jisok ganeunghan nongeop baljeoneul wihan haeksim gibanipnida.
Hợp tác xã nông nghiệp là nền tảng quan trọng để phát triển nông nghiệp bền vững.
- 77농업 인증
nongeop injeung
Chứng nhận nông nghiệp hữu cơ
농업 연구소에서 농업 인증의 생육 상태와 변화를 집중 관찰합니다.
nongeop yeongusoeseo nongeop injeungui saengyuk sangtaewa byeonhwareul jipjung gwanchalhapnida.
Viện nghiên cứu nông nghiệp theo dõi chặt chẽ tình trạng tăng trưởng và những thay đổi trong chứng nhận nông nghiệp.
- 78토양 측정
toyang cheukjeong
Đo lường đất
토양 보호와 환경 보전을 위해 토양 측정을 올바르게 활용해야 합니다.
toyang bohowa hwangyeong bojeoneul wihae toyang cheukjeongeul olbareuge hwalyonghaeya hapnida.
Việc đo đất phải được sử dụng đúng cách để bảo vệ đất và bảo vệ môi trường.
- 79산림 경영
sanrim gyeongyeong
Quản lý rừng
계절 변화에 따른 산림 경영의 상태를 주기적으로 점검합니다.
gyejeol byeonhwae ttareun sanrim gyeongyeongui sangtaereul jugijeokeuro jeomgeomhapnida.
Chúng tôi định kỳ kiểm tra hiện trạng quản lý rừng theo sự thay đổi theo mùa.
- 80퇴비화
toebihwa
Chuyển đổi thành phân
농업 기술 센터에서 퇴비화 관련 영농 교육을 실시하고 있습니다.
nongeop gisul senteoeseo toebihwa gwanryeon yeongnong gyoyukeul silsihago issseupnida.
Trung tâm Công nghệ Nông nghiệp cung cấp giáo dục nông nghiệp liên quan đến việc ủ phân.
- 81농지 규제
nongji gyuje
Quy định đất nông nghiệp
스마트 영농 현장에서 농지 규제를 체계적으로 관리하고 있습니다.
seumateu yeongnong hyeonjangeseo nongji gyujereul chegyejeokeuro gwanrihago issseupnida.
Các quy định về đất nông nghiệp được quản lý một cách có hệ thống tại các địa điểm canh tác thông minh.
- 82토양 오염
toyang oyeom
Ô nhiễm đất
농가에서 수확량을 늘리기 위해 토양 오염을 적극 도입했습니다.
nonggaeseo suhwakryangeul neulrigi wihae toyang oyeomeul jeokgeuk doiphaessseupnida.
Nông dân tích cực giới thiệu ô nhiễm đất để tăng năng suất.
- 83화학 비료
hwahak biryo
Phân bón hóa học
친환경 농법을 통해 화학 비료가 건강하게 유지되고 있습니다.
chinhwangyeong nongbeopeul tonghae hwahak biryoga geonganghage yujidoego issseupnida.
Phân bón hóa học được giữ lành mạnh thông qua các phương pháp canh tác thân thiện với môi trường.
- 84대형 농기계
daehyeong nonggigye
Máy móc nông nghiệp lớn
대형 농기계는 지속 가능한 농업 발전을 위한 핵심 기반입니다.
daehyeong nonggigyeneun jisok ganeunghan nongeop baljeoneul wihan haeksim gibanipnida.
Máy móc nông nghiệp lớn là nền tảng quan trọng cho sự phát triển nông nghiệp bền vững.
- 85재배 실험
jaebae silheom
Thử nghiệm trồng trọt
농업 연구소에서 재배 실험의 생육 상태와 변화를 집중 관찰합니다.
nongeop yeongusoeseo jaebae silheomui saengyuk sangtaewa byeonhwareul jipjung gwanchalhapnida.
Tại viện nghiên cứu nông nghiệp, chúng tôi quan sát kỹ lưỡng các điều kiện sinh trưởng và những thay đổi trong thí nghiệm trồng trọt.
- 86농지 변동
nongji byeondong
Thay đổi đất nông nghiệp
토양 보호와 환경 보전을 위해 농지 변동을 올바르게 활용해야 합니다.
toyang bohowa hwangyeong bojeoneul wihae nongji byeondongeul olbareuge hwalyonghaeya hapnida.
Biến động đất nông nghiệp phải được tận dụng hợp lý để bảo vệ đất và bảo vệ môi trường.
- 87씨앗 저장
ssias jeojang
Lưu trữ hạt giống
계절 변화에 따른 씨앗 저장의 상태를 주기적으로 점검합니다.
gyejeol byeonhwae ttareun ssias jeojangui sangtaereul jugijeokeuro jeomgeomhapnida.
Định kỳ kiểm tra tình trạng bảo quản hạt giống theo sự thay đổi theo mùa.
- 88과수원 경영
gwasuwon gyeongyeong
Quản lý vườn cây ăn trái
농업 기술 센터에서 과수원 경영 관련 영농 교육을 실시하고 있습니다.
nongeop gisul senteoeseo gwasuwon gyeongyeong gwanryeon yeongnong gyoyukeul silsihago issseupnida.
Trung tâm Công nghệ Nông nghiệp cung cấp giáo dục nông nghiệp liên quan đến quản lý vườn cây ăn trái.
- 89농산물 가공
nongsanmul gagong
Chế biến nông sản
스마트 영농 현장에서 농산물 가공을 체계적으로 관리하고 있습니다.
seumateu yeongnong hyeonjangeseo nongsanmul gagongeul chegyejeokeuro gwanrihago issseupnida.
Chúng tôi quản lý một cách có hệ thống việc chế biến nông sản tại các địa điểm canh tác thông minh.
- 90논밭 경작
nonbat gyeongjak
Canh tác ruộng lúa
농가에서 수확량을 늘리기 위해 논밭 경작을 적극 도입했습니다.
nonggaeseo suhwakryangeul neulrigi wihae nonbat gyeongjakeul jeokgeuk doiphaessseupnida.
Nông dân tích cực giới thiệu phương pháp canh tác ruộng lúa để tăng năng suất.
- 91풍력기
pungryeokgi
Điện gió
친환경 농법을 통해 풍력기가 건강하게 유지되고 있습니다.
chinhwangyeong nongbeopeul tonghae pungryeokgiga geonganghage yujidoego issseupnida.
Tua bin gió được duy trì hoạt động tốt thông qua các phương pháp canh tác thân thiện với môi trường.
- 92태양광 발전
taeyanggwang baljeon
Năng lượng mặt trời
태양광 발전은 지속 가능한 농업 발전을 위한 핵심 기반입니다.
taeyanggwang baljeoneun jisok ganeunghan nongeop baljeoneul wihan haeksim gibanipnida.
Điện mặt trời là nền tảng then chốt để phát triển nông nghiệp bền vững.
- 93녹색 에너지
noksaek eneoji
Năng lượng xanh
농업 연구소에서 녹색 에너지의 생육 상태와 변화를 집중 관찰합니다.
nongeop yeongusoeseo noksaek eneojiui saengyuk sangtaewa byeonhwareul jipjung gwanchalhapnida.
Tại viện nghiên cứu nông nghiệp, chúng tôi quan sát kỹ lưỡng tình trạng tăng trưởng và những thay đổi của năng lượng xanh.
- 94유전자 조작 작물
yujeonja jojak jakmul
Cây biến đổi gen
토양 보호와 환경 보전을 위해 유전자 조작 작물을 올바르게 활용해야 합니다.
toyang bohowa hwangyeong bojeoneul wihae yujeonja jojak jakmuleul olbareuge hwalyonghaeya hapnida.
Cây trồng biến đổi gen phải được sử dụng hợp lý để bảo vệ đất và bảo vệ môi trường.
- 95친환경 비료
chinhwangyeong biryo
Phân bón hữu cơ
계절 변화에 따른 친환경 비료의 상태를 주기적으로 점검합니다.
gyejeol byeonhwae ttareun chinhwangyeong biryoui sangtaereul jugijeokeuro jeomgeomhapnida.
Chúng tôi định kỳ kiểm tra tình trạng của phân bón thân thiện với môi trường theo sự thay đổi theo mùa.
- 96농업기계 수리
nongeopgigye suri
Sửa chữa máy móc nông nghiệp
농업 기술 센터에서 농업기계 수리 관련 영농 교육을 실시하고 있습니다.
nongeop gisul senteoeseo nongeopgigye suri gwanryeon yeongnong gyoyukeul silsihago issseupnida.
Trung tâm Công nghệ Nông nghiệp cung cấp giáo dục nông nghiệp liên quan đến sửa chữa máy móc nông nghiệp.
- 97농업 정책
nongeop jeongchaek
Chính sách nông nghiệp
스마트 영농 현장에서 농업 정책을 체계적으로 관리하고 있습니다.
seumateu yeongnong hyeonjangeseo nongeop jeongchaekeul chegyejeokeuro gwanrihago issseupnida.
Chúng tôi quản lý một cách có hệ thống các chính sách nông nghiệp tại các địa điểm canh tác thông minh.
- 98농업 혁신
nongeop hyeoksin
Đổi mới nông nghiệp
농가에서 수확량을 늘리기 위해 농업 혁신을 적극 도입했습니다.
nonggaeseo suhwakryangeul neulrigi wihae nongeop hyeoksineul jeokgeuk doiphaessseupnida.
Nông dân tích cực áp dụng các cải tiến nông nghiệp để tăng năng suất.
- 99스마트 팜
seumateu pam
Nông trại thông minh
친환경 농법을 통해 스마트 팜이 건강하게 유지되고 있습니다.
chinhwangyeong nongbeopeul tonghae seumateu pami geonganghage yujidoego issseupnida.
Trang trại thông minh được duy trì sức khỏe thông qua các phương pháp canh tác thân thiện với môi trường.
- 100생태계 복원
saengtaegye bokwon
Phục hồi hệ sinh thái
생태계 복원은 지속 가능한 농업 발전을 위한 핵심 기반입니다.
saengtaegye bokwoneun jisok ganeunghan nongeop baljeoneul wihan haeksim gibanipnida.
Phục hồi hệ sinh thái là nền tảng quan trọng cho phát triển nông nghiệp bền vững.
Hệ thống bài học tiếng Hàn & luyện thi TOPIK
Trọn bộ lộ trình tự học tiếng Hàn từ bảng chữ cái đến nâng cao: từ vựng theo giáo trình, từ vựng chuyên ngành, ngữ pháp và hội thoại.