Từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành Phiên dịch IT
100 từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành Phiên dịch IT (IT 통번역) thường gặp trong công việc, học tập và phiên dịch. Mỗi từ có phiên âm, nghĩa, câu ví dụ thực tế và audio, phù hợp cho người đi làm tại Hàn Quốc, du học sinh và người luyện thi EPS-TOPIK.
- 1컴퓨터
keompyuteo
Máy tính
개발자가 안정적인 시스템 구축을 위해 컴퓨터를 면밀히 테스트합니다.
gaebaljaga anjeongjeokin siseutem guchukeul wihae keompyuteoreul myeonmilhi teseuteuhapnida.
Các nhà phát triển của chúng tôi kiểm tra kỹ lưỡng máy tính của bạn để đảm bảo hệ thống ổn định.
- 2프로그램
peurogeuraem
Chương trình
소프트웨어 엔지니어가 프로그램의 아키텍처와 기능을 최적화했습니다.
sopeuteuweeo enjinieoga peurogeuraemui akitekcheowa gineungeul choejeokhwahaessseupnida.
Các kỹ sư phần mềm đã tối ưu hóa kiến trúc và chức năng của chương trình.
- 3소프트웨어
sopeuteuweeo
Phần mềm
클라우드 컴퓨팅 환경에서 소프트웨어가 원활하게 동작하고 있습니다.
keulraudeu keompyuting hwangyeongeseo sopeuteuweeoga wonhwalhage dongjakhago issseupnida.
Phần mềm hoạt động trơn tru trên môi trường điện toán đám mây.
- 4하드웨어
hadeuweeo
Phần cứng
하드웨어는 최신 IT 기술 분야에서 필수적인 핵심 기술입니다.
hadeuweeoneun choesin IT gisul bunyaeseo pilsujeokin haeksim gisulipnida.
Phần cứng là công nghệ cốt lõi thiết yếu trong lĩnh vực công nghệ CNTT mới nhất.
- 5인터넷
inteones
Internet
데이터베이스 보안을 강화하기 위해 인터넷 설정을 꼼꼼히 점검했습니다.
deiteobeiseu boaneul ganghwahagi wihae inteones seoljeongeul kkomkkomhi jeomgeomhaessseupnida.
Cài đặt Internet đã được kiểm tra cẩn thận để tăng cường bảo mật cơ sở dữ liệu.
- 6데이터
deiteo
Dữ liệu
오픈 소스 프레임워크를 기반으로 데이터를 새롭게 구현했습니다.
opeun soseu peureimwokeureul gibaneuro deiteoreul saeropge guhyeonhaessseupnida.
Dữ liệu mới được triển khai dựa trên khung nguồn mở.
- 7네트워크
neteuwokeu
Mạng
네트워크 트래픽 부하를 줄이기 위해 네트워크 성능을 개선했습니다.
neteuwokeu teuraepik buhareul juligi wihae neteuwokeu seongneungeul gaeseonhaessseupnida.
Cải thiện hiệu suất mạng để giảm tải lưu lượng mạng.
- 8서버
seobeo
Máy chủ
인공지능 서비스 연동을 위해 서버 인터페이스를 설계했습니다.
ingongjineung seobiseu yeondongeul wihae seobeo inteopeiseureul seolgyehaessseupnida.
Chúng tôi đã thiết kế giao diện máy chủ để liên kết với các dịch vụ trí tuệ nhân tạo.
- 9키보드
kibodeu
Bàn phím
개발자가 안정적인 시스템 구축을 위해 키보드를 면밀히 테스트합니다.
gaebaljaga anjeongjeokin siseutem guchukeul wihae kibodeureul myeonmilhi teseuteuhapnida.
Các nhà phát triển của chúng tôi kiểm tra kỹ lưỡng bàn phím của chúng tôi để xây dựng một hệ thống ổn định.
- 10마우스
mauseu
Chuột
소프트웨어 엔지니어가 마우스의 아키텍처와 기능을 최적화했습니다.
sopeuteuweeo enjinieoga mauseuui akitekcheowa gineungeul choejeokhwahaessseupnida.
Các kỹ sư phần mềm đã tối ưu hóa kiến trúc và tính năng của chuột.
- 11화면
hwamyeon
Màn hình
클라우드 컴퓨팅 환경에서 화면이 원활하게 동작하고 있습니다.
keulraudeu keompyuting hwangyeongeseo hwamyeoni wonhwalhage dongjakhago issseupnida.
Màn hình hoạt động trơn tru trong môi trường điện toán đám mây.
- 12프로그래밍
peurogeuraeming
Lập trình
프로그래밍은 최신 IT 기술 분야에서 필수적인 핵심 기술입니다.
peurogeuraemingeun choesin IT gisul bunyaeseo pilsujeokin haeksim gisulipnida.
Lập trình là một kỹ năng cốt lõi thiết yếu trong lĩnh vực công nghệ CNTT mới nhất.
- 13코드
kodeu
Mã nguồn
데이터베이스 보안을 강화하기 위해 코드 설정을 꼼꼼히 점검했습니다.
deiteobeiseu boaneul ganghwahagi wihae kodeu seoljeongeul kkomkkomhi jeomgeomhaessseupnida.
Chúng tôi đã kiểm tra cẩn thận cài đặt mã của mình để tăng cường bảo mật cơ sở dữ liệu.
- 14알고리즘
algorijeum
Thuật toán
오픈 소스 프레임워크를 기반으로 알고리즘을 새롭게 구현했습니다.
opeun soseu peureimwokeureul gibaneuro algorijeumeul saeropge guhyeonhaessseupnida.
Chúng tôi đã triển khai thuật toán mới dựa trên khung nguồn mở.
- 15웹사이트
wepsaiteu
Trang web
네트워크 트래픽 부하를 줄이기 위해 웹사이트 성능을 개선했습니다.
neteuwokeu teuraepik buhareul juligi wihae wepsaiteu seongneungeul gaeseonhaessseupnida.
Cải thiện hiệu suất trang web để giảm tải lưu lượng truy cập mạng.
- 16디자인
dijain
Thiết kế
인공지능 서비스 연동을 위해 디자인 인터페이스를 설계했습니다.
ingongjineung seobiseu yeondongeul wihae dijain inteopeiseureul seolgyehaessseupnida.
Chúng tôi đã thiết kế giao diện thiết kế để liên kết với các dịch vụ trí tuệ nhân tạo.
- 17개발
gaebal
Phát triển
개발자가 안정적인 시스템 구축을 위해 개발을 면밀히 테스트합니다.
gaebaljaga anjeongjeokin siseutem guchukeul wihae gaebaleul myeonmilhi teseuteuhapnida.
Các nhà phát triển kiểm tra cẩn thận sự phát triển của họ để đảm bảo hệ thống ổn định.
- 18테스트
teseuteu
Kiểm thử
소프트웨어 엔지니어가 테스트의 아키텍처와 기능을 최적화했습니다.
sopeuteuweeo enjinieoga teseuteuui akitekcheowa gineungeul choejeokhwahaessseupnida.
Các kỹ sư phần mềm đã tối ưu hóa kiến trúc và chức năng của bài kiểm tra.
- 19보안
boan
Bảo mật
클라우드 컴퓨팅 환경에서 보안이 원활하게 동작하고 있습니다.
keulraudeu keompyuting hwangyeongeseo boani wonhwalhage dongjakhago issseupnida.
Bảo mật hoạt động trơn tru trong môi trường điện toán đám mây.
- 20클라우드
keulraudeu
Đám mây
클라우드는 최신 IT 기술 분야에서 필수적인 핵심 기술입니다.
keulraudeuneun choesin IT gisul bunyaeseo pilsujeokin haeksim gisulipnida.
Đám mây là công nghệ cốt lõi thiết yếu trong lĩnh vực công nghệ CNTT mới nhất.
- 21프로그래머
peurogeuraemeo
Lập trình viên
데이터베이스 보안을 강화하기 위해 프로그래머 설정을 꼼꼼히 점검했습니다.
deiteobeiseu boaneul ganghwahagi wihae peurogeuraemeo seoljeongeul kkomkkomhi jeomgeomhaessseupnida.
Cài đặt của lập trình viên đã được kiểm tra cẩn thận để tăng cường bảo mật cơ sở dữ liệu.
- 22언어
eoneo
Ngôn ngữ
오픈 소스 프레임워크를 기반으로 언어를 새롭게 구현했습니다.
opeun soseu peureimwokeureul gibaneuro eoneoreul saeropge guhyeonhaessseupnida.
Chúng tôi đã triển khai một ngôn ngữ mới dựa trên khung nguồn mở.
- 23컴파일러
keompailreo
Trình biên dịch
네트워크 트래픽 부하를 줄이기 위해 컴파일러 성능을 개선했습니다.
neteuwokeu teuraepik buhareul juligi wihae keompailreo seongneungeul gaeseonhaessseupnida.
Cải thiện hiệu suất trình biên dịch để giảm tải lưu lượng mạng.
- 24통신
tongsin
Giao tiếp
인공지능 서비스 연동을 위해 통신 인터페이스를 설계했습니다.
ingongjineung seobiseu yeondongeul wihae tongsin inteopeiseureul seolgyehaessseupnida.
Chúng tôi đã thiết kế giao diện liên lạc để liên kết các dịch vụ trí tuệ nhân tạo.
- 25인터페이스
inteopeiseu
Giao diện
개발자가 안정적인 시스템 구축을 위해 인터페이스를 면밀히 테스트합니다.
gaebaljaga anjeongjeokin siseutem guchukeul wihae inteopeiseureul myeonmilhi teseuteuhapnida.
Các nhà phát triển cẩn thận kiểm tra giao diện để xây dựng một hệ thống ổn định.
- 26디렉토리
direktori
Thư mục
소프트웨어 엔지니어가 디렉토리의 아키텍처와 기능을 최적화했습니다.
sopeuteuweeo enjinieoga direktoriui akitekcheowa gineungeul choejeokhwahaessseupnida.
Các kỹ sư phần mềm đã tối ưu hóa kiến trúc và chức năng của thư mục.
- 27파일
pail
Tập tin
클라우드 컴퓨팅 환경에서 파일이 원활하게 동작하고 있습니다.
keulraudeu keompyuting hwangyeongeseo paili wonhwalhage dongjakhago issseupnida.
Các tập tin đang hoạt động trơn tru trong môi trường điện toán đám mây.
- 28다운로드
daunrodeu
Tải xuống
다운로드는 최신 IT 기술 분야에서 필수적인 핵심 기술입니다.
daunrodeuneun choesin IT gisul bunyaeseo pilsujeokin haeksim gisulipnida.
Tải xuống là công nghệ cốt lõi thiết yếu trong lĩnh vực công nghệ CNTT mới nhất.
- 29업로드
eoprodeu
Tải lên
데이터베이스 보안을 강화하기 위해 업로드 설정을 꼼꼼히 점검했습니다.
deiteobeiseu boaneul ganghwahagi wihae eoprodeu seoljeongeul kkomkkomhi jeomgeomhaessseupnida.
Chúng tôi đã kiểm tra cẩn thận cài đặt tải lên để tăng cường bảo mật cơ sở dữ liệu.
- 30백업
baekeop
Sao lưu
오픈 소스 프레임워크를 기반으로 백업을 새롭게 구현했습니다.
opeun soseu peureimwokeureul gibaneuro baekeopeul saeropge guhyeonhaessseupnida.
Triển khai sao lưu mới dựa trên khung nguồn mở.
- 31소스 코드
soseu kodeu
Mã nguồn
네트워크 트래픽 부하를 줄이기 위해 소스 코드 성능을 개선했습니다.
neteuwokeu teuraepik buhareul juligi wihae soseu kodeu seongneungeul gaeseonhaessseupnida.
Cải thiện hiệu suất mã nguồn để giảm tải lưu lượng mạng.
- 32버전
beojeon
Phiên bản
인공지능 서비스 연동을 위해 버전 인터페이스를 설계했습니다.
ingongjineung seobiseu yeondongeul wihae beojeon inteopeiseureul seolgyehaessseupnida.
Chúng tôi đã thiết kế giao diện phiên bản để liên kết với các dịch vụ trí tuệ nhân tạo.
- 33플랫폼
peulraespom
Nền tảng
개발자가 안정적인 시스템 구축을 위해 플랫폼을 면밀히 테스트합니다.
gaebaljaga anjeongjeokin siseutem guchukeul wihae peulraespomeul myeonmilhi teseuteuhapnida.
Các nhà phát triển kiểm tra kỹ lưỡng nền tảng để xây dựng một hệ thống ổn định.
- 34애플리케이션
aepeulrikeisyeon
Ứng dụng
소프트웨어 엔지니어가 애플리케이션의 아키텍처와 기능을 최적화했습니다.
sopeuteuweeo enjinieoga aepeulrikeisyeonui akitekcheowa gineungeul choejeokhwahaessseupnida.
Các kỹ sư phần mềm đã tối ưu hóa kiến trúc và chức năng của ứng dụng.
- 35모바일
mobail
Di động
클라우드 컴퓨팅 환경에서 모바일이 원활하게 동작하고 있습니다.
keulraudeu keompyuting hwangyeongeseo mobaili wonhwalhage dongjakhago issseupnida.
Thiết bị di động của bạn đang hoạt động trơn tru trong môi trường điện toán đám mây.
- 36웹 개발자
wep gaebalja
Nhà phát triển web
웹 개발자는 최신 IT 기술 분야에서 필수적인 핵심 기술입니다.
wep gaebaljaneun choesin IT gisul bunyaeseo pilsujeokin haeksim gisulipnida.
Các nhà phát triển web là một kỹ năng cốt lõi thiết yếu trong lĩnh vực công nghệ CNTT mới nhất.
- 37데이터베이스
deiteobeiseu
Cơ sở dữ liệu
데이터베이스 보안을 강화하기 위해 데이터베이스 설정을 꼼꼼히 점검했습니다.
deiteobeiseu boaneul ganghwahagi wihae deiteobeiseu seoljeongeul kkomkkomhi jeomgeomhaessseupnida.
Chúng tôi đã kiểm tra cẩn thận cài đặt cơ sở dữ liệu của mình để tăng cường bảo mật cơ sở dữ liệu.
- 38클라이언트
keulraieonteu
Khách hàng
오픈 소스 프레임워크를 기반으로 클라이언트를 새롭게 구현했습니다.
opeun soseu peureimwokeureul gibaneuro keulraieonteureul saeropge guhyeonhaessseupnida.
Chúng tôi đã triển khai một ứng dụng khách mới dựa trên khung nguồn mở.
- 39서비스
seobiseu
Dịch vụ
네트워크 트래픽 부하를 줄이기 위해 서비스 성능을 개선했습니다.
neteuwokeu teuraepik buhareul juligi wihae seobiseu seongneungeul gaeseonhaessseupnida.
Hiệu suất dịch vụ đã được cải thiện để giảm tải lưu lượng mạng.
- 40인공지능
ingongjineung
Trí tuệ nhân tạo
인공지능 서비스 연동을 위해 인공지능 인터페이스를 설계했습니다.
ingongjineung seobiseu yeondongeul wihae ingongjineung inteopeiseureul seolgyehaessseupnida.
Chúng tôi thiết kế giao diện trí tuệ nhân tạo để liên kết với các dịch vụ trí tuệ nhân tạo.
- 41프로그래밍 언어
peurogeuraeming eoneo
Ngôn ngữ lập trình
개발자가 안정적인 시스템 구축을 위해 프로그래밍 언어를 면밀히 테스트합니다.
gaebaljaga anjeongjeokin siseutem guchukeul wihae peurogeuraeming eoneoreul myeonmilhi teseuteuhapnida.
Các nhà phát triển kiểm tra cẩn thận các ngôn ngữ lập trình để xây dựng hệ thống ổn định.
- 42컴파일
keompail
Biên dịch
소프트웨어 엔지니어가 컴파일의 아키텍처와 기능을 최적화했습니다.
sopeuteuweeo enjinieoga keompailui akitekcheowa gineungeul choejeokhwahaessseupnida.
Các kỹ sư phần mềm đã tối ưu hóa kiến trúc và chức năng của quá trình biên dịch.
- 43디버깅
dibeoging
Gỡ lỗi
클라우드 컴퓨팅 환경에서 디버깅이 원활하게 동작하고 있습니다.
keulraudeu keompyuting hwangyeongeseo dibeogingi wonhwalhage dongjakhago issseupnida.
Gỡ lỗi hoạt động trơn tru trong môi trường điện toán đám mây.
- 44오류
oryu
Lỗi
오류는 최신 IT 기술 분야에서 필수적인 핵심 기술입니다.
oryuneun choesin IT gisul bunyaeseo pilsujeokin haeksim gisulipnida.
Lỗi là một kỹ năng cốt lõi thiết yếu trong lĩnh vực công nghệ CNTT hiện đại.
- 45효율성
hyoyulseong
Hiệu suất
데이터베이스 보안을 강화하기 위해 효율성 설정을 꼼꼼히 점검했습니다.
deiteobeiseu boaneul ganghwahagi wihae hyoyulseong seoljeongeul kkomkkomhi jeomgeomhaessseupnida.
Chúng tôi đã cải tiến cẩn thận các cài đặt hiệu quả của mình để cải thiện tính bảo mật của cơ sở dữ liệu.
- 46성능
seongneung
Hiệu năng
오픈 소스 프레임워크를 기반으로 성능을 새롭게 구현했습니다.
opeun soseu peureimwokeureul gibaneuro seongneungeul saeropge guhyeonhaessseupnida.
Hiệu suất mới đã được triển khai dựa trên khung nguồn mở.
- 47최적화
choejeokhwa
Tối ưu hóa
네트워크 트래픽 부하를 줄이기 위해 최적화 성능을 개선했습니다.
neteuwokeu teuraepik buhareul juligi wihae choejeokhwa seongneungeul gaeseonhaessseupnida.
Cải thiện hiệu suất tối ưu hóa để giảm tải lưu lượng mạng.
- 48인터페이스 디자인
inteopeiseu dijain
Thiết kế giao diện người dùng
인공지능 서비스 연동을 위해 인터페이스 디자인 인터페이스를 설계했습니다.
ingongjineung seobiseu yeondongeul wihae inteopeiseu dijain inteopeiseureul seolgyehaessseupnida.
Chúng tôi đã thiết kế giao diện thiết kế giao diện để liên kết với các dịch vụ trí tuệ nhân tạo.
- 49백엔드
baekendeu
Phía sau (mảng backend)
개발자가 안정적인 시스템 구축을 위해 백엔드를 면밀히 테스트합니다.
gaebaljaga anjeongjeokin siseutem guchukeul wihae baekendeureul myeonmilhi teseuteuhapnida.
Các nhà phát triển kiểm tra kỹ lưỡng phần phụ trợ để xây dựng một hệ thống ổn định.
- 50프론트엔드
peuronteuendeu
Phía trước (mảng frontend)
소프트웨어 엔지니어가 프론트엔드의 아키텍처와 기능을 최적화했습니다.
sopeuteuweeo enjinieoga peuronteuendeuui akitekcheowa gineungeul choejeokhwahaessseupnida.
Các kỹ sư phần mềm đã tối ưu hóa kiến trúc và chức năng của giao diện người dùng.
- 51웹 호스팅
wep hoseuting
Lưu trữ web
클라우드 컴퓨팅 환경에서 웹 호스팅이 원활하게 동작하고 있습니다.
keulraudeu keompyuting hwangyeongeseo wep hoseutingi wonhwalhage dongjakhago issseupnida.
Lưu trữ web đang chạy trơn tru trong môi trường điện toán đám mây.
- 52도메인
domein
Tên miền
도메인은 최신 IT 기술 분야에서 필수적인 핵심 기술입니다.
domeineun choesin IT gisul bunyaeseo pilsujeokin haeksim gisulipnida.
Tên miền là công nghệ cốt lõi thiết yếu trong lĩnh vực công nghệ CNTT mới nhất.
- 53쿠키
kuki
Cookie
데이터베이스 보안을 강화하기 위해 쿠키 설정을 꼼꼼히 점검했습니다.
deiteobeiseu boaneul ganghwahagi wihae kuki seoljeongeul kkomkkomhi jeomgeomhaessseupnida.
Chúng tôi đã kiểm tra cẩn thận cài đặt cookie của bạn để tăng cường bảo mật cơ sở dữ liệu.
- 54암호화
amhohwa
Mã hóa
오픈 소스 프레임워크를 기반으로 암호화를 새롭게 구현했습니다.
opeun soseu peureimwokeureul gibaneuro amhohwareul saeropge guhyeonhaessseupnida.
Một triển khai mã hóa mới dựa trên khung nguồn mở.
- 55디코딩
dikoding
Giải mã
네트워크 트래픽 부하를 줄이기 위해 디코딩 성능을 개선했습니다.
neteuwokeu teuraepik buhareul juligi wihae dikoding seongneungeul gaeseonhaessseupnida.
Cải thiện hiệu suất giải mã để giảm tải lưu lượng mạng.
- 56API
API
Giao diện lập trình ứng dụng
인공지능 서비스 연동을 위해 API 인터페이스를 설계했습니다.
ingongjineung seobiseu yeondongeul wihae API inteopeiseureul seolgyehaessseupnida.
Chúng tôi đã thiết kế giao diện API để liên kết các dịch vụ trí tuệ nhân tạo.
- 57웹 서비스
wep seobiseu
Dịch vụ web
개발자가 안정적인 시스템 구축을 위해 웹 서비스를 면밀히 테스트합니다.
gaebaljaga anjeongjeokin siseutem guchukeul wihae wep seobiseureul myeonmilhi teseuteuhapnida.
Các nhà phát triển kiểm tra chặt chẽ các dịch vụ web để xây dựng một hệ thống ổn định.
- 58앱
aep
Ứng dụng
소프트웨어 엔지니어가 앱의 아키텍처와 기능을 최적화했습니다.
sopeuteuweeo enjinieoga aepui akitekcheowa gineungeul choejeokhwahaessseupnida.
Các kỹ sư phần mềm đã tối ưu hóa kiến trúc và chức năng của ứng dụng.
- 59모바일 앱
mobail aep
Ứng dụng di động
클라우드 컴퓨팅 환경에서 모바일 앱이 원활하게 동작하고 있습니다.
keulraudeu keompyuting hwangyeongeseo mobail aepi wonhwalhage dongjakhago issseupnida.
Các ứng dụng di động đang hoạt động trơn tru trong môi trường điện toán đám mây.
- 60사이버 공격
saibeo gonggyeok
Tấn công mạng
사이버 공격은 최신 IT 기술 분야에서 필수적인 핵심 기술입니다.
saibeo gonggyeokeun choesin IT gisul bunyaeseo pilsujeokin haeksim gisulipnida.
Tấn công mạng là công nghệ cốt lõi thiết yếu trong lĩnh vực công nghệ CNTT hiện đại.
- 61빅데이터
bikdeiteo
Dữ liệu lớn
데이터베이스 보안을 강화하기 위해 빅데이터 설정을 꼼꼼히 점검했습니다.
deiteobeiseu boaneul ganghwahagi wihae bikdeiteo seoljeongeul kkomkkomhi jeomgeomhaessseupnida.
Chúng tôi đã kiểm tra cẩn thận các cài đặt dữ liệu lớn để tăng cường bảo mật cơ sở dữ liệu.
- 62데이터 마이닝
deiteo maining
Khai thác dữ liệu
오픈 소스 프레임워크를 기반으로 데이터 마이닝을 새롭게 구현했습니다.
opeun soseu peureimwokeureul gibaneuro deiteo mainingeul saeropge guhyeonhaessseupnida.
Một triển khai khai thác dữ liệu mới dựa trên khung nguồn mở.
- 63인터넷 오브 씽스
inteones obeu ssingseu
Internet của mọi vật
네트워크 트래픽 부하를 줄이기 위해 인터넷 오브 씽스 성능을 개선했습니다.
neteuwokeu teuraepik buhareul juligi wihae inteones obeu ssingseu seongneungeul gaeseonhaessseupnida.
Cải thiện hiệu suất Internet of Things để giảm tải lưu lượng mạng.
- 64가상 현실
gasang hyeonsil
Thực tế ảo
인공지능 서비스 연동을 위해 가상 현실 인터페이스를 설계했습니다.
ingongjineung seobiseu yeondongeul wihae gasang hyeonsil inteopeiseureul seolgyehaessseupnida.
Chúng tôi đã thiết kế giao diện thực tế ảo để giao tiếp với các dịch vụ trí tuệ nhân tạo.
- 65증강 현실
jeunggang hyeonsil
Thực tế ảo mở rộng
개발자가 안정적인 시스템 구축을 위해 증강 현실을 면밀히 테스트합니다.
gaebaljaga anjeongjeokin siseutem guchukeul wihae jeunggang hyeonsileul myeonmilhi teseuteuhapnida.
Các nhà phát triển thử nghiệm chặt chẽ thực tế tăng cường để xây dựng các hệ thống đáng tin cậy.
- 66블록체인
beulrokchein
Chuỗi khối
소프트웨어 엔지니어가 블록체인의 아키텍처와 기능을 최적화했습니다.
sopeuteuweeo enjinieoga beulrokcheinui akitekcheowa gineungeul choejeokhwahaessseupnida.
Các kỹ sư phần mềm đã tối ưu hóa kiến trúc và chức năng của blockchain.
- 67인증
injeung
Xác thực
클라우드 컴퓨팅 환경에서 인증이 원활하게 동작하고 있습니다.
keulraudeu keompyuting hwangyeongeseo injeungi wonhwalhage dongjakhago issseupnida.
Xác thực đang hoạt động trơn tru trong môi trường điện toán đám mây.
- 68인가
inga
Ủy quyền
인가는 최신 IT 기술 분야에서 필수적인 핵심 기술입니다.
inganeun choesin IT gisul bunyaeseo pilsujeokin haeksim gisulipnida.
Ủy quyền là một kỹ năng cốt lõi thiết yếu trong lĩnh vực công nghệ CNTT mới nhất.
- 69사용자 계정
sayongja gyejeong
Tài khoản người dùng
데이터베이스 보안을 강화하기 위해 사용자 계정 설정을 꼼꼼히 점검했습니다.
deiteobeiseu boaneul ganghwahagi wihae sayongja gyejeong seoljeongeul kkomkkomhi jeomgeomhaessseupnida.
Cài đặt tài khoản người dùng đã được xem xét cẩn thận để tăng cường bảo mật cơ sở dữ liệu.
- 70바이러스
baireoseu
Virus
오픈 소스 프레임워크를 기반으로 바이러스를 새롭게 구현했습니다.
opeun soseu peureimwokeureul gibaneuro baireoseureul saeropge guhyeonhaessseupnida.
Chúng tôi đã triển khai một loại virus mới dựa trên khung nguồn mở.
- 71백신
baeksin
Phần mềm diệt virus
네트워크 트래픽 부하를 줄이기 위해 백신 성능을 개선했습니다.
neteuwokeu teuraepik buhareul juligi wihae baeksin seongneungeul gaeseonhaessseupnida.
Hiệu suất chống vi-rút đã được cải thiện để giảm tải lưu lượng mạng.
- 72사이버 보안
saibeo boan
An ninh mạng
인공지능 서비스 연동을 위해 사이버 보안 인터페이스를 설계했습니다.
ingongjineung seobiseu yeondongeul wihae saibeo boan inteopeiseureul seolgyehaessseupnida.
Chúng tôi đã thiết kế giao diện an ninh mạng để tương tác với các dịch vụ trí tuệ nhân tạo.
- 73디지털 서명
dijiteol seomyeong
Chữ ký số
개발자가 안정적인 시스템 구축을 위해 디지털 서명을 면밀히 테스트합니다.
gaebaljaga anjeongjeokin siseutem guchukeul wihae dijiteol seomyeongeul myeonmilhi teseuteuhapnida.
Các nhà phát triển kiểm tra cẩn thận chữ ký số để đảm bảo hệ thống đáng tin cậy.
- 74키
ki
Khóa
소프트웨어 엔지니어가 키의 아키텍처와 기능을 최적화했습니다.
sopeuteuweeo enjinieoga kiui akitekcheowa gineungeul choejeokhwahaessseupnida.
Các kỹ sư phần mềm đã tối ưu hóa kiến trúc và chức năng của khóa.
- 75클릭
keulrik
Nhấp chuột
클라우드 컴퓨팅 환경에서 클릭이 원활하게 동작하고 있습니다.
keulraudeu keompyuting hwangyeongeseo keulriki wonhwalhage dongjakhago issseupnida.
Click đang hoạt động trơn tru trên môi trường điện toán đám mây.
- 76드래그 앤 드롭
deuraegeu aen deurop
Kéo và thả
드래그 앤 드롭은 최신 IT 기술 분야에서 필수적인 핵심 기술입니다.
deuraegeu aen deuropeun choesin IT gisul bunyaeseo pilsujeokin haeksim gisulipnida.
Kéo và thả là công nghệ cốt lõi thiết yếu trong lĩnh vực công nghệ CNTT mới nhất.
- 77워드프로세서
wodeupeuroseseo
Xử lý văn bản
데이터베이스 보안을 강화하기 위해 워드프로세서 설정을 꼼꼼히 점검했습니다.
deiteobeiseu boaneul ganghwahagi wihae wodeupeuroseseo seoljeongeul kkomkkomhi jeomgeomhaessseupnida.
Chúng tôi đã kiểm tra cẩn thận cài đặt trình xử lý văn bản để tăng cường bảo mật cơ sở dữ liệu.
- 78전자우편
jeonjaupyeon
Thư điện tử
오픈 소스 프레임워크를 기반으로 전자우편을 새롭게 구현했습니다.
opeun soseu peureimwokeureul gibaneuro jeonjaupyeoneul saeropge guhyeonhaessseupnida.
Triển khai email mới dựa trên khung nguồn mở.
- 79포트폴리오
poteupolrio
Hồ sơ công việc
네트워크 트래픽 부하를 줄이기 위해 포트폴리오 성능을 개선했습니다.
neteuwokeu teuraepik buhareul juligi wihae poteupolrio seongneungeul gaeseonhaessseupnida.
Cải thiện hiệu suất danh mục đầu tư để giảm tải lưu lượng mạng.
- 80오픈 소스
opeun soseu
Mã nguồn mở
인공지능 서비스 연동을 위해 오픈 소스 인터페이스를 설계했습니다.
ingongjineung seobiseu yeondongeul wihae opeun soseu inteopeiseureul seolgyehaessseupnida.
Chúng tôi đã thiết kế một giao diện nguồn mở để liên kết các dịch vụ trí tuệ nhân tạo.
- 81모듈
modyul
Module
개발자가 안정적인 시스템 구축을 위해 모듈을 면밀히 테스트합니다.
gaebaljaga anjeongjeokin siseutem guchukeul wihae modyuleul myeonmilhi teseuteuhapnida.
Các nhà phát triển thử nghiệm cẩn thận các mô-đun để xây dựng một hệ thống ổn định.
- 82프레임워크
peureimwokeu
Framework
소프트웨어 엔지니어가 프레임워크의 아키텍처와 기능을 최적화했습니다.
sopeuteuweeo enjinieoga peureimwokeuui akitekcheowa gineungeul choejeokhwahaessseupnida.
Các kỹ sư phần mềm đã tối ưu hóa kiến trúc và chức năng của khung.
- 83라이브러리
raibeureori
Thư viện
클라우드 컴퓨팅 환경에서 라이브러리가 원활하게 동작하고 있습니다.
keulraudeu keompyuting hwangyeongeseo raibeureoriga wonhwalhage dongjakhago issseupnida.
Thư viện hoạt động thông suốt trên môi trường điện toán đám mây.
- 84컴포넌트
keomponeonteu
Thành phần
컴포넌트는 최신 IT 기술 분야에서 필수적인 핵심 기술입니다.
keomponeonteuneun choesin IT gisul bunyaeseo pilsujeokin haeksim gisulipnida.
Các thành phần là những công nghệ cốt lõi thiết yếu trong lĩnh vực công nghệ CNTT mới nhất.
- 85인스턴스
inseuteonseu
Thể hiện
데이터베이스 보안을 강화하기 위해 인스턴스 설정을 꼼꼼히 점검했습니다.
deiteobeiseu boaneul ganghwahagi wihae inseuteonseu seoljeongeul kkomkkomhi jeomgeomhaessseupnida.
Cài đặt phiên bản đã được kiểm tra cẩn thận để tăng cường bảo mật cơ sở dữ liệu.
- 86캐시
kaesi
Bộ nhớ đệm
오픈 소스 프레임워크를 기반으로 캐시를 새롭게 구현했습니다.
opeun soseu peureimwokeureul gibaneuro kaesireul saeropge guhyeonhaessseupnida.
Triển khai bộ đệm mới dựa trên khung nguồn mở.
- 87인터프리터
inteopeuriteo
Trình thông dịch
네트워크 트래픽 부하를 줄이기 위해 인터프리터 성능을 개선했습니다.
neteuwokeu teuraepik buhareul juligi wihae inteopeuriteo seongneungeul gaeseonhaessseupnida.
Cải thiện hiệu suất của trình thông dịch để giảm tải lưu lượng mạng.
- 88클러스터링
keulreoseuteoring
Gom cụm
인공지능 서비스 연동을 위해 클러스터링 인터페이스를 설계했습니다.
ingongjineung seobiseu yeondongeul wihae keulreoseuteoring inteopeiseureul seolgyehaessseupnida.
Chúng tôi đã thiết kế một giao diện phân cụm để liên kết các dịch vụ trí tuệ nhân tạo.
- 89압축
apchuk
Nén
개발자가 안정적인 시스템 구축을 위해 압축을 면밀히 테스트합니다.
gaebaljaga anjeongjeokin siseutem guchukeul wihae apchukeul myeonmilhi teseuteuhapnida.
Các nhà phát triển kiểm tra khả năng nén một cách cẩn thận để đảm bảo hệ thống đáng tin cậy.
- 90압축 해제
apchuk haeje
Giải nén
소프트웨어 엔지니어가 압축 해제의 아키텍처와 기능을 최적화했습니다.
sopeuteuweeo enjinieoga apchuk haejeui akitekcheowa gineungeul choejeokhwahaessseupnida.
Các kỹ sư phần mềm đã tối ưu hóa kiến trúc và chức năng giải nén.
- 91마이크로서비스
maikeuroseobiseu
Microservices
클라우드 컴퓨팅 환경에서 마이크로서비스가 원활하게 동작하고 있습니다.
keulraudeu keompyuting hwangyeongeseo maikeuroseobiseuga wonhwalhage dongjakhago issseupnida.
Microservices hoạt động trơn tru trên môi trường điện toán đám mây.
- 92사물인터넷
samulinteones
Internet của vật
사물인터넷은 최신 IT 기술 분야에서 필수적인 핵심 기술입니다.
samulinteoneseun choesin IT gisul bunyaeseo pilsujeokin haeksim gisulipnida.
Internet of Things là công nghệ cốt lõi thiết yếu trong lĩnh vực công nghệ CNTT mới nhất.
- 93브라우저
beuraujeo
Trình duyệt
데이터베이스 보안을 강화하기 위해 브라우저 설정을 꼼꼼히 점검했습니다.
deiteobeiseu boaneul ganghwahagi wihae beuraujeo seoljeongeul kkomkkomhi jeomgeomhaessseupnida.
Chúng tôi đã kiểm tra cẩn thận cài đặt trình duyệt của bạn để tăng cường bảo mật cơ sở dữ liệu.
- 94웹 캠
wep kaem
Webcam
오픈 소스 프레임워크를 기반으로 웹 캠을 새롭게 구현했습니다.
opeun soseu peureimwokeureul gibaneuro wep kaemeul saeropge guhyeonhaessseupnida.
Triển khai webcam mới dựa trên khung nguồn mở.
- 95실시간
silsigan
Thời gian thực
네트워크 트래픽 부하를 줄이기 위해 실시간 성능을 개선했습니다.
neteuwokeu teuraepik buhareul juligi wihae silsigan seongneungeul gaeseonhaessseupnida.
Cải thiện hiệu suất thời gian thực để giảm tải lưu lượng mạng.
- 96사물
samul
Đối tượng
인공지능 서비스 연동을 위해 사물 인터페이스를 설계했습니다.
ingongjineung seobiseu yeondongeul wihae samul inteopeiseureul seolgyehaessseupnida.
Chúng tôi đã thiết kế một giao diện đối tượng để liên kết với các dịch vụ trí tuệ nhân tạo.
- 97상속
sangsok
Kế thừa
개발자가 안정적인 시스템 구축을 위해 상속을 면밀히 테스트합니다.
gaebaljaga anjeongjeokin siseutem guchukeul wihae sangsokeul myeonmilhi teseuteuhapnida.
Các nhà phát triển kiểm tra chặt chẽ tính kế thừa để xây dựng hệ thống ổn định.
- 98다중 스레드
dajung seuredeu
Đa luồng
소프트웨어 엔지니어가 다중 스레드의 아키텍처와 기능을 최적화했습니다.
sopeuteuweeo enjinieoga dajung seuredeuui akitekcheowa gineungeul choejeokhwahaessseupnida.
Các kỹ sư phần mềm đã tối ưu hóa kiến trúc và chức năng cho đa luồng.
- 99퍼포먼스 튜닝
peopomeonseu tyuning
Điều chỉnh hiệu suất
클라우드 컴퓨팅 환경에서 퍼포먼스 튜닝이 원활하게 동작하고 있습니다.
keulraudeu keompyuting hwangyeongeseo peopomeonseu tyuningi wonhwalhage dongjakhago issseupnida.
Điều chỉnh hiệu suất đang hoạt động trơn tru trong môi trường điện toán đám mây.
- 100컴퓨터 과학
keompyuteo gwahak
Khoa học máy tính
컴퓨터 과학은 최신 IT 기술 분야에서 필수적인 핵심 기술입니다.
keompyuteo gwahakeun choesin IT gisul bunyaeseo pilsujeokin haeksim gisulipnida.
Khoa học máy tính là một kỹ năng cốt lõi thiết yếu trong lĩnh vực công nghệ CNTT hiện đại.
Hệ thống bài học tiếng Hàn & luyện thi TOPIK
Trọn bộ lộ trình tự học tiếng Hàn từ bảng chữ cái đến nâng cao: từ vựng theo giáo trình, từ vựng chuyên ngành, ngữ pháp và hội thoại.