IT 통번역

Từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành Phiên dịch IT

100 từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành Phiên dịch IT (IT 통번역) thường gặp trong công việc, học tập và phiên dịch. Mỗi từ có phiên âm, nghĩa, câu ví dụ thực tế và audio, phù hợp cho người đi làm tại Hàn Quốc, du học sinh và người luyện thi EPS-TOPIK.

100từ
  • 1
    컴퓨터

    keompyuteo

    Máy tính

    개발자가 안정적인 시스템 구축을 위해 컴퓨터를 면밀히 테스트합니다.

    gaebaljaga anjeongjeokin siseutem guchukeul wihae keompyuteoreul myeonmilhi teseuteuhapnida.

    Các nhà phát triển của chúng tôi kiểm tra kỹ lưỡng máy tính của bạn để đảm bảo hệ thống ổn định.

  • 2
    프로그램

    peurogeuraem

    Chương trình

    소프트웨어 엔지니어가 프로그램의 아키텍처와 기능을 최적화했습니다.

    sopeuteuweeo enjinieoga peurogeuraemui akitekcheowa gineungeul choejeokhwahaessseupnida.

    Các kỹ sư phần mềm đã tối ưu hóa kiến ​​trúc và chức năng của chương trình.

  • 3
    소프트웨어

    sopeuteuweeo

    Phần mềm

    클라우드 컴퓨팅 환경에서 소프트웨어가 원활하게 동작하고 있습니다.

    keulraudeu keompyuting hwangyeongeseo sopeuteuweeoga wonhwalhage dongjakhago issseupnida.

    Phần mềm hoạt động trơn tru trên môi trường điện toán đám mây.

  • 4
    하드웨어

    hadeuweeo

    Phần cứng

    하드웨어는 최신 IT 기술 분야에서 필수적인 핵심 기술입니다.

    hadeuweeoneun choesin IT gisul bunyaeseo pilsujeokin haeksim gisulipnida.

    Phần cứng là công nghệ cốt lõi thiết yếu trong lĩnh vực công nghệ CNTT mới nhất.

  • 5
    인터넷

    inteones

    Internet

    데이터베이스 보안을 강화하기 위해 인터넷 설정을 꼼꼼히 점검했습니다.

    deiteobeiseu boaneul ganghwahagi wihae inteones seoljeongeul kkomkkomhi jeomgeomhaessseupnida.

    Cài đặt Internet đã được kiểm tra cẩn thận để tăng cường bảo mật cơ sở dữ liệu.

  • 6
    데이터

    deiteo

    Dữ liệu

    오픈 소스 프레임워크를 기반으로 데이터를 새롭게 구현했습니다.

    opeun soseu peureimwokeureul gibaneuro deiteoreul saeropge guhyeonhaessseupnida.

    Dữ liệu mới được triển khai dựa trên khung nguồn mở.

  • 7
    네트워크

    neteuwokeu

    Mạng

    네트워크 트래픽 부하를 줄이기 위해 네트워크 성능을 개선했습니다.

    neteuwokeu teuraepik buhareul juligi wihae neteuwokeu seongneungeul gaeseonhaessseupnida.

    Cải thiện hiệu suất mạng để giảm tải lưu lượng mạng.

  • 8
    서버

    seobeo

    Máy chủ

    인공지능 서비스 연동을 위해 서버 인터페이스를 설계했습니다.

    ingongjineung seobiseu yeondongeul wihae seobeo inteopeiseureul seolgyehaessseupnida.

    Chúng tôi đã thiết kế giao diện máy chủ để liên kết với các dịch vụ trí tuệ nhân tạo.

  • 9
    키보드

    kibodeu

    Bàn phím

    개발자가 안정적인 시스템 구축을 위해 키보드를 면밀히 테스트합니다.

    gaebaljaga anjeongjeokin siseutem guchukeul wihae kibodeureul myeonmilhi teseuteuhapnida.

    Các nhà phát triển của chúng tôi kiểm tra kỹ lưỡng bàn phím của chúng tôi để xây dựng một hệ thống ổn định.

  • 10
    마우스

    mauseu

    Chuột

    소프트웨어 엔지니어가 마우스의 아키텍처와 기능을 최적화했습니다.

    sopeuteuweeo enjinieoga mauseuui akitekcheowa gineungeul choejeokhwahaessseupnida.

    Các kỹ sư phần mềm đã tối ưu hóa kiến ​​trúc và tính năng của chuột.

  • 11
    화면

    hwamyeon

    Màn hình

    클라우드 컴퓨팅 환경에서 화면이 원활하게 동작하고 있습니다.

    keulraudeu keompyuting hwangyeongeseo hwamyeoni wonhwalhage dongjakhago issseupnida.

    Màn hình hoạt động trơn tru trong môi trường điện toán đám mây.

  • 12
    프로그래밍

    peurogeuraeming

    Lập trình

    프로그래밍은 최신 IT 기술 분야에서 필수적인 핵심 기술입니다.

    peurogeuraemingeun choesin IT gisul bunyaeseo pilsujeokin haeksim gisulipnida.

    Lập trình là một kỹ năng cốt lõi thiết yếu trong lĩnh vực công nghệ CNTT mới nhất.

  • 13
    코드

    kodeu

    Mã nguồn

    데이터베이스 보안을 강화하기 위해 코드 설정을 꼼꼼히 점검했습니다.

    deiteobeiseu boaneul ganghwahagi wihae kodeu seoljeongeul kkomkkomhi jeomgeomhaessseupnida.

    Chúng tôi đã kiểm tra cẩn thận cài đặt mã của mình để tăng cường bảo mật cơ sở dữ liệu.

  • 14
    알고리즘

    algorijeum

    Thuật toán

    오픈 소스 프레임워크를 기반으로 알고리즘을 새롭게 구현했습니다.

    opeun soseu peureimwokeureul gibaneuro algorijeumeul saeropge guhyeonhaessseupnida.

    Chúng tôi đã triển khai thuật toán mới dựa trên khung nguồn mở.

  • 15
    웹사이트

    wepsaiteu

    Trang web

    네트워크 트래픽 부하를 줄이기 위해 웹사이트 성능을 개선했습니다.

    neteuwokeu teuraepik buhareul juligi wihae wepsaiteu seongneungeul gaeseonhaessseupnida.

    Cải thiện hiệu suất trang web để giảm tải lưu lượng truy cập mạng.

  • 16
    디자인

    dijain

    Thiết kế

    인공지능 서비스 연동을 위해 디자인 인터페이스를 설계했습니다.

    ingongjineung seobiseu yeondongeul wihae dijain inteopeiseureul seolgyehaessseupnida.

    Chúng tôi đã thiết kế giao diện thiết kế để liên kết với các dịch vụ trí tuệ nhân tạo.

  • 17
    개발

    gaebal

    Phát triển

    개발자가 안정적인 시스템 구축을 위해 개발을 면밀히 테스트합니다.

    gaebaljaga anjeongjeokin siseutem guchukeul wihae gaebaleul myeonmilhi teseuteuhapnida.

    Các nhà phát triển kiểm tra cẩn thận sự phát triển của họ để đảm bảo hệ thống ổn định.

  • 18
    테스트

    teseuteu

    Kiểm thử

    소프트웨어 엔지니어가 테스트의 아키텍처와 기능을 최적화했습니다.

    sopeuteuweeo enjinieoga teseuteuui akitekcheowa gineungeul choejeokhwahaessseupnida.

    Các kỹ sư phần mềm đã tối ưu hóa kiến ​​trúc và chức năng của bài kiểm tra.

  • 19
    보안

    boan

    Bảo mật

    클라우드 컴퓨팅 환경에서 보안이 원활하게 동작하고 있습니다.

    keulraudeu keompyuting hwangyeongeseo boani wonhwalhage dongjakhago issseupnida.

    Bảo mật hoạt động trơn tru trong môi trường điện toán đám mây.

  • 20
    클라우드

    keulraudeu

    Đám mây

    클라우드는 최신 IT 기술 분야에서 필수적인 핵심 기술입니다.

    keulraudeuneun choesin IT gisul bunyaeseo pilsujeokin haeksim gisulipnida.

    Đám mây là công nghệ cốt lõi thiết yếu trong lĩnh vực công nghệ CNTT mới nhất.

  • 21
    프로그래머

    peurogeuraemeo

    Lập trình viên

    데이터베이스 보안을 강화하기 위해 프로그래머 설정을 꼼꼼히 점검했습니다.

    deiteobeiseu boaneul ganghwahagi wihae peurogeuraemeo seoljeongeul kkomkkomhi jeomgeomhaessseupnida.

    Cài đặt của lập trình viên đã được kiểm tra cẩn thận để tăng cường bảo mật cơ sở dữ liệu.

  • 22
    언어

    eoneo

    Ngôn ngữ

    오픈 소스 프레임워크를 기반으로 언어를 새롭게 구현했습니다.

    opeun soseu peureimwokeureul gibaneuro eoneoreul saeropge guhyeonhaessseupnida.

    Chúng tôi đã triển khai một ngôn ngữ mới dựa trên khung nguồn mở.

  • 23
    컴파일러

    keompailreo

    Trình biên dịch

    네트워크 트래픽 부하를 줄이기 위해 컴파일러 성능을 개선했습니다.

    neteuwokeu teuraepik buhareul juligi wihae keompailreo seongneungeul gaeseonhaessseupnida.

    Cải thiện hiệu suất trình biên dịch để giảm tải lưu lượng mạng.

  • 24
    통신

    tongsin

    Giao tiếp

    인공지능 서비스 연동을 위해 통신 인터페이스를 설계했습니다.

    ingongjineung seobiseu yeondongeul wihae tongsin inteopeiseureul seolgyehaessseupnida.

    Chúng tôi đã thiết kế giao diện liên lạc để liên kết các dịch vụ trí tuệ nhân tạo.

  • 25
    인터페이스

    inteopeiseu

    Giao diện

    개발자가 안정적인 시스템 구축을 위해 인터페이스를 면밀히 테스트합니다.

    gaebaljaga anjeongjeokin siseutem guchukeul wihae inteopeiseureul myeonmilhi teseuteuhapnida.

    Các nhà phát triển cẩn thận kiểm tra giao diện để xây dựng một hệ thống ổn định.

  • 26
    디렉토리

    direktori

    Thư mục

    소프트웨어 엔지니어가 디렉토리의 아키텍처와 기능을 최적화했습니다.

    sopeuteuweeo enjinieoga direktoriui akitekcheowa gineungeul choejeokhwahaessseupnida.

    Các kỹ sư phần mềm đã tối ưu hóa kiến ​​trúc và chức năng của thư mục.

  • 27
    파일

    pail

    Tập tin

    클라우드 컴퓨팅 환경에서 파일이 원활하게 동작하고 있습니다.

    keulraudeu keompyuting hwangyeongeseo paili wonhwalhage dongjakhago issseupnida.

    Các tập tin đang hoạt động trơn tru trong môi trường điện toán đám mây.

  • 28
    다운로드

    daunrodeu

    Tải xuống

    다운로드는 최신 IT 기술 분야에서 필수적인 핵심 기술입니다.

    daunrodeuneun choesin IT gisul bunyaeseo pilsujeokin haeksim gisulipnida.

    Tải xuống là công nghệ cốt lõi thiết yếu trong lĩnh vực công nghệ CNTT mới nhất.

  • 29
    업로드

    eoprodeu

    Tải lên

    데이터베이스 보안을 강화하기 위해 업로드 설정을 꼼꼼히 점검했습니다.

    deiteobeiseu boaneul ganghwahagi wihae eoprodeu seoljeongeul kkomkkomhi jeomgeomhaessseupnida.

    Chúng tôi đã kiểm tra cẩn thận cài đặt tải lên để tăng cường bảo mật cơ sở dữ liệu.

  • 30
    백업

    baekeop

    Sao lưu

    오픈 소스 프레임워크를 기반으로 백업을 새롭게 구현했습니다.

    opeun soseu peureimwokeureul gibaneuro baekeopeul saeropge guhyeonhaessseupnida.

    Triển khai sao lưu mới dựa trên khung nguồn mở.

  • 31
    소스 코드

    soseu kodeu

    Mã nguồn

    네트워크 트래픽 부하를 줄이기 위해 소스 코드 성능을 개선했습니다.

    neteuwokeu teuraepik buhareul juligi wihae soseu kodeu seongneungeul gaeseonhaessseupnida.

    Cải thiện hiệu suất mã nguồn để giảm tải lưu lượng mạng.

  • 32
    버전

    beojeon

    Phiên bản

    인공지능 서비스 연동을 위해 버전 인터페이스를 설계했습니다.

    ingongjineung seobiseu yeondongeul wihae beojeon inteopeiseureul seolgyehaessseupnida.

    Chúng tôi đã thiết kế giao diện phiên bản để liên kết với các dịch vụ trí tuệ nhân tạo.

  • 33
    플랫폼

    peulraespom

    Nền tảng

    개발자가 안정적인 시스템 구축을 위해 플랫폼을 면밀히 테스트합니다.

    gaebaljaga anjeongjeokin siseutem guchukeul wihae peulraespomeul myeonmilhi teseuteuhapnida.

    Các nhà phát triển kiểm tra kỹ lưỡng nền tảng để xây dựng một hệ thống ổn định.

  • 34
    애플리케이션

    aepeulrikeisyeon

    Ứng dụng

    소프트웨어 엔지니어가 애플리케이션의 아키텍처와 기능을 최적화했습니다.

    sopeuteuweeo enjinieoga aepeulrikeisyeonui akitekcheowa gineungeul choejeokhwahaessseupnida.

    Các kỹ sư phần mềm đã tối ưu hóa kiến ​​trúc và chức năng của ứng dụng.

  • 35
    모바일

    mobail

    Di động

    클라우드 컴퓨팅 환경에서 모바일이 원활하게 동작하고 있습니다.

    keulraudeu keompyuting hwangyeongeseo mobaili wonhwalhage dongjakhago issseupnida.

    Thiết bị di động của bạn đang hoạt động trơn tru trong môi trường điện toán đám mây.

  • 36
    웹 개발자

    wep gaebalja

    Nhà phát triển web

    웹 개발자는 최신 IT 기술 분야에서 필수적인 핵심 기술입니다.

    wep gaebaljaneun choesin IT gisul bunyaeseo pilsujeokin haeksim gisulipnida.

    Các nhà phát triển web là một kỹ năng cốt lõi thiết yếu trong lĩnh vực công nghệ CNTT mới nhất.

  • 37
    데이터베이스

    deiteobeiseu

    Cơ sở dữ liệu

    데이터베이스 보안을 강화하기 위해 데이터베이스 설정을 꼼꼼히 점검했습니다.

    deiteobeiseu boaneul ganghwahagi wihae deiteobeiseu seoljeongeul kkomkkomhi jeomgeomhaessseupnida.

    Chúng tôi đã kiểm tra cẩn thận cài đặt cơ sở dữ liệu của mình để tăng cường bảo mật cơ sở dữ liệu.

  • 38
    클라이언트

    keulraieonteu

    Khách hàng

    오픈 소스 프레임워크를 기반으로 클라이언트를 새롭게 구현했습니다.

    opeun soseu peureimwokeureul gibaneuro keulraieonteureul saeropge guhyeonhaessseupnida.

    Chúng tôi đã triển khai một ứng dụng khách mới dựa trên khung nguồn mở.

  • 39
    서비스

    seobiseu

    Dịch vụ

    네트워크 트래픽 부하를 줄이기 위해 서비스 성능을 개선했습니다.

    neteuwokeu teuraepik buhareul juligi wihae seobiseu seongneungeul gaeseonhaessseupnida.

    Hiệu suất dịch vụ đã được cải thiện để giảm tải lưu lượng mạng.

  • 40
    인공지능

    ingongjineung

    Trí tuệ nhân tạo

    인공지능 서비스 연동을 위해 인공지능 인터페이스를 설계했습니다.

    ingongjineung seobiseu yeondongeul wihae ingongjineung inteopeiseureul seolgyehaessseupnida.

    Chúng tôi thiết kế giao diện trí tuệ nhân tạo để liên kết với các dịch vụ trí tuệ nhân tạo.

  • 41
    프로그래밍 언어

    peurogeuraeming eoneo

    Ngôn ngữ lập trình

    개발자가 안정적인 시스템 구축을 위해 프로그래밍 언어를 면밀히 테스트합니다.

    gaebaljaga anjeongjeokin siseutem guchukeul wihae peurogeuraeming eoneoreul myeonmilhi teseuteuhapnida.

    Các nhà phát triển kiểm tra cẩn thận các ngôn ngữ lập trình để xây dựng hệ thống ổn định.

  • 42
    컴파일

    keompail

    Biên dịch

    소프트웨어 엔지니어가 컴파일의 아키텍처와 기능을 최적화했습니다.

    sopeuteuweeo enjinieoga keompailui akitekcheowa gineungeul choejeokhwahaessseupnida.

    Các kỹ sư phần mềm đã tối ưu hóa kiến ​​trúc và chức năng của quá trình biên dịch.

  • 43
    디버깅

    dibeoging

    Gỡ lỗi

    클라우드 컴퓨팅 환경에서 디버깅이 원활하게 동작하고 있습니다.

    keulraudeu keompyuting hwangyeongeseo dibeogingi wonhwalhage dongjakhago issseupnida.

    Gỡ lỗi hoạt động trơn tru trong môi trường điện toán đám mây.

  • 44
    오류

    oryu

    Lỗi

    오류는 최신 IT 기술 분야에서 필수적인 핵심 기술입니다.

    oryuneun choesin IT gisul bunyaeseo pilsujeokin haeksim gisulipnida.

    Lỗi là một kỹ năng cốt lõi thiết yếu trong lĩnh vực công nghệ CNTT hiện đại.

  • 45
    효율성

    hyoyulseong

    Hiệu suất

    데이터베이스 보안을 강화하기 위해 효율성 설정을 꼼꼼히 점검했습니다.

    deiteobeiseu boaneul ganghwahagi wihae hyoyulseong seoljeongeul kkomkkomhi jeomgeomhaessseupnida.

    Chúng tôi đã cải tiến cẩn thận các cài đặt hiệu quả của mình để cải thiện tính bảo mật của cơ sở dữ liệu.

  • 46
    성능

    seongneung

    Hiệu năng

    오픈 소스 프레임워크를 기반으로 성능을 새롭게 구현했습니다.

    opeun soseu peureimwokeureul gibaneuro seongneungeul saeropge guhyeonhaessseupnida.

    Hiệu suất mới đã được triển khai dựa trên khung nguồn mở.

  • 47
    최적화

    choejeokhwa

    Tối ưu hóa

    네트워크 트래픽 부하를 줄이기 위해 최적화 성능을 개선했습니다.

    neteuwokeu teuraepik buhareul juligi wihae choejeokhwa seongneungeul gaeseonhaessseupnida.

    Cải thiện hiệu suất tối ưu hóa để giảm tải lưu lượng mạng.

  • 48
    인터페이스 디자인

    inteopeiseu dijain

    Thiết kế giao diện người dùng

    인공지능 서비스 연동을 위해 인터페이스 디자인 인터페이스를 설계했습니다.

    ingongjineung seobiseu yeondongeul wihae inteopeiseu dijain inteopeiseureul seolgyehaessseupnida.

    Chúng tôi đã thiết kế giao diện thiết kế giao diện để liên kết với các dịch vụ trí tuệ nhân tạo.

  • 49
    백엔드

    baekendeu

    Phía sau (mảng backend)

    개발자가 안정적인 시스템 구축을 위해 백엔드를 면밀히 테스트합니다.

    gaebaljaga anjeongjeokin siseutem guchukeul wihae baekendeureul myeonmilhi teseuteuhapnida.

    Các nhà phát triển kiểm tra kỹ lưỡng phần phụ trợ để xây dựng một hệ thống ổn định.

  • 50
    프론트엔드

    peuronteuendeu

    Phía trước (mảng frontend)

    소프트웨어 엔지니어가 프론트엔드의 아키텍처와 기능을 최적화했습니다.

    sopeuteuweeo enjinieoga peuronteuendeuui akitekcheowa gineungeul choejeokhwahaessseupnida.

    Các kỹ sư phần mềm đã tối ưu hóa kiến ​​trúc và chức năng của giao diện người dùng.

  • 51
    웹 호스팅

    wep hoseuting

    Lưu trữ web

    클라우드 컴퓨팅 환경에서 웹 호스팅이 원활하게 동작하고 있습니다.

    keulraudeu keompyuting hwangyeongeseo wep hoseutingi wonhwalhage dongjakhago issseupnida.

    Lưu trữ web đang chạy trơn tru trong môi trường điện toán đám mây.

  • 52
    도메인

    domein

    Tên miền

    도메인은 최신 IT 기술 분야에서 필수적인 핵심 기술입니다.

    domeineun choesin IT gisul bunyaeseo pilsujeokin haeksim gisulipnida.

    Tên miền là công nghệ cốt lõi thiết yếu trong lĩnh vực công nghệ CNTT mới nhất.

  • 53
    쿠키

    kuki

    Cookie

    데이터베이스 보안을 강화하기 위해 쿠키 설정을 꼼꼼히 점검했습니다.

    deiteobeiseu boaneul ganghwahagi wihae kuki seoljeongeul kkomkkomhi jeomgeomhaessseupnida.

    Chúng tôi đã kiểm tra cẩn thận cài đặt cookie của bạn để tăng cường bảo mật cơ sở dữ liệu.

  • 54
    암호화

    amhohwa

    Mã hóa

    오픈 소스 프레임워크를 기반으로 암호화를 새롭게 구현했습니다.

    opeun soseu peureimwokeureul gibaneuro amhohwareul saeropge guhyeonhaessseupnida.

    Một triển khai mã hóa mới dựa trên khung nguồn mở.

  • 55
    디코딩

    dikoding

    Giải mã

    네트워크 트래픽 부하를 줄이기 위해 디코딩 성능을 개선했습니다.

    neteuwokeu teuraepik buhareul juligi wihae dikoding seongneungeul gaeseonhaessseupnida.

    Cải thiện hiệu suất giải mã để giảm tải lưu lượng mạng.

  • 56
    API

    API

    Giao diện lập trình ứng dụng

    인공지능 서비스 연동을 위해 API 인터페이스를 설계했습니다.

    ingongjineung seobiseu yeondongeul wihae API inteopeiseureul seolgyehaessseupnida.

    Chúng tôi đã thiết kế giao diện API để liên kết các dịch vụ trí tuệ nhân tạo.

  • 57
    웹 서비스

    wep seobiseu

    Dịch vụ web

    개발자가 안정적인 시스템 구축을 위해 웹 서비스를 면밀히 테스트합니다.

    gaebaljaga anjeongjeokin siseutem guchukeul wihae wep seobiseureul myeonmilhi teseuteuhapnida.

    Các nhà phát triển kiểm tra chặt chẽ các dịch vụ web để xây dựng một hệ thống ổn định.

  • 58
    앱

    aep

    Ứng dụng

    소프트웨어 엔지니어가 앱의 아키텍처와 기능을 최적화했습니다.

    sopeuteuweeo enjinieoga aepui akitekcheowa gineungeul choejeokhwahaessseupnida.

    Các kỹ sư phần mềm đã tối ưu hóa kiến ​​trúc và chức năng của ứng dụng.

  • 59
    모바일 앱

    mobail aep

    Ứng dụng di động

    클라우드 컴퓨팅 환경에서 모바일 앱이 원활하게 동작하고 있습니다.

    keulraudeu keompyuting hwangyeongeseo mobail aepi wonhwalhage dongjakhago issseupnida.

    Các ứng dụng di động đang hoạt động trơn tru trong môi trường điện toán đám mây.

  • 60
    사이버 공격

    saibeo gonggyeok

    Tấn công mạng

    사이버 공격은 최신 IT 기술 분야에서 필수적인 핵심 기술입니다.

    saibeo gonggyeokeun choesin IT gisul bunyaeseo pilsujeokin haeksim gisulipnida.

    Tấn công mạng là công nghệ cốt lõi thiết yếu trong lĩnh vực công nghệ CNTT hiện đại.

  • 61
    빅데이터

    bikdeiteo

    Dữ liệu lớn

    데이터베이스 보안을 강화하기 위해 빅데이터 설정을 꼼꼼히 점검했습니다.

    deiteobeiseu boaneul ganghwahagi wihae bikdeiteo seoljeongeul kkomkkomhi jeomgeomhaessseupnida.

    Chúng tôi đã kiểm tra cẩn thận các cài đặt dữ liệu lớn để tăng cường bảo mật cơ sở dữ liệu.

  • 62
    데이터 마이닝

    deiteo maining

    Khai thác dữ liệu

    오픈 소스 프레임워크를 기반으로 데이터 마이닝을 새롭게 구현했습니다.

    opeun soseu peureimwokeureul gibaneuro deiteo mainingeul saeropge guhyeonhaessseupnida.

    Một triển khai khai thác dữ liệu mới dựa trên khung nguồn mở.

  • 63
    인터넷 오브 씽스

    inteones obeu ssingseu

    Internet của mọi vật

    네트워크 트래픽 부하를 줄이기 위해 인터넷 오브 씽스 성능을 개선했습니다.

    neteuwokeu teuraepik buhareul juligi wihae inteones obeu ssingseu seongneungeul gaeseonhaessseupnida.

    Cải thiện hiệu suất Internet of Things để giảm tải lưu lượng mạng.

  • 64
    가상 현실

    gasang hyeonsil

    Thực tế ảo

    인공지능 서비스 연동을 위해 가상 현실 인터페이스를 설계했습니다.

    ingongjineung seobiseu yeondongeul wihae gasang hyeonsil inteopeiseureul seolgyehaessseupnida.

    Chúng tôi đã thiết kế giao diện thực tế ảo để giao tiếp với các dịch vụ trí tuệ nhân tạo.

  • 65
    증강 현실

    jeunggang hyeonsil

    Thực tế ảo mở rộng

    개발자가 안정적인 시스템 구축을 위해 증강 현실을 면밀히 테스트합니다.

    gaebaljaga anjeongjeokin siseutem guchukeul wihae jeunggang hyeonsileul myeonmilhi teseuteuhapnida.

    Các nhà phát triển thử nghiệm chặt chẽ thực tế tăng cường để xây dựng các hệ thống đáng tin cậy.

  • 66
    블록체인

    beulrokchein

    Chuỗi khối

    소프트웨어 엔지니어가 블록체인의 아키텍처와 기능을 최적화했습니다.

    sopeuteuweeo enjinieoga beulrokcheinui akitekcheowa gineungeul choejeokhwahaessseupnida.

    Các kỹ sư phần mềm đã tối ưu hóa kiến ​​trúc và chức năng của blockchain.

  • 67
    인증

    injeung

    Xác thực

    클라우드 컴퓨팅 환경에서 인증이 원활하게 동작하고 있습니다.

    keulraudeu keompyuting hwangyeongeseo injeungi wonhwalhage dongjakhago issseupnida.

    Xác thực đang hoạt động trơn tru trong môi trường điện toán đám mây.

  • 68
    인가

    inga

    Ủy quyền

    인가는 최신 IT 기술 분야에서 필수적인 핵심 기술입니다.

    inganeun choesin IT gisul bunyaeseo pilsujeokin haeksim gisulipnida.

    Ủy quyền là một kỹ năng cốt lõi thiết yếu trong lĩnh vực công nghệ CNTT mới nhất.

  • 69
    사용자 계정

    sayongja gyejeong

    Tài khoản người dùng

    데이터베이스 보안을 강화하기 위해 사용자 계정 설정을 꼼꼼히 점검했습니다.

    deiteobeiseu boaneul ganghwahagi wihae sayongja gyejeong seoljeongeul kkomkkomhi jeomgeomhaessseupnida.

    Cài đặt tài khoản người dùng đã được xem xét cẩn thận để tăng cường bảo mật cơ sở dữ liệu.

  • 70
    바이러스

    baireoseu

    Virus

    오픈 소스 프레임워크를 기반으로 바이러스를 새롭게 구현했습니다.

    opeun soseu peureimwokeureul gibaneuro baireoseureul saeropge guhyeonhaessseupnida.

    Chúng tôi đã triển khai một loại virus mới dựa trên khung nguồn mở.

  • 71
    백신

    baeksin

    Phần mềm diệt virus

    네트워크 트래픽 부하를 줄이기 위해 백신 성능을 개선했습니다.

    neteuwokeu teuraepik buhareul juligi wihae baeksin seongneungeul gaeseonhaessseupnida.

    Hiệu suất chống vi-rút đã được cải thiện để giảm tải lưu lượng mạng.

  • 72
    사이버 보안

    saibeo boan

    An ninh mạng

    인공지능 서비스 연동을 위해 사이버 보안 인터페이스를 설계했습니다.

    ingongjineung seobiseu yeondongeul wihae saibeo boan inteopeiseureul seolgyehaessseupnida.

    Chúng tôi đã thiết kế giao diện an ninh mạng để tương tác với các dịch vụ trí tuệ nhân tạo.

  • 73
    디지털 서명

    dijiteol seomyeong

    Chữ ký số

    개발자가 안정적인 시스템 구축을 위해 디지털 서명을 면밀히 테스트합니다.

    gaebaljaga anjeongjeokin siseutem guchukeul wihae dijiteol seomyeongeul myeonmilhi teseuteuhapnida.

    Các nhà phát triển kiểm tra cẩn thận chữ ký số để đảm bảo hệ thống đáng tin cậy.

  • 74
    키

    ki

    Khóa

    소프트웨어 엔지니어가 키의 아키텍처와 기능을 최적화했습니다.

    sopeuteuweeo enjinieoga kiui akitekcheowa gineungeul choejeokhwahaessseupnida.

    Các kỹ sư phần mềm đã tối ưu hóa kiến ​​trúc và chức năng của khóa.

  • 75
    클릭

    keulrik

    Nhấp chuột

    클라우드 컴퓨팅 환경에서 클릭이 원활하게 동작하고 있습니다.

    keulraudeu keompyuting hwangyeongeseo keulriki wonhwalhage dongjakhago issseupnida.

    Click đang hoạt động trơn tru trên môi trường điện toán đám mây.

  • 76
    드래그 앤 드롭

    deuraegeu aen deurop

    Kéo và thả

    드래그 앤 드롭은 최신 IT 기술 분야에서 필수적인 핵심 기술입니다.

    deuraegeu aen deuropeun choesin IT gisul bunyaeseo pilsujeokin haeksim gisulipnida.

    Kéo và thả là công nghệ cốt lõi thiết yếu trong lĩnh vực công nghệ CNTT mới nhất.

  • 77
    워드프로세서

    wodeupeuroseseo

    Xử lý văn bản

    데이터베이스 보안을 강화하기 위해 워드프로세서 설정을 꼼꼼히 점검했습니다.

    deiteobeiseu boaneul ganghwahagi wihae wodeupeuroseseo seoljeongeul kkomkkomhi jeomgeomhaessseupnida.

    Chúng tôi đã kiểm tra cẩn thận cài đặt trình xử lý văn bản để tăng cường bảo mật cơ sở dữ liệu.

  • 78
    전자우편

    jeonjaupyeon

    Thư điện tử

    오픈 소스 프레임워크를 기반으로 전자우편을 새롭게 구현했습니다.

    opeun soseu peureimwokeureul gibaneuro jeonjaupyeoneul saeropge guhyeonhaessseupnida.

    Triển khai email mới dựa trên khung nguồn mở.

  • 79
    포트폴리오

    poteupolrio

    Hồ sơ công việc

    네트워크 트래픽 부하를 줄이기 위해 포트폴리오 성능을 개선했습니다.

    neteuwokeu teuraepik buhareul juligi wihae poteupolrio seongneungeul gaeseonhaessseupnida.

    Cải thiện hiệu suất danh mục đầu tư để giảm tải lưu lượng mạng.

  • 80
    오픈 소스

    opeun soseu

    Mã nguồn mở

    인공지능 서비스 연동을 위해 오픈 소스 인터페이스를 설계했습니다.

    ingongjineung seobiseu yeondongeul wihae opeun soseu inteopeiseureul seolgyehaessseupnida.

    Chúng tôi đã thiết kế một giao diện nguồn mở để liên kết các dịch vụ trí tuệ nhân tạo.

  • 81
    모듈

    modyul

    Module

    개발자가 안정적인 시스템 구축을 위해 모듈을 면밀히 테스트합니다.

    gaebaljaga anjeongjeokin siseutem guchukeul wihae modyuleul myeonmilhi teseuteuhapnida.

    Các nhà phát triển thử nghiệm cẩn thận các mô-đun để xây dựng một hệ thống ổn định.

  • 82
    프레임워크

    peureimwokeu

    Framework

    소프트웨어 엔지니어가 프레임워크의 아키텍처와 기능을 최적화했습니다.

    sopeuteuweeo enjinieoga peureimwokeuui akitekcheowa gineungeul choejeokhwahaessseupnida.

    Các kỹ sư phần mềm đã tối ưu hóa kiến ​​trúc và chức năng của khung.

  • 83
    라이브러리

    raibeureori

    Thư viện

    클라우드 컴퓨팅 환경에서 라이브러리가 원활하게 동작하고 있습니다.

    keulraudeu keompyuting hwangyeongeseo raibeureoriga wonhwalhage dongjakhago issseupnida.

    Thư viện hoạt động thông suốt trên môi trường điện toán đám mây.

  • 84
    컴포넌트

    keomponeonteu

    Thành phần

    컴포넌트는 최신 IT 기술 분야에서 필수적인 핵심 기술입니다.

    keomponeonteuneun choesin IT gisul bunyaeseo pilsujeokin haeksim gisulipnida.

    Các thành phần là những công nghệ cốt lõi thiết yếu trong lĩnh vực công nghệ CNTT mới nhất.

  • 85
    인스턴스

    inseuteonseu

    Thể hiện

    데이터베이스 보안을 강화하기 위해 인스턴스 설정을 꼼꼼히 점검했습니다.

    deiteobeiseu boaneul ganghwahagi wihae inseuteonseu seoljeongeul kkomkkomhi jeomgeomhaessseupnida.

    Cài đặt phiên bản đã được kiểm tra cẩn thận để tăng cường bảo mật cơ sở dữ liệu.

  • 86
    캐시

    kaesi

    Bộ nhớ đệm

    오픈 소스 프레임워크를 기반으로 캐시를 새롭게 구현했습니다.

    opeun soseu peureimwokeureul gibaneuro kaesireul saeropge guhyeonhaessseupnida.

    Triển khai bộ đệm mới dựa trên khung nguồn mở.

  • 87
    인터프리터

    inteopeuriteo

    Trình thông dịch

    네트워크 트래픽 부하를 줄이기 위해 인터프리터 성능을 개선했습니다.

    neteuwokeu teuraepik buhareul juligi wihae inteopeuriteo seongneungeul gaeseonhaessseupnida.

    Cải thiện hiệu suất của trình thông dịch để giảm tải lưu lượng mạng.

  • 88
    클러스터링

    keulreoseuteoring

    Gom cụm

    인공지능 서비스 연동을 위해 클러스터링 인터페이스를 설계했습니다.

    ingongjineung seobiseu yeondongeul wihae keulreoseuteoring inteopeiseureul seolgyehaessseupnida.

    Chúng tôi đã thiết kế một giao diện phân cụm để liên kết các dịch vụ trí tuệ nhân tạo.

  • 89
    압축

    apchuk

    Nén

    개발자가 안정적인 시스템 구축을 위해 압축을 면밀히 테스트합니다.

    gaebaljaga anjeongjeokin siseutem guchukeul wihae apchukeul myeonmilhi teseuteuhapnida.

    Các nhà phát triển kiểm tra khả năng nén một cách cẩn thận để đảm bảo hệ thống đáng tin cậy.

  • 90
    압축 해제

    apchuk haeje

    Giải nén

    소프트웨어 엔지니어가 압축 해제의 아키텍처와 기능을 최적화했습니다.

    sopeuteuweeo enjinieoga apchuk haejeui akitekcheowa gineungeul choejeokhwahaessseupnida.

    Các kỹ sư phần mềm đã tối ưu hóa kiến ​​trúc và chức năng giải nén.

  • 91
    마이크로서비스

    maikeuroseobiseu

    Microservices

    클라우드 컴퓨팅 환경에서 마이크로서비스가 원활하게 동작하고 있습니다.

    keulraudeu keompyuting hwangyeongeseo maikeuroseobiseuga wonhwalhage dongjakhago issseupnida.

    Microservices hoạt động trơn tru trên môi trường điện toán đám mây.

  • 92
    사물인터넷

    samulinteones

    Internet của vật

    사물인터넷은 최신 IT 기술 분야에서 필수적인 핵심 기술입니다.

    samulinteoneseun choesin IT gisul bunyaeseo pilsujeokin haeksim gisulipnida.

    Internet of Things là công nghệ cốt lõi thiết yếu trong lĩnh vực công nghệ CNTT mới nhất.

  • 93
    브라우저

    beuraujeo

    Trình duyệt

    데이터베이스 보안을 강화하기 위해 브라우저 설정을 꼼꼼히 점검했습니다.

    deiteobeiseu boaneul ganghwahagi wihae beuraujeo seoljeongeul kkomkkomhi jeomgeomhaessseupnida.

    Chúng tôi đã kiểm tra cẩn thận cài đặt trình duyệt của bạn để tăng cường bảo mật cơ sở dữ liệu.

  • 94
    웹 캠

    wep kaem

    Webcam

    오픈 소스 프레임워크를 기반으로 웹 캠을 새롭게 구현했습니다.

    opeun soseu peureimwokeureul gibaneuro wep kaemeul saeropge guhyeonhaessseupnida.

    Triển khai webcam mới dựa trên khung nguồn mở.

  • 95
    실시간

    silsigan

    Thời gian thực

    네트워크 트래픽 부하를 줄이기 위해 실시간 성능을 개선했습니다.

    neteuwokeu teuraepik buhareul juligi wihae silsigan seongneungeul gaeseonhaessseupnida.

    Cải thiện hiệu suất thời gian thực để giảm tải lưu lượng mạng.

  • 96
    사물

    samul

    Đối tượng

    인공지능 서비스 연동을 위해 사물 인터페이스를 설계했습니다.

    ingongjineung seobiseu yeondongeul wihae samul inteopeiseureul seolgyehaessseupnida.

    Chúng tôi đã thiết kế một giao diện đối tượng để liên kết với các dịch vụ trí tuệ nhân tạo.

  • 97
    상속

    sangsok

    Kế thừa

    개발자가 안정적인 시스템 구축을 위해 상속을 면밀히 테스트합니다.

    gaebaljaga anjeongjeokin siseutem guchukeul wihae sangsokeul myeonmilhi teseuteuhapnida.

    Các nhà phát triển kiểm tra chặt chẽ tính kế thừa để xây dựng hệ thống ổn định.

  • 98
    다중 스레드

    dajung seuredeu

    Đa luồng

    소프트웨어 엔지니어가 다중 스레드의 아키텍처와 기능을 최적화했습니다.

    sopeuteuweeo enjinieoga dajung seuredeuui akitekcheowa gineungeul choejeokhwahaessseupnida.

    Các kỹ sư phần mềm đã tối ưu hóa kiến ​​trúc và chức năng cho đa luồng.

  • 99
    퍼포먼스 튜닝

    peopomeonseu tyuning

    Điều chỉnh hiệu suất

    클라우드 컴퓨팅 환경에서 퍼포먼스 튜닝이 원활하게 동작하고 있습니다.

    keulraudeu keompyuting hwangyeongeseo peopomeonseu tyuningi wonhwalhage dongjakhago issseupnida.

    Điều chỉnh hiệu suất đang hoạt động trơn tru trong môi trường điện toán đám mây.

  • 100
    컴퓨터 과학

    keompyuteo gwahak

    Khoa học máy tính

    컴퓨터 과학은 최신 IT 기술 분야에서 필수적인 핵심 기술입니다.

    keompyuteo gwahakeun choesin IT gisul bunyaeseo pilsujeokin haeksim gisulipnida.

    Khoa học máy tính là một kỹ năng cốt lõi thiết yếu trong lĩnh vực công nghệ CNTT hiện đại.