Từ vựng TOPIK 1
883 từ vựng tiếng Hàn TOPIK 1 theo giáo trình Tiếng Hàn Tổng Hợp Sơ cấp 1, chia thành 15 bài. Mỗi từ có phiên âm, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio người bản xứ.
Danh sách bài · 15 bài · 883 từ
Bài 1
55 từ한국 · 베트남 · 말레이시아 · 일본 · 미국 · 중국
Hàn Quốc, Việt Nam, Malaysia, Nhật Bản
Học bài nàyBài 2
55 từ학교 · 도서관 · 식당 · 호텔 · 극장 · 우체국
trường học, thư viện, nhà ăn, nhà hàng, khách sạn
Học bài nàyBài 3
58 từ가다 · 오다 · 자다 · 먹다 · 마시다 · 이야기하다
đi, đến, ngủ, ăn
Học bài nàyBài 4
56 từ월요일 · 화요일 · 수요일 · 목요일 · 금요일 · 토요일
thứ hai, thứ ba, thứ tư, thứ năm
Học bài nàyBài 5
51 từ오전 · 오후 · 낮 · 밤 · 아침 · 점심
buổi sáng (trước 12h trưa), buổi chiều (sau 12h trưa), ban ngày, ban đêm
Học bài nàyBài 6
53 từ무슨 · 어떤 · 어느 · 등산하다 · 영화를 보다 · 운동하다
gì, thế nào, nào, leo núi
Học bài nàyBài 7
49 từ여러 · 개 · 명 · 사람 · 마리 · 잔
nhiều, vài, cái (đơn vị đếm), người (đơn vị đếm), người (đơn vị đếm, tương tự 명)
Học bài nàyBài 8
74 từ국 · 김치 · 불고기 · 된장찌개 · 비빔밥 · 냉면
canh, kim chi, món Bulgogi, canh tương, canh Doen-jang
Học bài nàyBài 9
66 từ위 · 아래 · 안 · 밖 · 옆 · 사이
trên, dưới, trong, ngoài
Học bài nàyBài 10
63 từ할아버지 · 할머니 · 외할아버지 · 외할머니 · 아버지 · 어머니
ông nội, bà nội, ông ngoại, bà ngoại
Học bài nàyBài 11
55 từ봄 · 여름 · 가을 · 겨울 · 따뜻하다 · 덥다
mùa xuân, mùa hè, mùa thu, mùa đông
Học bài nàyBài 12
59 từ전화 · 집 · 집 전화 · 공중 · 공중전화 · 휴대
điện thoại, nhà, điện thoại nhà riêng, công cộng
Học bài nàyBài 13
54 từ생일 · 카드 · 케이크 · 축하 노래 · 잔치 · 초대
sinh nhật, thiệp, bánh kem, bài hát chúc mừng
Học bài nàyBài 14
77 từ축구 · 농구 · 배구 · 야구 · 족구 · 탁구
bóng đá, bóng rổ, bóng chuyền, bóng chày
Học bài nàyBài 15
58 từ버스 · 기차 · 택시 · 지하철 · 오토바이 · 자동차
xe buýt, tàu hoả, taxi, tàu điện ngầm
Học bài này