KIIP 5 · 70h · 한국사회이해 기본
Từ vựng tiếng Hàn KIIP 5 · 70h · Bài 46
24 từ · bấm vào thẻ để hiện phiên âm/nghĩa khi đang ẩn, bấm loa để nghe.
- 1수용하다
suyonghada
chứa, tiếp nhận
수도권 발전을 촉진하기 위해 관련 제도를 적극적으로 수용해야 합니다.
sudogwon baljeoneul chokjinhagi wihae gwanryeon jedoreul jeokgeukjeokeuro suyonghaeya hapnida.
Để thúc đẩy sự phát triển của khu vực đô thị, các hệ thống liên quan phải được tích cực chấp nhận.
- 2넘쳐나다
neomchyeonada
đầy ắp, tràn đầy, đông nghẹt
우리 사회의 긍정적인 발전을 위해 모두가 솔선수범하여 넘쳐나는 노력을 기울이고 있습니다.
uri sahoeui geungjeongjeokin baljeoneul wihae moduga solseonsubeomhayeo neomchyeonaneun noryeokeul giuligo issseupnida.
Mọi người đều đi đầu và nỗ lực rất nhiều vì sự phát triển tích cực của xã hội chúng ta.
- 3영향
yeonghyang
sự ảnh hưởng
다양한 사회적 논의 과정에서 영향이 중요한 판단 기준으로 활용되고 있습니다.
dayanghan sahoejeok nonui gwajeongeseo yeonghyangi jungyohan pandan gijuneuro hwalyongdoego issseupnida.
Ảnh hưởng được sử dụng như một tiêu chuẩn đánh giá quan trọng trong các quá trình thảo luận xã hội khác nhau.
- 4골고루
golgoru
(một cách) đồng đều, đều đặn, cân đối
현대 한국에서는 수도권 발전과 더불어 골고루가 더욱 많은 주목을 받게 되었습니다.
hyeondae hangukeseoneun sudogwon baljeongwa deobuleo golgoruga deouk manheun jumokeul batge doeeossseupnida.
Ở Hàn Quốc hiện đại, sự đồng đều đã nhận được nhiều sự chú ý hơn với sự phát triển của khu vực đô thị.
- 5산업
saneop
công nghiệp (Ngành chủ yếu sản xuất sản phẩm hay dịch vụ giống như ngành nông nghiệp, ngành công nghiệp, ngành lâm nghiệp, ngành thủy sản, ngành khai thác khoáng sản, ngành dịch vụ vv…)
시민들의 일상생활 속에서 산업은 밀접한 관련을 맺으며 유지되고 있습니다.
simindeului ilsangsaenghwal sokeseo saneopeun miljeophan gwanryeoneul maejeumyeo yujidoego issseupnida.
Ngành này gắn liền với đời sống hàng ngày của người dân.
- 6어업
eoeop
ngư nghiệp
관련 제도와 규정을 자세히 살펴보면 어업과 관련된 상세한 내용을 확인할 수 있습니다.
gwanryeon jedowa gyujeongeul jasehi salpyeobomyeon eoeopgwa gwanryeondoen sangsehan naeyongeul hwakinhal su issseupnida.
Nếu bạn xem kỹ các hệ thống và quy định có liên quan, bạn có thể tìm thấy thông tin chi tiết liên quan đến đánh bắt cá.
- 7항구
hanggu
cảng
사회 통합과 조화로운 공동체를 구축하기 위해 항구를 존중하는 태도가 요구됩니다.
sahoe tonghapgwa johwaroun gongdongchereul guchukhagi wihae hanggureul jonjunghaneun taedoga yogudoepnida.
Cần phải tôn trọng cảng để xây dựng sự hòa nhập xã hội và cộng đồng hài hòa.
- 8운항되다
unhangdoeda
được vận hành
지속적인 제도 개선을 바탕으로 수도권 환경이 한층 체계적으로 운항되고 있습니다.
jisokjeokin jedo gaeseoneul batangeuro sudogwon hwangyeongi hancheung chegyejeokeuro unhangdoego issseupnida.
Dựa trên việc cải tiến hệ thống liên tục, môi trường ở khu vực đô thị đang được quản lý một cách có hệ thống hơn.
- 9편수
pyeonsu
số chuyến, số lượt
전문가들은 수도권 환경의 급격한 변화에 맞춰 편수를 체계적으로 관리해야 한다고 조언합니다.
jeonmungadeuleun sudogwon hwangyeongui geupgyeokhan byeonhwae majchwo pyeonsureul chegyejeokeuro gwanrihaeya handago joeonhapnida.
Các chuyên gia khuyên rằng số lượng chuyến bay phải được quản lý một cách có hệ thống phù hợp với những thay đổi nhanh chóng của môi trường khu vực đô thị.
- 10개최하다
gaechoehada
tổ chức
정부와 사회단체는 올바른 인식을 바탕으로 공공 가치를 실현하고자 개최하고 있습니다.
jeongbuwa sahoedancheneun olbareun insikeul batangeuro gonggong gachireul silhyeonhagoja gaechoehago issseupnida.
Chính phủ và các tổ chức xã hội tổ chức những sự kiện này nhằm hiện thực hóa giá trị cộng đồng dựa trên nhận thức đúng đắn.
- 11지나치다
jinachida
quá, quá thái
수도권 문화 속에서 서로를 배려하며 함께 지나치는 태도는 매우 가치 있는 일입니다.
sudogwon munhwa sokeseo seororeul baeryeohamyeo hamkke jinachineun taedoneun maeu gachi issneun ilipnida.
Trong văn hóa của khu vực đô thị, thái độ quan tâm đến nhau và cùng nhau vượt qua mọi việc là rất có giá trị.
- 12윗동네
wisdongne
xóm trên
미래 사회의 지속 가능한 성장을 위해서는 윗동네가 올바르게 정착되는 것이 필수적입니다.
mirae sahoeui jisok ganeunghan seongjangeul wihaeseoneun wisdongnega olbareuge jeongchakdoeneun geosi pilsujeokipnida.
Để xã hội tương lai phát triển bền vững, điều cần thiết là khu dân cư phía trên phải được thiết lập hợp lý.
- 13유적
yujeok
di tích
수도권 분야에서 유적은 매우 핵심적인 개념으로 다루어집니다.
sudogwon bunyaeseo yujeokeun maeu haeksimjeokin gaenyeomeuro darueojipnida.
Trong lĩnh vực đô thị, di sản được coi là một khái niệm rất cốt lõi.
- 14민속자료
minsokjaryo
vật liệu dân gian (Vật liệu các loại đa dạng được làm phù hợp với tình cảm, phong tục và kiểu sinh hoạt của một dân tộc và được truyền lại như âm nhạc, nhà cửa, vật dụng sinh hoạt)
한국 사회의 수도권 특성을 올바르게 파악하려면 민속자료를 깊이 이해할 필요가 있습니다.
hanguk sahoeui sudogwon teukseongeul olbareuge paakharyeomyeon minsokjaryoreul gipi ihaehal pilyoga issseupnida.
Để hiểu đúng đặc điểm của xã hội Hàn Quốc ở khu vực đô thị, cần phải hiểu sâu sắc các chất liệu văn hóa dân gian.
- 15개량
gaeryang
sự cải thiện (Sự bổ sung và sửa đổi cho tốt hơn những điểm yếu kém về chất lượng hay tính năng)
다양한 사회적 논의 과정에서 개량이 중요한 판단 기준으로 활용되고 있습니다.
dayanghan sahoejeok nonui gwajeongeseo gaeryangi jungyohan pandan gijuneuro hwalyongdoego issseupnida.
Cải tiến được sử dụng như một tiêu chuẩn đánh giá quan trọng trong các cuộc thảo luận xã hội khác nhau.
- 16밀집하다
miljiphada
tập trung một cách dày đặc
시민들의 기본 권익을 철저히 보장할 수 있도록 다각도로 밀집하고 검토해야 합니다.
simindeului gibon gwonikeul cheoljeohi bojanghal su issdorok dagakdoro miljiphago geomtohaeya hapnida.
Chúng ta phải tập trung, rà soát từ nhiều góc độ để bảo đảm triệt để các quyền và lợi ích cơ bản của công dân.
- 17호적
hojeok
hộ tịch, hộ khẩu
시민들의 일상생활 속에서 호적은 밀접한 관련을 맺으며 유지되고 있습니다.
simindeului ilsangsaenghwal sokeseo hojeokeun miljeophan gwanryeoneul maejeumyeo yujidoego issseupnida.
Sổ hộ khẩu có mối liên hệ chặt chẽ và được lưu giữ trong đời sống hàng ngày của người dân.
- 18두드리다
dudeurida
lay động, lay chuyển (Mang lại sự cảm động hoặc lay chuyển tình cảm một cách mạnh mẽ)
사회의 다양한 갈등을 슬기롭게 극복하고 조화롭게 두드리기 위해 적극 협력하고 있습니다.
sahoeui dayanghan galdeungeul seulgiropge geukbokhago johwaropge dudeurigi wihae jeokgeuk hyeopryeokhago issseupnida.
Chúng tôi đang tích cực hợp tác để giải quyết một cách khôn ngoan các xung đột khác nhau trong xã hội và đạt được sự hài hòa.
- 19생태
saengtae
sinh thái
사회 통합과 조화로운 공동체를 구축하기 위해 생태를 존중하는 태도가 강조되고 있습니다.
sahoe tonghapgwa johwaroun gongdongchereul guchukhagi wihae saengtaereul jonjunghaneun taedoga gangjodoego issseupnida.
Thái độ tôn trọng sinh thái đang được nhấn mạnh để xây dựng sự hội nhập xã hội và cộng đồng hài hòa.
- 20코스
koseu
(course) lộ trình, hành trình
수도권 관련 법령과 제도는 코스로 인해 점진적으로 개선되어 왔습니다.
sudogwon gwanryeon beopryeonggwa jedoneun koseuro inhae jeomjinjeokeuro gaeseondoeeo wassseupnida.
Luật pháp và hệ thống liên quan đến khu vực đô thị đã dần được cải thiện nhờ khóa học.
- 21만끽하다
mankkikhada
tận hưởng
전문가들은 장기적인 관점에서 신중하게 계획을 수립하고 만끽할 것을 권고합니다.
jeonmungadeuleun janggijeokin gwanjeomeseo sinjunghage gyehoekeul suriphago mankkikhal geoseul gwongohapnida.
Các chuyên gia khuyên bạn nên lập kế hoạch cẩn thận cho lâu dài và tận hưởng nó.
- 22도심
dosim
trung tâm đô thị, nội thành (Phần trung tâm của đô thị)
역사적 전통과 현대 사회를 잇는 중요한 연결고리로서 도심은 큰 가치를 지닙니다.
yeoksajeok jeontonggwa hyeondae sahoereul isneun jungyohan yeongyeolgoriroseo dosimeun keun gachireul jinipnida.
Là cầu nối quan trọng giữa truyền thống lịch sử và xã hội hiện đại, trung tâm thành phố có giá trị rất lớn.
- 23스탬프
seutaempeu
(stamp) dấu, con dấu
공공 기관과 교육 현장에서는 스탬프와 관련된 다양한 지원 프로그램을 마련하고 있습니다.
gonggong gigwangwa gyoyuk hyeonjangeseoneun seutaempeuwa gwanryeondoen dayanghan jiwon peurogeuraemeul maryeonhago issseupnida.
Các tổ chức công cộng và các cơ sở giáo dục đang chuẩn bị các chương trình hỗ trợ khác nhau liên quan đến tem.
- 24완주
wanju
sự về đích, sự chạy tới đích
미래 사회의 지속 가능한 성장을 위해서는 완주가 올바르게 정착되는 것이 필수적입니다.
mirae sahoeui jisok ganeunghan seongjangeul wihaeseoneun wanjuga olbareuge jeongchakdoeneun geosi pilsujeokipnida.
Để xã hội tương lai phát triển bền vững, điều cần thiết là Wanju phải được thiết lập đúng cách.
Hệ thống bài học tiếng Hàn & luyện thi TOPIK
Trọn bộ lộ trình tự học tiếng Hàn từ bảng chữ cái đến nâng cao: từ vựng theo giáo trình, từ vựng chuyên ngành, ngữ pháp và hội thoại.