Từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành Điện tử kỹ thuật
100 từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành Điện tử kỹ thuật (전자 공학) thường gặp trong công việc, học tập và phiên dịch. Mỗi từ có phiên âm, nghĩa, câu ví dụ thực tế và audio, phù hợp cho người đi làm tại Hàn Quốc, du học sinh và người luyện thi EPS-TOPIK.
- 1전자공학
jeonjagonghak
Kỹ thuật điện tử
전자 회로 기판에서 전자공학을 정밀 측정기로 측정합니다.
jeonja hoero gipaneseo jeonjagonghakeul jeongmil cheukjeonggiro cheukjeonghapnida.
Điện tử trên bảng mạch điện tử được đo bằng dụng cụ đo chính xác.
- 2회로설계
hoeroseolgye
Thiết kế mạch điện
개발팀이 회로설계의 신호 처리 특성을 정밀하게 분석했습니다.
gaebaltimi hoeroseolgyeui sinho cheori teukseongeul jeongmilhage bunseokhaessseupnida.
Nhóm phát triển đã phân tích chính xác các đặc tính xử lý tín hiệu của thiết kế mạch.
- 3전력공학
jeonryeokgonghak
Kỹ thuật điện năng
전자기기의 고성능화를 위해 전력공학이 안정적으로 동작해야 합니다.
jeonjagigiui goseongneunghwareul wihae jeonryeokgonghaki anjeongjeokeuro dongjakhaeya hapnida.
Để nâng cao hiệu suất của các thiết bị điện tử, kỹ thuật điện phải hoạt động ổn định.
- 4통신공학
tongsingonghak
Kỹ thuật truyền thông
통신공학은 최신 디지털 기기의 핵심 부품 기술에 해당합니다.
tongsingonghakeun choesin dijiteol gigiui haeksim bupum gisule haedanghapnida.
Kỹ thuật truyền thông là công nghệ thành phần cốt lõi cho các thiết bị kỹ thuật số mới nhất.
- 5제어시스템
jeeosiseutem
Hệ thống điều khiển
전력 효율성을 높이기 위해 제어시스템 설계를 대폭 개선했습니다.
jeonryeok hyoyulseongeul nopigi wihae jeeosiseutem seolgyereul daepok gaeseonhaessseupnida.
Thiết kế hệ thống điều khiển đã được cải tiến đáng kể để tăng hiệu quả sử dụng năng lượng.
- 6마이크로프로세서
maikeuropeuroseseo
Vi xử lý
시스템 제어를 담당하는 마이크로프로세서를 꼼꼼하게 검사하고 있습니다.
siseutem jeeoreul damdanghaneun maikeuropeuroseseoreul kkomkkomhage geomsahago issseupnida.
Bộ vi xử lý chịu trách nhiệm điều khiển hệ thống được kiểm tra cẩn thận.
- 7로봇공학
robosgonghak
Kỹ thuật robot
노이즈 간섭을 줄이기 위해 로봇공학 부품을 신중하게 배치했습니다.
noijeu ganseopeul juligi wihae robosgonghak bupumeul sinjunghage baechihaessseupnida.
Các bộ phận của robot được đặt cẩn thận để giảm nhiễu.
- 8센서기술
senseogisul
Công nghệ cảm biến
신뢰성 평가 시험을 통해 센서기술의 내구성을 최종 입증했습니다.
sinroeseong pyeongga siheomeul tonghae senseogisului naeguseongeul choejong ipjeunghaessseupnida.
Độ bền của công nghệ cảm biến cuối cùng đã được chứng minh thông qua các bài kiểm tra đánh giá độ tin cậy.
- 9반도체
bandoche
Bán dẫn
전자 회로 기판에서 반도체를 정밀 측정기로 측정합니다.
jeonja hoero gipaneseo bandochereul jeongmil cheukjeonggiro cheukjeonghapnida.
Chất bán dẫn trên bảng mạch điện tử được đo bằng dụng cụ đo chính xác.
- 10전자부품
jeonjabupum
Linh kiện điện tử
개발팀이 전자부품의 신호 처리 특성을 정밀하게 분석했습니다.
gaebaltimi jeonjabupumui sinho cheori teukseongeul jeongmilhage bunseokhaessseupnida.
Nhóm phát triển đã phân tích chính xác các đặc tính xử lý tín hiệu của các linh kiện điện tử.
- 11무선통신
museontongsin
Truyền thông không dây
전자기기의 고성능화를 위해 무선통신이 안정적으로 동작해야 합니다.
jeonjagigiui goseongneunghwareul wihae museontongsini anjeongjeokeuro dongjakhaeya hapnida.
Để cải thiện hiệu suất của các thiết bị điện tử, truyền thông không dây phải hoạt động ổn định.
- 12플리플롭
peulripeulrop
Flip-flop (mạch lưu động)
플리플롭은 최신 디지털 기기의 핵심 부품 기술에 해당합니다.
peulripeulropeun choesin dijiteol gigiui haeksim bupum gisule haedanghapnida.
Flip-flop là một công nghệ thành phần cốt lõi trong các thiết bị kỹ thuật số hiện đại.
- 13피아노선
pianoseon
Dây dẫn
전력 효율성을 높이기 위해 피아노선 설계를 대폭 개선했습니다.
jeonryeok hyoyulseongeul nopigi wihae pianoseon seolgyereul daepok gaeseonhaessseupnida.
Thiết kế dây đàn piano đã được cải tiến đáng kể để tăng hiệu suất sử dụng điện.
- 14전파
jeonpa
Sóng điện từ
시스템 제어를 담당하는 전파를 꼼꼼하게 검사하고 있습니다.
siseutem jeeoreul damdanghaneun jeonpareul kkomkkomhage geomsahago issseupnida.
Các sóng vô tuyến chịu trách nhiệm điều khiển hệ thống được kiểm tra cẩn thận.
- 15집적회로
jipjeokhoero
Vi mạch tích hợp
노이즈 간섭을 줄이기 위해 집적회로 부품을 신중하게 배치했습니다.
noijeu ganseopeul juligi wihae jipjeokhoero bupumeul sinjunghage baechihaessseupnida.
Các thành phần mạch tích hợp đã được đặt cẩn thận để giảm nhiễu.
- 16통신장비
tongsinjangbi
Thiết bị truyền thông
신뢰성 평가 시험을 통해 통신장비의 내구성을 최종 입증했습니다.
sinroeseong pyeongga siheomeul tonghae tongsinjangbiui naeguseongeul choejong ipjeunghaessseupnida.
Độ bền của thiết bị liên lạc cuối cùng đã được chứng minh thông qua các bài kiểm tra đánh giá độ tin cậy.
- 17전원공급
jeonwongonggeup
Cung cấp nguồn điện
전자 회로 기판에서 전원공급을 정밀 측정기로 측정합니다.
jeonja hoero gipaneseo jeonwongonggeupeul jeongmil cheukjeonggiro cheukjeonghapnida.
Nguồn điện từ bảng mạch điện tử được đo bằng đồng hồ đo chính xác.
- 18펄스
peolseu
Xung
개발팀이 펄스의 신호 처리 특성을 정밀하게 분석했습니다.
gaebaltimi peolseuui sinho cheori teukseongeul jeongmilhage bunseokhaessseupnida.
Nhóm phát triển đã phân tích kỹ lưỡng các đặc tính xử lý tín hiệu của xung.
- 19전력전자
jeonryeokjeonja
Điện năng điện tử
전자기기의 고성능화를 위해 전력전자가 안정적으로 동작해야 합니다.
jeonjagigiui goseongneunghwareul wihae jeonryeokjeonjaga anjeongjeokeuro dongjakhaeya hapnida.
Để nâng cao hiệu suất của các thiết bị điện tử, thiết bị điện tử công suất phải hoạt động ổn định.
- 20전자봉
jeonjabong
Soldering iron
전자봉은 최신 디지털 기기의 핵심 부품 기술에 해당합니다.
jeonjabongeun choesin dijiteol gigiui haeksim bupum gisule haedanghapnida.
Thanh điện tử là một thành phần công nghệ cốt lõi của các thiết bị kỹ thuật số mới nhất.
- 21전자회로도
jeonjahoerodo
Sơ đồ mạch điện
전력 효율성을 높이기 위해 전자회로도 설계를 대폭 개선했습니다.
jeonryeok hyoyulseongeul nopigi wihae jeonjahoerodo seolgyereul daepok gaeseonhaessseupnida.
Thiết kế mạch điện tử đã được cải tiến đáng kể để tăng hiệu suất sử dụng điện năng.
- 22기판
gipan
PCB (Bo mạch chủ)
시스템 제어를 담당하는 기판을 꼼꼼하게 검사하고 있습니다.
siseutem jeeoreul damdanghaneun gipaneul kkomkkomhage geomsahago issseupnida.
Các bo mạch chịu trách nhiệm kiểm soát hệ thống đều được kiểm tra cẩn thận.
- 23피치
pichi
Độ cách nhau
노이즈 간섭을 줄이기 위해 피치 부품을 신중하게 배치했습니다.
noijeu ganseopeul juligi wihae pichi bupumeul sinjunghage baechihaessseupnida.
Các bộ phận cao độ đã được đặt cẩn thận để giảm nhiễu.
- 24고주파
gojupa
Tần số cao
신뢰성 평가 시험을 통해 고주파의 내구성을 최종 입증했습니다.
sinroeseong pyeongga siheomeul tonghae gojupaui naeguseongeul choejong ipjeunghaessseupnida.
Độ bền của tần số cao cuối cùng đã được chứng minh thông qua các bài kiểm tra đánh giá độ tin cậy.
- 25저주파
jeojupa
Tần số thấp
전자 회로 기판에서 저주파를 정밀 측정기로 측정합니다.
jeonja hoero gipaneseo jeojupareul jeongmil cheukjeonggiro cheukjeonghapnida.
Tần số thấp trên bảng mạch điện tử được đo bằng dụng cụ chính xác.
- 26교류전원
gyoryujeonwon
Nguồn điện xoay chiều
개발팀이 교류전원의 신호 처리 특성을 정밀하게 분석했습니다.
gaebaltimi gyoryujeonwonui sinho cheori teukseongeul jeongmilhage bunseokhaessseupnida.
Nhóm phát triển đã phân tích chính xác các đặc tính xử lý tín hiệu của nguồn điện xoay chiều.
- 27직류전원
jikryujeonwon
Nguồn điện một chiều
전자기기의 고성능화를 위해 직류전원이 안정적으로 동작해야 합니다.
jeonjagigiui goseongneunghwareul wihae jikryujeonwoni anjeongjeokeuro dongjakhaeya hapnida.
Để nâng cao hiệu suất hoạt động của các thiết bị điện tử, nguồn điện một chiều phải hoạt động ổn định.
- 28초음파
choeumpa
Siêu âm
초음파는 최신 디지털 기기의 핵심 부품 기술에 해당합니다.
choeumpaneun choesin dijiteol gigiui haeksim bupum gisule haedanghapnida.
Siêu âm là công nghệ thành phần cốt lõi của các thiết bị kỹ thuật số mới nhất.
- 29안테나
antena
Ống thu
전력 효율성을 높이기 위해 안테나 설계를 대폭 개선했습니다.
jeonryeok hyoyulseongeul nopigi wihae antena seolgyereul daepok gaeseonhaessseupnida.
Những cải tiến đáng kể đã được thực hiện đối với thiết kế ăng-ten để tăng hiệu suất sử dụng điện.
- 30집적회로공학
jipjeokhoerogonghak
Kỹ thuật vi mạch tích hợp
시스템 제어를 담당하는 집적회로공학을 꼼꼼하게 검사하고 있습니다.
siseutem jeeoreul damdanghaneun jipjeokhoerogonghakeul kkomkkomhage geomsahago issseupnida.
Kỹ thuật mạch tích hợp chịu trách nhiệm điều khiển hệ thống được kiểm tra kỹ lưỡng.
- 31반도체소자
bandochesoja
Linh kiện bán dẫn
노이즈 간섭을 줄이기 위해 반도체소자 부품을 신중하게 배치했습니다.
noijeu ganseopeul juligi wihae bandochesoja bupumeul sinjunghage baechihaessseupnida.
Các thành phần thiết bị bán dẫn được đặt cẩn thận để giảm nhiễu.
- 32전기전자
jeongijeonja
Điện tử
신뢰성 평가 시험을 통해 전기전자의 내구성을 최종 입증했습니다.
sinroeseong pyeongga siheomeul tonghae jeongijeonjaui naeguseongeul choejong ipjeunghaessseupnida.
Độ bền của các thiết bị điện và điện tử cuối cùng đã được chứng minh thông qua các bài kiểm tra đánh giá độ tin cậy.
- 33통신프로토콜
tongsinpeurotokol
Giao thức truyền thông
전자 회로 기판에서 통신프로토콜을 정밀 측정기로 측정합니다.
jeonja hoero gipaneseo tongsinpeurotokoleul jeongmil cheukjeonggiro cheukjeonghapnida.
Giao thức truyền thông trên bảng mạch điện tử được đo bằng dụng cụ đo chính xác.
- 34신호처리
sinhocheori
Xử lý tín hiệu
개발팀이 신호처리의 신호 처리 특성을 정밀하게 분석했습니다.
gaebaltimi sinhocheoriui sinho cheori teukseongeul jeongmilhage bunseokhaessseupnida.
Nhóm phát triển đã phân tích cẩn thận các đặc tính xử lý tín hiệu của quá trình xử lý tín hiệu.
- 35초소형
chosohyeong
Siêu nhỏ
전자기기의 고성능화를 위해 초소형이 안정적으로 동작해야 합니다.
jeonjagigiui goseongneunghwareul wihae chosohyeongi anjeongjeokeuro dongjakhaeya hapnida.
Để nâng cao hiệu suất hoạt động của các thiết bị điện tử, kích thước siêu nhỏ phải hoạt động ổn định.
- 36전자계측
jeonjagyecheuk
Đo điện tử
전자계측은 최신 디지털 기기의 핵심 부품 기술에 해당합니다.
jeonjagyecheukeun choesin dijiteol gigiui haeksim bupum gisule haedanghapnida.
Đo lường điện tử là công nghệ thành phần cốt lõi của các thiết bị kỹ thuật số mới nhất.
- 37고밀도
gomildo
Mật độ cao
전력 효율성을 높이기 위해 고밀도 설계를 대폭 개선했습니다.
jeonryeok hyoyulseongeul nopigi wihae gomildo seolgyereul daepok gaeseonhaessseupnida.
Những cải tiến đáng kể đã được thực hiện đối với thiết kế mật độ cao để tăng hiệu quả sử dụng năng lượng.
- 38절연체
jeolyeonche
Chất cách điện
시스템 제어를 담당하는 절연체를 꼼꼼하게 검사하고 있습니다.
siseutem jeeoreul damdanghaneun jeolyeonchereul kkomkkomhage geomsahago issseupnida.
Các chất cách điện chịu trách nhiệm điều khiển hệ thống được kiểm tra cẩn thận.
- 39전자파
jeonjapa
Sóng điện tử
노이즈 간섭을 줄이기 위해 전자파 부품을 신중하게 배치했습니다.
noijeu ganseopeul juligi wihae jeonjapa bupumeul sinjunghage baechihaessseupnida.
Các thành phần điện từ đã được đặt cẩn thận để giảm nhiễu.
- 40핸드피스
haendeupiseu
Bút cảm ứng (Stylus)
신뢰성 평가 시험을 통해 핸드피스의 내구성을 최종 입증했습니다.
sinroeseong pyeongga siheomeul tonghae haendeupiseuui naeguseongeul choejong ipjeunghaessseupnida.
Độ bền của tay khoan cuối cùng đã được chứng minh thông qua các bài kiểm tra đánh giá độ tin cậy.
- 41마그네틱 스트라이프
mageunetik seuteuraipeu
Dải từ tính
전자 회로 기판에서 마그네틱 스트라이프를 정밀 측정기로 측정합니다.
jeonja hoero gipaneseo mageunetik seuteuraipeureul jeongmil cheukjeonggiro cheukjeonghapnida.
Sọc từ trên bảng mạch điện tử được đo bằng dụng cụ đo chính xác.
- 42적외선
jeokoeseon
Tia hồng ngoại
개발팀이 적외선의 신호 처리 특성을 정밀하게 분석했습니다.
gaebaltimi jeokoeseonui sinho cheori teukseongeul jeongmilhage bunseokhaessseupnida.
Nhóm phát triển đã phân tích chính xác các đặc tính xử lý tín hiệu của ánh sáng hồng ngoại.
- 43레이저
reijeo
Laser
전자기기의 고성능화를 위해 레이저가 안정적으로 동작해야 합니다.
jeonjagigiui goseongneunghwareul wihae reijeoga anjeongjeokeuro dongjakhaeya hapnida.
Laser phải hoạt động ổn định để nâng cao hiệu suất của các thiết bị điện tử.
- 44증폭기
jeungpokgi
Bộ khuếch đại
증폭기는 최신 디지털 기기의 핵심 부품 기술에 해당합니다.
jeungpokgineun choesin dijiteol gigiui haeksim bupum gisule haedanghapnida.
Bộ khuếch đại là một công nghệ thành phần quan trọng trong các thiết bị kỹ thuật số hiện đại.
- 45앰프
aempeu
Amplifier
전력 효율성을 높이기 위해 앰프 설계를 대폭 개선했습니다.
jeonryeok hyoyulseongeul nopigi wihae aempeu seolgyereul daepok gaeseonhaessseupnida.
Những cải tiến đáng kể đã được thực hiện đối với thiết kế bộ khuếch đại để tăng hiệu suất sử dụng điện.
- 46안테나 분리기
antena bunrigi
Bộ phân tách ăng-ten
시스템 제어를 담당하는 안테나 분리기를 꼼꼼하게 검사하고 있습니다.
siseutem jeeoreul damdanghaneun antena bunrigireul kkomkkomhage geomsahago issseupnida.
Chúng tôi đang kiểm tra cẩn thận bộ tách ăng-ten chịu trách nhiệm điều khiển hệ thống.
- 47디지털 시그널
dijiteol sigeuneol
Tín hiệu số
노이즈 간섭을 줄이기 위해 디지털 시그널 부품을 신중하게 배치했습니다.
noijeu ganseopeul juligi wihae dijiteol sigeuneol bupumeul sinjunghage baechihaessseupnida.
Các thành phần tín hiệu số đã được đặt cẩn thận để giảm nhiễu.
- 48아날로그 시그널
analrogeu sigeuneol
Tín hiệu tương tự
신뢰성 평가 시험을 통해 아날로그 시그널의 내구성을 최종 입증했습니다.
sinroeseong pyeongga siheomeul tonghae analrogeu sigeuneolui naeguseongeul choejong ipjeunghaessseupnida.
Độ bền của tín hiệu analog cuối cùng đã được chứng minh thông qua các bài kiểm tra đánh giá độ tin cậy.
- 49블랙박스
beulraekbakseu
Hộp đen (điều khiển và ghi lại dữ liệu)
전자 회로 기판에서 블랙박스를 정밀 측정기로 측정합니다.
jeonja hoero gipaneseo beulraekbakseureul jeongmil cheukjeonggiro cheukjeonghapnida.
Hộp đen được đo trên bảng mạch điện tử bằng dụng cụ đo chính xác.
- 50홀 효과
hol hyogwa
Hiệu ứng Hall
개발팀이 홀 효과의 신호 처리 특성을 정밀하게 분석했습니다.
gaebaltimi hol hyogwaui sinho cheori teukseongeul jeongmilhage bunseokhaessseupnida.
Nhóm phát triển đã phân tích cẩn thận các đặc điểm xử lý tín hiệu của hiệu ứng Hall.
- 51스프링 클립
seupeuring keulrip
Kẹp nhảy
전자기기의 고성능화를 위해 스프링 클립이 안정적으로 동작해야 합니다.
jeonjagigiui goseongneunghwareul wihae seupeuring keulripi anjeongjeokeuro dongjakhaeya hapnida.
Để nâng cao hiệu suất hoạt động của các thiết bị điện tử, kẹp lò xo phải hoạt động ổn định.
- 52투과율
tugwayul
Độ truyền
투과율은 최신 디지털 기기의 핵심 부품 기술에 해당합니다.
tugwayuleun choesin dijiteol gigiui haeksim bupum gisule haedanghapnida.
Khả năng truyền tải tương ứng với công nghệ thành phần cốt lõi của các thiết bị kỹ thuật số mới nhất.
- 53리튬 이온 배터리
rityum ion baeteori
Pin lithium-ion
전력 효율성을 높이기 위해 리튬 이온 배터리 설계를 대폭 개선했습니다.
jeonryeok hyoyulseongeul nopigi wihae rityum ion baeteori seolgyereul daepok gaeseonhaessseupnida.
Những cải tiến đáng kể đã được thực hiện đối với thiết kế pin lithium-ion để tăng hiệu suất sử dụng năng lượng.
- 54전자 렌지
jeonja renji
Lò vi sóng
시스템 제어를 담당하는 전자 렌지를 꼼꼼하게 검사하고 있습니다.
siseutem jeeoreul damdanghaneun jeonja renjireul kkomkkomhage geomsahago issseupnida.
Chúng tôi đang kiểm tra cẩn thận lò vi sóng, lò chịu trách nhiệm điều khiển hệ thống.
- 55퓨즈
pyujeu
Quả chì
노이즈 간섭을 줄이기 위해 퓨즈 부품을 신중하게 배치했습니다.
noijeu ganseopeul juligi wihae pyujeu bupumeul sinjunghage baechihaessseupnida.
Các thành phần cầu chì đã được đặt cẩn thận để giảm nhiễu.
- 56전선 절연체
jeonseon jeolyeonche
Chất cách điện cho dây điện
신뢰성 평가 시험을 통해 전선 절연체의 내구성을 최종 입증했습니다.
sinroeseong pyeongga siheomeul tonghae jeonseon jeolyeoncheui naeguseongeul choejong ipjeunghaessseupnida.
Độ bền của lớp cách điện cuối cùng đã được chứng minh thông qua các thử nghiệm đánh giá độ tin cậy.
- 57디지털 카메라
dijiteol kamera
Máy ảnh kỹ thuật số
전자 회로 기판에서 디지털 카메라를 정밀 측정기로 측정합니다.
jeonja hoero gipaneseo dijiteol kamerareul jeongmil cheukjeonggiro cheukjeonghapnida.
Máy ảnh kỹ thuật số đo dụng cụ đo chính xác trên bảng mạch điện tử.
- 58교류 전동기
gyoryu jeondonggi
Động cơ xoay chiều
개발팀이 교류 전동기의 신호 처리 특성을 정밀하게 분석했습니다.
gaebaltimi gyoryu jeondonggiui sinho cheori teukseongeul jeongmilhage bunseokhaessseupnida.
Nhóm phát triển đã phân tích kỹ lưỡng các đặc tính xử lý tín hiệu của động cơ AC.
- 59인체 감지기
inche gamjigi
Cảm biến cảm ứng cơ thể
전자기기의 고성능화를 위해 인체 감지기가 안정적으로 동작해야 합니다.
jeonjagigiui goseongneunghwareul wihae inche gamjigiga anjeongjeokeuro dongjakhaeya hapnida.
Để cải thiện hiệu suất của các thiết bị điện tử, cảm biến cơ thể con người phải hoạt động ổn định.
- 60열전대
yeoljeondae
Cảm biến nhiệt độ
열전대는 최신 디지털 기기의 핵심 부품 기술에 해당합니다.
yeoljeondaeneun choesin dijiteol gigiui haeksim bupum gisule haedanghapnida.
Cặp nhiệt điện là công nghệ thành phần cốt lõi của các thiết bị kỹ thuật số mới nhất.
- 61압력 센서
apryeok senseo
Cảm biến áp suất
전력 효율성을 높이기 위해 압력 센서 설계를 대폭 개선했습니다.
jeonryeok hyoyulseongeul nopigi wihae apryeok senseo seolgyereul daepok gaeseonhaessseupnida.
Những cải tiến đáng kể đã được thực hiện đối với thiết kế cảm biến áp suất để tăng hiệu suất sử dụng điện.
- 62풀케이스
pulkeiseu
Vỏ đựng đầy đủ
시스템 제어를 담당하는 풀케이스를 꼼꼼하게 검사하고 있습니다.
siseutem jeeoreul damdanghaneun pulkeiseureul kkomkkomhage geomsahago issseupnida.
Chúng tôi đang kiểm tra kỹ lưỡng toàn bộ trường hợp chịu trách nhiệm kiểm soát hệ thống.
- 63풀HD
pulHD
Full HD
노이즈 간섭을 줄이기 위해 풀HD 부품을 신중하게 배치했습니다.
noijeu ganseopeul juligi wihae pulHD bupumeul sinjunghage baechihaessseupnida.
Các thành phần Full HD đã được đặt cẩn thận để giảm nhiễu.
- 64에어로졸 프린팅
eeorojol peurinting
In ấn aerozol
신뢰성 평가 시험을 통해 에어로졸 프린팅의 내구성을 최종 입증했습니다.
sinroeseong pyeongga siheomeul tonghae eeorojol peurintingui naeguseongeul choejong ipjeunghaessseupnida.
Độ bền của in phun khí dung cuối cùng đã được chứng minh thông qua các bài kiểm tra đánh giá độ tin cậy.
- 65무인기
muingi
Drone
전자 회로 기판에서 무인기를 정밀 측정기로 측정합니다.
jeonja hoero gipaneseo muingireul jeongmil cheukjeonggiro cheukjeonghapnida.
Máy bay không người lái được đo trên bảng mạch điện tử bằng dụng cụ đo chính xác.
- 66리모콘
rimokon
Điều khiển từ xa
개발팀이 리모콘의 신호 처리 특성을 정밀하게 분석했습니다.
gaebaltimi rimokonui sinho cheori teukseongeul jeongmilhage bunseokhaessseupnida.
Nhóm phát triển đã phân tích kỹ lưỡng các đặc tính xử lý tín hiệu của điều khiển từ xa.
- 67플렉서블 디스플레이
peulrekseobeul diseupeulrei
Màn hình linh hoạt
전자기기의 고성능화를 위해 플렉서블 디스플레이가 안정적으로 동작해야 합니다.
jeonjagigiui goseongneunghwareul wihae peulrekseobeul diseupeulreiga anjeongjeokeuro dongjakhaeya hapnida.
Để cải thiện hiệu suất của các thiết bị điện tử, màn hình dẻo phải hoạt động ổn định.
- 68유기 발광 다이오드
yugi balgwang daiodeu
OLED (Organic Light-Emitting Diode)
유기 발광 다이오드는 최신 디지털 기기의 핵심 부품 기술에 해당합니다.
yugi balgwang daiodeuneun choesin dijiteol gigiui haeksim bupum gisule haedanghapnida.
Điốt phát sáng hữu cơ là công nghệ thành phần quan trọng trong các thiết bị kỹ thuật số mới nhất.
- 69무전기
mujeongi
Bộ đàm
전력 효율성을 높이기 위해 무전기 설계를 대폭 개선했습니다.
jeonryeok hyoyulseongeul nopigi wihae mujeongi seolgyereul daepok gaeseonhaessseupnida.
Những cải tiến đáng kể đã được thực hiện đối với thiết kế vô tuyến để tăng hiệu quả sử dụng năng lượng.
- 70인체모델
inchemodel
Mô hình cơ thể người
시스템 제어를 담당하는 인체모델을 꼼꼼하게 검사하고 있습니다.
siseutem jeeoreul damdanghaneun inchemodeleul kkomkkomhage geomsahago issseupnida.
Mô hình cơ thể con người chịu trách nhiệm điều khiển hệ thống được kiểm tra cẩn thận.
- 71소음측정기
soeumcheukjeonggi
Thiết bị đo tiếng ồn
노이즈 간섭을 줄이기 위해 소음측정기 부품을 신중하게 배치했습니다.
noijeu ganseopeul juligi wihae soeumcheukjeonggi bupumeul sinjunghage baechihaessseupnida.
Các bộ phận của máy đo mức âm thanh được đặt cẩn thận để giảm nhiễu.
- 72화상통신
hwasangtongsin
Giao tiếp video
신뢰성 평가 시험을 통해 화상통신의 내구성을 최종 입증했습니다.
sinroeseong pyeongga siheomeul tonghae hwasangtongsinui naeguseongeul choejong ipjeunghaessseupnida.
Độ bền của truyền thông video cuối cùng đã được chứng minh thông qua các bài kiểm tra đánh giá độ tin cậy.
- 73헬리콥터드론
helrikopteodeuron
Máy bay không người lái dạng trực thăng
전자 회로 기판에서 헬리콥터드론을 정밀 측정기로 측정합니다.
jeonja hoero gipaneseo helrikopteodeuroneul jeongmil cheukjeonggiro cheukjeonghapnida.
Máy bay trực thăng không người lái được đo trên bảng mạch điện tử bằng dụng cụ đo chính xác.
- 74모션센서
mosyeonsenseo
Cảm biến chuyển động
개발팀이 모션센서의 신호 처리 특성을 정밀하게 분석했습니다.
gaebaltimi mosyeonsenseoui sinho cheori teukseongeul jeongmilhage bunseokhaessseupnida.
Nhóm phát triển đã phân tích chính xác các đặc tính xử lý tín hiệu của cảm biến chuyển động.
- 75열선전사
yeolseonjeonsa
Cảm biến nhiệt
전자기기의 고성능화를 위해 열선전사가 안정적으로 동작해야 합니다.
jeonjagigiui goseongneunghwareul wihae yeolseonjeonsaga anjeongjeokeuro dongjakhaeya hapnida.
Để nâng cao hiệu suất của các thiết bị điện tử, quá trình truyền nhiệt phải hoạt động ổn định.
- 76에너지저장장치
eneojijeojangjangchi
Thiết bị lưu trữ năng lượng
에너지저장장치는 최신 디지털 기기의 핵심 부품 기술에 해당합니다.
eneojijeojangjangchineun choesin dijiteol gigiui haeksim bupum gisule haedanghapnida.
Thiết bị lưu trữ năng lượng là công nghệ thành phần cốt lõi của các thiết bị kỹ thuật số mới nhất.
- 77임피던스
impideonseu
Điện trở
전력 효율성을 높이기 위해 임피던스 설계를 대폭 개선했습니다.
jeonryeok hyoyulseongeul nopigi wihae impideonseu seolgyereul daepok gaeseonhaessseupnida.
Thiết kế trở kháng đã được cải thiện đáng kể để tăng hiệu quả sử dụng năng lượng.
- 78디지털아날로그변환기
dijiteolanalrogeubyeonhwangi
ADC (Analog-to-Digital Converter)
시스템 제어를 담당하는 디지털아날로그변환기를 꼼꼼하게 검사하고 있습니다.
siseutem jeeoreul damdanghaneun dijiteolanalrogeubyeonhwangireul kkomkkomhage geomsahago issseupnida.
Chúng tôi đang kiểm tra kỹ lưỡng bộ chuyển đổi kỹ thuật số sang tương tự chịu trách nhiệm điều khiển hệ thống.
- 79소프트로봇
sopeuteurobos
Robot mềm
노이즈 간섭을 줄이기 위해 소프트로봇 부품을 신중하게 배치했습니다.
noijeu ganseopeul juligi wihae sopeuteurobos bupumeul sinjunghage baechihaessseupnida.
Các bộ phận robot mềm được đặt cẩn thận để giảm nhiễu.
- 80라디오 주파수
radio jupasu
Tần số sóng radio
신뢰성 평가 시험을 통해 라디오 주파수의 내구성을 최종 입증했습니다.
sinroeseong pyeongga siheomeul tonghae radio jupasuui naeguseongeul choejong ipjeunghaessseupnida.
Độ bền của tần số vô tuyến cuối cùng đã được chứng minh thông qua các bài kiểm tra đánh giá độ tin cậy.
- 81풍력발전기
pungryeokbaljeongi
Điện generator gió
전자 회로 기판에서 풍력발전기를 정밀 측정기로 측정합니다.
jeonja hoero gipaneseo pungryeokbaljeongireul jeongmil cheukjeonggiro cheukjeonghapnida.
Tua bin gió được đo trên bảng mạch điện tử bằng dụng cụ đo chính xác.
- 82전기차충전기
jeongichachungjeongi
Sạc xe điện
개발팀이 전기차충전기의 신호 처리 특성을 정밀하게 분석했습니다.
gaebaltimi jeongichachungjeongiui sinho cheori teukseongeul jeongmilhage bunseokhaessseupnida.
Nhóm phát triển đã phân tích chính xác các đặc tính xử lý tín hiệu của bộ sạc xe điện.
- 83화물 드론
hwamul deuron
Drone vận chuyển hàng hóa
전자기기의 고성능화를 위해 화물 드론이 안정적으로 동작해야 합니다.
jeonjagigiui goseongneunghwareul wihae hwamul deuroni anjeongjeokeuro dongjakhaeya hapnida.
Để cải thiện hiệu suất của các thiết bị điện tử, máy bay không người lái chở hàng phải hoạt động ổn định.
- 84증폭회로
jeungpokhoero
Mạch khuếch đại
증폭회로는 최신 디지털 기기의 핵심 부품 기술에 해당합니다.
jeungpokhoeroneun choesin dijiteol gigiui haeksim bupum gisule haedanghapnida.
Mạch khuếch đại là công nghệ thành phần cốt lõi của các thiết bị kỹ thuật số hiện đại.
- 85나노기술
nanogisul
Công nghệ nano
전력 효율성을 높이기 위해 나노기술 설계를 대폭 개선했습니다.
jeonryeok hyoyulseongeul nopigi wihae nanogisul seolgyereul daepok gaeseonhaessseupnida.
Những cải tiến đáng kể đã được thực hiện đối với thiết kế công nghệ nano để tăng hiệu quả sử dụng năng lượng.
- 86스마트그리드
seumateugeurideu
Lưới điện thông minh
시스템 제어를 담당하는 스마트그리드를 꼼꼼하게 검사하고 있습니다.
siseutem jeeoreul damdanghaneun seumateugeurideureul kkomkkomhage geomsahago issseupnida.
Chúng tôi đang kiểm tra cẩn thận lưới điện thông minh, nơi chịu trách nhiệm kiểm soát hệ thống.
- 87광케이블
gwangkeibeul
Cáp quang
노이즈 간섭을 줄이기 위해 광케이블 부품을 신중하게 배치했습니다.
noijeu ganseopeul juligi wihae gwangkeibeul bupumeul sinjunghage baechihaessseupnida.
Các thành phần cáp quang đã được đặt cẩn thận để giảm nhiễu.
- 88레이저커팅
reijeokeoting
Cắt bằng laser
신뢰성 평가 시험을 통해 레이저커팅의 내구성을 최종 입증했습니다.
sinroeseong pyeongga siheomeul tonghae reijeokeotingui naeguseongeul choejong ipjeunghaessseupnida.
Độ bền của việc cắt laser cuối cùng đã được chứng minh thông qua các bài kiểm tra đánh giá độ tin cậy.
- 89마그네토론
mageunetoron
Magnetron
전자 회로 기판에서 마그네토론을 정밀 측정기로 측정합니다.
jeonja hoero gipaneseo mageunetoroneul jeongmil cheukjeonggiro cheukjeonghapnida.
Magnetron trên bảng mạch điện tử được đo bằng dụng cụ đo chính xác.
- 90플라즈마 텔레비전
peulrajeuma telrebijeon
TV plasma
개발팀이 플라즈마 텔레비전의 신호 처리 특성을 정밀하게 분석했습니다.
gaebaltimi peulrajeuma telrebijeonui sinho cheori teukseongeul jeongmilhage bunseokhaessseupnida.
Nhóm phát triển đã phân tích kỹ lưỡng các đặc tính xử lý tín hiệu của TV plasma.
- 91에어컨 인버터
eeokeon inbeoteo
Máy điều hòa nhiệt độ inverter
전자기기의 고성능화를 위해 에어컨 인버터가 안정적으로 동작해야 합니다.
jeonjagigiui goseongneunghwareul wihae eeokeon inbeoteoga anjeongjeokeuro dongjakhaeya hapnida.
Để nâng cao hiệu suất hoạt động của các thiết bị điện tử, bộ biến tần của điều hòa phải hoạt động ổn định.
- 92자기부상열차
jagibusangyeolcha
Tàu levitating bằng từ tính
자기부상열차는 최신 디지털 기기의 핵심 부품 기술에 해당합니다.
jagibusangyeolchaneun choesin dijiteol gigiui haeksim bupum gisule haedanghapnida.
Tàu Maglev là công nghệ thành phần cốt lõi của các thiết bị kỹ thuật số mới nhất.
- 93음성인식기술
eumseonginsikgisul
Công nghệ nhận dạng giọng nói
전력 효율성을 높이기 위해 음성인식기술 설계를 대폭 개선했습니다.
jeonryeok hyoyulseongeul nopigi wihae eumseonginsikgisul seolgyereul daepok gaeseonhaessseupnida.
Thiết kế của công nghệ nhận dạng giọng nói đã được cải tiến đáng kể nhằm tăng hiệu quả sử dụng điện năng.
- 94생체인식기술
saengcheinsikgisul
Công nghệ nhận dạng sinh học
시스템 제어를 담당하는 생체인식기술을 꼼꼼하게 검사하고 있습니다.
siseutem jeeoreul damdanghaneun saengcheinsikgisuleul kkomkkomhage geomsahago issseupnida.
Chúng tôi đang kiểm tra kỹ lưỡng công nghệ sinh trắc học chịu trách nhiệm kiểm soát hệ thống.
- 95무선충전
museonchungjeon
Sạc không dây
노이즈 간섭을 줄이기 위해 무선충전 부품을 신중하게 배치했습니다.
noijeu ganseopeul juligi wihae museonchungjeon bupumeul sinjunghage baechihaessseupnida.
Các bộ phận sạc không dây đã được đặt cẩn thận để giảm nhiễu.
- 96산업용로봇
saneopyongrobos
Robot công nghiệp
신뢰성 평가 시험을 통해 산업용로봇의 내구성을 최종 입증했습니다.
sinroeseong pyeongga siheomeul tonghae saneopyongrobosui naeguseongeul choejong ipjeunghaessseupnida.
Độ bền của robot công nghiệp cuối cùng đã được chứng minh qua các bài kiểm tra đánh giá độ tin cậy.
- 97퀀텀컴퓨터
kwonteomkeompyuteo
Máy tính lượng tử
전자 회로 기판에서 퀀텀컴퓨터를 정밀 측정기로 측정합니다.
jeonja hoero gipaneseo kwonteomkeompyuteoreul jeongmil cheukjeonggiro cheukjeonghapnida.
Máy tính lượng tử được đo trên bảng mạch điện tử bằng các dụng cụ đo chính xác.
- 98디스플레이 패널
diseupeulrei paeneol
Bảng hiển thị
개발팀이 디스플레이 패널의 신호 처리 특성을 정밀하게 분석했습니다.
gaebaltimi diseupeulrei paeneolui sinho cheori teukseongeul jeongmilhage bunseokhaessseupnida.
Nhóm phát triển đã phân tích chính xác các đặc tính xử lý tín hiệu của bảng hiển thị.
- 99전자책 리더
jeonjachaek rideo
Đầu đọc sách điện tử
전자기기의 고성능화를 위해 전자책 리더가 안정적으로 동작해야 합니다.
jeonjagigiui goseongneunghwareul wihae jeonjachaek rideoga anjeongjeokeuro dongjakhaeya hapnida.
Để nâng cao hiệu suất hoạt động của các thiết bị điện tử, máy đọc sách điện tử phải hoạt động ổn định.
- 100모션캡처
mosyeonkaepcheo
Bắt chuyển động
모션캡처는 최신 디지털 기기의 핵심 부품 기술에 해당합니다.
mosyeonkaepcheoneun choesin dijiteol gigiui haeksim bupum gisule haedanghapnida.
Chụp chuyển động là một công nghệ thành phần cốt lõi của các thiết bị kỹ thuật số mới nhất.
Hệ thống bài học tiếng Hàn & luyện thi TOPIK
Trọn bộ lộ trình tự học tiếng Hàn từ bảng chữ cái đến nâng cao: từ vựng theo giáo trình, từ vựng chuyên ngành, ngữ pháp và hội thoại.