전자 공학

Từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành Điện tử kỹ thuật

100 từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành Điện tử kỹ thuật (전자 공학) thường gặp trong công việc, học tập và phiên dịch. Mỗi từ có phiên âm, nghĩa, câu ví dụ thực tế và audio, phù hợp cho người đi làm tại Hàn Quốc, du học sinh và người luyện thi EPS-TOPIK.

100từ
  • 1
    전자공학

    jeonjagonghak

    Kỹ thuật điện tử

    전자 회로 기판에서 전자공학을 정밀 측정기로 측정합니다.

    jeonja hoero gipaneseo jeonjagonghakeul jeongmil cheukjeonggiro cheukjeonghapnida.

    Điện tử trên bảng mạch điện tử được đo bằng dụng cụ đo chính xác.

  • 2
    회로설계

    hoeroseolgye

    Thiết kế mạch điện

    개발팀이 회로설계의 신호 처리 특성을 정밀하게 분석했습니다.

    gaebaltimi hoeroseolgyeui sinho cheori teukseongeul jeongmilhage bunseokhaessseupnida.

    Nhóm phát triển đã phân tích chính xác các đặc tính xử lý tín hiệu của thiết kế mạch.

  • 3
    전력공학

    jeonryeokgonghak

    Kỹ thuật điện năng

    전자기기의 고성능화를 위해 전력공학이 안정적으로 동작해야 합니다.

    jeonjagigiui goseongneunghwareul wihae jeonryeokgonghaki anjeongjeokeuro dongjakhaeya hapnida.

    Để nâng cao hiệu suất của các thiết bị điện tử, kỹ thuật điện phải hoạt động ổn định.

  • 4
    통신공학

    tongsingonghak

    Kỹ thuật truyền thông

    통신공학은 최신 디지털 기기의 핵심 부품 기술에 해당합니다.

    tongsingonghakeun choesin dijiteol gigiui haeksim bupum gisule haedanghapnida.

    Kỹ thuật truyền thông là công nghệ thành phần cốt lõi cho các thiết bị kỹ thuật số mới nhất.

  • 5
    제어시스템

    jeeosiseutem

    Hệ thống điều khiển

    전력 효율성을 높이기 위해 제어시스템 설계를 대폭 개선했습니다.

    jeonryeok hyoyulseongeul nopigi wihae jeeosiseutem seolgyereul daepok gaeseonhaessseupnida.

    Thiết kế hệ thống điều khiển đã được cải tiến đáng kể để tăng hiệu quả sử dụng năng lượng.

  • 6
    마이크로프로세서

    maikeuropeuroseseo

    Vi xử lý

    시스템 제어를 담당하는 마이크로프로세서를 꼼꼼하게 검사하고 있습니다.

    siseutem jeeoreul damdanghaneun maikeuropeuroseseoreul kkomkkomhage geomsahago issseupnida.

    Bộ vi xử lý chịu trách nhiệm điều khiển hệ thống được kiểm tra cẩn thận.

  • 7
    로봇공학

    robosgonghak

    Kỹ thuật robot

    노이즈 간섭을 줄이기 위해 로봇공학 부품을 신중하게 배치했습니다.

    noijeu ganseopeul juligi wihae robosgonghak bupumeul sinjunghage baechihaessseupnida.

    Các bộ phận của robot được đặt cẩn thận để giảm nhiễu.

  • 8
    센서기술

    senseogisul

    Công nghệ cảm biến

    신뢰성 평가 시험을 통해 센서기술의 내구성을 최종 입증했습니다.

    sinroeseong pyeongga siheomeul tonghae senseogisului naeguseongeul choejong ipjeunghaessseupnida.

    Độ bền của công nghệ cảm biến cuối cùng đã được chứng minh thông qua các bài kiểm tra đánh giá độ tin cậy.

  • 9
    반도체

    bandoche

    Bán dẫn

    전자 회로 기판에서 반도체를 정밀 측정기로 측정합니다.

    jeonja hoero gipaneseo bandochereul jeongmil cheukjeonggiro cheukjeonghapnida.

    Chất bán dẫn trên bảng mạch điện tử được đo bằng dụng cụ đo chính xác.

  • 10
    전자부품

    jeonjabupum

    Linh kiện điện tử

    개발팀이 전자부품의 신호 처리 특성을 정밀하게 분석했습니다.

    gaebaltimi jeonjabupumui sinho cheori teukseongeul jeongmilhage bunseokhaessseupnida.

    Nhóm phát triển đã phân tích chính xác các đặc tính xử lý tín hiệu của các linh kiện điện tử.

  • 11
    무선통신

    museontongsin

    Truyền thông không dây

    전자기기의 고성능화를 위해 무선통신이 안정적으로 동작해야 합니다.

    jeonjagigiui goseongneunghwareul wihae museontongsini anjeongjeokeuro dongjakhaeya hapnida.

    Để cải thiện hiệu suất của các thiết bị điện tử, truyền thông không dây phải hoạt động ổn định.

  • 12
    플리플롭

    peulripeulrop

    Flip-flop (mạch lưu động)

    플리플롭은 최신 디지털 기기의 핵심 부품 기술에 해당합니다.

    peulripeulropeun choesin dijiteol gigiui haeksim bupum gisule haedanghapnida.

    Flip-flop là một công nghệ thành phần cốt lõi trong các thiết bị kỹ thuật số hiện đại.

  • 13
    피아노선

    pianoseon

    Dây dẫn

    전력 효율성을 높이기 위해 피아노선 설계를 대폭 개선했습니다.

    jeonryeok hyoyulseongeul nopigi wihae pianoseon seolgyereul daepok gaeseonhaessseupnida.

    Thiết kế dây đàn piano đã được cải tiến đáng kể để tăng hiệu suất sử dụng điện.

  • 14
    전파

    jeonpa

    Sóng điện từ

    시스템 제어를 담당하는 전파를 꼼꼼하게 검사하고 있습니다.

    siseutem jeeoreul damdanghaneun jeonpareul kkomkkomhage geomsahago issseupnida.

    Các sóng vô tuyến chịu trách nhiệm điều khiển hệ thống được kiểm tra cẩn thận.

  • 15
    집적회로

    jipjeokhoero

    Vi mạch tích hợp

    노이즈 간섭을 줄이기 위해 집적회로 부품을 신중하게 배치했습니다.

    noijeu ganseopeul juligi wihae jipjeokhoero bupumeul sinjunghage baechihaessseupnida.

    Các thành phần mạch tích hợp đã được đặt cẩn thận để giảm nhiễu.

  • 16
    통신장비

    tongsinjangbi

    Thiết bị truyền thông

    신뢰성 평가 시험을 통해 통신장비의 내구성을 최종 입증했습니다.

    sinroeseong pyeongga siheomeul tonghae tongsinjangbiui naeguseongeul choejong ipjeunghaessseupnida.

    Độ bền của thiết bị liên lạc cuối cùng đã được chứng minh thông qua các bài kiểm tra đánh giá độ tin cậy.

  • 17
    전원공급

    jeonwongonggeup

    Cung cấp nguồn điện

    전자 회로 기판에서 전원공급을 정밀 측정기로 측정합니다.

    jeonja hoero gipaneseo jeonwongonggeupeul jeongmil cheukjeonggiro cheukjeonghapnida.

    Nguồn điện từ bảng mạch điện tử được đo bằng đồng hồ đo chính xác.

  • 18
    펄스

    peolseu

    Xung

    개발팀이 펄스의 신호 처리 특성을 정밀하게 분석했습니다.

    gaebaltimi peolseuui sinho cheori teukseongeul jeongmilhage bunseokhaessseupnida.

    Nhóm phát triển đã phân tích kỹ lưỡng các đặc tính xử lý tín hiệu của xung.

  • 19
    전력전자

    jeonryeokjeonja

    Điện năng điện tử

    전자기기의 고성능화를 위해 전력전자가 안정적으로 동작해야 합니다.

    jeonjagigiui goseongneunghwareul wihae jeonryeokjeonjaga anjeongjeokeuro dongjakhaeya hapnida.

    Để nâng cao hiệu suất của các thiết bị điện tử, thiết bị điện tử công suất phải hoạt động ổn định.

  • 20
    전자봉

    jeonjabong

    Soldering iron

    전자봉은 최신 디지털 기기의 핵심 부품 기술에 해당합니다.

    jeonjabongeun choesin dijiteol gigiui haeksim bupum gisule haedanghapnida.

    Thanh điện tử là một thành phần công nghệ cốt lõi của các thiết bị kỹ thuật số mới nhất.

  • 21
    전자회로도

    jeonjahoerodo

    Sơ đồ mạch điện

    전력 효율성을 높이기 위해 전자회로도 설계를 대폭 개선했습니다.

    jeonryeok hyoyulseongeul nopigi wihae jeonjahoerodo seolgyereul daepok gaeseonhaessseupnida.

    Thiết kế mạch điện tử đã được cải tiến đáng kể để tăng hiệu suất sử dụng điện năng.

  • 22
    기판

    gipan

    PCB (Bo mạch chủ)

    시스템 제어를 담당하는 기판을 꼼꼼하게 검사하고 있습니다.

    siseutem jeeoreul damdanghaneun gipaneul kkomkkomhage geomsahago issseupnida.

    Các bo mạch chịu trách nhiệm kiểm soát hệ thống đều được kiểm tra cẩn thận.

  • 23
    피치

    pichi

    Độ cách nhau

    노이즈 간섭을 줄이기 위해 피치 부품을 신중하게 배치했습니다.

    noijeu ganseopeul juligi wihae pichi bupumeul sinjunghage baechihaessseupnida.

    Các bộ phận cao độ đã được đặt cẩn thận để giảm nhiễu.

  • 24
    고주파

    gojupa

    Tần số cao

    신뢰성 평가 시험을 통해 고주파의 내구성을 최종 입증했습니다.

    sinroeseong pyeongga siheomeul tonghae gojupaui naeguseongeul choejong ipjeunghaessseupnida.

    Độ bền của tần số cao cuối cùng đã được chứng minh thông qua các bài kiểm tra đánh giá độ tin cậy.

  • 25
    저주파

    jeojupa

    Tần số thấp

    전자 회로 기판에서 저주파를 정밀 측정기로 측정합니다.

    jeonja hoero gipaneseo jeojupareul jeongmil cheukjeonggiro cheukjeonghapnida.

    Tần số thấp trên bảng mạch điện tử được đo bằng dụng cụ chính xác.

  • 26
    교류전원

    gyoryujeonwon

    Nguồn điện xoay chiều

    개발팀이 교류전원의 신호 처리 특성을 정밀하게 분석했습니다.

    gaebaltimi gyoryujeonwonui sinho cheori teukseongeul jeongmilhage bunseokhaessseupnida.

    Nhóm phát triển đã phân tích chính xác các đặc tính xử lý tín hiệu của nguồn điện xoay chiều.

  • 27
    직류전원

    jikryujeonwon

    Nguồn điện một chiều

    전자기기의 고성능화를 위해 직류전원이 안정적으로 동작해야 합니다.

    jeonjagigiui goseongneunghwareul wihae jikryujeonwoni anjeongjeokeuro dongjakhaeya hapnida.

    Để nâng cao hiệu suất hoạt động của các thiết bị điện tử, nguồn điện một chiều phải hoạt động ổn định.

  • 28
    초음파

    choeumpa

    Siêu âm

    초음파는 최신 디지털 기기의 핵심 부품 기술에 해당합니다.

    choeumpaneun choesin dijiteol gigiui haeksim bupum gisule haedanghapnida.

    Siêu âm là công nghệ thành phần cốt lõi của các thiết bị kỹ thuật số mới nhất.

  • 29
    안테나

    antena

    Ống thu

    전력 효율성을 높이기 위해 안테나 설계를 대폭 개선했습니다.

    jeonryeok hyoyulseongeul nopigi wihae antena seolgyereul daepok gaeseonhaessseupnida.

    Những cải tiến đáng kể đã được thực hiện đối với thiết kế ăng-ten để tăng hiệu suất sử dụng điện.

  • 30
    집적회로공학

    jipjeokhoerogonghak

    Kỹ thuật vi mạch tích hợp

    시스템 제어를 담당하는 집적회로공학을 꼼꼼하게 검사하고 있습니다.

    siseutem jeeoreul damdanghaneun jipjeokhoerogonghakeul kkomkkomhage geomsahago issseupnida.

    Kỹ thuật mạch tích hợp chịu trách nhiệm điều khiển hệ thống được kiểm tra kỹ lưỡng.

  • 31
    반도체소자

    bandochesoja

    Linh kiện bán dẫn

    노이즈 간섭을 줄이기 위해 반도체소자 부품을 신중하게 배치했습니다.

    noijeu ganseopeul juligi wihae bandochesoja bupumeul sinjunghage baechihaessseupnida.

    Các thành phần thiết bị bán dẫn được đặt cẩn thận để giảm nhiễu.

  • 32
    전기전자

    jeongijeonja

    Điện tử

    신뢰성 평가 시험을 통해 전기전자의 내구성을 최종 입증했습니다.

    sinroeseong pyeongga siheomeul tonghae jeongijeonjaui naeguseongeul choejong ipjeunghaessseupnida.

    Độ bền của các thiết bị điện và điện tử cuối cùng đã được chứng minh thông qua các bài kiểm tra đánh giá độ tin cậy.

  • 33
    통신프로토콜

    tongsinpeurotokol

    Giao thức truyền thông

    전자 회로 기판에서 통신프로토콜을 정밀 측정기로 측정합니다.

    jeonja hoero gipaneseo tongsinpeurotokoleul jeongmil cheukjeonggiro cheukjeonghapnida.

    Giao thức truyền thông trên bảng mạch điện tử được đo bằng dụng cụ đo chính xác.

  • 34
    신호처리

    sinhocheori

    Xử lý tín hiệu

    개발팀이 신호처리의 신호 처리 특성을 정밀하게 분석했습니다.

    gaebaltimi sinhocheoriui sinho cheori teukseongeul jeongmilhage bunseokhaessseupnida.

    Nhóm phát triển đã phân tích cẩn thận các đặc tính xử lý tín hiệu của quá trình xử lý tín hiệu.

  • 35
    초소형

    chosohyeong

    Siêu nhỏ

    전자기기의 고성능화를 위해 초소형이 안정적으로 동작해야 합니다.

    jeonjagigiui goseongneunghwareul wihae chosohyeongi anjeongjeokeuro dongjakhaeya hapnida.

    Để nâng cao hiệu suất hoạt động của các thiết bị điện tử, kích thước siêu nhỏ phải hoạt động ổn định.

  • 36
    전자계측

    jeonjagyecheuk

    Đo điện tử

    전자계측은 최신 디지털 기기의 핵심 부품 기술에 해당합니다.

    jeonjagyecheukeun choesin dijiteol gigiui haeksim bupum gisule haedanghapnida.

    Đo lường điện tử là công nghệ thành phần cốt lõi của các thiết bị kỹ thuật số mới nhất.

  • 37
    고밀도

    gomildo

    Mật độ cao

    전력 효율성을 높이기 위해 고밀도 설계를 대폭 개선했습니다.

    jeonryeok hyoyulseongeul nopigi wihae gomildo seolgyereul daepok gaeseonhaessseupnida.

    Những cải tiến đáng kể đã được thực hiện đối với thiết kế mật độ cao để tăng hiệu quả sử dụng năng lượng.

  • 38
    절연체

    jeolyeonche

    Chất cách điện

    시스템 제어를 담당하는 절연체를 꼼꼼하게 검사하고 있습니다.

    siseutem jeeoreul damdanghaneun jeolyeonchereul kkomkkomhage geomsahago issseupnida.

    Các chất cách điện chịu trách nhiệm điều khiển hệ thống được kiểm tra cẩn thận.

  • 39
    전자파

    jeonjapa

    Sóng điện tử

    노이즈 간섭을 줄이기 위해 전자파 부품을 신중하게 배치했습니다.

    noijeu ganseopeul juligi wihae jeonjapa bupumeul sinjunghage baechihaessseupnida.

    Các thành phần điện từ đã được đặt cẩn thận để giảm nhiễu.

  • 40
    핸드피스

    haendeupiseu

    Bút cảm ứng (Stylus)

    신뢰성 평가 시험을 통해 핸드피스의 내구성을 최종 입증했습니다.

    sinroeseong pyeongga siheomeul tonghae haendeupiseuui naeguseongeul choejong ipjeunghaessseupnida.

    Độ bền của tay khoan cuối cùng đã được chứng minh thông qua các bài kiểm tra đánh giá độ tin cậy.

  • 41
    마그네틱 스트라이프

    mageunetik seuteuraipeu

    Dải từ tính

    전자 회로 기판에서 마그네틱 스트라이프를 정밀 측정기로 측정합니다.

    jeonja hoero gipaneseo mageunetik seuteuraipeureul jeongmil cheukjeonggiro cheukjeonghapnida.

    Sọc từ trên bảng mạch điện tử được đo bằng dụng cụ đo chính xác.

  • 42
    적외선

    jeokoeseon

    Tia hồng ngoại

    개발팀이 적외선의 신호 처리 특성을 정밀하게 분석했습니다.

    gaebaltimi jeokoeseonui sinho cheori teukseongeul jeongmilhage bunseokhaessseupnida.

    Nhóm phát triển đã phân tích chính xác các đặc tính xử lý tín hiệu của ánh sáng hồng ngoại.

  • 43
    레이저

    reijeo

    Laser

    전자기기의 고성능화를 위해 레이저가 안정적으로 동작해야 합니다.

    jeonjagigiui goseongneunghwareul wihae reijeoga anjeongjeokeuro dongjakhaeya hapnida.

    Laser phải hoạt động ổn định để nâng cao hiệu suất của các thiết bị điện tử.

  • 44
    증폭기

    jeungpokgi

    Bộ khuếch đại

    증폭기는 최신 디지털 기기의 핵심 부품 기술에 해당합니다.

    jeungpokgineun choesin dijiteol gigiui haeksim bupum gisule haedanghapnida.

    Bộ khuếch đại là một công nghệ thành phần quan trọng trong các thiết bị kỹ thuật số hiện đại.

  • 45
    앰프

    aempeu

    Amplifier

    전력 효율성을 높이기 위해 앰프 설계를 대폭 개선했습니다.

    jeonryeok hyoyulseongeul nopigi wihae aempeu seolgyereul daepok gaeseonhaessseupnida.

    Những cải tiến đáng kể đã được thực hiện đối với thiết kế bộ khuếch đại để tăng hiệu suất sử dụng điện.

  • 46
    안테나 분리기

    antena bunrigi

    Bộ phân tách ăng-ten

    시스템 제어를 담당하는 안테나 분리기를 꼼꼼하게 검사하고 있습니다.

    siseutem jeeoreul damdanghaneun antena bunrigireul kkomkkomhage geomsahago issseupnida.

    Chúng tôi đang kiểm tra cẩn thận bộ tách ăng-ten chịu trách nhiệm điều khiển hệ thống.

  • 47
    디지털 시그널

    dijiteol sigeuneol

    Tín hiệu số

    노이즈 간섭을 줄이기 위해 디지털 시그널 부품을 신중하게 배치했습니다.

    noijeu ganseopeul juligi wihae dijiteol sigeuneol bupumeul sinjunghage baechihaessseupnida.

    Các thành phần tín hiệu số đã được đặt cẩn thận để giảm nhiễu.

  • 48
    아날로그 시그널

    analrogeu sigeuneol

    Tín hiệu tương tự

    신뢰성 평가 시험을 통해 아날로그 시그널의 내구성을 최종 입증했습니다.

    sinroeseong pyeongga siheomeul tonghae analrogeu sigeuneolui naeguseongeul choejong ipjeunghaessseupnida.

    Độ bền của tín hiệu analog cuối cùng đã được chứng minh thông qua các bài kiểm tra đánh giá độ tin cậy.

  • 49
    블랙박스

    beulraekbakseu

    Hộp đen (điều khiển và ghi lại dữ liệu)

    전자 회로 기판에서 블랙박스를 정밀 측정기로 측정합니다.

    jeonja hoero gipaneseo beulraekbakseureul jeongmil cheukjeonggiro cheukjeonghapnida.

    Hộp đen được đo trên bảng mạch điện tử bằng dụng cụ đo chính xác.

  • 50
    홀 효과

    hol hyogwa

    Hiệu ứng Hall

    개발팀이 홀 효과의 신호 처리 특성을 정밀하게 분석했습니다.

    gaebaltimi hol hyogwaui sinho cheori teukseongeul jeongmilhage bunseokhaessseupnida.

    Nhóm phát triển đã phân tích cẩn thận các đặc điểm xử lý tín hiệu của hiệu ứng Hall.

  • 51
    스프링 클립

    seupeuring keulrip

    Kẹp nhảy

    전자기기의 고성능화를 위해 스프링 클립이 안정적으로 동작해야 합니다.

    jeonjagigiui goseongneunghwareul wihae seupeuring keulripi anjeongjeokeuro dongjakhaeya hapnida.

    Để nâng cao hiệu suất hoạt động của các thiết bị điện tử, kẹp lò xo phải hoạt động ổn định.

  • 52
    투과율

    tugwayul

    Độ truyền

    투과율은 최신 디지털 기기의 핵심 부품 기술에 해당합니다.

    tugwayuleun choesin dijiteol gigiui haeksim bupum gisule haedanghapnida.

    Khả năng truyền tải tương ứng với công nghệ thành phần cốt lõi của các thiết bị kỹ thuật số mới nhất.

  • 53
    리튬 이온 배터리

    rityum ion baeteori

    Pin lithium-ion

    전력 효율성을 높이기 위해 리튬 이온 배터리 설계를 대폭 개선했습니다.

    jeonryeok hyoyulseongeul nopigi wihae rityum ion baeteori seolgyereul daepok gaeseonhaessseupnida.

    Những cải tiến đáng kể đã được thực hiện đối với thiết kế pin lithium-ion để tăng hiệu suất sử dụng năng lượng.

  • 54
    전자 렌지

    jeonja renji

    Lò vi sóng

    시스템 제어를 담당하는 전자 렌지를 꼼꼼하게 검사하고 있습니다.

    siseutem jeeoreul damdanghaneun jeonja renjireul kkomkkomhage geomsahago issseupnida.

    Chúng tôi đang kiểm tra cẩn thận lò vi sóng, lò chịu trách nhiệm điều khiển hệ thống.

  • 55
    퓨즈

    pyujeu

    Quả chì

    노이즈 간섭을 줄이기 위해 퓨즈 부품을 신중하게 배치했습니다.

    noijeu ganseopeul juligi wihae pyujeu bupumeul sinjunghage baechihaessseupnida.

    Các thành phần cầu chì đã được đặt cẩn thận để giảm nhiễu.

  • 56
    전선 절연체

    jeonseon jeolyeonche

    Chất cách điện cho dây điện

    신뢰성 평가 시험을 통해 전선 절연체의 내구성을 최종 입증했습니다.

    sinroeseong pyeongga siheomeul tonghae jeonseon jeolyeoncheui naeguseongeul choejong ipjeunghaessseupnida.

    Độ bền của lớp cách điện cuối cùng đã được chứng minh thông qua các thử nghiệm đánh giá độ tin cậy.

  • 57
    디지털 카메라

    dijiteol kamera

    Máy ảnh kỹ thuật số

    전자 회로 기판에서 디지털 카메라를 정밀 측정기로 측정합니다.

    jeonja hoero gipaneseo dijiteol kamerareul jeongmil cheukjeonggiro cheukjeonghapnida.

    Máy ảnh kỹ thuật số đo dụng cụ đo chính xác trên bảng mạch điện tử.

  • 58
    교류 전동기

    gyoryu jeondonggi

    Động cơ xoay chiều

    개발팀이 교류 전동기의 신호 처리 특성을 정밀하게 분석했습니다.

    gaebaltimi gyoryu jeondonggiui sinho cheori teukseongeul jeongmilhage bunseokhaessseupnida.

    Nhóm phát triển đã phân tích kỹ lưỡng các đặc tính xử lý tín hiệu của động cơ AC.

  • 59
    인체 감지기

    inche gamjigi

    Cảm biến cảm ứng cơ thể

    전자기기의 고성능화를 위해 인체 감지기가 안정적으로 동작해야 합니다.

    jeonjagigiui goseongneunghwareul wihae inche gamjigiga anjeongjeokeuro dongjakhaeya hapnida.

    Để cải thiện hiệu suất của các thiết bị điện tử, cảm biến cơ thể con người phải hoạt động ổn định.

  • 60
    열전대

    yeoljeondae

    Cảm biến nhiệt độ

    열전대는 최신 디지털 기기의 핵심 부품 기술에 해당합니다.

    yeoljeondaeneun choesin dijiteol gigiui haeksim bupum gisule haedanghapnida.

    Cặp nhiệt điện là công nghệ thành phần cốt lõi của các thiết bị kỹ thuật số mới nhất.

  • 61
    압력 센서

    apryeok senseo

    Cảm biến áp suất

    전력 효율성을 높이기 위해 압력 센서 설계를 대폭 개선했습니다.

    jeonryeok hyoyulseongeul nopigi wihae apryeok senseo seolgyereul daepok gaeseonhaessseupnida.

    Những cải tiến đáng kể đã được thực hiện đối với thiết kế cảm biến áp suất để tăng hiệu suất sử dụng điện.

  • 62
    풀케이스

    pulkeiseu

    Vỏ đựng đầy đủ

    시스템 제어를 담당하는 풀케이스를 꼼꼼하게 검사하고 있습니다.

    siseutem jeeoreul damdanghaneun pulkeiseureul kkomkkomhage geomsahago issseupnida.

    Chúng tôi đang kiểm tra kỹ lưỡng toàn bộ trường hợp chịu trách nhiệm kiểm soát hệ thống.

  • 63
    풀HD

    pulHD

    Full HD

    노이즈 간섭을 줄이기 위해 풀HD 부품을 신중하게 배치했습니다.

    noijeu ganseopeul juligi wihae pulHD bupumeul sinjunghage baechihaessseupnida.

    Các thành phần Full HD đã được đặt cẩn thận để giảm nhiễu.

  • 64
    에어로졸 프린팅

    eeorojol peurinting

    In ấn aerozol

    신뢰성 평가 시험을 통해 에어로졸 프린팅의 내구성을 최종 입증했습니다.

    sinroeseong pyeongga siheomeul tonghae eeorojol peurintingui naeguseongeul choejong ipjeunghaessseupnida.

    Độ bền của in phun khí dung cuối cùng đã được chứng minh thông qua các bài kiểm tra đánh giá độ tin cậy.

  • 65
    무인기

    muingi

    Drone

    전자 회로 기판에서 무인기를 정밀 측정기로 측정합니다.

    jeonja hoero gipaneseo muingireul jeongmil cheukjeonggiro cheukjeonghapnida.

    Máy bay không người lái được đo trên bảng mạch điện tử bằng dụng cụ đo chính xác.

  • 66
    리모콘

    rimokon

    Điều khiển từ xa

    개발팀이 리모콘의 신호 처리 특성을 정밀하게 분석했습니다.

    gaebaltimi rimokonui sinho cheori teukseongeul jeongmilhage bunseokhaessseupnida.

    Nhóm phát triển đã phân tích kỹ lưỡng các đặc tính xử lý tín hiệu của điều khiển từ xa.

  • 67
    플렉서블 디스플레이

    peulrekseobeul diseupeulrei

    Màn hình linh hoạt

    전자기기의 고성능화를 위해 플렉서블 디스플레이가 안정적으로 동작해야 합니다.

    jeonjagigiui goseongneunghwareul wihae peulrekseobeul diseupeulreiga anjeongjeokeuro dongjakhaeya hapnida.

    Để cải thiện hiệu suất của các thiết bị điện tử, màn hình dẻo phải hoạt động ổn định.

  • 68
    유기 발광 다이오드

    yugi balgwang daiodeu

    OLED (Organic Light-Emitting Diode)

    유기 발광 다이오드는 최신 디지털 기기의 핵심 부품 기술에 해당합니다.

    yugi balgwang daiodeuneun choesin dijiteol gigiui haeksim bupum gisule haedanghapnida.

    Điốt phát sáng hữu cơ là công nghệ thành phần quan trọng trong các thiết bị kỹ thuật số mới nhất.

  • 69
    무전기

    mujeongi

    Bộ đàm

    전력 효율성을 높이기 위해 무전기 설계를 대폭 개선했습니다.

    jeonryeok hyoyulseongeul nopigi wihae mujeongi seolgyereul daepok gaeseonhaessseupnida.

    Những cải tiến đáng kể đã được thực hiện đối với thiết kế vô tuyến để tăng hiệu quả sử dụng năng lượng.

  • 70
    인체모델

    inchemodel

    Mô hình cơ thể người

    시스템 제어를 담당하는 인체모델을 꼼꼼하게 검사하고 있습니다.

    siseutem jeeoreul damdanghaneun inchemodeleul kkomkkomhage geomsahago issseupnida.

    Mô hình cơ thể con người chịu trách nhiệm điều khiển hệ thống được kiểm tra cẩn thận.

  • 71
    소음측정기

    soeumcheukjeonggi

    Thiết bị đo tiếng ồn

    노이즈 간섭을 줄이기 위해 소음측정기 부품을 신중하게 배치했습니다.

    noijeu ganseopeul juligi wihae soeumcheukjeonggi bupumeul sinjunghage baechihaessseupnida.

    Các bộ phận của máy đo mức âm thanh được đặt cẩn thận để giảm nhiễu.

  • 72
    화상통신

    hwasangtongsin

    Giao tiếp video

    신뢰성 평가 시험을 통해 화상통신의 내구성을 최종 입증했습니다.

    sinroeseong pyeongga siheomeul tonghae hwasangtongsinui naeguseongeul choejong ipjeunghaessseupnida.

    Độ bền của truyền thông video cuối cùng đã được chứng minh thông qua các bài kiểm tra đánh giá độ tin cậy.

  • 73
    헬리콥터드론

    helrikopteodeuron

    Máy bay không người lái dạng trực thăng

    전자 회로 기판에서 헬리콥터드론을 정밀 측정기로 측정합니다.

    jeonja hoero gipaneseo helrikopteodeuroneul jeongmil cheukjeonggiro cheukjeonghapnida.

    Máy bay trực thăng không người lái được đo trên bảng mạch điện tử bằng dụng cụ đo chính xác.

  • 74
    모션센서

    mosyeonsenseo

    Cảm biến chuyển động

    개발팀이 모션센서의 신호 처리 특성을 정밀하게 분석했습니다.

    gaebaltimi mosyeonsenseoui sinho cheori teukseongeul jeongmilhage bunseokhaessseupnida.

    Nhóm phát triển đã phân tích chính xác các đặc tính xử lý tín hiệu của cảm biến chuyển động.

  • 75
    열선전사

    yeolseonjeonsa

    Cảm biến nhiệt

    전자기기의 고성능화를 위해 열선전사가 안정적으로 동작해야 합니다.

    jeonjagigiui goseongneunghwareul wihae yeolseonjeonsaga anjeongjeokeuro dongjakhaeya hapnida.

    Để nâng cao hiệu suất của các thiết bị điện tử, quá trình truyền nhiệt phải hoạt động ổn định.

  • 76
    에너지저장장치

    eneojijeojangjangchi

    Thiết bị lưu trữ năng lượng

    에너지저장장치는 최신 디지털 기기의 핵심 부품 기술에 해당합니다.

    eneojijeojangjangchineun choesin dijiteol gigiui haeksim bupum gisule haedanghapnida.

    Thiết bị lưu trữ năng lượng là công nghệ thành phần cốt lõi của các thiết bị kỹ thuật số mới nhất.

  • 77
    임피던스

    impideonseu

    Điện trở

    전력 효율성을 높이기 위해 임피던스 설계를 대폭 개선했습니다.

    jeonryeok hyoyulseongeul nopigi wihae impideonseu seolgyereul daepok gaeseonhaessseupnida.

    Thiết kế trở kháng đã được cải thiện đáng kể để tăng hiệu quả sử dụng năng lượng.

  • 78
    디지털아날로그변환기

    dijiteolanalrogeubyeonhwangi

    ADC (Analog-to-Digital Converter)

    시스템 제어를 담당하는 디지털아날로그변환기를 꼼꼼하게 검사하고 있습니다.

    siseutem jeeoreul damdanghaneun dijiteolanalrogeubyeonhwangireul kkomkkomhage geomsahago issseupnida.

    Chúng tôi đang kiểm tra kỹ lưỡng bộ chuyển đổi kỹ thuật số sang tương tự chịu trách nhiệm điều khiển hệ thống.

  • 79
    소프트로봇

    sopeuteurobos

    Robot mềm

    노이즈 간섭을 줄이기 위해 소프트로봇 부품을 신중하게 배치했습니다.

    noijeu ganseopeul juligi wihae sopeuteurobos bupumeul sinjunghage baechihaessseupnida.

    Các bộ phận robot mềm được đặt cẩn thận để giảm nhiễu.

  • 80
    라디오 주파수

    radio jupasu

    Tần số sóng radio

    신뢰성 평가 시험을 통해 라디오 주파수의 내구성을 최종 입증했습니다.

    sinroeseong pyeongga siheomeul tonghae radio jupasuui naeguseongeul choejong ipjeunghaessseupnida.

    Độ bền của tần số vô tuyến cuối cùng đã được chứng minh thông qua các bài kiểm tra đánh giá độ tin cậy.

  • 81
    풍력발전기

    pungryeokbaljeongi

    Điện generator gió

    전자 회로 기판에서 풍력발전기를 정밀 측정기로 측정합니다.

    jeonja hoero gipaneseo pungryeokbaljeongireul jeongmil cheukjeonggiro cheukjeonghapnida.

    Tua bin gió được đo trên bảng mạch điện tử bằng dụng cụ đo chính xác.

  • 82
    전기차충전기

    jeongichachungjeongi

    Sạc xe điện

    개발팀이 전기차충전기의 신호 처리 특성을 정밀하게 분석했습니다.

    gaebaltimi jeongichachungjeongiui sinho cheori teukseongeul jeongmilhage bunseokhaessseupnida.

    Nhóm phát triển đã phân tích chính xác các đặc tính xử lý tín hiệu của bộ sạc xe điện.

  • 83
    화물 드론

    hwamul deuron

    Drone vận chuyển hàng hóa

    전자기기의 고성능화를 위해 화물 드론이 안정적으로 동작해야 합니다.

    jeonjagigiui goseongneunghwareul wihae hwamul deuroni anjeongjeokeuro dongjakhaeya hapnida.

    Để cải thiện hiệu suất của các thiết bị điện tử, máy bay không người lái chở hàng phải hoạt động ổn định.

  • 84
    증폭회로

    jeungpokhoero

    Mạch khuếch đại

    증폭회로는 최신 디지털 기기의 핵심 부품 기술에 해당합니다.

    jeungpokhoeroneun choesin dijiteol gigiui haeksim bupum gisule haedanghapnida.

    Mạch khuếch đại là công nghệ thành phần cốt lõi của các thiết bị kỹ thuật số hiện đại.

  • 85
    나노기술

    nanogisul

    Công nghệ nano

    전력 효율성을 높이기 위해 나노기술 설계를 대폭 개선했습니다.

    jeonryeok hyoyulseongeul nopigi wihae nanogisul seolgyereul daepok gaeseonhaessseupnida.

    Những cải tiến đáng kể đã được thực hiện đối với thiết kế công nghệ nano để tăng hiệu quả sử dụng năng lượng.

  • 86
    스마트그리드

    seumateugeurideu

    Lưới điện thông minh

    시스템 제어를 담당하는 스마트그리드를 꼼꼼하게 검사하고 있습니다.

    siseutem jeeoreul damdanghaneun seumateugeurideureul kkomkkomhage geomsahago issseupnida.

    Chúng tôi đang kiểm tra cẩn thận lưới điện thông minh, nơi chịu trách nhiệm kiểm soát hệ thống.

  • 87
    광케이블

    gwangkeibeul

    Cáp quang

    노이즈 간섭을 줄이기 위해 광케이블 부품을 신중하게 배치했습니다.

    noijeu ganseopeul juligi wihae gwangkeibeul bupumeul sinjunghage baechihaessseupnida.

    Các thành phần cáp quang đã được đặt cẩn thận để giảm nhiễu.

  • 88
    레이저커팅

    reijeokeoting

    Cắt bằng laser

    신뢰성 평가 시험을 통해 레이저커팅의 내구성을 최종 입증했습니다.

    sinroeseong pyeongga siheomeul tonghae reijeokeotingui naeguseongeul choejong ipjeunghaessseupnida.

    Độ bền của việc cắt laser cuối cùng đã được chứng minh thông qua các bài kiểm tra đánh giá độ tin cậy.

  • 89
    마그네토론

    mageunetoron

    Magnetron

    전자 회로 기판에서 마그네토론을 정밀 측정기로 측정합니다.

    jeonja hoero gipaneseo mageunetoroneul jeongmil cheukjeonggiro cheukjeonghapnida.

    Magnetron trên bảng mạch điện tử được đo bằng dụng cụ đo chính xác.

  • 90
    플라즈마 텔레비전

    peulrajeuma telrebijeon

    TV plasma

    개발팀이 플라즈마 텔레비전의 신호 처리 특성을 정밀하게 분석했습니다.

    gaebaltimi peulrajeuma telrebijeonui sinho cheori teukseongeul jeongmilhage bunseokhaessseupnida.

    Nhóm phát triển đã phân tích kỹ lưỡng các đặc tính xử lý tín hiệu của TV plasma.

  • 91
    에어컨 인버터

    eeokeon inbeoteo

    Máy điều hòa nhiệt độ inverter

    전자기기의 고성능화를 위해 에어컨 인버터가 안정적으로 동작해야 합니다.

    jeonjagigiui goseongneunghwareul wihae eeokeon inbeoteoga anjeongjeokeuro dongjakhaeya hapnida.

    Để nâng cao hiệu suất hoạt động của các thiết bị điện tử, bộ biến tần của điều hòa phải hoạt động ổn định.

  • 92
    자기부상열차

    jagibusangyeolcha

    Tàu levitating bằng từ tính

    자기부상열차는 최신 디지털 기기의 핵심 부품 기술에 해당합니다.

    jagibusangyeolchaneun choesin dijiteol gigiui haeksim bupum gisule haedanghapnida.

    Tàu Maglev là công nghệ thành phần cốt lõi của các thiết bị kỹ thuật số mới nhất.

  • 93
    음성인식기술

    eumseonginsikgisul

    Công nghệ nhận dạng giọng nói

    전력 효율성을 높이기 위해 음성인식기술 설계를 대폭 개선했습니다.

    jeonryeok hyoyulseongeul nopigi wihae eumseonginsikgisul seolgyereul daepok gaeseonhaessseupnida.

    Thiết kế của công nghệ nhận dạng giọng nói đã được cải tiến đáng kể nhằm tăng hiệu quả sử dụng điện năng.

  • 94
    생체인식기술

    saengcheinsikgisul

    Công nghệ nhận dạng sinh học

    시스템 제어를 담당하는 생체인식기술을 꼼꼼하게 검사하고 있습니다.

    siseutem jeeoreul damdanghaneun saengcheinsikgisuleul kkomkkomhage geomsahago issseupnida.

    Chúng tôi đang kiểm tra kỹ lưỡng công nghệ sinh trắc học chịu trách nhiệm kiểm soát hệ thống.

  • 95
    무선충전

    museonchungjeon

    Sạc không dây

    노이즈 간섭을 줄이기 위해 무선충전 부품을 신중하게 배치했습니다.

    noijeu ganseopeul juligi wihae museonchungjeon bupumeul sinjunghage baechihaessseupnida.

    Các bộ phận sạc không dây đã được đặt cẩn thận để giảm nhiễu.

  • 96
    산업용로봇

    saneopyongrobos

    Robot công nghiệp

    신뢰성 평가 시험을 통해 산업용로봇의 내구성을 최종 입증했습니다.

    sinroeseong pyeongga siheomeul tonghae saneopyongrobosui naeguseongeul choejong ipjeunghaessseupnida.

    Độ bền của robot công nghiệp cuối cùng đã được chứng minh qua các bài kiểm tra đánh giá độ tin cậy.

  • 97
    퀀텀컴퓨터

    kwonteomkeompyuteo

    Máy tính lượng tử

    전자 회로 기판에서 퀀텀컴퓨터를 정밀 측정기로 측정합니다.

    jeonja hoero gipaneseo kwonteomkeompyuteoreul jeongmil cheukjeonggiro cheukjeonghapnida.

    Máy tính lượng tử được đo trên bảng mạch điện tử bằng các dụng cụ đo chính xác.

  • 98
    디스플레이 패널

    diseupeulrei paeneol

    Bảng hiển thị

    개발팀이 디스플레이 패널의 신호 처리 특성을 정밀하게 분석했습니다.

    gaebaltimi diseupeulrei paeneolui sinho cheori teukseongeul jeongmilhage bunseokhaessseupnida.

    Nhóm phát triển đã phân tích chính xác các đặc tính xử lý tín hiệu của bảng hiển thị.

  • 99
    전자책 리더

    jeonjachaek rideo

    Đầu đọc sách điện tử

    전자기기의 고성능화를 위해 전자책 리더가 안정적으로 동작해야 합니다.

    jeonjagigiui goseongneunghwareul wihae jeonjachaek rideoga anjeongjeokeuro dongjakhaeya hapnida.

    Để nâng cao hiệu suất hoạt động của các thiết bị điện tử, máy đọc sách điện tử phải hoạt động ổn định.

  • 100
    모션캡처

    mosyeonkaepcheo

    Bắt chuyển động

    모션캡처는 최신 디지털 기기의 핵심 부품 기술에 해당합니다.

    mosyeonkaepcheoneun choesin dijiteol gigiui haeksim bupum gisule haedanghapnida.

    Chụp chuyển động là một công nghệ thành phần cốt lõi của các thiết bị kỹ thuật số mới nhất.