언론 미디어

Từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành Truyền thông

100 từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành Truyền thông (언론 미디어) thường gặp trong công việc, học tập và phiên dịch. Mỗi từ có phiên âm, nghĩa, câu ví dụ thực tế và audio, phù hợp cho người đi làm tại Hàn Quốc, du học sinh và người luyện thi EPS-TOPIK.

100từ
  • 1
    통신기술자

    tongsingisulja

    Chuyên gia công nghệ truyền thông

    미디어 플랫폼에서 대중과 소통하며 통신기술자를 효과적으로 활용합니다.

    midieo peulraespomeseo daejunggwa sotonghamyeo tongsingisuljareul hyogwajeokeuro hwalyonghapnida.

    Chúng tôi giao tiếp với công chúng trên nền tảng truyền thông và sử dụng các kỹ sư truyền thông một cách hiệu quả.

  • 2
    디지털 마케팅

    dijiteol maketing

    Digital Marketing, Marketing kỹ thuật số

    방송 제작진이 새로운 콘텐츠 기획에 디지털 마케팅을 적극 반영했습니다.

    bangsong jejakjini saeroun kontencheu gihoeke dijiteol maketingeul jeokgeuk banyeonghaessseupnida.

    Nhóm sản xuất chương trình phát sóng đã tích cực phản ánh hoạt động tiếp thị kỹ thuật số trong việc lập kế hoạch nội dung mới.

  • 3
    웹 디자인

    wep dijain

    Thiết kế web

    현대 정보화 사회에서 웹 디자인이 여론 형성에 큰 영향을 미칩니다.

    hyeondae jeongbohwa sahoeeseo wep dijaini yeoron hyeongseonge keun yeonghyangeul michipnida.

    Trong xã hội thông tin hiện đại, thiết kế web có ảnh hưởng rất lớn đến việc hình thành dư luận.

  • 4
    편집자

    pyeonjipja

    Biên tập viên

    편집자는 디지털 미디어 생태계의 핵심적인 커뮤니케이션 수단입니다.

    pyeonjipjaneun dijiteol midieo saengtaegyeui haeksimjeokin keomyunikeisyeon sudanipnida.

    Biên tập viên là phương tiện giao tiếp chính trong hệ sinh thái truyền thông kỹ thuật số.

  • 5
    라디오 프로그램

    radio peurogeuraem

    Chương trình phát thanh, radio

    언론 보도와 온라인 채널을 통해 라디오 프로그램의 가치를 널리 알리고 있습니다.

    eonron bodowa onrain chaeneoleul tonghae radio peurogeuraemui gachireul neolri alrigo issseupnida.

    Chúng tôi đang truyền bá giá trị của các chương trình phát thanh của mình thông qua các phương tiện truyền thông và các kênh trực tuyến.

  • 6
    텔레비전 프로듀싱

    telrebijeon peurodyusing

    Sản xuất truyền hình

    소셜 미디어 채널에서 텔레비전 프로듀싱 관련 소식이 빠르게 확산되고 있습니다.

    sosyeol midieo chaeneoleseo telrebijeon peurodyusing gwanryeon sosiki ppareuge hwaksandoego issseupnida.

    Tin tức về việc sản xuất truyền hình đang lan truyền nhanh chóng trên các kênh truyền thông xã hội.

  • 7
    정보 그래픽스

    jeongbo geuraepikseu

    Đồ họa thông tin

    콘텐츠 크리에이터가 정보 그래픽스에 대한 대중의 관심을 높이고 있습니다.

    kontencheu keurieiteoga jeongbo geuraepikseue daehan daejungui gwansimeul nopigo issseupnida.

    Người sáng tạo nội dung đang thúc đẩy sự quan tâm của công chúng đối với đồ họa thông tin.

  • 8
    방송연예

    bangsongyeonye

    Giải trí truyền hình

    정보 전달의 효율성을 높이기 위해 방송연예 방식을 새롭게 개선했습니다.

    jeongbo jeondalui hyoyulseongeul nopigi wihae bangsongyeonye bangsikeul saeropge gaeseonhaessseupnida.

    Các phương pháp giải trí phát sóng mới được cải tiến để tăng hiệu quả truyền tải thông tin.

  • 9
    사회 언론

    sahoe eonron

    Báo chí xã hội

    미디어 플랫폼에서 대중과 소통하며 사회 언론을 효과적으로 활용합니다.

    midieo peulraespomeseo daejunggwa sotonghamyeo sahoe eonroneul hyogwajeokeuro hwalyonghapnida.

    Giao tiếp với công chúng trên các nền tảng truyền thông và sử dụng hiệu quả phương tiện truyền thông xã hội.

  • 10
    브랜드 마케팅

    beuraendeu maketing

    Marketing brand/thương hiệu

    방송 제작진이 새로운 콘텐츠 기획에 브랜드 마케팅을 적극 반영했습니다.

    bangsong jejakjini saeroun kontencheu gihoeke beuraendeu maketingeul jeokgeuk banyeonghaessseupnida.

    Nhóm sản xuất chương trình phát sóng đã tích cực phản ánh hoạt động tiếp thị thương hiệu trong việc lập kế hoạch nội dung mới.

  • 11
    뉴스룸

    nyuseurum

    Phòng tin tức

    현대 정보화 사회에서 뉴스룸이 여론 형성에 큰 영향을 미칩니다.

    hyeondae jeongbohwa sahoeeseo nyuseurumi yeoron hyeongseonge keun yeonghyangeul michipnida.

    Trong xã hội thông tin hiện đại, các tòa soạn báo có ảnh hưởng rất lớn đến việc hình thành dư luận xã hội.

  • 12
    온라인 광고

    onrain gwanggo

    Quảng cáo trực tuyến

    온라인 광고는 디지털 미디어 생태계의 핵심적인 커뮤니케이션 수단입니다.

    onrain gwanggoneun dijiteol midieo saengtaegyeui haeksimjeokin keomyunikeisyeon sudanipnida.

    Quảng cáo trực tuyến là phương tiện truyền thông quan trọng trong hệ sinh thái truyền thông kỹ thuật số.

  • 13
    모바일 앱 개발자

    mobail aep gaebalja

    Nhà phát triển app/ứng dụng di động

    언론 보도와 온라인 채널을 통해 모바일 앱 개발자의 가치를 널리 알리고 있습니다.

    eonron bodowa onrain chaeneoleul tonghae mobail aep gaebaljaui gachireul neolri alrigo issseupnida.

    Chúng tôi đang quảng bá giá trị của các nhà phát triển ứng dụng di động thông qua các thông cáo báo chí và các kênh trực tuyến.

  • 14
    사회 네트워크 분석

    sahoe neteuwokeu bunseok

    Phân tích mạng xã hội

    소셜 미디어 채널에서 사회 네트워크 분석 관련 소식이 빠르게 확산되고 있습니다.

    sosyeol midieo chaeneoleseo sahoe neteuwokeu bunseok gwanryeon sosiki ppareuge hwaksandoego issseupnida.

    Tin tức về phân tích mạng xã hội đang lan truyền nhanh chóng trên các kênh truyền thông xã hội.

  • 15
    전자 상거리

    jeonja sanggeori

    Thương mại điện tử

    콘텐츠 크리에이터가 전자 상거리에 대한 대중의 관심을 높이고 있습니다.

    kontencheu keurieiteoga jeonja sanggeorie daehan daejungui gwansimeul nopigo issseupnida.

    Người sáng tạo nội dung đang thúc đẩy sự quan tâm của công chúng đối với thương mại điện tử.

  • 16
    디지털 미디어 전략

    dijiteol midieo jeonryak

    Chiến lược truyền thông số

    정보 전달의 효율성을 높이기 위해 디지털 미디어 전략 방식을 새롭게 개선했습니다.

    jeongbo jeondalui hyoyulseongeul nopigi wihae dijiteol midieo jeonryak bangsikeul saeropge gaeseonhaessseupnida.

    Chúng tôi đã cải tiến chiến lược truyền thông kỹ thuật số của mình để tăng hiệu quả cung cấp thông tin.

  • 17
    소셜 미디어 전문가

    sosyeol midieo jeonmunga

    Chuyên gia mạng xã hội

    미디어 플랫폼에서 대중과 소통하며 소셜 미디어 전문가를 효과적으로 활용합니다.

    midieo peulraespomeseo daejunggwa sotonghamyeo sosyeol midieo jeonmungareul hyogwajeokeuro hwalyonghapnida.

    Giao tiếp với công chúng trên các nền tảng truyền thông và sử dụng hiệu quả các chuyên gia truyền thông xã hội.

  • 18
    데이터 마이닝

    deiteo maining

    Khai thác dữ liệu

    방송 제작진이 새로운 콘텐츠 기획에 데이터 마이닝을 적극 반영했습니다.

    bangsong jejakjini saeroun kontencheu gihoeke deiteo mainingeul jeokgeuk banyeonghaessseupnida.

    Nhóm sản xuất chương trình phát sóng đã tích cực phản ánh việc khai thác dữ liệu trong việc lập kế hoạch nội dung mới.

  • 19
    플랫폼 관리자

    peulraespom gwanrija

    Quản trị viên nền tảng

    현대 정보화 사회에서 플랫폼 관리자가 여론 형성에 큰 영향을 미칩니다.

    hyeondae jeongbohwa sahoeeseo peulraespom gwanrijaga yeoron hyeongseonge keun yeonghyangeul michipnida.

    Trong xã hội thông tin hiện đại, người quản lý nền tảng có ảnh hưởng lớn đến việc hình thành dư luận.

  • 20
    커뮤니티 매니저

    keomyuniti maenijeo

    Quản lý cộng đồng

    커뮤니티 매니저는 디지털 미디어 생태계의 핵심적인 커뮤니케이션 수단입니다.

    keomyuniti maenijeoneun dijiteol midieo saengtaegyeui haeksimjeokin keomyunikeisyeon sudanipnida.

    Các nhà quản lý cộng đồng là phương tiện giao tiếp chính trong hệ sinh thái truyền thông kỹ thuật số.

  • 21
    콘텐츠 제작

    kontencheu jejak

    Sản xuất nội dung, content

    언론 보도와 온라인 채널을 통해 콘텐츠 제작의 가치를 널리 알리고 있습니다.

    eonron bodowa onrain chaeneoleul tonghae kontencheu jejakui gachireul neolri alrigo issseupnida.

    Chúng tôi đang truyền bá về giá trị của việc sáng tạo nội dung thông qua các phương tiện truyền thông và các kênh trực tuyến.

  • 22
    포럼 참여자

    poreom chamyeoja

    Người tham gia diễn đàn

    소셜 미디어 채널에서 포럼 참여자 관련 소식이 빠르게 확산되고 있습니다.

    sosyeol midieo chaeneoleseo poreom chamyeoja gwanryeon sosiki ppareuge hwaksandoego issseupnida.

    Tin tức về những người tham gia diễn đàn đang lan truyền nhanh chóng trên các kênh truyền thông xã hội.

  • 23
    소셜 미디어 플랫폼

    sosyeol midieo peulraespom

    Nền tảng mạng xã hội

    콘텐츠 크리에이터가 소셜 미디어 플랫폼에 대한 대중의 관심을 높이고 있습니다.

    kontencheu keurieiteoga sosyeol midieo peulraespome daehan daejungui gwansimeul nopigo issseupnida.

    Những người sáng tạo nội dung đang ngày càng quan tâm nhiều hơn đến các nền tảng truyền thông xã hội.

  • 24
    실시간 채팅

    silsigan chaeting

    Trò chuyện trực tuyến

    정보 전달의 효율성을 높이기 위해 실시간 채팅 방식을 새롭게 개선했습니다.

    jeongbo jeondalui hyoyulseongeul nopigi wihae silsigan chaeting bangsikeul saeropge gaeseonhaessseupnida.

    Phương thức trò chuyện thời gian thực mới được cải tiến để tăng hiệu quả cung cấp thông tin.

  • 25
    인플루언서

    inpeulrueonseo

    Người ảnh hưởng (Influencer)

    미디어 플랫폼에서 대중과 소통하며 인플루언서를 효과적으로 활용합니다.

    midieo peulraespomeseo daejunggwa sotonghamyeo inpeulrueonseoreul hyogwajeokeuro hwalyonghapnida.

    Giao tiếp với công chúng trên các nền tảng truyền thông và sử dụng hiệu quả những người có ảnh hưởng.

  • 26
    마케팅 전략

    maketing jeonryak

    Chiến lược Marketing

    방송 제작진이 새로운 콘텐츠 기획에 마케팅 전략을 적극 반영했습니다.

    bangsong jejakjini saeroun kontencheu gihoeke maketing jeonryakeul jeokgeuk banyeonghaessseupnida.

    Nhóm sản xuất chương trình phát sóng đã tích cực phản ánh các chiến lược tiếp thị trong việc lập kế hoạch nội dung mới.

  • 27
    유관 기관

    yugwan gigwan

    Cơ quan liên quan, hữu quan

    현대 정보화 사회에서 유관 기관이 여론 형성에 큰 영향을 미칩니다.

    hyeondae jeongbohwa sahoeeseo yugwan gigwani yeoron hyeongseonge keun yeonghyangeul michipnida.

    Trong xã hội thông tin hiện đại, các tổ chức liên quan có ảnh hưởng rất lớn đến việc hình thành dư luận xã hội.

  • 28
    수익 모델

    suik model

    Mô hình thu nhập

    수익 모델은 디지털 미디어 생태계의 핵심적인 커뮤니케이션 수단입니다.

    suik modeleun dijiteol midieo saengtaegyeui haeksimjeokin keomyunikeisyeon sudanipnida.

    Mô hình doanh thu là phương tiện truyền thông chính trong hệ sinh thái truyền thông kỹ thuật số.

  • 29
    크라우드 펀딩

    keuraudeu peonding

    Gọi vốn cộng đồng

    언론 보도와 온라인 채널을 통해 크라우드 펀딩의 가치를 널리 알리고 있습니다.

    eonron bodowa onrain chaeneoleul tonghae keuraudeu peondingui gachireul neolri alrigo issseupnida.

    Chúng tôi đang truyền bá về giá trị của việc huy động vốn từ cộng đồng thông qua các phương tiện truyền thông và các kênh trực tuyến.

  • 30
    디지털 트렌드

    dijiteol teurendeu

    Xu hướng số

    소셜 미디어 채널에서 디지털 트렌드 관련 소식이 빠르게 확산되고 있습니다.

    sosyeol midieo chaeneoleseo dijiteol teurendeu gwanryeon sosiki ppareuge hwaksandoego issseupnida.

    Tin tức về xu hướng kỹ thuật số lan truyền nhanh chóng trên các kênh truyền thông xã hội.

  • 31
    앱 개발

    aep gaebal

    Phát triển ứng dụng

    콘텐츠 크리에이터가 앱 개발에 대한 대중의 관심을 높이고 있습니다.

    kontencheu keurieiteoga aep gaebale daehan daejungui gwansimeul nopigo issseupnida.

    Người sáng tạo nội dung đang thúc đẩy sự quan tâm của công chúng đối với việc phát triển ứng dụng.

  • 32
    콘텐츠 소비자

    kontencheu sobija

    Người tiêu dùng nội dung

    정보 전달의 효율성을 높이기 위해 콘텐츠 소비자 방식을 새롭게 개선했습니다.

    jeongbo jeondalui hyoyulseongeul nopigi wihae kontencheu sobija bangsikeul saeropge gaeseonhaessseupnida.

    Chúng tôi đã cải tiến cách chúng tôi sử dụng nội dung để tăng hiệu quả cung cấp thông tin.

  • 33
    매체 윤리

    maeche yunri

    Đạo đức truyền thông

    미디어 플랫폼에서 대중과 소통하며 매체 윤리를 효과적으로 활용합니다.

    midieo peulraespomeseo daejunggwa sotonghamyeo maeche yunrireul hyogwajeokeuro hwalyonghapnida.

    Giao tiếp với công chúng trên các nền tảng truyền thông và sử dụng hiệu quả đạo đức truyền thông.

  • 34
    콘텐츠 마케터

    kontencheu maketeo

    Content Marketer, Người tiếp thị nội dung

    방송 제작진이 새로운 콘텐츠 기획에 콘텐츠 마케터를 적극 반영했습니다.

    bangsong jejakjini saeroun kontencheu gihoeke kontencheu maketeoreul jeokgeuk banyeonghaessseupnida.

    Nhóm sản xuất chương trình phát sóng đã tích cực phản ánh các nhà tiếp thị nội dung trong việc lên kế hoạch cho nội dung mới.

  • 35
    브로드캐스팅

    beurodeukaeseuting

    Phát sóng

    현대 정보화 사회에서 브로드캐스팅이 여론 형성에 큰 영향을 미칩니다.

    hyeondae jeongbohwa sahoeeseo beurodeukaeseutingi yeoron hyeongseonge keun yeonghyangeul michipnida.

    Trong xã hội thông tin hiện đại, phát thanh truyền hình có ảnh hưởng rất lớn đến việc hình thành dư luận xã hội.

  • 36
    포스트 프로덕션

    poseuteu peurodeoksyeon

    Hậu kỳ sản xuất

    포스트 프로덕션은 디지털 미디어 생태계의 핵심적인 커뮤니케이션 수단입니다.

    poseuteu peurodeoksyeoneun dijiteol midieo saengtaegyeui haeksimjeokin keomyunikeisyeon sudanipnida.

    Hậu kỳ là một phương tiện truyền thông quan trọng trong hệ sinh thái truyền thông kỹ thuật số.

  • 37
    디지털 캠페인

    dijiteol kaempein

    Chiến dịch số

    언론 보도와 온라인 채널을 통해 디지털 캠페인의 가치를 널리 알리고 있습니다.

    eonron bodowa onrain chaeneoleul tonghae dijiteol kaempeinui gachireul neolri alrigo issseupnida.

    Chúng tôi đang truyền bá giá trị của các chiến dịch kỹ thuật số thông qua các thông cáo báo chí và các kênh trực tuyến.

  • 38
    퍼블릭 리레이션

    peobeulrik rireisyeon

    Quan hệ công chúng

    소셜 미디어 채널에서 퍼블릭 리레이션 관련 소식이 빠르게 확산되고 있습니다.

    sosyeol midieo chaeneoleseo peobeulrik rireisyeon gwanryeon sosiki ppareuge hwaksandoego issseupnida.

    Tin tức về quan hệ công chúng đang lan truyền nhanh chóng trên các kênh truyền thông xã hội.

  • 39
    사진 보도

    sajin bodo

    Báo cáo hình ảnh

    콘텐츠 크리에이터가 사진 보도에 대한 대중의 관심을 높이고 있습니다.

    kontencheu keurieiteoga sajin bodoe daehan daejungui gwansimeul nopigo issseupnida.

    Những người sáng tạo nội dung đang ngày càng quan tâm nhiều hơn đến việc đưa tin bằng hình ảnh.

  • 40
    프론트 엔드 개발

    peuronteu endeu gaebal

    Phát triển giao diện người dùng

    정보 전달의 효율성을 높이기 위해 프론트 엔드 개발 방식을 새롭게 개선했습니다.

    jeongbo jeondalui hyoyulseongeul nopigi wihae peuronteu endeu gaebal bangsikeul saeropge gaeseonhaessseupnida.

    Chúng tôi đã cải tiến phương pháp phát triển front-end của mình để tăng hiệu quả cung cấp thông tin.

  • 41
    테크놀로지 뉴스

    tekeunolroji nyuseu

    Tin tức công nghệ

    미디어 플랫폼에서 대중과 소통하며 테크놀로지 뉴스를 효과적으로 활용합니다.

    midieo peulraespomeseo daejunggwa sotonghamyeo tekeunolroji nyuseureul hyogwajeokeuro hwalyonghapnida.

    Giao tiếp với công chúng trên các nền tảng truyền thông và sử dụng tin tức công nghệ một cách hiệu quả.

  • 42
    매출 분석

    maechul bunseok

    Phân tích doanh số bán hàng

    방송 제작진이 새로운 콘텐츠 기획에 매출 분석을 적극 반영했습니다.

    bangsong jejakjini saeroun kontencheu gihoeke maechul bunseokeul jeokgeuk banyeonghaessseupnida.

    Đội ngũ sản xuất chương trình phát sóng đã tích cực phản ánh phân tích doanh số bán hàng trong việc lên kế hoạch cho nội dung mới.

  • 43
    인스타그램

    inseutageuraem

    Instagram

    현대 정보화 사회에서 인스타그램이 여론 형성에 큰 영향을 미칩니다.

    hyeondae jeongbohwa sahoeeseo inseutageuraemi yeoron hyeongseonge keun yeonghyangeul michipnida.

    Trong xã hội thông tin hiện đại, Instagram có sức ảnh hưởng rất lớn đến việc hình thành dư luận.

  • 44
    소셜 미디어 광고

    sosyeol midieo gwanggo

    Quảng cáo trên mạng xã hội

    소셜 미디어 광고는 디지털 미디어 생태계의 핵심적인 커뮤니케이션 수단입니다.

    sosyeol midieo gwanggoneun dijiteol midieo saengtaegyeui haeksimjeokin keomyunikeisyeon sudanipnida.

    Quảng cáo trên mạng xã hội là một công cụ truyền thông quan trọng trong hệ sinh thái truyền thông kỹ thuật số.

  • 45
    온라인 광고

    onrain gwanggo

    Quảng cáo trực tuyến,online

    언론 보도와 온라인 채널을 통해 온라인 광고의 가치를 널리 알리고 있습니다.

    eonron bodowa onrain chaeneoleul tonghae onrain gwanggoui gachireul neolri alrigo issseupnida.

    Giá trị của quảng cáo trực tuyến được biết đến rộng rãi thông qua các phương tiện thông tin đại chúng và các kênh trực tuyến.

  • 46
    모바일 광고

    mobail gwanggo

    Quảng cáo di động

    소셜 미디어 채널에서 모바일 광고 관련 소식이 빠르게 확산되고 있습니다.

    sosyeol midieo chaeneoleseo mobail gwanggo gwanryeon sosiki ppareuge hwaksandoego issseupnida.

    Tin tức về quảng cáo trên thiết bị di động đang lan truyền nhanh chóng trên các kênh truyền thông xã hội.

  • 47
    비디오 광고

    bidio gwanggo

    Quảng cáo video

    콘텐츠 크리에이터가 비디오 광고에 대한 대중의 관심을 높이고 있습니다.

    kontencheu keurieiteoga bidio gwanggoe daehan daejungui gwansimeul nopigo issseupnida.

    Người sáng tạo nội dung đang thúc đẩy sự quan tâm của công chúng đối với quảng cáo video.

  • 48
    검색 엔진 광고

    geomsaek enjin gwanggo

    Quảng cáo trên công cụ tìm kiếm

    정보 전달의 효율성을 높이기 위해 검색 엔진 광고 방식을 새롭게 개선했습니다.

    jeongbo jeondalui hyoyulseongeul nopigi wihae geomsaek enjin gwanggo bangsikeul saeropge gaeseonhaessseupnida.

    Chúng tôi đã cải tiến phương pháp quảng cáo trên công cụ tìm kiếm để tăng hiệu quả cung cấp thông tin.

  • 49
    이메일 광고

    imeil gwanggo

    Quảng cáo qua email

    미디어 플랫폼에서 대중과 소통하며 이메일 광고를 효과적으로 활용합니다.

    midieo peulraespomeseo daejunggwa sotonghamyeo imeil gwanggoreul hyogwajeokeuro hwalyonghapnida.

    Giao tiếp với công chúng trên các nền tảng truyền thông và sử dụng hiệu quả quảng cáo qua email.

  • 50
    전시광고

    jeonsigwanggo

    Quảng cáo triển lãm

    방송 제작진이 새로운 콘텐츠 기획에 전시광고를 적극 반영했습니다.

    bangsong jejakjini saeroun kontencheu gihoeke jeonsigwanggoreul jeokgeuk banyeonghaessseupnida.

    Nhóm sản xuất chương trình phát sóng đã tích cực phản ánh quảng cáo triển lãm trong việc lập kế hoạch nội dung mới.

  • 51
    포스트 광고

    poseuteu gwanggo

    Quảng cáo bài đăng

    현대 정보화 사회에서 포스트 광고가 여론 형성에 큰 영향을 미칩니다.

    hyeondae jeongbohwa sahoeeseo poseuteu gwanggoga yeoron hyeongseonge keun yeonghyangeul michipnida.

    Trong xã hội thông tin hiện đại, hậu quảng cáo có ảnh hưởng rất lớn đến việc hình thành dư luận.

  • 52
    네이티브 광고

    neitibeu gwanggo

    Quảng cáo tự nhiên

    네이티브 광고는 디지털 미디어 생태계의 핵심적인 커뮤니케이션 수단입니다.

    neitibeu gwanggoneun dijiteol midieo saengtaegyeui haeksimjeokin keomyunikeisyeon sudanipnida.

    Quảng cáo gốc là phương tiện truyền thông cốt lõi trong hệ sinh thái truyền thông kỹ thuật số.

  • 53
    애니메이션 광고

    aenimeisyeon gwanggo

    Quảng cáo hoạt hình

    언론 보도와 온라인 채널을 통해 애니메이션 광고의 가치를 널리 알리고 있습니다.

    eonron bodowa onrain chaeneoleul tonghae aenimeisyeon gwanggoui gachireul neolri alrigo issseupnida.

    Giá trị của quảng cáo hoạt hình được biết đến rộng rãi thông qua các phương tiện truyền thông và các kênh trực tuyến.

  • 54
    인터랙티브 광고

    inteoraektibeu gwanggo

    Quảng cáo tương tác

    소셜 미디어 채널에서 인터랙티브 광고 관련 소식이 빠르게 확산되고 있습니다.

    sosyeol midieo chaeneoleseo inteoraektibeu gwanggo gwanryeon sosiki ppareuge hwaksandoego issseupnida.

    Tin tức về quảng cáo tương tác đang lan truyền nhanh chóng trên các kênh truyền thông xã hội.

  • 55
    스폰서십

    seuponseosip

    Tài trợ

    콘텐츠 크리에이터가 스폰서십에 대한 대중의 관심을 높이고 있습니다.

    kontencheu keurieiteoga seuponseosipe daehan daejungui gwansimeul nopigo issseupnida.

    Những người sáng tạo nội dung đang ngày càng quan tâm nhiều hơn đến hoạt động tài trợ.

  • 56
    온라인 리서치

    onrain riseochi

    Nghiên cứu trực tuyến

    정보 전달의 효율성을 높이기 위해 온라인 리서치 방식을 새롭게 개선했습니다.

    jeongbo jeondalui hyoyulseongeul nopigi wihae onrain riseochi bangsikeul saeropge gaeseonhaessseupnida.

    Chúng tôi đã cải tiến phương pháp nghiên cứu trực tuyến của mình để tăng hiệu quả cung cấp thông tin.

  • 57
    커뮤니케이션 전문가

    keomyunikeisyeon jeonmunga

    Chuyên gia truyền thông

    미디어 플랫폼에서 대중과 소통하며 커뮤니케이션 전문가를 효과적으로 활용합니다.

    midieo peulraespomeseo daejunggwa sotonghamyeo keomyunikeisyeon jeonmungareul hyogwajeokeuro hwalyonghapnida.

    Giao tiếp với công chúng trên các nền tảng truyền thông và sử dụng các chuyên gia truyền thông một cách hiệu quả.

  • 58
    헤드라인 뉴스

    hedeurain nyuseu

    Tin đầu trang

    방송 제작진이 새로운 콘텐츠 기획에 헤드라인 뉴스를 적극 반영했습니다.

    bangsong jejakjini saeroun kontencheu gihoeke hedeurain nyuseureul jeokgeuk banyeonghaessseupnida.

    Đội ngũ sản xuất chương trình phát sóng đã tích cực phản ánh các tin tức nổi bật trong việc lên kế hoạch cho nội dung mới.

  • 59
    라이브 스트리밍

    raibeu seuteuriming

    Truyền hình trực tiếp trên mạng

    현대 정보화 사회에서 라이브 스트리밍이 여론 형성에 큰 영향을 미칩니다.

    hyeondae jeongbohwa sahoeeseo raibeu seuteurimingi yeoron hyeongseonge keun yeonghyangeul michipnida.

    Trong xã hội thông tin hiện đại, phát trực tiếp có tác động không nhỏ đến việc hình thành dư luận.

  • 60
    마케팅 캠페인

    maketing kaempein

    Chiến dịch Marketing

    마케팅 캠페인은 디지털 미디어 생태계의 핵심적인 커뮤니케이션 수단입니다.

    maketing kaempeineun dijiteol midieo saengtaegyeui haeksimjeokin keomyunikeisyeon sudanipnida.

    Các chiến dịch tiếp thị là phương tiện truyền thông quan trọng trong hệ sinh thái truyền thông kỹ thuật số.

  • 61
    디지털 컨텐츠

    dijiteol keontencheu

    Digital content, Nội dung số

    언론 보도와 온라인 채널을 통해 디지털 컨텐츠의 가치를 널리 알리고 있습니다.

    eonron bodowa onrain chaeneoleul tonghae dijiteol keontencheuui gachireul neolri alrigo issseupnida.

    Chúng tôi đang truyền bá giá trị của nội dung số thông qua các phương tiện truyền thông và các kênh trực tuyến.

  • 62
    매체 관리

    maeche gwanri

    Quản lý phương tiện truyền thông

    소셜 미디어 채널에서 매체 관리 관련 소식이 빠르게 확산되고 있습니다.

    sosyeol midieo chaeneoleseo maeche gwanri gwanryeon sosiki ppareuge hwaksandoego issseupnida.

    Tin tức về quản lý truyền thông đang lan truyền nhanh chóng trên các kênh truyền thông xã hội.

  • 63
    클라이언트 요구사항

    keulraieonteu yogusahang

    Yêu cầu của khách hàng

    콘텐츠 크리에이터가 클라이언트 요구사항에 대한 대중의 관심을 높이고 있습니다.

    kontencheu keurieiteoga keulraieonteu yogusahange daehan daejungui gwansimeul nopigo issseupnida.

    Người sáng tạo nội dung đang nâng cao nhận thức của công chúng về nhu cầu của khách hàng.

  • 64
    인터랙티브 미디어

    inteoraektibeu midieo

    Truyền thông tương tác

    정보 전달의 효율성을 높이기 위해 인터랙티브 미디어 방식을 새롭게 개선했습니다.

    jeongbo jeondalui hyoyulseongeul nopigi wihae inteoraektibeu midieo bangsikeul saeropge gaeseonhaessseupnida.

    Các phương pháp truyền thông tương tác đã được cải tiến mới để tăng hiệu quả cung cấp thông tin.

  • 65
    포토그래피

    potogeuraepi

    Nhiếp ảnh

    미디어 플랫폼에서 대중과 소통하며 포토그래피를 효과적으로 활용합니다.

    midieo peulraespomeseo daejunggwa sotonghamyeo potogeuraepireul hyogwajeokeuro hwalyonghapnida.

    Giao tiếp với công chúng trên các nền tảng truyền thông và sử dụng hình ảnh một cách hiệu quả.

  • 66
    정보 그래픽스

    jeongbo geuraepikseu

    Đồ họa thông tin

    방송 제작진이 새로운 콘텐츠 기획에 정보 그래픽스를 적극 반영했습니다.

    bangsong jejakjini saeroun kontencheu gihoeke jeongbo geuraepikseureul jeokgeuk banyeonghaessseupnida.

    Đội ngũ sản xuất chương trình phát sóng đã tích cực phản ánh đồ họa thông tin trong việc lên kế hoạch cho nội dung mới.

  • 67
    애니메이션 제작

    aenimeisyeon jejak

    Sản xuất hoạt hình

    현대 정보화 사회에서 애니메이션 제작이 여론 형성에 큰 영향을 미칩니다.

    hyeondae jeongbohwa sahoeeseo aenimeisyeon jejaki yeoron hyeongseonge keun yeonghyangeul michipnida.

    Trong xã hội thông tin hiện đại, việc sản xuất phim hoạt hình có ảnh hưởng rất lớn đến việc hình thành dư luận.

  • 68
    데이터 분석가

    deiteo bunseokga

    Chuyên gia phân tích dữ liệu

    데이터 분석가는 디지털 미디어 생태계의 핵심적인 커뮤니케이션 수단입니다.

    deiteo bunseokganeun dijiteol midieo saengtaegyeui haeksimjeokin keomyunikeisyeon sudanipnida.

    Các nhà phân tích dữ liệu là phương tiện giao tiếp chính trong hệ sinh thái truyền thông kỹ thuật số.

  • 69
    사용자 경험

    sayongja gyeongheom

    Trải nghiệm người dùng

    언론 보도와 온라인 채널을 통해 사용자 경험의 가치를 널리 알리고 있습니다.

    eonron bodowa onrain chaeneoleul tonghae sayongja gyeongheomui gachireul neolri alrigo issseupnida.

    Chúng tôi đang quảng bá về giá trị trải nghiệm của người dùng thông qua các thông cáo báo chí và các kênh trực tuyến.

  • 70
    스토리보드

    seutoribodeu

    Bảng kịch bản

    소셜 미디어 채널에서 스토리보드 관련 소식이 빠르게 확산되고 있습니다.

    sosyeol midieo chaeneoleseo seutoribodeu gwanryeon sosiki ppareuge hwaksandoego issseupnida.

    Tin tức về bảng phân cảnh đang lan truyền nhanh chóng trên các kênh truyền thông xã hội.

  • 71
    평판 관리

    pyeongpan gwanri

    Quản lý uy tín

    콘텐츠 크리에이터가 평판 관리에 대한 대중의 관심을 높이고 있습니다.

    kontencheu keurieiteoga pyeongpan gwanrie daehan daejungui gwansimeul nopigo issseupnida.

    Người sáng tạo nội dung đang ngày càng quan tâm nhiều hơn đến việc quản lý danh tiếng.

  • 72
    디지털 퍼블리싱

    dijiteol peobeulrising

    Xuất bản số

    정보 전달의 효율성을 높이기 위해 디지털 퍼블리싱 방식을 새롭게 개선했습니다.

    jeongbo jeondalui hyoyulseongeul nopigi wihae dijiteol peobeulrising bangsikeul saeropge gaeseonhaessseupnida.

    Chúng tôi đã cải tiến phương pháp xuất bản kỹ thuật số của mình để tăng hiệu quả cung cấp thông tin.

  • 73
    웹 퍼포먼스

    wep peopomeonseu

    Hiệu suất web

    미디어 플랫폼에서 대중과 소통하며 웹 퍼포먼스를 효과적으로 활용합니다.

    midieo peulraespomeseo daejunggwa sotonghamyeo wep peopomeonseureul hyogwajeokeuro hwalyonghapnida.

    Giao tiếp với công chúng trên các nền tảng truyền thông và sử dụng hiệu quả hiệu suất web.

  • 74
    컨텐츠 전략

    keontencheu jeonryak

    Chiến lược nội dung/content

    방송 제작진이 새로운 콘텐츠 기획에 컨텐츠 전략을 적극 반영했습니다.

    bangsong jejakjini saeroun kontencheu gihoeke keontencheu jeonryakeul jeokgeuk banyeonghaessseupnida.

    Nhóm sản xuất chương trình phát sóng đã tích cực phản ánh chiến lược nội dung trong việc lập kế hoạch nội dung mới.

  • 75
    프로모션 활동

    peuromosyeon hwaldong

    Hoạt động quảng bá

    현대 정보화 사회에서 프로모션 활동이 여론 형성에 큰 영향을 미칩니다.

    hyeondae jeongbohwa sahoeeseo peuromosyeon hwaldongi yeoron hyeongseonge keun yeonghyangeul michipnida.

    Trong xã hội thông tin hiện đại, hoạt động quảng bá có ảnh hưởng rất lớn đến việc hình thành dư luận.

  • 76
    소셜 미디어 분석

    sosyeol midieo bunseok

    Phân tích mạng xã hội

    소셜 미디어 분석은 디지털 미디어 생태계의 핵심적인 커뮤니케이션 수단입니다.

    sosyeol midieo bunseokeun dijiteol midieo saengtaegyeui haeksimjeokin keomyunikeisyeon sudanipnida.

    Phân tích phương tiện truyền thông xã hội là một công cụ truyền thông quan trọng trong hệ sinh thái truyền thông kỹ thuật số.

  • 77
    마이크로사이트

    maikeurosaiteu

    Trang web nhỏ

    언론 보도와 온라인 채널을 통해 마이크로사이트의 가치를 널리 알리고 있습니다.

    eonron bodowa onrain chaeneoleul tonghae maikeurosaiteuui gachireul neolri alrigo issseupnida.

    Chúng tôi đang truyền bá về giá trị của microsite thông qua các phương tiện truyền thông và các kênh trực tuyến.

  • 78
    키워드 연구

    kiwodeu yeongu

    Nghiên cứu từ khóa

    소셜 미디어 채널에서 키워드 연구 관련 소식이 빠르게 확산되고 있습니다.

    sosyeol midieo chaeneoleseo kiwodeu yeongu gwanryeon sosiki ppareuge hwaksandoego issseupnida.

    Tin tức về nghiên cứu từ khóa đang lan truyền nhanh chóng trên các kênh truyền thông xã hội.

  • 79
    영상 편집

    yeongsang pyeonjip

    Biên tập/edit video

    콘텐츠 크리에이터가 영상 편집에 대한 대중의 관심을 높이고 있습니다.

    kontencheu keurieiteoga yeongsang pyeonjipe daehan daejungui gwansimeul nopigo issseupnida.

    Người sáng tạo nội dung đang ngày càng quan tâm đến việc chỉnh sửa video.

  • 80
    마케팅 툴

    maketing tul

    Marketing tool, Công cụ tiếp thị

    정보 전달의 효율성을 높이기 위해 마케팅 툴 방식을 새롭게 개선했습니다.

    jeongbo jeondalui hyoyulseongeul nopigi wihae maketing tul bangsikeul saeropge gaeseonhaessseupnida.

    Chúng tôi đã cải tiến phương pháp công cụ tiếp thị của mình để tăng hiệu quả cung cấp thông tin.

  • 81
    빅데이터

    bikdeiteo

    Big data, Dữ liệu lớn

    미디어 플랫폼에서 대중과 소통하며 빅데이터를 효과적으로 활용합니다.

    midieo peulraespomeseo daejunggwa sotonghamyeo bikdeiteoreul hyogwajeokeuro hwalyonghapnida.

    Chúng tôi giao tiếp với công chúng trên các nền tảng truyền thông và sử dụng dữ liệu lớn một cách hiệu quả.

  • 82
    키워드 광고

    kiwodeu gwanggo

    Quảng cáo từ khóa

    방송 제작진이 새로운 콘텐츠 기획에 키워드 광고를 적극 반영했습니다.

    bangsong jejakjini saeroun kontencheu gihoeke kiwodeu gwanggoreul jeokgeuk banyeonghaessseupnida.

    Nhóm sản xuất chương trình phát sóng đã tích cực phản ánh việc quảng cáo từ khóa trong việc lập kế hoạch nội dung mới.

  • 83
    브랜드 이미지

    beuraendeu imiji

    Hình ảnh thương hiệu

    현대 정보화 사회에서 브랜드 이미지가 여론 형성에 큰 영향을 미칩니다.

    hyeondae jeongbohwa sahoeeseo beuraendeu imijiga yeoron hyeongseonge keun yeonghyangeul michipnida.

    Trong xã hội thông tin hiện đại, hình ảnh thương hiệu có ảnh hưởng rất lớn đến việc hình thành dư luận.

  • 84
    인스타그램 스토리

    inseutageuraem seutori

    Câu chuyện Instagram

    인스타그램 스토리는 디지털 미디어 생태계의 핵심적인 커뮤니케이션 수단입니다.

    inseutageuraem seutorineun dijiteol midieo saengtaegyeui haeksimjeokin keomyunikeisyeon sudanipnida.

    Instagram Stories là công cụ giao tiếp cốt lõi trong hệ sinh thái truyền thông kỹ thuật số.

  • 85
    디지털 크리에이터

    dijiteol keurieiteo

    Người sáng tạo số

    언론 보도와 온라인 채널을 통해 디지털 크리에이터의 가치를 널리 알리고 있습니다.

    eonron bodowa onrain chaeneoleul tonghae dijiteol keurieiteoui gachireul neolri alrigo issseupnida.

    Chúng tôi đang truyền bá về giá trị của người sáng tạo kỹ thuật số thông qua các phương tiện truyền thông và kênh trực tuyến.

  • 86
    웹 호스팅

    wep hoseuting

    Dịch vụ lưu trữ web

    소셜 미디어 채널에서 웹 호스팅 관련 소식이 빠르게 확산되고 있습니다.

    sosyeol midieo chaeneoleseo wep hoseuting gwanryeon sosiki ppareuge hwaksandoego issseupnida.

    Tin tức về lưu trữ web đang lan truyền nhanh chóng trên các kênh truyền thông xã hội.

  • 87
    콘텐츠 플랫폼

    kontencheu peulraespom

    Nền tảng nội dung

    콘텐츠 크리에이터가 콘텐츠 플랫폼에 대한 대중의 관심을 높이고 있습니다.

    kontencheu keurieiteoga kontencheu peulraespome daehan daejungui gwansimeul nopigo issseupnida.

    Người sáng tạo nội dung đang ngày càng quan tâm đến nền tảng nội dung.

  • 88
    프로그램 방송

    peurogeuraem bangsong

    Phát sóng chương trình

    정보 전달의 효율성을 높이기 위해 프로그램 방송 방식을 새롭게 개선했습니다.

    jeongbo jeondalui hyoyulseongeul nopigi wihae peurogeuraem bangsong bangsikeul saeropge gaeseonhaessseupnida.

    Phương thức phát sóng chương trình mới được cải tiến nhằm tăng hiệu quả truyền tải thông tin.

  • 89
    디지털 미디어 전략

    dijiteol midieo jeonryak

    Chiến lược truyền thông số

    미디어 플랫폼에서 대중과 소통하며 디지털 미디어 전략을 효과적으로 활용합니다.

    midieo peulraespomeseo daejunggwa sotonghamyeo dijiteol midieo jeonryakeul hyogwajeokeuro hwalyonghapnida.

    Giao tiếp với công chúng trên các nền tảng truyền thông và sử dụng hiệu quả các chiến lược truyền thông kỹ thuật số.

  • 90
    소셜 미디어 전문가

    sosyeol midieo jeonmunga

    Chuyên gia mạng xã hội

    방송 제작진이 새로운 콘텐츠 기획에 소셜 미디어 전문가를 적극 반영했습니다.

    bangsong jejakjini saeroun kontencheu gihoeke sosyeol midieo jeonmungareul jeokgeuk banyeonghaessseupnida.

    Nhóm sản xuất chương trình phát sóng đã tích cực phản ánh các chuyên gia truyền thông xã hội trong việc lên kế hoạch cho nội dung mới.

  • 91
    사이버 보안

    saibeo boan

    An ninh mạng

    현대 정보화 사회에서 사이버 보안이 여론 형성에 큰 영향을 미칩니다.

    hyeondae jeongbohwa sahoeeseo saibeo boani yeoron hyeongseonge keun yeonghyangeul michipnida.

    Trong xã hội thông tin hiện đại, an ninh mạng có tác động không nhỏ đến việc định hình dư luận xã hội.

  • 92
    플랫폼 관리자

    peulraespom gwanrija

    Quản trị viên nền tảng

    플랫폼 관리자는 디지털 미디어 생태계의 핵심적인 커뮤니케이션 수단입니다.

    peulraespom gwanrijaneun dijiteol midieo saengtaegyeui haeksimjeokin keomyunikeisyeon sudanipnida.

    Người quản lý nền tảng là phương tiện giao tiếp chính trong hệ sinh thái truyền thông kỹ thuật số.

  • 93
    클릭 스트림 분석

    keulrik seuteurim bunseok

    Phân tích dòng nhấp chuột

    언론 보도와 온라인 채널을 통해 클릭 스트림 분석의 가치를 널리 알리고 있습니다.

    eonron bodowa onrain chaeneoleul tonghae keulrik seuteurim bunseokui gachireul neolri alrigo issseupnida.

    Chúng tôi đang truyền bá về giá trị của phân tích luồng nhấp chuột thông qua các thông cáo báo chí và các kênh trực tuyến.

  • 94
    데이터 시각화

    deiteo sigakhwa

    Trực quan hóa dữ liệu

    소셜 미디어 채널에서 데이터 시각화 관련 소식이 빠르게 확산되고 있습니다.

    sosyeol midieo chaeneoleseo deiteo sigakhwa gwanryeon sosiki ppareuge hwaksandoego issseupnida.

    Tin tức về trực quan hóa dữ liệu đang lan truyền nhanh chóng trên các kênh truyền thông xã hội.

  • 95
    소셜 미디어 플랫폼 운영

    sosyeol midieo peulraespom unyeong

    Quản lý nền tảng mạng xã hội

    콘텐츠 크리에이터가 소셜 미디어 플랫폼 운영에 대한 대중의 관심을 높이고 있습니다.

    kontencheu keurieiteoga sosyeol midieo peulraespom unyeonge daehan daejungui gwansimeul nopigo issseupnida.

    Những người sáng tạo nội dung đang ngày càng quan tâm đến việc vận hành các nền tảng truyền thông xã hội.

  • 96
    모바일 미디어 전략

    mobail midieo jeonryak

    Chiến lược truyền thông di động

    정보 전달의 효율성을 높이기 위해 모바일 미디어 전략 방식을 새롭게 개선했습니다.

    jeongbo jeondalui hyoyulseongeul nopigi wihae mobail midieo jeonryak bangsikeul saeropge gaeseonhaessseupnida.

    Chúng tôi đã cải tiến chiến lược truyền thông di động của mình để tăng hiệu quả cung cấp thông tin.

  • 97
    가상 현실 콘텐츠

    gasang hyeonsil kontencheu

    Nội dung thực tế ảo

    미디어 플랫폼에서 대중과 소통하며 가상 현실 콘텐츠를 효과적으로 활용합니다.

    midieo peulraespomeseo daejunggwa sotonghamyeo gasang hyeonsil kontencheureul hyogwajeokeuro hwalyonghapnida.

    Giao tiếp với công chúng trên các nền tảng truyền thông và sử dụng hiệu quả nội dung thực tế ảo.

  • 98
    커뮤니티 플랫폼 관리

    keomyuniti peulraespom gwanri

    Quản lý nền tảng cộng đồng

    방송 제작진이 새로운 콘텐츠 기획에 커뮤니티 플랫폼 관리를 적극 반영했습니다.

    bangsong jejakjini saeroun kontencheu gihoeke keomyuniti peulraespom gwanrireul jeokgeuk banyeonghaessseupnida.

    Nhóm sản xuất chương trình phát sóng đã tích cực phản ánh việc quản lý nền tảng cộng đồng trong việc lập kế hoạch nội dung mới.

  • 99
    인공 지능 콘텐츠 생성

    ingong jineung kontencheu saengseong

    Tạo ra nội dung bằng trí tuệ nhân tạo

    현대 정보화 사회에서 인공 지능 콘텐츠 생성이 여론 형성에 큰 영향을 미칩니다.

    hyeondae jeongbohwa sahoeeseo ingong jineung kontencheu saengseongi yeoron hyeongseonge keun yeonghyangeul michipnida.

    Trong xã hội thông tin hiện đại, việc sáng tạo nội dung trí tuệ nhân tạo có ảnh hưởng rất lớn đến việc hình thành dư luận.

  • 100
    컴퓨터 그래픽스

    keompyuteo geuraepikseu

    Đồ họa máy tính

    컴퓨터 그래픽스는 디지털 미디어 생태계의 핵심적인 커뮤니케이션 수단입니다.

    keompyuteo geuraepikseuneun dijiteol midieo saengtaegyeui haeksimjeokin keomyunikeisyeon sudanipnida.

    Đồ họa máy tính là phương tiện giao tiếp quan trọng trong hệ sinh thái truyền thông kỹ thuật số.