Từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành Kinh tế thương mại
100 từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành Kinh tế thương mại (경제 무역) thường gặp trong công việc, học tập và phiên dịch. Mỗi từ có phiên âm, nghĩa, câu ví dụ thực tế và audio, phù hợp cho người đi làm tại Hàn Quốc, du học sinh và người luyện thi EPS-TOPIK.
- 1경제
gyeongje
Kinh tế
기업 경영진이 글로벌 시장에서 경제를 면밀히 분석합니다.
gieop gyeongyeongjini geulrobeol sijangeseo gyeongjereul myeonmilhi bunseokhapnida.
Giám đốc điều hành doanh nghiệp phân tích chặt chẽ nền kinh tế trên thị trường toàn cầu.
- 2무역
muyeok
Thương mại
경제 전문가가 최근 동향에 따른 무역의 변화를 설명했습니다.
gyeongje jeonmungaga choegeun donghyange ttareun muyeokui byeonhwareul seolmyeonghaessseupnida.
Một chuyên gia kinh tế giải thích những thay đổi trong thương mại theo xu hướng gần đây.
- 3수출
suchul
Xuất khẩu
무역 거래 활성화를 위해 수출이 매우 긍정적인 신호로 작용합니다.
muyeok georae hwalseonghwareul wihae suchuli maeu geungjeongjeokin sinhoro jakyonghapnida.
Xuất khẩu là tín hiệu rất tích cực thúc đẩy giao dịch thương mại.
- 4수입
suip
Nhập khẩu
수입은 국가 경제 성장과 밀접한 연관성을 가지고 있습니다.
suipeun gukga gyeongje seongjanggwa miljeophan yeongwanseongeul gajigo issseupnida.
Thu nhập có quan hệ chặt chẽ với tăng trưởng kinh tế quốc gia.
- 5국내총생산
guknaechongsaengsan
GDP (Gross Domestic Product – Tổng Sản phẩm quốc nội)
투자 전략을 수립하기 위해 국내총생산을 객관적인 지표로 평가합니다.
tuja jeonryakeul suriphagi wihae guknaechongsaengsaneul gaekgwanjeokin jipyoro pyeonggahapnida.
Để xây dựng chiến lược đầu tư, chúng tôi đánh giá tổng sản phẩm quốc nội là một chỉ số khách quan.
- 6국민총소득
gukminchongsodeuk
GNP (Gross National Product – Tổng Sản phẩm quốc gia)
급변하는 금융 시장에서 국민총소득의 중요성이 나날이 커지고 있습니다.
geupbyeonhaneun geumyung sijangeseo gukminchongsodeukui jungyoseongi nanali keojigo issseupnida.
Trong thị trường tài chính đang thay đổi nhanh chóng, tầm quan trọng của tổng thu nhập quốc dân ngày càng tăng.
- 7통화
tonghwa
Tiền tệ, đồng tiền
재무 부서에서 이번 분기 통화 실적을 상세하게 보고했습니다.
jaemu buseoeseo ibeon bungi tonghwa siljeokeul sangsehage bogohaessseupnida.
Bộ phận tài chính đã báo cáo chi tiết về hiệu suất cuộc gọi trong quý này.
- 8금융
geumyung
Tài chính
합리적인 의사결정을 위해 금융 데이터를 종합적으로 검토했습니다.
haprijeokin uisagyeoljeongeul wihae geumyung deiteoreul jonghapjeokeuro geomtohaessseupnida.
Chúng tôi đã xem xét toàn diện dữ liệu tài chính để đưa ra quyết định sáng suốt.
- 9시장
sijang
Thị trường
기업 경영진이 글로벌 시장에서 시장을 면밀히 분석합니다.
gieop gyeongyeongjini geulrobeol sijangeseo sijangeul myeonmilhi bunseokhapnida.
Giám đốc điều hành công ty phân tích chặt chẽ thị trường trên thị trường toàn cầu.
- 10경쟁
gyeongjaeng
Cạnh tranh
경제 전문가가 최근 동향에 따른 경쟁의 변화를 설명했습니다.
gyeongje jeonmungaga choegeun donghyange ttareun gyeongjaengui byeonhwareul seolmyeonghaessseupnida.
Một chuyên gia kinh tế giải thích những thay đổi trong cạnh tranh dựa trên các xu hướng gần đây.
- 11경쟁력
gyeongjaengryeok
sức cạnh tranh
무역 거래 활성화를 위해 경쟁력이 매우 긍정적인 신호로 작용합니다.
muyeok georae hwalseonghwareul wihae gyeongjaengryeoki maeu geungjeongjeokin sinhoro jakyonghapnida.
Năng lực cạnh tranh là tín hiệu rất tích cực để kích thích giao dịch thương mại.
- 12경쟁률
gyeongjaengryul
tỷ lệ cạnh tranh
경쟁률은 국가 경제 성장과 밀접한 연관성을 가지고 있습니다.
gyeongjaengryuleun gukga gyeongje seongjanggwa miljeophan yeongwanseongeul gajigo issseupnida.
Tỷ lệ cạnh tranh có quan hệ chặt chẽ với tăng trưởng kinh tế quốc gia.
- 13자본 회수
jabon hoesu
thu hồi vốn
투자 전략을 수립하기 위해 자본 회수를 객관적인 지표로 평가합니다.
tuja jeonryakeul suriphagi wihae jabon hoesureul gaekgwanjeokin jipyoro pyeonggahapnida.
Chúng tôi đánh giá lợi nhuận vốn như một chỉ số khách quan để xây dựng chiến lược đầu tư.
- 14생산
saengsan
Sản xuất
급변하는 금융 시장에서 생산의 중요성이 나날이 커지고 있습니다.
geupbyeonhaneun geumyung sijangeseo saengsanui jungyoseongi nanali keojigo issseupnida.
Trong một thị trường tài chính đang thay đổi nhanh chóng, tầm quan trọng của sản xuất ngày càng tăng lên.
- 15소비
sobi
Tiêu dùng
재무 부서에서 이번 분기 소비 실적을 상세하게 보고했습니다.
jaemu buseoeseo ibeon bungi sobi siljeokeul sangsehage bogohaessseupnida.
Bộ phận tài chính báo cáo chi tiết tình hình chi tiêu quý này.
- 16소비자
sobija
Người tiêu dùng
합리적인 의사결정을 위해 소비자 데이터를 종합적으로 검토했습니다.
haprijeokin uisagyeoljeongeul wihae sobija deiteoreul jonghapjeokeuro geomtohaessseupnida.
Chúng tôi đã xem xét toàn diện dữ liệu người tiêu dùng để đưa ra quyết định sáng suốt.
- 17소비자 가격
sobija gagyeok
giá bán cho người tiêu dùng, giá bán lẻ
기업 경영진이 글로벌 시장에서 소비자 가격을 면밀히 분석합니다.
gieop gyeongyeongjini geulrobeol sijangeseo sobija gagyeokeul myeonmilhi bunseokhapnida.
Giám đốc điều hành công ty phân tích chặt chẽ giá tiêu dùng trên thị trường toàn cầu.
- 18생산력
saengsanryeok
Năng suất
경제 전문가가 최근 동향에 따른 생산력의 변화를 설명했습니다.
gyeongje jeonmungaga choegeun donghyange ttareun saengsanryeokui byeonhwareul seolmyeonghaessseupnida.
Một chuyên gia kinh tế giải thích những thay đổi về năng suất theo xu hướng gần đây.
- 19수요
suyo
Nhu cầu
무역 거래 활성화를 위해 수요가 매우 긍정적인 신호로 작용합니다.
muyeok georae hwalseonghwareul wihae suyoga maeu geungjeongjeokin sinhoro jakyonghapnida.
Đây là dấu hiệu rất tích cực về nhu cầu kích thích giao dịch thương mại.
- 20공급
gonggeup
Cung cấp
공급은 국가 경제 성장과 밀접한 연관성을 가지고 있습니다.
gonggeupeun gukga gyeongje seongjanggwa miljeophan yeongwanseongeul gajigo issseupnida.
Nguồn cung có quan hệ chặt chẽ với tăng trưởng kinh tế quốc gia.
- 21투자
tuja
Đầu tư
투자 전략을 수립하기 위해 투자를 객관적인 지표로 평가합니다.
tuja jeonryakeul suriphagi wihae tujareul gaekgwanjeokin jipyoro pyeonggahapnida.
Để thiết lập chiến lược đầu tư, các khoản đầu tư được đánh giá bằng các chỉ số khách quan.
- 22경제학
gyeongjehak
Kinh tế học
급변하는 금융 시장에서 경제학의 중요성이 나날이 커지고 있습니다.
geupbyeonhaneun geumyung sijangeseo gyeongjehakui jungyoseongi nanali keojigo issseupnida.
Tầm quan trọng của kinh tế đang tăng lên từng ngày trong thị trường tài chính đang thay đổi nhanh chóng.
- 23지출
jichul
Chi tiêu
재무 부서에서 이번 분기 지출 실적을 상세하게 보고했습니다.
jaemu buseoeseo ibeon bungi jichul siljeokeul sangsehage bogohaessseupnida.
Bộ phận tài chính báo cáo chi tiết tình hình chi tiêu quý này.
- 24예산
yesan
Ngân sách
합리적인 의사결정을 위해 예산 데이터를 종합적으로 검토했습니다.
haprijeokin uisagyeoljeongeul wihae yesan deiteoreul jonghapjeokeuro geomtohaessseupnida.
Chúng tôi đã xem xét dữ liệu ngân sách một cách toàn diện để đưa ra quyết định sáng suốt.
- 25산업
saneop
Công nghiệp
기업 경영진이 글로벌 시장에서 산업을 면밀히 분석합니다.
gieop gyeongyeongjini geulrobeol sijangeseo saneopeul myeonmilhi bunseokhapnida.
Giám đốc điều hành doanh nghiệp phân tích chặt chẽ các ngành công nghiệp trên thị trường toàn cầu.
- 26소득
sodeuk
Thu nhập
경제 전문가가 최근 동향에 따른 소득의 변화를 설명했습니다.
gyeongje jeonmungaga choegeun donghyange ttareun sodeukui byeonhwareul seolmyeonghaessseupnida.
Một chuyên gia kinh tế giải thích những thay đổi về thu nhập theo xu hướng gần đây.
- 27성장
seongjang
Tăng trưởng
무역 거래 활성화를 위해 성장이 매우 긍정적인 신호로 작용합니다.
muyeok georae hwalseonghwareul wihae seongjangi maeu geungjeongjeokin sinhoro jakyonghapnida.
Tăng trưởng là dấu hiệu rất tích cực cho hoạt động thương mại.
- 28인플레이션
inpeulreisyeon
Lạm phát
인플레이션은 국가 경제 성장과 밀접한 연관성을 가지고 있습니다.
inpeulreisyeoneun gukga gyeongje seongjanggwa miljeophan yeongwanseongeul gajigo issseupnida.
Lạm phát có quan hệ chặt chẽ với tăng trưởng kinh tế quốc gia.
- 29디플레이션
dipeulreisyeon
Suy giảm
투자 전략을 수립하기 위해 디플레이션을 객관적인 지표로 평가합니다.
tuja jeonryakeul suriphagi wihae dipeulreisyeoneul gaekgwanjeokin jipyoro pyeonggahapnida.
Chúng tôi đánh giá giảm phát là một chỉ số khách quan để xây dựng chiến lược đầu tư.
- 30금리
geumri
Lãi suất
급변하는 금융 시장에서 금리의 중요성이 나날이 커지고 있습니다.
geupbyeonhaneun geumyung sijangeseo geumriui jungyoseongi nanali keojigo issseupnida.
Tầm quan trọng của lãi suất ngày càng tăng trong thị trường tài chính đang thay đổi nhanh chóng.
- 31국제 무역
gukje muyeok
Thương mại quốc tế
재무 부서에서 이번 분기 국제 무역 실적을 상세하게 보고했습니다.
jaemu buseoeseo ibeon bungi gukje muyeok siljeokeul sangsehage bogohaessseupnida.
Bộ phận tài chính đã báo cáo chi tiết về kết quả hoạt động thương mại quốc tế trong quý này.
- 32원화
wonhwa
Đồng won - tiền tệ của Hàn Quốc
합리적인 의사결정을 위해 원화 데이터를 종합적으로 검토했습니다.
haprijeokin uisagyeoljeongeul wihae wonhwa deiteoreul jonghapjeokeuro geomtohaessseupnida.
Chúng tôi đã xem xét toàn diện dữ liệu về đồng Won Hàn Quốc để đưa ra quyết định hợp lý.
- 33외환
oehwan
Ngoại hối
기업 경영진이 글로벌 시장에서 외환을 면밀히 분석합니다.
gieop gyeongyeongjini geulrobeol sijangeseo oehwaneul myeonmilhi bunseokhapnida.
Giám đốc điều hành doanh nghiệp phân tích chặt chẽ ngoại hối trên thị trường toàn cầu.
- 34경제 정책
gyeongje jeongchaek
Chính sách kinh tế
경제 전문가가 최근 동향에 따른 경제 정책의 변화를 설명했습니다.
gyeongje jeonmungaga choegeun donghyange ttareun gyeongje jeongchaekui byeonhwareul seolmyeonghaessseupnida.
Một chuyên gia kinh tế giải thích những thay đổi trong chính sách kinh tế theo xu hướng gần đây.
- 35통상
tongsang
Thương thảo, thương lượng
무역 거래 활성화를 위해 통상이 매우 긍정적인 신호로 작용합니다.
muyeok georae hwalseonghwareul wihae tongsangi maeu geungjeongjeokin sinhoro jakyonghapnida.
Đây là tín hiệu rất tích cực cho hoạt động thương mại được kích thích.
- 36무역합의
muyeokhapui
Hiệp định thương mại
무역합의는 국가 경제 성장과 밀접한 연관성을 가지고 있습니다.
muyeokhapuineun gukga gyeongje seongjanggwa miljeophan yeongwanseongeul gajigo issseupnida.
Các hiệp định thương mại có liên quan chặt chẽ đến tăng trưởng kinh tế quốc gia.
- 37글로벌화
geulrobeolhwa
Toàn cầu hóa
투자 전략을 수립하기 위해 글로벌화를 객관적인 지표로 평가합니다.
tuja jeonryakeul suriphagi wihae geulrobeolhwareul gaekgwanjeokin jipyoro pyeonggahapnida.
Chúng tôi đánh giá toàn cầu hóa như một chỉ số khách quan để xây dựng chiến lược đầu tư.
- 38이자율
ijayul
Lãi suất
급변하는 금융 시장에서 이자율의 중요성이 나날이 커지고 있습니다.
geupbyeonhaneun geumyung sijangeseo ijayului jungyoseongi nanali keojigo issseupnida.
Trong thị trường tài chính đang thay đổi nhanh chóng, tầm quan trọng của lãi suất ngày càng tăng.
- 39환율
hwanyul
Tỷ giá hối đoái
재무 부서에서 이번 분기 환율 실적을 상세하게 보고했습니다.
jaemu buseoeseo ibeon bungi hwanyul siljeokeul sangsehage bogohaessseupnida.
Bộ phận tài chính đã báo cáo chi tiết về kết quả hoạt động ngoại hối trong quý này.
- 40세금
segeum
Thuế
합리적인 의사결정을 위해 세금 데이터를 종합적으로 검토했습니다.
haprijeokin uisagyeoljeongeul wihae segeum deiteoreul jonghapjeokeuro geomtohaessseupnida.
Chúng tôi đã xem xét toàn diện dữ liệu thuế để giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt.
- 41관세
gwanse
Thuế quan
기업 경영진이 글로벌 시장에서 관세를 면밀히 분석합니다.
gieop gyeongyeongjini geulrobeol sijangeseo gwansereul myeonmilhi bunseokhapnida.
Giám đốc điều hành doanh nghiệp phân tích chặt chẽ thuế quan trên thị trường toàn cầu.
- 42통화 정책
tonghwa jeongchaek
Chính sách tiền tệ
경제 전문가가 최근 동향에 따른 통화 정책의 변화를 설명했습니다.
gyeongje jeonmungaga choegeun donghyange ttareun tonghwa jeongchaekui byeonhwareul seolmyeonghaessseupnida.
Một chuyên gia kinh tế giải thích những thay đổi trong chính sách tiền tệ dựa trên xu hướng gần đây.
- 43무역 적자
muyeok jeokja
lỗ
무역 거래 활성화를 위해 무역 적자가 매우 긍정적인 신호로 작용합니다.
muyeok georae hwalseonghwareul wihae muyeok jeokjaga maeu geungjeongjeokin sinhoro jakyonghapnida.
Thâm hụt thương mại là tín hiệu rất tích cực để kích thích giao dịch thương mại.
- 44무역 흑자
muyeok heukja
lãi
무역 흑자는 국가 경제 성장과 밀접한 연관성을 가지고 있습니다.
muyeok heukjaneun gukga gyeongje seongjanggwa miljeophan yeongwanseongeul gajigo issseupnida.
Thặng dư thương mại có liên quan chặt chẽ đến tăng trưởng kinh tế của một quốc gia.
- 45재무 제표
jaemu jepyo
Bảng cân đối kế toán
투자 전략을 수립하기 위해 재무 제표를 객관적인 지표로 평가합니다.
tuja jeonryakeul suriphagi wihae jaemu jepyoreul gaekgwanjeokin jipyoro pyeonggahapnida.
Chúng tôi đánh giá báo cáo tài chính bằng cách sử dụng các chỉ số khách quan để xây dựng chiến lược đầu tư.
- 46주가 지수
juga jisu
Chỉ số chứng khoán
급변하는 금융 시장에서 주가 지수의 중요성이 나날이 커지고 있습니다.
geupbyeonhaneun geumyung sijangeseo juga jisuui jungyoseongi nanali keojigo issseupnida.
Trong thị trường tài chính đang thay đổi nhanh chóng, tầm quan trọng của chỉ số chứng khoán ngày càng tăng lên.
- 47경영 전략
gyeongyeong jeonryak
Chiến lược quản trị
재무 부서에서 이번 분기 경영 전략 실적을 상세하게 보고했습니다.
jaemu buseoeseo ibeon bungi gyeongyeong jeonryak siljeokeul sangsehage bogohaessseupnida.
Bộ phận tài chính báo cáo chi tiết tình hình thực hiện chiến lược kinh doanh quý này.
- 48거래 조건
georae jogeon
Điều kiện giao dịch
합리적인 의사결정을 위해 거래 조건 데이터를 종합적으로 검토했습니다.
haprijeokin uisagyeoljeongeul wihae georae jogeon deiteoreul jonghapjeokeuro geomtohaessseupnida.
Chúng tôi đã xem xét dữ liệu điều khoản thương mại một cách toàn diện để giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt.
- 49소프트웨어
sopeuteuweeo
Phần mềm
기업 경영진이 글로벌 시장에서 소프트웨어를 면밀히 분석합니다.
gieop gyeongyeongjini geulrobeol sijangeseo sopeuteuweeoreul myeonmilhi bunseokhapnida.
Giám đốc điều hành công ty phân tích chặt chẽ phần mềm trên thị trường toàn cầu.
- 50하드웨어
hadeuweeo
Phần cứng
경제 전문가가 최근 동향에 따른 하드웨어의 변화를 설명했습니다.
gyeongje jeonmungaga choegeun donghyange ttareun hadeuweeoui byeonhwareul seolmyeonghaessseupnida.
Một chuyên gia kinh tế giải thích những thay đổi về phần cứng theo xu hướng gần đây.
- 51브랜드
beuraendeu
Thương hiệu
무역 거래 활성화를 위해 브랜드가 매우 긍정적인 신호로 작용합니다.
muyeok georae hwalseonghwareul wihae beuraendeuga maeu geungjeongjeokin sinhoro jakyonghapnida.
Xây dựng thương hiệu đóng vai trò như một tín hiệu rất tích cực nhằm kích thích giao dịch thương mại.
- 52주식 시장
jusik sijang
Thị trường chứng khoán
주식 시장은 국가 경제 성장과 밀접한 연관성을 가지고 있습니다.
jusik sijangeun gukga gyeongje seongjanggwa miljeophan yeongwanseongeul gajigo issseupnida.
Thị trường chứng khoán có mối quan hệ chặt chẽ với tăng trưởng kinh tế quốc gia.
- 53부동산
budongsan
Bất động sản
투자 전략을 수립하기 위해 부동산을 객관적인 지표로 평가합니다.
tuja jeonryakeul suriphagi wihae budongsaneul gaekgwanjeokin jipyoro pyeonggahapnida.
Chúng tôi đánh giá bất động sản bằng các chỉ số khách quan để thiết lập chiến lược đầu tư.
- 54주가
juga
Giá cổ phiếu
급변하는 금융 시장에서 주가의 중요성이 나날이 커지고 있습니다.
geupbyeonhaneun geumyung sijangeseo jugaui jungyoseongi nanali keojigo issseupnida.
Trong thị trường tài chính đang thay đổi nhanh chóng, tầm quan trọng của giá cổ phiếu ngày càng tăng.
- 55가격 변동
gagyeok byeondong
Biến động giá
재무 부서에서 이번 분기 가격 변동 실적을 상세하게 보고했습니다.
jaemu buseoeseo ibeon bungi gagyeok byeondong siljeokeul sangsehage bogohaessseupnida.
Bộ phận tài chính báo cáo chi tiết diễn biến biến động giá trong quý này.
- 56유통망
yutongmang
Hệ thống phân phối
합리적인 의사결정을 위해 유통망 데이터를 종합적으로 검토했습니다.
haprijeokin uisagyeoljeongeul wihae yutongmang deiteoreul jonghapjeokeuro geomtohaessseupnida.
Chúng tôi đã xem xét toàn diện dữ liệu mạng lưới phân phối để đưa ra quyết định hợp lý.
- 57성과평가
seonggwapyeongga
Đánh giá hiệu suất
기업 경영진이 글로벌 시장에서 성과평가를 면밀히 분석합니다.
gieop gyeongyeongjini geulrobeol sijangeseo seonggwapyeonggareul myeonmilhi bunseokhapnida.
Giám đốc điều hành doanh nghiệp phân tích chặt chẽ các đánh giá hiệu suất trên thị trường toàn cầu.
- 58리스크
riseukeu
Rủi ro
경제 전문가가 최근 동향에 따른 리스크의 변화를 설명했습니다.
gyeongje jeonmungaga choegeun donghyange ttareun riseukeuui byeonhwareul seolmyeonghaessseupnida.
Một chuyên gia kinh tế giải thích những thay đổi về rủi ro theo xu hướng gần đây.
- 59협상
hyeopsang
Đàm phán
무역 거래 활성화를 위해 협상이 매우 긍정적인 신호로 작용합니다.
muyeok georae hwalseonghwareul wihae hyeopsangi maeu geungjeongjeokin sinhoro jakyonghapnida.
Đàm phán là dấu hiệu rất tích cực để thúc đẩy các giao dịch thương mại.
- 60수익
suik
Lợi nhuận
수익은 국가 경제 성장과 밀접한 연관성을 가지고 있습니다.
suikeun gukga gyeongje seongjanggwa miljeophan yeongwanseongeul gajigo issseupnida.
Doanh thu có mối quan hệ chặt chẽ với tăng trưởng kinh tế quốc gia.
- 61수수료
susuryo
Phí giao dịch
투자 전략을 수립하기 위해 수수료를 객관적인 지표로 평가합니다.
tuja jeonryakeul suriphagi wihae susuryoreul gaekgwanjeokin jipyoro pyeonggahapnida.
Chúng tôi đánh giá phí như một chỉ số khách quan để thiết lập chiến lược đầu tư.
- 62전략
jeonryak
Chiến lược
급변하는 금융 시장에서 전략의 중요성이 나날이 커지고 있습니다.
geupbyeonhaneun geumyung sijangeseo jeonryakui jungyoseongi nanali keojigo issseupnida.
Tầm quan trọng của chiến lược ngày càng tăng lên trong thị trường tài chính đang thay đổi nhanh chóng.
- 63투자자
tujaja
Nhà đầu tư
재무 부서에서 이번 분기 투자자 실적을 상세하게 보고했습니다.
jaemu buseoeseo ibeon bungi tujaja siljeokeul sangsehage bogohaessseupnida.
Bộ phận tài chính đã báo cáo chi tiết về kết quả hoạt động của nhà đầu tư trong quý này.
- 64경기
gyeonggi
Tình hình kinh tế
합리적인 의사결정을 위해 경기 데이터를 종합적으로 검토했습니다.
haprijeokin uisagyeoljeongeul wihae gyeonggi deiteoreul jonghapjeokeuro geomtohaessseupnida.
Chúng tôi đã xem xét toàn diện dữ liệu trận đấu để đưa ra quyết định sáng suốt.
- 65완제품
wanjepum
Sản phẩm hoàn chỉnh
기업 경영진이 글로벌 시장에서 완제품을 면밀히 분석합니다.
gieop gyeongyeongjini geulrobeol sijangeseo wanjepumeul myeonmilhi bunseokhapnida.
Giám đốc điều hành công ty phân tích chặt chẽ các sản phẩm hoàn thiện trên thị trường toàn cầu.
- 66원가
wonga
Giá thành
경제 전문가가 최근 동향에 따른 원가의 변화를 설명했습니다.
gyeongje jeonmungaga choegeun donghyange ttareun wongaui byeonhwareul seolmyeonghaessseupnida.
Một chuyên gia kinh tế giải thích những thay đổi về chi phí theo xu hướng gần đây.
- 67유동성
yudongseong
Tính thanh khoản
무역 거래 활성화를 위해 유동성이 매우 긍정적인 신호로 작용합니다.
muyeok georae hwalseonghwareul wihae yudongseongi maeu geungjeongjeokin sinhoro jakyonghapnida.
Thanh khoản là dấu hiệu rất tích cực cho hoạt động giao dịch.
- 68이익
iik
Lợi nhuận
이익은 국가 경제 성장과 밀접한 연관성을 가지고 있습니다.
iikeun gukga gyeongje seongjanggwa miljeophan yeongwanseongeul gajigo issseupnida.
Lợi nhuận có quan hệ chặt chẽ với tăng trưởng kinh tế quốc gia.
- 69수요 예측
suyo yecheuk
Dự đoán nhu cầu
투자 전략을 수립하기 위해 수요 예측을 객관적인 지표로 평가합니다.
tuja jeonryakeul suriphagi wihae suyo yecheukeul gaekgwanjeokin jipyoro pyeonggahapnida.
Dự báo nhu cầu được đánh giá là chỉ số khách quan để xây dựng chiến lược đầu tư.
- 70고객 만족
gogaek manjok
sự hài lòng khách hàng
급변하는 금융 시장에서 고객 만족의 중요성이 나날이 커지고 있습니다.
geupbyeonhaneun geumyung sijangeseo gogaek manjokui jungyoseongi nanali keojigo issseupnida.
Trong thị trường tài chính đang thay đổi nhanh chóng, tầm quan trọng của sự hài lòng của khách hàng ngày càng tăng lên.
- 71인력
inryeok
Nhân sự
재무 부서에서 이번 분기 인력 실적을 상세하게 보고했습니다.
jaemu buseoeseo ibeon bungi inryeok siljeokeul sangsehage bogohaessseupnida.
Bộ phận tài chính đã báo cáo chi tiết về hiệu quả hoạt động của lực lượng lao động trong quý này.
- 72효율성
hyoyulseong
Hiệu suất
합리적인 의사결정을 위해 효율성 데이터를 종합적으로 검토했습니다.
haprijeokin uisagyeoljeongeul wihae hyoyulseong deiteoreul jonghapjeokeuro geomtohaessseupnida.
Chúng tôi đã xem xét toàn diện dữ liệu về hiệu quả để giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt.
- 73브랜드명
beuraendeumyeong
Tên thương hiệu
기업 경영진이 글로벌 시장에서 브랜드명을 면밀히 분석합니다.
gieop gyeongyeongjini geulrobeol sijangeseo beuraendeumyeongeul myeonmilhi bunseokhapnida.
Giám đốc điều hành công ty phân tích chặt chẽ các thương hiệu trên thị trường toàn cầu.
- 74매출
maechul
Doanh số bán hàng
경제 전문가가 최근 동향에 따른 매출의 변화를 설명했습니다.
gyeongje jeonmungaga choegeun donghyange ttareun maechului byeonhwareul seolmyeonghaessseupnida.
Một chuyên gia kinh tế giải thích những thay đổi trong doanh số bán hàng theo xu hướng gần đây.
- 75세계 경제
segye gyeongje
Kinh tế thế giới
무역 거래 활성화를 위해 세계 경제가 매우 긍정적인 신호로 작용합니다.
muyeok georae hwalseonghwareul wihae segye gyeongjega maeu geungjeongjeokin sinhoro jakyonghapnida.
Đây là tín hiệu rất tích cực để kinh tế toàn cầu kích thích giao dịch thương mại.
- 76가치
gachi
Giá trị
가치는 국가 경제 성장과 밀접한 연관성을 가지고 있습니다.
gachineun gukga gyeongje seongjanggwa miljeophan yeongwanseongeul gajigo issseupnida.
Các giá trị có liên quan chặt chẽ đến tăng trưởng kinh tế quốc gia.
- 77투자 포트폴리오
tuja poteupolrio
Danh mục đầu tư
투자 전략을 수립하기 위해 투자 포트폴리오를 객관적인 지표로 평가합니다.
tuja jeonryakeul suriphagi wihae tuja poteupolrioreul gaekgwanjeokin jipyoro pyeonggahapnida.
Để thiết lập chiến lược đầu tư, danh mục đầu tư được đánh giá bằng các chỉ số khách quan.
- 78실적
siljeok
Kết quả hoạt động
급변하는 금융 시장에서 실적의 중요성이 나날이 커지고 있습니다.
geupbyeonhaneun geumyung sijangeseo siljeokui jungyoseongi nanali keojigo issseupnida.
Trong thị trường tài chính đang thay đổi nhanh chóng, tầm quan trọng của hiệu quả hoạt động ngày càng tăng lên.
- 79마케팅 전략
maketing jeonryak
Chiến lược tiếp thị
재무 부서에서 이번 분기 마케팅 전략 실적을 상세하게 보고했습니다.
jaemu buseoeseo ibeon bungi maketing jeonryak siljeokeul sangsehage bogohaessseupnida.
Bộ phận tài chính báo cáo chi tiết tình hình thực hiện chiến lược marketing quý này.
- 80홍보 전략
hongbo jeonryak
Chiến lược quảng bá
합리적인 의사결정을 위해 홍보 전략 데이터를 종합적으로 검토했습니다.
haprijeokin uisagyeoljeongeul wihae hongbo jeonryak deiteoreul jonghapjeokeuro geomtohaessseupnida.
Chúng tôi đã xem xét toàn diện dữ liệu chiến lược quảng cáo để đưa ra quyết định sáng suốt.
- 81기업 가치
gieop gachi
Giá trị doanh nghiệp
기업 경영진이 글로벌 시장에서 기업 가치를 면밀히 분석합니다.
gieop gyeongyeongjini geulrobeol sijangeseo gieop gachireul myeonmilhi bunseokhapnida.
Giám đốc điều hành doanh nghiệp phân tích chặt chẽ giá trị của công ty họ trên thị trường toàn cầu.
- 82수익성
suikseong
Lợi nhuận kinh doanh
경제 전문가가 최근 동향에 따른 수익성의 변화를 설명했습니다.
gyeongje jeonmungaga choegeun donghyange ttareun suikseongui byeonhwareul seolmyeonghaessseupnida.
Một chuyên gia kinh tế giải thích những thay đổi về lợi nhuận dựa trên các xu hướng gần đây.
- 83재고 관리
jaego gwanri
Quản lý tồn kho
무역 거래 활성화를 위해 재고 관리가 매우 긍정적인 신호로 작용합니다.
muyeok georae hwalseonghwareul wihae jaego gwanriga maeu geungjeongjeokin sinhoro jakyonghapnida.
Quản lý hàng tồn kho là một dấu hiệu rất tích cực để thúc đẩy giao dịch thương mại.
- 84품질 관리
pumjil gwanri
Quản lý chất lượng
품질 관리는 국가 경제 성장과 밀접한 연관성을 가지고 있습니다.
pumjil gwanrineun gukga gyeongje seongjanggwa miljeophan yeongwanseongeul gajigo issseupnida.
Kiểm soát chất lượng có liên quan chặt chẽ đến tăng trưởng kinh tế quốc gia.
- 85주주 총회
juju chonghoe
Đại hội cổ đông
투자 전략을 수립하기 위해 주주 총회를 객관적인 지표로 평가합니다.
tuja jeonryakeul suriphagi wihae juju chonghoereul gaekgwanjeokin jipyoro pyeonggahapnida.
Để xây dựng chiến lược đầu tư, chúng tôi đánh giá các cuộc họp cổ đông như một chỉ số khách quan.
- 86경영자
gyeongyeongja
Quản lý doanh nghiệp
급변하는 금융 시장에서 경영자의 중요성이 나날이 커지고 있습니다.
geupbyeonhaneun geumyung sijangeseo gyeongyeongjaui jungyoseongi nanali keojigo issseupnida.
Trong thị trường tài chính đang thay đổi nhanh chóng, tầm quan trọng của các nhà quản lý ngày càng tăng lên.
- 87통상 마케팅
tongsang maketing
Tiếp thị quốc tế
재무 부서에서 이번 분기 통상 마케팅 실적을 상세하게 보고했습니다.
jaemu buseoeseo ibeon bungi tongsang maketing siljeokeul sangsehage bogohaessseupnida.
Bộ phận tài chính đã báo cáo chi tiết hoạt động tiếp thị thường xuyên của họ trong quý.
- 88사회 책임 경영
sahoe chaekim gyeongyeong
Quản lý doanh nghiệp có trách nhiệm xã hội
합리적인 의사결정을 위해 사회 책임 경영 데이터를 종합적으로 검토했습니다.
haprijeokin uisagyeoljeongeul wihae sahoe chaekim gyeongyeong deiteoreul jonghapjeokeuro geomtohaessseupnida.
Chúng tôi đã xem xét toàn diện dữ liệu quản lý trách nhiệm xã hội để đưa ra quyết định hợp lý.
- 89혁신 전략
hyeoksin jeonryak
Chiến lược đổi mới
기업 경영진이 글로벌 시장에서 혁신 전략을 면밀히 분석합니다.
gieop gyeongyeongjini geulrobeol sijangeseo hyeoksin jeonryakeul myeonmilhi bunseokhapnida.
Giám đốc điều hành công ty phân tích chặt chẽ các chiến lược đổi mới trên thị trường toàn cầu.
- 90파트너십
pateuneosip
Đối tác hợp tác
경제 전문가가 최근 동향에 따른 파트너십의 변화를 설명했습니다.
gyeongje jeonmungaga choegeun donghyange ttareun pateuneosipui byeonhwareul seolmyeonghaessseupnida.
Một chuyên gia kinh tế giải thích những thay đổi trong quan hệ đối tác theo xu hướng gần đây.
- 91법률적 문제
beopryuljeok munje
Vấn đề pháp lý
무역 거래 활성화를 위해 법률적 문제가 매우 긍정적인 신호로 작용합니다.
muyeok georae hwalseonghwareul wihae beopryuljeok munjega maeu geungjeongjeokin sinhoro jakyonghapnida.
Vấn đề pháp lý là dấu hiệu rất tích cực cho các giao dịch mua bán.
- 92경제 지표
gyeongje jipyo
Chỉ số kinh tế
경제 지표는 국가 경제 성장과 밀접한 연관성을 가지고 있습니다.
gyeongje jipyoneun gukga gyeongje seongjanggwa miljeophan yeongwanseongeul gajigo issseupnida.
Các chỉ số kinh tế có mối quan hệ chặt chẽ với tăng trưởng kinh tế quốc gia.
- 93부도위험
budowiheom
Rủi ro phá sản
투자 전략을 수립하기 위해 부도위험을 객관적인 지표로 평가합니다.
tuja jeonryakeul suriphagi wihae budowiheomeul gaekgwanjeokin jipyoro pyeonggahapnida.
Để thiết lập một chiến lược đầu tư, rủi ro vỡ nợ được đánh giá bằng các chỉ số khách quan.
- 94윤리적 책임
yunrijeok chaekim
Trách nhiệm đạo đức
급변하는 금융 시장에서 윤리적 책임의 중요성이 나날이 커지고 있습니다.
geupbyeonhaneun geumyung sijangeseo yunrijeok chaekimui jungyoseongi nanali keojigo issseupnida.
Trong một thị trường tài chính đang thay đổi nhanh chóng, tầm quan trọng của trách nhiệm đạo đức ngày càng tăng lên.
- 95비즈니스 모델
bijeuniseu model
Mô hình kinh doanh
재무 부서에서 이번 분기 비즈니스 모델 실적을 상세하게 보고했습니다.
jaemu buseoeseo ibeon bungi bijeuniseu model siljeokeul sangsehage bogohaessseupnida.
Bộ phận tài chính của chúng tôi đã báo cáo chi tiết hiệu quả hoạt động của mô hình kinh doanh trong quý.
- 96세제 혜택
seje hyetaek
Ưu đãi thuế
합리적인 의사결정을 위해 세제 혜택 데이터를 종합적으로 검토했습니다.
haprijeokin uisagyeoljeongeul wihae seje hyetaek deiteoreul jonghapjeokeuro geomtohaessseupnida.
Chúng tôi đã xem xét toàn diện dữ liệu về lợi ích về thuế để giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt.
- 97신제품 개발
sinjepum gaebal
Phát triển sản phẩm mới
기업 경영진이 글로벌 시장에서 신제품 개발을 면밀히 분석합니다.
gieop gyeongyeongjini geulrobeol sijangeseo sinjepum gaebaleul myeonmilhi bunseokhapnida.
Giám đốc điều hành công ty phân tích chặt chẽ sự phát triển sản phẩm mới trên thị trường toàn cầu.
- 98인프라
inpeura
Cơ sở hạ tầng
경제 전문가가 최근 동향에 따른 인프라의 변화를 설명했습니다.
gyeongje jeonmungaga choegeun donghyange ttareun inpeuraui byeonhwareul seolmyeonghaessseupnida.
Một chuyên gia kinh tế giải thích những thay đổi về cơ sở hạ tầng theo xu hướng gần đây.
- 99고객 관계 관리
gogaek gwangye gwanri
Quản lý mối quan hệ khách hàng
무역 거래 활성화를 위해 고객 관계 관리가 매우 긍정적인 신호로 작용합니다.
muyeok georae hwalseonghwareul wihae gogaek gwangye gwanriga maeu geungjeongjeokin sinhoro jakyonghapnida.
Quản lý quan hệ khách hàng là tín hiệu rất tích cực thúc đẩy giao dịch thương mại.
- 100브랜드 전략
beuraendeu jeonryak
Chiến lược thương hiệu
브랜드 전략은 국가 경제 성장과 밀접한 연관성을 가지고 있습니다.
beuraendeu jeonryakeun gukga gyeongje seongjanggwa miljeophan yeongwanseongeul gajigo issseupnida.
Chiến lược thương hiệu có liên quan chặt chẽ đến tăng trưởng kinh tế quốc gia.
Hệ thống bài học tiếng Hàn & luyện thi TOPIK
Trọn bộ lộ trình tự học tiếng Hàn từ bảng chữ cái đến nâng cao: từ vựng theo giáo trình, từ vựng chuyên ngành, ngữ pháp và hội thoại.