#Đuôi câu lịch sự (종결 어미)
26 chủ điểm ngữ pháp liên quan đến "Đuôi câu lịch sự (종결 어미)", sắp xếp theo từng quyển Sơ cấp – Trung cấp – Cao cấp.
Sơ cấp 1 (초급 1)Ngữ pháp Sơ cấp 1 (초급 1)(10)
- N + 입니다N + imnidaN + 입니다 – Là N (Trần thuật trang trọng)Là N
- N + 입니까?N + imnikka?N + 입니까? – Có phải là N không? (Nghi vấn trang trọng)Là N phải không? / Là N gì?
- V/A + -ㅂ/습니다V/A + -p/seumnidaV/A + -ㅂ/습니다 – Đuôi câu trần thuật trang trọngĐuôi câu trần thuật lịch sự, trang trọng cho động từ và tính từ
- V/A + -ㅂ/습니까?V/A + -p/seumnikka?V/A + -ㅂ/습니까? – Đuôi câu nghi vấn trang trọngĐuôi câu hỏi lịch sự, trang trọng cho động từ và tính từ
- V/A + -아/어요 (N + 이에요/예요)V/A + -a/eoyoV/A + -아/어요 & N + 이에요/예요 – Đuôi câu lịch sự thân mậtĐuôi câu lịch sự, nhẹ nhàng dùng phổ biến nhất trong giao tiếp hàng ngày
- V + -(으)ㅂ시다V + -(eu)psidaV + -(으)ㅂ시다 – Hãy cùng... nhé! (Đuôi câu đề nghị, rủ rê)Chúng ta hãy cùng làm... nhé!
- V + -(으)세요V + -(eu)seyoV + -(으)세요 – Hãy..., mời... (Mệnh lệnh & yêu cầu lịch sự)Hãy / xin mời làm gì đó
- V + -(으)ㄹ래요V + -(eu)llaeyoV + -(으)ㄹ래요 – Tôi muốn/sẽ... / Bạn có muốn... không?Sẽ / muốn làm gì (thân mật); hỏi ý kiến người nghe
- V/A + -(으)시-V/A + -(eu)si-V/A + -(으)시- – Vĩ tố kính ngữ chủ thểTôn kính chủ thể của hành động hoặc trạng thái
- V + -(으)ㄹ까요?V + -(eu)lkkayo?V + -(으)ㄹ까요? – Chúng ta cùng... nhé? / Tôi... nhé?Chúng ta làm... nhé? / Tôi làm... giúp bạn nhé?
Sơ cấp 2 (초급 2)Ngữ pháp Sơ cấp 2 (초급 2)(6)
- V + -지 말다 (-지 마세요)V + -ji malda (-ji maseyo)V + -지 말다 (-지 마세요 / -지 맙시다) – Đừng, không được làm...Xin đừng làm... / Chúng ta đừng làm...
- V/A + -지요? (-죠?)V/A + -jiyo? (-jyo?)V/A + -지요? (-죠?) – ...phải không? / ...đúng không nhỉ?...phải không? / ...chứ? (hỏi xác nhận điều người nghe cũng biết)
- V + -(으)ㄹ게요V + -(eu)lgeyoV + -(으)ㄹ게요 – Tôi sẽ... nhé (Đuôi câu hứa hẹn, tự nguyện)Tôi sẽ làm... ngay / Để tôi làm... cho nhé
- V/A + -네요V/A + -neyoV/A + -네요 – ...thật đấy! / ...cơ đấy! (Đuôi câu cảm thán)Thật đấy! / Quá nhỉ! (bày tỏ sự ngạc nhiên, cảm thán về điều vừa nhận ra)
- N / Tiểu từ / Liên từ + 요N / Particle + yoN / Tiểu từ / Liên từ + 요 – Đuôi lịch sự cho câu rút gọnThêm '요' vào cuối cụm từ để trả lời ngắn gọn mà vẫn lịch sự
- V/A + -(으)ㄴ/는데요V/A + -(eu)n/neundeyoV/A + -(으)ㄴ/는데요 – Đuôi câu cảm thán nhẹ, từ chối khéo hoặc chờ phản hồi...đấy ạ / ...mà (kết thúc câu mềm mại, lịch sự, chờ ý kiến người nghe)
Trung cấp 3 (중급 3)Ngữ pháp Trung cấp 3 (중급 3)(6)
- V + -나요? / A + -(으)ㄴ가요?V + -nayo? / A + -(eu)ngayo?V + -나요? / A + -(으)ㄴ가요? – Đuôi câu hỏi lịch sự, nhẹ nhàngCó ... không ạ? / ... thế nào ạ?
- V + -는군요 / A + -군요V + -neungunyo / A + -gunyoV + -는군요 / A + -군요 (-구나) – Thì ra là..., thật là...! (Cảm thán)Hóa ra là..., ... thật đấy!
- V + -기를 바라다 (-기 바랍니다)V + -gireul barada (-gi baramnida)V + -기를 바라다 (-기 바랍니다) – Mong rằng, chúc..., đề nghị...Mong rằng, hy vọng, cầu chúc; đề nghị (trong thông báo)...
- V + -ㄴ/는다고 하다, A + -다고 하다, N + (이)라고 하다V + -n/neundago hada, A + -dago hadaV + -ㄴ/는다고 하다 / A + -다고 하다 – Tường thuật gián tiếp câu trần thuậtNói rằng, bảo là, nghe nói là...
- V/A + -거든(요)V/A + -geodeun(yo)V/A + -거든(요) – Tại vì..., là do... (Giải thích lý do trong hội thoại)Là vì..., tại vì... (đấy nhé); (nếu ở giữa câu: nếu... thì)
- V/A + -던데요 (-던데)V/A + -deondeyo (-deonde)V/A + -던데요 (-던데) – Tôi thấy là... (Hồi tưởng trải nghiệm & Bối cảnh)Tôi thấy là... đấy; hôm trước thấy... mà...
Trung cấp 4 (중급 4)Ngữ pháp Trung cấp 4 (중급 4)(4)
- -다고요? / -(으)냐고요? / -자고요? / -(으)라고요?-dagoyo? / -(eu)nyagoyo? / -jagoyo? / -(eu)ragoyo?-다고요? / -(으)냐고요? / -자고요? / -(으)라고요? – Hỏi xác nhận lại / Nhấn mạnh lời đã nóiBạn bảo là... á?; tôi đã bảo là... mà!
- V/A + -잖아요V/A + -janayoV/A + -잖아요 – Chẳng phải là... sao / ... rồi còn gì!Chẳng phải là... hay sao; ... mà, ... còn gì!
- V + -ㄴ/는대요, A + -대요, N + (이)래요V + -n/neundaeyo, A + -daeyo, N + (i)raeyoV + -ㄴ/는대요 / A + -대요 / N + (이)래요 – Nghe nói là... (Gián tiếp rút gọn)Nghe nói là..., người ta bảo là...
- V/A + -더라고요V/A + -deoragoyoV/A + -더라고요 – Tôi thấy là... (Kể lại việc trực tiếp chứng kiến)Tôi thấy là..., hôm trước trải nghiệm mới thấy là...
Tất cả chủ đề
- Liên từ nối câu (연결 어미)
- Biểu thái & Ý định
- Tiểu từ (조사)
- Thời gian & Trình tự
- Điều kiện & Giả định
- Nguyên nhân & Lý do
- So sánh (비교)
- Mẫu câu cơ bản
- Thời & Thì (시제)
- Mục đích & Kế hoạch
- Phủ định (부정 표현)
- Câu nghi vấn
- Chia động từ/tính từ
- Định ngữ (관형사형)
- Biến đổi trạng thái
- Kinh nghiệm & Trải nghiệm
- Yêu cầu & Nhờ vả
- Đề nghị & Rủ rê
- Khả năng & Năng lực
- Vị trí & Địa điểm
- Bất quy tắc (불규칙 활용)
- Kính ngữ (높임말)
- Nghĩa vụ & Bắt buộc
- Số đếm & Số thứ tự
- Di chuyển & Phương hướng
- Mong muốn & Hy vọng
- Danh từ hóa (명사형)
- Đại từ chỉ định (지시 대명사)
- Từ chỉ đơn vị (단위 명사)
- Tồn tại & Sở hữu (있다/없다)