V/A + -네요V/A + -neyo

V/A + -네요 – ...thật đấy! / ...cơ đấy! (Đuôi câu cảm thán)

Ý nghĩa: Thật đấy! / Quá nhỉ! (bày tỏ sự ngạc nhiên, cảm thán về điều vừa nhận ra)

Công thức & Cách chia

  • Gốc V/A không có patchim hoặc có patchim (trừ ㄹ) + -네요 (예쁘네요, 좋네요, 잘하네요)
  • Gốc V/A có patchim ㄹ -> Lược bỏ ㄹ + -네요 (살다 -> 사네요, 멀다 -> 머네요, 달다 -> 다네요)
  • Danh từ (N): có patchim + 이네요 | không patchim + 네요

Cách dùng chi tiết

Dùng để biểu lộ cảm xúc ngạc nhiên, khen ngợi hoặc ấn tượng về một sự thật mà người nói vừa mới trực tiếp trải nghiệm hoặc phát hiện ra tại thời điểm nói.

Ví dụ minh họa

  1. 1

    한국말을 정말 잘하시네요!

    Hangungmareul jeongmal jalhasineyo!

    Bạn nói tiếng Hàn giỏi thật đấy!

  2. 2

    오늘 날씨가 생각보다 꽤 춥네요.

    Oneul nalssiga saenggakboda kkwae chumneyo.

    Thời tiết hôm nay lạnh hơn tôi nghĩ khá nhiều đấy.

  3. 3

    방이 아주 넓고 깨끗하네요.

    Bangi aju neopgo kkaekkeuthaneyo.

    Căn phòng rộng rãi và sạch sẽ quá nhỉ!

Lưu ý quan trọng

Nhớ lược bỏ phụ âm cuối ㄹ khi đứng trước '-네요' (예: 집이 생각보다 머네요 - Nhà xa hơn tôi nghĩ đấy!).

Chủ đề ngữ pháp