#Đề nghị & Rủ rê
8 chủ điểm ngữ pháp liên quan đến "Đề nghị & Rủ rê", sắp xếp theo từng quyển Sơ cấp – Trung cấp – Cao cấp.
Sơ cấp 1 (초급 1)Ngữ pháp Sơ cấp 1 (초급 1)(3)
- V + -(으)ㅂ시다V + -(eu)psidaV + -(으)ㅂ시다 – Hãy cùng... nhé! (Đuôi câu đề nghị, rủ rê)Chúng ta hãy cùng làm... nhé!
- V + -(으)ㄹ래요V + -(eu)llaeyoV + -(으)ㄹ래요 – Tôi muốn/sẽ... / Bạn có muốn... không?Sẽ / muốn làm gì (thân mật); hỏi ý kiến người nghe
- V + -(으)ㄹ까요?V + -(eu)lkkayo?V + -(으)ㄹ까요? – Chúng ta cùng... nhé? / Tôi... nhé?Chúng ta làm... nhé? / Tôi làm... giúp bạn nhé?
Trung cấp 3 (중급 3)Ngữ pháp Trung cấp 3 (중급 3)(3)
- V + -는 게 좋다V + -neun ge jotaV + -는 게 좋다 – Nên làm gì đó (Khuyên nhủ)Nên..., tốt hơn là nên...
- V + -자고 하다 / -(으)라고 하다V + -jago hada / -(eu)rago hadaV + -자고 하다 / -(으)라고 하다 – Tường thuật câu rủ rê & câu mệnh lệnhRủ là cùng...; bảo/yêu cầu là hãy...
- 반말 (-아/어, -니/-냐?, -자, -(으)렴)Banmal (-a/eo, -ni/-nya?, -ja)반말 (-아/어, -니/-냐?, -자) – Lối nói thân mật / Trống không (Banmal)Cách nói thân mật với bạn bè, người nhỏ tuổi hơn
Trung cấp 4 (중급 4)Ngữ pháp Trung cấp 4 (중급 4)(2)
- V + -(으)래요 / -재요 / -냬요V + -(eu)raeyo / -jaeyo / -nyaeyoV + -(으)래요 / -재요 / -냬요 – Gián tiếp rút gọn (Mệnh lệnh / Rủ rê / Nghi vấn)Bảo là hãy... (-(으)래요); rủ là cùng... (-재요); hỏi là... (-냬요)
- V + -(으)ㄹ 만하다 (-아/어 볼 만하다)V + -(eu)l manhada (-a/eo bol manhada)V + -(으)ㄹ 만하다 – Đáng để..., có giá trị để..., cũng tạm ổnĐáng để làm..., có giá trị...; cũng chấp nhận được/chịu đựng được
Tất cả chủ đề
- Liên từ nối câu (연결 어미)
- Biểu thái & Ý định
- Tiểu từ (조사)
- Thời gian & Trình tự
- Điều kiện & Giả định
- Nguyên nhân & Lý do
- Đuôi câu lịch sự (종결 어미)
- So sánh (비교)
- Mẫu câu cơ bản
- Thời & Thì (시제)
- Mục đích & Kế hoạch
- Phủ định (부정 표현)
- Câu nghi vấn
- Chia động từ/tính từ
- Định ngữ (관형사형)
- Biến đổi trạng thái
- Kinh nghiệm & Trải nghiệm
- Yêu cầu & Nhờ vả
- Khả năng & Năng lực
- Vị trí & Địa điểm
- Bất quy tắc (불규칙 활용)
- Kính ngữ (높임말)
- Nghĩa vụ & Bắt buộc
- Số đếm & Số thứ tự
- Di chuyển & Phương hướng
- Mong muốn & Hy vọng
- Danh từ hóa (명사형)
- Đại từ chỉ định (지시 대명사)
- Từ chỉ đơn vị (단위 명사)
- Tồn tại & Sở hữu (있다/없다)