V + -(으)ㄹ게요V + -(eu)lgeyo

V + -(으)ㄹ게요 – Tôi sẽ... nhé (Đuôi câu hứa hẹn, tự nguyện)

Ý nghĩa: Tôi sẽ làm... ngay / Để tôi làm... cho nhé

Công thức & Cách chia

  • Gốc V không có patchim hoặc có patchim ㄹ (lược ㄹ) + -ㄹ게요 (가다 -> 갈게요, 전화하다 -> 전화할게요, 만들다 -> 만들게요)
  • Gốc V có patchim + -을게요 (먹다 -> 먹을게요, 읽다 -> 읽을게요)

Cách dùng chi tiết

Dùng khi chủ ngữ là ngôi thứ nhất (저, 나, 우리) để hứa hẹn với người nghe hoặc bày tỏ quyết định làm việc gì đó ngay trong cuộc hội thoại.

Ví dụ minh họa

  1. 1

    집에 도착하면 바로 연락할게요.

    Jibe dochakhamyeon baro yeollakhalgeyo.

    Khi về đến nhà tôi sẽ liên lạc ngay nhé.

  2. 2

    설거지는 제가 할게요.

    Seolgeojineun jega halgeyo.

    Việc rửa bát cứ để tôi làm cho nhé.

  3. 3

    다음부터는 절대 늦지 않을게요.

    Daeumbuteoneun jeoldae neutji aneulgeyo.

    Từ lần sau tôi sẽ tuyệt đối không đi muộn nữa.

Lưu ý quan trọng

Không dùng trong câu hỏi. So với '-(으)ㄹ 거예요' (kế hoạch đã định sẵn từ trước), '-(으)ㄹ게요' phụ thuộc vào phản ứng của người nghe tại thời điểm nói.

Chủ đề ngữ pháp