V + -는군요 / A + -군요V + -neungunyo / A + -gunyo

V + -는군요 / A + -군요 (-구나) – Thì ra là..., thật là...! (Cảm thán)

Ý nghĩa: Hóa ra là..., ... thật đấy!

Công thức & Cách chia

  • Động từ hiện tại (và 있다/없다): V + -는군요 / -는구나
  • Tính từ hiện tại: A + -군요 / -구나
  • Danh từ hiện tại: N + (이)군요 / (이)구나
  • Quá khứ (V/A): -았/었군요 | Phỏng đoán: -겠군요

Cách dùng chi tiết

Biểu thị sự cảm thán hoặc ngạc nhiên khi người nói vừa mới nhận ra một sự thật mới mẻ qua việc trực tiếp chứng kiến hoặc nghe người khác kể lại. Khi nói thân mật hoặc tự nhủ với bản thân thì dùng '-구나 / -는구나'.

Ví dụ minh họa

  1. 1

    하나 씨는 한국어를 정말 잘하는군요!

    Hana ssineun hangugeoreul jeongmal jalhaneungunyo!

    Bạn Hana nói tiếng Hàn giỏi thật đấy!

  2. 2

    사진을 보니까 어렸을 때 정말 예뻤군요.

    Sajineul bonikka eoryeosseul ttae jeongmal yeppeotgunyo.

    Xem ảnh mới thấy hồi nhỏ bạn xinh thật đấy.

  3. 3

    그분이 바로 새로 오신 사장님이시군요.

    Geubuni baro saero osin sajangnimisigunyo.

    Thì ra vị ấy chính là giám đốc mới đến.

Lưu ý quan trọng

So với '-네요' (chỉ dùng khi trực tiếp trải nghiệm), '-군요' dùng được cả khi trực tiếp thấy lẫn khi nghe thông tin từ người đối diện rồi cảm thán ('À, hóa ra là vậy!').

Chủ đề ngữ pháp