V/A + -던데요 (-던데)V/A + -deondeyo (-deonde)

V/A + -던데요 (-던데) – Tôi thấy là... (Hồi tưởng trải nghiệm & Bối cảnh)

Ý nghĩa: Tôi thấy là... đấy; hôm trước thấy... mà...

Công thức & Cách chia

  • Động từ / Tính từ: V/A + -던데요 (giữa câu: -던데)
  • Danh từ: N + (이)던데요 (giữa câu: (이)던데)
  • Hoàn tất trong quá khứ: V/A + -았/었던데요

Cách dùng chi tiết

Kết hợp giữa '-더-' (hồi tưởng việc đã trực tiếp chứng kiến) và '-(으)ㄴ데요' (nêu bối cảnh/phản hồi). Dùng ở cuối câu khi người nói nhớ lại điều mình đã thấy trong quá khứ rồi chia sẻ (thường mang sắc thái ngạc nhiên hoặc nhẹ nhàng đính chính ý kiến của người đối diện). Dùng ở giữa câu ('-던데') để nêu bối cảnh quá khứ dẫn tới lời khuyên/câu hỏi ở vế sau.

Ví dụ minh họa

  1. 1

    마크 씨가 한국 음식을 아주 잘 먹던데요.

    Makeu ssiga hanguk eumsigeul aju jal meokdeondeyo.

    Tôi thấy anh Mark ăn đồ Hàn giỏi lắm đấy chứ.

  2. 2

    그 옷이 민수 씨에게 잘 어울리던데 왜 안 샀어요?

    Geu osi minsu ssiege jal eoullideonde wae an sasseoyo?

    Hôm nọ tôi thấy cái áo đó hợp với Minsu lắm mà sao bạn không mua?

  3. 3

    미나 씨가 얼마 전에 다른 회사로 옮겼던데요.

    Mina ssiga eolma jeone dareun hoesaro omgyeotdeondeyo.

    Tôi nghe/thấy là cách đây không lâu Mina đã chuyển sang công ty khác rồi đấy.

Lưu ý quan trọng

Khác với '-더라고요' (không dùng để phản bác trực tiếp ý kiến đối phương), '-던데요' có thể dùng để nêu trải nghiệm trái ngược với điều người nghe vừa nói. Chủ ngữ thường là ngôi thứ 3 hoặc sự vật.

Chủ đề ngữ pháp