V + -(으)세요V + -(eu)seyo

V + -(으)세요 – Hãy..., mời... (Mệnh lệnh & yêu cầu lịch sự)

Ý nghĩa: Hãy / xin mời làm gì đó

Công thức & Cách chia

  • Gốc động từ không có patchim (hoặc kết thúc bằng ㄹ, lược ㄹ) + -세요 (가다 -> 가세요, 만들다 -> 만드세요)
  • Gốc động từ có patchim + -으세요 (앉다 -> 앉으세요, 읽다 -> 읽으세요)

Cách dùng chi tiết

Gắn sau gốc động từ để yêu cầu, đề nghị, hướng dẫn hoặc mời người nghe thực hiện một hành động một cách lịch sự.

Ví dụ minh họa

  1. 1

    여기에 앉으세요.

    Yeogie anjeuseyo.

    Xin mời ngồi ở đây.

  2. 2

    한국어로 이름을 쓰세요.

    Hangugeoro ireumeul sseuseyo.

    Hãy viết tên bằng tiếng Hàn.

  3. 3

    천천히 읽으세요.

    Cheoncheonhi ilgeuseyo.

    Xin hãy đọc chậm rãi.

Lưu ý quan trọng

Ngoài chức năng câu mệnh lệnh lịch sự ('Hãy...'), '-(으)세요' còn là đuôi câu trần thuật/nghi vấn kính ngữ của '-아/어요' (sẽ học kỹ ở Bài 10).

Chủ đề ngữ pháp