#Mẫu câu cơ bản
20 chủ điểm ngữ pháp liên quan đến "Mẫu câu cơ bản", sắp xếp theo từng quyển Sơ cấp – Trung cấp – Cao cấp.
Sơ cấp 1 (초급 1)Ngữ pháp Sơ cấp 1 (초급 1)(14)
- N + 입니다N + imnidaN + 입니다 – Là N (Trần thuật trang trọng)Là N
- N + 입니까?N + imnikka?N + 입니까? – Có phải là N không? (Nghi vấn trang trọng)Là N phải không? / Là N gì?
- N + 은/는N + eun/neunN + 은/는 – Tiểu từ chủ đề (Thì, là)Thì / còn (đánh dấu chủ đề của câu)
- 이것 / 그것 / 저것igeot / geugeot / jeogeot이것 / 그것 / 저것 – Cái này, cái đó, cái kia (Đại từ chỉ đồ vật)Cái này / cái đó / cái kia
- N + 이/가N + i/gaN + 이/가 – Tiểu từ chủ ngữĐánh dấu chủ ngữ trong câu
- N + 이/가 아니다N + i/ga anidaN + 이/가 아니다 – Không phải là NKhông phải là N
- V/A + -ㅂ/습니다V/A + -p/seumnidaV/A + -ㅂ/습니다 – Đuôi câu trần thuật trang trọngĐuôi câu trần thuật lịch sự, trang trọng cho động từ và tính từ
- N + 을/를N + eul/reulN + 을/를 – Tiểu từ tân ngữĐánh dấu tân ngữ chịu tác động trực tiếp của ngoại động từ
- V/A + -아/어요 (N + 이에요/예요)V/A + -a/eoyoV/A + -아/어요 & N + 이에요/예요 – Đuôi câu lịch sự thân mậtĐuôi câu lịch sự, nhẹ nhàng dùng phổ biến nhất trong giao tiếp hàng ngày
- 안 + V/Aan + V/A안 + V/A – Không... (Phủ định ngắn)Không (phủ định hành động hoặc trạng thái)
- V/A + -았/었-V/A + -at/eot-V/A + -았/었- – Đã... (Thì quá khứ)Đã (diễn tả sự việc, trạng thái đã xảy ra trong quá khứ)
- V/A + -지 않다V/A + -ji antaV/A + -지 않다 – Không... (Phủ định dài)Không (phủ định hành động hoặc tính chất)
- N + 도N + doN + 도 – Cũng (Tiểu từ bổ sung)Cũng
- N + 을/를 타다 / 갈아타다N + eul/reul tada / garatadaN + 을/를 타다 / 갈아타다 – Đi, bắt, đổi (phương tiện giao thông)Đi / lên xe (타다) và chuyển tuyến / đổi xe (갈아타다)
Sơ cấp 2 (초급 2)Ngữ pháp Sơ cấp 2 (초급 2)(2)
Trung cấp 3 (중급 3)Ngữ pháp Trung cấp 3 (중급 3)(2)
Trung cấp 4 (중급 4)Ngữ pháp Trung cấp 4 (중급 4)(2)
Tất cả chủ đề
- Liên từ nối câu (연결 어미)
- Biểu thái & Ý định
- Tiểu từ (조사)
- Thời gian & Trình tự
- Điều kiện & Giả định
- Nguyên nhân & Lý do
- Đuôi câu lịch sự (종결 어미)
- So sánh (비교)
- Thời & Thì (시제)
- Mục đích & Kế hoạch
- Phủ định (부정 표현)
- Câu nghi vấn
- Chia động từ/tính từ
- Định ngữ (관형사형)
- Biến đổi trạng thái
- Kinh nghiệm & Trải nghiệm
- Yêu cầu & Nhờ vả
- Đề nghị & Rủ rê
- Khả năng & Năng lực
- Vị trí & Địa điểm
- Bất quy tắc (불규칙 활용)
- Kính ngữ (높임말)
- Nghĩa vụ & Bắt buộc
- Số đếm & Số thứ tự
- Di chuyển & Phương hướng
- Mong muốn & Hy vọng
- Danh từ hóa (명사형)
- Đại từ chỉ định (지시 대명사)
- Từ chỉ đơn vị (단위 명사)
- Tồn tại & Sở hữu (있다/없다)