V + -ㄴ/는대요, A + -대요, N + (이)래요V + -n/neundaeyo, A + -daeyo, N + (i)raeyo

V + -ㄴ/는대요 / A + -대요 / N + (이)래요 – Nghe nói là... (Gián tiếp rút gọn)

Ý nghĩa: Nghe nói là..., người ta bảo là...

Công thức & Cách chia

  • Hiện tại: Động từ + -ㄴ/는대요 | Tính từ (và 있다/없다) + -대요 | Danh từ + (이)래요
  • Quá khứ: V/A + -았/었대요 | Danh từ + 이었대요/였대요
  • Tương lai: V/A + -(으)ㄹ 거래요 (hoặc -겠대요) | Danh từ + 일 거래요

Cách dùng chi tiết

Là hình thức rút gọn trong văn nói của '-ㄴ/는다고 해요', '-다고 해요', '(이)라고 해요'. Dùng rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày để truyền đạt lại thông tin, tin đồn hoặc lời nói nghe được từ người khác.

Ví dụ minh họa

  1. 1

    이 배우가 요즘 젊은 사람들한테 인기가 아주 많대요.

    I baeuga yojeum jeolmeun saramdeulhante ingiga aju mandaeyo.

    Nghe nói diễn viên này dạo gần đây được giới trẻ yêu thích lắm.

  2. 2

    뉴스에서 그러는데 올해는 경제 상황이 좋아질 거래요.

    Nyuseueseo geureoneunde olhaeneun gyeongje sanghwangi jotajil georaeyo.

    Trên bản tin nói rằng năm nay tình hình kinh tế sẽ khởi sắc hơn.

  3. 3

    저기 서 계신 분이 새로 오신 한국어 선생님이래요.

    Jeogi seo gyesin buni saero osin hangugeo seonsaengnimiraeyo.

    Nghe nói vị đang đứng đằng kia là giáo viên tiếng Hàn mới đến đấy.

Lưu ý quan trọng

Khi người nói thuật lại lời đã nói của chính mình trong quá khứ thì dùng '-ㄴ/는댔어요' (= '-ㄴ/는다고 했어요'). Chú ý viết đúng chính tả chữ 'ㅐ' (대요/래요), không nhầm với '데' (데요).

Chủ đề ngữ pháp