V/A + -ㅂ/습니다V/A + -p/seumnida

V/A + -ㅂ/습니다 – Đuôi câu trần thuật trang trọng

Ý nghĩa: Đuôi câu trần thuật lịch sự, trang trọng cho động từ và tính từ

Công thức & Cách chia

  • Gốc V/A không có patchim (hoặc patchim ㄹ bị lược) + -ㅂ니다
  • Gốc V/A có patchim + -습니다

Cách dùng chi tiết

Gắn vào gốc động từ hoặc tính từ (bỏ 다) để tạo câu kể trang trọng, lịch sự. Thường dùng trong hội họp, phát biểu, bản tin hoặc giao tiếp công sở.

Ví dụ minh họa

  1. 1

    저는 한국어를 공부합니다.

    Jeoneun hangugeoreul gongbuhamnida.

    Tôi học tiếng Hàn.

  2. 2

    아침에 빵을 먹습니다.

    Achime ppangeul meokseumnida.

    Buổi sáng tôi ăn bánh mì.

  3. 3

    이 영화가 아주 재미있습니다.

    I yeonghwaga aju jaemiitseumnida.

    Bộ phim này rất thú vị.

Lưu ý quan trọng

Ví dụ: 가다 -> 갑니다 (không patchim + ㅂ니다); 먹다 -> 먹습니다 (có patchim + 습니다). Phát âm chữ ㅂ trước ㄴ luôn đọc là [ㅁ] (-m-ni-da).

Chủ đề ngữ pháp