V + -기를 바라다 (-기 바랍니다) – Mong rằng, chúc..., đề nghị...
Ý nghĩa: Mong rằng, hy vọng, cầu chúc; đề nghị (trong thông báo)...
Công thức & Cách chia
- Cầu chúc / Hy vọng: Thân động từ/tính từ + -(으)시기를 바라다 / -기를 바라다
- Thông báo công cộng / Yêu cầu trang trọng: V + -기 바랍니다 / -(으)시기 바랍니다
Cách dùng chi tiết
Có hai ngữ cảnh sử dụng chính: (1) Bày tỏ lời cầu chúc, hy vọng tốt đẹp dành cho người khác trong thư từ, thiệp chúc mừng, bài phát biểu; (2) Dùng dưới dạng '-기 바랍니다' trong các thông báo chính thức (sân bay, tàu điện, trường học, công ty) để yêu cầu mọi người thực hiện quy định.
Ví dụ minh họa
- 1
부모님께서 항상 건강하고 행복하시기를 바랍니다.
Bumonimkkeseo hangsang geonganghago haengbokhasigireul baramnida.
Con kính chúc bố mẹ luôn mạnh khỏe và hạnh phúc.
- 2
이번 시험에서 좋은 결과가 있기를 바랄게요.
Ibeon siheomeseo joteun gyeolgwaga itgireul baralgeyo.
Mình chúc bạn sẽ đạt kết quả tốt trong kỳ thi lần này nhé.
- 3
승객 여러분께서는 안전벨트를 매 주시기 바랍니다.
Seunggaek yeoreobunkkeseoneun anjeonbelteureul mae jusigi baramnida.
Xin quý hành khách vui lòng thắt dây an toàn.
Lưu ý quan trọng
Tiểu từ '를' thường được lược bỏ trong khẩu ngữ và thông báo ('행복하시기 바랍니다', '착석해 주시기 바랍니다').