V/A + -잖아요V/A + -janayo

V/A + -잖아요 – Chẳng phải là... sao / ... rồi còn gì!

Ý nghĩa: Chẳng phải là... hay sao; ... mà, ... còn gì!

Công thức & Cách chia

  • Hiện tại: V/A + -잖아요 (thân mật: -잖아) | Danh từ: N + (이)잖아요
  • Quá khứ: V/A + -았/었잖아요 | Tương lai: V/A + -(으)ㄹ 거잖아요

Cách dùng chi tiết

Là dạng rút gọn của '-지 않아요'. Dùng trong hội thoại để nhắc nhở, nhấn mạnh một sự thật hoặc lý do mà cả người nói lẫn người nghe đều đã biết rõ (nhưng người nghe có vẻ quên hoặc chưa để ý tới).

Ví dụ minh họa

  1. 1

    영어를 어떻게 그렇게 잘해요? 제가 미국에서 10년 동안 살았잖아요.

    Yeongeoreul eotteotge geureotge jalhaeyo? jega migugeseo 10nyeon dongan saratjanayo.

    Sao bạn giỏi tiếng Anh thế? Thì tôi đã sống ở Mỹ suốt 10 năm rồi còn gì.

  2. 2

    내일은 일요일이잖아요. 그래서 회사에 안 가도 돼요.

    Naeireun iryoirijanayo. geuraeseo hoesae an gado dwaeyo.

    Ngày mai là Chủ nhật mà. Thế nên không phải đi làm đâu.

  3. 3

    약속 시간에 늦지 마세요. 어제도 늦었잖아요.

    Yaksok sigane neutji maseyo. eojedo neujeotjanayo.

    Đừng trễ giờ hẹn nhé. Chẳng phải hôm qua bạn cũng đến muộn rồi sao.

Lưu ý quan trọng

Khác với '-거든요' (cung cấp thông tin mới mà người nghe chưa biết), '-잖아요' dùng cho thông tin mà người nghe ĐÃ BIẾT. Tránh lạm dụng với cấp trên vì có thể nghe như đang trách móc.

Chủ đề ngữ pháp