V/A + -(으)시-V/A + -(eu)si-
V/A + -(으)시- – Vĩ tố kính ngữ chủ thể
Ý nghĩa: Tôn kính chủ thể của hành động hoặc trạng thái
Công thức & Cách chia
- Gốc V/A không có patchim (hoặc patchim ㄹ bị lược) + -시- -> -십니다 / -세요 / -셨어요
- Gốc V/A có patchim + -으시- -> -으십니다 / -으세요 / -으셨어요
- Danh từ (N): có patchim + 이십니다/이세요 | không patchim + 십니다/세요
Cách dùng chi tiết
Gắn vào gốc động từ, tính từ hoặc danh từ khi chủ ngữ của câu là người lớn tuổi, cấp trên hoặc người có địa vị xã hội cao.
Ví dụ minh họa
- 1
부모님께서는 지금 거실에 계십니다.
Bumonimkkeseoneun jigeum geosire gyesimnida.
Bố mẹ tôi hiện đang ở phòng khách.
- 2
할머니께서 저녁을 드시고 주무셨어요.
Halmeonikkeseo jeonyeogeul deusigo jumusyeosseoyo.
Bà đã dùng bữa tối rồi đi ngủ.
- 3
우리 아버지는 의사세요.
Uri abeojineun uisaseyo.
Bố tôi là bác sĩ.
Lưu ý quan trọng
Một số từ có dạng kính ngữ đặc biệt riêng (không gắn -(으)시- trực tiếp): 먹다/마시다 -> 드시다/잡수시다, 자다 -> 주무시다, 있다 -> 계시다, 없다 -> 안 계시다, 말하다 -> 말씀하시다, 아프다 -> 편찮으시다, 죽다 -> 돌아가시다.