V + -(으)ㅂ시다V + -(eu)psida
V + -(으)ㅂ시다 – Hãy cùng... nhé! (Đuôi câu đề nghị, rủ rê)
Ý nghĩa: Chúng ta hãy cùng làm... nhé!
Công thức & Cách chia
- Gốc động từ không có patchim (hoặc kết thúc bằng ㄹ, lược ㄹ) + -ㅂ시다 (가다 -> 갑시다, 만들다 -> 만듭시다)
- Gốc động từ có patchim + -읍시다 (먹다 -> 먹읍시다, 읽다 -> 읽읍시다)
Cách dùng chi tiết
Dùng để rủ rê, đề nghị người nghe cùng làm một hành động nào đó với người nói. Chỉ kết hợp với động từ, không đi với tính từ.
Ví dụ minh họa
- 1
오늘 점심에 비빔밥을 먹읍시다.
Oneul jeomsime bibimbabeul meogeupsida.
Trưa nay chúng ta hãy cùng ăn cơm trộn nhé.
- 2
주말에 같이 등산을 갑시다.
Jumare gati deungsaneul gapsida.
Cuối tuần chúng mình cùng đi leo núi nhé.
- 3
내일 도서관에서 한국어를 공부합시다.
Naeil doseogwaneseo hangugeoreul gongbuhapsida.
Ngày mai chúng ta hãy cùng học tiếng Hàn ở thư viện nhé.
Lưu ý quan trọng
Chỉ nên dùng với bạn bè đồng trang lứa hoặc người nhỏ tuổi/cấp dưới. Khi nói với người lớn tuổi hoặc cấp trên, nên dùng mẫu câu lịch sự hơn như '-(으)시지요' hoặc '같이 V + -아/어요'.