V + -지 말다 (-지 마세요)V + -ji malda (-ji maseyo)
V + -지 말다 (-지 마세요 / -지 맙시다) – Đừng, không được làm...
Ý nghĩa: Xin đừng làm... / Chúng ta đừng làm...
Công thức & Cách chia
- Mệnh lệnh phủ định: Gốc động từ (V) + -지 마세요 / -지 마십시오 (Xin đừng...)
- Đề nghị phủ định: Gốc động từ (V) + -지 맙시다 / -지 말아요 (Chúng ta đừng...)
Cách dùng chi tiết
Gắn sau gốc động từ hành động để khuyên ngăn, yêu cầu hoặc cấm người nghe không thực hiện một hành động nào đó.
Ví dụ minh họa
- 1
박물관 안에서 사진을 찍지 마세요.
Bangmulgwan aneseo sajineul jjikji maseyo.
Xin đừng chụp ảnh bên trong bảo tàng.
- 2
수업 시간에 늦지 마세요.
Sueop sigane neutji maseyo.
Xin đừng đi muộn giờ học.
- 3
오늘은 비가 오니까 등산을 가지 맙시다.
Oneureun biga onikka deungsaneul gaji mapsida.
Hôm nay trời mưa nên chúng ta đừng đi leo núi nữa.
Lưu ý quan trọng
'말다' có patchim ㄹ nên biến đổi theo bất quy tắc ㄹ: khi gặp -세요 hoặc -ㅂ시다 thì lược bỏ ㄹ thành '마세요', '맙시다'. Chỉ kết hợp với động từ, không đi với tính từ.