V/A + -아/어요 (N + 이에요/예요)V/A + -a/eoyo

V/A + -아/어요 & N + 이에요/예요 – Đuôi câu lịch sự thân mật

Ý nghĩa: Đuôi câu lịch sự, nhẹ nhàng dùng phổ biến nhất trong giao tiếp hàng ngày

Công thức & Cách chia

  • 1) Gốc V/A kết thúc bằng nguyên âm ㅏ hoặc ㅗ + -아요 (가다 -> 가요, 오다 -> 와요, 앉다 -> 앉아요)
  • 2) Gốc V/A kết thúc bằng các nguyên âm khác + -어요 (먹다 -> 먹어요, 마시다 -> 마셔요, 배우다 -> 배워요)
  • 3) Động từ/Tính từ kết thúc bằng 하다 -> 해요 (공부하다 -> 공부해요)
  • 4) Danh từ có patchim + 이에요 (학생이에요) / không có patchim + 예요 (의사예요)

Cách dùng chi tiết

Dùng cho cả câu trần thuật, câu nghi vấn, câu mệnh lệnh nhẹ và câu đề nghị trong giao tiếp đời sống hàng ngày.

Ví dụ minh họa

  1. 1

    저는 매일 한국어를 공부해요.

    Jeoneun maeil hangugeoreul gongbuhaeyo.

    Tôi học tiếng Hàn mỗi ngày.

  2. 2

    주말에 친구와 영화를 봐요.

    Jumare chinguwa yeonghwareul bwayo.

    Cuối tuần tôi xem phim với bạn.

  3. 3

    저는 베트남 사람이에요. 제 동생은 의사예요.

    Jeoneun beteunam saramieyo. je dongsaengeun uisayeyo.

    Tôi là người Việt Nam. Em tôi là bác sĩ.

Lưu ý quan trọng

Khi không có patchim, các nguyên âm sẽ rút gọn: ㅏ+아->ㅏ (가요), ㅗ+아->ㅘ (봐요), ㅜ+어->ㅝ (배워요), ㅣ+어->ㅕ (마셔요), ㅐ/ㅔ+어->ㅐ/ㅔ (보내요).

Chủ đề ngữ pháp